← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Đức: 20+ câu cho mọi dịp

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Đức là 'Herzlichen Glückwunsch' (HEHRTS-likh-en GLEWK-voonsh), nghĩa đen là 'lời chúc may mắn từ trái tim.' Trong tình huống thân mật, chỉ cần 'Glückwunsch!' là đủ. Người Đức cũng dùng 'Gratulation!' (mượn từ tiếng Latin), 'Gut gemacht!' (làm tốt lắm), và các câu theo dịp như 'Hals- und Beinbruch!' (gãy cổ và gãy chân, câu chúc may mắn của tiếng Đức).

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói chúc mừng trong tiếng Đức là Herzlichen Glückwunsch (HEHRTS-likh-en GLEWK-voonsh), nghĩa là "lời chúc may mắn từ trái tim". Cụm này dùng được ở Đức, Áo và Thụy Sĩ cho hầu như mọi dịp, sinh nhật, đám cưới, thăng chức, tốt nghiệp và em bé mới sinh. Nếu muốn ngắn hơn và thân mật hơn, người Đức thường nói Glückwunsch! hoặc Gratulation! có gốc Latinh.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, hơn 130 triệu người trên thế giới nói tiếng Đức và đây là ngôn ngữ chính thức ở sáu quốc gia. Điều làm lời chúc mừng trong tiếng Đức đặc biệt thú vị là sự yêu thích từ ghép: Glückwunsch ghép Glück (may mắn, hạnh phúc) và Wunsch (điều ước) thành một từ, gói gọn một cảm xúc mà tiếng Việt thường cần cả một cụm để diễn đạt.

"Từ ghép tiếng Đức không chỉ là từ vựng, chúng là những triết lý thu nhỏ. Một 'Glückwunsch' không chỉ đơn giản là chúc mừng, nó còn nói rõ rằng bạn đang chúc ai đó gặp may, mã hóa các giá trị văn hóa về thiện chí và vận may ngay trong cấu trúc của từ."

(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này giới thiệu hơn 20 cách chúc mừng trong tiếng Đức, được sắp xếp theo mức độ trang trọng và theo dịp. Bài có phát âm, câu ví dụ và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào và ở đâu nên dùng từng câu.


Tham khảo nhanh: Tổng quan lời chúc mừng tiếng Đức


Lời chúc mừng tiêu chuẩn

Đây là các cách nói hằng ngày, dùng được trong gần như mọi tình huống chúc mừng. Theo từ điển Duden, Glückwunsch đã là một yếu tố cốt lõi trong ngôn ngữ giao tiếp xã hội tiếng Đức từ thế kỷ 18.

Herzlichen Glückwunsch

Lịch sự

/HEHRTS-likh-en GLEWK-voonsh/

Nghĩa đen: Lời chúc may mắn từ trái tim

Herzlichen Glückwunsch zur bestandenen Prüfung!

Chúc mừng bạn đã thi đỗ!

🌍

Câu chúc mừng dùng cho mọi trường hợp. Dùng cho sinh nhật, đám cưới, thăng chức, tốt nghiệp, sinh con, bất cứ điều gì tích cực. Người Đức dùng cả khi nói và khi viết thiệp.

Đây là câu chúc mừng đa năng nhất trong tiếng Đức. Từ herzlich bắt nguồn từ Herz (trái tim), nên bạn đang gửi một "lời chúc may mắn từ trái tim". Vẻ đẹp của từ ghép tiếng Đức thể hiện rõ ở đây, điều mà tiếng Việt thường cần cả một cụm, tiếng Đức gói trong hai từ.

Bạn có thể mở rộng cho từng dịp cụ thể: Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag (cho sinh nhật), Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit (cho đám cưới), Herzlichen Glückwunsch zur Beförderung (cho thăng chức). Giới từ zum/zur ("cho, tới") nối lời chúc mừng với sự kiện.

💡 Số ít và số nhiều

Herzlichen Glückwunsch (một lời chúc) và Herzliche Glückwünsche (nhiều lời chúc) đều đúng. Dạng số nhiều nghe trang trọng hơn một chút và hay gặp trong thiệp và bài phát biểu. Trong hội thoại hằng ngày, dạng số ít là mặc định.

Gratulation!

Lịch sự

/grah-too-lah-TSEE-ohn/

Nghĩa đen: Lời chúc mừng (gốc Latinh)

Gratulation! Das hast du dir wirklich verdient.

Chúc mừng! Bạn thật sự xứng đáng.

🌍

Mượn từ Latinh 'gratulatio'. Nghe quốc tế hơn một chút so với 'Glückwunsch'. Phổ biến cả khi nói và khi viết, nhất là trong môi trường công việc.

Gratulation đi vào tiếng Đức từ tiếng Latinh và tạo cảm giác quốc tế hơn so với Glückwunsch thuần gốc Đức. Bạn sẽ nghe từ này thường xuyên ở văn phòng và trên truyền thông. Dạng động từ gratulieren (chúc mừng) còn được dùng nhiều hơn: Ich gratuliere dir! (Tôi chúc mừng bạn!).


Lời chúc mừng trang trọng

Cần thiết cho thư từ công việc, bài phát biểu và các tình huống bạn muốn thể hiện sự tôn trọng sâu sắc. Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về cách dùng trang trọng và thân mật trong tiếng Đức, hãy xem trung tâm học tiếng Đức của chúng tôi với các bài tập tương tác.

Ich gratuliere Ihnen

Trang trọng

/ikh grah-too-LEE-reh EE-nen/

Nghĩa đen: Tôi chúc mừng bạn (trang trọng)

Ich gratuliere Ihnen herzlich zu Ihrer Ernennung.

Tôi chân thành chúc mừng ông/bà về việc được bổ nhiệm.

🌍

Dùng đại từ trang trọng 'Ihnen' (ngài, ông/bà). Chuẩn trong môi trường công việc, lễ nghi chính thức, và khi nói với cấp trên hoặc người lớn tuổi. Bản thân mật dùng 'dir' thay cho 'Ihnen'.

Ihnen (ngài, ông/bà) báo hiệu sự tôn trọng và khoảng cách chuyên nghiệp. Trong email công việc, bạn thường thấy câu được mở rộng: Ich möchte Ihnen herzlich zu Ihrem Erfolg gratulieren (Tôi muốn chân thành chúc mừng ngài về thành công của ngài). Goethe-Institut lưu ý rằng việc giữ dạng Sie/Ihnen trong bối cảnh chúc mừng đặc biệt quan trọng trong văn hóa kinh doanh tiếng Đức, vì thân mật quá sớm có thể bị xem là thiếu tôn trọng.

Meine herzlichsten Glückwünsche

Rất trang trọng

/MY-neh HEHRTS-likh-sten GLEWK-vewn-sheh/

Nghĩa đen: Những lời chúc may mắn chân thành nhất của tôi

Meine herzlichsten Glückwünsche zu Ihrem Jubiläum.

Xin gửi những lời chúc mừng chân thành nhất nhân dịp kỷ niệm của ông/bà.

🌍

Dạng so sánh nhất, dành cho bài phát biểu, thư trang trọng và các cột mốc quan trọng. Hay gặp trong thiệp cưới, mừng nghỉ hưu và thư từ chính thức.

Đây là phiên bản trang trọng nhất của lời chúc mừng tiếng Đức. Dạng so sánh nhất herzlichsten (chân thành nhất) nâng cảm xúc lên trên cách dùng hằng ngày. Bạn sẽ gặp câu này trong phát biểu đám cưới, lời chúc mừng nghỉ hưu và thư trang trọng từ các tổ chức. Một thủ tướng chúc mừng vận động viên đoạt huy chương Olympic sẽ dùng kiểu này.

🌍 Trang trọng khi viết và khi nói

Tiếng Đức phân biệt mức độ trang trọng giữa văn viết và văn nói rõ hơn tiếng Việt. Trong thư trang trọng, Meine herzlichsten Glückwünsche rất tự nhiên. Nói to câu này trong một bữa tiệc tối thân mật sẽ nghe cứng và lạ. Hãy chọn mức độ phù hợp với hoàn cảnh.


Lời chúc mừng thân mật

Đây là các câu bạn sẽ nghe giữa bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trong bối cảnh thoải mái. Theo Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS), các cách chúc mừng thân mật ngày càng đa dạng, nhất là ở người trẻ Đức, họ hay trộn từ mượn tiếng Anh vào lời chúc.

Glückwunsch!

Thân mật

/GLEWK-voonsh/

Nghĩa đen: Chúc may mắn!

Hey, Glückwunsch! Du hast den Job bekommen!

Này, chúc mừng nhé! Bạn được nhận việc rồi!

🌍

Phiên bản rút gọn của 'Herzlichen Glückwunsch', bỏ tính từ 'herzlich' để nhanh và thân mật. Tương tự như 'chúc mừng' so với 'xin chúc mừng' trong tiếng Việt.

Giống như người Việt hay nói ngắn gọn "chúc mừng", người Đức bỏ herzlichen và nói thẳng Glückwunsch! trong hội thoại thân mật. Nhanh, ấm áp và ai cũng hiểu.

Super!

Thân mật

/ZOO-per/

Nghĩa đen: Tuyệt / Hay quá

Du hast die Prüfung bestanden? Super!

Bạn thi đỗ rồi à? Tuyệt!

🌍

Lưu ý cách phát âm tiếng Đức: ZOO-per, không phải SOO-per. Đây là một trong những câu cảm thán thân mật phổ biến nhất để khen và chúc mừng trong đời sống hằng ngày.

Người Đức phát âm chữ "S" thành âm giống "Z": ZOO-per, không phải SOO-per. Chi tiết nhỏ này thường cho thấy bạn học tiếng Đức qua sách hay qua giao tiếp thật. Super có thể dùng như một lời chúc mừng độc lập hoặc mở đầu cho phản ứng dài hơn.

Klasse!

Thân mật

/KLAH-seh/

Nghĩa đen: Hạng nhất! / Đẳng cấp!

Klasse! Dein Vortrag war wirklich beeindruckend.

Đỉnh quá! Bài thuyết trình của bạn thật sự ấn tượng.

🌍

Nghĩa đen là 'lớp' theo nghĩa 'hạng nhất'. Nhiệt tình và ấm áp. Phổ biến ở mọi vùng nói tiếng Đức, nhưng gặp nhiều hơn ở miền bắc nước Đức.

Klasse! tương đương với "đỉnh quá" hoặc "hay quá" khi bạn phản ứng với tin vui. Câu này thể hiện sự hào hứng và ấm áp, nhưng không quá lố.

Gut gemacht!

Thân mật

/goot geh-MAKHT/

Nghĩa đen: Làm tốt lắm / Làm tốt

Gut gemacht! Ich bin stolz auf dich.

Làm tốt lắm! Tôi tự hào về bạn.

🌍

Tương đương trực tiếp với 'làm tốt lắm' trong tiếng Việt. Hay dùng bởi bố mẹ, giáo viên, huấn luyện viên và người hướng dẫn. Nhấn mạnh thành tích và nỗ lực cá nhân, không chỉ là may mắn.

Trong khi Herzlichen Glückwunsch chúc mừng kết quả, Gut gemacht! nhấn mạnh nỗ lực phía sau. Bố mẹ dùng khi con mang về bảng điểm tốt. Sếp dùng khi nhân viên trình bày xuất sắc. Sự khác biệt này quan trọng, nó nói rằng "bạn xứng đáng".

Respekt!

Thân mật

/reh-SPEKT/

Nghĩa đen: Nể thật!

Du hast den Marathon in unter drei Stunden geschafft? Respekt!

Bạn chạy marathon dưới ba tiếng á? Nể thật!

🌍

Dùng khi ai đó làm được điều thật sự ấn tượng. Mang sắc thái ngưỡng mộ hơn là chỉ chúc mừng. Phổ biến ở người trẻ Đức.

Respekt! vượt qua mức chúc mừng đơn thuần và thể hiện sự ngưỡng mộ thật sự. Bạn dùng khi ai đó làm điều bạn thấy rất ấn tượng, chạy xong marathon, vào trường đại học top, hoặc hoàn thành việc khó. Chỉ một từ, nhưng sức nặng rất lớn.


Cụm từ theo từng dịp

Tiếng Đức có các câu chúc mừng riêng cho những sự kiện đời sống cụ thể. Chúng thể hiện sự tinh tế văn hóa và làm lời chúc của bạn mang tính cá nhân hơn.

Hals- und Beinbruch!

Thân mật

/HAHLS oont BINE-brookh/

Nghĩa đen: Gãy cổ và gãy chân!

Morgen ist deine Prüfung? Hals- und Beinbruch!

Mai bạn thi à? Chúc may mắn nhé!

🌍

Câu tương đương 'chúc may mắn' theo kiểu kiêng kỵ. Dùng trước kỳ thi, buổi biểu diễn, phỏng vấn xin việc và mọi thử thách. Có thể bắt nguồn từ tiếng Yiddish 'hatslokhe un brokhe' (thành công và phúc lành), rồi được hiểu lại thành các bộ phận cơ thể trong tiếng Đức.

Giống như cách chúc may mắn kiểu kiêng kỵ, câu này chúc điều tốt bằng cách nói ngược. Các nhà ngôn ngữ học truy về tiếng Yiddish hatslokhe un brokhe (thành công và phúc lành), rồi người nói tiếng Đức nghe và hiểu lại thành Hals (cổ) và Bruch (gãy). Câu đáp đúng là Danke! hoặc chỉ gật đầu tự tin, không nói "bạn cũng vậy", vì như thế sẽ chuyển sự kiêng kỵ sang người kia.

Alles Gute!

Lịch sự

/AHL-les GOO-teh/

Nghĩa đen: Mọi điều tốt đẹp nhất!

Alles Gute für deinen neuen Lebensabschnitt!

Chúc bạn mọi điều tốt đẹp cho chặng đường mới!

🌍

Một lời chúc ấm áp và linh hoạt cho mọi chuyển đổi trong đời, công việc mới, chuyển nhà, nghỉ hưu, hồi phục sau bệnh. Ít nhấn vào một thành tích cụ thể, mà nhấn vào sự an lành về sau.

Alles Gute là câu dùng nhiều cho các bước ngoặt cuộc sống hơn là thành tích cụ thể. Bắt đầu công việc mới? Alles Gute! Chuyển sang thành phố mới? Alles Gute! Câu này ấm hơn và rộng hơn Herzlichen Glückwunsch, ít nói về điều vừa xảy ra và nhiều hơn về điều sắp tới.

Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit

Trang trọng

/HEHRTS-likh-en GLEWK-voonsh tsoor HOKH-tsait/

Nghĩa đen: Lời chúc may mắn từ trái tim cho đám cưới

Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit! Möget ihr immer glücklich sein.

Chúc mừng đám cưới! Mong hai bạn luôn hạnh phúc.

🌍

Lời chúc mừng đám cưới tiêu chuẩn. Thường đi kèm các lời chúc truyền thống như 'für eine glückliche gemeinsame Zukunft' (cho một tương lai chung hạnh phúc). Thiệp cưới ở các nước nói tiếng Đức thường trang trọng hơn thiệp cưới tiếng Việt.

Lời chúc mừng đám cưới trong tiếng Đức thường nghiêng về trang trọng. Trong thiệp và bài phát biểu, bạn hay thấy lời chúc dài hơn: Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit und alles Gute für eure gemeinsame Zukunft (Chúc mừng đám cưới và chúc mọi điều tốt đẹp cho tương lai chung của hai bạn). Goethe-Institut lưu ý rằng bài phát biểu đám cưới tiếng Đức thường có cấu trúc rõ ràng và giàu cảm xúc hơn so với các bài phát biểu trong văn hóa nói tiếng Việt.

Herzlichen Glückwunsch zum Nachwuchs

Lịch sự

/HEHRTS-likh-en GLEWK-voonsh tsoom NAHKH-vooks/

Nghĩa đen: Lời chúc may mắn từ trái tim cho em bé

Herzlichen Glückwunsch zum Nachwuchs! Wie heißt die Kleine?

Chúc mừng nhà có em bé! Bé gái tên gì vậy?

🌍

'Nachwuchs' nghĩa đen là 'mầm mới' hoặc 'thế hệ sau'. Lưu ý văn hóa quan trọng: nhiều người Đức tránh chúc mừng khi còn đang mang thai, vì họ cho là vội và có thể xui.

Từ Nachwuchs nghĩa đen là "mầm mới", một cách nói rất đặc trưng của tiếng Đức để chỉ em bé như thế hệ tiếp theo đang lớn lên. Hãy cẩn thận về thời điểm: trong văn hóa Đức, nhiều người cho rằng chúc mừng khi còn đang mang thai là vội vàng. Hãy đợi sau khi em bé chào đời rồi hãy gửi Glückwunsch.


Cách đáp lại lời chúc mừng tiếng Đức

Biết cách nhận lời chúc mừng một cách tự nhiên cũng quan trọng như biết cách chúc mừng.

Họ nóiBạn nóiDịch nghĩa
Herzlichen Glückwunsch!Danke! / Vielen Dank!Cảm ơn! / Cảm ơn nhiều!
Gratulation!Danke, das ist nett von dir!Cảm ơn, bạn thật tốt!
Gut gemacht!Danke, das freut mich!Cảm ơn, tôi vui lắm!
Ich gratuliere IhnenVielen Dank, das ist sehr freundlichCảm ơn rất nhiều, ngài thật tử tế
Super! / Klasse!Danke! Ja, ich bin echt froh!Cảm ơn! Vâng, tôi vui thật sự!

💡 Cách đáp khiêm tốn kiểu Đức

Người Đức thường giảm nhẹ lời khen và lời chúc mừng bằng sự khiêm tốn. Trả lời Danke, das war aber auch viel Arbeit (Cảm ơn, nhưng cũng vất vả lắm) hoặc Danke, da hatte ich auch etwas Glück (Cảm ơn, tôi cũng gặp may một chút) rất phù hợp về mặt văn hóa. Tự ăn mừng quá đà có thể khiến người khác thấy ngại theo chuẩn mực xã hội Đức.


Khác biệt vùng miền: Đức, Áo và Thụy Sĩ

Dù các câu chúc mừng cốt lõi giống nhau ở mọi quốc gia nói tiếng Đức, sắc thái vùng miền vẫn tạo nên nét riêng.

VùngĐặc điểm nổi bậtVí dụ
Miền bắc ĐứcCách thể hiện điềm tĩnh hơn, thiên về trang trọngHerzlichen Glückwunsch kèm bắt tay chắc
BayernẤm áp hơn, hay đi kèm nâng lyHerzlichen Glückwunsch! Prost!
ÁoThân mật hơn, có thể kèm Bussi (hôn)Ich gratuliere dir ganz herzlich! kèm hôn má
Thụy SĩDạng phương ngữ tiếng Đức Thụy SĩHärzliche Glückwünsch!

🌍 Mê tín về sinh nhật ở các nước nói tiếng Đức

Một trong những quy tắc văn hóa quan trọng nhất ở các nước nói tiếng Đức: không bao giờ chúc mừng trước đúng ngày. Điều này đặc biệt nghiêm với sinh nhật, chúc ai đó Herzlichen Glückwunsch sớm dù chỉ một ngày bị xem là Unglück bringen (mang xui xẻo). Ở nơi làm việc tại Đức, đồng nghiệp sẽ chúc mừng đúng ngày sinh nhật hoặc sau đó, không bao giờ trước. Niềm tin này cũng áp dụng cho lời chúc mừng em bé và với một số người, cả kết quả thi trước khi được xác nhận chính thức.


Sự kỳ diệu của từ ghép trong lời chúc mừng tiếng Đức

Cấu trúc từ ghép nổi tiếng của tiếng Đức thể hiện rõ nhất trong từ vựng chúc mừng. Hiểu cách các từ này được tạo giúp bạn nhớ lâu hơn và thậm chí tự ghép ra tổ hợp mới.

Từ ghépThành phầnNghĩa đen
GlückwunschGlück (may mắn) + Wunsch (điều ước)lời chúc may mắn
GeburtstagGeburt (sinh) + Tag (ngày)ngày sinh
Hochzeithoch (cao) + Zeit (thời gian)thời khắc cao, ngày cưới
LebensabschnittLeben (cuộc sống) + Abschnitt (đoạn)đoạn đời
Nachwuchsnach (sau, mới) + Wuchs (tăng trưởng)mầm mới

Logic từ ghép này có nghĩa là khi bạn học các mảnh ghép, bạn có thể đoán nghĩa của cụm chúc mừng lạ ngay lúc gặp. Thấy Glückwunschkarte? Đó là Glückwunsch (lời chúc mừng) + Karte (thiệp), tức thiệp chúc mừng. Glückwunschschreiben? Glückwunsch + Schreiben (văn bản), tức thư chúc mừng.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Đọc về các câu chúc mừng là khởi đầu tốt, nhưng nghe người bản xứ nói tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Đức rất phù hợp cho việc này: Dark cho hội thoại kịch tính, Babylon Berlin cho ngôn ngữ trang trọng theo bối cảnh lịch sử, và How to Sell Drugs Online (Fast) cho cách nói thân mật của giới trẻ.

Wordy đi xa hơn bằng cách cho bạn xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ câu chúc mừng nào để xem nghĩa, phát âm và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc các câu rời rạc, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật với ngữ điệu tự nhiên.

Để xem thêm nội dung tiếng Đức, hãy khám phá blog với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Đức là gì?
'Herzlichen Glückwunsch' (HEHRTS-likh-en GLEWK-voonsh) là cách nói chúc mừng phổ biến và ai cũng hiểu trong tiếng Đức. Nghĩa đen là 'lời chúc may mắn từ trái tim', thể hiện kiểu ghép từ đặc trưng của tiếng Đức. Dùng được cho sinh nhật, cưới hỏi, thăng chức, tốt nghiệp và hầu hết mọi thành tích.
'Herzlichen Glückwunsch' nghĩa đen là gì?
'Herzlichen Glückwunsch' gồm 'herzlich' (chân thành, từ 'Herz' là trái tim), 'Glück' (may mắn, hạnh phúc) và 'Wunsch' (lời chúc). Vì vậy nghĩa đen là 'lời chúc may mắn từ trái tim'. Dạng số nhiều 'Herzliche Glückwünsche' cũng rất phổ biến và trang trọng hơn một chút.
Có đúng là không nên chúc mừng người Đức trước khi sự kiện diễn ra không?
Đúng, nhất là với sinh nhật. Ở các nước nói tiếng Đức, chúc mừng sinh nhật hoặc chúc mừng trước đúng ngày thường bị xem là xui (Unglück bringen). Nhiều người coi điều này nghiêm túc, gửi thiệp sớm cũng có thể khiến họ khó chịu. Tương tự, chúc mừng thai phụ trước khi em bé chào đời cũng bị xem là vội và dễ 'xui'.
'Hals- und Beinbruch' nghĩa là gì?
'Hals- und Beinbruch' (HAHLS oont BINE-brookh) nghĩa đen là 'gãy cổ và gãy chân'. Giống câu tiếng Anh 'break a leg', nó dùng để chúc may mắn trước khi biểu diễn, thi cử hoặc một việc khó. Cụm này có thể bắt nguồn từ tiếng Yiddish 'hatslokhe un brokhe' (thành công và phúc lành), rồi được hiểu lại theo từ tiếng Đức.
Lời chúc mừng khác nhau thế nào giữa Đức, Áo và Thụy Sĩ?
Câu cốt lõi 'Herzlichen Glückwunsch' dùng được ở mọi nơi, nhưng mỗi vùng có sắc thái riêng. Người Áo hay dùng câu ấm áp hơn như 'Ich gratuliere dir ganz herzlich' và đôi khi thêm 'Bussi' (một nụ hôn) khi thân mật. Tiếng Đức Thụy Sĩ có dạng phương ngữ 'Härzliche Glückwünsch'. Ở Bavaria và Áo, người ta hay nói thêm 'Prost!' và cụng ly.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
  2. Goethe-Institut, tài nguyên về ngôn ngữ và văn hóa Đức
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  4. Crystal, David. The Cambridge Encyclopedia of Language, ấn bản thứ 4 (Cambridge University Press)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Đức (2026)