← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Số đếm tiếng Anh 1-100: Hướng dẫn đầy đủ để học đếm

Bởi Sandor5 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Các số tiếng Anh từ 1-12 đều khác nhau và cần học thuộc. Từ 13-19 có hậu tố "-teen" (thirteen, fourteen...). Từ 20 trở đi, số ghép rất logic: twenty-one, twenty-two... Với số thứ tự, 1st, 2nd, 3rd là dạng đặc biệt (first, second, third), sau đó thêm hậu tố "-th".

Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai được học rộng rãi nhất thế giới, theo dữ liệu Ethnologue 2024, gần 1,5 tỷ người nói nó như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thứ hai. Các con số là một trong những thứ đầu tiên mọi người học cần nắm, giá cả, thời gian, số điện thoại, ngày tháng, chúng xuất hiện ở khắp nơi.

Tin tốt là hệ thống số trong tiếng Anh đơn giản hơn nhiều so với tiếng Pháp, nơi 80 = “bốn hai mươi”. Không có giống ngữ pháp, không có chia cách, không có hòa hợp. Thử thách duy nhất là ghi nhớ các số cơ bản từ 1-12, vài bẫy phát âm, và các dạng bất quy tắc của số thứ tự.

"English number words are among the most morphologically transparent in the Germanic family, once the base forms are learned, the compounding rules apply with remarkable consistency."

(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, ấn bản 3, 2019)

Hướng dẫn này sẽ dẫn bạn qua mọi con số từ 1 đến 100, giới thiệu số thứ tự, các số lớn, và chỉ bạn cách dùng chúng trong đời sống hằng ngày.


Số 1-10: Nền tảng

Mười số đầu tiên có dạng hoàn toàn riêng, bạn chỉ cần học thuộc, không có quy tắc phía sau. Tin tốt là đây là các số dùng nhiều nhất, nên bạn sẽ nhớ nhanh khi dùng hằng ngày.

💡 Ba cách phát âm khó nhất

Với người nói tiếng Việt, thử thách lớn nhất là three (/θriː/), vì tiếng Việt không có âm “th” kiểu này. Bạn đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, rồi thổi hơi ra. Hãy tập dần: “th-th-three.” Hai bẫy còn lại là two (đọc: “tuː”, chữ 'w' câm) và eight (đọc: “êit”, chữ 'gh' câm).


Số 11-20: Các số “mười mấy”

11 và 12 có dạng riêng, hoàn toàn bất quy tắc. Từ 13 đến 19 được tạo với hậu tố “-teen”, nhưng có vài ngoại lệ quan trọng bạn nên nhớ.

⚠️ Các dạng bất quy tắc của -teen: thirteen, fifteen, eighteen

Có ba số lệch khỏi mẫu bạn mong đợi. Thirteen không phải threeteen, từ three bị rút gọn. Fifteen không phải fiveteen, từ five thành fif-. Eighteen không phải eightteen với hai chữ t, nó chỉ viết một chữ t. Bạn nên học riêng, vì đây là lỗi sai phổ biến nhất.


Các số hàng chục: từ 20 đến 90

Tên của 20 là dạng riêng, nhưng sau đó mẫu rất nhất quán. Bạn cần học từng số hàng chục, còn các số ghép thì tạo đơn giản bằng dấu gạch nối.

⚠️ Lỗi chính tả tiếng Anh phổ biến nhất: 'fourty'

Số bốn mươi trong tiếng Anh là forty, không phải fourty. Dù nó bắt nguồn từ four, nhưng ở dạng hàng chục thì chữ 'u' biến mất. Từ điển Merriam-Webster và Oxford English Dictionary đều ghi nhận, chỉ forty là đúng. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất, ngay cả người bản ngữ cũng có thể mắc.


Số 21-99: Các số ghép

Mẫu “hàng chục + dấu gạch nối + hàng đơn vị” hoạt động nhất quán trong toàn bộ khoảng 21-99. Đây là một điểm mà tiếng Anh logic về mặt toán học hơn nhiều ngôn ngữ châu Âu khác.

Quy tắc tạo rất đơn giản: hàng chục + dấu gạch nối + hàng đơn vị.

Tiếng ViệtTiếng AnhPhát âm
hai mươi mốttwenty-one/ˌtwentiˈwʌn/
hai mươi haitwenty-two/ˌtwentiˈtuː/
hai mươi batwenty-three/ˌtwentiˈθriː/
ba mươi lămthirty-five/ˌθɜːrtiˈfaɪv/
bốn mươi bảyforty-seven/ˌfɔːrtiˈsevən/
năm mươi támfifty-eight/ˌfɪftiˈeɪt/
sáu mươi basixty-three/ˌsɪkstiˈθriː/
bảy mươi chínseventy-nine/ˌsevəntiˈnaɪn/
tám mươi haieighty-two/ˌeɪtiˈtuː/
chín mươi sáuninety-six/ˌnaɪntiˈsɪks/

Trong số ghép, bạn luôn nên viết dấu gạch nối (twenty-one, thirty-five), đây là quy tắc chính tả tiếng Anh. Bỏ dấu này không phải lỗi nghiêm trọng khi giao tiếp hằng ngày, nhưng trong văn bản trang trọng thì bắt buộc.

💡 Trọng âm trong số ghép

Với số ghép, trọng âm rơi vào phần hàng đơn vị: twenty-one /ˌtwentiˈwʌn/. Điều này giúp phân biệt các cặp dễ nhầm: thirteen (13) vs. thirty (30), fourteen (14) vs. forty (40). Khi gọi điện, nếu bạn nghe không rõ, hãy hỏi lại: „Did you say thirteen or thirty?"


Số thứ tự: first, second, third...

Số thứ tự cho biết một thứ đứng thứ mấy trong một chuỗi. Ba số đầu có dạng hoàn toàn bất quy tắc, sau đó hậu tố “-th” được dùng khá nhất quán, nhưng có vài thay đổi về âm.

⚠️ Ba số thứ tự bất quy tắc: fifth, eighth, ninth

Nhiều người học quên các thay đổi về âm này. Fifth không phải fiveth, phần 've' cuối đổi thành 'f'. Eighth không phải eightth với th kép, chỉ là eighth. Ninth không phải nineth, từ nine mất chữ 'e' câm. Trong ba từ này, eighthninth gây nhầm nhiều nhất khi viết.

Số thứ tự thường được viết tắt như sau: 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th... Từ 21 trở lên: 21st, 22nd, 23rd, 24th, 25th..., phần viết tắt dựa trên hai chữ cuối: mọi số kết thúc như “first” dùng 1st, như “second” dùng 2nd, như “third” dùng 3rd, còn lại dùng “th”.


Số lớn: hundred, thousand, million

Hệ thống số lớn trong tiếng Anh theo cơ số 10 và nhất quán. Không có điểm đặc biệt như trong tiếng Pháp. Các từ khóa là: hundred, thousand, million, billion.

🌍 Khác biệt giữa 'tỷ' trong tiếng Việt và 'billion' trong tiếng Anh

Với người nói tiếng Việt, điều này rất quan trọng: billion trong tiếng Anh là “một tỷ” (10⁹). Nó không phải “một nghìn tỷ” (10¹²). Trong tiếng Anh-Anh ngày trước, billion từng có nghĩa là 10¹², nhưng ngày nay tiếng Anh-Anh cũng dùng hệ kiểu Mỹ, tức 10⁹ = billion là chuẩn. Oxford English Dictionary ghi nhận sự thay đổi này vào thập niên 1970. Vì vậy, nếu ai nói “I have a billion dollars,” nghĩa là một tỷ đô la, không phải một nghìn tỷ.

Khi đọc số lớn, trong tiếng Anh-Anh, liên từ “and” thường xuất hiện sau phần trăm: two hundred and fifty-three. Trong tiếng Anh-Mỹ, bạn có thể bỏ “and”, two hundred fifty-three cũng đúng. Cả hai cách đều dễ hiểu với mọi người bản ngữ.


Con số trong các tình huống hằng ngày

Bạn chỉ thật sự nắm con số khi bạn dùng chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các tình huống phổ biến nhất:

Số điện thoại, number by number

Người bản ngữ tiếng Anh đọc số điện thoại theo từng chữ số, theo nhóm: zero one seven, three four five, six seven eight nine (017-345-6789). Chữ số “0” trong tiếng Anh-Anh thường đọc là oh, trong tiếng Anh-Mỹ thường đọc là zero. Đừng đọc số điện thoại như một số liền mạch, cách đó nghe không tự nhiên trong tiếng Anh.

Năm, century split

Năm thường được đọc theo nhóm hai chữ số: 1995 → nineteen ninety-five, 2026 → twenty twenty-six. Các năm 2000-2009 là ngoại lệ: 2005 → two thousand and five (không phải “twenty oh five”). Từ thập niên 2010, mẫu hai chữ số quay lại: 2010 → twenty ten, 2024 → twenty twenty-four.

Giá và tiền, pound, dollar, cent

Khi nói giá, bạn nói phần nguyên kèm tên tiền tệ, rồi đến phần thập phân: $15.99 → fifteen dollars and ninety-nine cents (trang trọng), fifteen ninety-nine (hằng ngày). Khi đọc nhãn giá tiếng Anh, hãy đọc theo kiểu đô la hoặc bảng + cent hoặc penny, không đọc kiểu “mười lăm phẩy chín chín”.

Kích thước và khoảng cách, feet và miles

Trong hệ đo lường Anh-Mỹ, thay vì mét có foot/feet, thay vì kilômét có mile: 5 feet 11 inches (= khoảng 180 cm), 26.2 miles (= khoảng 42 km, cự ly marathon). Nếu bạn gặp các số đo trong môi trường Anh hoặc Mỹ, bạn nên biết các quy đổi gần đúng.

🌍 Con số trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ

Có vài khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ khi đọc số. Người Anh có thể nói “a hundred”, còn người Mỹ thường nói “one hundred”. Người Anh có thể dùng “nought” cho số 0, còn người Mỹ thường dùng “zero”. Dấu tách hàng nghìn, người Mỹ dùng dấu phẩy (1,000), người Anh dùng dấu cách hoặc dấu chấm (1 000 hoặc 1.000). Với phần thập phân, cả hai đều dùng dấu chấm (3.14), khác với tiếng Việt thường dùng dấu phẩy (3,14).


Luyện tập với nội dung tiếng Anh thật

Để nắm vững con số, bạn cần nghe và lặp lại thường xuyên. Trong nội dung tiếng Anh thật, như bản tin, podcast, phim, con số xuất hiện trong ngữ cảnh tự nhiên, giá, ngày tháng, thống kê, số điện thoại. Điều này giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn.

Wordy giúp bạn luyện số tiếng Anh trong tình huống thực tế, với phụ đề tương tác trong phim và series tiếng Anh. Khi một con số xuất hiện trong hội thoại, bạn chạm vào nó để xem dạng viết, tách phát âm, và ngữ cảnh. Cách này rất hiệu quả để củng cố từ vựng.

Bạn cũng có thể xem hướng dẫn của chúng tôi về các phim học tiếng Anh tốt nhất, với các gợi ý chọn lọc, đặc biệt phù hợp để luyện nghe từ vựng tiếng Anh hằng ngày, gồm cả con số.

Câu hỏi thường gặp

Cách đọc số tiếng Anh từ 1 đến 10 là gì?
Các số tiếng Anh từ 1 đến 10 là: one (1), two (2), three (3), four (4), five (5), six (6), seven (7), eight (8), nine (9), ten (10). Bạn nên học thuộc từng số. Lưu ý phát âm: “three” /θriː/ (không phải “tri”), “five” /faɪv/, “eight” /eɪt/.
Cách tạo số tiếng Anh từ 13 đến 19 như thế nào?
Các số từ 13 đến 19 thường thêm đuôi “-teen”: thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15), sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19). Chú ý dạng bất quy tắc: thirteen (không phải “threeteen”), fifteen (không phải “fiveteen”), eighteen (không viết “eightteen”, chỉ một chữ t).
Cách đọc các số hàng chục trong tiếng Anh ra sao?
Các số hàng chục gồm: twenty (20), thirty (30), forty (40), fifty (50), sixty (60), seventy (70), eighty (80), ninety (90). Số ghép dùng dấu gạch nối: twenty-one (21), thirty-five (35), v.v. Lưu ý chính tả: “forty” không bao giờ viết là “fourty”, đây là lỗi rất hay gặp.
Cách nói first, second, third trong tiếng Anh như thế nào?
Ba số thứ tự đầu là bất quy tắc: first (1st), second (2nd), third (3rd). Từ đó trở đi thường thêm “-th”: fourth (4th), fifth (5th), sixth (6th), seventh (7th), eighth (8th), ninth (9th), tenth (10th). Ngoại lệ chính tả: fifth (không phải “fiveth”), eighth (không phải “eightth”), ninth (không phải “nineth”).
Cách đọc các số lớn trong tiếng Anh là gì?
Hundred = 100, thousand = 1000, million = 1,000,000, billion = 1,000,000,000. “Billion” theo hệ Mỹ là 10^9, hiện cũng là cách dùng phổ biến trong Anh-Anh. “Trillion” = 10^12. Ví dụ: “two hundred and fifty-three” (253), “one thousand and one” (1001).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về tiếng Anh. Cambridge University Press, ấn bản thứ 3.
  2. Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
  3. Oxford English Dictionary (2025). oed.com.
  4. American Heritage Dictionary of the English Language, ấn bản thứ 5 (2020).

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ