← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Pháp: 15+ câu cho mọi dịp

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Pháp là "Félicitations" (fay-lee-see-tah-SYOHN). Khác với tiếng Anh, từ này luôn ở dạng số nhiều, trong giao tiếp hằng ngày không dùng dạng số ít "félicitation". Khi khen thân mật, "Bravo!" dùng được cho mọi trường hợp, còn "Chapeau!" (nghĩa đen là "mũ!") mang nghĩa "ngả mũ thán phục bạn."

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói “chúc mừng” trong tiếng Pháp là Félicitations (fay-lee-see-tah-SYOHN). Cụm này dùng cho đám cưới, tốt nghiệp, công việc mới, em bé chào đời, và hầu như mọi thành tựu đáng ăn mừng. Nếu muốn kiểu thân mật như “giỏi lắm”, Bravo! dùng được trong mọi bối cảnh, còn Chapeau! (“mũ!”) là cách rất “Pháp” để bày tỏ sự ngưỡng mộ thật sự.

Theo báo cáo năm 2022 của Organisation internationale de la Francophonie, tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người nói ở 29 quốc gia. Vì phạm vi rộng như vậy, cách chúc mừng cũng khác nhau về mức độ trang trọng, từ Toutes mes félicitations lịch thiệp trong phòng họp ở Paris đến Super! đơn giản giữa bạn bè ở Montreal.

"Các hành vi lời nói như chúc mừng và khen ngợi là những thứ mang tính đặc thù văn hóa nhất trong mọi ngôn ngữ. Điều gì được xem là phản hồi phù hợp trước tin vui cho thấy những giả định sâu xa về quan hệ xã hội, sự khiêm tốn, và cách thể hiện cảm xúc đúng mực."

(Anna Wierzbicka, Cross-Cultural Pragmatics, Mouton de Gruyter)

Hướng dẫn này giới thiệu hơn 15 cách chúc mừng trong tiếng Pháp, được sắp theo mức độ trang trọng và tình huống. Mỗi mục có phát âm, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào nên dùng.


Tham khảo nhanh: Các cách chúc mừng trong tiếng Pháp


Các cách chúc mừng tiêu chuẩn

Hai cách này là “xương sống” của lời chúc mừng trong tiếng Pháp. Chúng dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp và trong gần như mọi tình huống. Theo Le Petit Robert, félicitations đã là từ chúc mừng tiêu chuẩn từ thế kỷ 17.

Félicitations !

Lịch sự

/fay-lee-see-tah-SYOHN/

Nghĩa đen: Chúc mừng (luôn ở dạng số nhiều)

Félicitations pour votre diplôme ! Vous le méritez.

Chúc mừng bạn đã nhận bằng! Bạn xứng đáng.

🌍

Lời chúc mừng phổ quát trong tiếng Pháp. Dùng cho đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, em bé chào đời, và mọi thành tựu. Luôn dùng ở dạng số nhiều, trong tiếng Pháp thường ngày không có dạng số ít 'félicitation'.

Félicitations là từ đầu tiên mà người nói tiếng Pháp thường dùng khi chúc mừng thành tựu của ai đó. Nó hợp cả tiệc trang trọng lẫn bữa ăn thân mật.

Có một chi tiết ngôn ngữ quan trọng: Félicitations là một plurale tantum, danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều trong cách dùng chuẩn. Giống như bạn không nói “một kỳ nghỉ” trong tiếng Pháp (luôn là les vacances), bạn cũng không nói une félicitation. Académie française xác nhận đây là cách dùng chuẩn trong từ điển bản thứ 9. Điểm ngữ pháp này khiến nhiều người học bất ngờ.

💡 Tách phát âm

Từ này có năm âm tiết: fay-lee-see-tah-SYOHN. Trọng âm rơi vào âm tiết cuối, đúng kiểu tiếng Pháp. Lỗi phổ biến là đọc theo kiểu tiếng Việt hóa thành “phê-li-xi-ta-xi-ông”. Hãy tránh thói quen đó. Hãy để từ trôi theo nhịp tiếng Pháp.

Bravo !

Thân mật

/brah-VOH/

Nghĩa đen: Bravo / Giỏi lắm

Bravo ! Tu as réussi ton examen !

Giỏi lắm! Bạn đã đậu kỳ thi!

🌍

Mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 18, 'Bravo' nay đã trở thành từ rất tự nhiên trong tiếng Pháp. Khác với tiếng Ý, dạng tiếng Pháp không đổi theo giống: không có 'brava' hay 'bravi'. Chỉ dùng 'Bravo' cho mọi người.

Bravo đi vào tiếng Pháp từ tiếng Ý vào thế kỷ 18, ban đầu dùng trong nhà hát opera để tán thưởng nghệ sĩ. Sau đó, nó trở thành một trong những từ chúc mừng dùng hằng ngày phổ biến nhất.

Có một khác biệt quan trọng so với tiếng Ý: trong tiếng Ý, bravo đổi theo giống và số (brava cho phụ nữ, bravi cho một nhóm). Trong tiếng Pháp, nó không bao giờ đổi. Bạn nói Bravo! với nam, nữ, hay cả đám đông. Académie française xem đây là một thán từ đã “nhập tịch” hoàn toàn, không có biến đổi ngữ pháp.


Lời chúc mừng trang trọng

Khi một tin nhắn “Bravo!” là chưa đủ, ví dụ email công việc, lễ nghi chính thức, hoặc khi bạn nói với người bạn xưng hô bằng vous, các cách diễn đạt trang trọng này rất cần thiết. Nếu bạn muốn hiểu thêm về phân biệt tu/vous trong tiếng Pháp, hãy xem trang học tiếng Pháp của chúng tôi.

Toutes mes félicitations

Trang trọng

/toot meh fay-lee-see-tah-SYOHN/

Nghĩa đen: Xin chúc mừng

Toutes mes félicitations pour cette belle réussite.

Xin chúc mừng về thành công tuyệt vời này.

🌍

Tạo cảm giác ấm áp và mang tính cá nhân hơn. Hay dùng trong thiệp, bài phát biểu trang trọng, và thư từ công việc.

Thêm toutes mes (“tất cả lời chúc mừng của tôi”) trước félicitations sẽ nâng câu từ mức ghi nhận đơn giản lên thành lời chúc ấm áp, mang tính cá nhân. Đây là công thức hay dùng cho thiệp cưới, bài phát biểu nghỉ hưu, và email trang trọng thông báo đồng nghiệp được thăng chức.

Je vous adresse mes plus sincères félicitations

Rất trang trọng

/zhuh voo ah-DRESS meh ploo seh-SEHR fay-lee-see-tah-SYOHN/

Nghĩa đen: Tôi gửi tới bạn lời chúc mừng chân thành nhất

Monsieur le Directeur, je vous adresse mes plus sincères félicitations pour votre nomination.

Thưa Giám đốc, tôi xin gửi tới ông lời chúc mừng chân thành nhất về việc bổ nhiệm.

🌍

Mức trang trọng cao nhất. Dành cho thư chính thức, trao đổi ngoại giao, hoặc diễn văn nghi lễ. Dùng trong trò chuyện thân mật sẽ nghe cứng và buồn cười.

Đây là “trần” trang trọng của lời chúc mừng trong tiếng Pháp. Bạn sẽ gặp nó trong thư chính thức của cơ quan, thư từ ngoại giao, và lễ trao giải trang trọng. Dùng với bạn bè sẽ khiến người ta bật cười. Trong tiếng Việt, nó giống kiểu “Tôi xin trân trọng gửi lời chúc mừng chân thành nhất”.

Bon travail

Lịch sự

/bohn trah-VYE/

Nghĩa đen: Làm tốt lắm

Bon travail sur ce projet, l'équipe. Les résultats sont excellents.

Cả đội làm tốt lắm với dự án này. Kết quả rất xuất sắc.

🌍

Chuyên nghiệp và chừng mực. Quản lý hoặc giáo viên có thể dùng để ghi nhận nỗ lực tốt mà không quá phấn khích. Văn hóa nơi làm việc ở Pháp thường chuộng lời khen tiết chế.

Bon travail nằm đúng “điểm ngọt” trong môi trường chuyên nghiệp, ghi nhận thành tích mà không quá nhiệt tình. Trong văn hóa công sở ở Pháp, nơi thường chuộng lời khen chừng mực, câu này rất đúng tông. Một nghiên cứu của OIF cho thấy giao tiếp nghề nghiệp bằng tiếng Pháp thường dùng lời chúc mừng tiết chế hơn so với các cách tương đương trong tiếng Anh.


Lời chúc mừng thân mật

Giữa bạn bè, gia đình, và những người bạn tutoie (xưng hô bằng tu), các cách nói thoải mái này nghe tự nhiên và chân thành.

Chapeau !

Thân mật

/shah-POH/

Nghĩa đen: Mũ!

Tu as couru un marathon à 50 ans ? Chapeau !

Bạn chạy marathon ở tuổi 50 á? Nể thật!

🌍

Viết tắt của 'chapeau bas' (ngả mũ). Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng thật sự trước một thành tích ấn tượng. Rất “Pháp”, và thường không có tương đương trực tiếp trong nhiều ngôn ngữ khác.

Chapeau! là một trong những cách nói duyên dáng nhất của tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ chapeau bas (“ngả mũ”), gợi phong tục xưa là bỏ mũ để thể hiện sự tôn trọng. Theo thời gian, phần bas bị lược bỏ, chỉ còn Chapeau! (nghĩa đen là “Mũ!”) để bày tỏ sự ngưỡng mộ.

Điều làm Chapeau! đặc biệt là sắc thái. Bravo là sự hào hứng thuần túy, còn Chapeau mang cảm giác tôn trọng thật sự, thậm chí hơi “choáng”. Bạn dùng khi ai đó làm điều rất ấn tượng: chạy marathon, bảo vệ luận án khó, làm được món ăn phức tạp. Nó như nói “Tôi thật sự nể những gì bạn làm được”.

🌍 Câu chuyện đằng sau 'Chapeau !'

Truyền thống “ngả mũ” có từ nghi thức cung đình châu Âu thời trung cổ, khi bỏ mũ thể hiện sự kính trọng. Dù cử chỉ này nay gần như biến mất, dấu vết ngôn ngữ vẫn sống động trong tiếng Pháp. Thú vị là tiếng Anh cũng có ý tương tự trong câu “I take my hat off to you”, còn tiếng Pháp rút gọn thành một từ ngắn gọn, nghe tự nhiên hơn khi nói chuyện.

Super !

Thân mật

/soo-PEHR/

Nghĩa đen: Tuyệt / Siêu

Tu as eu le poste ? Super ! On fête ça ce soir !

Bạn được nhận việc rồi à? Tuyệt! Tối nay mình ăn mừng nhé!

🌍

Lời khen thân mật hằng ngày. Rất phổ biến ở mọi lứa tuổi. Có thể kết hợp: 'Super bien joué !' (Chơi hay thật!).

Super tương đương với “Tuyệt quá!” hoặc “Hay quá!” khi đáp lại tin vui. Nó ngắn gọn, ai cũng hiểu, và dùng được ở mọi nơi nói tiếng Pháp. Bạn sẽ nghe nó rất nhiều lần mỗi ngày ở Pháp, từ trẻ con đến ông bà.

Bien joué !

Thân mật

/byeh zhoo-AY/

Nghĩa đen: Chơi hay!

Bien joué ! Tu as négocié une augmentation de 15 % !

Chơi hay! Bạn thương lượng được tăng lương 15%!

🌍

Ban đầu dùng trong thể thao và trò chơi, nay dùng rộng cho mọi thành tích khéo léo hoặc có kỹ năng. Mang cảm giác “thắng nhờ chiến thuật”.

Nghĩa đen là “chơi hay”, câu này xuất phát từ thể thao nhưng đã mở rộng để chúc mừng mọi thành tích cần kỹ năng, sự khôn khéo, hoặc tư duy chiến lược. Mua xe được giá hời? Bien joué! Phỏng vấn khó mà làm tốt? Bien joué!

C'est génial !

Thân mật

/seh zhay-NYAL/

Nghĩa đen: Tuyệt vời quá!

Tu vas étudier à la Sorbonne ? C'est génial !

Bạn sẽ học ở Sorbonne à? Tuyệt vời quá!

🌍

Thể hiện niềm vui hào hứng trước tin của người khác. Cảm xúc hơn 'Bravo', cho thấy bạn cũng thấy vui và phấn khích.

Nếu Bravo ghi nhận thành tích, thì C'est génial! nhấn mạnh phản ứng cảm xúc của bạn trước tin đó. Nó giống “Tôi vui cho bạn quá” hơn là chỉ “Giỏi lắm”. Hãy dùng khi bạn muốn thể hiện sự hào hứng cá nhân trước tin vui của bạn bè.

Je suis fier/fière de toi

Thân mật

/zhuh swee FYEHR duh TWAH/

Nghĩa đen: Tôi tự hào về bạn

Tu as travaillé si dur pour ça. Je suis vraiment fière de toi.

Bạn đã cố gắng rất nhiều vì chuyện này. Tôi thật sự tự hào về bạn.

🌍

Rất riêng tư và tình cảm. Cha mẹ, bạn thân, hoặc người yêu hay dùng. 'Fier' nếu người nói là nam, 'fière' nếu là nữ. Đổi 'toi' thành 'vous' trong bối cảnh trang trọng.

Đây là cách nói mang tính cá nhân nhất trong danh sách này. Nó không chỉ ghi nhận thành tích, mà còn khẳng định nỗ lực và con người của họ. Cha mẹ nói với con, người yêu nói với nhau, và bạn thân dùng cho các cột mốc lớn. Lưu ý hòa hợp giống: người nói nam dùng fier, người nói nữ dùng fière.


Lời chúc mừng theo dịp

Tiếng Pháp có những cách nói riêng cho các cột mốc lớn của cuộc đời. Dùng đúng câu cho thấy bạn hiểu văn hóa, không chỉ học thuộc sách.

Đám cưới

Câu phổ biến nhất trong đám cưới ở Pháp là Félicitations aux mariés ! (Chúc mừng cô dâu chú rể!). Trong thiệp cưới trang trọng, bạn có thể viết Tous nos voeux de bonheur (Chúc hai bạn hạnh phúc). Điều đáng chú ý là phép lịch sự cưới hỏi kiểu cũ ở Pháp quy định chúc mừng chú rể nhưng gửi voeux (lời chúc) cho cô dâu, dù phân biệt này đang nhạt dần ở thế hệ trẻ.

Cụm từPhát âmNgữ cảnh
Félicitations aux mariés !fay-lee-see-tah-SYOHN oh mah-RYAYChung, nói với cặp đôi
Tous nos voeux de bonheurtoo noh vuh duh boh-NUHRThiệp viết, trang trọng
Vive les mariés !veev leh mah-RYAYNâng ly, nói trong tiệc

Em bé chào đời

Khi có em bé, Félicitations dùng rất ổn, nhưng bạn cũng có thể thêm sự ấm áp bằng các câu cụ thể.

Cụm từPhát âmNgữ cảnh
Félicitations aux heureux parents !fay-lee-see-tah-SYOHN oh uh-RUH pah-RAHNChúc mừng bố mẹ
Bienvenue au bébé !byeh-vuh-NOO oh bay-BAYChào mừng em bé
Toutes nos félicitations pour cette belle naissancetoot noh fay-lee-see-tah-SYOHN poor set bell neh-SAHNSThiệp trang trọng

Tốt nghiệp và thi cử

Hệ thống giáo dục ở Pháp có các cột mốc riêng: baccalauréat (bac) lúc 18 tuổi, concours (kỳ thi tuyển chọn) cho các trường tinh hoa, và diplômes đại học. Mỗi dịp đều cần lời chúc mừng.

Cụm từPhát âmNgữ cảnh
Félicitations pour ton bac !fay-lee-see-tah-SYOHN poor tohn BAHKĐậu baccalauréat
Bravo pour ta réussite !brah-VOH poor tah ray-oo-SEETThành tích học tập chung
Chapeau, tu l'as eu !shah-POH too lah OOĐậu kỳ thi khó

Thành tựu nghề nghiệp

Cụm từPhát âmNgữ cảnh
Félicitations pour ta promotion !fay-lee-see-tah-SYOHN poor tah proh-moh-SYOHNThăng chức
Bonne retraite !bohn ruh-TRETNghỉ hưu
Bravo pour ce succès !brah-VOH poor suh sook-SEHThành công công việc nói chung

🌍 Phép lịch sự ăn mừng ở Pháp: Nghi thức champagne

Ở Pháp, người ta thường đánh dấu thành tựu bằng champagne hoặc crémant (rượu vang sủi ngoài vùng Champagne). Truyền thống này có một “nghi thức” không chính thức: người được chúc mừng thường KHÔNG tự mở chai, mà bạn bè hoặc đồng nghiệp sẽ làm giúp. Sau khi rót, chủ trì nâng ly và nói "À ta/votre réussite !" (Chúc bạn thành công!) hoặc đơn giản "Santé !" (Chúc sức khỏe!). Ngay cả những thắng lợi nhỏ ở công sở, như đậu chứng chỉ hay chốt được hợp đồng, cũng có thể đáng để làm một pot (uống nhẹ ở văn phòng), thường vào chiều thứ Sáu.


Cách đáp lại lời chúc mừng trong tiếng Pháp

Khi ai đó chúc mừng bạn, kỳ vọng văn hóa ở Pháp thường nghiêng về sự khiêm tốn, thay vì nhận lời khen quá hào hứng. Dưới đây là các phản hồi tự nhiên nhất:

Họ nóiBạn đápGhi chú
Félicitations !Merci beaucoup !Phổ quát, luôn dùng được
Bravo !Merci, c'est gentil“Cảm ơn, bạn tốt quá” (thêm khiêm tốn)
Chapeau !Oh, c'est rien / Merci !Hạ nhẹ, rồi cảm ơn
Toutes mes félicitationsJe vous remercie, c'est très aimableTrang trọng, khớp mức độ
Je suis fier de toiÇa me touche beaucoup“Mình cảm động lắm” (khoảnh khắc riêng tư)

🌍 Sự khiêm tốn của người Pháp khi nhận lời khen

Khác với văn hóa Mỹ, nơi việc nhận lời khen một cách hào hứng là bình thường (“Cảm ơn! Tôi đã cố lắm!”), văn hóa Pháp thường chuộng cách nhận khiêm tốn hơn. Bạn thường “đỡ” nhẹ một chút (Oh, ce n'est rien, hoặc J'ai eu de la chance) rồi mới nhận lời khen. Điều này không có nghĩa người Pháp không vui, họ chỉ thể hiện tiết chế hơn.


Khác biệt vùng miền: Pháp và Quebec

Félicitations là phổ quát ở mọi vùng nói tiếng Pháp, văn hóa ăn mừng lại khác rõ giữa Pháp và Quebec. Theo Ethnologue, Canada có khoảng 7.3 triệu người nói tiếng Pháp bản ngữ, chủ yếu ở Quebec, nơi một nền văn hóa Pháp ngữ riêng đã phát triển trong bốn thế kỷ.

Ở Pháp, lời chúc mừng thường thiên về sự tinh tế trong câu chữ: một câu nói trau chuốt, một lời Chapeau chân thành, một ly champagne. Ở Quebec, cách ăn mừng thường mang năng lượng của văn hóa Bắc Mỹ nhưng vẫn giữ từ vựng tiếng Pháp. Bạn có thể nghe Félicitations! rồi bắt tay thật chặt, thậm chí ôm, điều ít gặp hơn ở Pháp lục địa.

Tiếng Pháp Quebec cũng có vài cách nói thân mật rất riêng:

Cụm từPhát âmNghĩa
Bravo, mon chum !brah-VOH mohn CHUHMBravo, bạn ơi! (thân mật)
C'est écoeurant !seh tay-kuh-RAHNTuyệt vời quá! (tiếng lóng tích cực)
T'es bon en maudit !teh bohn ahn moh-DEEBạn giỏi ghê! (khen thân mật)

Lưu ý écoeurant nghĩa đen là “ghê tởm”, nhưng trong tiếng lóng ở Quebec, nó lại là khen mạnh, tương tự như cách “sick” có thể mang nghĩa “đỉnh” trong tiếng Anh. Ngữ cảnh và giọng điệu sẽ làm rõ nghĩa.


Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật

Đọc về các cách chúc mừng là khởi đầu tốt, nhưng nghe chúng trong hội thoại tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Pháp có rất nhiều cảnh ăn mừng, từ nâng ly trong phim hài lãng mạn đến cảnh nhận kết quả thi trong phim tuổi mới lớn.

Wordy cho bạn xem phim và chương trình tiếng Pháp với phụ đề tương tác, để bạn chạm vào bất kỳ cụm nào và xem nghĩa, phát âm, và bối cảnh văn hóa. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu cụm từ qua hội thoại thật, với ngữ điệu và cảm xúc tự nhiên.

Để xem thêm nội dung tiếng Pháp, hãy vào blog của chúng tôi, có hướng dẫn về mọi thứ, từ những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp đến lời chào, lời tạm biệt, và cách bày tỏ tình yêu. Hãy ghé trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
"Félicitations" (fay-lee-see-tah-SYOHN) là cách nói chúc mừng chuẩn và được dùng nhiều nhất trong tiếng Pháp. Bạn có thể dùng cho đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, sinh em bé và hầu như mọi thành tích. Từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều.
Vì sao "Félicitations" luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Pháp?
Trong tiếng Pháp, "félicitations" là danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều trong cách dùng hằng ngày. Điều này giống các từ như "vacances" (kỳ nghỉ) và "funérailles" (tang lễ). Académie française xác nhận đây là cách dùng chuẩn đã có từ nhiều thế kỷ.
"Chapeau!" nghĩa là gì khi dùng để chúc mừng?
"Chapeau!" nghĩa đen là "mũ!" và là cách nói rút gọn của "chapeau bas" (ngả mũ). Cụm này thể hiện sự ngưỡng mộ trước thành tích hoặc kỹ năng của ai đó, tương tự "ngả mũ thán phục" trong tiếng Việt. Sắc thái trang trọng, tôn trọng và chân thành.
"Bravo" có phải là từ tiếng Pháp không?
"Bravo" được mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 18 và đã được dùng như một thán từ trong tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, khác với tiếng Ý, "bravo" không đổi theo giống, bạn nói "bravo" với mọi người. Académie française xem đây là thán từ đã được Pháp hóa.
Người Pháp ăn mừng thành tích khác người Mỹ như thế nào?
Người Pháp thường ăn mừng kín đáo hơn người Mỹ. Thay vì hò reo hay đập tay, họ hay chúc mừng bằng hôn má hai bên (la bise), nâng ly champagne, hoặc nói "Félicitations" một cách nhẹ nhàng nhưng chân thành. Truyền thống champagne rất mạnh, cả mốc nhỏ ở công sở cũng có thể mở crémant hoặc champagne.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
  2. Le Petit Robert, Dictionnaire alphabétique et analogique de la langue française (2025)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
  4. Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics: The Semantics of Human Interaction (Mouton de Gruyter)
  5. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde (2022)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Pháp (2026)