Từ để hỏi trong tiếng Nhật: Hướng dẫn đầy đủ để đặt câu hỏi
Trả lời nhanh
Các từ để hỏi thiết yếu trong tiếng Nhật gồm 誰 (dare, ai), 何 (nani/nan, cái gì), どこ (doko, ở đâu), いつ (itsu, khi nào), なぜ (naze, vì sao), どう (dou, như thế nào), どれ (dore, cái nào), và いくら (ikura, bao nhiêu tiền). Từ để hỏi tiếng Nhật thuộc cột ド (do-) trong hệ chỉ định Ko-So-A-Do, và câu hỏi được đánh dấu bằng trợ từ か (ka) trong văn nói lịch sự hoặc bằng ngữ điệu lên giọng trong hội thoại thân mật.
Các từ để hỏi thiết yếu trong tiếng Nhật là 誰 (dare, ai), 何 (nani/nan, cái gì), どこ (doko, ở đâu), いつ (itsu, khi nào), なぜ (naze, tại sao), どう (dou, như thế nào), どれ (dore, cái nào), và いくら (ikura, bao nhiêu tiền). Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật không đổi trật tự từ để tạo câu hỏi. Thay vào đó, tiếng Nhật dựa vào trợ từ cuối câu か (ka) hoặc ngữ điệu lên giọng.
Tiếng Nhật có khoảng 125 triệu người bản ngữ, và khảo sát năm 2024 của Japan Foundation cho biết hơn 3.8 triệu người ở 142 quốc gia đang học tiếng Nhật như một ngoại ngữ. Một điểm khiến các từ để hỏi trong tiếng Nhật có tính hệ thống là khung chỉ thị Ko-So-A-Do: mọi từ để hỏi thuộc cột ド (do-). Vì vậy, khi bạn nắm được mẫu, bạn sẽ dễ đoán các từ để hỏi mới.
"Hệ thống chỉ thị trong tiếng Nhật là một trong những hệ thống thanh nhã và đối xứng nhất ở bất kỳ ngôn ngữ nào. Bảng Ko-So-A-Do sắp xếp tham chiếu về không gian, đồ vật và cách thức thành bốn nhóm, và mở rộng tự nhiên sang dạng nghi vấn thông qua cột Do-."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language, Cambridge University Press)
Hướng dẫn này bao gồm mọi từ để hỏi thiết yếu trong tiếng Nhật, kèm kanji, hiragana, phát âm, ghi chú ngữ pháp và bối cảnh văn hóa. Để luyện tập tương tác với nội dung tiếng Nhật thực tế, hãy xem trang học tiếng Nhật của chúng tôi.
Tham khảo nhanh: Từ để hỏi trong tiếng Nhật
💡 Hệ thống Ko-So-A-Do
Tiếng Nhật sắp xếp các từ chỉ thị theo một bảng bốn cột. Cột コ (ko-) chỉ thứ ở gần người nói, ソ (so-) gần người nghe, ア (a-) xa cả hai, và ド (do-) đánh dấu điều chưa biết, đây là nơi các câu hỏi nằm. Khi bạn biết mẫu này, các từ để hỏi sẽ dễ đoán: これ (cái này) → それ (cái đó) → あれ (cái đằng kia) → どれ (cái nào?). Mẫu tương tự áp dụng cho ここ/そこ/あそこ/どこ (ở đây/ở đó/đằng kia/ở đâu?) và この/その/あの/どの (cái này/cái đó/cái đằng kia/cái nào?).
誰 (だれ)
誰 (dare) là từ cơ bản nghĩa là "ai" trong tiếng Nhật. Nó xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, nhưng khác với tiếng Việt, trật tự từ không đổi: あの人は誰ですか (ano hito wa dare desu ka, "người kia là ai?"). Thêm の (no) tạo nghĩa sở hữu "của ai": 誰の傘ですか (dare no kasa desu ka, "ô này của ai?").
Trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc, どなた (donata) thay cho 誰. Bạn hỏi lễ tân 誰ですか (dare desu ka) sẽ nghe cụt lủn, どなたですか (donata desu ka) mới là dạng lịch sự phù hợp. Theo A Dictionary of Basic Japanese Grammar của Makino và Tsutsui, どなた là dạng kính ngữ tương ứng. Bạn nên dùng khi nói với hoặc nói về người có địa vị cao hơn.
Một mẫu ngữ pháp rất mạnh: thêm か (ka) sau 誰 tạo nghĩa "ai đó" (誰か), còn でも (demo) tạo nghĩa "ai cũng, bất kỳ ai" (誰でも). Mẫu か/でも này áp dụng cho mọi từ để hỏi. Đây là một trong những quy tắc tạo câu hữu dụng nhất trong tiếng Nhật.
何 (なに / なん)
何 là từ để hỏi linh hoạt nhất trong tiếng Nhật, và hai cách đọc của nó thường làm người học bối rối. Quy tắc nằm ở âm vị: 何 đọc là なん (nan) trước các âm thuộc hàng な (na), の (no), và だ/で (da/de), và trước các trợ số. Ở các vị trí khác, nó đọc là なに (nani).
Ví dụ: 何をしますか (nani o shimasu ka, "bạn sẽ làm gì?") dùng なに vì đứng trước を (o). Nhưng 何の本ですか (nan no hon desu ka, "là sách gì?") dùng なん vì đứng trước の (no). Người bản ngữ dùng tự động, nhưng người học cần luyện tập.
何 kết hợp với trợ số tạo ra một họ câu hỏi rất lớn và rất hữu ích. 何人 (nan-nin) hỏi "bao nhiêu người", 何時 (nan-ji) hỏi "mấy giờ", 何歳 (nan-sai) hỏi "bao nhiêu tuổi", 何回 (nan-kai) hỏi "bao nhiêu lần", và 何月 (nan-gatsu) hỏi "tháng mấy". Hướng dẫn giảng dạy của Japan Foundation xem các tổ hợp trợ số này là từ vựng thiết yếu cho JLPT N5 và N4.
どこ (doko)
どこ (doko) khớp hoàn hảo với bảng Ko-So-A-Do: ここ (koko, ở đây), そこ (soko, ở đó), あそこ (asoko, đằng kia), どこ (doko, ở đâu?). Trợ từ theo sau どこ sẽ đổi nghĩa: どこに (doko ni) hỏi điểm đến, どこで (doko de) hỏi nơi diễn ra hành động, và どこから (doko kara) hỏi xuất phát từ đâu.
Dạng lịch sự どちら (dochira) vừa có nghĩa "ở đâu" vừa có nghĩa "hướng nào". Ở cửa hàng bách hóa và khách sạn, nhân viên sẽ hỏi どちらへ (dochira e, "đi đâu ạ?") thay vì どこへ. どちら cũng dùng như "cái nào trong hai" theo kiểu lịch sự. Tiếng Việt không tách riêng rõ như vậy, nhưng tiếng Nhật theo dõi rất kỹ.
いつ (itsu)
いつ (itsu) khá đặc biệt trong các từ để hỏi tiếng Nhật vì hiện nay không dùng kanji và chỉ viết bằng hiragana. Khác với 誰 hay 何, いつ không cần trợ từ để dùng trong câu: いつ行きますか (itsu ikimasu ka, "khi nào bạn đi?") đã đầy đủ ngữ pháp mà không cần thêm に hay を.
Các dạng phái sinh là những từ rất phổ biến trong đời sống hằng ngày. いつも (itsumo, "luôn luôn") xuất hiện trong lời chào như いつもお世話になっております (itsumo osewa ni natte orimasu), lời chào công việc tiêu chuẩn nghĩa là "cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ". いつか (itsuka, "một ngày nào đó") mang sắc thái mơ ước, hay gặp trong lời bài hát và hội thoại thường ngày.
なぜ / どうして / なんで
Tiếng Nhật có ba từ cho "tại sao", và chọn từ nào phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ trang trọng. なぜ (naze) trang trọng và thiên về văn viết nhất, dùng trong bản tin NHK, bài báo học thuật và bài phát biểu trang trọng. どうして (doushite) là dạng tiêu chuẩn lịch sự, và là lựa chọn an toàn cho hội thoại hằng ngày với người quen, đồng nghiệp hoặc người lạ. なんで (nande) là thân mật và chỉ dùng giữa bạn bè và gia đình.
Theo Khảo sát Ngôn ngữ Quốc gia của Agency for Cultural Affairs, なんで là dạng được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Nhật nói, đặc biệt ở người dưới 40 tuổi. Tuy nhiên, dùng nó trong bối cảnh trang trọng sẽ khiến người nói bị đánh giá là quá suồng sã. NHK Broadcasting Culture Research Institute khuyến nghị dùng なぜ cho báo chí phát thanh truyền hình và dùng どうして cho chương trình mang tính hội thoại.
Lưu ý どうして có thêm một nghĩa ngoài "tại sao". Nó cũng có thể nghĩa là "bằng cách nào" trong một số ngữ cảnh: どうしてそうなった (doushite sou natta) có thể là "tại sao lại thành ra như vậy" hoặc "bằng cách nào lại thành ra như vậy". Ngữ cảnh thường làm rõ ý định.
どう / どうやって
Tiếng Nhật tách "như thế nào" trong tiếng Việt thành hai từ khác nhau. どう (dou) hỏi về trạng thái, tình trạng hoặc ý kiến: 日本語はどうですか (nihongo wa dou desu ka, "tiếng Nhật thế nào?" nghĩa là "bạn thấy tiếng Nhật thế nào?"). どうやって (douyatte) hỏi về phương pháp hoặc cách thức: どうやって作りますか (douyatte tsukurimasu ka, "bạn làm nó như thế nào?").
Dạng trang trọng tương đương là いかが (ikaga) rất quan trọng trong tiếng Nhật lịch sự. Nhân viên nhà hàng hỏi お飲み物はいかがですか (onomimono wa ikaga desu ka, "anh/chị dùng đồ uống gì ạ?"). Trong công việc, コーヒーはいかがですか (koohii wa ikaga desu ka) là cách tiêu chuẩn để mời khách uống cà phê. Dùng どう trong các ngữ cảnh này đúng ngữ pháp, nhưng quá thân mật về mặt xã hội.
どれ / どの / どんな
Nhóm "cái nào" thể hiện hệ Ko-So-A-Do rõ nhất. これ (cái này), それ (cái đó), あれ (cái đằng kia), どれ (cái nào?). Mẫu tương tự áp vào từ bổ nghĩa danh từ: この本 (quyển sách này), その本 (quyển sách đó), あの本 (quyển sách đằng kia), どの本 (quyển sách nào?).
Một khác biệt quan trọng: どれ (dore) đứng một mình như đại từ cho từ ba lựa chọn trở lên, còn どちら (dochira) dùng khi chọn giữa hai lựa chọn. Hỏi どれにしますか (dore ni shimasu ka) ở nhà hàng có nhiều món là tự nhiên. Nhưng khi chọn giữa trà và cà phê, どちらにしますか (dochira ni shimasu ka) mới đúng.
どんな (donna, "loại nào") là một trong những từ để hỏi hữu ích nhất khi trò chuyện. どんな音楽が好きですか (donna ongaku ga suki desu ka, "bạn thích loại nhạc nào?") là câu mở đầu hội thoại rất phổ biến. Nó gắn trực tiếp với danh từ mà không cần trợ từ, giống như この/その/あの/どの.
いくら / いくつ
いくら (ikura) hỏi cụ thể về giá tiền và là một trong những câu đầu tiên khách du lịch học: これはいくらですか (kore wa ikura desu ka, "cái này bao nhiêu tiền?"). Nó không liên quan đến món ăn いくら (ikura, trứng cá hồi). Từ chỉ món ăn có gốc từ tiếng Nga, còn từ để hỏi là tiếng Nhật bản địa.
いくつ (ikutsu) vừa có nghĩa "bao nhiêu" (đếm chung) vừa có nghĩa "bao nhiêu tuổi" (thân mật). おいくつですか (oikutsu desu ka) với tiền tố lịch sự お là cách hỏi tuổi nhẹ nhàng. Nó được xem là mềm hơn câu trực tiếp 何歳ですか (nan-sai desu ka). Với số lượng, いくつ dùng khi không cần trợ số cụ thể: りんごはいくつ要りますか (ringo wa ikutsu irimasu ka, "bạn cần bao nhiêu quả táo?").
どのくらい (dono kurai) là cách hỏi phổ biến nhất về mức độ, thời lượng hoặc mức độ nhiều ít. Nó bao phủ các câu hỏi mà tiếng Việt thường tách thành "bao lâu", "bao xa", và "bao nhiêu" (không phải giá). 東京からどのくらいかかりますか (Toukyou kara dono kurai kakarimasu ka, "từ Tokyo mất bao lâu?") là từ vựng du lịch rất quan trọng.
💡 Tạo câu hỏi với か (ka) và ngữ điệu lên giọng
Trong tiếng Nhật lịch sự (thể です/ます), hãy thêm か (ka) vào cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi: これは本です (kore wa hon desu, "đây là một quyển sách") thành これは本ですか (kore wa hon desu ka, "đây có phải là một quyển sách không?"). Trong lời nói thân mật, người ta thường bỏ hẳn か, và chỉ dùng ngữ điệu lên giọng để thể hiện câu hỏi: これは本? (kore wa hon?). Lưu ý thêm か vào lời nói thân mật (これは本か?) nghe nam tính và hơi thô. Đa số người nói thân mật chỉ lên giọng ở cuối câu.
🌍 Câu hỏi gián tiếp và phép lịch sự
Văn hóa Nhật coi trọng giao tiếp gián tiếp, nhất là khi hỏi cấp trên, khách hàng hoặc người lạ. Thay vì hỏi thẳng như いつ来ますか (itsu kimasu ka, "khi nào bạn đến?"), tiếng Nhật lịch sự thường bọc câu hỏi trong một lời nhờ: いつ来るか教えていただけますか (itsu kuru ka oshiete itadakemasu ka, "bạn có thể cho tôi biết khi nào bạn đến không?"). Cấu trúc này, nhúng câu hỏi với か vào trong một lời nhờ lịch sự, gọi là 間接疑問文 (kansetsu gimonbun, câu hỏi gián tiếp). Nắm vững nó là điều thiết yếu để nghe lịch sự trong môi trường công việc, dịch vụ khách hàng, và mọi tương tác có thứ bậc xã hội.
Từ để hỏi tiếng Nhật trong phim và truyền hình
Xem phim Nhật, anime và drama là một trong những cách hiệu quả nhất để thấm các từ để hỏi trong ngữ cảnh tự nhiên. Bạn sẽ nghe なんで (nande, "tại sao?!") kiểu thân mật trong anime nhiều hơn hẳn なぜ trang trọng. Các phim về công sở lại hay dùng cách hỏi gián tiếp và いかが (ikaga) trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Hãy chú ý cách nhân vật chuyển mức độ trang trọng. Một nhân vật có thể dùng なんで với bạn bè, nhưng đổi sang なぜ hoặc どうして khi nói với giáo viên. Việc chuyển thanh ghi như vậy là đặc trưng cốt lõi của tiếng Nhật tự nhiên. Sách giáo khoa hiếm khi thể hiện tốt.
Xem bộ sưu tập phim hay nhất để học tiếng Nhật của chúng tôi để nhận gợi ý đã chọn lọc, hoặc khám phá thêm các hướng dẫn từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật trên blog. Để luyện tập trực tiếp các từ để hỏi theo ngữ cảnh, hãy thử công cụ học tiếng Nhật của chúng tôi với nội dung phim và truyền hình thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Những từ để hỏi cơ bản trong tiếng Nhật là gì?
Cách tạo câu hỏi trong tiếng Nhật như thế nào?
Vì sao 何 có hai cách đọc なに (nani) và なん (nan)?
Hệ Ko-So-A-Do trong tiếng Nhật là gì?
Khác nhau giữa なぜ, どうして và なんで là gì?
Hỏi thẳng trong tiếng Nhật có bị coi là bất lịch sự không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Agency for Cultural Affairs (文化庁), Khảo sát ngôn ngữ quốc gia, 2024
- Japan Foundation (国際交流基金), Khảo sát giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài, 2024
- Makino, S. & Tsutsui, M., A Dictionary of Basic Japanese Grammar (The Japan Times)
- Crystal, D., The Cambridge Encyclopedia of Language, ấn bản thứ 4 (Cambridge University Press)
- NHK Broadcasting Culture Research Institute, Hướng dẫn phát âm tiếng Nhật chuẩn
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

