← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Các tháng trong năm bằng tiếng Pháp: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

12 tháng trong tiếng Pháp là janvier, février, mars, avril, mai, juin, juillet, août, septembre, octobre, novembre và décembre. Giống như các ngày trong tuần, tên tháng tiếng Pháp không viết hoa và đều là giống đực. Dùng “en” trước tháng (en janvier) và cấu trúc “le + số + tháng” cho ngày tháng (le 14 juillet).

12 tháng trong năm bằng tiếng Pháp là janvier, février, mars, avril, mai, juin, juillet, août, septembre, octobre, novembre,décembre. Chúng có cùng gốc lịch Latinh như trong tiếng Việt, nhưng phát âm rất kiểu tiếng Pháp. Bạn sẽ gặp nguyên âm mũi, chữ câm, và một từ gây tranh luận nổi tiếng (août). Dù bạn tra “các tháng trong tiếng Pháp” để đi du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này sẽ giúp bạn.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue và báo cáo Francophonie toàn cầu của OIF, có khoảng 310 triệu người nói tiếng Pháp ở 29 quốc gia trên năm châu. Dù bạn đặt khách sạn ở Paris, lên lịch họp ở Montreal, hay đọc bảng giờ tàu ở Bỉ, tên các tháng là từ vựng thiết yếu. Bạn sẽ gặp chúng trong hầu hết mọi tình huống nói và viết.

"The names of the months, inherited virtually unchanged from Latin through Old French, represent one of the most stable lexical domains in the history of the French language."

(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language)

Hướng dẫn này bao gồm đủ 12 tháng, kèm phát âm, nguồn gốc Latinh, quy tắc ngữ pháp, sự kiện văn hóa, và các bẫy phát âm mà đa số người học hay mắc.


Tổng quan 12 tháng

Bạn sẽ thấy bốn tháng cuối (septembre đến décembre) đều có đuôi -bre. Đuôi này đọc như “bruh” nhẹ. Mẫu này giúp bạn học theo nhóm dễ hơn.


Từ nguyên: Từ Latinh đến tiếng Pháp hiện đại

Mỗi tên tháng tiếng Pháp đều bắt nguồn trực tiếp từ Latinh. Chúng đi qua tiếng Pháp cổ với rất ít thay đổi. Hiểu nguồn gốc giúp bạn nhớ tên tháng tốt hơn. Nó cũng cho bạn thấy mối liên hệ giữa tiếng Pháp và các ngôn ngữ Rôman khác.

Janvier

Từ Latinh Januarius, để tôn vinh Janus, vị thần La Mã hai mặt của cửa ngõ, khởi đầu, và chuyển tiếp. Janus vừa nhìn về năm cũ, vừa nhìn sang năm mới. CNRTL ghi nhận dạng tiếng Pháp cổ jenvier xuất hiện từ thế kỷ 12. Sau đó nó ổn định thành janvier như hiện nay.

Février

Từ Latinh Februarius, bắt nguồn từ februare (thanh tẩy). Tháng 2 là tháng thanh tẩy theo nghi lễ trong lịch La Mã. Lễ hội Lupercalia “làm sạch” thành phố trước mùa xuân. Dấu sắc trên chữ é đầu tiên là bắt buộc. Không có dấu này thì từ đó không tồn tại trong tiếng Pháp.

Mars

Từ Latinh Martius, tháng của Mars, thần chiến tranh. Trong lịch La Mã ban đầu, tháng 3 mới là tháng đầu năm. Mùa nông nghiệp bắt đầu với gieo trồng mùa xuân, nên Mars là điểm khởi đầu hợp lý. Chữ s cuối trong mars được phát âm. Điều này khác với đa số từ tiếng Pháp kết thúc bằng s.

Avril

Từ Latinh Aprilis, có thể liên quan đến aperire (mở). Nó ám chỉ nụ hoa mở ra vào mùa xuân. Chữ l cuối luôn được phát âm trong avril, nên đọc “ah-VREEL.”

Mai

Từ Latinh Maius, để tôn vinh Maia, nữ thần La Mã của sự sinh trưởng và màu mỡ. Chỉ có một âm tiết (đơn giản là “meh”), mai là tên tháng ngắn nhất trong tiếng Pháp. Nó cũng là một trong những từ dễ phát âm nhất.

Juin

Từ Latinh Junius, có lẽ để tôn vinh Juno, nữ thần hôn nhân và sinh nở. Cách đọc “zhwehn” có một nguyên âm mũi đặc trưng của tiếng Pháp. Âm -in vang qua mũi thay vì chỉ qua miệng.

Juillet

Từ Latinh Julius, đặt theo Julius Caesar vào năm 44 BC. Trước cải cách của Caesar, tháng này gọi là Quintilis (tháng thứ năm trong lịch La Mã ban đầu). Đuôi -illet trong tiếng Pháp đọc “ee-YEH”. Chữ t cuối câm.

🌍 Lịch Cộng hòa

Trong Cách mạng Pháp (1793-1805), Quốc ước đã thay thế hoàn toàn lịch Gregory. Lịch Cộng hòa đặt tên tháng theo thiên nhiên, mang tính thơ: Vendémiaire (mùa thu hoạch nho), Brumaire (sương mù), Frimaire (sương giá), Nivôse (tuyết), Pluviôse (mưa), Ventôse (gió), Germinal (nảy mầm), Floréal (hoa), Prairial (đồng cỏ), Messidor (mùa gặt), Thermidor (nóng), và Fructidor (trái cây). Napoleon bãi bỏ lịch này vào năm 1806, nhưng các tên gọi vẫn sống trong văn hóa Pháp. Thermidor vẫn dùng để chỉ một món tôm hùm, và Brumaire nổi tiếng vì cuộc đảo chính 18 Brumaire của Napoleon.

Août

Từ Latinh Augustus, đặt theo Hoàng đế Augustus Caesar. Cách phát âm của août là câu hỏi gây tranh luận nhiều nhất trong tiếng Pháp. Académie française chấp nhận cả “oot” (phát âm t cuối) và “oo” (không phát âm t). Người miền Bắc Pháp thường phát âm t. Nhiều người miền Nam thì không. Dấu mũ trên chữ o (nay có thể bỏ theo cải cách chính tả 1990) đánh dấu một chữ u lịch sử đã biến mất khỏi dạng viết.

Septembre

Từ Latinh September, nghĩa là “tháng thứ bảy” (septem = bảy). Đây là dấu vết của lịch La Mã ban đầu, khi tháng 3 là tháng đầu năm. Tháng 9 đúng là tháng thứ bảy cho đến khi tháng 1 và tháng 2 được thêm lên đầu lịch khoảng năm 713 BC.

Octobre

Từ Latinh October (“tháng thứ tám”, từ octo = tám). Giống như septembre, nó giữ cách đánh số La Mã cũ. Cách này không còn khớp với lịch hiện nay.

Novembre

Từ Latinh November (“tháng thứ chín”, từ novem = chín). Nguyên âm mũi ở âm tiết thứ hai làm cách đọc rất “Pháp”: “noh-VAHM-bruh.”

Décembre

Từ Latinh December (“tháng thứ mười”, từ decem = mười). Đây là tháng cuối trong bốn tháng “đánh số”. Tất cả đều lệch đúng hai so với vị trí thật. Nó nhắc rằng lịch La Mã từng bắt đầu từ tháng 3.


Hướng dẫn phát âm: Nguyên âm mũi và chữ câm

Các tháng tiếng Pháp có vài đặc điểm phát âm khiến người học hay vấp. Nắm vững sớm sẽ giúp bạn tránh thói quen sai.

Nguyên âm mũi

Ba tháng có nguyên âm mũi nổi bật. Đây là dấu ấn của phát âm tiếng Pháp, khi luồng hơi đi qua cả miệng và mũi cùng lúc:

Quy tắc chính: khi n hoặc m đứng sau một nguyên âm và đứng trước một phụ âm (hoặc ở cuối từ), nguyên âm sẽ thành âm mũi. Lúc đó n/m không được phát âm như một phụ âm riêng. Vì vậy janvier là “zhah(n)-vee-AY”. Phần (n) làm mũi hóa âm a, chứ không được đọc rõ thành “n”.

Phụ âm cuối, khi câm khi đọc

Tiếng Pháp nổi tiếng vì phụ âm cuối hay câm. Nhưng tên các tháng có ngoại lệ, bạn cần ghi nhớ:

ThángChữ cuốiCó phát âm không?Ghi chú
marssHiếm, đa số s cuối trong tiếng Pháp là câm
avrilll cuối thường được phát âm trong tiếng Pháp
aoûttCòn tranh luậnCả “oot” và “oo” đều được chấp nhận
juillettKhôngCâm, theo mẫu phổ biến của tiếng Pháp

💡 Quy tắc CaReFuL

Một mẹo nhớ phổ biến về phụ âm cuối tiếng Pháp: các chữ C, R, F, và L (ghép thành “CaReFuL”) thường được phát âm ở cuối từ. Điều này giải thích vì sao l trong avrilr trong janvier nghe rõ. Trong khi đó t trong juillet theo mẫu câm thông thường.


Ngữ pháp: Dùng tên tháng trong câu

Không viết hoa

Académie française xếp tên tháng vào danh từ chung (noms communs). Chúng không bao giờ viết hoa trong tiếng Pháp, trừ khi đứng đầu câu. Viết Janvier ở giữa câu là lỗi chính tả.

  • Mon anniversaire est en mars. (Sinh nhật của tôi vào tháng 3.)
  • Mars est le mois du printemps. (Tháng 3 là tháng của mùa xuân. Chỉ viết hoa vì đứng đầu câu.)

Tất cả đều giống đực

Mọi tháng đều là danh từ giống đực. Khi cần mạo từ, dùng le:

  • le mois de janvier (tháng 1)
  • le beau mois de mai (tháng 5 đẹp trời)

Giới từ: "En" và "Au mois de"

Để nói “vào tháng [X]”, tiếng Pháp có hai cách:

Không bao giờ dùng dans để nói “vào một tháng”. Giới từ đúng luôn là en: en février, en octobre, en décembre.

Viết ngày tháng

Ngày tháng tiếng Pháp theo thứ tự ngày-tháng-năm. Cách này giống tiếng Việt, nhưng khác kiểu tháng-ngày-năm của tiếng Anh Mỹ:

  • le 14 juillet 2026 = ngày 14 tháng 7 năm 2026
  • le 1er janvier = ngày 1 tháng 1 (ngày duy nhất dùng số thứ tự: premier)
  • le 25 décembre = ngày 25 tháng 12 (số đếm, không phải số thứ tự)

Dạng số ở Pháp dùng dd/mm/yyyy: 14/07/2026. Đây là nguồn gây nhầm lẫn phổ biến với người quen kiểu tiếng Anh Mỹ: 03/04/2026 ở Pháp là ngày 3 tháng 4, không phải ngày 4 tháng 3.

⚠️ Khác biệt định dạng ngày trong thế giới Pháp ngữ

Dù các nước Pháp ngữ đều dùng thứ tự ngày-tháng-năm, ký tự ngăn cách có thể khác. Pháp dùng dấu gạch chéo (14/07/2026). Canada chính thức dùng định dạng ISO với dấu gạch nối (2026-07-14) trong bối cảnh chính phủ và kinh doanh. Bỉ và Thụy Sĩ theo kiểu gạch chéo như Pháp. Ở Quebec, bạn có thể gặp cả hai kiểu, tùy ngữ cảnh là tiếng Pháp hay tiếng Anh Canada.


Lịch văn hóa: Sự kiện theo tháng

Biết tháng nào quan trọng về văn hóa giúp bạn gắn từ vựng với đời sống Pháp. Dưới đây là các sự kiện định hình một năm ở Pháp.

Août và Les Grandes Vacances

Tháng 8 là tháng nghỉ mát tiêu biểu ở Pháp. Khái niệm les grandes vacances (kỳ nghỉ dài) kéo từ đầu tháng 7 đến hết tháng 8. Nhưng août là lúc đất nước thật sự vắng. Nhiều doanh nghiệp đóng cửa cả tháng. Bạn sẽ thấy biển fermeture annuelle (đóng cửa thường niên) trên cửa hàng khắp nơi. Paris cũng yên ắng hơn rõ rệt vì người Paris đi biển hoặc về quê.

Septembre và La Rentrée

La rentrée (nghĩa đen là “sự quay lại”) vào tháng 9 không chỉ là tựu trường. Nó đánh dấu việc khởi động lại đời sống chính trị, văn hóa, và xã hội sau kỳ nghỉ hè. Sách mới, mùa truyền hình, kế hoạch kinh doanh, và chương trình nghị sự chính trị đều bắt đầu trong la rentrée. Cụm la rentrée littéraire chỉ riêng mùa xuất bản tháng 9. Khi đó hàng trăm tiểu thuyết mới xuất hiện cùng lúc ở các hiệu sách Pháp.

🌍 Mai và những ngày nghỉ dày đặc ở Pháp

Tháng 5 nổi tiếng với người lao động Pháp vì ponts (cầu), tức kỳ nghỉ dài tạo ra khi ngày lễ rơi gần cuối tuần. Ngày 1/5 (Ngày Lao động), ngày 8/5 (Ngày Chiến thắng ở châu Âu), và lễ Thăng thiên (thứ Năm) có thể tạo thành chuỗi ngày nghỉ. Nghệ thuật faire le pont (làm cầu) nghĩa là xin nghỉ thêm một ngày giữa ngày lễ và cuối tuần để có kỳ nghỉ bốn ngày. Có năm, tháng 5 tạo cảm giác như cả tháng toàn là những kỳ nghỉ ngắn.


Từ vựng theo mùa

Tiếng Pháp chia năm thành bốn mùa. Mỗi mùa là giống cái, trừ printemps là giống đực. Giới từ cũng thay đổi theo mùa.

Quy tắc giới từ: dùng au với printemps (vì bắt đầu bằng phụ âm và đi với mạo từ le). Dùng en với ba mùa còn lại: en été, en automne, en hiver. Quy tắc này giống cách dùng với tháng, vì en là lựa chọn mặc định cho các cụm chỉ thời gian.


Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật

Tên tháng xuất hiện liên tục trong đời sống tiếng Pháp. Bạn sẽ gặp chúng trong bản tin (les élections auront lieu en juin), trong trò chuyện (on part en vacances en août), và trong thiệp mời hay lịch trình. Bạn cần nhận ra chúng bằng âm thanh, không chỉ bằng chữ viết. Điều này rất quan trọng để hiểu thật.

Phim và series tiếng Pháp là cách luyện nghe tên tháng rất tốt. Bản tin thời tiết, cảnh sinh nhật, và tập chủ đề ngày lễ thường có nhiều từ vựng lịch. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp để có gợi ý theo thể loại và mức độ.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Bạn có thể nghe cách dùng tháng và ngày trong hội thoại thật. Bạn cũng có thể chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa và phát âm ngay. Hãy khám phá blog để xem thêm các hướng dẫn học tiếng Pháp, hoặc vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu xây vốn từ vựng ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

12 tháng trong năm bằng tiếng Pháp là gì?
12 tháng là: janvier (tháng 1), février (tháng 2), mars (tháng 3), avril (tháng 4), mai (tháng 5), juin (tháng 6), juillet (tháng 7), août (tháng 8), septembre (tháng 9), octobre (tháng 10), novembre (tháng 11) và décembre (tháng 12). Trong tiếng Pháp, tên tháng không viết hoa.
Tên các tháng tiếng Pháp là giống đực hay giống cái?
Cả 12 tháng trong tiếng Pháp đều là giống đực. Khi cần mạo từ, dùng “le”, ví dụ: “le mois de janvier” (tháng Một). Quy tắc này áp dụng cho mọi tháng, không có ngoại lệ, tương tự như các ngày trong tuần.
Cách nói ngày tháng trong tiếng Pháp như thế nào?
Dùng cấu trúc “le + số đếm + tháng”: le 25 décembre (ngày 25 tháng 12). Ngoại lệ duy nhất là ngày mùng 1, dùng số thứ tự: le premier janvier (ngày 1 tháng 1). Ở Pháp, thứ tự là ngày/tháng/năm, không dùng tháng/ngày/năm.
Vì sao tên tháng tiếng Pháp không viết hoa?
Académie française xếp tên tháng vào danh từ chung (noms communs), nên không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu. Quy tắc này cũng áp dụng cho các ngày trong tuần. Tiếng Anh khá đặc biệt trong các ngôn ngữ châu Âu vì viết hoa cả hai.
Phát âm “août” (tháng 8) trong tiếng Pháp thế nào?
Cách phát âm août thường gây tranh luận ở Pháp. Académie française chấp nhận cả “oot” (vần với “boot” trong tiếng Anh) và “oo” (câm t). Nhiều người ở miền Bắc nói “oot”, còn ở miền Nam thường bỏ hẳn âm t. Cả hai đều đúng.
Nói “vào tháng 1” trong tiếng Pháp như thế nào?
Dùng “en” trước mọi tên tháng: en janvier (vào tháng 1), en mars (vào tháng 3), en décembre (vào tháng 12). Bạn cũng có thể nói “au mois de janvier” (vào tháng Một) để trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Không dùng “dans” với tên tháng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
  2. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde, 2022
  3. Centre National de Ressources Textuelles et Lexicales (CNRTL), các mục từ về từ nguyên
  4. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024). Tiếng Pháp: 310 triệu người nói
  5. Crystal, D. The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Các tháng trong năm tiếng Pháp (Hướng dẫn 2026)