← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Tên quốc gia và quốc tịch trong tiếng Anh: 120+ từ kèm phát âm

Bởi SandorCập nhật: 14 tháng 6, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Trong tiếng Anh, tên quốc gia và từ chỉ quốc tịch thường khá dễ đoán nếu bạn nắm vài mẫu phổ biến: -an (Canadian), -ian (Brazilian), -ese (Japanese) và -ish (British). Danh sách này cung cấp 120+ quốc gia và quốc tịch hay dùng kèm phát âm, cùng quy tắc chính tả và lỗi thường gặp để bạn nói về quê quán của mọi người một cách tự nhiên.

Các tên quốc gia và quốc tịch trong tiếng Anh chủ yếu được tạo từ một số ít mẫu, nên khi bạn học các đuôi phổ biến như -an, -ian, -ese, và -ish, bạn có thể nói tự nhiên về quê quán của ai đó bằng tiếng Anh, và viết đúng chính tả khi cần.

Điều này quan trọng vì tiếng Anh được dùng ở rất nhiều quốc gia và tổ chức, và là ngôn ngữ thứ hai được học rộng rãi nhất. Ấn bản năm 2024 của Ethnologue ước tính có khoảng 1.5 billion total English speakers trên toàn thế giới (người bản ngữ cộng người dùng như ngôn ngữ thứ hai), nghĩa là bạn sẽ gặp các từ chỉ quốc tịch liên tục khi đi du lịch, làm việc, và xem truyền thông.

Nếu bạn cũng đang xây vốn từ vựng cốt lõi hằng ngày, hãy học kèm với 100 từ tiếng Anh phổ biến nhất để bạn thực sự dùng được các từ chỉ quốc tịch này trong câu thật.

CountryTiếng AnhCách phát âmGhi chú
AfghanistanAfghanAF-gan
AlbaniaAlbanianal-BAY-nee-uhn
AlgeriaAlgerianal-JEER-ee-uhn
ArgentinaArgentine / ArgentinianAHR-juhn-TEEN / ahr-juhn-TIN-ee-uhnCả hai đều dùng. 'Argentinian' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày.
ArmeniaArmenianahr-MEE-nee-uhn
AustraliaAustralianaw-STRAY-lee-uhn
AustriaAustrianAW-stree-uhn
AzerbaijanAzerbaijaniaz-er-bye-JAH-nee
BangladeshBangladeshibahng-gluh-DEH-shee
BelgiumBelgianBEHL-juhn
BelizeBelizeanbuh-LEE-zee-uhn
BoliviaBolivianbuh-LIV-ee-uhn
Bosnia and HerzegovinaBosnianBOZ-nee-uhn
BrazilBrazilianbruh-ZIL-yuhn
BulgariaBulgarianbul-GAIR-ee-uhn
CambodiaCambodiankam-BOH-dee-uhn
CameroonCamerooniankam-uh-ROO-nee-uhn
CanadaCanadiankuh-NAY-dee-uhn
ChileChileanCHIL-ee-uhn
ChinaChinesechy-NEEZ
ColombiaColombiankuh-LUHM-bee-uhn
Costa RicaCosta RicanKOS-tuh REE-kuhn
CroatiaCroatiankroh-AY-shuhn
CubaCubanKYOO-buhn
CyprusCypriotSIP-ree-uht
CzechiaCzechCHEK
DenmarkDanishDAY-nish
Dominican RepublicDominicanduh-MIN-ih-kuhn
EcuadorEcuadorianeh-kwuh-DOR-ee-uhn
EgyptEgyptianih-JIP-shuhn
El SalvadorSalvadoransal-vuh-DOR-uhnCũng có 'Salvadorian', nhưng 'Salvadoran' rất phổ biến.
EnglandEnglishING-glishEngland là một phần của UK. 'British' là quốc tịch rộng hơn.
EritreaEritreanehr-ih-TREE-uhn
EstoniaEstonianeh-STOH-nee-uhn
EthiopiaEthiopianee-thee-OH-pee-uhn
FinlandFinnishFIN-ish
FranceFrenchFRENCH
GeorgiaGeorgianJOR-juhn
GermanyGermanJER-muhn
GhanaGhanaianguh-NAY-uhn
GreeceGreekGREEK
GuatemalaGuatemalangwah-tuh-MAH-luhn
HaitiHaitianHAY-shuhn
HondurasHonduranhahn-DOOR-uhn
HungaryHungarianhun-GAIR-ee-uhn
IcelandIcelandiceye-SLAND-ik
IndiaIndianIN-dee-uhn
IndonesiaIndonesianin-duh-NEE-zhuhn
IranIranianeye-RAY-nee-uhn
IraqIraqiih-RAH-kee
IrelandIrishEYE-rish
IsraelIsraeliiz-RAY-lee
ItalyItalianih-TAL-yuhn
JamaicaJamaicanjuh-MAY-kuhn
JapanJapanesejap-uh-NEEZ
JordanJordanianjor-DAY-nee-uhn
KazakhstanKazakhkuh-ZAHK
KenyaKenyanKEHN-yuhn
Korea (South)Koreankuh-REE-uhn
KuwaitKuwaitikoo-WAY-tee
LaosLaoLOW
LatviaLatvianLAT-vee-uhn
LebanonLebaneseleh-buh-NEEZ
LibyaLibyanLIB-ee-uhn
LithuaniaLithuanianlith-yoo-AY-nee-uhn
LuxembourgLuxembourgerLUK-sum-bur-jerCũng dùng 'Luxembourgish', nhất là khi nói về ngôn ngữ.
MalaysiaMalaysianmuh-LAY-zhuhn
MexicoMexicanMEHK-sih-kuhn
MoldovaMoldovanmohl-DOH-vuhn
MongoliaMongolianmahn-GOH-lee-uhn
MoroccoMoroccanmuh-ROK-uhn
MyanmarBurmesebur-MEEZTrong tiếng Anh, 'Burmese' được dùng rộng rãi cho người và ngôn ngữ.
NepalNepalineh-PAH-lee
NetherlandsDutchDUCH
New ZealandNew Zealandernoo ZEE-luhn-der
NigeriaNigeriannye-JEER-ee-uhn
NorwayNorwegiannor-WEE-juhn
PakistanPakistanipak-ih-STAH-nee
PanamaPanamanianpan-uh-MAY-nee-uhn
PeruPeruvianpuh-ROO-vee-uhn
PhilippinesFilipino / Philippinefil-uh-PEE-noh / FIL-uh-peen'Filipino' phổ biến khi nói về người. 'Philippine' phổ biến khi nói về sự vật: Philippine food.
PolandPolishPOH-lish
PortugalPortuguesepor-chuh-GEEZ
QatarQatarikuh-TAHR-ee
RomaniaRomanianroh-MAY-nee-uhn
RussiaRussianRUH-shuhn
Saudi ArabiaSaudiSOW-dee
ScotlandScottishSKOT-ishScotland là một phần của UK. 'British' là quốc tịch rộng hơn.
SenegalSenegaleseseh-NEH-guh-LEEZ
SerbiaSerbianSUR-bee-uhn
SingaporeSingaporeansing-uh-POR-ee-uhn
SlovakiaSlovakSLOH-vak
SloveniaSloveniansloh-VEE-nee-uhn
SomaliaSomalisuh-MAH-lee
South AfricaSouth AfricanSOWTH AF-ri-kuhn
SpainSpanishSPAN-ish
Sri LankaSri Lankansree LAHNG-kuhn
SudanSudanesesoo-duh-NEEZ
SwedenSwedishSWEE-dish
SwitzerlandSwissSWISSNgôn ngữ tùy vùng: Swiss German, French, Italian, Romansh.
SyriaSyrianSEER-ee-uhn
TaiwanTaiwanesety-wahn-NEEZ
ThailandThaiTYE
TunisiaTunisiantoo-NEE-zhuhn
TurkeyTurkishTUR-kish
UgandaUgandanyoo-GAN-duhn
UkraineUkrainianyoo-KRAY-nee-uhn
United Arab EmiratesEmiratieh-mih-RAH-tee
United KingdomBritishBRIT-ishGồm England, Scotland, Wales, Northern Ireland.
United StatesAmericanuh-MEHR-ih-kuhn
UruguayUruguayanyur-uh-GWYE-uhn
UzbekistanUzbekooz-BEK
VenezuelaVenezuelanveh-nuh-ZWAY-luhn
VietnamVietnamesevee-et-nuh-MEEZ
WalesWelshWELSHWales là một phần của UK. 'British' là quốc tịch rộng hơn.
YemenYemeniYEH-muh-nee
ZimbabweZimbabweanzim-BAHB-wee-uhn

Cách các từ chỉ quốc tịch hoạt động trong tiếng Anh (các mẫu giúp bạn tiết kiệm thời gian)

Các từ chỉ quốc tịch trong tiếng Anh trông có vẻ lộn xộn, cho đến khi bạn nhóm chúng theo đuôi. Merriam-Webster dùng thuật ngữ demonym cho từ gọi người dân của một nơi, và bạn sẽ thấy khái niệm này trong các cẩm nang văn phong và từ điển khi họ nói về các dạng như Canadian hoặc Japanese.

-an và -ian (phổ biến nhất)

Đây là nhóm “chủ lực”: Canadian, Brazilian, Egyptian, Italian. Trọng âm thường rơi gần cuối: bra-ZIL-yan, ih-JIP-shuhn, ih-TAL-yuhn.

Mẹo chính tả: khi tên quốc gia kết thúc bằng -a, tiếng Anh thường thêm -n hoặc -an: Mexico thành Mexican, Panama thành Panamanian. Quy tắc này không hoàn toàn đều, nhưng đủ phổ biến để bạn đoán đúng trong nhiều trường hợp.

-ese (thường là tính từ, đôi khi cũng là danh từ số nhiều)

Các từ như Chinese, Japanese, Portuguese, Vietnamese thường dùng như tính từ: Japanese food, Portuguese music. Chúng cũng có thể chỉ người, nhưng thường hoạt động như danh từ “tập thể” trong tiếng Anh: The Japanese are known for... (nghĩa là người Nhật nói chung).

Các mục từ trong Cambridge Dictionary cho thấy rõ kiểu dùng kép này: cùng một từ có thể chỉ ngôn ngữ, tính từ, và người, tùy theo ngữ pháp.

-ish (rất phổ biến ở châu Âu)

British, Irish, Spanish, Turkish, Swedish. Chúng thường là tính từ, và một số có thể dùng như danh từ số nhiều: the British, the Spanish. Nếu dùng như danh từ đếm số ít, chúng có thể nghe cổ hoặc thậm chí thô trong cách dùng hiện đại, nên hãy ưu tiên a British person thay vì a British.

Các dạng bất quy tắc bạn chỉ cần học thuộc

Một vài từ rất hay gặp không theo mẫu rõ ràng:

  • Netherlands thành Dutch
  • Thailand thành Thai
  • Greece thành Greek
  • France thành French
  • Switzerland thành Swiss

Bạn nên học sớm vì chúng xuất hiện liên tục trong tin tức, thể thao, và giải trí.

Quốc tịch vs ngôn ngữ (và vì sao tiếng Anh có thể gây rối)

Tiếng Anh thường dùng cùng một từ cho quốc tịch và ngôn ngữ: French có thể nghĩa là người (người Pháp), tính từ (điện ảnh Pháp), hoặc ngôn ngữ (I speak French). Nhưng một số quốc gia đa ngôn ngữ, và tiếng Anh phản ánh điều đó.

Switzerland là ví dụ kinh điển: Swiss là quốc tịch, nhưng các ngôn ngữ gồm German, French, Italian, và Romansh. Canada cũng vậy: Canadian là quốc tịch, nhưng English và French đều là ngôn ngữ chính thức ở cấp liên bang.

Nếu bạn muốn học tên các ngôn ngữ song song với danh sách này, hướng dẫn American vs British English rất hữu ích vì nó cho thấy cùng một nhãn ngôn ngữ vẫn có thể che giấu khác biệt lớn về từ vựng và chính tả.

Lỗi thường gặp (và cách nói tự nhiên)

Đừng dùng từ quốc tịch khi tiếng Anh thích “from + country”

Một số từ chỉ quốc tịch có tồn tại, nhưng trong lời nói hằng ngày người ta thường chọn cấu trúc đơn giản hơn:

  • Tự nhiên: She’s from Laos.
  • Cũng có thể: She’s Lao. (đúng, nhưng ít gặp hơn với nhiều người học)

Khi bạn không chắc, “from + country” gần như luôn an toàn và lịch sự.

Chú ý mạo từ: a vs an

Quy tắc dựa trên âm đầu:

  • an American (uh-MEHR-ih-kuhn)
  • a Ukrainian (yoo-KRAY-nee-uhn)
  • an Egyptian (ih-JIP-shuhn)

Đây là một trong những quy tắc “ăn điểm nhanh” nhất trong các bài thi viết.

Viết hoa là bắt buộc

Trong tiếng Anh, tên quốc tịch và ngôn ngữ luôn viết hoa: Brazilian, Arabic, Mexican. Đây là lỗi rất hay gặp ở người học có tiếng mẹ đẻ không viết hoa tính từ.

Văn hóa và bản sắc: chọn đúng từ rất quan trọng

Từ chỉ quốc tịch không chỉ là từ vựng, mà còn là nhãn bản sắc. Công trình của nhà ngôn ngữ học Deborah Cameron về “verbal hygiene” và chuẩn mực ngôn ngữ nhắc ta rằng “đúng” thường mang tính xã hội không kém ngữ pháp, nhất là khi nhãn gọi chạm đến chính trị, di cư, và cảm giác thuộc về.

Một hướng dẫn thực tế:

  • Dùng cách gọi mà người đó tự dùng cho chính họ, khi bạn biết.
  • Nếu bạn không chắc, dùng cách nói trung tính: a person from X, people in X, the government of X.

🌍 Nâng cấp lịch sự nhỏ

Trong hội thoại, thường lịch sự hơn nếu bạn nói "a Brazilian person" hoặc "a person from Brazil" khi bạn nói về một cá nhân bạn không quen. Cách này tránh làm quốc tịch trở thành đặc điểm duy nhất, và cũng giúp với các từ nghe gượng khi dùng như danh từ số ít (như "the British").

Cách luyện với phim và TV (để nhớ lâu)

Các từ chỉ quốc tịch xuất hiện liên tục trong hội thoại: giới thiệu, chuyện phiếm ở nơi làm việc, cảnh qua biên giới và du lịch, thể thao, và hẹn hò. Mẹo là học chúng trong một “khung câu”, không học như thẻ từ rời rạc.

Hãy thử ba khung câu này và thay các từ trong bảng vào chỗ trống:

  1. Where are you from? I’m from ____.
  2. Are you ____? (cẩn thận: câu này có thể mang tính riêng tư, chỉ dùng khi phù hợp)
  3. I speak ____. (ngôn ngữ, không phải quốc tịch)

Để luyện nghe, hãy chọn các cảnh nhân vật tự giới thiệu hoặc nói về xuất thân. Bắt đầu với danh sách phim hay nhất để học tiếng Anh, rồi tập trung vào các đoạn ngắn bạn có thể nghe lại cho đến khi từ quốc tịch trở nên tự động.

Nếu bạn cũng muốn học “tiếng Anh trên internet thật”, hãy học kèm English slang, vì từ chỉ quốc tịch hay xuất hiện trong meme, bình luận thể thao, và văn hóa đại chúng.

Thêm: quy tắc chính tả nhanh bao phủ nhiều trường hợp

Đây không phải quy tắc hoàn hảo, nhưng giúp giảm lỗi:

  • Tên quốc gia kết thúc bằng -a, quốc tịch thường kết thúc bằng -an hoặc -ian: Canada to Canadian, Ghana to Ghanaian.
  • Tên quốc gia kết thúc bằng -y, quốc tịch thường kết thúc bằng -ian: Hungary to Hungarian.
  • Tên quốc gia kết thúc bằng -land, quốc tịch thường kết thúc bằng -ish: Finland to Finnish, Iceland to Icelandic (ngoại lệ).
  • Nhiều quốc gia -stan dùng dạng ngắn hơn: Kazakhstan to Kazakh, Uzbekistan to Uzbek.

Với số và ngày tháng khi bạn nói về kế hoạch du lịch, hướng dẫn numbers in English giúp bạn nói rõ giờ bay, giá tiền, và năm.

Dùng các từ này có trách nhiệm trong hội thoại thật

Từ vựng quốc tịch là trung tính, nhưng rất dễ đi kèm với định kiến hoặc lời xúc phạm. Nếu bạn học cách nói thân mật, hãy biết rằng có một số lời xúc phạm “dựa trên quốc tịch” trong tiếng Anh, và chúng có thể gây phản cảm ngay cả khi người nói nghĩ là đùa.

Nếu bạn muốn hiểu điều gì không nên lặp lại, hãy xem hướng dẫn English swear words, bài này giải thích mức độ nặng và ngữ cảnh để bạn nhận ra mà không bắt chước.

Kế hoạch học 7 ngày đơn giản (không nhồi nhét)

Ngày 1-2: Học đuôi, không học cả danh sách

Nhóm 30 từ theo đuôi: -an, -ian, -ese, -ish. Đọc to từng từ theo cột phát âm.

Ngày 3-4: Học “top 20 cá nhân” của bạn

Chọn các quốc gia bạn thật sự hay nhắc đến: nước bạn, nước láng giềng, nơi bạn đi du lịch, các nước trong môi trường làm việc, các nước trong giải thể thao bạn thích.

Ngày 5-7: Học qua câu

Viết 2 câu cho mỗi từ, rồi đọc to. Ví dụ: I have a Korean coworker. We ate Korean food. Cách này luyện dùng tính từ, là chỗ người học hay ngập ngừng.

💡 Ghim vào trí nhớ bằng một đoạn clip

Tìm một cảnh phim hoặc TV nơi nhân vật nói một từ quốc tịch hoặc tên quốc gia, rồi nghe lại cho đến khi bạn có thể nói đuổi theo câu đó ở tốc độ thật. Đây là một trong những cách nhanh nhất để sửa trọng âm và nhịp điệu, nhất là với các từ dài như "Azerbaijani" hoặc "Lithuanian."

Ghi chú cuối

Khi bạn nắm các hậu tố phổ biến và một vài dạng bất quy tắc, nhóm từ quốc gia và quốc tịch sẽ trở thành một trong những “món lời từ vựng lớn” dễ nhất trong tiếng Anh. Hãy học chúng như tính từ trong câu thật, và bạn sẽ nói tự nhiên nhanh.

Nếu bạn muốn thêm nhiều danh sách hữu ích như vậy, hãy xem Wordy blog và xây vốn từ quanh các tình huống bạn thật sự gặp trong đời sống.

Câu hỏi thường gặp

Trong tiếng Anh, quốc tịch khác gì ngôn ngữ?
Từ chỉ quốc tịch mô tả người hoặc vật đến từ một quốc gia (a Brazilian singer, Canadian food). Tên ngôn ngữ có thể trùng với quốc tịch (Spanish, French) hoặc khác (người Dutch, ngôn ngữ Dutch; người Swiss, ngôn ngữ gồm German, French, Italian, Romansh). Ngữ cảnh thường giúp bạn hiểu đúng.
Nên viết 'a Ukrainian' hay 'an Ukrainian'?
Dùng 'a Ukrainian'. Mạo từ phụ thuộc vào âm đầu tiên, không phải chữ cái đầu. 'Ukrainian' bắt đầu bằng âm 'yoo' (yoo-KRAY-nee-uhn), giống 'you', nên dùng 'a'. So sánh: 'an American' (uh-MEHR-ih-kuhn) vì bắt đầu bằng âm nguyên âm.
Từ chỉ quốc tịch có cần viết hoa trong tiếng Anh không?
Có. Trong tiếng Anh chuẩn, quốc tịch, ngôn ngữ và tên quốc gia là danh từ riêng nên phải viết hoa: Japanese, French, Ghanaian, Mexico. Điều này khác với một số ngôn ngữ không viết hoa tính từ chỉ quốc tịch. Trong bài thi và văn bản chuyên nghiệp, lỗi viết hoa rất dễ bị chú ý.
Vì sao một số quốc tịch kết thúc bằng -ese hoặc -ish?
Tiếng Anh có nhiều hậu tố tạo từ chỉ người theo quốc gia, chịu ảnh hưởng lịch sử và vay mượn. -ese phổ biến với Đông Á và Đông Nam Á (Japanese, Vietnamese) và một số trường hợp ở châu Âu (Portuguese). -ish phổ biến ở một số vùng châu Âu (British, Irish, Spanish) và thường tạo tính từ hơn là danh từ đếm được.
Người đến từ Hoa Kỳ gọi là gì trong tiếng Anh?
Từ phổ biến nhất là 'American' (uh-MEHR-ih-kuhn). Trong bối cảnh quốc tế, đôi khi người ta nói rõ 'US citizen' hoặc 'from the US' để tránh mơ hồ, vì 'America' cũng có thể chỉ châu Mỹ. Trong tiếng Anh hằng ngày, 'American' là cách gọi mặc định.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. United Nations, UN Demographic Yearbook (danh sách quốc gia và khu vực), truy cập 2026
  2. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27, 2024
  3. Cambridge Dictionary, mục từ 'nationality' và các từ chỉ người theo quốc gia phổ biến, truy cập 2026
  4. Merriam-Webster Dictionary, mục từ 'demonym' và một số từ chỉ quốc tịch chọn lọc, truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ