← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Từ vựng gia đình tiếng Đức: 25+ từ thiết yếu kèm phát âm và ngữ pháp

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Các từ cốt lõi về gia đình trong tiếng Đức gồm: 'die Mutter' (mẹ), 'der Vater' (bố), 'der Bruder' (anh/em trai), 'die Schwester' (chị/em gái), 'der Sohn' (con trai) và 'die Tochter' (con gái). Từ vựng gia đình tiếng Đức dựa nhiều vào logic từ ghép: 'Schwieger-' tạo các từ chỉ thông gia, 'Groß-' nghĩa là ông/bà, và 'Ur-' nghĩa là cụ. Mỗi danh từ chỉ người thân có giống ngữ pháp cố định (der, die, das) cần học thuộc.

Từ vựng về gia đình là một trong những phần đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Đức nào cũng nên nắm vững. Dù bạn đang giới thiệu người thân, điền giấy tờ chính thức, hay chỉ đơn giản là theo dõi một cuộc trò chuyện tiếng Đức trên bàn ăn, các từ này xuất hiện liên tục. Dù bạn đang tìm “từ vựng gia đình tiếng Đức” để đi du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này có đủ mọi thứ bạn cần.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Đức có khoảng 134 triệu người nói trên toàn thế giới. Cấu trúc gia đình có vai trò rất sâu trong văn hóa các cộng đồng nói tiếng Đức, và ngôn ngữ phản ánh điều đó bằng hệ từ vựng có tính hệ thống, dựa trên từ ghép, giúp bạn tạo ra hàng chục thuật ngữ quan hệ từ một vài gốc từ cốt lõi.

"German kinship terminology follows the Eskimo system identified by Murdock, distinguishing lineal relatives (parents, grandparents) from collateral ones (aunts, uncles, cousins), with separate terms for each relationship rather than merged categories." (G.P. Murdock, Social Structure, 1949)

Hướng dẫn này bao gồm mọi từ về gia đình bạn cần: gia đình ruột thịt gần, họ hàng mở rộng, thông gia, và các cách gọi thân mật mà người Đức thật sự dùng ở nhà. Mỗi thuật ngữ đều kèm giống ngữ pháp, vì trong tiếng Đức, bạn không thể dùng danh từ đúng nếu thiếu mạo từ.


Gia đình ruột thịt gần: Die Kernfamilie

Gia đình ruột thịt gần là nền tảng của từ vựng gia đình trong tiếng Đức. Sáu từ này thuộc nhóm danh từ được dùng thường xuyên nhất trong toàn bộ ngôn ngữ, xuất hiện từ sách thiếu nhi đến văn bản pháp lý.

Hãy để ý rằng tiếng Đức có một quy luật giống khá hợp lý cho gia đình ruột thịt gần: người thân nam là giống đực (der), người thân nữ là giống cái (die). Ngoại lệ là các từ chỉ tập thể, die Eltern (bố mẹ) và die Geschwister (anh chị em), vì chúng chỉ tồn tại ở dạng số nhiều và không có dạng số ít dùng được.

die Geschwister

Geschwister cần được chú ý đặc biệt vì nó không có dạng số ít thật sự. Khác với tiếng Việt, nơi bạn có thể nói “anh chị em” và vẫn có thể chỉ một người bằng “anh” hoặc “chị”, tiếng Đức buộc bạn phải nói rõ ein Bruder (một anh/em trai) hoặc eine Schwester (một chị/em gái) khi chỉ một người. Theo Institut für Deutsche Sprache (IDS), các nỗ lực tạo dạng số ít cho Geschwister chưa bao giờ được chấp nhận trong tiếng Đức chuẩn, dù một số phương ngữ dùng das Geschwisterkind.

💡 Số nhiều làm đổi nguyên âm

Nhiều danh từ gia đình trong tiếng Đức tạo số nhiều bằng cách thêm umlaut: Bruder → Brüder, Sohn → Söhne, Tochter → Töchter, Mutter → Mütter, Vater → Väter. Sự đổi nguyên âm này (gọi là Umlaut) là một đặc điểm rất nổi bật của cách tạo số nhiều trong tiếng Đức và xuất hiện nhiều trong từ vựng gia đình.


Họ hàng mở rộng: Die Verwandtschaft

Các thuật ngữ họ hàng mở rộng trong tiếng Đức có quy luật rõ ràng. Tiền tố Groß- (cụ, ông bà) mở rộng theo thế hệ, còn các từ chuẩn bao gồm cô, dì, chú, bác và anh chị em họ.

der Cousin / die Cousine

Các từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp và giữ cách phát âm kiểu tiếng Pháp: koo-ZANGkoo-ZEE-nuh. Các cách viết thay thế KusinKusine có trong Duden nhưng hiếm khi dùng trong thực tế. Khác với tiếng Việt, nơi “anh/chị/em họ” không bắt buộc phải thể hiện giới tính bằng một từ khác, tiếng Đức tách riêng anh/em họ nam và chị/em họ nữ, nên bạn luôn biết giới tính của người đang được nói đến.

der Urgroßvater / die Urgroßmutter

Để lùi thêm một thế hệ nữa, thêm tiền tố Ur- (nghĩa là “nguyên thủy” hoặc “ban đầu”) để tạo các từ chỉ cụ: der Urgroßvater (cụ ông), die Urgroßmutter (cụ bà), die Urgroßeltern (các cụ). Bạn thậm chí có thể xếp chồng: der Ururgroßvater nghĩa là ông sơ, dù cách nói này hiếm gặp ngoài ngữ cảnh gia phả.

🌍 Hệ tiền tố Groß- và Ur-

Logic ghép từ rất nhất quán: Groß- = ông bà (lùi một thế hệ), Ur- = cụ (lùi hai thế hệ). Hệ này cũng dùng cho cháu: das Enkelkind (cháu), das Urenkelkind (chắt). Khi bạn học các tiền tố, bạn có thể tự tạo thuật ngữ theo thế hệ ngay lập tức.


Thông gia: Die Schwiegereltern

Tiếng Đức xử lý quan hệ thông gia rất gọn: tiền tố Schwieger- (từ tiếng Đức Trung Cổ swiger) gắn vào bất kỳ thành viên gia đình nào để tạo từ tương ứng bên thông gia. Không có ngoại lệ, không có dạng bất quy tắc.

die Schwiegermutter

Tiền tố Schwieger- là một trong những yếu tố ghép từ “năng suất” nhất trong từ vựng gia đình tiếng Đức. Dù Schwiegermutter, Schwiegervater, Schwiegersohn, và Schwiegertochter đều theo quy luật đều đặn, “anh/em rể” và “chị/em dâu” lại dùng dạng rút gọn der Schwagerdie Schwägerin thay vì các dạng có thể có về mặt lý thuyết là SchwiegerbruderSchwiegerschwester. Theo Duden, SchwagerSchwägerin đã là dạng chuẩn từ thế kỷ 15.

Giống ngữ pháp của mọi từ ghép Schwieger- đi theo từ gốc: die Schwiegermutter là giống cái vì die Mutter là giống cái, der Schwiegervater là giống đực vì der Vater là giống đực. Tính nhất quán này giúp hệ thống dễ học.

"The German kinship system maintains a clear structural distinction between affinal (in-law) and consanguineal (blood) relatives through the systematic use of the Schwieger- prefix, a feature shared with other Germanic languages but absent from Romance language families." (Institut für Deutsche Sprache (IDS), Grammatik in Fragen und Antworten)


Cách gọi thân mật: Kosenamen in der Familie

Người Đức hiếm khi dùng các từ trang trọng ở nhà. Trong lời nói hằng ngày, các thành viên gia đình thường gọi nhau bằng dạng rút gọn, thân mật, và khác nhau theo vùng. Đây là những từ bạn sẽ thật sự nghe trong các gia đình nói tiếng Đức.

Oma

OmaOpa là những từ được nhận ra rộng rãi nhất và giàu cảm xúc trong tiếng Đức. Khác với GroßmutterGroßvater trang trọng, vốn chủ yếu xuất hiện trên giấy tờ chính thức, OmaOpa là cách trẻ con nói, và người lớn vẫn tiếp tục dùng đến tận khi già. Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS) ghi nhận rằng Oma thường xuyên nằm trong nhóm từ mang cảm xúc tích cực nhất trong các khảo sát về tiếng Đức.

Các từ này vượt qua ranh giới vùng miền hoàn toàn. Dù bạn ở Hamburg, Vienna, hay Zurich, ai cũng hiểu và dùng OmaOpa.

Mama / Mutti

Sự khác biệt giữa MamaMutti là một trong những dấu hiệu vùng miền rõ nhất trong từ vựng gia đình tiếng Đức. Mama (nhấn âm tiết đầu, MAH-mah) phổ biến ở miền tây và miền bắc nước Đức và là lựa chọn mặc định ở mọi quốc gia nói tiếng Đức. Mutti mang sắc thái ấm áp và thân mật hơn, phổ biến hơn ở miền đông nước Đức và một số vùng của Áo. Trong tiếng Đức Thụy Sĩ, dạng được ưa dùng là Mami (MAH-mee).

🌍 Biến thể vùng miền ở các nước nói tiếng Đức

Áo dùng MamaPapa như dạng chuẩn, nhưng ở vùng nông thôn bạn cũng có thể nghe các dạng phương ngữ die Muatter (mẹ) và der Voda (bố). Tiếng Đức Thụy Sĩ dùng MamiPapi là các dạng thân mật chủ đạo. Khác biệt vùng miền này cũng áp dụng cho ông bà: một số phương ngữ Áo dùng OmiOpi bên cạnh OmaOpa chuẩn.


Từ ghép về gia đình: Hệ thống tiếng Đức

Một trong những điểm mạnh lớn nhất của tiếng Đức là khả năng tạo từ mới bằng cách ghép từ. Từ vựng gia đình thể hiện điều này rất rõ. Khi hiểu các tiền tố cốt lõi, bạn mở khóa hàng chục thuật ngữ quan hệ mà không cần học thuộc thêm.

Tiền tốNghĩaVí dụBản dịch
Groß-ông bàGroßmutter
Ur-cụUrgroßvaterCụ ông
Schwieger-thông giaSchwiegersohnCon rể
Stief-kếStiefmutterMẹ kế
Halb-cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác chaHalbbruderAnh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
Pflege-nuôi dưỡngPflegemutterMẹ nuôi

Tiền tố Stief- (kế) hoạt động giống hệt Schwieger-: gắn vào bất kỳ thành viên gia đình nào để tạo người thân “kế”. Die Stiefmutter (mẹ kế), der Stiefvater (bố dượng), die Stiefschwester (chị/em gái kế), der Stiefbruder (anh/em trai kế). Sắc thái cổ tích của Stiefmutter rất mạnh trong văn hóa nói tiếng Đức, anh em Grimm đã gắn từ này với sự độc ác, và cụm die böse Stiefmutter (mẹ kế độc ác) vẫn là một cách nói cố định.

Tương tự, Halb- (cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) tạo các từ chỉ anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha: der Halbbruder (anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha), die Halbschwester (chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha). Và Pflege- (nuôi dưỡng, chăm sóc) tạo các từ về gia đình nuôi: die Pflegemutter (mẹ nuôi), das Pflegekind (con nuôi).


Quy luật giống ngữ pháp

Mọi danh từ tiếng Đức đều có giống ngữ pháp, và các từ về gia đình thường theo một quy luật khá hợp lý, với một vài ngoại lệ đáng chú ý.

Giống đực (der): Vater, Sohn, Bruder, Onkel, Neffe, Cousin, Schwager, Großvater, Schwiegervater

Giống cái (die): Mutter, Tochter, Schwester, Tante, Nichte, Cousine, Schwägerin, Großmutter, Schwiegermutter

Giống trung (das): Kind (đứa trẻ), Baby, Enkelkind (cháu)

Quy luật rất rõ: thành viên nam dùng der, thành viên nữ dùng die, và trẻ em (khi không nêu giới tính) dùng das. Đây là một trong số ít lĩnh vực trong tiếng Đức mà giống ngữ pháp gần như trùng khớp với giới tính tự nhiên. Ngoại lệ chính là das Mädchen (bé gái), là giống trung vì hậu tố chỉ dạng nhỏ -chen, không phải vì logic về con người.

💡 Luôn học kèm mạo từ

Giáo viên tiếng Đức thường khuyên học mạo từ cùng với danh từ: không chỉ Mutter, mà là die Mutter. Với từ về gia đình, điều này có thể thấy thừa vì giống khá đoán được, nhưng thói quen này rất có lợi với mọi nhóm danh từ khác trong tiếng Đức, nơi việc đoán giống kém trực quan hơn nhiều.


Từ gia đình trong các cụm câu hằng ngày

Từ vựng gia đình không chỉ dùng để gọi người thân. Tiếng Đức còn dùng các từ gia đình trong nhiều cách nói và thành ngữ hằng ngày.

Tiếng ĐứcTiếng ViệtNgữ cảnh
Ich habe zwei Geschwister.Tôi có hai anh chị em.Giới thiệu gia đình
Meine Schwiegermutter kommt zu Besuch.Mẹ chồng hoặc mẹ vợ tôi sắp đến thăm.Báo có người đến thăm
Er ist Einzelkind.Anh ấy là con một.Mô tả quy mô gia đình
Sie erwartet ein Kind.Cô ấy đang mang thai.Báo tin có em bé
Das liegt in der Familie.Đó là chuyện di truyền trong gia đình.Thành ngữ
Vater werdenTrở thành bốCột mốc cuộc đời

Từ ghép das Einzelkind (con một, nghĩa đen là “đứa trẻ đơn lẻ”) được dùng thường xuyên trong tiếng Đức. Theo Institut für Deutsche Sprache, khoảng 26% gia đình ở Đức chỉ có một con, nên Einzelkind là một từ mô tả rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Các cuộc trò chuyện về gia đình là trung tâm của phim, truyền hình và văn học tiếng Đức. Từ các mối quan hệ gia đình phức tạp trong Das Leben der Anderen đến các câu chuyện nhiều thế hệ trong Dark, từ vựng gia đình xuất hiện trong hầu như mọi tác phẩm bằng tiếng Đức. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức để nhận gợi ý, giúp bạn gặp từ vựng gia đình thật trong ngữ cảnh.

Wordy giúp bạn luyện từ gia đình và hàng nghìn từ tiếng Đức khác qua phụ đề tương tác khi xem nội dung thật. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, cách phát âm và giống ngữ pháp, đúng những thông tin bạn cần để nắm vững từ vựng tiếng Đức. Khám phá thêm tài nguyên học tiếng Đức trên blog, hoặc vào trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

“Gia đình” trong tiếng Đức nói thế nào?
“Gia đình” trong tiếng Đức là “die Familie” (dee fah-MEE-lee-uh), là danh từ giống cái. Dạng số nhiều là “die Familien”. Tiếng Đức cũng dùng “die Verwandtschaft” (fehr-VAHNT-shahft) để chỉ họ hàng hoặc đại gia đình như một nhóm chung.
“Geschwister” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
“Geschwister” (geh-SHVIS-ter) nghĩa là “anh chị em ruột”. Đây là danh từ chỉ dùng ở số nhiều, không có dạng số ít. Tiếng Đức chuẩn không có một từ đơn lẻ cho “một người anh/chị/em”, bạn phải nói “ein Bruder” hoặc “eine Schwester”.
Tiền tố “Schwieger-” trong tiếng Đức dùng như thế nào?
Tiền tố “Schwieger-” (SHVEE-ger) gắn vào từ chỉ người thân để tạo nghĩa “thông gia”. Ví dụ: “Schwiegermutter” = mẹ chồng/mẹ vợ, “Schwiegervater” = bố chồng/bố vợ, “Schwiegersohn” = con rể, “Schwiegertochter” = con dâu. Giống ngữ pháp theo từ gốc: “die Schwiegermutter”, “der Schwiegervater”.
Trong tiếng Đức, “Mama” khác “Mutti” thế nào?
“Mama” (MAH-mah) là cách gọi mẹ thân mật phổ biến nhất ở hầu hết vùng nói tiếng Đức. “Mutti” (MOO-tee) là dạng thân mật kiểu Đức, Áo, nghe ấm áp và hơi cổ điển. Ở miền bắc, “Mama” phổ biến hơn, còn “Mutti” hay gặp ở miền đông và một số vùng miền nam. Ở Thụy Sĩ thường dùng “Mami” (MAH-mee).
“Ông bà” trong tiếng Đức nói thế nào?
“Ông bà” trong tiếng Đức là “die Großeltern” (dee GROHS-el-tern). Bà là “die Großmutter” (trang trọng) hoặc “die Oma” (thân mật), ông là “der Großvater” (trang trọng) hoặc “der Opa” (thân mật). Để nói cụ, thêm tiền tố “Ur-”: “die Urgroßmutter”, “der Urgroßvater”.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Deutsches Universalwörterbuch, ấn bản thứ 9 (2023)
  2. Institut für Deutsche Sprache (IDS), Mannheim, kho ngữ liệu tham chiếu tiếng Đức (DeReKo)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  4. Murdock, G.P., Social Structure (1949), phân loại thuật ngữ họ hàng
  5. Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS), xu hướng ngôn ngữ và quy ước đặt tên

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Từ vựng gia đình tiếng Đức (Hướng dẫn 2026)