← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Các bộ phận cơ thể tiếng Nhật: 35+ từ thiết yếu kèm kanji, cách đọc và cụm từ y tế

Bởi SandorCập nhật: 4 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Những bộ phận cơ thể tiếng Nhật quan trọng nên học trước gồm '頭 / あたま' (atama, đầu), '手 / て' (te, bàn tay), '足 / あし' (ashi, bàn chân hoặc chân), và '心臓 / しんぞう' (shinzou, tim). Từ vựng cơ thể tiếng Nhật dùng kanji thường xuất hiện trong từ ghép, nên đây là nhóm chữ rất 'đáng học' để ghi nhớ.

Vì sao nên học từ vựng bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật?

Biết các bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật rất quan trọng khi đi khám bệnh, khi đọc các từ ghép kanji, và khi hiểu những thành ngữ giàu sắc thái trong giao tiếp hằng ngày của người Nhật. Theo khảo sát năm 2024 của The Japan Foundation, có khoảng 3.8 triệu người học tiếng Nhật trên toàn thế giới, và nhóm từ vựng về cơ thể luôn nằm trong số các bộ từ thực dụng nhất trong giáo trình chuẩn hóa.

Từ vựng cơ thể trong tiếng Nhật có một lợi thế rõ rệt cho người học: không có giống ngữ pháp, không có mạo từ, và không có dạng số nhiều. Từ 手 (te, hand) dùng được cho cả một bàn tay lẫn hai bàn tay. Tuy vậy, các bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật thường được viết bằng kanji, và các chữ này là "viên gạch" để tạo ra hàng trăm từ ghép. Kanji 目 (me, eye) xuất hiện trong 目的 (mokuteki, purpose), 目立つ (medatsu, to stand out), và 科目 (kamoku, subject/course). Học kanji về cơ thể là một khoản đầu tư giúp bạn mở rộng toàn bộ vốn từ tiếng Nhật.

"Kanji chỉ bộ phận cơ thể là một trong những nhóm ngữ nghĩa tạo từ ghép hiệu quả nhất trong tiếng Nhật. Một học viên nắm vững 20 chữ phổ biến nhất có thể tiếp cận hơn 200 từ ghép được dùng thường xuyên."

(Haruhiko Kindaichi & Yasutaka Ikeda, Japanese Linguistics: An Introduction, Routledge, 2020)

Hướng dẫn này gồm hơn 35 bộ phận cơ thể theo từng vùng, kèm kanji, hiragana, cách đọc romaji, cụm từ y khoa, và thành ngữ. Để luyện tương tác với nội dung tiếng Nhật thật, hãy xem trang học tiếng Nhật của chúng tôi.


Đầu và mặt

Từ vựng về đầu và mặt trong tiếng Nhật có một số kanji được dùng rất thường xuyên. Nhiều chữ xuất hiện liên tục trong từ ghép, vượt xa nghĩa "bộ phận cơ thể".

💡 鼻 (Hana): Mũi hay hoa?

Từ hana có hai nghĩa phổ biến với kanji khác nhau: 鼻 (mũi) và 花 (hoa). Trong tiếng Nhật nói, ngữ cảnh luôn làm rõ nghĩa đang được dùng. Đây là một từ đồng âm tạo cơ hội chơi chữ trong hài hước và thơ ca Nhật Bản. Kanji của hai từ hoàn toàn khác nhau, nên khi viết sẽ không bị nhầm.

Cụm từ y khoa quan trọng cho đầu và mặt

Trong các cụm từ y khoa, tiếng Nhật dùng tính từ 痛い (itai, painful/hurting) như cách chính để diễn tả đau:

  • 頭が痛い / あたまがいたい (atama ga itai): "Đầu tôi đau"
  • 目が痛い / めがいたい (me ga itai): "Mắt tôi đau"
  • 歯が痛い / はがいたい (ha ga itai): "Răng tôi đau"
  • 鼻血が出ている / はなぢがでている (hanaji ga dete iru): "Tôi đang chảy máu mũi"

Mẫu cơ bản rất đơn giản: bộ phận cơ thể + が (ga, trợ từ chủ ngữ) + 痛い (itai, painful). Trong tình huống lịch sự, thêm です (desu): 頭が痛いです (atama ga itai desu). Ở bệnh viện, bạn có thể nói 頭痛がします (zutsuu ga shimasu, tôi bị đau đầu), dùng từ ghép Hán-Nhật 頭痛 (zutsuu, head-pain).


Thân trên và thân mình

Từ vựng về thân trên trong tiếng Nhật có nhiều từ thiết yếu cho giao tiếp y tế và hội thoại hằng ngày.

🌍 肩こり (Katakori): Một khái niệm rất 'Nhật'

肩こり (katakori, stiff shoulders) quan trọng về mặt văn hóa ở Nhật đến mức một số nhà ngôn ngữ học cho rằng khái niệm này tồn tại một phần vì có từ để gọi nó. Trước thời hiện đại, người Nhật được cho là ít than phiền về cứng vai như một chứng riêng biệt, cho đến khi từ này trở nên phổ biến. Ngày nay, đây là một trong những than phiền sức khỏe thường gặp nhất ở Nhật, và bạn sẽ thấy dụng cụ massage vai, miếng dán, và các cách chữa ở khắp nơi. Hỏi ai đó có bị katakori không là một chủ đề trò chuyện rất tự nhiên.

Cụm từ y khoa cho thân trên

  • 背中が痛い / せなかがいたい (senaka ga itai): "Lưng tôi đau"
  • お腹が痛い / おなかがいたい (onaka ga itai): "Bụng tôi đau"
  • 胸が痛い / むねがいたい (mune ga itai): "Ngực tôi đau" (hãy tìm trợ giúp ngay)
  • 吐き気がする / はきけがする (hakike ga suru): "Tôi thấy buồn nôn"
  • 肩が凝っている / かたがこっている (kata ga kotte iru): "Vai tôi bị cứng"

Cánh tay và bàn tay

Từ vựng về tay trong tiếng Nhật khá dễ. Từ 手 (te, hand) là một trong những chữ tạo từ ghép mạnh nhất, làm nền cho hàng chục từ ghép và thành ngữ.

💡 手 (Te): Kanji bộ phận cơ thể tạo từ ghép mạnh nhất ở Nhật

Kanji 手 (hand) tạo ra rất nhiều từ ghép: 手紙 (tegami, letter, nghĩa đen 'hand paper'), 手伝う (tetsudau, to help), 上手 (jouzu, skillful), 下手 (heta, unskillful), 手術 (shujutsu, surgery), 選手 (senshu, athlete). Học một kanji này giúp bạn nối được với hàng chục từ thông dụng.

Thành ngữ bộ phận cơ thể: cánh tay và bàn tay

Thành ngữ về tay được dùng liên tục trong hội thoại:

  • 手を抜く / てをぬく (te wo nuku, to pull out hands): làm qua loa, làm cho có
  • 腕を磨く / うでをみがく (ude wo migaku, to polish the arm): rèn giũa kỹ năng
  • 手が早い / てがはやい (te ga hayai, hands are fast): hành động nhanh (hoặc ra tay nhanh)
  • 手に負えない / てにおえない (te ni oenai, cannot load on hands): vượt quá khả năng xử lý
  • 手を焼く / てをやく (te wo yaku, to burn one's hands): rất khó đối phó với việc gì đó

Thân dưới và chân

Từ vựng thân dưới trong tiếng Nhật có một điểm phân biệt quan trọng: 足 (ashi) có thể nghĩa là "bàn chân" hoặc "chân" trong cách dùng thân mật, còn trong ngữ cảnh trang trọng và y khoa, tiếng Nhật dùng 脚 (ashi, kanji khác) để chỉ riêng phần chân.

Thành ngữ về thân dưới

  • 足を引っ張る / あしをひっぱる (ashi wo hipparu, to pull someone's leg/foot): kéo lùi người khác, cản trở
  • 足が棒になる / あしがぼうになる (ashi ga bou ni naru, legs become sticks): chân mỏi rã rời vì đi nhiều
  • 膝を打つ / ひざをうつ (hiza wo utsu, to slap the knee): chợt hiểu ra, vỡ lẽ
  • 足元を見る / あしもとをみる (ashimoto wo miru, to look at someone's feet): lợi dụng điểm yếu của người khác

🌍 正座 (Seiza): Nghệ thuật ngồi quỳ kiểu Nhật

Văn hóa Nhật có một tư thế ngồi riêng gọi là 正座 (seiza, "correct sitting"), bạn quỳ và gập chân dưới người. Tư thế này dùng trong trà đạo, bối cảnh trang trọng, quán ăn truyền thống, và một số môn võ. Nó phối hợp 膝 (hiza, knees), 足 (ashi, feet), và すね (sune, shins). Nhiều người Nhật bị tê (しびれる / shibire-ru) khi ngồi seiza lâu, và đây là chủ đề nói chuyện rất phổ biến.


Nội tạng

Từ vựng nội tạng trong tiếng Nhật chủ yếu là các từ ghép Hán-Nhật (từ tạo bởi kanji có gốc Hán). Các kanji này cũng xuất hiện trong thuật ngữ y khoa khắp hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Nhật.

Cụm từ y khoa thiết yếu với nội tạng

  • 心臓がどきどきする / しんぞうがどきどきする (shinzou ga dokidoki suru): "Tim tôi đập thình thịch" (どきどき là từ tượng thanh nhịp tim)
  • 骨を折った / ほねをおった (hone wo otta): "Tôi bị gãy xương"
  • 肌が荒れている / はだがあれている (hada ga arete iru): "Da tôi bị khô/kích ứng"
  • 血が出ている / ちがでている (chi ga dete iru): "Tôi đang chảy máu"

💡 心 (Kokoro) vs. 心臓 (Shinzou): Tâm trí vs. cơ quan

Tiếng Nhật phân biệt rõ giữa trái tim vật lý và trái tim cảm xúc. 心臓 (shinzou) là cơ quan bơm máu. 心 (kokoro) là tâm trí, tinh thần, và trung tâm cảm xúc. Khi ai đó nói 心が痛い (kokoro ga itai), họ nói về đau tinh thần, không phải đau tim. Trong tình huống cấp cứu y tế, luôn dùng 心臓 để tránh hiểu nhầm.


Mẫu 痛い (Itai): diễn tả đau trong tiếng Nhật

Mẫu cơ bản để mô tả đau thể chất trong tiếng Nhật rất rõ ràng:

Tiếng ViệtTiếng NhậtRomajiMẫu
Đầu tôi đau頭が痛いatama ga itaibộ phận cơ thể + が + 痛い
Bụng tôi đauお腹が痛いonaka ga itaibộ phận cơ thể + が + 痛い
Lưng bạn có đau không?背中が痛いですか?senaka ga itai desu ka?bộ phận cơ thể + が + 痛いですか
Chân tôi đau足が痛いashi ga itaibộ phận cơ thể + が + 痛い

Để mô tả cụ thể hơn, tiếng Nhật dùng danh từ ghép: 頭痛 (zutsuu, headache), 腹痛 (fukutsuu, stomachache), 腰痛 (youtsuu, lower back pain), 歯痛 (shitsuu, toothache). Các từ ghép trang trọng này dùng on'yomi (cách đọc Hán) của từng kanji.


Thành ngữ bộ phận cơ thể mà người bản xứ thật sự dùng

Hội thoại tiếng Nhật đầy thành ngữ về bộ phận cơ thể. Cơ quan Văn hóa Nhật Bản (Agency for Cultural Affairs) ghi nhận năng lực dùng thành ngữ là một dấu hiệu quan trọng của độ trôi chảy tiếng Nhật. Bạn sẽ gặp các cách nói này liên tục trong phim và anime tiếng Nhật:

  • 目が高い / めがたかい (me ga takai, eyes are high): có gu tinh, biết nhìn hàng chất lượng
  • 顔が広い / かおがひろい (kao ga hiroi, face is wide): quen biết rộng
  • 腹が立つ / はらがたつ (hara ga tatsu, belly stands up): nổi giận
  • 鼻が高い / はながたかい (hana ga takai, nose is high): tự hào (có thể tích cực hoặc tiêu cực)
  • 口が堅い / くちがかたい (kuchi ga katai, mouth is hard): kín miệng, giữ bí mật tốt
  • 耳が痛い / みみがいたい (mimi ga itai, ears hurt): bị nói điều không muốn nghe (sự thật khó nghe)
  • 骨が折れる / ほねがおれる (hone ga oreru, bones break): rất vất vả, tốn công

"Tiếng Nhật có hơn 500 thành ngữ được ghi nhận dựa trên danh từ chỉ bộ phận cơ thể, trong đó 目 (eye), 手 (hand), và 口 (mouth) là ba nền tảng tạo nghĩa ẩn dụ mạnh nhất."

(Agency for Cultural Affairs, Japan, Japanese Language Education Reference Standards, 2024)


Luyện bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Nhật thật

Học từ vựng qua bảng có cấu trúc giúp bạn có nền tảng cần thiết, nhưng nghe và đọc các từ này trong nội dung tiếng Nhật thật mới giúp bạn nhớ lâu. Anime, phim truyền hình, và phim điện ảnh Nhật có rất nhiều từ vựng về cơ thể, từ cảnh khám bệnh đến cảnh đánh nhau đến hội thoại đời thường.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem kanji, cách đọc, phát âm, và nghĩa theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ học thuộc danh sách, bạn hấp thụ 頭, 手, và 足 một cách tự nhiên, giống cách người bản xứ gặp chúng.

Hãy xem blog của chúng tôi để đọc thêm hướng dẫn tiếng Nhật, hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Nhật để có gợi ý xem giúp nhóm từ này trở nên sống động.

Câu hỏi thường gặp

Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
Các bộ phận cơ thể phổ biến trong tiếng Nhật gồm 頭/あたま (atama, đầu), 目/め (me, mắt), 口/くち (kuchi, miệng), 手/て (te, bàn tay), 足/あし (ashi, bàn chân hoặc chân), và 心臓/しんぞう (shinzou, tim). Tiếng Nhật không có giống ngữ pháp và không dùng mạo từ với danh từ.
Nói 'tôi bị đau đầu' trong tiếng Nhật như thế nào?
Câu thông dụng là '頭が痛い / あたまがいたい' (atama ga itai). Tiếng Nhật dùng tính từ '痛い' (itai, đau) và coi bộ phận cơ thể là chủ ngữ, được đánh dấu bằng trợ từ 'が' (ga). Lịch sự hơn, nói '頭が痛いです' (atama ga itai desu).
Khác nhau giữa 足 (ashi) và 脚 (ashi) trong tiếng Nhật là gì?
Cả hai đều đọc là 'ashi' nhưng 足 chỉ bàn chân (phần dưới mắt cá), còn 脚 chỉ chân (toàn bộ chi). Trong giao tiếp thường ngày, 足 hay được dùng cho cả hai nghĩa. Trong y tế và văn cảnh trang trọng, người ta phân biệt rõ. Từ ghép 足首 (ashikubi) nghĩa là mắt cá chân.
Mô tả triệu chứng với bác sĩ Nhật bằng tiếng Nhật như thế nào?
Dùng '(bộ phận) が痛いです' để nói đau, ví dụ: '胃が痛いです' (i ga itai desu, tôi đau dạ dày). Triệu chứng khác: '熱があります' (netsu ga arimasu, tôi bị sốt), '吐き気がします' (hakike ga shimasu, tôi buồn nôn), '骨を折りました' (hone wo orimashita, tôi bị gãy xương).
Một số thành ngữ tiếng Nhật có dùng bộ phận cơ thể là gì?
Một số thành ngữ phổ biến gồm '目が高い' (me ga takai, có con mắt tinh, nghĩa là biết đánh giá), '顔が広い' (kao ga hiroi, quen biết rộng), '腹が立つ' (hara ga tatsu, nổi giận), và '手を抜く' (te wo nuku, làm qua loa, cắt xén công sức).
Vì sao kanji về bộ phận cơ thể quan trọng ngoài việc học từ vựng?
Kanji về bộ phận cơ thể là nhóm chữ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Nhật. Ví dụ 目 (mắt) có trong 目的 (mokuteki, mục đích), 目立つ (medatsu, nổi bật), và 注目 (chuumoku, chú ý). Học các kanji này giúp mở rộng hàng trăm từ ghép, rất quan trọng để đọc trôi chảy.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs, Japan, Tiêu chuẩn tham chiếu cho giáo dục tiếng Nhật (2024)
  2. The Japan Foundation, Báo cáo khảo sát về giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài (2024)
  3. Ethnologue: Languages of the World, Mục thông tin về tiếng Nhật (2024)
  4. Kindaichi, H. & Ikeda, Y. (2020). Japanese Linguistics: An Introduction. Routledge.
  5. World Health Organization, Hướng dẫn cụm từ y tế đa ngôn ngữ (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ