← Quay lại blog
🇯🇵Tiếng Nhật

Các bộ phận cơ thể tiếng Nhật: 35+ từ thiết yếu kèm kanji, cách đọc và cụm từ y tế

Bởi Sandor18 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Những bộ phận cơ thể tiếng Nhật quan trọng nên học trước gồm: '頭 / あたま' (atama, đầu), '手 / て' (te, tay), '足 / あし' (ashi, bàn chân/chân), và '心臓 / しんぞう' (shinzou, tim). Từ vựng cơ thể tiếng Nhật dùng kanji thường xuất hiện trong từ ghép, vì vậy đây là nhóm chữ rất đáng học thuộc để mở rộng vốn từ nhanh.

Vì sao nên học các bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật?

Biết tên các bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật rất quan trọng khi đi khám bệnh, khi đọc các từ ghép kanji, và khi hiểu các thành ngữ phong phú trong hội thoại hằng ngày. Theo khảo sát năm 2024 của The Japan Foundation, khoảng 3.8 triệu người trên thế giới học tiếng Nhật, và nhóm từ vựng về cơ thể luôn nằm trong số các nhóm thực dụng nhất trong giáo trình chuẩn hóa.

Từ vựng cơ thể trong tiếng Nhật có một lợi thế rõ rệt cho người học: không có giống ngữ pháp, không có mạo từ, và không có dạng số nhiều. Từ 手 (te, hand) dùng được cho một tay hoặc cả hai tay. Tuy vậy, các bộ phận cơ thể trong tiếng Nhật thường viết bằng kanji, và các kanji này là “viên gạch” để tạo ra hàng trăm từ ghép. Kanji 目 (me, eye) xuất hiện trong 目的 (mokuteki, purpose), 目立つ (medatsu, to stand out), và 科目 (kamoku, subject/course). Học kanji về cơ thể là một khoản đầu tư giúp mở rộng toàn bộ vốn từ tiếng Nhật của bạn.

"Kanji chỉ bộ phận cơ thể là một trong những nhóm nghĩa tạo từ ghép hiệu quả nhất trong tiếng Nhật. Một học viên nắm vững 20 chữ chỉ bộ phận cơ thể phổ biến nhất sẽ tiếp cận được hơn 200 từ ghép dùng thường xuyên."

(Haruhiko Kindaichi & Yasutaka Ikeda, Japanese Linguistics: An Introduction, Routledge, 2020)

Hướng dẫn này bao gồm hơn 35 bộ phận cơ thể theo từng vùng, kèm kanji, hiragana, cách đọc romaji, cụm từ y khoa, và thành ngữ. Để luyện tập tương tác với nội dung tiếng Nhật thật, hãy xem trang học tiếng Nhật của chúng tôi.


Đầu và mặt

Từ vựng về đầu và mặt trong tiếng Nhật gồm nhiều kanji được dùng rất thường xuyên. Nhiều chữ trong số này xuất hiện liên tục trong từ ghép, vượt xa nghĩa “bộ phận cơ thể”.

💡 鼻 (Hana): Mũi hay hoa?

Từ hana có hai nghĩa phổ biến với hai kanji khác nhau: 鼻 (mũi) và 花 (hoa). Khi nói tiếng Nhật, ngữ cảnh luôn cho biết bạn đang nói nghĩa nào. Từ đồng âm này tạo cơ hội chơi chữ trong hài hước và thơ ca tiếng Nhật. Bản thân các kanji hoàn toàn khác nhau, nên khi viết sẽ không bị nhầm.

Cụm từ y khoa quan trọng cho đầu và mặt

Trong các cụm từ y khoa, tiếng Nhật dùng tính từ 痛い (itai, đau) như cách chính để mô tả cơn đau:

  • 頭が痛い / あたまがいたい (atama ga itai): "Tôi bị đau đầu"
  • 目が痛い / めがいたい (me ga itai): "Mắt tôi bị đau"
  • 歯が痛い / はがいたい (ha ga itai): "Tôi bị đau răng"
  • 鼻血が出ている / はなぢがでている (hanaji ga dete iru): "Tôi bị chảy máu mũi"

Mẫu cơ bản rất đơn giản: bộ phận cơ thể + が (ga, trợ từ chủ ngữ) + 痛い (itai, đau). Trong tình huống lịch sự, thêm です (desu): 頭が痛いです (atama ga itai desu). Ở bệnh viện, bạn có thể nói 頭痛がします (zutsuu ga shimasu, tôi bị đau đầu), dùng từ ghép Hán Nhật 頭痛 (zutsuu, head-pain).


Thân trên và thân mình

Từ vựng về thân trên trong tiếng Nhật gồm nhiều từ thiết yếu cho giao tiếp y tế và hội thoại hằng ngày.

🌍 肩こり (Katakori): Một khái niệm rất Nhật Bản

肩こり (katakori, mỏi vai gáy) quan trọng về mặt văn hóa ở Nhật đến mức một số nhà ngôn ngữ học cho rằng khái niệm này tồn tại một phần vì có từ đó. Trước thời hiện đại, người Nhật được cho là ít than phiền về mỏi vai gáy như một bệnh riêng, cho đến khi từ này trở nên phổ biến. Ngày nay, đây là một trong những than phiền sức khỏe thường gặp nhất ở Nhật, và bạn sẽ thấy dụng cụ massage vai, miếng dán, và đủ loại “thuốc” ở khắp nơi. Hỏi ai đó có bị katakori không là một chủ đề nói chuyện tự nhiên.

Cụm từ y khoa cho thân trên

  • 背中が痛い / せなかがいたい (senaka ga itai): "Tôi bị đau lưng"
  • お腹が痛い / おなかがいたい (onaka ga itai): "Tôi bị đau bụng"
  • 胸が痛い / むねがいたい (mune ga itai): "Tôi bị đau ngực" (hãy tìm trợ giúp ngay)
  • 吐き気がする / はきけがする (hakike ga suru): "Tôi thấy buồn nôn"
  • 肩が凝っている / かたがこっている (kata ga kotte iru): "Tôi bị cứng vai"

Cánh tay và bàn tay

Từ vựng về tay trong tiếng Nhật khá dễ. Từ 手 (te, hand) là một trong những chữ tạo từ ghép mạnh nhất trong tiếng Nhật, và là nền cho hàng chục từ ghép và thành ngữ.

💡 手 (Te): Kanji bộ phận cơ thể tạo nhiều từ ghép nhất ở Nhật

Kanji 手 (hand) tạo ra rất nhiều từ ghép: 手紙 (tegami, letter, nghĩa đen là "hand paper"), 手伝う (tetsudau, to help), 上手 (jouzu, skillful), 下手 (heta, unskillful), 手術 (shujutsu, surgery), 選手 (senshu, athlete). Học một kanji này giúp bạn nối được với hàng chục từ dùng hằng ngày.

Thành ngữ bộ phận cơ thể: cánh tay và bàn tay

Thành ngữ về tay được dùng liên tục trong hội thoại:

  • 手を抜く / てをぬく (te wo nuku, to pull out hands): làm qua loa, làm cho có
  • 腕を磨く / うでをみがく (ude wo migaku, to polish the arm): rèn kỹ năng
  • 手が早い / てがはやい (te ga hayai, hands are fast): hành động nhanh (hoặc ra tay nhanh)
  • 手に負えない / てにおえない (te ni oenai, cannot load on hands): không thể xử lý nổi
  • 手を焼く / てをやく (te wo yaku, to burn one's hands): rất khó đối phó với việc gì đó

Thân dưới và chân

Từ vựng thân dưới trong tiếng Nhật có một điểm phân biệt quan trọng: 足 (ashi) có thể nghĩa là "bàn chân" hoặc "chân" trong cách dùng thân mật, còn trong văn phong trang trọng và y khoa thì dùng 脚 (ashi, kanji khác) để chỉ riêng phần chân.

Thành ngữ về thân dưới

  • 足を引っ張る / あしをひっぱる (ashi wo hipparu, to pull someone's leg/foot): kéo lùi người khác, cản trở
  • 足が棒になる / あしがぼうになる (ashi ga bou ni naru, legs become sticks): đi nhiều đến mỏi rã rời chân
  • 膝を打つ / ひざをうつ (hiza wo utsu, to slap the knee): chợt hiểu ra, “à ha”
  • 足元を見る / あしもとをみる (ashimoto wo miru, to look at someone's feet): lợi dụng điểm yếu của người khác

🌍 正座 (Seiza): Nghệ thuật ngồi quỳ của Nhật Bản

Văn hóa Nhật có một tư thế ngồi gọi là 正座 (seiza, "correct sitting"), bạn quỳ và gập chân dưới người. Tư thế này dùng trong trà đạo, bối cảnh trang trọng, nhà hàng truyền thống, và một số môn võ. Tư thế này cần phối hợp 膝 (hiza, knees), 足 (ashi, feet), và すね (sune, shins). Nhiều người Nhật bị tê (しびれる / shibire-ru) khi ngồi seiza lâu, và đây là chủ đề nói chuyện rất thường gặp.


Nội tạng

Từ vựng nội tạng trong tiếng Nhật chủ yếu dùng các từ ghép Hán Nhật (từ tạo bởi kanji có nguồn gốc Hán). Các kanji này cũng xuất hiện trong thuật ngữ y khoa trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Nhật.

Cụm từ y khoa thiết yếu với nội tạng

  • 心臓がどきどきする / しんぞうがどきどきする (shinzou ga dokidoki suru): "Tim tôi đập thình thịch" (どきどき là từ tượng thanh nhịp tim)
  • 骨を折った / ほねをおった (hone wo otta): "Tôi bị gãy xương"
  • 肌が荒れている / はだがあれている (hada ga arete iru): "Da tôi bị khô rát/kích ứng"
  • 血が出ている / ちがでている (chi ga dete iru): "Tôi đang chảy máu"

💡 心 (Kokoro) và 心臓 (Shinzou): Tâm trí và cơ quan

Tiếng Nhật phân biệt rõ giữa trái tim vật lý và trái tim cảm xúc. 心臓 (shinzou) là cơ quan bơm máu. 心 (kokoro) là tâm trí, tinh thần, và trung tâm cảm xúc. Khi ai đó nói 心が痛い (kokoro ga itai), họ nói về đau tinh thần, không phải đau tim. Trong cấp cứu y tế, luôn dùng 心臓 để tránh hiểu nhầm.


Mẫu 痛い (Itai): diễn đạt cơn đau trong tiếng Nhật

Mẫu cơ bản để mô tả đau thể chất trong tiếng Nhật rất rõ ràng:

Tiếng ViệtJapaneseRomajiMẫu
Tôi bị đau đầu頭が痛いatama ga itaibộ phận cơ thể + が + 痛い
Tôi bị đau bụngお腹が痛いonaka ga itaibộ phận cơ thể + が + 痛い
Bạn bị đau lưng à?背中が痛いですか?senaka ga itai desu ka?bộ phận cơ thể + が + 痛いですか
Tôi bị đau chân足が痛いashi ga itaibộ phận cơ thể + が + 痛い

Để mô tả cụ thể hơn, tiếng Nhật dùng danh từ ghép: 頭痛 (zutsuu, headache), 腹痛 (fukutsuu, stomachache), 腰痛 (youtsuu, lower back pain), 歯痛 (shitsuu, toothache). Các từ ghép trang trọng này dùng âm on'yomi (cách đọc Hán) của từng kanji.


Thành ngữ bộ phận cơ thể mà người bản xứ thật sự dùng

Hội thoại tiếng Nhật đầy thành ngữ về bộ phận cơ thể. Cơ quan Văn hóa Nhật Bản ghi nhận rằng năng lực dùng thành ngữ là một dấu hiệu quan trọng của độ trôi chảy tiếng Nhật. Bạn sẽ gặp các cách nói này liên tục trong phim và anime tiếng Nhật:

  • 目が高い / めがたかい (me ga takai, eyes are high): có gu tốt, biết nhìn hàng chất lượng
  • 顔が広い / かおがひろい (kao ga hiroi, face is wide): quen biết rộng
  • 腹が立つ / はらがたつ (hara ga tatsu, belly stands up): nổi giận
  • 鼻が高い / はながたかい (hana ga takai, nose is high): tự hào (có thể tốt hoặc xấu)
  • 口が堅い / くちがかたい (kuchi ga katai, mouth is hard): kín miệng, giữ bí mật tốt
  • 耳が痛い / みみがいたい (mimi ga itai, ears hurt): bị nói trúng điều không muốn nghe (sự thật khó nghe)
  • 骨が折れる / ほねがおれる (hone ga oreru, bones break): rất vất vả, tốn sức

"Tiếng Nhật có hơn 500 thành ngữ được ghi nhận dựa trên danh từ chỉ bộ phận cơ thể, trong đó 目 (eye), 手 (hand), và 口 (mouth) là ba nền tảng tạo phép ẩn dụ nhiều nhất."

(Agency for Cultural Affairs, Japan, Japanese Language Education Reference Standards, 2024)


Luyện từ vựng bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Nhật thật

Học từ vựng qua bảng có cấu trúc giúp bạn có nền tảng cần thiết, nhưng nghe và đọc các từ này trong nội dung tiếng Nhật thật mới giúp bạn nhớ lâu. Anime, phim truyền hình, và phim điện ảnh Nhật có rất nhiều từ vựng về cơ thể, từ cảnh bệnh viện đến cảnh đánh nhau, rồi đến hội thoại đời thường.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Nhật với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem kanji, cách đọc, phát âm, và nghĩa theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ học thuộc danh sách, bạn tiếp thu 頭, 手, và 足 một cách tự nhiên, giống cách người bản xứ gặp chúng.

Hãy xem blog để đọc thêm các hướng dẫn tiếng Nhật, hoặc xem các phim hay nhất để học tiếng Nhật để có gợi ý xem giúp “thổi hồn” cho nhóm từ vựng này.

Câu hỏi thường gặp

Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Nhật là gì?
Các bộ phận cơ thể phổ biến trong tiếng Nhật gồm 頭/あたま (atama, đầu), 目/め (me, mắt), 口/くち (kuchi, miệng), 手/て (te, tay), 足/あし (ashi, bàn chân/chân) và 心臓/しんぞう (shinzou, tim). Tiếng Nhật không có giống ngữ pháp và cũng không dùng mạo từ với danh từ.
Nói "tôi bị đau đầu" trong tiếng Nhật như thế nào?
Cách nói chuẩn là '頭が痛い / あたまがいたい' (atama ga itai). Tiếng Nhật dùng tính từ '痛い' (itai, đau) và coi bộ phận cơ thể là chủ ngữ, được đánh dấu bằng trợ từ 'が' (ga). Lịch sự hơn: '頭が痛いです' (atama ga itai desu).
Trong tiếng Nhật, 足 (ashi) và 脚 (ashi) khác nhau thế nào?
Cả hai đều đọc là 'ashi' nhưng 足 chỉ bàn chân (phần dưới mắt cá), còn 脚 chỉ chân (toàn bộ chi). Trong giao tiếp thường ngày, nhiều người dùng 足 cho cả hai nghĩa. Trong y tế và văn cảnh trang trọng, hai chữ này được phân biệt rõ. Từ ghép 足首 (ashikubi) nghĩa là mắt cá chân.
Mô tả triệu chứng với bác sĩ Nhật Bản như thế nào?
Để nói đau, dùng '(bộ phận) が痛いです', ví dụ: '胃が痛いです' (i ga itai desu, tôi đau dạ dày). Triệu chứng khác: '熱があります' (netsu ga arimasu, tôi bị sốt), '吐き気がします' (hakike ga shimasu, tôi buồn nôn), '骨を折りました' (hone wo orimashita, tôi bị gãy xương).
Có những thành ngữ tiếng Nhật nào dùng bộ phận cơ thể?
Một số thành ngữ tiếng Nhật dùng bộ phận cơ thể: '目が高い' (me ga takai, có con mắt tinh, gu tốt), '顔が広い' (kao ga hiroi, quen biết rộng), '腹が立つ' (hara ga tatsu, nổi giận), và '手を抜く' (te wo nuku, làm qua loa, cắt xén công sức).
Vì sao kanji về bộ phận cơ thể quan trọng ngoài việc học từ vựng?
Kanji về bộ phận cơ thể là nhóm chữ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Nhật. Ví dụ, 目 (mắt) có trong 目的 (mokuteki, mục đích), 目立つ (medatsu, nổi bật) và 注目 (chuumoku, chú ý). Học các kanji này giúp mở khóa hàng trăm từ ghép, rất quan trọng để đọc trôi chảy.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Agency for Cultural Affairs, Japan, Tiêu chuẩn tham chiếu giáo dục tiếng Nhật (2024)
  2. The Japan Foundation, Báo cáo khảo sát về giáo dục tiếng Nhật ở nước ngoài (2024)
  3. Ethnologue: Languages of the World, Mục tiếng Nhật (2024)
  4. Kindaichi, H. & Ikeda, Y. (2020). Japanese Linguistics: An Introduction. Routledge.
  5. World Health Organization, Hướng dẫn cụm từ y tế đa ngôn ngữ (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Nhật (2026)