← Quay lại blog
🇮🇹Tiếng Ý

Từ vựng động vật tiếng Ý: 50+ con vật và tên gọi

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Những từ chỉ động vật thiết yếu nhất trong tiếng Ý gồm cane (chó), gatto (mèo), cavallo (ngựa), uccello (chim) và pesce (cá). Danh từ chỉ động vật trong tiếng Ý đều có giống ngữ pháp cố định (il cane giống đực, la mucca giống cái), một số có dạng đực và cái riêng (il gatto/la gatta), còn một số dùng một dạng cho cả hai giới (la giraffa, il delfino).

Những từ vựng con vật tiếng Ý quan trọng nhất nên học trước là il cane (chó), il gatto (mèo), il cavallo (ngựa), l'uccello (chim), và il pesce (cá). Từ vựng con vật trong tiếng Ý rất phong phú, mang nhiều lớp văn hóa, và gắn chặt với các hệ sinh thái đa dạng của đất nước, từ dê núi Alpine ở dãy Dolomites đến hải cẩu thầy tu Địa Trung Hải ngoài khơi Sardinia.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Ý có khoảng 68 triệu người nói bản ngữ và thêm 17 triệu người nói như ngôn ngữ thứ hai trên toàn thế giới. Tiếng Ý được dùng trên một đất nước có địa lý trải dài từ đỉnh núi Alps, các đảo núi lửa, rừng rậm Apennine, đến hơn 7.600 km bờ biển. Sự đa dạng sinh thái này phản ánh trực tiếp trong ngôn ngữ, tiếng Ý có từ vựng riêng, quen thuộc cho các loài vật ở từng môi trường sống. Dù bạn tra “động vật trong tiếng Ý” để đi du lịch, học tập, hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ thứ bạn cần.

"Mối quan hệ giữa môi trường của một nền văn hóa và vốn từ của nó không đâu rõ ràng hơn trong từ vựng về động vật: các ngôn ngữ được nói ở những vùng có hệ sinh thái đa dạng thường duy trì hệ thuật ngữ về động vật phong phú hơn và phân biệt tinh hơn so với những vùng có môi trường đồng nhất hơn." (David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này gồm hơn 50 tên con vật tiếng Ý, được sắp theo nhóm: thú cưng, vật nuôi trang trại, động vật hoang dã, sinh vật biển, chim, và côn trùng. Mỗi phần có phát âm, quy tắc giống và số nhiều, biểu tượng văn hóa, và các thành ngữ về con vật mà người Ý dùng hằng ngày.


Thú cưng (Animali Domestici)

Thú cưng là nhóm từ con vật mà người học thường gặp sớm nhất. Theo các khảo sát quốc gia, Ý có hơn 65 triệu thú cưng, nên các từ này rất cần cho hội thoại hằng ngày.

Il cane

Il cane là giống đực, nhưng có dạng giống cái là la cagna khi bạn muốn nói rõ là chó cái. Trong lời nói hằng ngày, il cane dùng cho cả hai giới, và bạn chỉ cần nói la cagna trong bối cảnh phối giống hoặc thú y. Số nhiều i cani là một dạng rất đều trong tiếng Ý, danh từ giống đực kết thúc bằng -e chỉ cần đổi sang -i.

Il gattola gatta là một trong số ít cặp con vật mà cả hai dạng giống thường được dùng trong hội thoại thân mật. Người Ý hay nói la mia gatta (mèo cái của tôi) hoặc il mio gatto (mèo đực của tôi) rất tự nhiên.

💡 Quy tắc giống cho danh từ con vật

Danh từ con vật trong tiếng Ý thường rơi vào ba kiểu. Danh từ theo cặp có dạng giống đực và giống cái riêng: il gatto / la gatta, il cane / la cagna, il leone / la leonessa. Giống đực cố định dùng một dạng cho cả hai giới: il delfino, il pesce, il ragno. Giống cái cố định cũng tương tự: la giraffa, la volpe, la balena. Hãy học kèm mạo từ với mỗi danh từ con vật, vì nó quyết định sự hòa hợp của tính từ.


Vật nuôi trang trại (Animali da Fattoria)

Truyền thống nông nghiệp của Ý rất sâu, và từ vựng về vật nuôi xuất hiện khắp nơi, từ bài hát thiếu nhi đến tên món ăn theo vùng.

La mucca

La mucca là từ thông dụng để nói “bò”. Từ trang trọng hơn là la vacca cũng tồn tại, nhưng khi dùng ẩn dụ thì có sắc thái thô tục, nên bạn tránh dùng để nói về người. Dạng con đực là il toro (bò đực), đây là một từ hoàn toàn khác chứ không phải biến thể theo giống. Điều này khá phổ biến với vật nuôi trong các ngôn ngữ Rôman.

Il maialeil porco đều nghĩa là “heo”, nhưng có khác biệt. Il maiale trung tính và chuẩn. Il porco gợi liên tưởng mạnh hơn và hay xuất hiện trong cách nói bóng gió, thường mang nghĩa tiêu cực. Các loại thịt nguội Ý (prosciutto, salame, pancetta) đều từ il maiale, và truyền thống ẩm thực dựa trên thịt heo khiến đây là một trong những con vật quan trọng nhất về mặt văn hóa trong ngôn ngữ.


Động vật hoang dã (Animali Selvatici)

Từ vựng về động vật hoang dã ở Ý gắn sâu với bản sắc quốc gia, từ huyền thoại lập quốc của Roma đến biểu tượng trên huy hiệu vùng.

Il leone

Il lupo (sói) có lẽ là loài hoang dã quan trọng nhất về mặt văn hóa ở Ý. Lupa romana (sói cái của Roma) đã nuôi cặp song sinh huyền thoại Romulus và Remus, và tượng đồng Capitoline Wolf vẫn là một biểu tượng quốc gia nổi tiếng của Ý. Lupo appenninico (sói Apennine) là một phân loài bản địa của bán đảo Ý. Sau khi gần tuyệt chủng vào thập niên 1970 với dưới 100 cá thể, các nỗ lực bảo tồn đã đưa quần thể lên hơn 3.300 theo dữ liệu theo dõi của IUCN.

Il leone không sống hoang dã ở Ý, nhưng lại thống trị trong huy hiệu học Ý. Leone di San Marco (Sư tử Thánh Mác), một sư tử có cánh cầm sách, là biểu tượng của Venezia từ thế kỷ 9 và xuất hiện khắp thành phố trên tòa nhà, cờ, và tài liệu chính thức.

🌍 L'orso marsicano: loài săn mồi hiếm nhất của Ý

Orso bruno marsicano (gấu nâu Marsican) là một phân loài cực kỳ nguy cấp, chỉ có ở vùng Abruzzo thuộc miền trung Ý, chủ yếu trong Parco Nazionale d'Abruzzo, Lazio e Molise. Với ước tính chỉ 50-60 cá thể, đây là một trong những loài thú lớn hiếm nhất châu Âu. Người Ý rất tự hào về loài vật này, và l'orso xuất hiện thường xuyên trong nhận diện vùng và bản sắc văn hóa của Abruzzo.


Động vật biển (Animali Marini)

Với hơn 7.600 km bờ biển và truyền thống ẩm thực dựa trên hải sản, tiếng Ý có từ vựng chính xác và rất phổ biến cho sinh vật biển.

La balena

Il polpo là từ chuẩn trong tiếng Ý cho “bạch tuộc”, nhưng bạn cũng sẽ gặp il polipo ở một số vùng và trong văn bản cũ. Accademia della Crusca đã làm rõ rằng polpo là thuật ngữ được ưu tiên trong ẩm thực và động vật học, còn polipo về mặt kỹ thuật chỉ “polyp”. Trên thực tế, cả hai đều được hiểu, nhưng dùng polpo cho thấy bạn biết sự khác biệt.

La medusa lấy tên trực tiếp từ nhân vật thần thoại Hy Lạp Medusa, có mái đầu đầy rắn giống các tua sứa kéo dài. Số nhiều le meduse là từ mà ai đi biển ở Ý cũng học rất nhanh. Attenzione, ci sono le meduse! (Cẩn thận, có sứa!) là lời cảnh báo mùa hè rất phổ biến dọc bờ biển Ý.

Il pesce spada (cá kiếm) là danh từ ghép và không đổi ở số nhiều: i pesce spada, không phải i pesci spada. Loài cá này rất quan trọng trong ẩm thực Sicilia, có thể nướng, đút lò, hoặc làm involtini di pesce spada (cuốn cá kiếm).


Chim (Uccelli)

Từ vựng quan sát chim trong tiếng Ý phản ánh vị trí của đất nước trên các tuyến di cư lớn giữa châu Âu và châu Phi.

L'aquila

L'aquila (đại bàng) cũng là tên thủ phủ của vùng Abruzzo, L'Aquila, nghĩa đen là “Con Đại Bàng”. Đại bàng là quân kỳ của các quân đoàn La Mã (aquila romana), được mang ra chiến trận như biểu tượng thiêng liêng nhất của quân đoàn. Mất đại bàng trong chiến đấu bị xem là nỗi nhục lớn nhất.

Il piccione (bồ câu) gắn liền với đời sống đô thị Ý, đặc biệt ở Piazza San Marco của Venezia và gần như mọi quảng trường khác ở Ý. Từ liên quan la colomba (chim bồ câu trắng) mang sắc thái thơ mộng và tích cực hơn, và cũng là tên bánh Phục Sinh nổi tiếng của Ý, la colomba pasquale, có hình chim bồ câu.

La rondine (chim én) có vị trí đặc biệt trong văn hóa dân gian Ý. Câu tục ngữ una rondine non fa primavera (một con én không làm nên mùa xuân), nghĩa là một sự kiện tốt đơn lẻ không đảm bảo xu hướng, là một trong những câu nói được trích dẫn nhiều nhất ở Ý.


Côn trùng (Insetti)

Từ vựng côn trùng rất thực tế và xuất hiện khá thường xuyên trong hội thoại hằng ngày ở Ý, nhất là vào những tháng ấm ở Địa Trung Hải.

La farfalla

La farfalla (bướm) cũng là tên của kiểu mì hình nơ nổi tiếng (le farfalle), có viền gợn giống cánh bướm. Nghĩa kép này là ví dụ rõ về việc từ vựng con vật thấm vào văn hóa ẩm thực Ý.

La vespa (ong bắp cày) là nguồn gốc tên của xe tay ga Piaggio Vespa nổi tiếng. Khi Enrico Piaggio lần đầu thấy mẫu thử năm 1946, ông được cho là đã nói "Sembra una vespa!" (Trông như một con ong bắp cày!) vì phần eo hẹp nối thân xe với động cơ. Cái tên được giữ lại, và chiếc xe trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu nổi tiếng nhất của Ý.

La zanzara (muỗi) là từ mà mọi du khách đến Ý đều phải học, nhất là gần hồ và vùng ven biển vào mùa hè. Chữ z đôi được phát âm /dz/, khiến từ này có cảm giác tượng thanh, gợi tiếng vo ve của côn trùng.


Thành ngữ con vật trong tiếng Ý

Thành ngữ con vật xuất hiện khắp lời nói hằng ngày của người Ý. Biết các cách nói này tạo khác biệt giữa tiếng Ý kiểu sách vở và hội thoại tự nhiên.

🌍 In Bocca al Lupo! Câu chúc may mắn được yêu thích nhất ở Ý

Thành ngữ con vật nổi tiếng nhất trong tiếng Ý là in bocca al lupo! (trong miệng con sói!), dùng để chúc may mắn trước kỳ thi, phỏng vấn, biểu diễn, hoặc bất kỳ thử thách nào. Câu đáp đúng duy nhất là "Crepi!" (cho nó chết!) hoặc "Crepi il lupo!" Tuyệt đối không nói "Grazie", vì người Ý cho rằng như vậy sẽ xui. Cách nói này có thể bắt nguồn từ việc sói mẹ ngậm con trong miệng để bảo vệ, nên “ở trong miệng sói” thực ra là được che chở. Còn có phiên bản mạnh hơn: in culo alla balena! (trong mông cá voi!), với câu đáp "Speriamo che non scorreggi!" (hy vọng nó không đánh rắm!).

Dưới đây là các thành ngữ con vật mà người Ý dùng thường xuyên nhất:

  • Furbo come una volpe (ranh như cáo): tả người thông minh hoặc xảo quyệt
  • Avere una memoria da elefante (có trí nhớ của voi): nhớ mọi thứ
  • Essere un pesce fuor d'acqua (như cá lên bờ): thấy lạc lõng
  • Can che abbaia non morde (chó sủa không cắn): người hay đe dọa thường ít làm thật
  • Prendere due piccioni con una fava (bắt hai con bồ câu bằng một hạt đậu fava): một công đôi việc
  • Essere una pecora nera (là con cừu đen): người khác biệt trong gia đình hoặc nhóm
  • Avere il latte alle ginocchia (sữa lên tới đầu gối): cực kỳ chán (từ cảnh vắt sữa bò chậm)
  • Chi dorme non piglia pesci (ai ngủ thì không bắt được cá): dậy sớm thì có lợi
  • Muto come un pesce (câm như cá): giữ bí mật, im lặng hoàn toàn

Các thành ngữ này xuất hiện liên tục trong phim và truyền hình Ý, nên rất cần để hiểu tiếng Ý nói tự nhiên.


Mẫu giống và số nhiều của con vật

Danh từ con vật trong tiếng Ý theo vài mẫu đáng học sớm, vì chúng áp dụng rộng khắp từ vựng.

Danh từ theo cặp (dạng đực/cái khác nhau):

Giống đựcGiống cáiNghĩa
il gattola gattamèo
il canela cagnachó
il lupola lupasói
il leonela leonessasư tử/sư tử cái
il gallola gallinagà trống/gà mái
il torola mucca/vaccabò đực/bò

Danh từ có giống cố định (một dạng cho cả hai giới):

Danh từGiốngThêm để nói rõ
la volpeluôn giống cáila volpe maschio (cáo đực)
la giraffaluôn giống cáila giraffa maschio
il delfinoluôn giống đựcil delfino femmina (cá heo cái)
il ragnoluôn giống đựcil ragno femmina
la tigreluôn giống cáila tigre maschio

💡 Hậu tố -essa cho con vật giống cái

Một số danh từ con vật tạo giống cái bằng hậu tố -essa: leone → leonessa (sư tử → sư tử cái), elefante → elefantessa (voi → voi cái). Tuy nhiên, mẫu này không áp dụng cho mọi con vật, bạn không thể nói lupo → lupessa (dạng đúng là la lupa). Khi không chắc, hãy dùng danh từ gốc cộng femmina: il delfino femmina.


Luyện từ vựng con vật bằng nội dung tiếng Ý thật

Từ vựng con vật xuất hiện khắp văn hóa Ý, trong truyện ngụ ngôn Aesop được kể lại bằng tiếng Ý (le favole di Esopo), trong bài hát thiếu nhi như Nella vecchia fattoria (phiên bản Ý tương đương “Old MacDonald”), trong phim tài liệu thiên nhiên thuyết minh tiếng Ý, và trong truyền thống điện ảnh phong phú của đất nước.

Wordy giúp bạn luyện từ vựng con vật tiếng Ý trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Ý với phụ đề tương tác. Khi một từ con vật xuất hiện trong hội thoại, bạn chạm vào để xem giống, dạng số nhiều, phát âm, và ví dụ cách dùng. Nghe il lupo, la farfalla, và il pesce được người bản ngữ dùng sẽ tạo phản xạ nhận biết mà chỉ học thẻ từ vựng khó đạt được.

Khám phá blog của chúng tôi để xem thêm các hướng dẫn từ vựng tiếng Ý, gồm bộ phận cơ thể và màu sắc, hoặc tìm những bộ phim hay nhất để học tiếng Ý với nội dung giúp các từ này trở nên sống động.

Câu hỏi thường gặp

Những tên con vật phổ biến nhất trong tiếng Ý là gì?
Các từ chỉ động vật phổ biến trong tiếng Ý gồm il cane (chó), il gatto (mèo), il cavallo (ngựa), la mucca (bò), il pesce (cá), l'uccello (chim), il lupo (sói), la farfalla (bướm) và l'orso (gấu). Đây là nhóm từ về thú cưng, vật nuôi và động vật hoang dã hay gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Danh từ chỉ động vật trong tiếng Ý có giống không?
Có, mọi danh từ chỉ động vật trong tiếng Ý đều có giống ngữ pháp. Một số có dạng đực và cái riêng như il gatto/la gatta (mèo đực/mèo cái) và il cane/la cagna (chó đực/chó cái). Một số khác chỉ có một dạng cố định như la giraffa (luôn giống cái) và il delfino (luôn giống đực), bất kể giới tính thật của con vật.
Cụm 'in bocca al lupo' trong tiếng Ý nghĩa là gì?
In bocca al lupo nghĩa đen là "trong miệng con sói" và là câu chúc may mắn phổ biến nhất ở Ý. Câu đáp truyền thống là "Crepi!" (mong nó chết) hoặc "Crepi il lupo!" Không nên đáp "grazie" vì người Ý xem là xui. Cụm này dùng trước thi cử, phỏng vấn, biểu diễn và tình huống khó.
Con vật biểu tượng của nước Ý là con gì?
Biểu tượng động vật nổi tiếng nhất của Ý là lupa (sói cái), gắn với truyền thuyết lập quốc của Rome, con sói cái đã nuôi Romulus và Remus. Các biểu tượng quan trọng khác gồm leone di San Marco (Sư tử Thánh Mark), biểu tượng của Venice, và aquila (đại bàng), từng xuất hiện trên cờ hiệu đế chế La Mã và sau đó trên các biểu trưng quốc gia Ý.
Cách tạo số nhiều của tên động vật trong tiếng Ý như thế nào?
Số nhiều của danh từ chỉ động vật trong tiếng Ý theo quy tắc chung: giống đực đuôi -o thành -i (gatto → gatti, cavallo → cavalli), giống cái đuôi -a thành -e (mucca → mucche, pecora → pecore), và đuôi -e thành -i (pesce → pesci, leone → leoni). Lưu ý đổi chính tả: từ kết thúc bằng -co/-ca thường thêm h (mucca → mucche) để giữ âm /k/.
Một số thành ngữ tiếng Ý về động vật là gì?
Tiếng Ý có rất nhiều thành ngữ về động vật. Một số câu phổ biến gồm furbo come una volpe (ranh như cáo), avere una memoria da elefante (nhớ dai như voi), essere un pesce fuor d'acqua (như cá mắc cạn) và can che abbaia non morde (chó sủa là chó không cắn). Nhiều câu xuất hiện trong lời nói hằng ngày và cả phim Ý.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Accademia della Crusca, Từ điển Vocabolario degli Accademici della Crusca
  2. Treccani, Bách khoa toàn thư và từ điển trực tuyến
  3. Crystal, D., The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)
  4. IUCN Red List, Các đánh giá theo vùng cho lưu vực Địa Trung Hải
  5. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Tên các con vật trong tiếng Ý, hướng dẫn từ vựng (2026)