← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Tiếng lóng tiếng Anh: 30 cách nói hiện đại người học nào cũng nên biết

Bởi SandorCập nhật: 2 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Những từ lóng tiếng Anh hiện đại phổ biến nhất: 'lit' (cực hay, cực ngầu), 'GOAT' (vĩ đại nhất mọi thời), 'no cap' (thật đó, không nói dối), 'slay' (làm quá xuất sắc), 'vibe' (tâm trạng, không khí). Nhiều tiếng lóng ngày nay bắt nguồn từ African American Vernacular English (AAVE) và văn hóa internet.

Câu trả lời ngắn

Nếu bạn không hiểu tiếng lóng tiếng Anh hiện đại, thì khi học tiếng Anh hôm nay bạn mới chỉ hiểu bề mặt. Những từ như lit, slay, hay no cap tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày với người bản ngữ, giống như lời chào. Chúng không chỉ là cách nói “đường phố”, mà là một phần của văn hóa nói tiếng Anh thật.

Theo Oxford English Dictionary, mỗi năm họ thêm hơn 1.000 từ mới, và tiếng lóng thay đổi nhanh nhất. Dựa trên dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, gần 1,5 tỷ người trên thế giới học tiếng Anh, và không ai trong số đó có thể theo kịp hoàn toàn các phim Netflix sau năm 2000, video TikTok, và bài đăng Instagram nếu không biết tiếng lóng hiện nay.

Với ứng dụng Wordy, bạn có thể học các cách nói này trong ngữ cảnh thật qua phụ đề phim và series, không phải từ các danh sách từ vựng nhàm chán.


Điều gì làm tiếng lóng tiếng Anh đặc biệt?

Tiếng lóng tiếng Anh là lớp từ vựng thân mật lan truyền nhanh nhất trên thế giới. Nó chủ yếu đến từ hai nguồn.

African American Vernacular English (AAVE) là nguồn tạo tiếng lóng mạnh nhất. Nhà xã hội ngôn ngữ học Cecelia Cutler nói rằng phần lớn tiếng lóng phổ biến trong tiếng Anh xuất phát từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, rồi lan ra toàn cầu qua văn hóa hip hop và sau đó là internet. “Slay”, “vibe”, “lit”, “flex”, “no cap”, và “GOAT” đều đến từ nguồn này.

Văn hóa internet, đặc biệt là TikTok, Twitter/X, và Reddit, lan truyền tiếng lóng với tốc độ mà David Crystal, tác giả của Cambridge Encyclopedia, nói là chưa từng có tiền lệ trong lịch sử ngôn ngữ. Một từ có thể nổi toàn cầu chỉ trong vài tuần.

“Internet không chỉ tăng tốc việc lan truyền tiếng lóng, mà còn tạo ra các cơ chế tạo từ hoàn toàn mới mà không công cụ giao tiếp nào trước đây làm được.”

(David Crystal, Language and the Internet, Cambridge University Press)

Tiếng lóng tiếng Anh cũng khác nhau theo vùng. Trong hướng dẫn này, chúng ta tập trung vào tiếng lóng hiện đại được người Mỹ dùng nhiều nhất, và sẽ ghi chú khác biệt của tiếng Anh Anh và các biến thể khác khi cần.


Tổng quan nhanh: tiếng lóng tiếng Anh trong nháy mắt


Phản ứng tích cực và sự hào hứng

Những từ này cho thấy một thứ gì đó hoặc ai đó rất tuyệt, ấn tượng, hoặc “ngầu”. Trong tiếng Anh hiện đại, đây là một trong những lớp tiếng lóng phổ biến nhất.

Cool

Thân mật

//kuːl//

Nghĩa đen: Mát / Lạnh

That jacket is so cool. Where did you get it?

Cái áo khoác đó ngầu thật. Bạn mua ở đâu vậy?

🌍

Một từ lóng tiếng Anh kinh điển từ thời nhạc jazz. Merriam-Webster ghi nhận 'cool' theo nghĩa tích cực đã xuất hiện từ thập niên 1940, và văn hóa hip hop giúp nó lan ra toàn cầu từ thập niên 1990. Ai cũng hiểu, bất kể tuổi tác và ở các quốc gia nói tiếng Anh.

Cool là một từ lóng gần như không bao giờ lỗi thời. Nhà nghiên cứu tiếng lóng Jonathon Green ghi lại trong Green's Dictionary of Slang rằng nghĩa tích cực của “cool” gần như không đổi suốt 80 năm. Điều đó rất hiếm trong lịch sử tiếng lóng.

Lit

Tiếng lóng

//lɪt//

Nghĩa đen: Được thắp sáng / Bị đốt

That party last night was absolutely lit. We stayed until 3 AM.

Bữa tiệc tối qua đúng là lit. Tụi mình ở lại tới 3 giờ sáng.

🌍

Một từ có gốc từ AAVE, bắt đầu xây dựng nghĩa tích cực trong hip hop thập niên 1990. Ban đầu nó có nghĩa là say, rồi chuyển sang 'đỉnh', 'tuyệt', 'cực cháy'. Từ giữa thập niên 2010, nó trở thành tiếng lóng phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh.

Nghĩa đen của lit là “bị đốt” hoặc “được thắp lửa”. Từ đó dẫn đến nghĩa bóng: nếu thứ gì đó lit, nó “ngầu” đến mức như phát sáng. Oxford English Dictionary thêm nghĩa thân mật tích cực này vào năm 2017, cho thấy từ này đã vượt ra khỏi các tiểu văn hóa.

Fire

Tiếng lóng

//faɪər//

Nghĩa đen: Lửa

Have you heard her new album? It's straight fire from track one.

Bạn nghe album mới của cô ấy chưa? Track đầu đã straight fire rồi.

🌍

Nó đến từ văn hóa hip hop, nơi 'fire' dùng để mô tả chất lượng xuất sắc từ thập niên 1990. 'Straight fire' là dạng nhấn mạnh. Ngày nay người ta dùng cho nhạc, đồ mặc, đồ ăn, ảnh, và nhiều thứ khác.

Firelit là “anh em” rất gần trong tiếng lóng, và bạn thường có thể thay thế cho nhau. Khác biệt khá tinh tế: fire nhấn mạnh chất lượng, còn lit nhấn mạnh vibe. This beat is fire hoặc This party is lit là cách dùng điển hình.

Sick

Tiếng lóng

//sɪk//

Nghĩa đen: Ốm

Dude, did you see that trick? That was sick!

Ông thấy pha đó chưa? Đỉnh vãi!

🌍

Ví dụ kinh điển của tiếng lóng đảo nghĩa: nghĩa đen là 'ốm', nhưng trong tiếng lóng lại là 'đỉnh' hoặc 'ngầu'. Nó lan từ văn hóa trượt ván và lướt sóng từ thập niên 1980. Nó đặc biệt phổ biến ở Mỹ và Úc, còn người Anh thường nói 'wicked' cho cùng ý.

Sick là ví dụ rõ về kiểu đảo nghĩa: thứ gì đó hay đến mức “sick”. Logic tương tự cũng xuất hiện ở các từ lóng khác. Wicked (tiếng Anh Anh), gnarly (thể thao mạo hiểm), và nasty (AAVE) đều biến từ tiêu cực thành tiếng lóng tích cực.

Slay

Tiếng lóng

//sleɪ//

Nghĩa đen: Giết / Tàn sát

She walked into that meeting and absolutely slayed. They gave her the promotion on the spot.

Cô ấy bước vào cuộc họp và slayed luôn. Họ thăng chức cho cô ấy ngay tại chỗ.

🌍

Nó đến từ AAVE và văn hóa ballroom LGBTQ+ (Harlem, thập niên 1980). Việc Beyoncé dùng 'slay' và chương trình Drag Race giúp nó lan toàn cầu từ thập niên 2010. Ngày nay người ta còn dùng như lời khen: 'Slay!' (Cứ làm đi.)

Slay là một trong những từ đi từ ballroom, cộng đồng drag, và hip hop lên TikTok mainstream. Bài Who Run the World (Girls) năm 2011 của Beyoncé và series RuPaul's Drag Race đã thúc đẩy mạnh việc lan truyền của nó.

GOAT

Thân mật

//ɡoʊt//

Nghĩa đen: Dê (viết tắt: Greatest Of All Time)

Michael Jordan is the GOAT. Nobody can argue with that.

Michael Jordan là GOAT. Không ai cãi được.

🌍

Viết tắt của 'Greatest Of All Time'. Vợ của Muhammad Ali, Lonnie Ali, đã đăng ký nhãn hiệu năm 1992, và rapper LL Cool J cũng dùng nó. Nó lan mạnh nhất trong thể thao, nhưng giờ người ta dùng cho nhạc sĩ, phim, đồ ăn, và nhiều thứ khác.

Điều thú vị ở GOAT là dạng viết tắt (G.O.A.T.) có trước khi nó trở thành từ được nói thành tiếng. Nó bắt đầu trong các bài bình luận thể thao thập niên 1990. Giờ nó là mức khen cao nhất trong nhiều lĩnh vực.


Tiếng lóng về sự thật và tính chân thực

Những từ này cho thấy ai đó nói thật và nghiêm túc, hoặc ngược lại.

No cap

Tiếng lóng

//noʊ kæp//

Nghĩa đen: No cap (nghĩa đen)

That movie made me cry three times, no cap. It hit different.

Bộ phim đó làm tôi khóc ba lần, no cap. Nó khác hẳn luôn.

🌍

Một cách nói có gốc từ AAVE. 'Cap' trong tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi có nghĩa là 'lời nói dối' ít nhất từ thập niên 1990. Vì vậy 'no cap' nghĩa là 'tôi không nói dối', còn 'cap' một mình nghĩa là 'bạn đang nói dối'. Nó trở nên phổ biến rộng rãi trên mạng vào cuối thập niên 2010.

Cặp cap / no cap là một cơ chế tiếng lóng rất “gọn”. Một từ để khẳng định (no cap) và một từ để phủ nhận (that's cap). Nguồn gốc vẫn còn tranh luận, nhưng Green's Dictionary of Slang ghi nhận “cap” mang nghĩa “nói dối” trong tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi từ tận thập niên 1940.

Cap

Tiếng lóng

//kæp//

Nghĩa đen: Cap (nghĩa đen)

He said he'd be there at 8. That's cap, he's always late.

Anh ta nói 8 giờ sẽ tới. That's cap, anh ta lúc nào cũng trễ.

🌍

Cặp đối của 'no cap'. Nếu bạn bác bỏ lời ai đó, bạn có thể nói 'cap!' (bạn đang nói dối). Người ta cũng dùng riêng: 'He's capping' (anh ta đang nói dối). Một cử chỉ liên quan là đặt ngón tay lên môi tạo hình chữ 'B', có liên hệ với 'bussin'.

Bet

Tiếng lóng

//bɛt//

Nghĩa đen: Cá cược

Can you pick me up at 7? / Bet, I'll be there.

7 giờ bạn qua đón mình được không? / Bet, mình tới.

🌍

Một từ có gốc từ AAVE, có thể thể hiện đồng ý, xác nhận, hoặc thậm chí là thách thức, tùy giọng điệu. 'Bet' nghĩa là cá cược, và thông điệp là 'tôi dám cá là đúng'. Ngày nay nó thường thay cho 'okay', nhất là trong tin nhắn.

Bet là một từ AAVE điển hình mà hip hop và mạng xã hội đẩy vào tiếng Anh toàn cầu. Nó ngắn gọn nên rất “đã”. Trước đây bạn cần trả lời ba từ, giờ một bet là đủ.

Lowkey

Tiếng lóng

//ˈloʊkiː//

Nghĩa đen: Low key (âm nhạc)

I lowkey love that song, even though it's embarrassing to admit.

Mình lowkey thích bài đó, dù thừa nhận thì hơi ngại.

🌍

Nó nghĩa là người nói không quảng bá cảm xúc đó, họ cảm thấy một cách kín đáo hoặc bí mật. 'Highkey' là ngược lại: công khai và mạnh mẽ. Sự đối lập này là một trong những cặp tiếng lóng tinh tế nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Cặp lowkey / highkey là một trong những công cụ tinh tế nhất của tiếng lóng tiếng Anh hiện nay. Lowkey thêm sắc thái cho cảm xúc. Nó không phủ nhận cảm xúc, nhưng báo hiệu sự kiềm chế. I lowkey want to go nghĩa là bạn cũng muốn đi, nhưng bạn không nói to lên.


Tiếng lóng xã hội

Những từ này mô tả cách mọi người cư xử với nhau, ai “ngầu”, ai kịch tính, ai dễ bị chạm tự ái.

Savage

Tiếng lóng

//ˈsævɪdʒ//

Nghĩa đen: Hoang dã / Tàn nhẫn

She told him exactly what she thought without sugarcoating it. Total savage.

Cô ấy nói thẳng đúng những gì mình nghĩ, không hề nói giảm nói tránh. Total savage.

🌍

Nó có nghĩa kép. Nó có thể nghĩa là ai đó thẳng đến mức tàn nhẫn và bỏ qua các bộ lọc xã hội, nhưng cũng có thể là lời khen cho phong cách 'ngầu' và gắt. Trong hip hop, nó hoạt động như một tính từ tích cực, mạnh. Dòng đồ 'Savage' của Rihanna giúp nó trở nên biểu tượng.

Savage giờ xuất hiện trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực. Nếu ai đó went savage khi tranh luận, nghĩa là họ “gắt” nhưng có kỹ năng. Nếu người ta nói về outfit, đó là lời khen.

Extra

Tiếng lóng

//ˈɛkstrə//

Nghĩa đen: Thêm / Không cần thiết / Quá mức

She showed up to a casual dinner in a ballgown. She's so extra.

Đi ăn tối bình thường mà cô ấy mặc váy dạ hội. Cô ấy đúng là extra.

🌍

Người ta nói về ai đó hành xử kịch tính, thích thu hút chú ý: cố quá nhiều, ồn quá, cần được chú ý quá. Nó có thể là trêu vui hoặc chê thật, tùy giọng điệu. Nó đến từ từ vựng AAVE và văn hóa drag.

Salty

Tiếng lóng

//ˈsɔːlti//

Nghĩa đen: Mặn

Why are you so salty about losing one game? It's not a big deal.

Sao bạn salty vì thua một trận vậy? Có gì to tát đâu.

🌍

Nó đến từ tiếng lóng hàng hải. Thủy thủ dùng 'salty' cho những đồng đội cáu kỉnh, hằn học. Ngày nay nó nghĩa là ai đó bị chạm tự ái hoặc tức giận và thể hiện rõ. 'Don't be salty' là câu rất hay gặp.

Salty đi từ tiếng lóng hàng hải sang hip hop, rồi lên internet. Liên hệ giữa vị mặn và cảm xúc “cay” hợp đến mức từ này nghe rất trực giác. Nghiên cứu của Jonathon Green cũng ghi nhận từ lóng của thủy thủ có thể bền surprisingly lâu.

Clout

Tiếng lóng

//klaʊt//

Nghĩa đen: Cú đánh / Quyền lực (tiếng Anh cổ)

She only posts those videos for clout, not because she actually cares.

Cô ấy đăng mấy video đó chỉ để clout thôi, chứ không phải thật sự quan tâm.

🌍

Nó đến từ một từ tiếng Anh cổ nghĩa là cú đánh hoặc quyền lực. Trong thời đại mạng xã hội, nó nghĩa là độ nổi online, số follower, sức ảnh hưởng. 'Clout chaser' là người lợi dụng người khác để tăng ảnh hưởng của mình.

Flex

Tiếng lóng

//flɛks//

Nghĩa đen: Uốn / Gồng cơ

Driving your Ferrari to a grocery store is such a flex.

Lái Ferrari đi mua đồ siêu thị đúng là flex.

🌍

Nó đi từ thể hình (gồng cơ) sang hip hop, nơi nó nghĩa là khoe hoặc khoe khoang. 'To flex' như một động từ nghĩa là cố ý cho người khác thấy mình có gì (tiền, địa vị, tài năng). Nó có thể dùng mỉa mai hoặc nghiêm túc.


Tiếng lóng internet và mạng xã hội

Những cách nói này chủ yếu sống trên mạng, trên TikTok, Twitter, và trong chat. Nếu bạn xem nội dung tiếng Anh online, bạn sẽ gặp chúng mỗi ngày.

W and L

Tiếng lóng

//ˈdʌbəljuː/ / /ɛl//

Nghĩa đen: Thắng / Thua

She aced the exam without studying. Massive W. / He forgot his phone at home on the first day of work. Huge L.

Cô ấy làm bài thi xuất sắc mà không học. Massive W. / Ngày đầu đi làm anh ấy quên điện thoại ở nhà. Huge L.

🌍

Nó lan từ văn hóa game và bình luận thể thao. Ngày nay người ta dùng trên mạng xã hội cho mọi sự kiện tích cực hoặc tiêu cực. 'Take the L' nghĩa là chấp nhận thua.

FOMO

Tiếng lóng

//ˈfoʊmoʊ//

Nghĩa đen: Fear Of Missing Out

I have serious FOMO every time I see their vacation photos.

Mỗi lần thấy ảnh du lịch của họ là mình bị FOMO nặng.

🌍

Một thuật ngữ do Patrick McGinnis, một học viên MBA Harvard, đặt ra năm 2004, rồi được internet làm cho phổ biến toàn cầu. Oxford English Dictionary hiện đã đưa nó vào. Đây là một trong những tác động tâm lý của mạng xã hội được bàn nhiều nhất.

FOMO giờ cũng xuất hiện trong các bài viết tâm lý học. Merriam-Webster thêm nó vào năm 2013. Nó không xuất phát từ tiếng lóng đường phố. Nó đến từ một bài luận kinh doanh, nhưng vẫn sống toàn cầu như tiếng lóng.

TBH

Tiếng lóng

//tiː biː eɪtʃ//

Nghĩa đen: To Be Honest

TBH, I didn't enjoy that party as much as I pretended to.

TBH, mình không thích bữa tiệc đó như mình giả vờ đâu.

🌍

Nó lan trong tin nhắn và mạng xã hội vào cuối thập niên 2000. Giờ người ta cũng nói thành tiếng: 'tee bee aitch'. Nó thường mở đầu cho một sự thật hơi bất ngờ. Một lựa chọn nhẹ hơn là 'lowkey', và mạnh hơn là 'I'm not gonna lie' (INGL).


Tiếng lóng Anh Anh vs. Mỹ: khác biệt chính

Tiếng lóng tiếng Anh không hề đồng nhất. Thứ nghe tự nhiên ở Luân Đôn có thể nghe lạ ở New York, và ngược lại.

NghĩaTiếng lóng MỹTiếng lóng Anh
Cực đỉnh / TuyệtLit, Fire, SickWicked, Proper, Mint
Rất / Thật sựHella, Super, LowkeyProper, Dead, Well
Người ngầuBaddie, GLegend, Sound
Tụt mood / BuồnSalty, PressedGutted, Wound up
Gọi một người bạnDude, Bro, HomieMate, Bruv, Geeza
Có khoảng thời gian vuiHave a blast, Turn upHave a proper laugh, Go mental
TiệcKickback, FunctionSesh, Do, Rave

Tiếng lóng Anh Anh là một thế giới riêng. Wicked nghĩa là cực đỉnh. Gutted nghĩa là buồn sụp hẳn. Mate là cách gọi bạn bè kinh điển ở Anh, và bạn nghe nó ở khắp nơi.

🌍 Tiếng lóng Úc là một nhóm riêng

Tiếng lóng Úc độc đáo đến mức ngay cả người Anh cũng có thể bị rối. Một vài từ tiêu biểu: “arvo” (buổi chiều), “servo” (trạm xăng), “brekkie” (bữa sáng), “no worries” (không sao), “she'll be right” (mọi thứ sẽ ổn). Người Úc rút ngắn gần như mọi từ và thêm đuôi “-o” hoặc “-ie”.


AAVE và việc học tiếng lóng

🌍 Vì sao nguồn gốc tiếng lóng lại quan trọng?

Phần lớn tiếng lóng tiếng Anh hiện đại đến từ African American Vernacular English (AAVE). Đây không chỉ là chuyện học thuật. Nó có nghĩa là khi bạn học tiếng lóng, bạn đang bước vào một truyền thống văn hóa đang sống. “Slay”, “vibe”, “lit”, “no cap”, “bet”, “flex”, và “GOAT” đều đến từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Nhà xã hội ngôn ngữ học Cecelia Cutler nói AAVE là một trong những nguồn sáng tạo và năng động nhất của từ vựng tiếng Anh, và truyền thông đại chúng đã đánh giá thấp nó trong thời gian dài. Tôn trọng nên đi kèm với hiểu biết về tiếng lóng.


Khi nào bạn KHÔNG nên dùng tiếng lóng

⚠️ Tránh dùng tiếng lóng trong tình huống trang trọng

Tiếng lóng tiếng Anh nghe tự nhiên khi nói với bạn bè, trên mạng xã hội, và trong tin nhắn thân mật. Hãy tránh dùng trong các tình huống sau vì nó có thể nghe thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí thiếu tôn trọng:

  • Phỏng vấn xin việc và họp công ty
  • Email gửi người lạ hoặc gửi quản lý
  • Bài luận và thuyết trình học thuật
  • Giao tiếp với người lớn tuổi
  • Tình huống y tế hoặc pháp lý

Một ngoại lệ nhỏ: startup công nghệ và ngành sáng tạo thường có văn hóa thoải mái hơn, và một số tiếng lóng (như “cool”, “bet”) có thể chấp nhận được. Nếu bạn không chắc, hãy luôn chọn tiếng Anh chuẩn.


Phim và series: cách tốt nhất để học tiếng lóng

Học tiếng lóng tiếng Anh từ sách giống như học bơi khi ngồi cạnh hồ. Việc học thật đến từ tài liệu thật: phim, series, video YouTube, và TikTok.

Một vài series nên xem để học tiếng lóng hiện đại: Euphoria (HBO) có nhiều tiếng lóng của giới trẻ, The Fresh Prince of Bel-Air cho thấy tiếng lóng AAVE kinh điển, Brooklyn Nine-Nine có tiếng Anh thân mật hằng ngày, và Fleabag đầy tiếng lóng Anh Anh.

Với ứng dụng Wordy, bạn có thể xem bất kỳ series và phim tiếng Anh nào với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ cụm tiếng lóng nào và bạn sẽ thấy ngay nghĩa, phát âm, và ngữ cảnh văn hóa. Đây là cách tự nhiên nhất để tiếng lóng “dính” vào vốn từ của bạn, chứ không chỉ nằm trên giấy.

Trong danh sách những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh, bạn sẽ thấy gợi ý cụ thể và mẹo học tiếng Anh qua phim.

Câu hỏi thường gặp

Từ lóng tiếng Anh phổ biến nhất năm 2026 là gì?
'Slay' (làm quá xuất sắc), 'no cap' (thật đó, không nói dối) và 'vibe' (tâm trạng, không khí) vẫn rất phổ biến trong 2026. Cả ba đi từ AAVE vào tiếng Anh đại chúng, rồi lan rộng toàn cầu nhờ TikTok, YouTube và Netflix.
Từ lóng tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ đâu?
Một phần lớn tiếng lóng tiếng Anh ngày nay bắt nguồn từ African American Vernacular English (AAVE), được các nhà nghiên cứu như Cecelia Cutler ghi nhận. Các từ như 'slay', 'vibe', 'lit', 'flex' và 'no cap' đã có trong AAVE trước khi lan sang tiếng Anh phổ thông qua internet và mạng xã hội.
Tiếng lóng tiếng Anh ở Mỹ và Anh có giống nhau không?
Không. Người Mỹ hay nói 'sick' (đỉnh), 'dope' (ngầu) và 'hella' (rất). Người Anh dùng 'proper' (thật sự, rất), 'wicked' (tuyệt vời), 'cheeky' (táo bạo, hơi hỗn) và 'gutted' (thất vọng nặng). Tiếng lóng Úc lại khác, như 'arvo' (buổi chiều) và 'servo' (trạm xăng).
Làm sao học tiếng lóng tiếng Anh một cách tự nhiên?
Hãy dùng nội dung thật: phim Netflix, vlog YouTube, TikTok và podcast có người bản xứ. Ứng dụng Wordy giúp bạn học cụm từ trong ngữ cảnh thực. Chú ý tình huống từ đó xuất hiện, rồi bắt chước giọng điệu và thời điểm dùng, không chỉ học nghĩa.
Có nên dùng tiếng lóng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp không?
Thường là không. Tiếng lóng hợp bối cảnh thân mật: bạn bè, mạng xã hội và tin nhắn thoải mái. Trong phỏng vấn, email công việc hoặc thuyết trình trang trọng, tiếng lóng dễ bị xem là thiếu chuyên nghiệp. Startup công nghệ có thể thoải mái hơn, nhưng vẫn tùy tình huống.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Cutler, Cecelia (1999). Yorkville Crossing: Thanh thiếu niên da trắng, hip hop và tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi. Journal of Sociolinguistics.
  2. Crystal, David (2006). Language and the Internet. Cambridge University Press, ấn bản thứ 2.
  3. Green, Jonathon (2010). Green's Dictionary of Slang. Chambers.
  4. Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
  5. Oxford English Dictionary, New Words (cập nhật hàng quý, oed.com).

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ