← Quay lại blog
🇩🇪Tiếng Đức

Các ngày trong tuần bằng tiếng Đức: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc

Bởi SandorCập nhật: 25 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Các ngày trong tuần bằng tiếng Đức là Montag (thứ Hai), Dienstag (thứ Ba), Mittwoch (thứ Tư), Donnerstag (thứ Năm), Freitag (thứ Sáu), Samstag (thứ Bảy) và Sonntag (Chủ nhật). Khác với các ngôn ngữ Rôman, tên ngày trong tiếng Đức bắt nguồn từ các vị thần Bắc Âu và luôn được viết hoa.

Câu trả lời ngắn gọn

Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Đức là Montag, Dienstag, Mittwoch, Donnerstag, Freitag, Samstag,Sonntag. Khác với các ngôn ngữ Rôman (tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Ý), tên các ngày trong tuần của tiếng Đức chủ yếu bắt nguồn từ thần thoại Bắc Âu, thay vì các vị thần hành tinh của La Mã. Và vì trong tiếng Đức mọi danh từ đều viết hoa, nên các ngày trong tuần luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Tiếng Đức có khoảng 134 triệu người nói trên toàn thế giới, theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, và là ngôn ngữ mẹ đẻ được nói nhiều nhất trong Liên minh châu Âu. Đây là ngôn ngữ chính thức của Đức, Áo và Liechtenstein, và là một trong các ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ, Bỉ và Luxembourg.

"The Germanic weekday names reveal the moment when Norse mythology met Roman astronomy, a cultural translation that preserved the planetary structure while replacing Mediterranean gods with northern ones."

(Friedrich Kluge, Etymologisches Wörterbuch der deutschen Sprache)

Hướng dẫn này giới thiệu từng ngày trong tuần, kèm phát âm, nguồn gốc từ nguyên, ngữ pháp và bối cảnh văn hóa ở các quốc gia nói tiếng Đức.


Tổng quan cả 7 ngày

Hãy để ý quy luật: sáu trong bảy ngày kết thúc bằng -tag (từ tiếng Đức nghĩa là "ngày"), còn Mittwoch là ngoại lệ.


Các vị thần Bắc Âu và đối chiếu theo hành tinh, câu chuyện đằng sau từng ngày

Tên các ngày trong tuần của tiếng Đức đi theo cùng khung hành tinh La Mã như tiếng Việt và các ngôn ngữ Rôman, nhưng có một khác biệt quan trọng: nơi các ngôn ngữ gốc Latinh giữ các vị thần La Mã, thì các ngôn ngữ German thay bằng các vị thần Bắc Âu và German của riêng họ. Hiểu các sự thay thế này giúp bạn thấy mối liên hệ sâu giữa hai hệ thống.

Montag

Montag bắt nguồn từ tiếng Đức Thượng cổ Mānetag (ngày của Mặt trăng), là bản dịch trực tiếp của tiếng Latinh Lunae dies. Từ tiếng Đức hiện đại chỉ "mặt trăng" là Mond, nên mối liên hệ rất rõ. Cả "Thứ Hai" trong tiếng Việt và Montag đều gắn với nguồn gốc Mặt trăng này.

Mặt trăng là cùng một thiên thể trong cả hai hệ thần thoại, nên đây là ngày duy nhất không cần đổi thần giữa truyền thống La Mã và German.

Dienstag

Dienstag bắt nguồn từ tiếng Đức Thượng cổ Ziostag, tức ngày của Ziu (tên German miền nam của thần Bắc Âu Tyr). Tyr là thần chiến tranh, luật pháp và vinh quang anh hùng, tương đương với Mars. Trong tiếng Việt, "Thứ Ba" không gắn với vị thần nào, nhưng trong hệ đặt tên kiểu German, ngày này gắn với Tyr.

Cách viết hiện đại Dienstag về sau được "dân gian hóa" để trông như có chứa Dienst (phục vụ), nhưng gốc lịch sử là thần Ziu/Tyr.

🌍 Biến thể vùng miền: Ziischtig

Trong tiếng Đức Thụy Sĩ (các phương ngữ Alemannic), Thứ Ba thường được gọi là Ziischtig hoặc Zischtig, giữ mối liên hệ với thần Ziu rõ hơn so với tiếng Đức chuẩn Dienstag. Từ chỉ các ngày trong phương ngữ Đức Thụy Sĩ thường khác khá nhiều so với tiếng Đức chuẩn.

Mittwoch

Mittwoch là tên ngày khác thường nhất trong tiếng Đức. Nó có nghĩa đen là "giữa tuần" (Mitte = giữa, Woche = tuần) và là ngày duy nhất không nhắc đến một vị thần. Tên German cổ ban đầu là Wotanstag (ngày của Woden/Odin), tương ứng với "Thứ Tư" trong hệ đặt tên theo thần.

Giáo hội Kitô giáo đã chủ động thay Wotanstag bằng Mittwoch để loại bỏ yếu tố ngoại giáo. Đây là một phần của nỗ lực rộng hơn ở các vùng nói tiếng German nhằm "phi ngoại giáo hóa" lịch. Các ngôn ngữ Scandinavia đã chống lại thay đổi này và giữ các tên bắt nguồn từ Odin.

Điều này cũng cho thấy cách người ta hình dung tuần: Thứ Tư là giữa của tuần từ Thứ Hai đến Chủ nhật, xác nhận rằng quy ước bắt đầu tuần từ Thứ Hai có gốc lịch sử sâu trong văn hóa German.

Donnerstag

Donnerstag nghĩa là "ngày của sấm", từ Donner (sấm), chỉ thần Bắc Âu Thor (được gọi là Donar trong thần thoại German). Thor/Donar là thần sấm, sức mạnh và bão tố, tương đương với Jupiter. Trong tiếng Việt, "Thứ Năm" không mang nghĩa này, nhưng trong tiếng Đức thì có.

Từ tiếng Đức chỉ "sấm" là Donner được dùng trong đời sống hằng ngày: Donnerwetter! (nghĩa đen là "thời tiết sấm!") là một câu cảm thán nhẹ khi ngạc nhiên, gần giống "Trời ơi!" trong tiếng Việt.

Freitag

Freitag bắt nguồn từ nữ thần Bắc Âu Freyja (hoặc Frigg), nữ thần tình yêu, vẻ đẹp và sinh sản. Bà tương đương với Venus. Trong tiếng Việt, "Thứ Sáu" không gắn với nữ thần, nhưng trong hệ German thì có.

Giới nghiên cứu vẫn tranh luận Freitag tôn vinh Freyja hay Frigg (vợ của Odin), vì hai nữ thần có nhiều thuộc tính chồng lấn. Dù là ai, mối liên hệ với tình yêu và vẻ đẹp vẫn song song rất khớp với Venus.

🌍 Freitag der Dreizehnte

Giống như người nói tiếng Việt, người Đức cũng coi Freitag der 13. (Thứ Sáu ngày 13) là xui xẻo. Mê tín này phổ biến ở Đức, Áo và Thụy Sĩ. Một số nghiên cứu cho rằng tỉ lệ tai nạn nhẹ thực sự tăng vào Thứ Sáu ngày 13, nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng nguyên nhân là lo âu tăng cao chứ không phải do xui rủi.

Samstag

Samstag bắt nguồn từ tiếng Đức Thượng cổ Sambaztag, xuất phát từ tiếng Do Thái Shabbat qua tiếng Hy Lạp Sabbaton và tiếng Latinh Sabbatum. Đây cũng là gốc của tiếng Tây Ban Nha sábado và tiếng Pháp samedi.

Tuy nhiên, tiếng Đức có thêm một từ nữa cho Thứ Bảy: Sonnabend (nghĩa đen là "tối Chủ nhật" hoặc "buổi tối trước Chủ nhật"). Sonnabend chủ yếu dùng ở miền bắc và miền đông nước Đức, còn Samstag phổ biến ở miền nam nước Đức, Áo và Thụy Sĩ. Cả hai đều là tiếng Đức chuẩn, nhưng Samstag thường dùng trong bối cảnh chính thức và truyền thông.

Sonntag

Sonntag nghĩa là "ngày của Mặt trời", từ Sonne (mặt trời). Khác với các ngôn ngữ Rôman, vốn thay dies Solis ngoại giáo bằng dies Dominicus (ngày của Chúa), tiếng Đức (giống cách gọi "Chủ nhật" trong tiếng Việt là ngày nghỉ chính) vẫn giữ tham chiếu Mặt trời ngoại giáo.

Chủ nhật ở Đức là ngày nghỉ được pháp luật bảo vệ. Khái niệm Sonntagsruhe (nghỉ Chủ nhật) thậm chí còn được nhắc trong hiến pháp Đức (Luật Cơ bản, Điều 139). Hầu hết cửa hàng bán lẻ đóng cửa vào Chủ nhật, và quy định về tiếng ồn nghiêm hơn. Cắt cỏ hoặc khoan đục vào Chủ nhật có thể bị hàng xóm phàn nàn, thậm chí bị phạt.


Ngữ pháp: Cách dùng các ngày trong câu

Tiếng Đức có các quy tắc rõ ràng và có cấu trúc cho các ngày trong tuần, rất quan trọng để dùng đúng.

Luôn viết hoa

Vì tiếng Đức viết hoa tất cả danh từ, nên các ngày trong tuần luôn viết hoa: Montag, Dienstag, Mittwoch, v.v. Điều này khác với tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Ý, nhưng giống quy ước viết hoa tên ngày trong tiếng Việt.

"Vào Thứ Hai" = Am Montag

Để nói "vào" một ngày cụ thể, tiếng Đức dùng giới từ an kết hợp với mạo từ cách Dativ dem, rút gọn thành am:

  • Ich komme am Montag. (Tôi đến vào Thứ Hai.)
  • Am Freitag habe ich frei. (Vào Thứ Sáu tôi được nghỉ.)

Với hành động lặp lại theo thói quen, thêm -s vào tên ngày (viết thường khi dùng như trạng từ):

  • Montags gehe ich schwimmen. (Thứ Hai nào tôi cũng đi bơi.)
  • Freitags bestellen wir Pizza. (Thứ Sáu nào chúng tôi cũng gọi pizza.)
Cấu trúcNghĩaVí dụ
am MontagVào (Thứ Hai này)Am Montag regnet es. (Vào Thứ Hai trời mưa.)
montagsVào các Thứ Hai (hằng tuần)Montags regnet es immer. (Thứ Hai nào cũng mưa.)

Giống: Tất cả đều giống đực

Cả bảy ngày đều là giống đực (der). Điều này không thay đổi:

  • der Montag, der Dienstag, der Mittwoch, der Donnerstag, der Freitag, der Samstag, der Sonntag

Ở cách Dativ (sau am): am Montag, am Dienstag, v.v.

Cụm thời gian

GermanTiếng Việt
letzten MontagThứ Hai tuần trước
nächsten DienstagThứ Ba tuần sau
vorletzten MittwochThứ Tư của tuần trước nữa
übernächsten DonnerstagThứ Năm của tuần sau nữa
jeden Freitagmỗi Thứ Sáu

💡 Mẹo trạng từ đuôi -s

Khi tên ngày có đuôi -s và viết thường (montags, dienstags, v.v.), nó trở thành trạng từ nghĩa là "vào các [ngày]" (theo thói quen). Điều này khác với dạng danh từ: der Montag (Thứ Hai, danh từ) so với montags (vào các Thứ Hai, trạng từ). Tiếng Việt cũng không có phân biệt hình thái kiểu này.


Cấu trúc tuần: Bắt đầu từ Thứ Hai

Đức, Áo và Thụy Sĩ đều bắt đầu tuần vào Thứ Hai, theo chuẩn ISO 8601. Từ tiếng Đức cho "tuần" là Woche (giống cái: die Woche), và các cách nói chuẩn là:

  • Tuần làm việc: von Montag bis Freitag (từ Thứ Hai đến Thứ Sáu)
  • Ngày làm việc: Werktage (nghĩa đen "ngày làm việc", Thứ Hai đến Thứ Sáu, đôi khi tính cả sáng Thứ Bảy)
  • Cuối tuần: das Wochenende (cuối tuần)
  • Giữa tuần: Mittwoch mã hóa trực tiếp khái niệm này

Tuần làm việc tiêu chuẩn ở Đức thường là 38-40 giờ, trải trên 5 ngày. Đức nổi tiếng vì ranh giới rõ giữa công việc và đời sống: hết giờ là hết.


Các cụm hữu ích với ngày trong tuần


Các tháng trong năm: Tham khảo nhanh đi kèm

Ngày và tháng thường đi cùng nhau. Dưới đây là 12 tháng trong tiếng Đức, luôn viết hoa, và đều là giống đực.

Ngày tháng trong tiếng Đức dùng định dạng: số + dấu chấm + tháng. Ví dụ: der 25. Dezember (ngày 25 tháng 12). Ở Áo, người ta dùng Jänner thay cho Januar, và đôi khi Feber thay cho Februar.


Ghi chú văn hóa: Các ngày định hình đời sống ở các nước nói tiếng Đức như thế nào

Sonntagsruhe: Chủ nhật thiêng liêng

Sonntagsruhe (nghỉ Chủ nhật) là một trong những nét nổi bật nhất của văn hóa Đức. Cửa hàng đóng cửa. Mức tiếng ồn phải giữ thấp. Thậm chí rửa xe hoặc phơi đồ ngoài trời cũng có thể bị phàn nàn ở một số khu. Truyền thống này được hiến pháp bảo vệ và phản ánh giá trị văn hóa coi trọng nghỉ ngơi và thời gian gia đình.

Ngoại lệ gồm tiệm bánh (có thể mở vài giờ buổi sáng), trạm xăng, nhà hàng, và các cửa hàng trong ga tàu lớn và sân bay.

Samstag vs. Sonnabend: Khác biệt Bắc Nam

Việc có hai từ chuẩn cho Thứ Bảy là một trong những khác biệt vùng miền nổi tiếng nhất của tiếng Đức. Nếu bạn nghe Sonnabend, nhiều khả năng bạn đang ở miền bắc Đức hoặc nói chuyện với người miền bắc (Hamburg, Berlin, Dresden). Nếu bạn nghe Samstag, người nói có thể đến từ miền nam Đức (Munich, Stuttgart), Áo hoặc Thụy Sĩ.

🌍 Truyền thống Feierabend

Feierabend (nghĩa đen "buổi tối ăn mừng") là khoảnh khắc kết thúc ngày làm việc. Đây là một khái niệm được trân trọng trong văn hóa Đức và không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Khi đồng nghiệp người Đức nói Schönen Feierabend! (Chúc bạn một buổi hết giờ vui vẻ!), họ đang nhấn mạnh ranh giới rõ giữa công việc và thời gian cá nhân. Ranh giới này được tôn trọng, gửi email công việc vào buổi tối bị xem là không lịch sự.

Biến thể ở Áo và Thụy Sĩ

Dù tên các ngày giống nhau ở mọi quốc gia nói tiếng Đức, nhịp sống văn hóa lại khác. Doanh nghiệp ở Áo thường đóng cửa sớm hơn vào Thứ Bảy. Người nói tiếng Đức Thụy Sĩ dùng dạng phương ngữ khi nói (Mäntig thay cho Montag, Ziischtig thay cho Dienstag) nhưng khi viết vẫn dùng tiếng Đức chuẩn. Ở Thụy Sĩ, luật nghỉ Chủ nhật còn nghiêm hơn ở Đức.


Luyện tập với nội dung tiếng Đức thật

Học từ vựng qua bảng rất hiệu quả, nhưng nghe MontagFreitag trong lời nói tiếng Đức tự nhiên mới giúp bạn tiến bộ thật sự. Phim, series và bản tin tiếng Đức có rất nhiều câu liên quan đến lịch hẹn và ngày trong tuần.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Đức với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để xem ngay nghĩa, phát âm, giống và cách. Thay vì học thuộc từ rời rạc, bạn tiếp thu từ vựng từ các cuộc hội thoại tiếng Đức thật.

Để xem thêm tài nguyên học tiếng Đức, hãy khám phá blog của chúng tôi với các hướng dẫn từ chào hỏi đến những bộ phim hay nhất để học tiếng Đức. Truy cập trang học tiếng Đức để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

7 ngày trong tuần tiếng Đức là gì?
7 ngày là: Montag (thứ Hai), Dienstag (thứ Ba), Mittwoch (thứ Tư), Donnerstag (thứ Năm), Freitag (thứ Sáu), Samstag (thứ Bảy) và Sonntag (Chủ nhật). Trong tiếng Đức, tất cả đều viết hoa vì chúng là danh từ.
Ở các nước nói tiếng Đức, tuần bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ nhật?
Ở Đức, Áo và Thụy Sĩ, tuần bắt đầu từ thứ Hai (Montag). Lịch thường theo chuẩn ISO 8601, đặt Montag ở vị trí đầu tiên. Cách dùng này thống nhất trên các vùng nói tiếng Đức.
Nói 'vào thứ Hai' trong tiếng Đức như thế nào?
Dùng 'am Montag' cho một thứ Hai cụ thể: 'Ich komme am Montag' (Tôi sẽ đến vào thứ Hai). Nếu là mỗi thứ Hai (thói quen), dùng 'montags' (viết thường, thêm -s): 'Montags gehe ich ins Fitnessstudio' (Thứ Hai nào tôi cũng đi tập).
Vì sao thứ Tư gọi là 'Mittwoch' mà không theo kiểu tên thần Bắc Âu?
Mittwoch nghĩa đen là 'giữa tuần' (Mitte = giữa, Woche = tuần). Tên German cổ là 'Wotanstag' (ngày của Woden), nhưng Giáo hội Kitô giáo đã thay để bỏ yếu tố ngoại giáo. Tiếng Anh giữ 'Wednesday', còn tiếng Đức dùng thuật ngữ trung tính.
Khác nhau giữa 'Samstag' và 'Sonnabend' là gì?
Cả hai đều nghĩa là thứ Bảy. 'Samstag' (từ tiếng Do Thái Shabbat) dùng nhiều ở miền nam Đức, Áo và Thụy Sĩ. 'Sonnabend' (nghĩa đen 'đêm trước Chủ nhật') phổ biến ở bắc và đông Đức. Cả hai đúng, nhưng Samstag thường gặp hơn và hay dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Các ngày trong tuần tiếng Đức là giống đực, giống cái hay giống trung?
Cả 7 ngày trong tuần tiếng Đức đều là giống đực (der). Bạn luôn nói 'der Montag', 'der Dienstag', v.v. Quy tắc này nhất quán, không có ngoại lệ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Duden, Die deutsche Rechtschreibung, ấn bản thứ 28 (2024)
  2. Goethe-Institut, tài nguyên học tiếng Đức và thông tin văn hóa
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Đức (2024)
  4. Kluge, F. (2011). Etymologisches Wörterbuch der deutschen Sprache. De Gruyter, ấn bản thứ 25.
  5. ISO 8601, tiêu chuẩn quốc tế về biểu diễn ngày và giờ

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ