Số đếm tiếng Pháp 1-100: Hướng dẫn đầy đủ cách đếm tiếng Pháp
Trả lời nhanh
Số đếm tiếng Pháp khá đơn giản từ 1-69, nhưng hệ thống thay đổi rõ rệt từ 70. Tiếng Pháp chuẩn dùng hệ đếm cơ số 20 cho 70-99: 70 là “soixante-dix” (sáu mươi mười), 80 là “quatre-vingts” (bốn hai mươi), 90 là “quatre-vingt-dix” (bốn hai mươi mười). Tiếng Pháp Bỉ và Thụy Sĩ đơn giản hóa bằng “septante” (70), “huitante/octante” (80) và “nonante” (90).
Các số trong tiếng Pháp nhìn chung khá logic và dễ đoán, cho đến khi bạn gặp 70. Đây là lúc một điểm đặc biệt rất thú vị trong các ngôn ngữ châu Âu xuất hiện, và cũng là chỗ nhiều người học vấp.
Theo báo cáo năm 2022 của Organisation internationale de la Francophonie, tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người nói ở 29 quốc gia. Từ việc gọi một chiếc croissant ở Paris đến mặc cả ở chợ tại Dakar, con số xuất hiện trong mọi tương tác.
"Hệ đếm cơ số 20 trong tiếng Pháp cho các số từ 70 đến 99 là một di tích sống của xứ Gaul trước thời La Mã. Có lẽ đây là nét cổ xưa nổi bật nhất trong tiếng Pháp hiện đại hằng ngày."
(Maurice Grevisse, Le Bon Usage, ấn bản thứ 16, 2016)
Hướng dẫn này sẽ đưa bạn qua mọi số từ 1 đến 100, giải thích hệ 70-99 nổi tiếng khó, giới thiệu số thứ tự, và cho bạn thấy các cách nói ở Bỉ và Thụy Sĩ mà nhiều người học ước gì biết sớm hơn.
Số 1-10: Nền tảng
Mọi số trong tiếng Pháp cuối cùng đều bắt nguồn từ mười dạng cơ bản này. Hãy chú ý các phụ âm cuối thường không phát âm, đây là đặc trưng của phát âm tiếng Pháp.
💡 Nối âm (liaison) và phụ âm cuối
Cách phát âm six, huit, và dix thay đổi tùy theo từ đứng sau. Trước nguyên âm, phụ âm sẽ nối âm (liaison): six enfants = "see-zahn-FAHN." Trước phụ âm, chữ cuối thường câm: six personnes = "see pehr-SUHN." Khi đứng một mình, phụ âm cuối được phát âm: six = "sees."
Số 11-20: Dạng đặc biệt
Giống nhiều ngôn ngữ châu Âu, tiếng Pháp có tên riêng cho 11-16. Từ 17 trở đi, mẫu chuyển sang dạng ghép: dix-sept (mười-bảy), dix-huit (mười-tám), dix-neuf (mười-chín).
Lưu ý vingt (20) có phần cuối -gt câm khi đứng một mình. Tuy nhiên, trong vingt et un (21), âm t sẽ nối sang nguyên âm phía sau qua liaison: "van-tay-UHN."
Số 21-29: Nhóm Vingt-
Các số 20 mấy dùng liên từ et (và) cho 21, nhưng dùng gạch nối cho 22-29. Mẫu et này lặp lại ở 31, 41, 51, và 61.
Hàng chục: 30 đến 69 (Phần dễ)
Từ 30 đến 69, số trong tiếng Pháp hoàn toàn theo hệ thập phân và dễ đoán. Mỗi bội số của 10 có một tên riêng, và số ghép theo mẫu hàng chục + hàng đơn vị (với et un cho các số tận cùng bằng 1).
Cách ghép rất đơn giản: trente et un (31), trente-deux (32), quarante-cinq (45), cinquante-huit (58). Hãy nhớ, et chỉ xuất hiện với số 1 (trente et un, quarante et un, cinquante et un, soixante et un), không bao giờ dùng với chữ số khác.
70-99: Hệ cơ số 20
Đây là chỗ tiếng Pháp trở nên nổi tiếng là phức tạp. Tiếng Pháp chuẩn (như ở Pháp) dùng hệ cơ số 20 cho các số này, một di tích từ ngôn ngữ Celt ở xứ Gaul, có trước tiếng Latinh tại vùng này.
Logic của nó, khi bạn nắm được, sẽ rất nhất quán:
- 70-79: 60 + (10-19). Vậy 73 là soixante-treize (60 + 13).
- 80-89: 4 x 20 + (0-9). Vậy 85 là quatre-vingt-cinq (4x20 + 5).
- 90-99: 4 x 20 + (10-19). Vậy 97 là quatre-vingt-dix-sept (4x20 + 17).
⚠️ Chữ -s khó ở Quatre-vingts
Quatre-vingts (80) có -s khi đứng một mình hoặc ở cuối một số. Nhưng -s biến mất khi sau đó còn số khác: quatre-vingts (80) nhưng quatre-vingt-un (81), quatre-vingt-dix (90). Tương tự, 81 không dùng et: phải là quatre-vingt-un, không phải quatre-vingt-et-un. Académie française xác nhận quy tắc này.
Cách nói ở Bỉ và Thụy Sĩ
Nếu hệ 70-99 có vẻ phức tạp không cần thiết, bạn không phải người duy nhất. Người nói tiếng Pháp ở Bỉ, Thụy Sĩ, và một số vùng châu Phi dùng các dạng thập phân đơn giản hơn.
Các dạng này hoàn toàn chuẩn trong khu vực của họ. Ở Bỉ, septante và nonante dùng phổ biến, nhưng 80 vẫn là quatre-vingts. Ở Thụy Sĩ, cả ba dạng thập phân đều được dùng, với huitante phổ biến ở bang Vaud và octante xuất hiện ở một số nơi khác.
🌍 Bạn nên học hệ nào?
Hãy học hệ chuẩn của tiếng Pháp (soixante-dix, quatre-vingts, quatre-vingt-dix) trước, vì ai cũng hiểu và bạn cần nó ở Pháp. Nhưng biết septante và nonante sẽ giúp rất nhiều nếu bạn đi Bỉ, Thụy Sĩ, hoặc châu Phi nói tiếng Pháp.
Trên 100: Hàng trăm và hàng nghìn
Mẫu cho các số lớn nhìn chung dễ hơn nhiều so với phần 70-99.
Giống quatre-vingts, cents chỉ có -s khi nó đứng ở cuối số: deux cents (200) nhưng deux cent un (201). Mille (1,000) là bất biến và không bao giờ có -s.
Số thứ tự trong tiếng Pháp
Số thứ tự tiếng Pháp được tạo bằng cách thêm -ième vào số đếm. Ngoại lệ lớn là "thứ nhất", có dạng riêng.
Hai lưu ý về chính tả: cinq thêm -u- trước -ième (cinquième), và neuf đổi -f cuối thành -v- (neuvième). Khác với tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp vẫn dùng số thứ tự thoải mái sau bậc 10: le vingtième siècle (thế kỷ 20), le quinzième arrondissement (quận thứ 15).
💡 Deuxième và Second
Cả hai đều nghĩa là "thứ hai", nhưng second theo truyền thống dùng khi tổng cộng chỉ có hai thứ (le Second Empire), còn deuxième gợi ý có hơn hai (le deuxième étage = tầng hai trong tòa nhà nhiều tầng). Trong tiếng Pháp hiện đại, khác biệt này đang mờ dần, và deuxième ngày càng được dùng ở mọi nơi.
Ý nghĩa văn hóa của các con số ở Pháp
Con số mang ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa Pháp, vượt xa toán học.
Số 7 may mắn: Giống như nhiều nền văn hóa phương Tây, số bảy được xem là may mắn. Cụm être au septième ciel (lên tiên, sung sướng tột độ) được dùng rất phổ biến.
Số 13 xui xẻo: Thứ Sáu ngày 13 (vendredi treize) bị xem là xui, nhưng có một điểm thú vị: nhiều người Pháp cũng coi đó là ngày may mắn để mua vé số. Xổ số quốc gia Française des Jeux báo cáo doanh số vé cao hơn nhiều vào mỗi thứ Sáu ngày 13.
Số 13 trên bàn ăn: Một mê tín khá mạnh ở Pháp cho rằng ngồi 13 người trên bàn ăn sẽ mang lại xui xẻo. Niềm tin này mạnh đến mức một số chủ nhà sẽ bày thêm chỗ thứ 14 bằng thú nhồi bông hoặc búp bê để tránh.
Cách viết số: Pháp dùng dấu chấm hoặc khoảng trắng ở nơi tiếng Việt thường dùng dấu phẩy để tách hàng nghìn, và dùng dấu phẩy ở nơi tiếng Việt thường dùng dấu chấm cho phần thập phân. Vì vậy 1,000.50 theo cách viết kiểu Việt sẽ được viết là 1 000,50 hoặc 1.000,50 trong tiếng Pháp. Điều này hay gây nhầm lẫn cho khách du lịch và người học.
🌍 Số điện thoại ở Pháp
Số điện thoại Pháp có 10 chữ số, nhóm theo cặp: 06 12 34 56 78. Người ta đọc theo từng cặp: zéro six, douze, trente-quatre, cinquante-six, soixante-dix-huit. Số di động bắt đầu bằng 06 hoặc 07, và số cố định bắt đầu bằng 01-05 tùy vùng.
Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật
Con số xuất hiện liên tục trong đời sống hằng ngày bằng tiếng Pháp, từ đọc thực đơn và giá cả đến hiểu thông báo tàu và địa chỉ. Hệ cơ số 20 cho 70-99 sẽ trở nên tự nhiên nếu bạn tiếp xúc đủ nhiều, nhưng bạn cần luyện ngoài các bài tập sách giáo khoa.
Phim và chương trình truyền hình Pháp rất tốt để làm quen với con số. Các cảnh chợ, gọi món, và bản tin đặc biệt hữu ích. Hãy xem hướng dẫn phim hay nhất để học tiếng Pháp để chọn theo thể loại và độ khó.
Wordy giúp bạn luyện số tiếng Pháp trong ngữ cảnh thật với phụ đề tương tác trên phim và chương trình Pháp. Khi một con số xuất hiện trong hội thoại, hãy chạm vào nó để xem dạng viết và phân tích phát âm. Xem blog của chúng tôi để đọc thêm các hướng dẫn học tiếng Pháp, hoặc vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tiếng Pháp dùng “quatre-vingts” (bốn hai mươi) để nói số 80?
Các số 1-10 trong tiếng Pháp là gì?
Cách nói 70, 80 và 90 trong tiếng Pháp như thế nào?
Khi nào dùng “et” trong số đếm tiếng Pháp?
“Premier” và “première” khác nhau thế nào trong tiếng Pháp?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Từ điển Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
- Grevisse, M. & Goosse, A. (2016). Le Bon Usage, ấn bản thứ 16. De Boeck Supérieur.
- Organisation internationale de la Francophonie, La langue française dans le monde, báo cáo năm 2022
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

