← Quay lại blog
🇮🇹Tiếng Ý

Các bộ phận cơ thể tiếng Ý: 35+ từ thiết yếu kèm phát âm và cụm từ y khoa

Bởi SandorCập nhật: 3 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Những bộ phận cơ thể tiếng Ý quan trọng nên học trước gồm 'la testa' (đầu), 'il braccio' (cánh tay), 'la gamba' (chân), và 'il cuore' (tim). Tất cả danh từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng Ý đều có giống ngữ pháp, và nhiều từ phổ biến có số nhiều bất quy tắc: 'il braccio' thành 'le braccia', chuyển từ giống đực số ít sang giống cái số nhiều.

Vì sao nên học từ vựng bộ phận cơ thể trong tiếng Ý?

Biết tên các bộ phận cơ thể trong tiếng Ý rất quan trọng khi đi khám bệnh, hiểu vô số thành ngữ, và cảm nhận một trong những ngôn ngữ giàu biểu cảm nhất châu Âu. Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 68 triệu người nói tiếng Ý như tiếng mẹ đẻ, và còn hàng triệu người khác học tiếng này như ngôn ngữ thứ hai trên toàn thế giới.

Từ vựng bộ phận cơ thể trong tiếng Ý có một thử thách ngữ pháp khá đặc biệt: một số bộ phận cơ thể phổ biến có dạng số nhiều bất quy tắc và còn đổi hẳn giống. Dạng số ít giống đực il braccio (cánh tay) chuyển thành dạng số nhiều giống cái le braccia (cánh tay). Mẫu này, thừa hưởng từ danh từ giống trung trong tiếng Latinh, ảnh hưởng đến nhiều từ chỉ cơ thể được dùng rất thường xuyên.

"The irregular plurals of body-part nouns in Italian represent one of the most fascinating survivals of the Latin neuter gender. Words like braccio/braccia, dito/dita, and ginocchio/ginocchia preserve a grammatical pattern that disappeared from all other Romance languages." (Martin Maiden & Cecilia Robustelli, A Reference Grammar of Modern Italian, Routledge, 2013)

Hướng dẫn này bao gồm hơn 35 bộ phận cơ thể, được sắp theo vùng, kèm phát âm, giống, số nhiều bất quy tắc, cụm từ y tế, và các thành ngữ sống động mà người Ý dùng hằng ngày. Để luyện tập tương tác với nội dung tiếng Ý chân thực, hãy ghé trang học tiếng Ý của chúng tôi.


Đầu và mặt

Đầu và mặt có mật độ từ vựng thiết yếu cao nhất. Hãy chú ý đặc biệt đến l'occhio / gli occhi (mắt) và l'orecchio / le orecchie, vì cả hai đều có số nhiều bất quy tắc đổi giống.

⚠️ Số nhiều đổi giống trong từ vựng về đầu

Một số danh từ liên quan đến đầu đổi từ giống đực số ít sang giống cái số nhiều: il labbro → le labbra (môi), l'orecchio → le orecchie (tai), il sopracciglio → le sopracciglia (lông mày). Đây là một trong những điểm khó nhất của ngữ pháp tiếng Ý. Mẫu này đến từ danh từ giống trung trong tiếng Latinh, vốn có đuôi -a ở số nhiều, và tiếng Ý giữ lại dạng này cho các bộ phận cơ thể.

Cụm từ y tế quan trọng cho đầu và mặt

Khi đi khám bác sĩ hoặc đến hiệu thuốc ở Ý, các câu sau rất hữu ích:

  • Mi fa male la testa (mee fah MAH-leh lah TEH-stah): "Tôi bị đau đầu"
  • Ho mal di testa (oh mahl dee TEH-stah): "Tôi bị đau đầu"
  • Mi fanno male gli occhi (mee FAHN-noh MAH-leh lyee OHK-kee): "Mắt tôi bị đau"
  • Ho mal di denti (oh mahl dee DEHN-tee): "Tôi bị đau răng"
  • Mi sanguina il naso (mee sahn-GWEE-nah eel NAH-zoh): "Mũi tôi đang chảy máu"

Tiếng Ý có hai cấu trúc chính để nói về cơn đau: fare male (gây đau), trong đó bộ phận cơ thể là chủ ngữ, và avere mal di (bị đau ở), dùng cho các bệnh thường gặp như đau đầu và đau bụng.


Thân trên và thân mình

Từ vựng về thân trên rất cần cho mô tả y tế và hội thoại hằng ngày. Từ la schiena (lưng) là một trong những từ chỉ cơ thể được dùng nhiều nhất trong tiếng Ý, vì than phiền đau lưng rất phổ biến.

🌍 La Vita: vừa là 'cuộc đời' vừa là 'vòng eo'

Từ la vita trong tiếng Ý vừa có nghĩa là "cuộc đời" vừa có nghĩa là "vòng eo". Ngữ cảnh luôn làm rõ nghĩa: una vita lunga (một cuộc đời dài) so với una vita stretta (một vòng eo thon). Nghĩa đôi này tạo ra sự mơ hồ thú vị trong thơ và lời bài hát tiếng Ý, khi nhắc đến la vita có thể gợi cả vẻ đẹp hình thể lẫn sự quý giá của sự sống.

Cụm từ y tế cho thân trên

  • Mi fa male la schiena (mee fah MAH-leh lah SKYEH-nah): "Lưng tôi bị đau"
  • Ho mal di stomaco (oh mahl dee STOH-mah-koh): "Tôi bị đau bụng"
  • Mi fa male il petto (mee fah MAH-leh eel PEHT-toh): "Ngực tôi bị đau" (hãy tìm trợ giúp ngay)
  • Ho la nausea (oh lah NOW-zeh-ah): "Tôi thấy buồn nôn"

Cánh tay và bàn tay

Nhóm từ về tay thể hiện rõ nhất các dạng số nhiều bất quy tắc "mạnh" của tiếng Ý. Il braccio (cánh tay) thành le braccia (cánh tay), và il dito (ngón tay) thành le dita (ngón tay), cả hai đều đổi từ giống đực sang giống cái.

💡 Il Braccio → Le Braccia: dấu vết của giống trung

Khi các bộ phận cơ thể trong tiếng Ý đổi giống ở số nhiều (il braccio → le braccia, il dito → le dita, il ginocchio → le ginocchia), chúng đang giữ lại giống trung của tiếng Latinh. Danh từ giống trung trong tiếng Latinh có dạng số ít -um và số nhiều -a. Tiếng Ý diễn giải các dạng số nhiều -a như giống cái. Vì vậy bạn nói le mie braccia (cánh tay của tôi) với sự hòa hợp giống cái. Không có ngôn ngữ Rôman chính nào khác giữ mẫu này rõ ràng đến vậy.

Thành ngữ về bộ phận cơ thể: cánh tay và bàn tay

Các thành ngữ về tay trong tiếng Ý rất sinh động và được dùng rộng rãi:

  • Avere le mani in pasta (có tay trong bột): có dính líu, có quan hệ
  • Dare una mano (đưa một bàn tay): giúp một tay
  • Alzare il gomito (nâng khuỷu tay): uống quá nhiều
  • Avere le mani bucate (có bàn tay thủng): tiêu hoang
  • Stare con le mani in mano (để tay trong tay): không làm gì, ngồi không
  • Mettere le mani avanti (đưa tay ra trước): tự bảo vệ mình, viện cớ trước

Thân dưới và chân

Từ vựng về thân dưới có thêm một nhóm số nhiều đổi giống, nổi bật nhất là il ginocchio → le ginocchia (đầu gối).

Thành ngữ về thân dưới

  • In gamba (ở trong chân): giỏi giang, nhanh nhạy ("Quel ragazzo è in gamba!")
  • Prendere in giro (đưa đi vòng): trêu chọc, chọc ghẹo
  • Non stare in piedi (không đứng vững trên chân): vô lý, không hợp lý
  • Mettere un piede in fallo (đặt một chân vào lỗi): bước hớ, mắc sai lầm
  • Avere i piedi per terra (có chân trên mặt đất): thực tế, vững vàng

🌍 In Gamba: lời khen 'ruột' của người Ý

In gamba là một trong những lời khen phổ biến nhất ở Ý. Nghĩa đen là "ở trong chân", và nghĩa bóng là giỏi giang, nhanh nhạy, đáng tin. Nói với ai đó Sei proprio in gamba! (Bạn thật sự rất giỏi!) là lời khen lớn. Cụm này có lẽ đến từ ý tưởng đứng vững trên chính đôi chân của mình, tự lập và vững vàng.


Nội tạng

Từ vựng về nội tạng rất cần cho giao tiếp y tế. Società Dante Alighieri lưu ý rằng thuật ngữ y khoa tiếng Ý, bắt nguồn từ tiếng Latinh, thường rất gần với các thuật ngữ giải phẫu trang trọng dùng quốc tế.

Cụm từ y tế thiết yếu với nội tạng

  • Mi batte forte il cuore (mee BAHT-teh FOHR-teh eel KWOH-reh): "Tim tôi đập mạnh"
  • Mi fanno male i reni (mee FAHN-noh MAH-leh ee REH-nee): "Thận tôi bị đau"
  • Ho la pelle irritata (oh lah PEHL-leh ee-rree-TAH-tah): "Da tôi bị kích ứng"
  • Mi sono rotto un osso (mee SOH-noh ROHT-toh oon OHS-soh): "Tôi bị gãy xương"

💡 Avere Fegato: gan = dũng khí trong tiếng Ý

Trong tiếng Ý, il fegato (gan) được gắn với ý niệm dũng khí và sự táo bạo. Avere fegato nghĩa là "có gan." Ngược lại, mangiarsi il fegato (ăn chính lá gan của mình) nghĩa là bị cơn giận hoặc sự ghen tị dày vò. Mối liên hệ giữa gan và cảm xúc mạnh có từ y học La Mã cổ, vốn cho rằng gan là nơi ngự trị của đam mê.


Cấu trúc Fare male: diễn đạt cơn đau trong tiếng Ý

Tiếng Ý có hai mẫu chính để mô tả cơn đau:

Mẫu 1: Fare male (bộ phận cơ thể gây đau cho bạn)

Tiếng ViệtItalianoDịch sát nghĩa
Tôi bị đau đầuMi fa male la testaVới tôi, cái đầu gây đau
Mắt tôi bị đauMi fanno male gli occhiVới tôi, đôi mắt gây đau
Lưng bạn có đau không?Ti fa male la schiena?Với bạn, cái lưng có gây đau không?

Mẫu 2: Avere mal di (bạn bị đau ở)

Tiếng ViệtItalianoDịch sát nghĩa
Tôi bị đau đầuHo mal di testaTôi có cơn đau ở đầu
Tôi bị đau bụngHo mal di stomacoTôi có cơn đau ở dạ dày
Tôi bị đau răngHo mal di dentiTôi có cơn đau ở răng

Mẫu 1 dùng được với mọi bộ phận cơ thể. Mẫu 2 dùng cho các chứng đau thường gặp, hay tái diễn, và bỏ hẳn mạo từ.


Thành ngữ về bộ phận cơ thể mà người bản xứ thật sự dùng

Tiếng Ý cực kỳ giàu các cách nói gắn với bộ phận cơ thể. Accademia della Crusca, cơ quan ngôn ngữ hàng đầu của Ý, đã ghi nhận hàng trăm cách nói như vậy qua nhiều thế kỷ văn học và lời nói tiếng Ý. Dưới đây là những câu bạn sẽ nghe nhiều nhất, và cũng xuất hiện thường xuyên trong phim tiếng Ý:

  • In bocca al lupo (trong miệng con sói): chúc may mắn (đáp lại: crepi il lupo!, mong con sói chết!)
  • Costare un occhio della testa (đắt bằng một con mắt của cái đầu): cực kỳ đắt
  • Non avere peli sulla lingua (không có lông trên lưỡi): nói thẳng, không vòng vo
  • Avere il sangue freddo (có máu lạnh): bình tĩnh dưới áp lực
  • Rompersi la testa (làm vỡ đầu): vắt óc suy nghĩ
  • A occhio e croce (bằng mắt và dấu thánh giá): ước chừng, đại khái

"The body metaphor in Italian proverbial language constitutes the most productive semantic field in the entire idiomatic lexicon, with over 800 documented expressions in the Crusca archives." (Accademia della Crusca, Vocabolario degli Accademici della Crusca)


Luyện tập bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Ý thật

Học từ vựng qua bảng giúp bạn có cấu trúc rõ ràng, nhưng nghe các từ này trong hội thoại tiếng Ý thật mới khiến chúng "ăn sâu". Điện ảnh Ý, từ Fellini đến các phim hài đương đại, có rất nhiều từ vựng về cơ thể, cảnh y tế, và thành ngữ.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Ý với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem giống, số nhiều bất quy tắc, phát âm, và nghĩa theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ học thuộc danh sách, bạn gặp la testa, il cuore, và le braccia một cách tự nhiên, đúng như cách người bản xứ dùng.

Hãy khám phá blog của chúng tôi để xem thêm các hướng dẫn tiếng Ý, hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Ý để có gợi ý xem phim giúp bạn đưa vốn từ này vào thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Ý là gì?
Các bộ phận cơ thể phổ biến trong tiếng Ý gồm la testa (đầu), l'occhio (mắt), la bocca (miệng), il braccio (cánh tay), la mano (bàn tay), la gamba (chân), il piede (bàn chân), và il cuore (tim). Mỗi danh từ cần mạo từ xác định như il/lo (giống đực) hoặc la (giống cái).
Nói 'tôi bị đau đầu' trong tiếng Ý như thế nào?
Cách nói chuẩn là 'Mi fa male la testa' (tôi đau đầu) hoặc 'Ho mal di testa' (tôi bị đau đầu). Tiếng Ý thường dùng cấu trúc 'fare male' (gây đau) hoặc 'avere mal di' (bị đau ở) với các bộ phận cơ thể.
Vì sao 'il braccio' lại thành 'le braccia' ở số nhiều?
Một số từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng Ý có dạng số ít giống đực nhưng số nhiều lại chuyển sang giống cái và kết thúc bằng '-a'. Mẫu này bắt nguồn từ danh từ trung tính trong tiếng Latin. Ví dụ: il braccio → le braccia, il dito → le dita, il ginocchio → le ginocchia, l'osso → le ossa.
Mô tả triệu chứng với bác sĩ người Ý như thế nào?
Dùng 'Mi fa male' + bộ phận cơ thể số ít: 'Mi fa male la schiena' (tôi đau lưng). Với số nhiều: 'Mi fanno male le gambe' (tôi đau chân). Cụm hữu ích khác: 'Ho mal di stomaco' (đau bụng), 'Mi sono rotto il braccio' (gãy tay), 'Ho la febbre' (bị sốt).
Có những thành ngữ tiếng Ý nào dùng bộ phận cơ thể?
Một số thành ngữ phổ biến gồm 'in bocca al lupo' (chúc may mắn), 'costare un occhio della testa' (rất đắt), 'avere le mani in pasta' (có quan hệ rộng, có 'chân' trong việc), và 'non avere peli sulla lingua' (nói thẳng, không vòng vo).
'La mano' là giống đực hay giống cái trong tiếng Ý?
'La mano' là giống cái dù kết thúc bằng '-o', tương tự tiếng Tây Ban Nha. Số nhiều là 'le mani'. Đây là một ngoại lệ rất nổi tiếng trong ngữ pháp tiếng Ý, bắt nguồn từ danh từ giống cái cách chia thứ tư trong tiếng Latin là 'manus'.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Accademia della Crusca, Từ điển Vocabolario degli Accademici della Crusca
  2. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Ý (2024)
  3. Maiden, M. & Robustelli, C. (2013). A Reference Grammar of Modern Italian, ấn bản thứ 2. Routledge.
  4. Società Dante Alighieri, báo cáo L'italiano nel mondo, 2024
  5. World Health Organization, Multilingual Health Phrase Guide (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ