← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Động từ khiếm khuyết tiếng Anh: Hướng dẫn rõ ràng về can, could, may, might, must, should, will, would

Bởi SandorCập nhật: 21 tháng 5, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Động từ khiếm khuyết tiếng Anh là các trợ động từ như can, could, may, might, must, should, will và would, dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ và mức độ khả năng xảy ra. Chúng không thêm -s ở ngôi thứ ba, theo sau là động từ nguyên mẫu (go, không phải goes), và ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh, không phải theo đuôi thì.

Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh là các động từ trợ giúp như can, could, may, might, must, should, will, và would. Chúng thay đổi nghĩa câu bằng cách thêm ý về khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, hoặc mức độ chắc chắn. Quy tắc quan trọng rất đơn giản: sau động từ khiếm khuyết là động từ nguyên mẫu (go, không phải goes) và nó không chia theo ngôi (không có -s, không có -ed).

Tiếng Anh được khoảng 1.5 tỷ người trên toàn thế giới sử dụng nếu tính cả người bản ngữ và người dùng như ngôn ngữ thứ hai (Ethnologue, ấn bản 27, 2024). Vì vậy các động từ nhỏ này xuất hiện liên tục trong tiếng Anh toàn cầu, từ email công việc đến lời thoại phim. Nếu bạn học vững động từ khiếm khuyết, tiếng Anh của bạn sẽ rõ ràng và tự nhiên hơn rất nhanh.

Nếu bạn cũng muốn ví dụ đời thường từ lời nói thật, hãy học kèm hướng dẫn này với bài những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh, vì động từ khiếm khuyết là một trong các điểm ngữ pháp xuất hiện nhiều nhất trong hội thoại.

Động từ khiếm khuyết là gì (và vì sao chúng dễ gây rối)

Động từ khiếm khuyết là một nhóm nhỏ các động từ “hỗ trợ” cho một động từ khác. Chúng thường không mang nghĩa chính (như eat, go, work). Chúng thêm một lớp nghĩa: khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, hoặc mức độ có thể xảy ra.

Chúng dễ gây rối vì một động từ khiếm khuyết có thể có nhiều chức năng, và tiếng Anh thường thể hiện lịch sự theo cách gián tiếp. Nghiên cứu của Deborah Tannen về phong cách hội thoại rất hữu ích ở đây: người nói tiếng Anh thường làm mềm yêu cầu và bất đồng bằng các cách nói gián tiếp, và động từ khiếm khuyết là một công cụ chính.

Danh sách cốt lõi (những cái bạn bắt buộc phải biết)

Hầu hết tài liệu cho người học tập trung vào các từ sau:

  • can / could
  • may / might
  • must
  • should
  • will / would

Bạn cũng sẽ gặp các “bán khiếm khuyết” như have to, need to, be able to, và ought to. Chúng quan trọng, nhưng cách dùng giống động từ thường hơn.

5 quy tắc giúp tránh hầu hết lỗi với động từ khiếm khuyết

1) Động từ khiếm khuyết không thêm -s

  • ✅ She can drive.
  • ❌ She cans drive.

Điều này đúng cả với ngôi thứ ba số ít (he/she/it).

2) Sau động từ khiếm khuyết là động từ nguyên mẫu

  • ✅ They might come later.
  • ❌ They might comes later.
  • ❌ They might to come later.

3) Câu hỏi không dùng do/does với động từ khiếm khuyết

  • Can you help?
  • Do you can help?

4) Phủ định là modal + not

  • ✅ You should not (shouldn’t) do that.
  • ✅ She cannot (can’t) park here.

5) Nghĩa quá khứ thường dùng “modal + have + quá khứ phân từ”

Đây là mẫu cho suy đoán về quá khứ, hối tiếc về quá khứ, và khả năng trong quá khứ:

  • She must have left early.
  • I should have called you.
  • They might have missed the train.

Công trình ngữ pháp tham chiếu của Randolph Quirk nhắc ta rằng tiếng Anh thường mã hóa thời gian và thái độ tách biệt. Động từ khiếm khuyết là một hệ thống “thái độ” quan trọng.

💡 Tự kiểm tra nhanh

Nếu bạn thấy một động từ khiếm khuyết, động từ sau nó phải ở dạng “từ điển”: go, see, take, be, have. Nếu bạn lỡ thêm -s hoặc -ed, hãy dừng lại và sửa ngay.

Can

Phát âm: kan (giống “CAN”)

Nghĩa cốt lõi

1) Khả năng

  • I can swim.
  • She can speak English.

2) Xin phép (thân mật)

  • Can I sit here?
  • You can leave now.

3) Khả năng xảy ra (chung)

  • It can get cold at night.

Lỗi người học hay gặp

Dùng “can to”

  • ❌ I can to go.
  • ✅ I can go.

Lạm dụng can khi xin phép trang trọng Trong bối cảnh trang trọng, may vẫn phổ biến, nhất là trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. Nhưng trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường dùng can.

Could

Phát âm: kud (giống “COOD”)

Nghĩa cốt lõi

1) Khả năng trong quá khứ

  • When I was younger, I could run fast.

2) Yêu cầu lịch sự

  • Could you open the window?
  • Could I ask you a question?

3) Khả năng xảy ra (yếu hơn will)

  • It could rain later.

Góc nhìn văn hóa: vì sao “could” nghe lịch sự

Trong nhiều bối cảnh nói tiếng Anh, lịch sự thường có nghĩa là cho người nghe một “đường lui”. Một yêu cầu dùng could nghe ít giống mệnh lệnh hơn, và giống một câu hỏi về khả năng hoặc sự sẵn lòng. Tính gián tiếp này là một chiến lược lịch sự phổ biến trong nghiên cứu ngữ dụng học, bao gồm công trình của Penelope Brown và Stephen Levinson về thể diện và lịch sự.

May

Phát âm: may (giống “MAY”)

Nghĩa cốt lõi

1) Xin phép (trang trọng hơn)

  • May I come in?
  • You may begin.

2) Khả năng xảy ra (thường gặp trong văn viết)

  • This medicine may cause drowsiness.

Bạn sẽ thực sự nghe nó ở đâu

Bạn sẽ nghe may trong:

  • chăm sóc khách hàng và lời nói trang trọng
  • hướng dẫn ở trường hoặc trong bài thi
  • ngôn ngữ pháp lý hoặc chính sách (“Employees may…”)

Trong hội thoại thân mật, nhiều người chọn can thay vì may.

Might

Phát âm: myte (giống “MIGHT”)

Nghĩa cốt lõi

1) Khả năng xảy ra (thường dè dặt hơn may)

  • I might go tonight.
  • It might be too late.

2) Gợi ý lịch sự

  • You might want to check that again.

Cách dùng thứ hai cực kỳ phổ biến ngoài đời. Nó có thể thân thiện, nhưng cũng có thể hơi mang tính chê trách tùy giọng điệu.

🌍 Thông điệp ẩn trong 'You might want to...'

Trong nhiều nơi làm việc, 'You might want to...' là cách nói mềm để nói 'Làm cái này đi' hoặc 'Có vấn đề đấy.' Khi bạn phản hồi, hãy coi đó là một khuyến nghị thật, không phải ý tưởng vu vơ.

Must

Phát âm: must (giống “MUST”)

Hai nghĩa chính bạn phải tách bạch

1) Nghĩa vụ mạnh

  • You must wear a helmet.
  • We must finish today.

2) Chắc chắn theo suy luận (deduction)

  • She must be tired, she worked all night.
  • This must be the right address.

Hai nghĩa này khác nhau. Nghĩa vụ liên quan đến quy định hoặc sự cần thiết. Suy luận liên quan đến bằng chứng.

Must vs have to (khác biệt ngoài đời)

Trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày, have to thường dùng cho nghĩa vụ từ bên ngoài:

  • I have to work tomorrow. (lịch, sếp, quy định)
  • I must work tomorrow. (nghe mạnh hơn, đôi khi mang tính cá nhân hoặc kịch tính)

Cả hai đều đúng, nhưng must có thể nghe “căng” trong nói chuyện thân mật.

Mustn’t là cấm đoán

Đây là bẫy lớn với người học:

  • You mustn’t park here = bị cấm.
  • You don’t have to park here = không cần thiết.

Chúng không giống nhau.

Should

Phát âm: shood (giống “SHOOD”)

Nghĩa cốt lõi

1) Lời khuyên / khuyến nghị

  • You should see a doctor.
  • We should leave soon.

2) Kỳ vọng

  • The train should arrive at 6.
  • It should be easy.

Hối tiếc về quá khứ: should have

  • I should have studied more.
  • You shouldn’t have said that.

Đây là một mẫu rất hữu ích trong hội thoại thật vì nó thể hiện hối tiếc mà không cần giải thích dài.

Nếu bạn muốn thêm các mẫu “lời nói thật” như vậy, phần tiếng lóng và thân mật của tiếng Anh thường trộn động từ khiếm khuyết với phản ứng ngắn. Xem bài hướng dẫn tiếng lóng tiếng Anh để hiểu khác biệt về sắc thái bạn nghe trong hội thoại hằng ngày.

Will

Phát âm: wil (giống “WILL”)

Nghĩa cốt lõi

1) Tương lai

  • I will call you later.
  • They will arrive tomorrow.

2) Sự sẵn lòng

  • I will help.
  • She won’t listen. (từ chối)

3) Dự đoán

  • It will be fine.
  • You will love this movie.

Will vs going to (làm rõ nhanh)

Bài này tập trung vào động từ khiếm khuyết, nhưng trong tiếng Anh thật, will thường “cạnh tranh” với “going to”. Nếu bạn muốn phân tích đầy đủ, xem hướng dẫn thì tương lai tiếng Anh.

Một mẹo thực dụng:

  • going to: kế hoạch và bằng chứng rõ ràng
  • will: quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán

Would

Phát âm: wud (giống “WOOD”)

Nghĩa cốt lõi

1) Yêu cầu lịch sự

  • Would you mind closing the door?
  • Would you help me for a second?

2) Giả định

  • I would buy it if it were cheaper.
  • What would you do?

3) Thói quen trong quá khứ (kể chuyện)

  • When we were kids, we would play outside all day.

Would trong câu điều kiện

Would thường đi với “if”:

  • If I had time, I would travel more.
  • If you called her, she would answer.

Người học hay lẫn would và will. Một quy tắc gọn:

  • will: thực hơn, khả năng cao hơn
  • would: giả định, tưởng tượng, có điều kiện

Đây là phần nghĩa nâng cao, nơi sắc thái trở nên rất chính xác.

Must have + quá khứ phân từ (suy luận mạnh về quá khứ)

  • He must have forgotten.
  • They must have left already.

Nghĩa: bạn rất chắc dựa trên bằng chứng.

Might have / could have (khả năng trong quá khứ)

  • She might have missed the bus.
  • I could have been wrong.

Nghĩa: có thể, không chắc.

Should have (lời khuyên quá khứ hoặc hối tiếc)

  • You should have told me.
  • I shouldn’t have eaten that.

Nghĩa: hành động tốt nhất đã không xảy ra.

⚠️ Một nhầm lẫn phổ biến

'He must have gone' là suy luận về quá khứ. Nó không có nghĩa là 'Anh ấy bị ép phải đi.' Nếu bạn muốn nói nghĩa vụ trong quá khứ, dùng 'had to': 'He had to go.'

Sự cho phép, lời nhờ, và “quyền lực mềm” trong tiếng Anh

Động từ khiếm khuyết không chỉ là ngữ pháp, chúng là công cụ xã hội. Trong nhiều môi trường làm việc nói tiếng Anh, mệnh lệnh trực tiếp có thể nghe thô nếu bạn không có thẩm quyền rõ ràng.

So sánh:

  • “Send me the file.” (trực tiếp, có thể nghe gắt)
  • “Can you send me the file?” (yêu cầu bình thường)
  • “Could you send me the file?” (lịch sự hơn)
  • “Would you mind sending me the file?” (rất lịch sự, giọng trang trọng)

Vì vậy bạn nghe động từ khiếm khuyết liên tục trong cảnh văn phòng, phim cảnh sát, và phim tòa án. Khi bạn luyện bằng hội thoại thật, bạn sẽ bắt đầu cảm nhận khác biệt về mức “áp lực”.

Với một kiểu “ngôn ngữ áp lực” khác, tiếng Anh cũng có các từ nhấn mạnh mang tính cấm kỵ mà người học nghe trong phim. Nếu bạn tò mò, đọc hướng dẫn từ chửi thề tiếng Anh, vì động từ khiếm khuyết và chửi thề thường đi cùng trong câu cảm xúc (nhưng bạn nên hiểu rủi ro và mức độ phù hợp).

Lỗi thường gặp (và cách sửa)

Lỗi 1: Thêm “to” sau động từ khiếm khuyết

  • ❌ I can to drive.
  • ✅ I can drive.

Cách sửa: các động từ khiếm khuyết cốt lõi đi với động từ trần.

Lỗi 2: Dùng “mustn’t” thay cho “don’t have to”

  • ❌ You mustn’t come tomorrow. (Nghĩa là bị cấm.)
  • ✅ You don’t have to come tomorrow. (Không cần thiết.)

Lỗi 3: Dùng “will” sai trong mệnh đề if

Nhiều người học viết:

  • ❌ If it will rain, I will stay home.

Trong tiếng Anh chuẩn:

  • ✅ If it rains, I will stay home.

Bạn có thể dùng “will” trong mệnh đề if để nói sự sẵn lòng hoặc sự cố chấp, nhưng đó là trường hợp đặc biệt:

  • If you will listen for a minute, I can explain. (sẵn lòng)

Lỗi 4: Nghĩ could chỉ là quá khứ

Could là khả năng trong quá khứ, nhưng cũng dùng để lịch sự và khả năng xảy ra:

  • Could you help me?
  • It could be true.

Lỗi 5: Nói “I must to…”

  • ❌ I must to go.
  • ✅ I must go.
  • ✅ I have to go.

Bản đồ thực dụng để “chọn đúng modal”

Hãy dùng như một công cụ quyết định nhanh.

Khả năng

  • can (hiện tại), could (quá khứ), be able to (mọi thời, trang trọng hơn)

Xin phép

  • can (hằng ngày), may (trang trọng), could (xin phép lịch sự)

Nghĩa vụ

  • must (mạnh), have to (phổ biến, từ bên ngoài), should (lời khuyên)

Xác suất

  • must (suy luận gần như chắc chắn)
  • will (dự đoán tự tin)
  • may / might / could (khả năng, trong đó might thường yếu nhất)

Lời nhờ lịch sự

  • can (trung tính), could (lịch sự hơn), would (lịch sự, thường trang trọng)

Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh phim ảnh và truyền hình

Lời thoại có kịch bản là nơi rất tốt để học động từ khiếm khuyết vì nhân vật liên tục thương lượng quyền lực, sự cho phép, và rủi ro.

Hãy tìm các mẫu sau:

  • Can you…? / Could you…? (nhờ vả, thường có căng thẳng)
  • You can’t… (quy định, xung đột)
  • We might… (không chắc, lên kế hoạch)
  • You should… (lời khuyên, cảnh báo)
  • He must have… (suy luận kiểu thám tử)

Nếu bạn muốn luyện nghe có cấu trúc dựa trên kiểu lời thoại này, hãy bắt đầu với những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh và tập trung một modal mỗi tuần. Bạn sẽ nhận ra người bản ngữ lặp lại các mẫu giống nhau, chỉ đổi sắc thái giọng.

Luyện tập nhỏ: viết lại để đổi sắc thái

Lấy một câu trực tiếp và viết lại bằng động từ khiếm khuyết:

Trực tiếp: “Close the window.”

  • Yêu cầu trung tính: “Can you close the window?”
  • Yêu cầu lịch sự: “Could you close the window?”
  • Rất lịch sự: “Would you mind closing the window?”

Trực tiếp: “It’s necessary to pay today.”

  • Mạnh: “You must pay today.”
  • Phổ biến hằng ngày: “You have to pay today.”
  • Lời khuyên mềm hơn: “You should pay today.”

Động từ khiếm khuyết liên hệ với các chủ điểm tiếng Anh cốt lõi khác như thế nào

Động từ khiếm khuyết xuất hiện khắp nơi, gồm cả số, thời gian, và lịch trình:

  • “It should take two hours.”
  • “We might be there at six.”
  • “You can pay in cash.”

Nếu số vẫn làm bạn chậm lại, hãy xem lại các con số trong tiếng Anh để xử lý các câu này mà không do dự.

Kế hoạch học đơn giản (15 phút mỗi ngày)

Ngày 1-2: Can vs could

Viết 10 câu: 5 câu về khả năng, 5 câu nhờ vả. Tự ghi âm.

Ngày 3-4: May vs might

Viết 10 câu “khả năng” về tuần thật của bạn.

Ngày 5: Must vs have to vs should

Viết 9 câu: 3 câu về quy định, 3 câu về mục tiêu cá nhân, 3 câu lời khuyên.

Ngày 6-7: Modal perfect

Viết 8 câu về quá khứ: must have, might have, should have, could have.

Giữ câu ngắn và sát thực tế. Bạn học động từ khiếm khuyết bằng lặp mẫu, không phải bằng giải thích ngữ pháp dài.

💡 Dùng phụ đề đúng cách

Khi bạn xem clip tiếng Anh, hãy dừng lại và chép một câu có động từ khiếm khuyết. Sau đó đổi một từ để tạo câu mới. Cách này biến việc xem thụ động thành luyện ngữ pháp chủ động mà không thấy như làm bài tập.

Tổng kết: các động từ khiếm khuyết bạn cần nhất

Nếu bạn chỉ ghi nhớ một bộ quy tắc, hãy nhớ bộ này:

  • Modal + động từ nguyên mẫu: can go, should eat, might be
  • Không có -s, không dùng do/does trong câu hỏi
  • Nghĩa quá khứ thường dùng modal + have + quá khứ phân từ
  • mustn’t = bị cấm, don’t have to = không cần thiết

Khi bạn nghe các mẫu này một cách tự động, tiếng Anh của bạn sẽ trôi chảy hơn khi nói và khi nghe.

Nếu bạn muốn học thêm ngữ pháp xuất hiện liên tục trong hội thoại thật, hãy xem blog Wordy và giữ việc luyện tập gắn với những cảnh bạn thực sự thích.

Câu hỏi thường gặp

Động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh là gì?
Động từ khiếm khuyết là trợ động từ thêm ý nghĩa như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc khả năng xảy ra. Nhóm chính gồm can, could, may, might, must, should, will và would. Chúng đi với động từ nguyên mẫu (go, see, take) và không đổi dạng với -s hay -ed.
Can và could khác nhau thế nào?
Can thường chỉ khả năng ở hiện tại hoặc xin phép thân mật: 'I can swim' hoặc 'Can I sit here?'. Could hay dùng cho khả năng trong quá khứ ('When I was five, I could read') hoặc lời nhờ lịch sự hơn ('Could you help me?'). Khi nói về khả năng xảy ra, could yếu hơn will.
Khi nào dùng may và khi nào dùng might?
Cả may và might đều diễn tả khả năng, nhưng might thường kém chắc chắn hơn: 'It might rain' nghe dè dặt hơn 'It may rain'. Khi xin phép, may trang trọng hơn: 'May I come in?'. Trong giao tiếp hằng ngày, can thường thay may khi xin phép.
Must có luôn mang nghĩa bắt buộc mạnh không?
Must có thể là nghĩa vụ mạnh ('You must wear a seatbelt'), nhưng cũng dùng để suy luận chắc chắn ('She must be home by now'). Với quy định từ bên ngoài, tiếng Anh thường dùng have to thay cho must. Ở dạng phủ định, mustn't là cấm đoán, không phải 'không cần'.
Vì sao động từ khiếm khuyết không dùng 'to'?
Nhóm modal chính đi với động từ nguyên mẫu không 'to': 'She can drive', không phải 'She can to drive'. Ngoại lệ mà người học hay gặp là các bán khiếm khuyết như have to, need to và be able to, chúng giống động từ thường hơn nên có dùng 'to'.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Cambridge Dictionary, mục 'modal verb' và các mục từ liên quan (truy cập 2026)
  2. Oxford Learner's Dictionaries, mục 'modal verb' và ghi chú cách dùng (truy cập 2026)
  3. British Council, LearnEnglish, các trang ngữ pháp về 'Modals' (truy cập 2026)
  4. Merriam-Webster Dictionary, các mục từ 'must', 'would' và 'might' (truy cập 2026)
  5. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ