← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Từ vựng gia đình tiếng Pháp: 25+ từ thiết yếu về la famille

Bởi SandorCập nhật: 14 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Từ tiếng Pháp chỉ gia đình là 'la famille' (lah fah-MEE). Các thành viên cốt lõi gồm mère (mẹ), père (bố), frère (anh/em trai), sœur (chị/em gái), fils (con trai), và fille (con gái). Thông gia dùng tiền tố 'beau-/belle-': belle-mère vừa là mẹ chồng/mẹ vợ, vừa là mẹ kế. Tiếng Pháp cũng phân biệt cách gọi trang trọng (père, mère) và cách gọi thân mật (papa, maman, mamie, papi).

Từ vựng về gia đình trong tiếng Pháp là một trong những thứ đầu tiên người học nào cũng cần. Từ la famille (lah fah-MEE) nằm ở trung tâm đời sống Pháp, và biết cách nói về bố mẹ, anh chị em, con cái, và họ hàng sẽ mở ra các cuộc trò chuyện hằng ngày, từ lúc làm quen đến bữa tối ngày lễ. Dù bạn đang tìm "từ vựng gia đình tiếng Pháp" để đi du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này có đủ những gì bạn cần.

Theo báo cáo năm 2022 của Organisation internationale de la Francophonie, tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người nói ở 29 quốc gia. Ở mọi vùng nói tiếng Pháp, từ Paris đến Montreal đến Dakar, từ vựng về gia đình khá thống nhất, nên các từ này hữu ích ở bất cứ nơi nào bạn dùng tiếng Pháp.

"French kinship terminology follows the Eskimo system identified by Murdock, distinguishing lineal relatives (parents, children) from collateral ones (aunts, uncles, cousins) while using a single term for all cousins regardless of side."

(George P. Murdock, Social Structure, Free Press, 1949)

Hướng dẫn này bao gồm gia đình ruột thịt gần, họ hàng mở rộng, thông gia, cách gọi thân mật, và bối cảnh văn hóa làm cho từ vựng gia đình trong tiếng Pháp trở nên đặc trưng.

Bảng tham khảo đầy đủ từ vựng gia đình

Dưới đây là các từ vựng gia đình thiết yếu trong tiếng Pháp, nhìn là thấy ngay. Mỗi mục bên dưới đều được giải thích chi tiết ở các phần tiếp theo.


Gia đình gần: La Famille Proche

Gia đình gần, la famille proche (lah fah-MEE prohsh), gồm bố mẹ, anh chị em, và con cái. Đây là các từ bạn sẽ dùng thường xuyên nhất trong tiếng Pháp hằng ngày.

La mère

La mère (lah mehr) là từ trang trọng để nói "mẹ". Nó xuất hiện trong giấy tờ, văn bản trang trọng, và khi nói về mẹ của người khác theo cách trung tính. Nhưng trong lời nói hằng ngày, gần như ai cũng nói maman thay vì vậy. Từ mère có cùng gốc Latinh (mater) với từ "mẹ" trong nhiều ngôn ngữ.

💡 Mère và Maman

Dùng mère khi nói về mẹ của chính bạn có thể nghe lạnh hoặc xa cách trong trò chuyện thân mật. Người Pháp ở mọi lứa tuổi nói maman trong đời sống hằng ngày. Không có mốc tuổi nào mà nó bị coi là trẻ con, khác với cảm giác của nhiều người nói tiếng Việt khi dùng kiểu gọi quá 'em bé'. Ma mère (mẹ tôi) phù hợp khi bạn nói về bà với người khác theo giọng trung tính hoặc trang trọng.

Le père

Le père (luh pehr) nghĩa là "bố/cha". Giống như mère, đây là từ trang trọng, còn papa phổ biến hơn trong lời nói hằng ngày. Từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo: le Père Noël (Ông già Noel) và mon père như cách xưng hô với linh mục.

Le frère

Le frère (luh frehr) nghĩa là "anh/em trai". Tiếng Pháp phân biệt le grand frère (anh trai) và le petit frère (em trai) bằng tính từ grand (lớn) và petit (nhỏ), thay vì có hai từ riêng. Anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha là demi-frères (duh-mee FREHR).

La sœur

La sœur (lah suhr) nghĩa là "chị/em gái". Chữ ghép œ là một đặc điểm nổi bật của chính tả tiếng Pháp. Âm này gần với âm "ơ" trong tiếng Việt. Tương tự như với anh/em trai, tiếng Pháp dùng grande sœurpetite sœur để nói chị gái và em gái.

Le fils

Le fils (luh feess) nghĩa là "con trai". Từ này có cách phát âm hơi đặc biệt: phần -ls ở cuối được phát âm, nên nghe như "feess" chứ không câm như bạn có thể đoán. Điều này giúp phân biệt với le fil (sợi chỉ), nơi chữ l cũng được phát âm nhưng không có âm s.

La fille

La fille (lah fee) vừa có nghĩa là "con gái" vừa có nghĩa là "cô gái". Ngữ cảnh sẽ làm rõ: ma fille gần như luôn là "con gái tôi", còn une fille trong ngữ cảnh chung là "một cô gái". Để thật rõ ràng, một số người nói une jeune fille (một cô gái trẻ) để tránh nhầm với une fille theo nghĩa con gái.

🌍 Les Enfants

Từ les enfants (lay zahn-FAHN) vừa nghĩa là "những đứa trẻ" vừa nghĩa là "bọn trẻ". Bố mẹ người Pháp thường gọi chung con mình là mes enfants (các con của tôi). Từ này bao gồm cả con trai lẫn con gái, và trong ngữ pháp tiếng Pháp, số nhiều giống đực enfants được dùng cho nhóm lẫn nam nữ.


Họ hàng mở rộng: La Famille Élargie

Họ hàng mở rộng, la famille élargie (lah fah-MEE ay-lar-ZHEE), gồm ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ, cháu trai, và cháu gái.

Le grand-père

Le grand-père (luh grahn-PEHR) nghĩa là "ông". Tiền tố grand- nghĩa đen là "lớn" hoặc "vĩ đại". Với "cụ ông", tiếng Pháp thêm một lớp nữa: l'arrière-grand-père (lah-ree-EHR grahn-PEHR).

La grand-mère

La grand-mère (lah grahn-MEHR) nghĩa là "bà". Lưu ý grand không thêm -e giống cái ở đây. Nó là grand-mère, không phải grande-mère. Đây là một ngoại lệ lịch sử được Académie française duy trì, dù grande-mère ngày càng được chấp nhận trong cách dùng không trang trọng.

L'oncle

L'oncle (LOHN-kluh) nghĩa là "chú/cậu/bác trai". Mạo từ le rút gọn trước nguyên âm thành l'oncle. Trong nhiều gia đình Pháp, người ta gọi chú/bác bằng tên riêng, không kèm danh xưng, dù một số gia đình dùng tonton (tohn-TOHN) như cách gọi thân mật, tương tự kiểu gọi "chú" thân mật trong tiếng Việt.

La tante

La tante (lah tahnt) nghĩa là "cô/dì/bác gái". Cách gọi thân mật tương đương là tata (tah-TAH) hoặc tatie (tah-TEE), nhất là trẻ nhỏ hay dùng. Ở châu Phi nói tiếng Pháp, tantetonton cũng được dùng như cách xưng hô lịch sự với người lớn tuổi không cùng huyết thống, phản ánh khái niệm gia đình cộng đồng rộng hơn.

Le cousin / La cousine

Le cousin (luh koo-ZAN) là giống đực và la cousine (lah koo-ZEEN) là giống cái. Khác với tiếng Việt, tiếng Pháp đánh dấu giống cho "anh/chị/em họ" bằng đuôi khác nhau. Tiếng Pháp cũng không có từ riêng để phân biệt anh chị em họ đời thứ nhất với họ xa hơn. Cousin germain (koo-ZAN zhehr-MAN) nghĩa cụ thể là "anh/chị/em họ đời thứ nhất" khi cần phân biệt.

Le neveu

Le neveu (luh nuh-VUH) nghĩa là "cháu trai" (con của anh/chị/em). Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh nepotem, cũng là gốc của từ "nepotism" trong tiếng Anh, ban đầu chỉ việc ưu ái cháu trai của các giáo hoàng và giám mục.

La nièce

La nièce (lah nee-ESS) nghĩa là "cháu gái". Lưu ý dấu huyền trên è, tạo âm "e" mở.


Thông gia: La Belle-Famille

Từ vựng về thông gia trong tiếng Pháp dùng một đặc điểm rất "đẹp" của ngôn ngữ này: hệ tiền tố beau-/belle-. La belle-famille (lah bell fah-MEE) chỉ nhà thông gia nói chung.

La belle-mère

La belle-mère (lah bell-MEHR) nghĩa là "mẹ chồng/mẹ vợ". Tiền tố belle- dịch sát là "đẹp", nên belle-mère nghĩa đen là "người mẹ đẹp". Cách gọi này phản ánh phép lịch sự truyền thống dành cho thông gia trong văn hóa Pháp. Trước đây, gọi mẹ chồng/mẹ vợ là "mẹ đẹp" là dấu hiệu của sự tôn trọng và chào đón.

🌍 Belle- dùng cho cả thông gia và quan hệ cha/mẹ kế

Tiền tố beau-/belle- có hai chức năng trong tiếng Pháp. Belle-mère vừa nghĩa là mẹ chồng/mẹ vợ, vừa nghĩa là mẹ kế. Beau-père vừa nghĩa là bố chồng/bố vợ, vừa nghĩa là bố dượng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa. Ở Pháp hiện đại, nơi la famille recomposée (gia đình tái cấu trúc, gia đình có con riêng) ngày càng phổ biến (theo INSEE, khoảng 11% trẻ em Pháp sống trong gia đình kiểu này), sự mơ hồ này đôi khi cần làm rõ. Một số người nói ma belle-mère par alliance (do kết hôn) so với ma belle-mère par remariage (do tái hôn).

Le beau-père

Le beau-père (luh boh-PEHR) nghĩa là "bố chồng/bố vợ" hoặc "bố dượng". Tiền tố giống đực beau- (đẹp, bảnh) tương ứng với belle- cho quan hệ giống cái. Cách phát âm rút gọn beau thành "boh" trước phụ âm.

Le beau-frère

Le beau-frère (luh boh-FREHR) nghĩa là "anh/em rể". Từ này bao gồm cả anh/em trai của vợ/chồng bạn và chồng của chị/em gái bạn. Tiếng Pháp không tách hai quan hệ này bằng hai từ khác nhau như một số ngôn ngữ.

La belle-sœur

La belle-sœur (lah bell-SUHR) nghĩa là "chị/em dâu". Giống như beau-frère, nó bao gồm cả chị/em gái của vợ/chồng bạn và vợ của anh/em trai bạn.

"The French beau-/belle- prefix system for affinal kin is a distinctive Romance language feature. While Italian uses 'suocera' and Spanish uses 'suegra' for mother-in-law, French retains this poetic construction that dates to Old French courtesy conventions."

(Académie française, Dictionnaire, 9th edition)


Cách gọi thân mật trong gia đình

Tiếng Pháp có nhiều cách gọi không trang trọng và giàu tình cảm cho người thân. Đây là những từ thực sự được dùng trong các gia đình ở khắp cộng đồng nói tiếng Pháp.

Maman

Maman (mah-MAH) là từ hằng ngày tiêu chuẩn để gọi mẹ. Khác với nhiều bối cảnh nói tiếng Việt, nơi người lớn đôi khi ngại dùng cách gọi quá "trẻ con", người Pháp trưởng thành dùng maman thoải mái suốt đời. Nó không bị coi là trẻ con. Tổng thống Macron nhắc đến maman trong phỏng vấn cũng không khiến ai thấy lạ.

Papa

Papa (pah-PAH) cũng theo đúng kiểu đó và được dùng phổ biến cho cả trẻ em lẫn người lớn. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh cực kỳ trang trọng hoặc văn chương, père thay cho papa, nhưng sẽ nghe có chủ ý "trang trọng hóa".

Mamie

Mamie (mah-MEE) là cách gọi thân mật phổ biến nhất cho bà ở Pháp hiện nay. Biến thể cũ mémé (may-MAY) vẫn được dùng ở một số vùng và bởi thế hệ lớn tuổi, nhưng mamie đã trở thành dạng chủ đạo. Một số bà chọn tên gọi họ thích: bonne-maman (good-mama), mamou, hoặc các biến thể sáng tạo.

Papi

Papi (pah-PEE) là cặp tương ứng với mamie cho ông. Biến thể cũ pépé (pay-PAY) mang cảm giác mộc mạc hoặc xưa hơn. Cũng như với bà, một số ông thích bon-papa, papy (cách viết khác), hoặc tên gọi riêng khác.


Cha mẹ đỡ đầu: Le Parrain et La Marraine

Truyền thống cha mẹ đỡ đầu có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa Pháp, vượt xa nguồn gốc tôn giáo.

Le parrain

Le parrain (luh pah-RAN) nghĩa là "bố đỡ đầu". Ở Pháp, parrain theo truyền thống thường tham gia tích cực vào cuộc sống của đứa trẻ, đi dự sự kiện ở trường, cho lời khuyên khi tuổi mới lớn, và là một người lớn đáng tin ngoài gia đình ruột thịt. Từ này cũng có sức nặng văn hóa từ điện ảnh: tên tiếng Pháp của The Godfather đơn giản là Le Parrain.

La marraine

La marraine (lah mah-REN) nghĩa là "mẹ đỡ đầu". Con đỡ đầu được gọi là le filleul (luh fee-YUHL) nếu là con trai và la filleule (lah fee-YUHL) nếu là con gái. Luật Pháp không công nhận cha mẹ đỡ đầu theo nghĩa pháp lý, nhưng vai trò xã hội này vẫn rất mạnh. Nhiều gia đình Pháp không theo tôn giáo vẫn chọn parrainmarraine như vai trò danh dự mà không có nghi lễ tôn giáo.

🌍 Famille Recomposée

La famille recomposée (lah fah-MEE ruh-kohm-poh-ZAY), nghĩa đen là "gia đình tái cấu trúc", là thuật ngữ tiếng Pháp cho gia đình có con riêng hoặc gia đình ghép. Pháp có một trong những tỉ lệ sống chung không kết hôn cao nhất châu Âu, một phần nhờ PACS (Pacte civil de solidarité), hình thức kết hợp dân sự tạo ra năm 1999. PACS cho các cặp đôi nhiều bảo vệ pháp lý như hôn nhân nhưng ít hình thức hơn, và nó ảnh hưởng đến cách người Pháp nghĩ về cấu trúc gia đình. Mỗi năm có khoảng 200,000 PACS được đăng ký ở Pháp, bên cạnh khoảng 230,000 cuộc hôn nhân.


Quy tắc giống (giới) cho từ vựng gia đình

Hầu hết từ chỉ người thân trong tiếng Pháp có cặp giống đực và giống cái. Dạng giống đực thường kết thúc bằng phụ âm hoặc -in, còn dạng giống cái thường thêm -e hoặc đổi đuôi hoàn toàn.

💡 Tính từ sở hữu với người thân

Mẫu chuẩn là mon père (bố tôi), ma mère (mẹ tôi), mes parents (bố mẹ tôi). Dạng số nhiều mes dùng cho cả hai giống. Trước danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm, dùng mon thay vì ma để nối âm.


Nói về gia đình của bạn bằng tiếng Pháp

Những câu thiết yếu dưới đây xuất hiện liên tục trong hội thoại tiếng Pháp khi nói về gia đình.

Khi gặp người mới, hỏi Vous avez des frères et sœurs ? (Bạn có anh chị em không?) là một câu tự nhiên và dễ được đón nhận. Ở các buổi gặp gỡ xã hội, nói về la famille thể hiện sự quan tâm thật lòng và sự ấm áp.


Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật

Từ vựng gia đình xuất hiện khắp nơi trong truyền thông tiếng Pháp, từ phim gia đình, hài kịch, đến tin tức và hội thoại đời thường. Các phim như Intouchables, Le Fabuleux Destin d'Amélie Poulain, và La Famille Bélier có rất nhiều tương tác gia đình và cách dùng từ tự nhiên. Xem thêm hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp để có thêm gợi ý.

Wordy giúp bạn luyện từ vựng gia đình trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Khi một từ về gia đình xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm vào để xem nghĩa, nghe phát âm, và tích lũy từ vựng một cách tự nhiên. Khám phá blog để xem thêm các hướng dẫn học tiếng Pháp, hoặc vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Từ 'gia đình' trong tiếng Pháp là gì?
Từ tiếng Pháp chỉ gia đình là 'la famille' (lah fah-MEE). Đây là danh từ giống cái, nên luôn đi với mạo từ 'la' hoặc 'une'. Dạng số nhiều là 'les familles'. Tiếng Pháp cũng có cụm 'famille recomposée' để chỉ gia đình tái hôn, gia đình có con riêng, ngày càng phổ biến hiện nay.
Mẹ và bố trong tiếng Pháp nói thế nào?
Trong cách nói trang trọng, mẹ là 'mère' (mehr) và bố là 'père' (pehr). Trong giao tiếp hằng ngày, người Pháp chủ yếu dùng 'maman' (mah-MAH) và 'papa' (pah-PAH), tương đương 'mom' và 'dad'. Các cách gọi thân mật này vẫn dùng phổ biến cả khi đã trưởng thành.
Belle-mère trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Belle-mère có hai nghĩa: mẹ chồng hoặc mẹ vợ, và mẹ kế. Tiền tố 'belle-' (nghĩa đen là 'đẹp') dùng cho các quan hệ thông gia trong tiếng Pháp: belle-sœur (chị/em dâu, chị/em vợ), beau-frère (anh/em rể, anh/em chồng), beau-père (bố chồng/bố vợ hoặc bố dượng). Tùy ngữ cảnh để hiểu đúng.
Fils và fille khác nhau thế nào trong tiếng Pháp?
Fils (feess) nghĩa là 'con trai', còn fille (fee) nghĩa là 'con gái'. Lưu ý 'fille' cũng có nghĩa chung là 'cô gái'. Để nói rõ là con gái, người Pháp thường nói 'ma fille' (con gái tôi) theo ngữ cảnh, hoặc dùng 'fille' trong câu chuyện về gia đình. Âm 'ls' trong 'fils' được phát âm, khá hiếm trong tiếng Pháp.
Parrain và marraine trong văn hóa Pháp là gì?
Parrain (pah-RAN) là cha đỡ đầu, còn marraine (mah-REN) là mẹ đỡ đầu. Trong văn hóa Pháp, vai trò này không chỉ gắn với tôn giáo. Họ thường duy trì quan hệ gần gũi với con đỡ đầu (filleul/filleule), tặng quà vào sinh nhật và dịp lễ, và là một chỗ dựa gia đình thứ hai trong suốt tuổi thơ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
  2. Organisation internationale de la Francophonie (OIF), La langue française dans le monde (2022)
  3. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục về tiếng Pháp
  4. Murdock, G.P., Social Structure (Free Press, 1949), các hệ thống thuật ngữ họ hàng

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ