← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Pháp: 15+ câu cho mọi dịp

Bởi SandorCập nhật: 2 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Pháp là 'Félicitations' (fay-lee-see-tah-SYOHN). Khác với tiếng Anh, từ này luôn ở dạng số nhiều, trong giao tiếp hằng ngày không dùng dạng số ít 'félicitation'. Khi khen thân mật, 'Bravo!' dùng được cho mọi trường hợp, còn 'Chapeau!' (nghĩa đen là 'mũ!') mang nghĩa 'ngả mũ thán phục bạn'.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói "chúc mừng" trong tiếng Pháp là Félicitations (fay-lee-see-tah-SYOHN). Cụm này dùng được cho đám cưới, lễ tốt nghiệp, công việc mới, em bé chào đời, và hầu như mọi thành tựu đáng ăn mừng. Nếu muốn kiểu thân mật như "giỏi lắm", Bravo! dùng được trong mọi bối cảnh, còn Chapeau! ("mũ!") là cách rất "chuẩn Pháp" để bày tỏ sự ngưỡng mộ thật sự.

Theo báo cáo năm 2022 của Organisation internationale de la Francophonie, tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người nói ở 29 quốc gia. Vì phạm vi rộng như vậy, các cách chúc mừng cũng khác nhau về mức độ trang trọng, từ Toutes mes félicitations lịch thiệp trong phòng họp ở Paris, đến Super! đơn giản giữa bạn bè ở Montreal.

"Các hành vi lời nói như chúc mừng và khen ngợi thuộc nhóm mang tính đặc thù văn hóa nhất trong mọi ngôn ngữ. Điều gì được xem là phản hồi phù hợp trước tin vui cho thấy những giả định sâu xa về quan hệ xã hội, sự khiêm tốn, và cách thể hiện cảm xúc cho đúng mực."

(Anna Wierzbicka, Cross-Cultural Pragmatics, Mouton de Gruyter)

Hướng dẫn này gồm hơn 15 cách chúc mừng trong tiếng Pháp, được sắp theo mức độ trang trọng và theo dịp. Mỗi mục có phát âm, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào nên dùng.


Tra cứu nhanh: Tổng quan các cách chúc mừng trong tiếng Pháp


Các cách chúc mừng tiêu chuẩn

Hai cách này là "xương sống" của lời chúc mừng trong tiếng Pháp. Chúng dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Pháp và trong gần như mọi tình huống. Theo Le Petit Robert, félicitations đã là từ chúc mừng tiêu chuẩn từ thế kỷ 17.

Félicitations !

Lịch sự

/fay-lee-see-tah-SYOHN/

Nghĩa đen: Chúc mừng (luôn ở dạng số nhiều)

Félicitations pour votre diplôme ! Vous le méritez.

Chúc mừng bạn đã nhận bằng! Bạn xứng đáng mà.

🌍

Lời chúc mừng phổ quát trong tiếng Pháp. Dùng cho đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, em bé chào đời, và mọi thành tựu. Luôn dùng ở dạng số nhiều, trong tiếng Pháp thường ngày không có dạng số ít 'félicitation'.

Félicitations là từ đầu tiên mà người nói tiếng Pháp thường dùng khi chúc mừng thành tựu của ai đó. Nó hợp cả tiệc trang trọng lẫn bữa tối thân mật.

Có một chi tiết ngôn ngữ quan trọng: Félicitations là một plurale tantum, tức danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều trong cách dùng chuẩn. Giống như bạn không nói "một kỳ nghỉ" theo kiểu số ít trong tiếng Pháp (người ta luôn nói les vacances), bạn cũng không nói une félicitation. Académie française xác nhận đây là cách dùng chuẩn trong từ điển ấn bản thứ 9. Điểm "lạ" này khiến nhiều người học bất ngờ.

💡 Tách phát âm

Từ này có 5 âm tiết: fay-lee-see-tah-SYOHN. Trọng âm rơi vào âm tiết cuối, đúng kiểu tiếng Pháp. Lỗi phổ biến của người học là đọc theo kiểu tiếng Việt hóa thành "feh-LIS-ih-tay-shuns." Hãy tránh thói quen đó. Hãy để từ trôi theo nhịp tiếng Pháp.

Bravo !

Thân mật

/brah-VOH/

Nghĩa đen: Bravo / Giỏi lắm

Bravo ! Tu as réussi ton examen !

Bravo! Bạn đã đậu kỳ thi rồi!

🌍

Mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 18, 'Bravo' nay đã trở thành từ rất tự nhiên trong tiếng Pháp. Khác với tiếng Ý, dạng tiếng Pháp không đổi theo giống: không có 'brava' hay 'bravi.' Chỉ dùng 'Bravo' cho mọi người.

Bravo đi vào tiếng Pháp từ tiếng Ý vào thế kỷ 18, ban đầu dùng trong nhà hát opera để tán thưởng nghệ sĩ. Sau đó, nó trở thành một trong những từ chúc mừng thường ngày phổ biến nhất.

Một khác biệt quan trọng so với tiếng Ý: trong tiếng Ý, bravo đổi theo giống và số (brava cho phụ nữ, bravi cho một nhóm). Trong tiếng Pháp, nó không bao giờ đổi. Bạn nói Bravo! với nam, nữ, hay cả đám đông. Académie française xem đây là một thán từ tiếng Pháp đã được "nhập tịch" hoàn toàn, không có biến đổi ngữ pháp.


Chúc mừng trang trọng

Khi một tin nhắn "Bravo!" là chưa đủ, ví dụ email công việc, nghi lễ chính thức, hoặc khi bạn nói với người bạn xưng hô bằng vous, thì các cách diễn đạt trang trọng này rất cần thiết. Nếu muốn hiểu thêm về phân biệt tu/vous trong tiếng Pháp, hãy xem trang học tiếng Pháp của chúng tôi.

Toutes mes félicitations

Trang trọng

/toot meh fay-lee-see-tah-SYOHN/

Nghĩa đen: Xin gửi tất cả lời chúc mừng của tôi

Toutes mes félicitations pour cette belle réussite.

Xin chúc mừng bạn về thành công tuyệt vời này.

🌍

Tạo cảm giác ấm áp và có sự 'đầu tư' cá nhân vào lời chúc mừng. Hay dùng trong thiệp, bài phát biểu trang trọng, và thư từ công việc.

Thêm toutes mes ("tất cả lời chúc mừng của tôi") trước félicitations sẽ nâng câu nói từ một lời ghi nhận đơn giản thành một lời chúc ấm áp, mang tính cá nhân. Đây là công thức hay dùng cho thiệp cưới, bài phát biểu nghỉ hưu, và email trang trọng thông báo đồng nghiệp được thăng chức.

Je vous adresse mes plus sincères félicitations

Rất trang trọng

/zhuh voo ah-DRESS meh ploo seh-SEHR fay-lee-see-tah-SYOHN/

Nghĩa đen: Tôi xin gửi tới bạn lời chúc mừng chân thành nhất

Monsieur le Directeur, je vous adresse mes plus sincères félicitations pour votre nomination.

Thưa ông Giám đốc, tôi xin gửi tới ông lời chúc mừng chân thành nhất về việc bổ nhiệm của ông.

🌍

Mức trang trọng cao nhất. Dùng cho thư chính thức, giao tiếp ngoại giao, hoặc diễn văn trang trọng. Dùng câu này trong trò chuyện thân mật sẽ nghe cứng và buồn cười.

Đây là "trần" trang trọng của lời chúc mừng trong tiếng Pháp. Bạn sẽ gặp nó trong thư chính thức của các tổ chức, thư từ ngoại giao, và lễ trao giải trang trọng. Dùng với bạn bè sẽ khiến người ta bật cười. Nó tương đương với kiểu viết cực kỳ kiểu cách trong tiếng Việt như "Tôi xin trân trọng gửi lời chúc mừng chân thành nhất".

Bon travail

Lịch sự

/bohn trah-VYE/

Nghĩa đen: Làm tốt lắm

Bon travail sur ce projet, l'équipe. Les résultats sont excellents.

Cả đội làm tốt lắm cho dự án này. Kết quả rất xuất sắc.

🌍

Chuyên nghiệp và chừng mực. Quản lý hoặc giáo viên có thể dùng để ghi nhận công việc tốt mà không quá phấn khích. Văn hóa công sở Pháp thường chuộng lời khen tiết chế.

Bon travail nằm đúng "điểm ngọt" trong môi trường chuyên nghiệp, ghi nhận thành tựu mà không quá hào hứng. Trong văn hóa công sở Pháp, vốn chuộng lời khen chừng mực hơn là bùng nổ, câu này có sắc thái rất chuẩn. Một nghiên cứu của OIF cho thấy giao tiếp chuyên nghiệp bằng tiếng Pháp thường dùng lời chúc mừng tiết chế hơn so với các cách tương đương trong tiếng Anh.


Chúc mừng thân mật

Giữa bạn bè, gia đình, và những người bạn tutoie (xưng hô bằng tu), các cách nói thoải mái này nghe tự nhiên và chân thành.

Chapeau !

Thân mật

/shah-POH/

Nghĩa đen: Mũ!

Tu as couru un marathon à 50 ans ? Chapeau !

Bạn chạy marathon ở tuổi 50 á? Nể thật!

🌍

Rút gọn từ 'chapeau bas' (ngả mũ). Thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng thật sự trước một thành tựu ấn tượng. Rất đặc trưng của tiếng Pháp, đa số ngôn ngữ khác không có câu tương đương trực tiếp.

Chapeau! là một trong những cách nói duyên nhất của tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ chapeau bas ("ngả mũ"), gợi lại thói quen xưa là bỏ mũ để thể hiện sự tôn trọng. Theo thời gian, phần bas bị lược đi, chỉ còn Chapeau! (nghĩa đen là "Mũ!") để bày tỏ sự ngưỡng mộ.

Điểm đặc biệt của Chapeau! là sắc thái. Nếu Bravo là sự hào hứng thuần túy, thì Chapeau có thêm sự kính nể, thậm chí hơi "choáng". Bạn dùng khi ai đó làm được điều thật sự ấn tượng: chạy marathon, bảo vệ luận án khó, làm thành công một công thức nấu ăn phức tạp. Nó mang nghĩa "Tôi thật sự ấn tượng với điều bạn làm được."

🌍 Câu chuyện đằng sau 'Chapeau !'

Truyền thống ngả mũ có từ nghi thức cung đình châu Âu thời trung cổ, khi việc bỏ mũ thể hiện sự kính trọng. Dù cử chỉ này nay gần như biến mất, dấu vết ngôn ngữ vẫn sống động trong tiếng Pháp. Thú vị là tiếng Anh cũng có ý tương tự trong câu "I take my hat off to you", nhưng tiếng Pháp nén lại thành một từ ngắn, gọn, và tự nhiên hơn nhiều khi nói chuyện.

Super !

Thân mật

/soo-PEHR/

Nghĩa đen: Tuyệt / Siêu

Tu as eu le poste ? Super ! On fête ça ce soir !

Bạn nhận được việc rồi á? Tuyệt! Tối nay mình ăn mừng nhé!

🌍

Lời khen thân mật thường ngày. Cực kỳ phổ biến ở mọi lứa tuổi. Có thể kết hợp: 'Super bien joué !' (Chơi hay thật!).

Super là cách tiếng Pháp đáp lại tin vui kiểu "Tuyệt!" hoặc "Hay quá!". Nó ngắn gọn, ai cũng hiểu, và dùng được ở mọi nơi nói tiếng Pháp. Ở Pháp, bạn sẽ nghe nó rất nhiều lần trong ngày, từ trẻ con đến ông bà.

Bien joué !

Thân mật

/byeh zhoo-AY/

Nghĩa đen: Chơi hay lắm!

Bien joué ! Tu as négocié une augmentation de 15 % !

Chơi hay lắm! Bạn thương lượng được tăng lương 15%!

🌍

Ban đầu dùng trong thể thao và trò chơi, nay dùng rộng cho mọi thành tựu khéo léo hoặc có kỹ năng. Có sắc thái 'thắng nhờ chiến thuật'.

Nghĩa đen là "chơi hay", câu này xuất phát từ thể thao nhưng đã mở rộng để chúc mừng mọi thành tựu cần kỹ năng, sự khôn khéo, hoặc tư duy chiến lược. Mua xe được giá hời? Bien joué! Phỏng vấn khó mà vẫn đậu? Bien joué!

C'est génial !

Thân mật

/seh zhay-NYAL/

Nghĩa đen: Tuyệt vời quá!

Tu vas étudier à la Sorbonne ? C'est génial !

Bạn sẽ học ở Sorbonne á? Tuyệt vời quá!

🌍

Thể hiện niềm vui hào hứng trước tin của người khác. Cảm xúc hơn 'Bravo', cho thấy bạn cũng vui và phấn khích cùng họ.

Nếu Bravo ghi nhận thành tựu, thì C'est génial! nhấn mạnh cảm xúc của bạn khi nghe tin. Nó giống như nói "Tôi vui quá cho bạn" hơn là chỉ "Giỏi lắm". Hãy dùng khi bạn muốn thể hiện sự hào hứng cá nhân trước tin vui của bạn bè.

Je suis fier/fière de toi

Thân mật

/zhuh swee FYEHR duh TWAH/

Nghĩa đen: Tôi tự hào về bạn

Tu as travaillé si dur pour ça. Je suis vraiment fière de toi.

Bạn đã cố gắng rất nhiều vì điều này. Tôi thật sự tự hào về bạn.

🌍

Rất riêng tư và tình cảm. Cha mẹ, bạn thân, hoặc người yêu hay dùng. 'Fier' nếu người nói là nam, 'fière' nếu là nữ. Đổi 'toi' thành 'vous' trong bối cảnh trang trọng.

Đây là câu mang tính cá nhân nhất trong danh sách. Nó không chỉ công nhận thành tích, mà còn khẳng định nỗ lực và con người của đối phương. Cha mẹ nói với con, người yêu nói với nhau, và bạn thân dùng cho những cột mốc lớn. Lưu ý hòa hợp giống: người nói nam dùng fier, người nói nữ dùng fière.


Chúc mừng theo từng dịp

Tiếng Pháp có những câu "đo ni đóng giày" cho các cột mốc lớn trong đời. Dùng đúng câu sẽ cho thấy bạn hiểu văn hóa, không chỉ học theo sách.

Đám cưới

Câu phổ biến nhất trong đám cưới ở Pháp là Félicitations aux mariés ! (Chúc mừng cô dâu chú rể!). Trong thiệp cưới trang trọng, bạn có thể viết Tous nos voeux de bonheur (Chúc hai bạn luôn hạnh phúc). Một điểm đáng chú ý là phép lịch sự cưới hỏi kiểu Pháp truyền thống khuyên chúc mừng chú rể nhưng gửi voeux (lời chúc) tới cô dâu, dù sự phân biệt này đang dần phai ở thế hệ trẻ.

Câu nóiPhát âmBối cảnh
Félicitations aux mariés !fay-lee-see-tah-SYOHN oh mah-RYAYChung, nói với cặp đôi
Tous nos voeux de bonheurtoo noh vuh duh boh-NUHRThiệp viết, trang trọng
Vive les mariés !veev leh mah-RYAYNâng ly, nói tại tiệc

Em bé chào đời

Khi có em bé, Félicitations dùng rất ổn, nhưng bạn cũng có thể thêm sự ấm áp bằng các câu cụ thể hơn.

Câu nóiPhát âmBối cảnh
Félicitations aux heureux parents !fay-lee-see-tah-SYOHN oh uh-RUH pah-RAHNChúc mừng bố mẹ
Bienvenue au bébé !byeh-vuh-NOO oh bay-BAYChào mừng em bé
Toutes nos félicitations pour cette belle naissancetoot noh fay-lee-see-tah-SYOHN poor set bell neh-SAHNSThiệp trang trọng

Tốt nghiệp và thi cử

Hệ thống giáo dục Pháp có các cột mốc riêng: baccalauréat (bac) lúc 18 tuổi, concours (kỳ thi tuyển cạnh tranh) vào trường tinh hoa, và các diplômes đại học. Mỗi dịp đều có thể chúc mừng.

Câu nóiPhát âmBối cảnh
Félicitations pour ton bac !fay-lee-see-tah-SYOHN poor tohn BAHKĐậu baccalauréat
Bravo pour ta réussite !brah-VOH poor tah ray-oo-SEETThành công học tập nói chung
Chapeau, tu l'as eu !shah-POH too lah OOĐậu kỳ thi khó

Thành tựu nghề nghiệp

Câu nóiPhát âmBối cảnh
Félicitations pour ta promotion !fay-lee-see-tah-SYOHN poor tah proh-moh-SYOHNThăng chức
Bonne retraite !bohn ruh-TRETNghỉ hưu
Bravo pour ce succès !brah-VOH poor suh sook-SEHThành công công việc nói chung

🌍 Phép lịch sự ăn mừng kiểu Pháp: 'nghi thức' champagne

Ở Pháp, thành tựu thường được đánh dấu bằng champagne hoặc crémant (rượu vang sủi từ ngoài vùng Champagne). Truyền thống này có một "luật bất thành văn": người được chúc mừng thường KHÔNG tự mở chai, mà bạn bè hoặc đồng nghiệp sẽ làm việc đó. Sau khi rót, chủ nhà nâng ly và nói "À ta/votre réussite !" (Chúc bạn thành công!) hoặc đơn giản "Santé !" (Chúc sức khỏe!). Ngay cả những thắng lợi nhỏ ở công sở (đậu chứng chỉ, chốt được hợp đồng) cũng có thể đáng để làm một pot (buổi uống nhẹ ở văn phòng), thường vào chiều thứ Sáu.


Cách đáp lại lời chúc mừng trong tiếng Pháp

Khi ai đó chúc mừng bạn, kỳ vọng văn hóa ở Pháp thường nghiêng về sự khiêm tốn, thay vì nhận lời khen một cách quá hào hứng. Dưới đây là các cách đáp tự nhiên nhất:

Họ nóiBạn đápGhi chú
Félicitations !Merci beaucoup !Phổ quát, luôn dùng được
Bravo !Merci, c'est gentil"Cảm ơn, bạn tốt quá" (thêm khiêm tốn)
Chapeau !Oh, c'est rien / Merci !Hạ nhẹ, rồi cảm ơn
Toutes mes félicitationsJe vous remercie, c'est très aimableTrang trọng, khớp văn phong
Je suis fier de toiÇa me touche beaucoup"Mình cảm động lắm" (khoảnh khắc riêng tư)

🌍 Sự khiêm tốn của người Pháp khi nhận lời khen

Khác với văn hóa Mỹ, nơi việc nhận lời khen một cách hào hứng là bình thường ("Cảm ơn! Tôi đã cố gắng rất nhiều!"), văn hóa Pháp thường chuộng cách tiếp nhận khiêm tốn hơn. Một chút "đỡ lời" (Oh, ce n'est rien, hoặc J'ai eu de la chance) trước khi nhận lời khen được xem là lịch thiệp hơn. Điều này không có nghĩa người Pháp không vui, họ chỉ thể hiện với sự tiết chế hơn.


Khác biệt vùng miền: Pháp và Quebec

Félicitations là phổ quát ở mọi vùng nói tiếng Pháp, văn hóa ăn mừng lại khác rõ giữa Pháp và Quebec. Theo Ethnologue, Canada có khoảng 7.3 triệu người nói tiếng Pháp bản ngữ, chủ yếu ở Quebec, nơi một nền văn hóa Pháp ngữ riêng đã phát triển suốt bốn thế kỷ.

Ở Pháp, lời chúc mừng thường thiên về sự "đẹp lời": một câu nói trau chuốt, một lời Chapeau chân thành, một ly champagne. Ở Quebec, cách ăn mừng thường mang năng lượng của văn hóa Bắc Mỹ nhưng vẫn giữ từ vựng tiếng Pháp. Bạn có thể nghe Félicitations! rồi bắt tay thật chặt, thậm chí ôm, điều ít gặp hơn ở Pháp lục địa.

Tiếng Pháp Quebec cũng có vài cách nói thân mật rất riêng:

Câu nóiPhát âmNghĩa
Bravo, mon chum !brah-VOH mohn CHUHMBravo, bạn ơi! (thân mật)
C'est écoeurant !seh tay-kuh-RAHNTuyệt vời quá! (tiếng lóng tích cực)
T'es bon en maudit !teh bohn ahn moh-DEEBạn giỏi vãi! (khen thân mật)

Lưu ý écoeurant nghĩa đen là "ghê tởm", nhưng trong tiếng lóng Quebec, nó lại mang nghĩa tích cực mạnh, tương tự như cách một số nơi dùng "đỉnh" hoặc "cháy" để khen. Ngữ cảnh và giọng điệu sẽ làm rõ ý nghĩa.


Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật

Đọc về các cách chúc mừng là khởi đầu tốt, nhưng nghe chúng trong hội thoại tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và chương trình tiếng Pháp có rất nhiều cảnh ăn mừng, từ nâng ly trong phim hài lãng mạn đến khoảnh khắc nhận kết quả thi trong phim tuổi mới lớn.

Wordy cho bạn xem phim và chương trình tiếng Pháp với phụ đề tương tác, để bạn chạm vào bất kỳ cụm nào và xem nghĩa, phát âm, và bối cảnh văn hóa. Thay vì học thuộc một danh sách, bạn hấp thụ cụm từ qua hội thoại thật, với ngữ điệu và cảm xúc thật.

Để xem thêm nội dung tiếng Pháp, hãy vào blog của chúng tôi, nơi có hướng dẫn về mọi thứ, từ những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp đến lời chào, lời tạm biệt, và cách bày tỏ tình yêu. Hãy ghé trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
'Félicitations' (fay-lee-see-tah-SYOHN) là cách nói chuẩn và phổ biến nhất để chúc mừng trong tiếng Pháp. Dùng được cho đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, sinh em bé và hầu như mọi thành tích. Từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều.
Vì sao 'Félicitations' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Pháp?
Trong tiếng Pháp, 'félicitations' là danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Tương tự các từ như 'vacances' (kỳ nghỉ) và 'funérailles' (tang lễ). Académie française xác nhận đây là cách dùng chuẩn đã có từ nhiều thế kỷ.
'Chapeau!' nghĩa là gì khi dùng để chúc mừng?
'Chapeau!' nghĩa đen là 'mũ!' và là cách nói rút gọn của 'chapeau bas' (ngả mũ). Câu này thể hiện sự thán phục trước thành tích hoặc kỹ năng của ai đó, giống 'ngả mũ trước bạn'. Sắc thái trang trọng, tôn trọng, dùng khi ai đó làm điều thật ấn tượng.
'Bravo' có phải là từ tiếng Pháp không?
'Bravo' được mượn từ tiếng Ý vào thế kỷ 18 và đã được dùng như một từ trong tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, khác tiếng Ý, 'bravo' không đổi theo giống: bạn nói 'bravo' với bất kỳ ai. Académie française xem đây là một thán từ đã được Pháp hóa.
Người Pháp ăn mừng thành tích khác người Mỹ như thế nào?
Người Pháp thường ăn mừng kín đáo hơn người Mỹ. Thay vì hò reo hay đập tay, họ hay chúc mừng bằng hôn má hai bên (la bise), nâng ly champagne, hoặc một câu 'Félicitations' nhẹ nhàng nhưng chân thành. Truyền thống champagne rất mạnh, đôi khi mốc nhỏ ở công sở cũng mở crémant hoặc champagne.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
  2. Le Petit Robert, Dictionnaire alphabétique et analogique de la langue française (2025)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
  4. Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics: The Semantics of Human Interaction (Mouton de Gruyter)
  5. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde (2022)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ