← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh: Hướng dẫn đầy đủ (mẫu, danh sách và luyện tập)

Bởi SandorCập nhật: 6 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là những động từ có dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ không theo quy tắc thêm '-ed', như 'go, went, gone' và 'take, took, taken'. Cách nhanh nhất để nắm vững là học các động từ dùng nhiều trước, nhóm theo mẫu âm và chính tả, rồi luyện trong câu thật bạn thường nghe trong phim và TV.

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là những động từ có dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ không theo quy tắc thêm "-ed", vì vậy bạn cần học các dạng như "go, went, gone" và "take, took, taken" như học từ vựng. Cách hiệu quả nhất là học trước các động từ bất quy tắc có tần suất cao nhất, sau đó nhóm chúng theo mẫu (cùng một dạng, đổi nguyên âm, quá khứ phân từ có -en), và luyện trong các câu thật mà bạn có thể lặp lại.

Tiếng AnhCách phát âmMức độ trang trọng
be, was/were, beenBEE, WUHZ/WUR, BEENneutral
go, went, goneGOH, WENT, GONneutral
have, had, hadHAV, HAD, HADneutral
do, did, doneDOO, DID, DUNneutral
get, got, gotten/gotGET, GOT, GOT-un/GOTneutral
make, made, madeMAYK, MAYD, MAYDneutral
take, took, takenTAYK, TOOK, TAY-kunneutral
see, saw, seenSEE, SAW, SEENneutral
come, came, comeKUM, KAYM, KUMneutral
give, gave, givenGIV, GAYV, GIV-unneutral

Vì sao động từ bất quy tắc quan trọng (và chúng phổ biến đến mức nào)

Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu, và Ethnologue ước tính có khoảng 1.5 tỷ người nói trên toàn thế giới nếu tính cả người nói như tiếng mẹ đẻ và người dùng như ngôn ngữ thứ hai. Điều đó có nghĩa là các dạng động từ bất quy tắc là một trong những "điểm đau" ngữ pháp được chia sẻ rộng nhất trên hành tinh.

Động từ bất quy tắc cũng xuất hiện với tần suất cao một cách không cân xứng trong lời nói hằng ngày. Trong các ngữ pháp tiếng Anh dựa trên ngữ liệu, những động từ phổ biến nhất (be, have, do, say, go, get, make) có nhiều động từ bất quy tắc, nên bạn không thể né chúng nếu muốn nghe hiểu tự nhiên.

"Những động từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh có mức độ bất quy tắc rất cao, và các mẫu của chúng được học tốt nhất qua việc tiếp xúc lặp lại trong ngữ cảnh thật, thay vì các quy tắc rời rạc."
David Crystal, linguist and author, in The Cambridge Encyclopedia of the English Language (Cambridge University Press)

Nếu bạn học tiếng Anh qua giải trí, động từ bất quy tắc xuất hiện liên tục trong hội thoại vì nhân vật nói về chuyện đã xảy ra, họ đã làm gì, và họ đang làm gì. Vì vậy, các đoạn phim và clip TV rất lý tưởng để luyện dạng trong ngữ cảnh, nhất là với các thì hoàn thành và câu bị động.

Để có thêm mục tiêu nghe đời thường, hãy kết hợp với bài tiếng lóng tiếng Anh để bạn nhận ra động từ bất quy tắc trong lời nói thân mật, bị nuốt âm.

Thế nào được tính là động từ bất quy tắc?

Động từ bất quy tắc là bất kỳ động từ nào có dạng quá khứ đơn và hoặc quá khứ phân từ không được tạo bằng cách thêm "-ed" theo cách tiêu chuẩn. Một số động từ "bất quy tắc" vì đổi nguyên âm (sing, sang, sung), một số vì giữ nguyên một dạng (put, put, put), và một số vì các dạng lịch sử vẫn còn tồn tại (go, went, gone).

Quá khứ đơn vs quá khứ phân từ trong một dòng

Quá khứ đơn: hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Quá khứ phân từ: dùng với "have" (các thì hoàn thành) hoặc "be" (câu bị động).

Ví dụ:

  • "I went home." (quá khứ đơn)
  • "I have gone home." (quá khứ phân từ)
  • "The window was broken." (quá khứ phân từ trong câu bị động)

💡 Tự kiểm tra nhanh

Nếu bạn có thể đặt "have" trước động từ, bạn cần quá khứ phân từ: "have gone," "have taken," "have seen." Nếu bạn đang kể một chuyện đã hoàn tất trong quá khứ với mốc thời gian như "yesterday," bạn thường cần quá khứ đơn: "went," "took," "saw."

4 kiểu mẫu giúp động từ bất quy tắc dễ học hơn

Bạn không cần học thuộc một danh sách ngẫu nhiên nếu bạn biết cách sắp xếp. Phần lớn lỗi của người học đến từ việc coi mỗi động từ là độc nhất, trong khi nhiều động từ theo các mẫu lặp lại.

1) Cùng một dạng: V1 = V2 = V3

Đây là nhóm dễ nhất vì bạn học một dạng rồi dùng lại.

Ví dụ phổ biến:

  • put, put, put (PUT, PUT, PUT)
  • cut, cut, cut (KUT, KUT, KUT)
  • hit, hit, hit (HIT, HIT, HIT)
  • let, let, let (LET, LET, LET)

Ghi chú phát âm: cách viết không đổi, nhưng nguyên âm ngắn và gọn trong lời nói nhanh, nhất là trước phụ âm.

2) Quá khứ và phân từ giống nhau: V2 = V3

Nhóm này có cảm giác "nửa đều" vì bạn học hai dạng.

Ví dụ phổ biến:

  • make, made, made (MAYK, MAYD, MAYD)
  • find, found, found (FYND, FOWND, FOWND)
  • buy, bought, bought (BY, BAWT, BAWT)
  • teach, taught, taught (TEECH, TAWT, TAWT)

3) Bộ ba đổi nguyên âm: V1, V2, V3 đều khác

Đây là nhóm bất quy tắc kinh điển.

Ví dụ phổ biến:

  • sing, sang, sung (SING, SANG, SUNG)
  • begin, began, begun (bih-GIN, bih-GAN, bih-GUN)
  • drink, drank, drunk (DRINK, DRANK, DRUNK)

4) Quá khứ phân từ có "-en" (thường kèm đổi nguyên âm)

Nhiều động từ "đáng học" có quá khứ phân từ kết thúc bằng "-en" hoặc âm "-n" rút gọn.

Ví dụ phổ biến:

  • take, took, taken (TAYK, TOOK, TAY-kun)
  • write, wrote, written (RYT, ROHT, RIT-un)
  • speak, spoke, spoken (SPEEK, SPOHK, SPOH-kun)
  • break, broke, broken (BRAYK, BROHK, BROH-kun)

🌍 Vì sao tiếng Anh vẫn giữ các dạng 'kỳ' này

Tiếng Anh hiện đại thừa hưởng các mẫu bất quy tắc từ động từ mạnh trong tiếng Anh cổ, nơi thì được đánh dấu bằng đổi nguyên âm, không phải "-ed." Lý do bạn vẫn nói "sang" và "sung" là vì yếu tố lịch sử cộng với tần suất: từ phổ biến thường chống lại thay đổi. Các động từ ít gặp hơn có xu hướng dần trở nên theo quy tắc theo thời gian.

Danh sách động từ bất quy tắc tần suất cao (kèm phát âm)

Danh sách này tập trung vào các động từ bạn sẽ nghe liên tục trong tiếng Anh nói hiện đại, gồm cả hội thoại trong phim và TV. Phần phát âm là cách phiên âm gần đúng theo tiếng Anh, không phải IPA, để bạn có thể đọc ngay.

Tiếng AnhCách phát âmGhi chú
be, was/were, beenBEE, WUHZ/WUR, BEENTrợ động từ cốt lõi cho bị động và tiếp diễn
have, had, hadHAV, HAD, HADCác thì hoàn thành: have done
do, did, doneDOO, DID, DUNCâu hỏi và nhấn mạnh: did you?
go, went, goneGOH, WENT, GONWent có nguồn gốc lịch sử từ 'wend'
get, got, gotten/gotGET, GOT, GOT-un/GOTGotten phổ biến ở Mỹ, got phổ biến ở Anh
make, made, madeMAYK, MAYD, MAYDRất hay gặp trong lời đề nghị và kế hoạch
take, took, takenTAYK, TOOK, TAY-kunCũng có trong cụm động từ: take off
come, came, comeKUM, KAYM, KUMPhân từ giống dạng gốc
see, saw, seenSEE, SAW, SEENSeen thường bị rút gọn trong lời nói nhanh
say, said, saidSAY, SED, SEDSaid vần với 'bed'
know, knew, knownNOH, NYOO, NOHNChữ k trong know là âm câm
think, thought, thoughtTHINGK, THAWT, THAWTÂm th quan trọng để rõ nghĩa
give, gave, givenGIV, GAYV, GIV-unGiven thường rút thành 'giv-n'
find, found, foundFYND, FOWND, FOWNDHay gặp trong kể chuyện và giải thích
tell, told, toldTEL, TOHLD, TOHLDThường đi với tân ngữ: told me
leave, left, leftLEEV, LEFT, LEFTLeft cũng là hướng
feel, felt, feltFEEL, FELT, FELTQuan trọng cho cảm xúc và quan điểm
bring, brought, broughtBRING, BRAWHT, BRAWHTBrought vần với 'caught' trong nhiều giọng
buy, bought, boughtBY, BAWT, BAWTĐộng từ mua sắm phổ biến
teach, taught, taughtTEECH, TAWT, TAWTTaught là bẫy chính tả hay gặp
catch, caught, caughtKACH, KAWT, KAWTCaught có thể gần như trùng với 'cot' trong một số giọng Mỹ
eat, ate, eatenEET, AYT, EE-tunAte nghe giống 'eight'
drink, drank, drunkDRINK, DRANK, DRUNKDrunk cũng là tính từ
sleep, slept, sleptSLEEP, SLEPT, SLEPTCụm phụ âm có thể khó
meet, met, metMEET, MET, METMet ngắn và gọn
read, read, readREED, RED, REDCùng cách viết, khác âm
write, wrote, writtenRYT, ROHT, RIT-unChữ w trong write là âm câm
speak, spoke, spokenSPEEK, SPOHK, SPOH-kunSpoken rút thành 'spoh-k'n'
break, broke, brokenBRAYK, BROHK, BROH-kunHay gặp trong câu bị động

⚠️ Dạng Anh vs Mỹ mà bạn sẽ thực sự nghe

Một số động từ có hai dạng quá khứ phân từ phổ biến tùy theo vùng. "Gotten" là chuẩn trong tiếng Anh Mỹ, còn "got" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Bạn cũng sẽ thấy "learnt" và "dreamt" ở Anh, nhưng "learned" và "dreamed" phổ biến ở mọi nơi, nhất là trong nội dung truyền thông Mỹ.

Nếu bạn muốn nghe rõ khác biệt vùng miền, hãy đối chiếu phần nghe của bạn với bài tiếng Anh Mỹ vs tiếng Anh Anh.

Những bẫy về thì: nơi người học hay mắc cùng một lỗi

Động từ bất quy tắc không chỉ là vấn đề học thuộc, mà còn là vấn đề chọn đúng thời điểm ngữ pháp. Phần lớn lỗi xảy ra trong ba cấu trúc.

Hiện tại hoàn thành: "have" + quá khứ phân từ

Đúng:

  • "I have seen it."
  • "She has gone home."
  • "They have taken the train."

Lỗi thường gặp:

  • "I have saw it." (dùng quá khứ đơn thay vì phân từ)

Câu bị động: "be" + quá khứ phân từ

Đúng:

  • "It was made in Italy."
  • "He was caught on camera."
  • "The window got broken." (thân mật, nhưng rất phổ biến)

Lỗi thường gặp:

  • "It was maded." (đánh dấu hai lần)
  • "It was make." (dạng gốc)

Kể chuyện ở quá khứ đơn: mốc thời gian

Đúng:

  • "Yesterday, we went out."
  • "Last year, I wrote a lot."
  • "In 2020, they built a house."

Lỗi thường gặp:

  • "Yesterday, we have gone out." (trộn mốc thời gian quá khứ đơn với hiện tại hoàn thành)

Để luyện thực tế, hãy kể một câu chuyện ngắn bằng các mốc thời gian bạn đã biết, như tháng và năm. Nếu bạn cần từ vựng, dùng các tháng trong tiếng Anhcác số trong tiếng Anh để tạo câu gọn và thật.

Phát âm: lý do ẩn khiến động từ bất quy tắc thấy khó

Nhiều dạng bất quy tắc khó vì tiếng Anh hay nuốt âm trong lời nói nhanh. Bạn có thể biết dạng trên giấy, nhưng không nhận ra khi nhân vật nói nhanh.

Ba vấn đề phát âm cần chú ý

  1. Rút gọn âm tiết trong phân từ
    "given" thường nghe như "GIV-n" (hai phụ âm với một nguyên âm rất nhỏ).

  2. Cụm phụ âm
    "slept" (SLEPT) và "asked" (ASKT) có thể khó phát âm rõ.

  3. Cùng cách viết, khác âm
    "read" là REED ở hiện tại, RED ở quá khứ. Đây là bẫy nghe hàng đầu.

Để phân tích sâu hơn theo hướng luyện nghe, hãy kết hợp với hướng dẫn phát âm tiếng Anh.

Cách học động từ bất quy tắc nhanh hơn (một phương pháp hiệu quả với clip)

Học thuộc danh sách rất dễ vỡ. Bạn cần khả năng nhớ tự động, kiểu mà não bạn đoán được từ tiếp theo trong câu.

Bước 1: Học top 25, rồi mở rộng theo nhu cầu

Mục tiêu thực tế là 25 động từ bao phủ đời sống hằng ngày: be, have, do, go, get, make, take, come, see, know, think, give, find, tell, leave, feel, bring, buy, teach, catch, eat, drink, sleep, meet, write.

Chỉ riêng bộ này đã mở khóa một tỷ lệ rất lớn hội thoại phổ biến, nhất là cảnh tình cảm, cảnh công sở, và các tình tiết tội phạm.

Bước 2: Luyện bằng "câu siêu ngắn"

Dùng câu 6 đến 10 từ mà bạn có thể lặp nhanh:

  • "I took it."
  • "Have you seen this?"
  • "It was made yesterday."
  • "We have gone too far."

Lặp mỗi câu 10 lần, rồi thay một từ:

  • "I took your phone."
  • "I took the train."
  • "I took a photo."

Bước 3: Dùng cặp đối chiếu để chặn lỗi

Não học nhanh hơn khi phải chọn giữa hai lựa chọn gần giống nhau:

  • saw vs seen
  • went vs gone
  • wrote vs written
  • took vs taken

Nói theo cặp:

  • "I saw it yesterday." / "I have seen it before."

Bước 4: Theo dõi những gì bạn thật sự nói

Động từ bất quy tắc trở nên dễ khi chúng trở thành một phần của ngôn ngữ bản thân bạn: công việc, sở thích, mối quan hệ, du lịch. Hãy lập danh sách 10 câu bạn thật sự dùng, rồi nâng cấp dần.

💡 Mục tiêu tuần đơn giản

Nhắm 10 động từ bất quy tắc mỗi tuần, nhưng chỉ khi bạn dùng chúng trong 20 đến 30 lần lặp lại bằng lời nói. Học sâu 10 động từ tốt hơn học 50 động từ mà bạn chỉ nhận ra trên bài tập.

Góc nhìn văn hóa: động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đời thực, không phải tiếng Anh sách giáo khoa

Trong hội thoại hằng ngày, người bản ngữ thường tránh cụm động từ phức tạp nếu có lựa chọn đơn giản hơn. Điều đó làm thay đổi những dạng bất quy tắc bạn nghe nhiều nhất.

Ví dụ:

  • Người ta thường nói "I got it" thay vì "I have gotten it" trừ khi họ muốn nói "đã lấy được/đã có được."
  • Trong lời nói thân mật, "have you eaten?" thành "you eaten yet?" ở một số phương ngữ, bỏ trợ động từ.
  • Trong hội thoại nhanh, quá khứ phân từ xuất hiện trong bị động: "He got caught," "It got broken," "I got told."

Đây cũng là lý do bạn sẽ nghe động từ bất quy tắc trong ngôn ngữ cảm xúc mạnh, gồm cả lời xúc phạm và lời thô tục. Nếu bạn xem các phim gai góc, bạn sẽ nghe các dạng như "I was done," "He got hit," "They were caught." Nếu bạn muốn hiểu lớp ngôn ngữ đó một cách an toàn, xem các từ chửi thề tiếng Anh để có ngữ cảnh và lưu ý.

Các động từ bất quy tắc phổ biến theo nhóm mẫu (để dễ nhớ)

Hãy dùng các nhóm này như danh sách nhỏ. Học một nhóm, rồi viết năm câu chỉ dùng nhóm đó.

Nhóm cùng một dạng

  • put, put, put (PUT)
  • cut, cut, cut (KUT)
  • hit, hit, hit (HIT)
  • let, let, let (LET)

Nhóm "-ought"

  • buy, bought, bought (BAWT)
  • bring, brought, brought (BRAWHT)
  • think, thought, thought (THAWT)
  • catch, caught, caught (KAWT)
  • teach, taught, taught (TAWT)

Nhóm "-ew" sang "-own"

  • know, knew, known (NYOO, NOHN)
  • throw, threw, thrown (THROO, THROHN)
  • grow, grew, grown (GROO, GROHN)
  • fly, flew, flown (FLOO, FLOHN)

Nhóm "-ake" sang "-ook" sang "-aken"

  • take, took, taken (TOOK, TAY-kun)
  • shake, shook, shaken (SHOOK, SHAY-kun)

Đây không phải quy tắc hoàn hảo, nhưng là móc nhớ rất mạnh.

Luyện tập: một đoạn kịch ngắn bạn có thể đọc to

Hãy đọc như một cảnh ngắn. Nó buộc bạn dùng quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, và bị động.

"Last month, I went to a new place and met someone interesting. We ate late, drank coffee, and spoke for hours. I have seen a lot of cities, but I have never felt that relaxed. My phone was taken out of my pocket, and I thought it was gone, but it was found under the seat."

Bây giờ hãy viết lại với chi tiết của bạn. Chỉ đổi danh từ và mốc thời gian, giữ nguyên dạng động từ.

Dùng Wordy: biến động từ bất quy tắc thành phản xạ khi nghe

Động từ bất quy tắc dễ nhất khi bạn nghe chúng lặp lại trong nhịp điệu tự nhiên. Clip ngắn cho bạn cùng một dạng động từ trong nhiều cảm xúc khác nhau: giận dữ, tán tỉnh, sợ hãi, nhẹ nhõm.

Nếu bạn đang xây một kế hoạch rộng hơn, hãy bắt đầu ở mục lục blog và kết hợp bài này với các bài về phát âm và tiếng lóng để phần nghe của bạn khớp với lời nói thật.

Điểm chính cần nhớ

  • Động từ bất quy tắc là từ vựng cộng với đúng thời điểm: học quá khứ đơn và quá khứ phân từ cùng nhau.
  • Tần suất quan trọng hơn độ đầy đủ: làm chủ các động từ bạn nghe mỗi ngày trước.
  • Có các mẫu: động từ cùng một dạng, động từ V2=V3, bộ ba đổi nguyên âm, và phân từ có "-en".
  • Luyện nghe thực tế là con đường nhanh nhất để nhớ tự động.

Bước tiếp theo thực tế là rà lại các mục tiêu từ vựng hằng ngày của bạn, rồi thêm 10 động từ bất quy tắc khớp với chủ đề bạn hay nói nhất. Nếu bạn muốn thêm ngữ cảnh lời nói hiện đại, hãy xem lại tiếng lóng tiếng Anh gần cuối buổi học để bạn nghe các động từ này trong câu nói thân mật.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh có bao nhiêu động từ bất quy tắc?
Không có một con số 'chính thức' duy nhất vì mỗi danh sách tính khác nhau, tùy xem biến thể nào được coi là một động từ riêng và có tính cả dạng hiếm hay không. Nhiều danh sách cho người học tập trung khoảng 150 đến 200 động từ cốt lõi. Thực tế, một nhóm nhỏ hơn đã phủ phần lớn giao tiếp hằng ngày, nên tần suất quan trọng hơn tổng số.
Quá khứ đơn khác gì quá khứ phân từ?
Quá khứ đơn dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ: 'I went yesterday.' Quá khứ phân từ dùng với trợ động từ trong các thì hoàn thành và câu bị động: 'I have gone' và 'It was taken.' Nhiều động từ bất quy tắc có hai dạng khác nhau, vì vậy cần nhớ cả hai.
Nên học những động từ bất quy tắc nào trước?
Hãy bắt đầu với các động từ xuất hiện dày đặc trong giao tiếp: be, have, do, go, get, make, take, come, see, know, think, give, find, tell, become, leave, feel, put, bring, begin. Chúng có mặt trong hội thoại, tin tức và giải trí, nên học sớm sẽ hiệu quả nhất.
Người bản xứ có bao giờ dùng 'sai' dạng động từ bất quy tắc không?
Có. Khi nói nhanh, một số động từ bất quy tắc bị 'chuẩn hóa' theo dạng có quy tắc, nhất là trong phương ngữ hoặc ngữ cảnh thân mật, như 'learned' so với 'learnt' hoặc 'dreamed' so với 'dreamt'. Bạn cũng có thể nghe dạng không chuẩn như 'I seen' ở một số biến thể. Khi thi cử và viết chuyên nghiệp, hãy dùng dạng chuẩn.
Làm sao nhớ động từ bất quy tắc mà không cần flashcard?
Hãy học theo nhóm mẫu và lặp lại câu. Gom các động từ có vần giống nhau hoặc cùng kiểu đổi nguyên âm, rồi luyện trong những câu ngắn, mang tính cá nhân để nói nhanh. Xem clip ngắn và nhắc lại đúng câu thoại thành tiếng rất hiệu quả, vì bạn gắn dạng động từ với tình huống thật và ngữ điệu.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Ethnologue, Ethnologue: Languages of the World (ấn bản thứ 27), 2024
  2. Oxford English Dictionary, OED Online (mục từ động từ bất quy tắc và ghi chú cách dùng), 2025
  3. Cambridge Dictionary, Các dạng động từ tiếng Anh và danh sách động từ bất quy tắc (tài liệu tham khảo trực tuyến), 2025
  4. British Council, LearnEnglish: Động từ bất quy tắc và quá khứ phân từ (tài liệu giảng dạy), 2024
  5. Biber, D., Johansson, S., Leech, G., Conrad, S., Finegan, E., Longman Grammar of Spoken and Written English, 1999

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ