San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Tiếng Anh đã mượn hàng chục từ quen thuộc từ tiếng Nhật, đặc biệt về ẩm thực (sushi, ramen), văn hóa (anime, manga), võ thuật (judo, karate), và thẩm mỹ (kawaii, zen). Nhiều từ giữ nghĩa gốc, nhưng một số đổi nghĩa khi dùng trong tiếng Anh, nên hiểu nghĩa ban đầu giúp bạn hiểu phim, tin tức và văn hóa mạng chính xác hơn.
Tiếng Anh đã mượn hàng chục từ từ tiếng Nhật, và bạn đã dùng nhiều từ trong số đó hằng ngày, từ sushi và ramen đến anime, tsunami, và karaoke. Điểm quan trọng là tiếng Anh thường đổi cách phát âm, trọng âm, và đôi khi cả nghĩa. Vì vậy, học nghĩa gốc trong tiếng Nhật giúp bạn hiểu phim, tin tức, và văn hóa internet với ít hiểu lầm hơn.
Nhật Bản cũng là một nguồn lớn về từ vựng văn hóa, vì tiếng Nhật là một ngôn ngữ quốc gia lớn và có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Ethnologue ước tính có hơn 120 triệu người nói tiếng Nhật trên toàn thế giới (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024), và xuất khẩu truyền thông Nhật Bản khiến một số thuật ngữ trở nên “quen như tiếng mẹ đẻ” trong tiếng Anh.
Nếu bạn thích học qua hội thoại thật, hãy kết hợp bài này với những bộ phim giúp bạn học tiếng Anh và lắng nghe các từ mượn này trong ngữ cảnh. Chúng xuất hiện nhiều hơn bạn tưởng.
Vì sao tiếng Anh mượn từ tiếng Nhật (và những gì thay đổi)
Từ mượn thường đi vào tiếng Anh khi người nói tiếng Anh cần một nhãn cho điều gì đó mới, như món ăn, tập quán, đồ vật văn hóa, hoặc một khái niệm không khớp gọn với vốn từ tiếng Anh sẵn có.
Trong Loanwords in the World’s Languages (Haspelmath & Tadmor, De Gruyter), việc vay mượn được xem là kết quả bình thường của tiếp xúc, thương mại, uy tín, và mức độ tiếp xúc với truyền thông. Từ mượn tiếng Nhật trong tiếng Anh đúng theo mô hình đó, các thuật ngữ về ẩm thực, võ thuật, thiết kế, và văn hóa đại chúng lan ra quốc tế, rồi tiếng Anh nhận luôn các nhãn gọi.
Phát âm: nhịp mora của tiếng Nhật so với trọng âm của tiếng Anh
Tiếng Nhật theo nhịp mora, nghĩa là nó đi theo các “nhịp” đều nhau (mora). Tiếng Anh theo nhịp trọng âm, nghĩa là nó kéo giãn các âm tiết không nhấn và nhấn mạnh các âm tiết có trọng âm. Sự lệch nhịp này khiến cách phát âm trong tiếng Anh thường nghe “lệch” với người Nhật.
John C. Wells, trong Accents of English (Cambridge University Press), mô tả cách người nói tiếng Anh thường xuyên điều chỉnh từ ngoại lai theo mẫu âm của tiếng Anh. Với từ mượn từ tiếng Nhật, các điều chỉnh phổ biến nhất là:
- Gộp các mora (đặc biệt là nguyên âm dài)
- Dời trọng âm sang vị trí “giống tiếng Anh” hơn
- Đơn giản hóa các cụm phụ âm mà tiếng Anh thấy dễ hơn
Trong bài này, phần phát âm được viết theo xấp xỉ rõ ràng kiểu tiếng Anh, nhưng với các từ có gốc Nhật, tôi giữ số mora ở nơi cần thiết.
Danh sách nhanh: 45+ từ gốc Nhật được dùng trong tiếng Anh
| Tiếng Anh | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Anime | AH-nee-meh | Từ tiếng Nhật アニメ (anime), dạng rút gọn của 'animation' trong cách dùng tiếng Nhật. |
| Manga | MAHN-gah | Từ 漫画 (mahn-gah), truyện tranh. |
| Otaku | oh-TAH-koo | Từ オタク (oh-TAH-koo), thường là 'fan cuồng'. Sắc thái thay đổi theo ngữ cảnh. |
| Kawaii | kah-WAH-ee | Từ かわいい (kah-WAH-ee), 'dễ thương' với một cảm giác thẩm mỹ riêng. |
| Emoji | eh-MOH-jee | Từ 絵文字 (eh-MOH-jee), 'chữ hình', không liên quan về mặt từ nguyên với 'emotion'. |
| Karaoke | kah-rah-OH-keh | Từ カラオケ, 'dàn nhạc trống' (kara + ōkesutora rút gọn). |
| Tsunami | tsoo-NAH-mee | Từ 津波 (tsoo-NAH-mee), dùng trong tiếng Anh cho sóng thần và cả nghĩa ẩn dụ. |
| Tycoon | ty-KOON | Từ 大君 (tai-koon), trước đây chỉ lãnh đạo quyền lực, nay là ông trùm kinh doanh. |
| Zen | ZEHN | Từ 禅 (zen). Tiếng Anh hay dùng rộng để chỉ sự bình thản hoặc tối giản. |
| Haiku | HY-koo | Từ 俳句 (hy-koo), một thể thơ có quy ước chặt chẽ trong tiếng Nhật. |
| Origami | or-ih-GAH-mee | Từ 折り紙 (oh-ree-GAH-mee), gấp giấy. |
| Bonsai | BOHN-sy | Từ 盆栽 (bohn-sy). Tiếng Anh hay coi như một loại cây, nhưng thực ra là một nghệ thuật trồng và tạo dáng. |
| Ikebana | ee-keh-BAH-nah | Từ 生け花 (ee-keh-BAH-nah), nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản. |
| Tofu | TOH-foo | Từ 豆腐 (TOH-foo). Từ này vào tiếng Anh qua cách dùng tiếng Nhật, dù món ăn có nguồn gốc lâu đời hơn ở Đông Á. |
| Miso | MEE-soh | Từ 味噌 (MEE-soh), tương đậu nành lên men. |
| Sushi | SOO-shee | Từ 寿司 (SOO-shee), một nhóm món với nhiều biến thể. |
| Sashimi | sah-SHEE-mee | Từ 刺身 (sah-SHEE-mee), cá hoặc thịt sống thái lát. |
| Ramen | RAH-mehn | Từ ラーメン (RAH-mehn). Trong tiếng Nhật, đây là một nhóm món mì nước rất rộng. |
| Udon | OO-dohn | Từ うどん (OO-dohn), mì lúa mì sợi dày. |
| Tempura | tehm-POO-rah | Từ 天ぷら (tehm-POO-rah), đồ tẩm bột chiên. |
| Teriyaki | teh-ree-YAH-kee | Từ 照り焼き (teh-ree-YAH-kee), một cách nấu (áo sốt + nướng/áp chảo). |
| Wasabi | wah-SAH-bee | Từ わさび (wah-SAH-bee). Nhiều loại sốt 'wasabi' ngoài Nhật Bản làm từ cải ngựa. |
| Umami | oo-MAH-mee | Từ うま味 (oo-MAH-mee), nhóm vị 'ngon đậm'. |
| Bento | BEHN-toh | Từ 弁当 (BEHN-toh), cơm hộp. |
| Panko | PAHN-koh | Từ パン粉 (PAHN-koh), vụn bánh mì dùng để chiên. |
| Sake | SAH-keh | Từ 酒 (SAH-keh). Trong tiếng Nhật có thể nghĩa là rượu nói chung, tiếng Anh dùng để chỉ rượu gạo. |
| Shoyu | SHOH-yoo | Từ 醤油 (SHOH-yoo), nước tương. |
| Dojo | DOH-joh | Từ 道場 (DOH-joh), võ đường. |
| Judo | JOO-doh | Từ 柔道 (JOO-doh), môn võ và môn thể thao. |
| Karate | kah-rah-TEH | Từ 空手 (kah-rah-TEH), môn võ. |
| Kendo | KEHN-doh | Từ 剣道 (KEHN-doh), đấu kiếm bằng kiếm tre. |
| Aikido | eye-KEE-doh | Từ 合気道 (eye-KEE-doh), môn võ. |
| Samurai | SAH-moo-ry | Từ 侍 (SAH-moo-ry). Tiếng Anh hay cố định nó thành một hình tượng lãng mạn. |
| Ninja | NEEN-jah | Từ 忍者 (NEEN-jah). Tiếng Anh dùng rộng để chỉ người giỏi ẩn mình. |
| Shogun | SHOH-guhn | Từ 将軍 (SHOH-guhn), tướng quân, người cầm quyền quân sự thời phong kiến Nhật. |
| Kimono | kee-MOH-noh | Từ 着物 (kee-MOH-noh), quần áo. Tiếng Anh hay hiểu là một kiểu áo choàng cụ thể. |
| Futon | FOO-tohn | Từ 布団 (FOO-tohn). Ở Nhật thường là bộ chăn đệm gấp được, không phải ghế sofa giường. |
| Tatami | tah-TAH-mee | Từ 畳 (tah-TAH-mee), chiếu đan trải sàn. |
| Torii | TOH-ree-ee | Trong tiếng Anh thường viết là 'torii', cổng đền Thần đạo. |
| Yen | YEHN | Từ 円 (en). Cách viết tiếng Anh phản ánh kiểu La-tinh hóa lịch sử. |
| Kamikaze | kah-mee-KAH-zeh | Từ 神風 (kah-mee-KAH-zeh), 'gió thần', sau đó gắn với cách dùng thời Thế chiến II. |
| Hibachi | hee-BAH-chee | Từ 火鉢 (hee-BAH-chee). Trong tiếng Anh thường chỉ trải nghiệm nướng trên bàn phẳng. |
| Pachinko | pah-CHEEN-koh | Từ パチンコ, trò cờ bạc giống pinball. |
| Kaizen | KYE-zehn | Từ 改善, cải tiến liên tục trong bối cảnh kinh doanh. |
| Shinkansen | sheen-kahn-SEHN | Từ 新幹線, tàu cao tốc. Tiếng Anh hay dùng như danh từ riêng. |
| Satori | sah-TOH-ree | Từ 悟り, sự giác ngộ hoặc thấu hiểu trong bối cảnh Thiền. |
| Senpai | SEHN-py | Từ 先輩 (SEHN-py), người đàn anh, đàn chị ở trường hoặc nơi làm việc. Phổ biến nhờ anime. |
| Bokeh | BOH-keh | Từ ボケ (BOH-keh), độ mờ. Thuật ngữ nhiếp ảnh được mượn vào tiếng Anh. |
💡 Mẹo nghe nhanh
Nếu bạn học qua clip, hãy luyện tai với nhịp tiếng Nhật ngay cả khi người nói đang dùng tiếng Anh. Các từ như karaoke (kah-rah-OH-keh) và tsunami (tsoo-NAH-mee) dễ bắt hơn trong thoại nhanh khi bạn nghe ra mẫu mora.
Từ vựng về đồ ăn: nhóm lớn nhất (và cũng lệch nghĩa nhiều nhất)
Từ vựng đồ ăn Nhật xuất hiện khắp nơi trong thực đơn tiếng Anh, nhãn hàng tạp hóa, và video nấu ăn. Đây cũng là nơi lệch nghĩa xảy ra nhiều nhất.
Sushi
Trong tiếng Anh, “sushi” thường bị rút gọn thành “cá sống”. Trong tiếng Nhật, sushi thiên về cơm trộn giấm cộng với đồ ăn kèm, và nhiều loại phổ biến là đồ chín hoặc đã ướp.
Nếu bạn nghe sushi trong phim, hãy chú ý món cụ thể: nigiri, maki, temaki. Người nói tiếng Anh hay dùng “sushi” như một từ bao trùm, nhưng nhân vật có thể nói cụ thể hơn.
Ramen
Ramen (RAH-mehn) trong tiếng Anh có thể chỉ mọi thứ, từ mì gói đến một tô đặc sản. Ở Nhật, ramen là một nhóm món rất lớn, có phong cách vùng miền, nền nước dùng, và độ dai sợi mì khác nhau.
Đây là ví dụ điển hình về việc tiếng Anh mượn một từ rồi mở rộng nghĩa. Các mục từ của Merriam-Webster về từ mượn ẩm thực hữu ích để xem tiếng Anh đã chuẩn hóa gì (Merriam-Webster, truy cập 2026).
Umami
Umami (oo-MAH-mee) là một trong những từ mượn từ tiếng Nhật có ảnh hưởng nhất trong văn viết ẩm thực tiếng Anh hiện đại. Nó đặt tên cho một nhóm vị mà trước đây người nói tiếng Anh hay mô tả gián tiếp như “đậm đà” hoặc “vị thịt”.
Khái niệm này cũng nhắc bạn rằng từ mượn không chỉ là đồ vật, chúng có thể là nhóm phân loại làm thay đổi cách người ta nói chuyện.
🌍 Vì sao 'wasabi' dễ gây hiểu nhầm
Ngoài Nhật Bản, nhiều loại sốt xanh dán nhãn wasabi chủ yếu là cải ngựa cộng màu. Nếu một nhân vật trong bối cảnh Nhật than wasabi cay, họ thường nói về wasabi thật. Wasabi thật có mùi và kiểu cay khác với các loại thay thế kiểu phương Tây.
Từ vựng văn hóa đại chúng: anime, manga, và đường ống internet
Truyền thông Nhật tạo ra một dòng từ vựng đều đặn đi vào tiếng Anh, và không chỉ trong nhóm fan cuồng. Nền tảng xem trực tuyến, meme, và cộng đồng game đẩy các từ này vào lời nói phổ thông.
Nếu bạn cũng học tiếng Anh hiện đại kiểu thân mật, hãy so sánh cách các từ này vận hành với các mẫu tiếng lóng rộng hơn trong hướng dẫn tiếng lóng tiếng Anh của chúng tôi. Từ mượn có thể trở nên giống tiếng lóng khi nó báo hiệu bản sắc hoặc cộng đồng.
Anime
Trong tiếng Nhật, anime là dạng rút gọn có thể chỉ hoạt hình nói chung. Trong tiếng Anh, nó thường chỉ hoạt hình Nhật cụ thể, hoặc phong cách giống anime.
Việc thu hẹp này là điều thường thấy khi vay mượn, tiếng Anh lấy phần nó cần.
Manga
Manga (MAHN-gah) là một trong những từ mượn “sạch” nhất, nó khá sát nghĩa gốc. Thay đổi chính là tiếng Anh coi nó như một nhóm sản phẩm toàn cầu, còn tiếng Nhật dùng nó như từ thường ngày cho truyện tranh.
Otaku
Otaku (oh-TAH-koo) là một từ có rủi ro xã hội cao. Trong tiếng Anh, nó có thể là “siêu fan” trung tính. Nhưng trong tiếng Nhật, nó có thể mang sắc thái “quá mức về mặt xã hội” mạnh hơn, tùy ngữ cảnh.
Nếu bạn muốn một điểm tương tự trong tiếng Anh, hãy nghĩ về cách “geek” đổi nghĩa theo thời gian, nó có thể thân mật, trung tính, hoặc xúc phạm tùy người nói.
Từ vựng về võ thuật và kỷ luật: dojo, judo, karate
Tiếng Anh mượn nhiều từ tiếng Nhật về võ thuật vì các môn này lan ra quốc tế cùng với nhãn gọi tiếng Nhật.
Các bài tham khảo của Britannica hữu ích để neo các thuật ngữ này vào lịch sử thật, thay vì khuôn mẫu phim ảnh (Encyclopaedia Britannica, truy cập 2026).
Dojo
Dojo (DOH-joh) trong tiếng Anh thường dùng cho bất kỳ không gian luyện tập nào, kể cả ngoài võ thuật. Trong tiếng Nhật, nó cụ thể hơn, nơi luyện tập gắn với một “đạo” (dō).
Judo, karate, kendo, aikido
Các thuật ngữ này thường giữ nguyên nhãn gọi, nhưng người nói tiếng Anh hay làm phẳng khác biệt. Trong thoại phim, lựa chọn từ có thể cho thấy nền tảng nhân vật, người nói “I train at a dojo” có thể nói chung, còn “I do kendo” cụ thể hơn và gắn văn hóa rõ hơn.
Từ vựng về thiên nhiên và thảm họa: tsunami và hơn thế nữa
“Tsunami” là một trong những từ gốc Nhật được nhận diện toàn cầu nhất. Nó cũng là ví dụ tốt về một từ mượn trở thành ẩn dụ trong tiếng Anh: “a tsunami of emails,” “a tsunami of change.”
Sự mở rộng ẩn dụ này rất phổ biến trong tiếng Anh, và các từ điển như OED theo dõi nó qua bằng chứng sử dụng (OED, truy cập 2026).
⚠️ Bẫy phát âm: 'tsu'
Người nói tiếng Anh thường bỏ âm 't' đầu, nhưng trong tiếng Nhật, 'tsu' là một đơn vị phụ âm-nguyên âm thật. Khi luyện nghe, hãy giữ nó như tsoo-NAH-mee. Bạn sẽ nhận ra nhanh hơn trong audio tiếng Nhật và tiếng Anh có giọng Nhật.
Từ vựng về thẩm mỹ và “vibe”: zen, kawaii, bonsai
Một số từ mượn tiếng Nhật trong tiếng Anh ít liên quan đến việc gọi tên đồ vật, mà thiên về việc gợi cảm giác.
Zen
Zen (ZEHN) được dùng rộng trong tiếng Anh để chỉ sự bình yên, tối giản, hoặc cân bằng. Trong bối cảnh tiếng Nhật và Phật giáo, Zen là một truyền thống cụ thể với thực hành và tổ chức.
Vì vậy trong tiếng Anh, “zen” thường là một từ về vibe. Điều đó không “sai”, nhưng là một chuyển nghĩa bạn nên nhận ra, nhất là khi nhân vật dùng nó để tỏ ra sành đời.
Kawaii
Kawaii (kah-WAH-ee) không chỉ là “dễ thương”. Nó gắn với một thẩm mỹ dễ nhận ra, xuất hiện trong thời trang, linh vật, thiết kế sản phẩm, và văn hóa nhân vật.
Nếu bạn nghe kawaii trong thoại tiếng Anh, nó thường báo hiệu người nói đang nhắc đến thẩm mỹ pop Nhật, không chỉ tả thứ gì đó đáng yêu.
Bonsai
Bonsai (BOHN-sy) thường bị hiểu sai trong tiếng Anh như một loại cây nhỏ cụ thể. Trong tiếng Nhật, đó là nghệ thuật và thực hành trồng và tạo dáng.
Đây là mẫu vay mượn kinh điển, tiếng Anh biến một thực hành thành một “vật”.
Đồ dùng hằng ngày bị đổi nghĩa: futon và hibachi
Một số từ mượn tiếng Nhật nổi tiếng vì tiếng Anh dùng khác với tiếng Nhật.
Futon
Ở Nhật, futon thường là bộ chăn đệm trải dưới sàn và gấp cất đi. Trong tiếng Anh Mỹ, “futon” thường là ghế sofa có thể kéo thành giường.
Vì vậy, nếu nhân vật Nhật nói futon, hãy hình dung chăn đệm trải sàn. Nếu nhân vật Mỹ nói futon, hãy hình dung sofa giường, trừ khi cảnh phim gợi ý khác.
Hibachi
Hibachi (hee-BAH-chee) trong tiếng Nhật chỉ một loại lò than. Trong tiếng Anh Mỹ, “hibachi” thường là kiểu nướng trên bàn phẳng ở nhà hàng.
Sự lệch này quan trọng khi bạn xem cảnh ăn uống, từ đó có thể chỉ các đồ vật khác nhau tùy người nói.
Từ vựng kinh doanh và công nghệ: kaizen và emoji
Không phải mọi từ mượn tiếng Nhật đều đến từ văn hóa đại chúng. Một số đến từ kinh doanh và công nghệ.
Kaizen
Kaizen (KYE-zehn) được dùng trong quản trị và sản xuất để chỉ cải tiến liên tục. Trong tiếng Anh, đôi khi nó bị dùng lỏng như một từ truyền cảm hứng. Nhưng trong bối cảnh kinh doanh Nhật, nó gắn với các thực hành tổ chức cụ thể.
Emoji
Emoji (eh-MOH-jee) là một trong những từ nguyên bị hiểu sai nhiều nhất trong tiếng Anh. Nó không phải “emotion + icon”. Nó đến từ tiếng Nhật 絵 (e, hình) + 文字 (moji, chữ).
Các tài nguyên phổ thông của NINJAL là điểm bắt đầu tốt để kiểm tra cấu trúc và cách dùng từ tiếng Nhật khi bạn muốn vượt qua các giải thích truyền miệng (NINJAL, truy cập 2026).
Cách học các từ này qua phim và clip TV
Từ mượn rất hợp để học qua clip vì bạn có thể nối:
- âm thanh, 2) tình huống, và 3) ý nghĩa xã hội.
Nếu bạn đang xây nền thực dụng, hãy bắt đầu với tiếng Anh tần suất cao trước, rồi thêm từ mượn như các “móc” ghi nhớ. Danh sách 100 từ tiếng Anh phổ biến nhất của chúng tôi giúp bạn phủ phần lõi gắn kết câu.
Bước 1: Nhận ra trọng âm và nhịp trong thoại tiếng Anh
Ngay cả khi từ có gốc Nhật, nhân vật vẫn đang nói tiếng Anh. Vì vậy, mẫu trọng âm tiếng Anh thường sẽ chi phối.
Hãy luyện để nhận ra cả hai phiên bản:
- Kiểu tiếng Anh: trọng âm kiểu “KAR-uh-tee”
- Có ý thức mora: nhịp kah-rah-TEH
Bước 2: Theo dõi nghĩa trong ngữ cảnh, không học tách rời
“Kawaii” trong cảnh thời trang khác với “kawaii” nói mỉa. “Ninja” trong văn phòng công nghệ là ẩn dụ, không phải lịch sử.
Đây là kỹ năng giống hệt khi học tiếng lóng và chửi thề, nơi ngữ cảnh quyết định nghĩa và mức độ nặng nhẹ. Nếu bạn học mảng đó, hãy xem hướng dẫn đầy đủ về từ chửi thề tiếng Anh, và hãy thận trọng với các “từ của cộng đồng” theo cách tương tự.
Bước 3: Tạo các cụm nhỏ
Thay vì học thuộc 45 từ rời rạc, hãy học theo cụm:
- Cụm đồ ăn: ramen, miso, tofu, bento, umami
- Cụm pop culture: anime, manga, otaku, senpai
- Cụm võ thuật: dojo, judo, karate, kendo
Cụm dễ nhớ vì cảnh phim thường lặp lại từ vựng liên quan.
Những lỗi phổ biến người học tiếng Anh mắc với từ mượn tiếng Nhật
Lỗi 1: Cho rằng nghĩa trong tiếng Anh là nghĩa gốc
“Sake” là ví dụ kinh điển, tiếng Anh dùng để chỉ rượu gạo, còn tiếng Nhật có thể dùng cho rượu nói chung. “Anime” cũng vậy, tiếng Anh thu hẹp nghĩa.
Khi không chắc, hãy kiểm tra mục từ điển và một nguồn tham khảo tiếng Nhật. OED và Merriam-Webster cho bạn cách dùng trong tiếng Anh, còn các nguồn tập trung vào tiếng Nhật giúp bạn thấy nghĩa gốc (OED, truy cập 2026; Merriam-Webster, truy cập 2026).
Lỗi 2: Sửa phát âm quá mức
Nếu bạn đang nói tiếng Anh, bạn không cần nghe như đang nói tiếng Nhật. Mục tiêu là rõ ràng và người nghe nhận ra.
Một mục tiêu tốt là: phát âm rõ, giữ số mora khi nó giúp tránh nhầm (như tsoo trong tsunami), và đừng thêm âm tiết thừa.
Lỗi 3: Dùng từ mang dấu ấn cộng đồng khi bạn không thuộc cộng đồng đó
Các từ như otaku và senpai có thể nghe “làm màu” nếu dùng sai bối cảnh. Điều này cũng đúng với tiếng lóng tiếng Anh.
Nếu mục tiêu của bạn là tiếng Anh tự nhiên, hãy học khi nào một từ là “tiếng Anh từ điển bình thường” và khi nào là “ngôn ngữ bản sắc cộng đồng”. Bài tiếng lóng tiếng Anh của chúng tôi là điểm so sánh hữu ích cho ranh giới đó.
Kế hoạch học ngắn, thực dụng (15 phút mỗi ngày)
Ngày 1 đến 3: Chọn 10 từ bạn đã dùng
Bắt đầu với những từ bạn thật sự nói: sushi, ramen, karaoke, emoji, anime. Viết một câu cho mỗi từ.
Ngày 4 đến 7: Thêm 10 từ bạn nhận ra nhưng không dùng
Thêm dojo, judo, bonsai, origami, tsunami. Tập trung vào nhận diện khi nghe.
Tuần 2: Học sâu 5 từ “lệch nghĩa”
Chọn futon, hibachi, sake, anime, zen. Với mỗi từ, hãy viết:
- Nghĩa tiếng Anh bạn thường nghe
- Nghĩa gốc tiếng Nhật
- Một cảnh phim hoặc ngữ cảnh đời thật nơi khác biệt này quan trọng
Bước tiếp theo nên làm gì
Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng vốn từ thực tế, hãy kết hợp từ mượn với cấu trúc tiếng Anh cốt lõi và nghe thật nhiều. Bắt đầu với phim để học tiếng Anh, rồi củng cố bằng nền tần suất cao như các con số tiếng Anh để bạn theo kịp giờ giấc, giá cả, ngày tháng, và chi tiết đời thường trong thoại.
Nếu bạn muốn thêm các bài giải thích về ngôn ngữ và văn hóa, hãy xem toàn bộ blog Wordy và chọn chủ đề khớp với thứ bạn thật sự xem và nghe.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Nhật?
Người nói tiếng Anh có phát âm đúng các từ mượn từ tiếng Nhật không?
'Anime' và 'manga' là từ tiếng Nhật hay tiếng lóng tiếng Anh?
Về lịch sử, 'samurai' và 'ninja' khác nhau thế nào?
Vì sao một số từ tiếng Nhật lại đổi nghĩa khi sang tiếng Anh?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024
- Merriam-Webster Dictionary, các mục từ về một số từ mượn gốc Nhật, truy cập 2026
- Oxford English Dictionary, các mục từ về một số từ mượn gốc Nhật, truy cập 2026
- Encyclopaedia Britannica, các bài viết về văn hóa Nhật Bản và thuật ngữ võ thuật, truy cập 2026
- National Institute for Japanese Language and Linguistics (NINJAL), tài nguyên về tiếng Nhật và từ vựng, truy cập 2026
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

