Các tháng trong năm bằng tiếng Pháp: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
12 tháng trong tiếng Pháp là janvier, février, mars, avril, mai, juin, juillet, août, septembre, octobre, novembre và décembre. Giống như các ngày trong tuần, tên tháng tiếng Pháp không bao giờ viết hoa và đều là giống đực. Dùng 'en' trước tháng (en janvier) và cấu trúc 'le + số + tháng' cho ngày tháng (le 14 juillet).
12 tháng trong năm bằng tiếng Pháp là janvier, février, mars, avril, mai, juin, juillet, août, septembre, octobre, novembre, và décembre. Chúng có cùng gốc lịch La Mã như trong tiếng Việt, nhưng phát âm rất đặc trưng của tiếng Pháp, gồm nguyên âm mũi, chữ cái câm, và một từ nổi tiếng gây tranh luận (août). Dù bạn đang tra "các tháng trong tiếng Pháp" để đi du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này sẽ bao quát mọi thứ bạn cần.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue và báo cáo Francophonie toàn cầu của OIF, tiếng Pháp được khoảng 310 triệu người nói tại 29 quốc gia trên năm châu lục. Dù bạn đặt khách sạn ở Paris, lên lịch họp ở Montreal, hay đọc bảng giờ tàu ở Bỉ, tên các tháng là vốn từ thiết yếu xuất hiện trong gần như mọi tương tác nói và viết.
"Tên các tháng, được thừa hưởng gần như không đổi từ tiếng La-tinh qua tiếng Pháp cổ, là một trong những mảng từ vựng ổn định nhất trong lịch sử tiếng Pháp."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language)
Hướng dẫn này bao gồm đủ 12 tháng kèm phát âm, nguồn gốc La-tinh, quy tắc ngữ pháp, sự kiện văn hóa, và các bẫy phát âm khiến đa số người học mắc phải.
Tổng quan 12 tháng
Bạn sẽ thấy bốn tháng cuối (septembre đến décembre) đều có đuôi -bre, đọc như "bruh" nhẹ. Mẫu này giúp bạn học chúng theo nhóm dễ hơn.
Từ nguyên: Từ tiếng La-tinh đến tiếng Pháp hiện đại
Mỗi tên tháng trong tiếng Pháp đều truy nguyên trực tiếp từ tiếng La-tinh, đi qua tiếng Pháp cổ với rất ít thay đổi. Hiểu nguồn gốc này giúp bạn nhớ tên tháng và thấy mối liên hệ giữa tiếng Pháp và các ngôn ngữ Rôman khác.
Janvier
Từ tiếng La-tinh Januarius, để tôn vinh Janus, vị thần La Mã hai mặt của cửa ngõ, khởi đầu và chuyển tiếp. Janus vừa nhìn về năm cũ, vừa nhìn sang năm mới. CNRTL ghi nhận dạng tiếng Pháp cổ jenvier xuất hiện từ thế kỷ 12, trước khi ổn định thành janvier hiện nay.
Février
Từ tiếng La-tinh Februarius, bắt nguồn từ februare (thanh tẩy). Tháng 2 là tháng thanh tẩy theo nghi lễ trong lịch La Mã, khi lễ hội Lupercalia làm sạch thành phố trước mùa xuân. Dấu sắc trên chữ é đầu tiên là bắt buộc, thiếu nó thì từ này không tồn tại trong tiếng Pháp.
Mars
Từ tiếng La-tinh Martius, tháng của Mars, thần chiến tranh. Trong lịch La Mã ban đầu, tháng 3 thực ra là tháng đầu năm. Mùa nông nghiệp của người La Mã bắt đầu bằng gieo trồng mùa xuân, nên Mars là điểm khởi đầu hợp lý. Chữ s cuối trong mars được phát âm, khác với đa số từ tiếng Pháp kết thúc bằng s.
Avril
Từ tiếng La-tinh Aprilis, có thể liên quan đến aperire (mở), ám chỉ nụ hoa mở ra vào mùa xuân. Chữ l cuối luôn được phát âm trong avril, nên đọc là "ah-VREEL."
Mai
Từ tiếng La-tinh Maius, để tôn vinh Maia, nữ thần La Mã của sự sinh trưởng và phì nhiêu. Chỉ một âm tiết (đơn giản là "meh"), mai là tên tháng ngắn nhất trong tiếng Pháp và cũng dễ phát âm nhất.
Juin
Từ tiếng La-tinh Junius, có thể để tôn vinh Juno, nữ thần hôn nhân và sinh nở. Cách đọc "zhwehn" chứa một nguyên âm mũi đặc trưng của tiếng Pháp, tức âm -in vang qua mũi thay vì chỉ qua miệng.
Juillet
Từ tiếng La-tinh Julius, đặt theo Julius Caesar vào năm 44 TCN. Trước cải cách của Caesar, tháng này gọi là Quintilis (tháng thứ năm trong lịch La Mã ban đầu). Đuôi -illet trong tiếng Pháp đọc là "ee-YEH" và chữ t cuối câm.
🌍 Lịch Cộng hòa
Trong Cách mạng Pháp (1793-1805), Quốc ước đã thay thế hoàn toàn lịch Gregory. Lịch Cộng hòa đặt tên tháng theo thiên nhiên, mang tính thơ: Vendémiaire (mùa thu hoạch nho), Brumaire (sương mù), Frimaire (sương giá), Nivôse (tuyết), Pluviôse (mưa), Ventôse (gió), Germinal (nảy mầm), Floréal (hoa), Prairial (đồng cỏ), Messidor (mùa gặt), Thermidor (nóng), và Fructidor (trái cây). Napoleon bãi bỏ lịch này năm 1806, nhưng các tên gọi vẫn sống trong văn hóa Pháp. Thermidor vẫn dùng để chỉ một món tôm hùm, và Brumaire nổi tiếng vì cuộc đảo chính 18 Brumaire của Napoleon.
Août
Từ tiếng La-tinh Augustus, đặt theo Hoàng đế Augustus Caesar. Cách phát âm août là câu hỏi gây tranh luận nhiều nhất về phát âm trong tiếng Pháp. Académie française chấp nhận cả "oot" (phát âm chữ t cuối) và "oo" (không phát âm). Người miền Bắc Pháp thường phát âm t, còn nhiều người miền Nam thì không. Dấu mũ trên chữ o (nay là tùy chọn theo cải cách chính tả 1990) đánh dấu một chữ u lịch sử đã biến mất khỏi dạng viết.
Septembre
Từ tiếng La-tinh September, nghĩa là "tháng thứ bảy" (septem = bảy). Đây là dấu vết của lịch La Mã ban đầu, khi tháng 3 là tháng đầu năm. Tháng 9 đúng là tháng thứ bảy cho đến khi tháng 1 và tháng 2 được thêm vào đầu lịch khoảng năm 713 TCN.
Octobre
Từ tiếng La-tinh October ("tháng thứ tám", từ octo = tám). Giống như septembre, nó giữ cách đánh số La Mã cũ không còn khớp với lịch hiện nay.
Novembre
Từ tiếng La-tinh November ("tháng thứ chín", từ novem = chín). Nguyên âm mũi ở âm tiết thứ hai làm cách đọc rất "Pháp": "noh-VAHM-bruh."
Décembre
Từ tiếng La-tinh December ("tháng thứ mười", từ decem = mười). Đây là tháng cuối trong bốn tháng "đánh số", và tất cả đều lệch đúng hai so với vị trí thật, như một lời nhắc rằng lịch La Mã từng bắt đầu từ tháng 3.
Hướng dẫn phát âm: Nguyên âm mũi và chữ cái câm
Tên các tháng tiếng Pháp có vài đặc điểm phát âm dễ làm người học vấp. Nắm vững sớm sẽ tránh hình thành thói quen sai.
Nguyên âm mũi
Ba tháng có nguyên âm mũi nổi bật, một dấu ấn của phát âm tiếng Pháp, khi luồng hơi đi qua cả miệng lẫn mũi cùng lúc:
Quy tắc chính: khi n hoặc m đứng sau một nguyên âm và đứng trước một phụ âm (hoặc ở cuối từ), nguyên âm sẽ thành âm mũi, còn n/m không được phát âm như một phụ âm riêng. Vì vậy janvier đọc là "zhah(n)-vee-AY", trong đó (n) làm mũi hóa âm a chứ không được đọc rõ.
Phụ âm cuối câm và được phát âm
Tiếng Pháp nổi tiếng vì phụ âm cuối thường câm, nhưng tên các tháng có ngoại lệ bạn cần nhớ:
| Tháng | Chữ cuối | Có phát âm không? | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| mars | s | Có | Hiếm, đa số s cuối trong tiếng Pháp là câm |
| avril | l | Có | l cuối thường được phát âm trong tiếng Pháp |
| août | t | Còn tranh luận | Cả "oot" và "oo" đều được chấp nhận |
| juillet | t | Không | Câm, theo mẫu phổ biến của tiếng Pháp |
💡 Quy tắc CaReFuL
Một mẹo nhớ phổ biến về phụ âm cuối trong tiếng Pháp là các chữ C, R, F, và L (ghép thành "CaReFuL") thường được phát âm ở cuối từ. Điều này giải thích vì sao l trong avril và r trong janvier nghe rõ, còn t trong juillet thì theo mẫu câm thông thường.
Ngữ pháp: Dùng tên tháng trong câu
Không viết hoa
Académie française xếp tên tháng vào danh từ chung (noms communs). Chúng không bao giờ viết hoa trong tiếng Pháp, trừ khi đứng đầu câu. Viết Janvier hoa giữa câu là lỗi chính tả.
- Mon anniversaire est en mars. (Sinh nhật tôi vào tháng 3.)
- Mars est le mois du printemps. (Tháng 3 là tháng của mùa xuân. Viết hoa chỉ vì đứng đầu câu.)
Tất cả đều giống đực
Mọi tháng đều là danh từ giống đực. Khi cần mạo từ, dùng le:
- le mois de janvier (tháng 1)
- le beau mois de mai (tháng 5 đẹp trời)
Giới từ: "En" và "Au mois de"
Để nói "vào [tháng]", tiếng Pháp có hai cách:
Đừng dùng dans để nói "vào một tháng". Giới từ đúng luôn là en: en février, en octobre, en décembre.
Viết ngày tháng
Ngày tháng tiếng Pháp theo thứ tự ngày-tháng-năm, ngược với cách viết kiểu Mỹ:
- le 14 juillet 2026 = ngày 14 tháng 7 năm 2026
- le 1er janvier = ngày 1 tháng 1 (là ngày duy nhất dùng số thứ tự: premier)
- le 25 décembre = ngày 25 tháng 12 (số đếm, không phải số thứ tự)
Ở dạng số, Pháp dùng dd/mm/yyyy: 14/07/2026. Đây là nguồn gây nhầm lẫn phổ biến với người quen kiểu Mỹ: 03/04/2026 ở Pháp là ngày 3 tháng 4, không phải ngày 4 tháng 3.
⚠️ Khác biệt định dạng ngày trong thế giới Pháp ngữ
Dù các nước Pháp ngữ đều dùng thứ tự ngày-tháng-năm, ký tự ngăn cách có thể khác nhau. Pháp dùng dấu gạch chéo (14/07/2026), còn Canada chính thức dùng định dạng ISO với dấu gạch nối (2026-07-14) trong bối cảnh chính phủ và kinh doanh. Bỉ và Thụy Sĩ theo cách gạch chéo của Pháp. Ở Quebec, bạn có thể gặp cả hai định dạng tùy ngữ cảnh là tiếng Pháp hay tiếng Anh Canada.
Lịch văn hóa: Sự kiện theo tháng
Biết tháng nào quan trọng về mặt văn hóa giúp bạn gắn từ vựng với đời sống Pháp. Dưới đây là các sự kiện định hình một năm ở Pháp.
Août và Les Grandes Vacances
Tháng 8 là tháng nghỉ mát tiêu biểu ở Pháp. Khái niệm les grandes vacances (kỳ nghỉ dài) kéo từ đầu tháng 7 đến hết tháng 8, nhưng août là lúc đất nước thật sự vắng đi. Nhiều doanh nghiệp đóng cửa cả tháng, và bạn sẽ thấy biển fermeture annuelle (đóng cửa thường niên) trên cửa sổ cửa hàng khắp nơi. Paris cũng yên ắng rõ rệt khi người Paris rời thành phố ra biển hoặc về nông thôn.
Septembre và La Rentrée
La rentrée (nghĩa đen là "sự quay lại") vào tháng 9 không chỉ là tựu trường. Nó đánh dấu việc khởi động lại đời sống chính trị, văn hóa và xã hội của Pháp sau kỳ nghỉ hè. Sách mới, mùa truyền hình, kế hoạch kinh doanh và chương trình nghị sự chính trị đều bắt đầu trong la rentrée. Cụm la rentrée littéraire chỉ riêng mùa xuất bản tháng 9, khi hàng trăm tiểu thuyết mới tràn ngập các hiệu sách Pháp cùng lúc.
🌍 Mai và rất nhiều ngày nghỉ ở Pháp
Tháng 5 nổi tiếng với người lao động Pháp vì ponts (cây cầu), tức các kỳ nghỉ dài tạo ra khi ngày lễ rơi gần cuối tuần. Ngày 1/5 (Ngày Lao động), 8/5 (Ngày Chiến thắng ở châu Âu), và lễ Thăng thiên (thứ Năm) có thể tạo thành chuỗi ngày nghỉ. Nghệ thuật faire le pont (làm cầu) nghĩa là xin nghỉ thêm một ngày giữa ngày lễ và cuối tuần để có kỳ nghỉ 4 ngày. Có những năm, tháng 5 có cảm giác như cả tháng toàn những kỳ nghỉ mini.
Từ vựng theo mùa
Tiếng Pháp chia năm thành bốn mùa, mỗi mùa là giống cái trừ printemps (giống đực). Giới từ cũng thay đổi theo mùa.
Quy tắc giới từ: dùng au với printemps (vì bắt đầu bằng phụ âm và đi với mạo từ le), và dùng en với ba mùa còn lại: en été, en automne, en hiver. Điều này giống quy tắc với tên tháng, vì en là lựa chọn mặc định cho các cách nói về thời gian.
Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật
Tên các tháng xuất hiện liên tục trong đời sống tiếng Pháp, từ bản tin (les élections auront lieu en juin) đến trò chuyện thường ngày (on part en vacances en août) đến thiệp mời và lịch trình. Nhận ra chúng qua âm thanh, không chỉ qua chữ viết, là điều thiết yếu để hiểu thật sự.
Phim và series tiếng Pháp là cách luyện nghe tên tháng rất tốt trong ngữ cảnh tự nhiên. Bản tin thời tiết, cảnh sinh nhật và các tập về ngày lễ đặc biệt giàu từ vựng lịch. Hãy xem hướng dẫn các bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp để có gợi ý theo thể loại và mức độ.
Wordy cho bạn xem nội dung tiếng Pháp với phụ đề tương tác, để bạn nghe tên tháng và ngày tháng trong hội thoại thật, rồi chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa và phát âm ngay. Khám phá blog của chúng tôi để đọc thêm các hướng dẫn học tiếng Pháp, hoặc ghé trang học tiếng Pháp để bắt đầu xây vốn từ vựng ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
12 tháng trong năm tiếng Pháp là gì?
Tên các tháng tiếng Pháp là giống đực hay giống cái?
Cách nói ngày tháng trong tiếng Pháp như thế nào?
Vì sao tên tháng tiếng Pháp không viết hoa?
Phát âm 'août' (tháng 8) trong tiếng Pháp thế nào?
Nói 'vào tháng 1' trong tiếng Pháp như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde, 2022
- Centre National de Ressources Textuelles et Lexicales (CNRTL), các mục từ về từ nguyên
- Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024). Tiếng Pháp: 310 triệu người nói
- Crystal, D. The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

