50+ Câu tiếng Pháp thiết yếu khi du lịch cho chuyến đi tới
Trả lời nhanh
Câu tiếng Pháp quan trọng nhất khi đi du lịch là "Excusez-moi" (ehk-skew-ZAY mwah), hãy nói trước khi hỏi bất cứ điều gì. Kết hợp với "Bonjour" ở đầu mọi cuộc trò chuyện, bạn sẽ được đối xử tốt hơn hẳn đa số khách du lịch. Hướng dẫn này có 50+ câu theo tình huống: đi lại, khách sạn, nhà hàng, mua sắm và khẩn cấp.
Vì sao học các câu tiếng Pháp khi du lịch lại quan trọng
Pháp là quốc gia được ghé thăm nhiều nhất thế giới. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Pháp đón hơn 90 triệu khách quốc tế năm 2023, nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào. Nhưng đa số du khách đến đây mà chỉ biết mỗi merci.
Đó là một cơ hội bị bỏ lỡ. Theo Organisation internationale de la Francophonie (OIF), khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp ở 29 quốc gia. Dù bạn đi tàu Paris Métro, gọi bouillabaisse ở Marseille, hay mặc cả ở chợ trời Brussels, chỉ vài câu đúng lúc cũng đổi trải nghiệm của bạn từ khách du lịch thành người lữ hành.
"Trong văn hóa Pháp, ngôn ngữ gắn liền với phép lịch sự. Một vị khách bắt đầu bằng Bonjour và Excusez-moi không chỉ nói tiếng Pháp, họ còn thể hiện sự tôn trọng với chính nếp xã hội."
(Kramsch, C., Language and Culture, Oxford University Press)
Quy tắc vàng rất đơn giản: luôn nói Bonjour trước mọi thứ. Trước khi hỏi đường, trước khi gọi món, trước khi xin chìa khóa phòng. Bỏ qua Bonjour là lỗi phổ biến nhất của du khách ở Pháp, và nó khiến bạn bị nhận ra ngay là người chưa hiểu văn hóa.
Hướng dẫn này có hơn 50 câu theo tình huống du lịch thực tế: di chuyển, khách sạn, nhà hàng, mua sắm và khẩn cấp. Mỗi câu đều có phiên âm để bạn dùng ngay.
Tra cứu nhanh: Top 10 câu tiếng Pháp khi du lịch
Di chuyển
Di chuyển là lúc đa số du khách cần tiếng Pháp đầu tiên. Dù bạn tìm Métro, gọi taxi, hay đi bộ trong khu mới, các câu này bao trùm phần thiết yếu. Theo Lonely Planet French Phrasebook, các câu hỏi về phương tiện đi lại là nhóm câu được dùng nhiều nhất ở Pháp.
Où est... ?
/oo EH/
Nghĩa đen: Ở đâu...?
“Excusez-moi, où est la station de métro ?”
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
Luôn bắt đầu bằng 'Excusez-moi' hoặc 'Bonjour' trước khi hỏi. Đừng mở đầu thẳng bằng 'Où est...', nó dễ bị hiểu là ra lệnh.
Đây là câu hỏi chỉ đường linh hoạt nhất trong bộ câu du lịch của bạn. Bạn chỉ cần thay điểm đến: Où est la gare ? (ga tàu), Où est la pharmacie ? (nhà thuốc), Où est l'aéroport ? (sân bay). Với địa điểm số nhiều, dùng Où sont: Où sont les toilettes ? (nhà vệ sinh ở đâu?).
Hãy nhớ: Excusez-moi hoặc Pardon nên luôn đứng trước câu hỏi này. Đi tới một người lạ và nói ngay Où est... mà không chào hỏi sẽ bị xem là cộc lốc trong văn hóa Pháp. Mẫu đầy đủ là: Excusez-moi (ngừng) + Bonjour (ngừng) + câu hỏi của bạn.
À droite / À gauche / Tout droit
/ah DRWAHT / ah GOHSH / too DRWAH/
Nghĩa đen: Bên phải / Bên trái / Hoàn toàn thẳng
“Continuez tout droit, puis tournez à gauche.”
Đi thẳng, rồi rẽ trái.
Khi người địa phương chỉ đường, hãy nghe ba cụm này. 'Tout droit' đặc biệt quan trọng, nó nghe gần giống 'à droite' nhưng nghĩa ngược lại (thẳng, không phải phải).
Một bẫy thường gặp: tout droit (đi thẳng) và à droite (rẽ phải) nghe khá giống với người chưa quen. Hãy chú ý từ tout ở đầu câu. Nó quyết định bạn đi thẳng hay rẽ phải.
Combien coûte le billet ?
/kohm-BYEH̃ KOOT luh bee-YEH/
Nghĩa đen: Bao nhiêu thì vé?
“Bonjour, combien coûte le billet pour Lyon ?”
Xin chào, vé đi Lyon bao nhiêu tiền?
Dùng 'le billet' cho vé phương tiện (tàu, xe buýt, metro). Với vé bảo tàng hoặc sự kiện, bạn cũng có thể dùng 'l'entrée' (vé vào cửa): 'Combien coûte l'entrée ?'
Ở ga tàu, bạn sẽ gặp cả guichets (quầy bán vé có nhân viên) và automates (máy bán vé). Máy thường có tùy chọn tiếng Anh, nhưng biết câu này sẽ hữu ích ở ga nhỏ. Ở đó có thể không có máy.
Je voudrais aller à...
/zhuh voo-DREH ah-LAY ah/
Nghĩa đen: Tôi muốn đi đến...
“Bonjour, je voudrais aller à la Tour Eiffel, s'il vous plaît.”
Xin chào, tôi muốn đi đến tháp Eiffel, làm ơn.
'Je voudrais' (tôi muốn) là dạng điều kiện lịch sự. Nó phù hợp hơn nhiều so với 'je veux' (tôi muốn), vì câu đó nghe cộc và đòi hỏi trong tiếng Pháp.
💡 Je voudrais vs. Je veux
Đừng nói je veux (tôi muốn) với nhân viên phục vụ, nó nghe như đòi hỏi của trẻ con. Je voudrais (tôi muốn) là dạng điều kiện lịch sự. Bạn nên luôn dùng nó. Khác biệt nhỏ này tạo ra phản ứng rất khác.
Pouvez-vous m'aider ?
/poo-VAY voo meh-DAY/
Nghĩa đen: Bạn có thể giúp tôi không?
“Excusez-moi, pouvez-vous m'aider ? Je suis perdu(e).”
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? Tôi bị lạc.
Thêm 'Je suis perdu' (tôi bị lạc, nam) hoặc 'Je suis perdue' (nữ) sau câu này khi bạn không tìm được đường. Nhiều người Pháp sẵn lòng giúp khi bạn đã lịch sự hỏi bằng tiếng Pháp.
Ở khách sạn
Nhận phòng và trao đổi nhu cầu cơ bản ở chỗ ở cần một nhóm từ vựng riêng. Ngay cả ở khách sạn nhân viên nói tiếng Anh, mở đầu bằng tiếng Pháp vẫn tạo ấn tượng tốt. Điều này đúng với mọi nơi, từ khách sạn 5 sao ở Paris đến chambres d'hôtes (nhà nghỉ kiểu B&B) ở vùng quê, nơi tiếng Anh có thể hạn chế.
J'ai une réservation
/zhay ewn reh-zehr-vah-SYOHN/
Nghĩa đen: Tôi có đặt phòng
“Bonjour, j'ai une réservation au nom de Martin.”
Xin chào, tôi có đặt phòng dưới tên Martin.
'Au nom de' (dưới tên) là cách chuẩn để xác nhận đặt chỗ. Ngay cả ở khách sạn sang trọng có nói tiếng Anh, bắt đầu bằng 'Bonjour, j'ai une réservation' vẫn thể hiện sự tôn trọng.
Avez-vous une chambre ?
/ah-VAY voo ewn SHAHMB-ruh/
Nghĩa đen: Bạn có một phòng không?
“Bonsoir, avez-vous une chambre pour deux personnes ?”
Chào buổi tối, bạn còn phòng cho hai người không?
Hữu ích khi đi ngẫu hứng. Thêm 'pour ce soir' (cho tối nay) hoặc 'pour deux nuits' (cho hai đêm) để nói rõ. Ở Pháp, phòng khách sạn thường nhỏ hơn nhiều nơi khác.
La clé, s'il vous plaît
/lah CLAY seel voo PLEH/
Nghĩa đen: Chìa khóa, làm ơn
“Bonjour, la clé de la chambre 12, s'il vous plaît.”
Xin chào, cho tôi xin chìa khóa phòng 12, làm ơn.
Nhiều khách sạn nhỏ, nhà nghỉ và B&B ở Pháp vẫn dùng chìa khóa vật lý thay vì thẻ. 'La clé' dùng được cho cả hai. Bạn cũng có thể nghe 'la carte' để chỉ thẻ phòng.
Le petit-déjeuner est à quelle heure ?
/luh puh-TEE day-zhuh-NAY eh tah kell UHR/
Nghĩa đen: Bữa sáng là lúc mấy giờ?
“Excusez-moi, le petit-déjeuner est à quelle heure demain ?”
Xin lỗi, bữa sáng ngày mai mấy giờ?
Ở Pháp, 'petit-déjeuner' là bữa sáng. Ở Québec, 'déjeuner' là bữa sáng, còn từ đó ở Pháp lại là bữa trưa. Đây là khác biệt từ vựng gây nhầm lẫn nhất giữa hai vùng.
🌍 Pháp vs. Québec: Từ vựng bữa ăn
Từ déjeuner chỉ bữa ăn khác nhau tùy nơi. Ở Pháp: petit-déjeuner (bữa sáng), déjeuner (bữa trưa), dîner (bữa tối). Ở Québec: déjeuner (bữa sáng), dîner (bữa trưa), souper (bữa tối). Ở Bỉ và Thụy Sĩ, cách dùng thay đổi nhưng thường theo kiểu Pháp. Hãy xác nhận bạn đang nói về bữa nào nếu đi giữa các vùng.
Gọi đồ ăn và đồ uống
Ẩm thực Pháp là phần trung tâm của trải nghiệm du lịch. Theo UNWTO, du lịch ẩm thực là động lực chính của 30% khách đến Pháp. Biết cách gọi món tự tin giúp bữa ăn vui hơn và tránh gọi nhầm.
Une table pour deux, s'il vous plaît
/ewn TAH-bluh poor DUH seel voo PLEH/
Nghĩa đen: Một cái bàn cho hai, làm ơn
“Bonsoir, une table pour deux, s'il vous plaît.”
Chào buổi tối, cho tôi bàn hai người, làm ơn.
Ở Pháp, bạn không tự ngồi vào bàn trong nhà hàng. Hãy chờ được xếp chỗ hoặc nói câu này ở cửa. Ở brasserie và quán cà phê, bạn thường có thể tự chọn bàn.
Phép tắc ăn uống ở Pháp khác nhiều nước. Đừng tự ngồi vào bàn trừ khi có biển rõ ràng ghi installez-vous (mời tự ngồi). Ở nhà hàng, chủ hoặc phục vụ sẽ dẫn bạn. Ở brasserie và quán cà phê, bạn thường có thể tự chọn bàn, nhưng luôn chào Bonjour khi bước vào.
Qu'est-ce que vous recommandez ?
/kess-kuh voo ruh-koh-mahn-DAY/
Nghĩa đen: Bạn gợi ý cái gì?
“Tout a l'air délicieux. Qu'est-ce que vous recommandez ?”
Món nào trông cũng ngon. Bạn gợi ý món nào?
Phục vụ ở Pháp thường rất tự hào về hiểu biết thực đơn. Hỏi gợi ý thể hiện sự tôn trọng và hay dẫn tới món ngon nhất, nhất là món đặc biệt trong ngày không có trên thực đơn in.
Je suis allergique à...
/zhuh swee ah-lehr-ZHEEK ah/
Nghĩa đen: Tôi bị dị ứng với...
“Excusez-moi, je suis allergique aux noix.”
Xin lỗi, tôi bị dị ứng với các loại hạt.
Câu an toàn quan trọng. Dị ứng thường gặp: 'aux noix' (các loại hạt), 'au gluten' (gluten), 'aux fruits de mer' (hải sản), 'aux produits laitiers' (sữa). Nhà hàng Pháp coi trọng dị ứng, hãy nói rõ.
L'addition, s'il vous plaît
/lah-dee-SYOHN seel voo PLEH/
Nghĩa đen: Phần cộng thêm, làm ơn
“Excusez-moi, l'addition, s'il vous plaît.”
Xin lỗi, cho tôi xin hóa đơn, làm ơn.
Ở Pháp, phục vụ sẽ không mang hóa đơn ra cho đến khi bạn yêu cầu. Ngồi lại sau bữa ăn là điều bình thường, không phải dấu hiệu muốn rời đi. Điều này trái với văn hóa ăn uống ở Mỹ, nơi hóa đơn thường được mang ra mà không cần hỏi.
Một cú sốc văn hóa lớn với nhiều người: ở Pháp, phục vụ thấy việc giục bạn là bất lịch sự. Hóa đơn sẽ không đến nếu bạn chưa xin. Ăn xong, bạn có thể ngồi bao lâu tùy thích, bàn của bạn là của bạn cho cả buổi tối. Chỉ cần nhìn giao tiếp, giơ tay nhẹ và nói câu này khi bạn muốn về.
Un café, s'il vous plaît
/uh̃ kah-FAY seel voo PLEH/
Nghĩa đen: Một cà phê, làm ơn
“Bonjour, un café et un croissant, s'il vous plaît.”
Xin chào, cho tôi một cà phê và một croissant, làm ơn.
'Un café' ở Pháp luôn là espresso, nhỏ, đậm và đen. Cà phê sữa thì gọi 'un café crème.' Muốn cà phê kiểu Americano to hơn thì gọi 'un café allongé.' Gọi 'un latte' thường sẽ được mang ra một ly sữa trắng.
⚠️ Giá Comptoir vs. Terrasse
Ở nhiều quán cà phê Pháp, giá thay đổi theo chỗ bạn ngồi. Uống cà phê ở comptoir (đứng ở quầy bar) có thể rẻ bằng một nửa so với ngồi ở terrasse (khu ngoài trời). Luật yêu cầu phải niêm yết giá, hãy xem bảng gần cửa trước khi chọn chỗ. Đây không phải lừa đảo, mà là văn hóa quán cà phê Pháp.
Mua sắm
Dù bạn dạo boutique ở Paris hay chợ địa phương, các câu này đủ cho việc mua hàng và thanh toán. Ở Pháp có cửa hàng niêm yết giá cố định (mặc cả là không phù hợp) và chợ ngoài trời (marchés) nơi thương lượng là một phần trải nghiệm.
C'est combien ?
/seh kohm-BYEH̃/
Nghĩa đen: Nó bao nhiêu?
“Excusez-moi, c'est combien, cette écharpe ?”
Xin lỗi, chiếc khăn này bao nhiêu tiền?
Cách hỏi giá trực tiếp nhất. Dùng được ở chợ, cửa hàng và boutique. Trong bối cảnh trang trọng hơn, dùng 'Combien ça coûte ?' (cái này bao nhiêu tiền?).
Avez-vous quelque chose de moins cher ?
/ah-VAY voo kell-kuh SHOHZ duh mweh̃ SHEHR/
Nghĩa đen: Bạn có thứ gì ít đắt hơn không?
“C'est joli, mais avez-vous quelque chose de moins cher ?”
Đẹp đấy, nhưng bạn có món nào rẻ hơn không?
Hoàn toàn ổn ở chợ và cửa hàng tầm trung. Ở boutique cao cấp, câu này có thể chỉ nhận được nụ cười lịch sự và ít linh hoạt. Mặc cả phổ biến ở chợ trời (marchés aux puces) nhưng không phổ biến ở cửa hàng niêm yết giá.
Acceptez-vous les cartes ?
/ahk-sep-TAY voo lay KART/
Nghĩa đen: Bạn có nhận các thẻ không?
“Bonjour, acceptez-vous les cartes bancaires ?”
Xin chào, bạn có nhận thẻ ngân hàng không?
Ở Pháp gần như chỉ dùng thẻ chip và PIN. Thanh toán chạm ('sans contact') rất phổ biến. Tuy vậy, cửa hàng nhỏ và chợ có thể chỉ nhận tiền mặt. Hãy luôn mang theo một ít euro để dự phòng.
Je regarde, merci
/zhuh ruh-GARD mehr-SEE/
Nghĩa đen: Tôi đang xem, cảm ơn
“Je regarde, merci. Je vous appellerai si j'ai besoin d'aide.”
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. Tôi sẽ gọi bạn nếu cần giúp.
Nhân viên cửa hàng ở Pháp thường chào và đề nghị giúp. Câu này từ chối lịch sự mà không lạnh lùng. Đây là phản hồi được mong đợi khi bạn muốn tự xem.
Tình huống khẩn cấp
Hy vọng bạn sẽ không cần dùng, nhưng biết từ vựng khẩn cấp có thể rất quan trọng. Pháp có dịch vụ khẩn cấp tốt. Số khẩn cấp chung của châu Âu 112 dùng được ở mọi nơi, và tổng đài thường nói được nhiều ngôn ngữ. Số riêng: 15 cho cấp cứu y tế (SAMU), 17 cho cảnh sát, 18 cho cứu hỏa.
Au secours !
/oh suh-KOOR/
Nghĩa đen: Đến cứu!
“Au secours ! Quelqu'un a volé mon sac !”
Cứu với! Có người lấy trộm túi của tôi!
Tiếng kêu cứu phổ biến nhất trong tiếng Pháp. Hãy hét to trong mọi tình huống khẩn cấp. Với việc ít khẩn hơn, dùng 'Aidez-moi, s'il vous plaît' (làm ơn giúp tôi), câu này nhẹ hơn.
J'ai besoin d'un médecin
/zhay buh-ZWEH̃ duh̃ mehd-SĒH̃/
Nghĩa đen: Tôi có nhu cầu một bác sĩ
“S'il vous plaît, j'ai besoin d'un médecin. Mon ami est malade.”
Làm ơn, tôi cần bác sĩ. Bạn tôi bị ốm.
Với ca nghiêm trọng, gọi 15 (SAMU, dịch vụ cấp cứu y tế của Pháp). Nhà thuốc ở Pháp, có dấu thập xanh, cũng có thể tư vấn và xử lý cơ bản cho vấn đề nhẹ.
Nhà thuốc ở Pháp, bạn nhận ra nhờ biển dấu thập xanh nhấp nháy, là nơi hỗ trợ y tế tuyến đầu cho vấn đề nhẹ. Dược sĩ có thể gợi ý thuốc, xử lý vết thương nhỏ và tư vấn có cần gặp bác sĩ không. Đây thường là lựa chọn nhanh nhất cho vấn đề sức khỏe không khẩn cấp.
Appelez la police
/ah-PLAY lah poh-LEES/
Nghĩa đen: Hãy gọi cảnh sát
“S'il vous plaît, appelez la police. Il y a eu un vol.”
Làm ơn, gọi cảnh sát. Đã xảy ra một vụ trộm.
Số khẩn cấp của cảnh sát ở Pháp là 17. Ở khu du lịch đông như Paris, bạn cũng có thể gặp cảnh sát đi tuần gần các điểm nổi tiếng. Với việc không khẩn cấp, hãy đến 'commissariat' (đồn cảnh sát).
Je suis perdu(e)
/zhuh swee pehr-DEW/
Nghĩa đen: Tôi bị lạc
“Excusez-moi, je suis perdu. Où est la gare Saint-Lazare ?”
Xin lỗi, tôi bị lạc. Ga Saint-Lazare ở đâu?
Nếu bạn là nữ, thêm 'e' ở cuối: 'Je suis perdue.' Khi nói, hai dạng nghe giống nhau, nên bạn không cần lo phát âm. Ghép với 'Pouvez-vous m'aider ?' để thành một yêu cầu đầy đủ.
Những điều văn hóa thiết yếu cho người đi du lịch
🌍 Ba quy tắc vàng về phép lịch sự trong tiếng Pháp
1. Luôn nói Bonjour trước. Trước mọi yêu cầu, giao dịch hay câu hỏi, kể cả hỏi đường nhanh. Académie française xem việc chào hỏi là hợp đồng xã hội cơ bản trong tiếng Pháp. Bỏ qua nó là cách nhanh nhất để nhận thái độ lạnh nhạt.
2. Dùng vous, không dùng tu. Với người lạ, nhân viên phục vụ, người lớn tuổi và người bạn không thân, hãy luôn dùng vous (đại từ "bạn" trang trọng). Dùng tu với người mới gặp bị xem là suồng sã và bất lịch sự. Chỉ chuyển sang tu nếu người kia mời rõ ràng (on se tutoie ?).
3. Nói Excusez-moi trước khi làm phiền. Đừng đến gần người lạ rồi hỏi thẳng ngay. Hãy nói Excusez-moi hoặc Pardon trước. Điều này cho thấy bạn biết mình đang lấy thời gian của họ, và đó là điều được mong đợi trong giao tiếp xã hội ở Pháp.
💡 Service Compris, không cần tip
Ở Pháp, phí phục vụ đã được tính trong hóa đơn nhà hàng theo luật (service compris). Bạn không cần để lại tiền tip thêm. Tuy vậy, làm tròn lên đến euro gần nhất hoặc để lại 1-2 euro tiền xu khi phục vụ rất tốt là cử chỉ phổ biến và được trân trọng. Nó không bao giờ bắt buộc, và không ai khó chịu nếu bạn không tip. Điều này khác hẳn ở Mỹ, nơi tip 15-20% thường được kỳ vọng.
Các câu phản hồi hữu ích
Khi người địa phương trả lời, bạn cần hiểu và phản hồi. Dưới đây là các câu then chốt cho hội thoại hai chiều:
| French | Pronunciation | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Oui / Non | wee / nohn | Có / Không |
| D'accord | dah-KOHR | Được / Đồng ý |
| Je ne comprends pas | zhuh nuh kohm-PRAHN pah | Tôi không hiểu |
| Pouvez-vous répéter ? | poo-VAY voo ray-pay-TAY | Bạn có thể nhắc lại không? |
| Plus lentement, s'il vous plaît | plew lahnt-MAHN seel voo PLEH | Chậm hơn một chút, làm ơn |
| Parlez-vous anglais ? | par-LAY voo ahn-GLEH | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| Comment dit-on... en français ? | koh-MAHN dee-tohn ahn frahn-SEH | Nói ... bằng tiếng Pháp như thế nào? |
| C'est parfait | seh par-FEH | Hoàn hảo |
Khác biệt từ vựng theo vùng
Tiếng Pháp thay đổi theo quốc gia. Dưới đây là vài từ du lịch thường gặp khác nhau giữa Pháp, Québec, Bỉ và Thụy Sĩ:
| Tiếng Việt | France | Québec | Belgium | Switzerland |
|---|---|---|---|---|
| Bữa sáng | Petit-déjeuner | Déjeuner | Petit-déjeuner | Petit-déjeuner |
| Bữa trưa | Déjeuner | Dîner | Dîner | Dîner |
| Bữa tối | Dîner | Souper | Souper | Souper |
| Ô tô | Voiture | Char | Voiture | Voiture |
| Mua sắm | Faire les courses | Magasiner | Faire les courses | Faire les commissions |
| 70 | Soixante-dix | Soixante-dix | Septante | Septante |
| 90 | Quatre-vingt-dix | Quatre-vingt-dix | Nonante | Nonante |
Khác biệt về số đặc biệt hữu ích khi hiểu giá cả. Ở Bỉ và Thụy Sĩ, septante (70) và nonante (90) logic hơn nhiều so với soixante-dix (nghĩa đen là "sáu mươi mười") và quatre-vingt-dix (nghĩa đen là "bốn hai mươi mười") của Pháp. Nếu một người bán ở Bỉ nói septante-cinq euros, đó là 75 euro, dễ hiểu hơn nhiều so với soixante-quinze.
Khác biệt từ vựng bữa ăn cũng hay làm du khách bối rối. Nếu bạn bay từ Paris đến Montréal và khách sạn có déjeuner, đừng nghĩ đó là bữa trưa, ở Québec đó là bữa sáng. Hãy hỏi lại giờ nếu bạn còn nghi ngờ.
Học tiếng Pháp qua phim và TV
Một cách rất hiệu quả để ghi nhớ các câu du lịch là nghe chúng trong ngữ cảnh. Điện ảnh Pháp có nhiều hội thoại đời thường giống tình huống du lịch thật, gọi món ở quán cà phê, đi Métro và trò chuyện với người địa phương.
Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp, có gợi ý theo mức độ. Xem với phụ đề tiếng Pháp giúp bạn quen tai với kiểu phát âm và nhịp nói mà bạn sẽ gặp khi đi du lịch.
Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn về lời chào và phép lịch sự trong tiếng Pháp, nền tảng của mọi tương tác, hãy xem hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi về cách nói xin chào bằng tiếng Pháp. Khi bạn đã nắm vững phần cơ bản, hãy khám phá thêm tài nguyên học tiếng Pháp và xem toàn bộ blog để có thêm các hướng dẫn ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Những câu tiếng Pháp quan trọng nhất cho khách du lịch là gì?
Đi Pháp có cần biết nói tiếng Pháp không?
Ở Pháp có cần tip không?
Ở Pháp nên dùng "tu" hay "vous" khi nói với người lạ?
Gọi cà phê ở Pháp như thế nào?
Ngồi ở quầy bar và ngồi ngoài hiên trong quán cà phê Pháp khác nhau thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
- Lonely Planet, French Phrasebook & Dictionary, ấn bản thứ 8
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde, báo cáo năm 2022
- Kramsch, C., Language and Culture (Oxford University Press)
- World Tourism Organization (UNWTO), International Tourism Highlights, ấn bản 2024
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

