Các tháng trong tiếng Anh: từ January đến December, kèm phát âm và nguồn gốc từ
Trả lời nhanh
Các tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ cái đầu (January, February...). Tháng khó phát âm nhất thường là “February” (/ˈfɛbrjuɛri/ hoặc /ˈfɛbjuɛri/), giống như “Wednesday”, nhiều người hay nuốt âm tiết ở giữa. Ngày tháng có hai cách viết: ở Mỹ là tháng-ngày-năm (March 4, 2026), ở Anh là ngày-tháng-năm (4 March 2026).
Tiếng Anh là ngoại ngữ được học rộng rãi nhất thế giới. Theo dữ liệu Ethnologue 2024, gần 1,5 tỷ người nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thứ hai. Tên các tháng là một trong những mảng từ vựng đầu tiên mà mọi người học cần nắm, vì chúng xuất hiện ở lịch, hẹn lịch, thư từ, du lịch và ngày tháng.
Tên các tháng trong tiếng Anh là hậu duệ trực tiếp của lịch La-tinh, do Đế chế La Mã phát triển. Sau đó Julius Caesar cải cách vào năm 46 TCN, và Giáo hoàng Gregory I tinh chỉnh vào thế kỷ 16. Các tên gọi hầu như không đổi qua hàng nghìn năm, vẫn là các vị thần La Mã, hoàng đế và con số, giống như các từ tháng quen thuộc trong tiếng Việt như tháng 1, tháng 2... tháng 12. Tuy nhiên, tiếng Anh luôn viết hoa tên tháng, đây là một quy tắc chính tả cơ bản.
"The names of the months in English are among the oldest stratum of the Latin-derived vocabulary — direct loans that arrived with Christianity and Roman administrative culture, and have remained essentially unchanged for over a thousand years."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, 2019)
Hướng dẫn này giới thiệu đủ 12 tháng, kèm cách phát âm và nguồn gốc La-tinh. Bài cũng nêu các dạng viết tắt, các mùa, và giải thích khác biệt quan trọng giữa cách viết ngày tháng kiểu Mỹ và kiểu Anh.
12 tháng trong tiếng Anh
Bốn tháng cuối, September, October, November, December, ban đầu được đặt theo số thứ tự trong tiếng La-tinh (7, 8, 9, 10). Nhưng hiện nay chúng “lệch” hai vị trí so với thứ tự hiện tại. Lý do là lịch La Mã ban đầu bắt đầu từ March. Januarius và Februarius chỉ được đưa lên đầu lịch về sau, và tên của bốn tháng cuối không đổi nữa.
January
Tên này bắt nguồn từ từ La-tinh Januarius. Nó tôn vinh Janus, vị thần La Mã hai mặt, thần của cửa ra vào, cổng, sự khởi đầu và chuyển tiếp. Một mặt nhìn về năm cũ, mặt kia nhìn về năm mới. Theo American Heritage Dictionary, tiếng Anh tiếp nhận từ này qua tiếng Anh cổ, và nó đã xuất hiện trong văn bản từ thế kỷ 11.
February
Tên này đến từ từ La-tinh Februarius, bắt nguồn từ động từ februare (thanh tẩy, xoa dịu). Với người La Mã, February là tháng thanh tẩy theo nghi lễ, thời điểm diễn ra lễ hội Lupercalia. Cách phát âm của nó là một trong những điểm khó nổi tiếng nhất trong tiếng Anh, bạn sẽ đọc thêm ở phần Thách thức phát âm.
March
Tên này bắt nguồn từ từ La-tinh Martius, theo tên Mars, thần chiến tranh. Trong lịch La Mã ban đầu, March là tháng đầu tiên, điều này giải thích vì sao người ta từng ăn mừng ngày đầu năm vào March trong thời gian dài. Từ này phát âm một âm tiết, “march”, giống hệt động từ “march” (diễu hành), vì động từ đó cũng liên quan đến Mars.
April
Tên này xuất phát từ từ La-tinh Aprilis. Từ nguyên không chắc chắn. Một số nhà nghiên cứu liên hệ với động từ aperire (mở ra), gợi hình ảnh chồi non mùa xuân. Người khác cho rằng nó đến từ tên Etruscan Apru, có thể là dạng vay mượn từ tên Aphrodite trong tiếng Hy Lạp. Theo Oxford English Dictionary, ghi nhận tiếng Anh sớm nhất có từ thế kỷ 14.
May
Tên này bắt nguồn từ từ La-tinh Maius. Nó tôn vinh Maia, nữ thần của sự tăng trưởng và sinh sôi, trong thần thoại Hy Lạp là một trong các con gái của Atlas. Đây là tên tháng một âm tiết, ngắn nhất trong tiếng Anh, và cũng là một trong những từ dễ phát âm nhất.
June
Tên này đến từ từ La-tinh Junius, có lẽ được đặt theo nữ thần Juno, vị thần bảo trợ hôn nhân và sinh nở, vợ của Jupiter. Vì vậy, trong văn hóa Anglo-Saxon, June thường được xem là tháng của đám cưới. Từ này phát âm một âm tiết, “joon.”
July
Tên này bắt nguồn từ từ La-tinh Julius, được đặt theo Julius Caesar vào năm 44 TCN, sau khi ông qua đời. Trước Caesar, tháng này được gọi là Quintilis (tháng thứ năm), vì trong lịch ban đầu nó là tháng thứ năm. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: “joo-LY.”
August
Tên này bắt nguồn từ từ La-tinh Augustus, theo tên hoàng đế Augustus. Viện nguyên lão đặt tên vào năm 8 TCN để thể hiện sự tôn kính, tương tự như với Julius Caesar. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: “AW-gust.” Điều này quan trọng. Theo IPA là /ˈɔːɡəst/, nghĩa là âm tiết thứ hai ngắn và không nhấn.
September, October, November, December
Bốn tháng này đều bắt nguồn từ số thứ tự La-tinh: septem (7), octo (8), novem (9), decem (10). Dù hiện nay là tháng 9, 10, 11 và 12, tên gọi vẫn phản ánh vị trí 7 đến 10. Trọng âm của cả bốn từ đều ở âm tiết thứ hai: sep-TEM-ber, ok-TOH-ber, noh-VEM-ber, deh-SEM-ber.
Viết tắt
Tên các tháng trong tiếng Anh thường được viết tắt trên lịch, trong thư từ và trên nền tảng số. Dạng viết tắt ba chữ cái là phổ biến nhất, và được chấp nhận trong mọi ngữ cảnh.
💡 Cách phát âm February: cái nào đúng?
“February” là một trong những bẫy phát âm nổi tiếng nhất của tiếng Anh. Dạng chuẩn theo IPA là /ˈfɛbrjuɛri/ (FEB-roo-erry, bốn âm tiết). Nhưng Merriam-Webster và Oxford Dictionary đều chấp nhận dạng phổ biến trong khẩu ngữ /ˈfɛbjuɛri/ (FEB-yoo-erry), trong đó âm “r” đầu gần như biến mất. Cả hai cách phát âm đều đúng, nhưng biết dạng trang trọng sẽ hữu ích trong bài thi viết và giao tiếp công việc.
Cách viết ngày tháng trong tiếng Anh
Cách viết ngày tháng là một khác biệt thực tế quan trọng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Hai hệ thống gần như là ảnh phản chiếu của nhau, và có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng.
Tiếng Anh Mỹ (MM/DD/YYYY)
Ở Hoa Kỳ, thứ tự là: tháng, ngày, năm.
- Nói: March 4, 2026 (tên tháng + số ngày, có dấu phẩy trước năm)
- Viết số: 03/04/2026 (03 = March, 04 = ngày)
- Viết ngắn: Mar 4 hoặc 3/4
Tiếng Anh Anh (DD/MM/YYYY)
Ở Vương quốc Anh và phần lớn các nước châu Âu, Úc và các nước khác cũng dùng tiếng Anh, thứ tự là: ngày, tháng, năm, giống thói quen ở Việt Nam, chỉ khác là năm đặt ở cuối.
- Nói: 4 March 2026 (số ngày + tên tháng, không có dấu phẩy)
- Viết số: 04/03/2026 (04 = ngày, 03 = March)
- Viết ngắn: 4 Mar hoặc 4/3
⚠️ Nguồn gốc nhầm lẫn ngày tháng: 04/03/2026
Dạng viết 04/03/2026 ở Mỹ có nghĩa là April 3 (04 = April). Ở Anh, cùng cách viết đó lại có nghĩa là March 4 (04 = ngày). Điều này có thể gây hiểu nhầm thật, ví dụ khi đặt vé máy bay, ký hợp đồng, và gửi email. Nếu bạn không chắc đối tác dùng hệ nào, hãy luôn viết rõ tên tháng: “March 4, 2026” hoặc “4 March 2026”, cách này loại bỏ mọi mơ hồ.
Ngày tháng trong câu
| Tình huống | Tiếng Anh Mỹ | Tiếng Anh Anh |
|---|---|---|
| Khi nào? | on March 4th | on 4 March |
| Năm nào? | in 2026 | in 2026 |
| Tháng nào? | in March | in March |
| Quá khứ | last January | last January |
| Tương lai | next December | next December |
Trong tiếng Anh, người ta dùng số thứ tự cho ngày (1st, 2nd, 3rd, 4th...), nhưng khi nói thì dạng đọc đầy đủ cũng được chấp nhận: “March fourth” (Mỹ) hoặc “the fourth of March” (Anh).
Các mùa trong tiếng Anh
🌍 Autumn hay fall, nên dùng từ nào?
“Mùa thu” có hai cách gọi hoàn toàn chuẩn trong tiếng Anh. autumn bắt nguồn từ từ La-tinh autumnus, và là lựa chọn gần như duy nhất trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, fall phổ biến hơn, liên hệ với từ tiếng Anh cổ feallan (rơi), ám chỉ lá rụng. Cả hai từ đều quen thuộc và dễ hiểu với mọi người nói tiếng Anh. Nhưng nếu bạn ở ngữ cảnh Anh (Vương quốc Anh, Úc, New Zealand), autumn nghe tự nhiên hơn. Nếu bạn viết hoặc nói cho người Mỹ, fall là lựa chọn tự nhiên hơn.
Trong tiếng Anh, tên các mùa không viết hoa, trái với tên các tháng. Điều này làm nhiều người học bị nhầm:
- Đúng: in spring, last summer, this winter
- Sai: in Spring, last Summer
Ngược lại, tên các tháng bắt buộc viết hoa: in January, last March, this December.
Tháng trong câu
Bảng dưới đây cho thấy các cụm dùng với tháng phổ biến nhất. Bạn nên học chúng như cụm cố định.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phát âm |
|---|---|---|
| vào tháng 1 | in January | in JAN-yoo-erry |
| vào ngày 4 tháng 3 | on March 4th | on march fourth |
| vào tháng 2 tới | next February | next FEB-yoo-erry |
| vào tháng 9 năm ngoái | last September | last sep-TEM-ber |
| mỗi tháng 12 | every December | EV-ery deh-SEM-ber |
| đầu tháng 1 | at the beginning of January | at thuh beh-GIN-ing ov JAN-yoo-erry |
| cuối tháng 5 | at the end of May | at thuh end ov may |
| từ tháng 6 đến tháng 8 | from June to August | from joon tuh AW-gust |
| tháng này | this month | this munth |
| tháng sau | next month | nekst munth |
Một quy tắc quan trọng: trước tháng, tiếng Anh dùng giới từ in. Trước ngày cụ thể, dùng on:
- in January (vào tháng 1), tháng
- on January 15th (vào ngày 15 tháng 1), ngày cụ thể
Sự khác biệt này hay gây lỗi. “on January” và “in January 15th” đều sai. Học đúng giới từ là một bước quan trọng để dùng ngày tháng trôi chảy.
Thách thức phát âm
Cách phát âm tên tháng trong tiếng Anh thường dễ hơn nhiều mảng từ vựng khác. Nhưng vẫn có vài bẫy chính bạn nên biết.
February, âm r bị “mất”
“February” là một vấn đề phát âm nổi tiếng trong tiếng Anh. Dạng chuẩn theo IPA /ˈfɛbrjuɛri/ có bốn âm tiết: FEB-roo-erry. Nhưng trong cách nói thường ngày, âm “r” đầu gần như biến mất: FEB-yoo-erry. Từ điển Merriam-Webster ghi rõ cả hai dạng đều được chấp nhận. Với người nói tiếng Việt, dạng đầy đủ (FEB-roo-erry) thường không quá khó. Nhưng nếu bạn nghe người bản ngữ nói kiểu gần giống “febyooerry”, thì cũng hoàn toàn đúng.
August, nhấn âm tiết đầu
Cách phát âm “August” theo IPA là /ˈɔːɡəst/. Trọng âm ở âm tiết đầu (AW-gust), âm tiết thứ hai ngắn và không nhấn (-gust). Người Việt hay có xu hướng nhấn âm tiết thứ hai, kiểu “aw-GUST”, và đó là sai.
July, nhấn âm tiết thứ hai
Với “July” thì ngược lại. Âm tiết thứ hai được nhấn: joo-LY /dʒuˈlaɪ/. Không phải “JOO-ly”, mà là “joo-LY.” Vị trí trọng âm giúp phân biệt tên tháng với các từ khác nghe gần giống.
💡 Mẹo nhắc nhanh về trọng âm
Nếu bạn không chắc trọng âm ở đâu, hãy dùng một quy tắc đơn giản: trong đa số tên tháng tiếng Anh, trọng âm rơi vào âm tiết áp chót. Ngoại lệ là January và February (nhấn âm tiết đầu), August (nhấn âm tiết đầu). Bạn nên ghi nhớ riêng các từ này.
Viết hoa, luôn luôn
Tên các tháng trong tiếng Anh luôn phải viết hoa chữ cái đầu, dù ở giữa câu, trong danh sách, hay ở dạng viết tắt. Đây là quy tắc bắt buộc trong tiếng Anh, khác với tiếng Việt, tiếng Pháp hoặc tiếng Tây Ban Nha, nơi tên tháng thường viết thường. Nếu bạn viết tiếng Anh mà không viết hoa tên tháng, đó là lỗi chính tả, và sẽ rất dễ bị nhận ra, kể cả trong email hay tin nhắn thân mật.
Luyện tập với nội dung tiếng Anh thật
Nắm vững tháng và ngày tháng cần nghe thường xuyên và gặp trong ngữ cảnh thật. Tin tức, dự báo thời tiết, phim bộ và phim điện ảnh có rất nhiều cách nói về lịch. Đây là tình huống học lý tưởng, vì từ vựng xuất hiện trong mạch tự nhiên.
Wordy cho phép bạn xem phim và series tiếng Anh thật với phụ đề tương tác. Khi có tên tháng hoặc ngày tháng xuất hiện, bạn có thể chạm một lần để xem phát âm, nghĩa và ngữ cảnh. Đây là một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện nghe hiểu.
Bạn cũng có thể xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh, với gợi ý chọn lọc theo nhiều thể loại và mức độ. Hội thoại và tình huống thật giúp bạn dùng tháng và ngày tháng một cách tự động hơn.
Câu hỏi thường gặp
12 tháng trong tiếng Anh nói như thế nào?
Phát âm “February” đúng như thế nào?
Viết ngày tháng trong tiếng Anh như thế nào?
Các tháng trong tiếng Anh viết tắt ra sao?
Vì sao September có “sept-” nghĩa là bảy nhưng lại là tháng 9?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Crystal, David (2019). The Cambridge Encyclopedia of the English Language. Cambridge University Press.
- Oxford English Dictionary (2025). oed.com, các nguồn gốc từ của tên tháng.
- Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
- American Heritage Dictionary of the English Language, ấn bản thứ 5 (2020).
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

