Các ngày trong tuần bằng tiếng Pháp: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc
Trả lời nhanh
Các ngày trong tuần bằng tiếng Pháp là lundi (thứ Hai), mardi (thứ Ba), mercredi (thứ Tư), jeudi (thứ Năm), vendredi (thứ Sáu), samedi (thứ Bảy) và dimanche (Chủ nhật). Trong tiếng Pháp, tên ngày không viết hoa và tuần bắt đầu từ thứ Hai.
Câu trả lời ngắn gọn
Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Pháp là lundi, mardi, mercredi, jeudi, vendredi, samedi, và dimanche. Chúng không bao giờ viết hoa, đều là giống đực, và tuần bắt đầu từ thứ Hai trên toàn bộ cộng đồng nói tiếng Pháp.
Theo báo cáo năm 2022 của Organisation internationale de la Francophonie, tiếng Pháp được khoảng 321 triệu người nói ở 29 quốc gia trên năm châu lục. Từ việc hẹn lịch họp ở Paris đến lên kế hoạch cuối tuần ở Montreal, các ngày trong tuần là nhóm từ vựng đầu tiên mà người học tiếng Pháp cần.
"Tên các ngày trong tuần bằng tiếng Pháp là một hóa thạch sống của nền văn minh Gallo-Roman, lưu giữ các vị thần hành tinh thời cổ đại trong lời nói của người nói thế kỷ 21."
(Maurice Grevisse, Le Bon Usage)
Hướng dẫn này bao gồm cả bảy ngày, kèm phát âm, nguồn gốc từ, quy tắc ngữ pháp, và bối cảnh văn hóa, để bạn dùng đúng ngay từ ngày đầu.
Tổng quan 7 ngày
Hãy để ý quy luật: từ thứ Hai đến thứ Bảy đều kết thúc bằng -di (từ tiếng Latinh dies, nghĩa là "ngày"), còn dimanche phá vỡ quy luật với đuôi -che.
Nguồn gốc theo các hành tinh: Câu chuyện đằng sau từng ngày
Giống như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, và tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Pháp thừa hưởng tên các ngày trong tuần từ hệ thống hành tinh của La Mã. Năm ngày đầu tôn vinh trực tiếp các vị thần La Mã, còn thứ Bảy và Chủ nhật phản ánh ảnh hưởng tôn giáo đã định hình lại lịch.
Lundi
Lundi đến từ tiếng Latinh Lunae dies (ngày của Mặt Trăng). Tiếng Pháp giữ mối liên hệ này rất rõ: lune vẫn có nghĩa là "mặt trăng" trong tiếng Pháp hiện đại, và lunaire nghĩa là "thuộc mặt trăng." Trong tiếng Việt, ta gọi là "thứ Hai", nên không có liên hệ trực tiếp với Mặt Trăng.
Trong văn hóa Pháp, lundi nổi tiếng là ngày bị ngán nhất trong tuần. Cụm avoir le blues du lundi (cảm thấy uể oải vì thứ Hai) được dùng rất phổ biến.
Mardi
Mardi bắt nguồn từ Martis dies (ngày của Mars), vị thần chiến tranh của La Mã. Hành tinh Mars cũng được gọi là Mars trong tiếng Pháp, và tháng Ba (mars) có cùng gốc.
🌍 Mardi Gras: Fat Tuesday
Cách dùng mardi nổi tiếng nhất của tiếng Pháp trên toàn thế giới là Mardi Gras (nghĩa đen là "Thứ Ba béo"), lễ hội hóa trang trước mùa Chay của Kitô giáo. Dù Mardi Gras được tổ chức ở nhiều nơi, các lễ hội lớn nhất trong cộng đồng nói tiếng Pháp nằm ở New Orleans (chịu ảnh hưởng lịch sử thuộc địa Pháp), Quebec City, và Nice, Pháp. Tên gọi này nói đến truyền thống ăn các món nhiều chất béo, giàu năng lượng trước khi bước vào giai đoạn kiêng khem.
Mercredi
Mercredi đến từ Mercurii dies (ngày của Mercury), vị thần đưa tin nhanh nhẹn, gắn với thương mại và giao tiếp. Mối liên hệ với Mercure (Sao Thủy) rất trực tiếp.
Trong hệ thống giáo dục Pháp, thứ Tư trước đây thường là nửa ngày học hoặc nghỉ đối với học sinh tiểu học. Truyền thống này có từ thế kỷ 19, khi thứ Tư dành cho giáo lý tôn giáo. Dù cải cách năm 2013 cố gắng thêm lớp vào sáng thứ Tư, nhiều gia đình Pháp vẫn gắn mercredi với các hoạt động ngoại khóa của trẻ.
Jeudi
Jeudi bắt nguồn từ Jovis dies (ngày của Jupiter), vua của các vị thần La Mã. Jupiter cai quản bầu trời, sấm sét, và thiên giới. Trong tiếng Việt, ta gọi là "thứ Năm", nên không có cặp tương ứng thần thoại như vậy.
Chữ "J" trong tiếng Pháp phát âm như âm "gi" mềm, gần giống âm "gi" trong từ "gì" của tiếng Việt. Vì vậy jeudi nghe gần như "zhuh-DEE."
Vendredi
Vendredi đến từ Veneris dies (ngày của Venus), nữ thần tình yêu và sắc đẹp. Trong tiếng Việt, ta gọi là "thứ Sáu", nên không có liên hệ trực tiếp với Venus.
Tiểu thuyết Vendredi ou les Limbes du Pacifique (Friday, or The Other Island) của Michel Tournier là một bản kể lại nổi tiếng của câu chuyện Robinson Crusoe, đặt tên theo ngày mà người bạn đồng hành của Crusoe được tìm thấy.
🌍 Vendredi 13: May hay rủi?
Khác với nhiều nơi coi Friday the 13th là xui xẻo, thái độ ở Pháp chia rẽ hơn. Xổ số quốc gia Pháp (Française des Jeux) còn tổ chức các kỳ quay Vendredi 13 với giải thưởng lớn hơn, vì nhiều người Pháp coi ngày này là may mắn. Tuy vậy, mê tín cho rằng ngày này xui cũng tồn tại, và hai niềm tin cùng song song.
Samedi
Samedi phá vỡ quy luật hành tinh. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn Sambati dies, vốn đến từ tiếng Do Thái Shabbat (שַׁבָּת), nghĩa là "nghỉ ngơi." Trong tiếng Việt, ta gọi là "thứ Bảy", nên không phản ánh nguồn gốc này. Tiếng Pháp, giống như tiếng Tây Ban Nha (sábado), giữ lại thuật ngữ tôn giáo.
Dimanche
Dimanche đến từ tiếng Latinh dies Dominicus (ngày của Chúa), một cách gọi theo Kitô giáo thay thế tên ngoại giáo dies Solis (ngày của Mặt Trời). Trong tiếng Việt, ta gọi là "Chủ nhật", nên cũng không giữ tên Mặt Trời.
Ở Pháp, dimanche có vị thế pháp lý được bảo vệ. Nhiều cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật, và repos dominical (nghỉ Chủ nhật) được quy định trong luật lao động Pháp. Dù các ngoại lệ tăng lên trong những năm gần đây, nhất là ở khu du lịch và thành phố lớn, liên tưởng văn hóa giữa dimanche và nghỉ ngơi vẫn rất mạnh.
Ngữ pháp: Cách dùng các ngày trong câu
Tiếng Pháp có các quy tắc riêng khi dùng ngày trong tuần, khác với tiếng Việt. Bạn cần nắm để nói tự nhiên.
Không viết hoa
Académie française xếp các ngày trong tuần vào danh từ chung. Chúng không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu.
- J'ai un rendez-vous mardi. = Tôi có một cuộc hẹn vào thứ Ba.
- Mardi, j'ai un rendez-vous. = Vào thứ Ba, tôi có một cuộc hẹn. (viết hoa vì đứng đầu câu)
Ngày cụ thể và ngày theo thói quen
Đây là khác biệt quan trọng nhất trong tiếng Pháp. Có hoặc không có mạo từ le sẽ đổi nghĩa hoàn toàn.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lundi (không có mạo từ) | Thứ Hai sắp tới, hoặc thứ Hai vừa rồi | Je pars lundi. (Tôi đi vào thứ Hai.) |
| le lundi (có mạo từ) | Mỗi thứ Hai (thói quen) | Je travaille le lundi. (Tôi làm việc vào mỗi thứ Hai.) |
Cả hai trường hợp đều không cần giới từ. Trong tiếng Việt, ta thường nói "vào thứ..." hoặc chỉ nói "thứ...". Tiếng Pháp dùng không gì cả (ngày cụ thể) hoặc chỉ dùng le (thói quen).
Tất cả đều giống đực
Cả bảy ngày đều là giống đực. Khi cần mạo từ, luôn là le (số ít) hoặc les (số nhiều), không bao giờ là la.
- le lundi = vào mỗi thứ Hai
- les lundis = các thứ Hai (như một danh từ, ví dụ les lundis sont difficiles, các thứ Hai thật khó chịu)
Dạng số nhiều
Tất cả các ngày có thể chuyển sang số nhiều bằng cách thêm -s: les lundis, les mardis, les mercredis, les jeudis, les vendredis, les samedis, les dimanches. Tuy vậy, dạng số ít với le phổ biến hơn nhiều khi nói về thói quen.
💡 Mẹo nhanh về mạo từ
Nếu bạn có thể thay "vào [ngày]" bằng "mỗi [ngày]" trong tiếng Việt mà câu vẫn hợp lý, hãy dùng le trong tiếng Pháp. Nếu chỉ nói về một lần cụ thể, hãy bỏ mạo từ.
Cấu trúc tuần: Bắt đầu từ thứ Hai
Pháp và tất cả các quốc gia nói tiếng Pháp đều đặt thứ Hai là ngày đầu tuần. Bạn sẽ thấy điều này trên mọi lịch, sổ kế hoạch, và ứng dụng đặt lịch bằng tiếng Pháp. Từ tiếng Pháp cho "tuần" là semaine (giống cái), và cách nói tuần làm việc tiêu chuẩn là du lundi au vendredi (từ thứ Hai đến thứ Sáu).
"Cối tuần" trong tiếng Pháp là le week-end (mượn từ tiếng Anh, có gạch nối) hoặc trang trọng hơn là la fin de semaine. Ở Quebec, fin de semaine được ưu tiên rõ rệt hơn so với từ vay mượn week-end, phản ánh chính sách bảo vệ ngôn ngữ rất mạnh của Quebec.
Cụm từ hữu ích với các ngày trong tuần
Các tháng trong năm: Bảng tham khảo nhanh
Ngày và tháng luôn đi cùng nhau. Dưới đây là 12 tháng trong tiếng Pháp, cũng không viết hoa và đều là giống đực.
Để nói ngày tháng trong tiếng Pháp, dùng cấu trúc: le + số + tháng. Ví dụ: le 14 juillet (ngày 14 tháng 7, Quốc khánh Pháp). Ngày mùng 1 dùng số thứ tự: le premier janvier (ngày 1 tháng 1), còn các ngày khác dùng số đếm.
Ghi chú văn hóa: Các ngày định hình đời sống Pháp thế nào
Tuần làm việc ở Pháp
Pháp áp dụng tuần làm việc 35 giờ theo luật, được thiết lập năm 2000. Dù nhiều người làm hơn 35 giờ, luật này vẫn định hình nhịp sống ở Pháp. Cụm métro, boulot, dodo (tàu điện ngầm, công việc, ngủ) tóm tắt guồng quay ngày thường, còn cuối tuần được bảo vệ mạnh mẽ cho nghỉ ngơi, gia đình, và ăn uống.
Mercredi và trẻ em
Như đã nói ở trên, thứ Tư có vị trí đặc biệt trong đời sống gia đình Pháp. Ngay cả nơi đã có lớp vào sáng thứ Tư, buổi chiều vẫn thường được nghỉ. Đây là lúc trẻ đi câu lạc bộ thể thao, học nhạc, và centres de loisirs (trung tâm sinh hoạt). Nếu bạn đến công viên ở Pháp vào chiều thứ Tư, bạn sẽ thấy nhiều trẻ em hơn các ngày khác.
Dimanche: Ngày nghỉ thiêng liêng
Văn hóa dimanche ở Pháp không chỉ gắn với tôn giáo. Chợ (marchés), ăn brunch, và bữa trưa gia đình tạo nên buổi sáng Chủ nhật. Các hạn chế pháp lý về buôn bán Chủ nhật, gọi là repos dominical, khiến nhiều cửa hàng, nhất là ngoài Paris, vẫn đóng cửa. Các siêu thị có mở vào Chủ nhật thường đóng trước 1 PM.
💡 Khác biệt trong cộng đồng nói tiếng Pháp
Ở Quebec, fin de semaine thay cho week-end. Ở Bỉ, bạn có thể nghe septante cho 70 và nonante cho 90 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến ngày tháng. Ở Tây Phi, ngày họp chợ thường theo chu kỳ tuần truyền thống, chồng lên lịch tiếng Pháp. Tên các ngày vẫn giống nhau, nhưng cảm nhận văn hóa thì khác nhau giữa các vùng nói tiếng Pháp.
Luyện tập với nội dung tiếng Pháp thật
Học các ngày trong tuần từ một danh sách giúp bạn có nền tảng, nhưng nghe chúng xuất hiện trong hội thoại tự nhiên mới giúp bạn trôi chảy. Phim và series tiếng Pháp có rất nhiều tình huống hẹn lịch, lên kế hoạch, và nhắc đến ngày trong tuần.
Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, phát âm, và ngữ pháp theo ngữ cảnh. Thay vì học thuộc từ vựng rời rạc, bạn học cách người bản xứ thực sự dùng các từ này trong câu thật.
Để xem thêm tài nguyên học tiếng Pháp, hãy ghé blog của chúng tôi với các hướng dẫn từ lời chào đến những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp. Hãy vào trang học tiếng Pháp để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
7 ngày trong tuần bằng tiếng Pháp là gì?
Ở Pháp, tuần bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ nhật?
Nói "vào thứ Hai" trong tiếng Pháp như thế nào?
Vì sao tên các ngày trong tuần tiếng Pháp không viết hoa?
Tên các ngày trong tuần tiếng Pháp có nguồn gốc từ đâu?
Các ngày trong tuần tiếng Pháp là giống đực hay giống cái?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
- Organisation internationale de la Francophonie, La langue française dans le monde, 2022
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
- Grevisse, M. & Goosse, A. (2016). Le Bon Usage. De Boeck Supérieur, ấn bản thứ 16.
- ISO 8601, Tiêu chuẩn quốc tế về cách biểu diễn ngày và giờ
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

