Các ngày trong tuần bằng tiếng Ý: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc
Trả lời nhanh
Các ngày trong tuần bằng tiếng Ý là lunedì (thứ Hai), martedì (thứ Ba), mercoledì (thứ Tư), giovedì (thứ Năm), venerdì (thứ Sáu), sabato (thứ Bảy) và domenica (Chủ nhật). Trong tiếng Ý, tên ngày không viết hoa, tuần bắt đầu từ thứ Hai và chỉ domenica là giống cái.
Câu trả lời ngắn gọn
Bảy ngày trong tuần trong tiếng Ý là lunedì, martedì, mercoledì, giovedì, venerdì, sabato, và domenica. Chúng không bao giờ viết hoa, tuần bắt đầu từ thứ Hai, và có một điểm đặc biệt quan trọng: domenica (Chủ nhật) là ngày duy nhất giống cái, còn tất cả các ngày khác là giống đực.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Ý có khoảng 68 triệu người bản ngữ, chủ yếu ở Ý, San Marino, một phần Thụy Sĩ, và các cộng đồng người Ý ở khắp thế giới. Là hậu duệ trực tiếp của tiếng Latinh, tiếng Ý giữ hệ thống đặt tên theo các hành tinh của La Mã cổ rõ ràng hơn gần như mọi ngôn ngữ châu Âu khác.
"Tiếng Ý là ngôn ngữ sống gần với tiếng Latinh nhất, và điều này thể hiện rõ nhất ở các ngày trong tuần, nơi các vị thần hành tinh của La Mã vẫn chi phối lịch."
(Accademia della Crusca, Vocabolario)
Hướng dẫn này bao quát từng ngày với cách phát âm, nguồn gốc từ, quy tắc ngữ pháp, và ghi chú văn hóa để bạn dùng tự nhiên khi giao tiếp.
Tổng quan 7 ngày
Hãy để ý quy luật rõ ràng: từ thứ Hai đến thứ Sáu đều kết thúc bằng -dì (từ tiếng Latinh dies, nghĩa là "ngày"), và dấu nhấn cho biết trọng âm ở âm tiết cuối. Thứ Bảy và Chủ nhật thì phá vỡ quy luật này hoàn toàn.
Nguồn gốc theo hành tinh: Di sản La Mã trong từng ngày
Tên các ngày trong tuần của tiếng Ý là một trong những “cửa sổ” rõ nhất nhìn vào lịch La Mã cổ trong thế giới hiện đại. Mối liên hệ giữa từ tiếng Ý và dạng gốc tiếng Latinh thường rất dễ nhận ra.
Lunedì
Lunedì đến từ tiếng Latinh Lunae dies (ngày của Mặt trăng). Tiếng Ý vẫn dùng luna cho "mặt trăng" và lunare cho "thuộc về mặt trăng", nên nguồn gốc từ rất rõ. Từ tương đương trong tiếng Việt là "thứ Hai", nhưng cách đặt tên này khác, tiếng Việt dùng hệ thống đánh số.
Thứ Hai ở Ý không gắn với mê tín đặc biệt, nhưng đánh dấu đầu tuần làm việc. Nhiều bảo tàng và di tích ở Ý đóng cửa vào thứ Hai (chiuso il lunedì), điều này hay làm khách du lịch bị “hụt hẫng”.
💡 Mẹo bảo tàng cho người đi du lịch
Hầu hết bảo tàng nhà nước và khu khảo cổ ở Ý đóng cửa vào thứ Hai. Nếu bạn lên kế hoạch đi Ý, hãy xếp lịch thăm bảo tàng từ thứ Ba đến Chủ nhật. Một vài ngoại lệ nổi bật là Đấu trường La Mã và Bảo tàng Vatican, vì chúng có lịch riêng.
Martedì
Martedì bắt nguồn từ Martis dies (ngày của Sao Hỏa), vị thần chiến tranh của La Mã. Tên tiếng Ý của hành tinh Sao Hỏa là Marte, và tháng Ba là marzo, đều cùng gốc.
Giống như ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, martedì 17 (thứ Ba ngày 17) được xem là xui ở Ý. Tục ngữ Ý cảnh báo: "Né di Venere né di Marte, non si sposa e non si parte", nghĩa là: Không nên cưới hay khởi hành vào ngày của Venus (thứ Sáu) hoặc ngày của Mars (thứ Ba).
Mercoledì
Mercoledì đến từ Mercurii dies (ngày của Sao Thủy), vị thần thương mại, du lịch, và giao tiếp. Từ mercato (chợ) có cùng gốc, tạo liên hệ ngôn ngữ giữa thương mại và Mercury.
Ghi chú phát âm: mercoledì có bốn âm tiết (mehr-koh-leh-DEE), trọng âm ở âm tiết cuối. Chữ "c" đứng trước "o" phát âm cứng, giống âm "k" trong tiếng Việt.
Giovedì
Giovedì bắt nguồn từ Iovis dies (ngày của Jupiter, hay Jove). Tiếng Ý giữ dạng "Jove" dưới dạng Giove, là tên của cả vị thần lẫn hành tinh Sao Mộc. Trong tiếng Việt, ta nói "thứ Năm", nên cũng không có liên hệ thần thoại như cách gọi này.
Âm "gi" trong tiếng Ý phát âm như một âm "j" mềm, nên giovedì nghe gần như "joh-veh-DEE".
🌍 Giovedì Grasso: Thứ Năm Béo
Trong khi nhiều người biết Mardi Gras (Thứ Ba Béo), ở Ý người ta mừng Giovedì Grasso (Thứ Năm Béo) như mốc bắt đầu chính thức của mùa Carnival. Ở Venice, đây là lúc Carnevale di Venezia khai mạc với mặt nạ, trang phục, và lễ hội rực rỡ. Lễ hội tiếp tục cho đến Martedì Grasso (Thứ Ba trước Mùa Chay).
Venerdì
Venerdì đến từ Veneris dies (ngày của Venus), nữ thần tình yêu và sắc đẹp. Từ tiếng Ý chỉ hành tinh Sao Kim là Venere, và tính từ venerdiano (thuộc về thứ Sáu) đôi khi xuất hiện trong văn chương.
Trong văn hóa Ý, ngày xui là thứ Sáu ngày 17 (venerdì 17), không phải thứ Sáu ngày 13. Mê tín về số 17 bắt nguồn từ số La Mã XVII, có thể đảo thành VIXI ("Tôi đã sống", hàm ý cái chết).
Sabato
Sabato phá vỡ quy luật hành tinh. Nó đến từ tiếng Do Thái Shabbat (שַׁבָּת) qua tiếng Latinh Sabbatum. Trong tiếng Việt, ta nói "thứ Bảy", cũng theo hệ thống đánh số, nên khác hẳn cách gọi này.
Sabato là ngày fare la spesa (đi mua đồ ăn, nhu yếu phẩm) ở nhiều gia đình Ý. Chợ sáng thứ Bảy là một phần quan trọng của đời sống Ý, nhất là ở các thị trấn nhỏ.
Domenica
Domenica đến từ tiếng Latinh dies Dominica (ngày của Chúa). Đây là ngày duy nhất giống cái, nên ảnh hưởng đến mạo từ và tính từ: la domenica (vào các Chủ nhật), domenica scorsa (Chủ nhật tuần trước), domenica prossima (Chủ nhật tuần tới).
Chủ nhật ở Ý xoay quanh hai thứ: nhà thờ và pranzo della domenica (bữa trưa Chủ nhật). Bữa ăn gia đình đông đủ vào Chủ nhật vẫn là truyền thống văn hóa rất quan trọng, kể cả trong các gia đình hiện đại và ít tôn giáo. Nó thường là bữa ăn dài và cầu kỳ nhất tuần.
Ngữ pháp: Cách dùng các ngày trong câu
Tiếng Ý có các quy tắc ngữ pháp cho ngày trong tuần, khác tiếng Việt ở những điểm quan trọng.
Không viết hoa
Accademia della Crusca xác nhận rằng các ngày trong tuần là danh từ chung trong tiếng Ý. Chúng không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu.
- Ci vediamo mercoledì. = Hẹn gặp bạn vào thứ Tư.
- Mercoledì ci vediamo. = Thứ Tư mình gặp nhau. (viết hoa chỉ vì đứng đầu câu)
"Vào thứ Hai": Không cần giới từ
Với một lần cụ thể, chỉ dùng tên ngày, không cần mạo từ hay giới từ.
- Parto venerdì. = Tôi đi vào thứ Sáu.
- L'esame è giovedì. = Bài thi vào thứ Năm.
Với hành động lặp lại theo tuần, thêm mạo từ xác định.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lunedì (không mạo từ) | Thứ Hai này, thứ Hai tới | Arrivo lunedì. (Tôi đến vào thứ Hai.) |
| il lunedì (có mạo từ) | Mỗi thứ Hai | Il lunedì lavoro da casa. (Thứ Hai nào tôi cũng làm ở nhà.) |
| di lunedì (với di) | Mỗi thứ Hai (cách khác) | Di lunedì vado in palestra. (Thứ Hai nào tôi cũng đi phòng gym.) |
Cả il lunedì và di lunedì đều diễn tả thói quen. Chúng có thể thay thế nhau, nhưng il lunedì phổ biến hơn trong tiếng Ý chuẩn.
Giống: Ngoại lệ của Domenica
Từ thứ Hai đến thứ Bảy là giống đực: il lunedì, il martedì, il mercoledì, il giovedì, il venerdì, il sabato. Chỉ domenica là giống cái: la domenica.
Điều này quan trọng với tính từ:
- sabato scorso = thứ Bảy tuần trước (giống đực)
- domenica scorsa = Chủ nhật tuần trước (giống cái)
- il prossimo venerdì = thứ Sáu tới (giống đực)
- la prossima domenica = Chủ nhật tới (giống cái)
💡 Mẹo nhớ giống
Nếu ngày kết thúc bằng -dì, đó là giống đực. Nếu kết thúc bằng -a (domenica), đó là giống cái. Sabato kết thúc bằng -o và cũng là giống đực. Quy tắc này đúng cho cả bảy ngày.
Cấu trúc tuần: Bắt đầu từ thứ Hai
Ý theo chuẩn châu Âu là bắt đầu tuần vào thứ Hai. Từ tiếng Ý cho "tuần" là settimana (từ tiếng Latinh septimana, "một khoảng bảy"), và là giống cái: la settimana.
- Tuần làm việc: dal lunedì al venerdì (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
- Cuối tuần: il fine settimana hoặc il weekend (từ mượn này được dùng rất rộng rãi ở Ý)
- Giữa tuần: a metà settimana (giữa tuần, thường là thứ Tư)
Lịch ở Ý luôn để lunedì ở cột đầu tiên. Điều này nhất quán ở Ý và vùng nói tiếng Ý của Thụy Sĩ (Ticino).
Cụm từ hữu ích với các ngày trong tuần
Các tháng trong năm: Tham khảo nhanh
Vì ngày tháng kết hợp cả thứ và tháng, dưới đây là 12 tháng trong tiếng Ý. Giống như các ngày, chúng không viết hoa và đều là giống đực.
Ngày tháng trong tiếng Ý dùng định dạng: il + số + tháng. Ví dụ: il 25 dicembre (ngày 25 tháng 12). Ngày mùng 1 có thể dùng il primo (ngày thứ nhất) hoặc chỉ l'uno (số một): il primo gennaio hoặc l'uno gennaio (ngày 1 tháng 1).
Ghi chú văn hóa: Các ngày định hình đời sống ở Ý ra sao
Nhịp sống theo tuần ở Ý
Đời sống ở Ý có một nhịp theo tuần khá đặc trưng. Tuần làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, và nhiều nơi đóng cửa nghỉ trưa dài (pausa pranzo) khoảng từ 1:00 đến 3:30 PM. Sáng thứ Bảy thường dành cho mua sắm ở chợ địa phương, còn Chủ nhật dành cho gia đình và nghỉ ngơi.
Ferragosto và ngoại lệ của tháng Tám
Dù không phải là một ngày trong tuần, Ferragosto (ngày 15 tháng 8) đáng được nhắc đến vì nó gần như làm cả nước “ngừng lại” bất kể rơi vào thứ mấy. Hầu hết người Ý đi nghỉ vào các tuần quanh ngày này, và nhiều doanh nghiệp đóng cửa suốt nửa sau của tháng Tám.
🌍 Truyền thống Passeggiata
Mỗi tối, nhất là vào cuối tuần, người Ý tham gia la passeggiata, một cuộc dạo bộ thong thả qua trung tâm thị trấn. Nghi thức hằng ngày này sôi động nhất vào tối thứ Bảy và Chủ nhật, và là một cách đơn giản để trải nghiệm văn hóa Ý chân thực. Bạn không cần nói tiếng Ý trôi chảy để tham gia, chỉ cần đi bộ, quan sát, và có thể dừng lại ăn một gelato.
Luyện tập với nội dung tiếng Ý thật
Đọc danh sách từ vựng giúp bạn có nền tảng, nhưng nghe lunedì và venerdì trong dòng hội thoại tiếng Ý thật mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và truyền hình Ý có rất nhiều cảnh hẹn lịch, đặt cuộc hẹn, và nói về thói quen theo tuần.
Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Ý với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, phát âm, và chi tiết ngữ pháp ngay lập tức. Thay vì học từ rời rạc, bạn học trong ngữ cảnh lời nói tiếng Ý tự nhiên.
Để có thêm tài nguyên học tiếng Ý, hãy xem blog của chúng tôi với các hướng dẫn từ lời chào đến những bộ phim hay nhất để học tiếng Ý. Hãy truy cập trang học tiếng Ý để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
7 ngày trong tuần tiếng Ý là gì?
Ở Ý, tuần bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ nhật?
Nói "vào thứ Hai" trong tiếng Ý như thế nào?
Các ngày trong tuần tiếng Ý là giống đực hay giống cái?
Vì sao các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong tiếng Ý kết thúc bằng -dì?
Tên các ngày cuối tuần trong tiếng Ý có nguồn gốc từ đâu?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Accademia della Crusca, Vocabolario degli Accademici della Crusca
- Istituto Treccani, Enciclopedia dell'Italiano (2011)
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Ý (2024)
- Maiden, M. & Robustelli, C. (2013). A Reference Grammar of Modern Italian. Routledge, ấn bản thứ 2.
- ISO 8601, tiêu chuẩn quốc tế về cách biểu diễn ngày và giờ
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

