Các tháng trong năm bằng tiếng Nhật: Tên hiện đại và truyền thống
Trả lời nhanh
Các tháng trong tiếng Nhật theo một quy tắc đơn giản mà tinh tế: chỉ cần ghép số (一 đến 十二) với 月 (gatsu, nghĩa là "tháng"). Tháng 1 là 一月 (ichigatsu), tháng 2 là 二月 (nigatsu), và tiếp tục đến tháng 12, 十二月 (jūnigatsu). Không có danh từ giống, không có dạng bất quy tắc, không có ngoại lệ. Nhật Bản cũng có một hệ thống tên gọi truyền thống giàu chất thơ gọi là 和風月名 (wafū getsumai), vẫn được dùng trong văn học, trà đạo và các ngữ cảnh trang trọng.
Các tháng trong tiếng Nhật là một trong những nhóm từ vựng đơn giản nhất của cả ngôn ngữ. Khác với tiếng Pháp, tiếng Đức, hay tiếng Tây Ban Nha (mỗi tháng có một tên riêng và bạn phải học thuộc từng cái), tiếng Nhật dùng một công thức rất logic: số + 月 (gatsu). Nếu bạn đã biết các số từ một đến mười hai, bạn đã biết luôn tên các tháng.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Nhật có khoảng 125 triệu người nói, đứng thứ chín trên thế giới. Dù bạn dự định đi ngắm hoa anh đào vào tháng 4, sắp lịch họp công việc ở Tokyo, hay đọc tiểu thuyết tiếng Nhật, bạn sẽ gặp tên tháng liên tục. Tin vui là nhóm từ vựng này gần như không cần học thuộc.
"Tiếng Nhật có tính hệ thống đáng chú ý trong cách tiếp cận từ vựng về thời gian. Hệ thống tháng đánh số là một trong những cấu trúc lịch minh bạch nhất trong các ngôn ngữ lớn trên thế giới, khiến nó trở thành mục tiêu học sớm lý tưởng cho người học."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language, Cambridge University Press)
Hướng dẫn này bao gồm các tháng hiện đại theo số, các tên cổ mang tính thi ca vẫn còn dùng đến nay, các mẫu ngữ pháp thiết yếu, và các sự kiện văn hóa định hình từng tháng ở Nhật Bản.
12 tháng trong tiếng Nhật
Mỗi tháng trong tiếng Nhật đều theo cùng một mẫu: số Hán Nhật (一 đến 十二) cộng với chữ Hán 月, nghĩa là "mặt trăng" hoặc "tháng". Cách đọc của 月 trong ngữ cảnh này luôn là gatsu.
Đó là toàn bộ danh sách. Không có ngoại lệ, không có dạng bất quy tắc, không có giống đực giống cái. Khảo sát năm 2024 của Japan Foundation ghi nhận rằng tên tháng thường được dạy trong 20 giờ đầu của khóa tiếng Nhật sơ cấp, vì học viên nắm rất nhanh.
💡 Phát âm tháng 4 và tháng 9
Lưu ý tháng 4 là 四月 (shigatsu), dùng cách đọc shi của 四, không phải yongatsu. Tương tự, tháng 9 là 九月 (kugatsu), dùng cách đọc ku của 九, không phải kyūgatsu. Tháng 7 dùng 七 là shichi, không phải nana. Đây là cách đọc chuẩn theo hướng dẫn phát âm của NHK, và không có dạng thay thế.
Hệ thống Số + 月
Điểm hay của các tháng tiếng Nhật nằm ở tính minh bạch. Khi bạn học các số Hán Nhật (bạn cần chúng để đếm, nói ngày tháng, giá cả, và nhiều ngữ cảnh khác), bạn tự động biết tên các tháng.
Đây là công thức:
Số (一~十二) + 月 (gatsu) = Tên tháng
Hệ thống này có từ năm 1873, khi chính phủ Minh Trị áp dụng lịch Gregory và thay thế lịch âm dương truyền thống. Việc dùng tháng đánh số thay vì chuyển các tên thi ca cũ là một lựa chọn có chủ đích. Nó giúp Nhật Bản theo chuẩn quốc tế và làm đơn giản giấy tờ hành chính lẫn thương mại.
Chữ Hán 月 vốn là hình vẽ tượng hình của trăng lưỡi liềm. Trong tên tháng, nó luôn đọc là gatsu (がつ). Bạn cũng sẽ gặp chữ này đọc là tsuki (つき) khi nghĩa là "mặt trăng" hoặc trong một số từ ghép, và đọc là getsu (げつ) trong các từ như 月曜日 (getsuyōbi, thứ Hai). Ngữ cảnh sẽ làm rõ cách đọc.
🌍 Vì sao dùng tháng đánh số?
Trước năm 1873, Nhật Bản dùng lịch âm dương nên các tháng không trùng với hệ thống phương Tây. Khi Thiên hoàng Minh Trị hiện đại hóa lịch, chính phủ chuyển thẳng từ ngày 2 của tháng 12 năm Minh Trị 5 sang ngày 1 tháng 1 năm 1873 (Minh Trị 6). Hệ thống tháng đánh số là một phần của quá trình hiện đại hóa nhanh này, và nó giữ nguyên hơn 150 năm.
和風月名 (Wafū Getsumai): Tên tháng truyền thống
Trước thời Minh Trị, mỗi tháng có một tên thi ca gắn với thiên nhiên, nông nghiệp, và đời sống văn hóa. Các tên này gọi là 和風月名 (wafū getsumai, nghĩa đen là "tên tháng kiểu Nhật"), và chúng vẫn là một phần quan trọng của bản sắc văn học và văn hóa Nhật Bản.
Những tên này vẽ nên bức tranh sống động về đời sống Nhật Bản thời tiền hiện đại. Nghiên cứu của NINJAL (Viện Quốc gia về Ngôn ngữ và Ngôn ngữ học Nhật Bản) cho thấy phần lớn các tên này có từ thời Nara (710-794), tức hơn 1.200 năm.
睦月 (Mutsuki): Tháng 1
Tên này nghĩa là "tháng của tình thân" hoặc "tháng của hòa thuận", phản ánh truyền thống Tết khi gia đình sum họp. Chữ 睦 nghĩa là "thân thiện" hoặc "hòa thuận".
弥生 (Yayoi): Tháng 3
Đây là một trong những tên truyền thống dễ nhận ra nhất. 弥生 nghĩa là "sự sống mới" hoặc "sinh trưởng tăng dần", đánh dấu mùa xuân đến. Tên này ăn sâu vào văn hóa Nhật đến mức trở thành tên nữ phổ biến, và cũng là tên của thời Yayoi (300 TCN - 300 SCN) trong lịch sử Nhật Bản.
神無月 (Kannadzuki): Tháng 10
Tên gợi hình này nghĩa là "tháng không có thần". Theo truyền thống Thần đạo, tất cả các vị thần ở Nhật Bản sẽ đến Đền Izumo Taisha ở tỉnh Shimane vào tháng 10 để họp thường niên. Phần còn lại của Nhật Bản sẽ "không có thần" trong tháng đó. Riêng ở tỉnh Shimane, tháng 10 được gọi là 神在月 (kamiarizuki, "tháng có thần").
師走 (Shiwasu): Tháng 12
Có lẽ đây là tên dễ thương nhất: "thầy chạy". Ý là ngay cả các nhà sư và thầy, vốn điềm tĩnh, cũng bận rộn việc cuối năm đến mức phải chạy khắp nơi. Người Nhật hiện đại vẫn dùng từ này để nói về sự tất bật của tháng 12.
🌍 Bạn sẽ gặp tên truyền thống ở đâu
Bạn sẽ thấy 和風月名 trên lịch truyền thống Nhật Bản, trong thơ và haiku, trong trà đạo (sadō), trên thiệp mời trang trọng, và trong văn học cổ điển. Một số cũng dùng làm tên riêng: 弥生 (Yayoi), 皐月 (Satsuki), 葉月 (Hazuki), và 如月 (Kisaragi) đều là tên nữ phổ biến.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm tên tháng tiếng Nhật nhất quán và dễ đoán, nhưng có vài điểm khiến người mới học hay nhầm.
Đuôi gatsu: Luôn phát âm GAH-tsoo, nhấn ở âm đầu. Âm tsu (つ) không có trong tiếng Việt. Bạn đặt lưỡi gần răng trên và bật nhanh âm "ts", giống âm cuối trong từ "cats".
Số bốn (四) trong tháng 4: Dùng cách đọc shi (し), không phải yon. Đây là ngữ cảnh duy nhất mà cách đọc shi là chuẩn cho tên tháng. Japan Foundation chỉ dạy shigatsu.
Số bảy (七) trong tháng 7: Dùng shichi (しち), không phải nana. Một số người học nhầm tháng 7 (shichigatsu) với tháng 4 (shigatsu), hãy nghe thêm âm tiết chi trong tháng 7.
Số chín (九) trong tháng 9: Dùng ku (く), không phải kyū. Cách đọc ngắn này làm kugatsu gọn và dễ phân biệt với các tháng khác.
Ngữ pháp: Dùng tên tháng trong câu
Biết tên tháng mới chỉ là một nửa. Bạn cũng cần biết cách dùng chúng trong câu với trợ từ đúng.
Trợ từ に (ni): "vào" một tháng
Trợ từ に đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. Dùng nó khi nói một việc xảy ra vào một tháng nào đó.
- 四月に学校が始まります。(Shigatsu ni gakkō ga hajimarimasu.) "Trường bắt đầu vào tháng 4."
- 八月にお盆があります。(Hachigatsu ni Obon ga arimasu.) "Obon diễn ra vào tháng 8."
- 十二月に日本へ行きます。(Jūnigatsu ni Nihon e ikimasu.) "Tôi sẽ đi Nhật vào tháng 12."
Hỏi "tháng mấy?"
Để hỏi "tháng mấy", dùng 何月 (nangatsu):
- お誕生日は何月ですか?(Otanjōbi wa nangatsu desu ka?) "Sinh nhật của bạn vào tháng mấy?"
- 三月です。(Sangatsu desu.) "Tháng 3."
Đếm khoảng thời gian: ヶ月 (Kagetsu)
Một khác biệt rất quan trọng trong từ vựng thời gian tiếng Nhật là phân biệt giữa tên tháng và số tháng theo khoảng thời gian.
- 月 (gatsu) = tên của một tháng cụ thể (三月 = March)
- ヶ月 (kagetsu) = khoảng thời gian tính theo tháng (三ヶ月 = three months)
⚠️ Đừng nhầm Gatsu và Kagetsu
Đây là lỗi rất phổ biến của người mới học. Nếu ai đó hỏi 日本にどのくらいいましたか?(Bạn ở Nhật bao lâu?), trả lời 三月 (sangatsu) sẽ có nghĩa là "tháng 3." Bạn cần 三ヶ月 (sankagetsu) để nói "ba tháng." Ký tự ヶ (một chữ katakana ケ nhỏ) là điểm khác biệt then chốt.
Lưu ý các biến đổi âm: một tháng là ikkagetsu (いっかげつ), không phải ichikagetsu, và sáu tháng là rokkagetsu (ろっかげつ), không phải rokukagetsu. Đây là các rút gọn phát âm chuẩn gọi là 促音 (sokuon, phụ âm đôi) giúp từ nghe tự nhiên hơn.
Lịch văn hóa: Sự kiện tiêu biểu theo tháng
Hiểu các tháng tiếng Nhật cũng là hiểu nhịp văn hóa của cả năm. Lịch Nhật Bản có nhiều lễ hội theo mùa, nhiều cái gắn với từng tháng cụ thể.
一月 (Ichigatsu): Tháng 1
正月 (Shōgatsu), Tết, là dịp lễ quan trọng nhất ở Nhật Bản. Gia đình sum họp, đi đền chùa (hatsumōde), ăn món truyền thống như おせち料理 (osechi ryōri), và gửi thiệp chúc Tết (年賀状, nengajō). Hầu hết doanh nghiệp đóng cửa từ ngày 1 đến 3 tháng 1.
二月 (Nigatsu): Tháng 2
節分 (Setsubun) vào ngày 3 tháng 2 đánh dấu chuyển sang mùa xuân. Mọi người ném đậu nành rang (mamemaki) và hô 鬼は外、福は内 (Oni wa soto, fuku wa uchi, "Đuổi quỷ ra, rước may vào").
三月 (Sangatsu): Tháng 3
ひな祭り (Hina Matsuri, Ngày của bé gái) vào ngày 3 tháng 3 có các bộ búp bê hoàng đế và hoàng hậu trưng bày cầu kỳ. Đây cũng là mùa tốt nghiệp của các trường trên khắp Nhật Bản.
四月 (Shigatsu): Tháng 4
花見 (Hanami), ngắm hoa anh đào, là dấu ấn của tháng 4 ở Nhật Bản. Năm học và năm tài chính đều bắt đầu vào tháng 4, nên đây là tháng của khởi đầu mới. NHK đưa tin rất nhiều về sakura zensen (mặt trận hoa anh đào) khi nó dịch dần lên phía bắc.
八月 (Hachigatsu): Tháng 8
お盆 (Obon) vào giữa tháng 8 là lễ Phật giáo tưởng nhớ tổ tiên. Nhiều người Nhật về quê, tạo nên đợt cao điểm đi lại lớn nhất trong năm. Các công ty thường cho nghỉ Obon yasumi (nghỉ Obon) 3-5 ngày.
十一月 (Jūichigatsu): Tháng 11
七五三 (Shichi-Go-San, nghĩa đen "bảy-năm-ba") vào ngày 15 tháng 11 mừng trẻ em 7, 5, và 3 tuổi. Gia đình cho trẻ mặc kimono và đi đền để cầu sức khỏe, lớn khôn.
十二月 (Jūnigatsu): Tháng 12
大晦日 (Ōmisoka) vào ngày 31 tháng 12 là đêm giao thừa. Chùa gióng chuông 108 lần (joya no kane) lúc nửa đêm, tượng trưng cho 108 dục vọng trần thế trong Phật giáo. Gia đình ăn mì kiều mạch (年越しそば, toshikoshi soba) để cầu sống lâu.
Luyện tập với nội dung tiếng Nhật thực tế
Tên tháng xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật hằng ngày, từ đặt lịch hẹn đến nói về mùa, đến đọc thông báo sự kiện. Ý thức về mùa trong văn hóa Nhật khiến việc biết tên tháng giúp bạn hiểu sâu hơn cách người Nhật cảm nhận một năm.
Phim và anime Nhật có rất nhiều nhắc đến tháng, nhất là các câu chuyện đời thường nơi thay đổi mùa dẫn dắt mạch truyện. Cảnh hoa anh đào tháng 4, tập lễ hội mùa hè tháng 8, và các tập đặc biệt dịp năm mới tháng 1 đều giúp bạn củng cố từ vựng về tháng một cách tự nhiên. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật để tìm phim đưa bạn vào nhịp mùa của Nhật Bản.
Wordy giúp bạn luyện từ vựng về tháng trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Khi một tháng hoặc ngày tháng xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm để xem kanji, cách đọc hiragana, và ngữ cảnh văn hóa. Hãy khám phá blog để xem thêm hướng dẫn học tiếng Nhật, hoặc ghé trang học tiếng Nhật để bắt đầu xây dựng vốn từ vựng ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
12 tháng trong tiếng Nhật là gì?
Vì sao tháng trong tiếng Nhật chỉ là số?
Khác nhau giữa 月 (gatsu) và ヶ月 (kagetsu) là gì?
Tên tháng truyền thống của Nhật Bản là gì?
Dùng trợ từ nào với tháng trong tiếng Nhật?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Japan Foundation (国際交流基金), Khảo sát giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài, 2024
- National Institute for Japanese Language and Linguistics (NINJAL, 国立国語研究所), Nghiên cứu thuật ngữ lịch Nhật Bản theo lịch sử
- NHK Broadcasting Culture Research Institute, Tiêu chuẩn phát âm tiếng Nhật hiện đại
- Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục tiếng Nhật (125 triệu người nói)
- Crystal, D., The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

