Từ vựng gia đình tiếng Pháp: 25+ từ thiết yếu về la famille
Trả lời nhanh
Từ tiếng Pháp chỉ gia đình là "la famille" (lah fah-MEE). Các thành viên cốt lõi gồm mère (mẹ), père (bố), frère (anh/em trai), sœur (chị/em gái), fils (con trai), và fille (con gái). Thông gia dùng tiền tố "beau-/belle-": belle-mère vừa là mẹ chồng/mẹ vợ vừa là mẹ kế. Tiếng Pháp cũng phân biệt từ trang trọng (père, mère) và từ thân mật (papa, maman, mamie, papi).
Từ vựng về gia đình trong tiếng Pháp là một trong những chủ đề đầu tiên mà ai học cũng cần. Từ la famille (lah fah-MEE) nằm ở trung tâm đời sống Pháp, và biết cách nói về bố mẹ, anh chị em, con cái, họ hàng sẽ giúp bạn trò chuyện hằng ngày, từ lúc làm quen đến bữa ăn ngày lễ. Dù bạn tra “từ vựng gia đình tiếng Pháp” để đi du lịch, học tập hay giao tiếp, hướng dẫn này sẽ bao quát mọi thứ bạn cần.
Theo báo cáo năm 2022 của Organisation internationale de la Francophonie, có khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp ở 29 quốc gia. Ở mọi vùng nói tiếng Pháp, từ Paris đến Montréal đến Dakar, từ vựng về gia đình khá thống nhất, nên các từ này hữu ích ở bất cứ nơi nào bạn dùng tiếng Pháp.
"Thuật ngữ họ hàng trong tiếng Pháp theo hệ Eskimo do Murdock xác định, phân biệt họ hàng trực hệ (bố mẹ, con cái) với họ hàng bàng hệ (cô dì, chú bác, anh em họ) và dùng một thuật ngữ cho tất cả anh em họ bất kể bên nội hay bên ngoại."
(George P. Murdock, Social Structure, Free Press, 1949)
Hướng dẫn này gồm gia đình gần, họ hàng xa, thông gia, cách gọi thân mật, và bối cảnh văn hóa làm cho từ vựng gia đình tiếng Pháp trở nên đặc biệt.
Tài liệu tham khảo đầy đủ về từ vựng gia đình
Dưới đây là các từ vựng gia đình tiếng Pháp thiết yếu, xem nhanh trong một bảng. Mỗi mục bên dưới sẽ được giải thích chi tiết ở các phần tiếp theo.
Gia đình gần: La Famille Proche
Gia đình gần, la famille proche (lah fah-MEE prohsh), gồm bố mẹ, anh chị em và con cái. Đây là các từ bạn sẽ dùng thường xuyên nhất trong tiếng Pháp hằng ngày.
La mère
La mère (lah mehr) là từ trang trọng để nói “mẹ”. Nó xuất hiện trong giấy tờ, văn bản trang trọng, và khi nói về mẹ của người khác theo cách trung tính. Nhưng trong lời nói hằng ngày, gần như ai cũng nói maman thay vì vậy. Từ mère có chung gốc Latinh (mater) với từ “mẹ” trong tiếng Việt, và với madre trong tiếng Tây Ban Nha, madre trong tiếng Ý.
💡 Mère vs. Maman
Dùng mère khi nói về mẹ ruột của bạn có thể nghe lạnh hoặc xa cách trong trò chuyện thân mật. Người nói tiếng Pháp ở mọi lứa tuổi dùng maman trong đời sống hằng ngày. Không có độ tuổi nào mà nó trở nên “trẻ con”, khác với cảm nhận trong tiếng Việt khi nói kiểu “mẹ ơi” quá nũng nịu trong một số tình huống. Ma mère (mẹ tôi) phù hợp khi bạn nói về mẹ với người khác theo giọng trung tính hoặc trang trọng.
Le père
Le père (luh pehr) nghĩa là “bố”. Giống như mère, đây là từ trang trọng, còn papa phổ biến trong lời nói hằng ngày. Từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo: le Père Noël (Ông già Noel) và mon père như cách xưng hô với linh mục.
Le frère
Le frère (luh frehr) nghĩa là “anh trai” hoặc “em trai”. Tiếng Pháp phân biệt le grand frère (anh trai) và le petit frère (em trai) bằng tính từ grand (lớn) và petit (nhỏ), thay vì có hai từ riêng. Anh/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha là demi-frères (duh-mee FREHR).
La sœur
La sœur (lah suhr) nghĩa là “chị gái” hoặc “em gái”. Chữ ghép œ là một đặc điểm nổi bật của chính tả tiếng Pháp, tạo âm gần giống âm “ơ” trong tiếng Việt. Tương tự như với anh/em trai, tiếng Pháp dùng grande sœur và petite sœur để nói chị và em.
Le fils
Le fils (luh feess) nghĩa là “con trai”. Từ này có cách phát âm hơi đặc biệt: phần -ls ở cuối được phát âm, nên nghe như “feess”, không bị câm như bạn có thể đoán. Điều này giúp phân biệt với le fil (sợi chỉ), nơi chữ l cũng được phát âm nhưng không có âm s.
La fille
La fille (lah fee) vừa nghĩa là “con gái” vừa nghĩa là “cô gái”. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa: ma fille gần như luôn là “con gái tôi”, còn une fille trong ngữ cảnh chung là “một cô gái”. Để thật rõ, một số người nói une jeune fille (một cô gái trẻ) để tránh nhầm với une fille theo nghĩa “con gái”.
🌍 Les Enfants
Từ les enfants (lay zahn-FAHN) vừa nghĩa là “các con” vừa nghĩa là “bọn trẻ”. Bố mẹ người Pháp thường gọi chung con cái là mes enfants (các con của tôi). Từ này bao gồm cả con trai lẫn con gái. Trong ngữ pháp tiếng Pháp, số nhiều giống đực enfants dùng cho nhóm có cả nam lẫn nữ.
Họ hàng xa: La Famille Élargie
Họ hàng xa, la famille élargie (lah fah-MEE ay-lar-ZHEE), gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, cháu trai và cháu gái.
Le grand-père
Le grand-père (luh grahn-PEHR) nghĩa là “ông”. Tiền tố grand- nghĩa đen là “lớn” hoặc “vĩ đại”. Với “cụ ông”, tiếng Pháp thêm một lớp nữa: l'arrière-grand-père (lah-ree-EHR grahn-PEHR).
La grand-mère
La grand-mère (lah grahn-MEHR) nghĩa là “bà”. Lưu ý grand không thêm đuôi giống cái -e ở đây. Nó là grand-mère, không phải grande-mère. Đây là một ngoại lệ lịch sử do Académie française duy trì, dù grande-mère ngày càng được chấp nhận trong cách dùng không trang trọng.
L'oncle
L'oncle (LOHN-kluh) nghĩa là “chú/bác/cậu”. Mạo từ le rút gọn trước nguyên âm để thành l'oncle. Trong nhiều gia đình Pháp, người ta gọi chú/bác/cậu bằng tên riêng, không kèm danh xưng. Một số gia đình dùng tonton (tohn-TOHN) như cách gọi thân mật, tương tự cách tiếng Việt đôi khi gọi thân mật “chú” trong gia đình.
La tante
La tante (lah tahnt) nghĩa là “cô/dì/mợ”. Cách gọi thân mật tương ứng là tata (tah-TAH) hoặc tatie (tah-TEE), nhất là trẻ nhỏ dùng. Ở châu Phi nói tiếng Pháp, tante và tonton cũng dùng để gọi kính trọng người lớn tuổi không phải họ hàng, phản ánh quan niệm “gia đình cộng đồng” rộng hơn.
Le cousin / La cousine
Le cousin (luh koo-ZAN) là giống đực và la cousine (lah koo-ZEEN) là giống cái. Khác với tiếng Việt, tiếng Pháp đánh dấu giống cho “anh/chị/em họ” bằng đuôi khác nhau. Tiếng Pháp không có từ riêng để phân biệt anh em họ đời thứ nhất với xa hơn. cousin germain (koo-ZAN zhehr-MAN) nghĩa cụ thể là “anh em họ đời thứ nhất” khi cần phân biệt.
Le neveu
Le neveu (luh nuh-VUH) nghĩa là “cháu trai” (con của anh/chị/em). Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh nepotem, cũng là gốc của từ “nepotism” trong tiếng Anh, ban đầu chỉ việc các giáo hoàng và giám mục ưu ái cháu trai.
La nièce
La nièce (lah nee-ESS) nghĩa là “cháu gái” (con của anh/chị/em). Lưu ý dấu huyền trên è, tạo âm “e” mở.
Thông gia: La Belle-Famille
Từ vựng thông gia trong tiếng Pháp dùng một đặc điểm rất tinh tế: hệ tiền tố beau-/belle-. La belle-famille (lah bell fah-MEE) chỉ “nhà thông gia” nói chung.
La belle-mère
La belle-mère (lah bell-MEHR) nghĩa là “mẹ chồng” hoặc “mẹ vợ”. Tiền tố belle- nghĩa đen là “đẹp”, nên belle-mère nghĩa đen là “người mẹ đẹp”. Cách gọi này phản ánh phép lịch sự truyền thống dành cho thông gia trong văn hóa Pháp. Trước đây, gọi mẹ chồng hoặc mẹ vợ là “mẹ đẹp” thể hiện sự tôn trọng và chào đón.
🌍 Belle- dùng cho thông gia VÀ quan hệ cha/mẹ kế
Tiền tố beau-/belle- có hai chức năng trong tiếng Pháp. Belle-mère vừa nghĩa là mẹ chồng/mẹ vợ, vừa nghĩa là mẹ kế. Beau-père vừa nghĩa là bố chồng/bố vợ, vừa nghĩa là bố dượng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa. Ở Pháp hiện đại, nơi la famille recomposée (gia đình tái cấu trúc) ngày càng phổ biến (theo INSEE, khoảng 11% trẻ em Pháp sống trong gia đình tái cấu trúc), sự mơ hồ này đôi khi cần làm rõ. Một số người nói ma belle-mère par alliance (do hôn nhân) so với ma belle-mère par remariage (do tái hôn).
Le beau-père
Le beau-père (luh boh-PEHR) nghĩa là “bố chồng/bố vợ” hoặc “bố dượng”. Tiền tố giống đực beau- (đẹp, bảnh) tương ứng với belle- cho quan hệ giống cái. Khi phát âm, beau thường nghe ngắn như “boh” trước phụ âm.
Le beau-frère
Le beau-frère (luh boh-FREHR) nghĩa là “anh rể/em rể” hoặc “anh/em của vợ/chồng”. Từ này bao gồm cả anh/em của người phối ngẫu và chồng của anh/chị/em bạn. Tiếng Pháp không tách hai quan hệ này bằng hai từ khác nhau như một số ngôn ngữ.
La belle-sœur
La belle-sœur (lah bell-SUHR) nghĩa là “chị dâu/em dâu” hoặc “chị/em của vợ/chồng”. Giống như beau-frère, nó bao gồm cả chị/em của người phối ngẫu và vợ của anh/em bạn.
"Hệ tiền tố beau-/belle- trong tiếng Pháp cho họ hàng thông gia là một đặc điểm nổi bật của nhóm ngôn ngữ Rôman. Trong khi tiếng Ý dùng 'suocera' và tiếng Tây Ban Nha dùng 'suegra' cho mẹ chồng/mẹ vợ, tiếng Pháp giữ cấu trúc giàu tính thơ này, có từ các quy ước lịch sự của tiếng Pháp cổ."
(Académie française, Dictionnaire, 9th edition)
Cách gọi gia đình thân mật
Tiếng Pháp có nhiều cách gọi không trang trọng và đầy tình cảm cho người thân. Đây là những từ thực sự được dùng trong các gia đình ở khắp thế giới nói tiếng Pháp.
Maman
Maman (mah-MAH) là từ hằng ngày tiêu chuẩn để gọi “mẹ”. Khác với một số bối cảnh tiếng Việt, nơi người lớn có thể ngại dùng cách gọi quá nũng nịu, người lớn Pháp dùng maman suốt đời. Nó không bị xem là trẻ con. Tổng thống Macron nhắc đến maman trong phỏng vấn cũng không khiến ai ngạc nhiên.
Papa
Papa (pah-PAH) cũng theo kiểu đó và được cả trẻ em lẫn người lớn dùng. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh rất trang trọng hoặc văn chương, père thay cho papa, nhưng nghe sẽ có chủ ý “trang trọng hóa”.
Mamie
Mamie (mah-MEE) là cách gọi thân mật phổ biến nhất cho “bà” ở Pháp hiện nay. Biến thể cũ mémé (may-MAY) vẫn được dùng ở một số vùng và bởi thế hệ lớn tuổi, nhưng mamie đã trở thành dạng chủ đạo. Một số bà tự chọn tên gọi mình thích: bonne-maman (mẹ tốt), mamou, hoặc các biến thể sáng tạo.
Papi
Papi (pah-PEE) là cặp tương ứng với mamie cho “ông”. Biến thể cũ pépé (pay-PAY) mang cảm giác quê hoặc xưa hơn. Tương tự như với bà, một số ông thích bon-papa, papy (cách viết khác), hoặc tên gọi cá nhân khác.
Cha mẹ đỡ đầu: Le Parrain et La Marraine
Truyền thống cha mẹ đỡ đầu có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa Pháp, vượt xa nguồn gốc tôn giáo ban đầu.
Le parrain
Le parrain (luh pah-RAN) nghĩa là “bố đỡ đầu”. Ở Pháp, parrain thường tham gia tích cực vào cuộc sống của đứa trẻ, dự sự kiện ở trường, cho lời khuyên khi tuổi teen, và là một người lớn đáng tin ngoài gia đình gần. Từ này cũng có sức nặng văn hóa từ điện ảnh: tên tiếng Pháp của The Godfather đơn giản là Le Parrain.
La marraine
La marraine (lah mah-REN) nghĩa là “mẹ đỡ đầu”. Con đỡ đầu gọi là le filleul (luh fee-YUHL) nếu là con trai và la filleule (lah fee-YUHL) nếu là con gái. Luật Pháp không công nhận cha mẹ đỡ đầu theo nghĩa pháp lý, nhưng vai trò xã hội vẫn rất mạnh. Nhiều gia đình Pháp không theo tôn giáo vẫn chọn parrain và marraine như vai trò danh dự mà không cần nghi lễ tôn giáo.
🌍 Famille Recomposée
La famille recomposée (lah fah-MEE ruh-kohm-poh-ZAY), nghĩa đen là “gia đình tái cấu trúc”, là thuật ngữ tiếng Pháp cho gia đình ghép hoặc gia đình có cha/mẹ kế. Pháp có một trong những tỉ lệ sống chung không kết hôn cao nhất châu Âu, một phần nhờ PACS (Pacte civil de solidarité), hình thức kết hợp dân sự tạo ra năm 1999. PACS cho các cặp đôi nhiều bảo vệ pháp lý như hôn nhân nhưng ít nghi thức hơn, và nó ảnh hưởng đến cách người Pháp nghĩ về cấu trúc gia đình. Mỗi năm có khoảng 200,000 PACS được đăng ký ở Pháp, cùng với khoảng 230,000 cuộc hôn nhân.
Quy tắc giống cho từ vựng gia đình
Hầu hết từ chỉ người thân trong tiếng Pháp có cặp giống đực và giống cái. Từ giống đực thường kết thúc bằng phụ âm hoặc -in, còn dạng giống cái thêm -e hoặc đổi đuôi hoàn toàn.
💡 Tính từ sở hữu với người thân
Mẫu chuẩn là mon père (bố tôi), ma mère (mẹ tôi), mes parents (bố mẹ tôi). Dạng số nhiều mes dùng cho cả hai giống. Trước danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm, dùng mon thay vì ma để thuận nối âm.
Nói về gia đình của bạn bằng tiếng Pháp
Các câu thiết yếu dưới đây xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại tiếng Pháp khi nói về gia đình.
Khi gặp người mới, hỏi Vous avez des frères et sœurs ? (Bạn có anh chị em không?) là một câu tự nhiên và dễ được đón nhận. Trong các buổi gặp gỡ, nói về la famille thể hiện sự quan tâm thật lòng và sự ấm áp.
Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật
Từ vựng gia đình xuất hiện khắp nơi trong truyền thông tiếng Pháp, từ phim gia đình và hài kịch đến tin tức và hội thoại đời thường. Các phim như Intouchables, Le Fabuleux Destin d'Amélie Poulain, và La Famille Bélier có rất nhiều tương tác gia đình và cách dùng từ tự nhiên. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp để có thêm gợi ý.
Wordy giúp bạn luyện từ vựng gia đình trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Khi một từ về gia đình xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm vào để xem nghĩa tiếng Việt, nghe phát âm, và tích lũy từ vựng một cách tự nhiên. Hãy khám phá blog của chúng tôi để xem thêm các hướng dẫn học tiếng Pháp, hoặc vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Từ tiếng Pháp chỉ gia đình là gì?
Mẹ và bố trong tiếng Pháp nói thế nào?
Belle-mère trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Fils và fille khác nhau thế nào trong tiếng Pháp?
Parrain và marraine trong văn hóa Pháp là gì?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Từ điển Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde (2022)
- Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục về tiếng Pháp
- Murdock, G.P., Social Structure (Free Press, 1949), các hệ thống thuật ngữ họ hàng
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

