← Quay lại blog
🇫🇷Tiếng Pháp

Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Pháp: 35+ từ thiết yếu kèm phát âm và cụm từ y khoa

Bởi SandorCập nhật: 11 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Những bộ phận cơ thể tiếng Pháp quan trọng nhất nên học trước là 'la tête' (đầu), 'le bras' (cánh tay), 'la jambe' (chân), và 'le cœur' (trái tim). Mỗi danh từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp đều có giống ngữ pháp, giống đực (le) hoặc giống cái (la), và nhiều từ xuất hiện trong các thành ngữ hằng ngày mà người bản xứ dùng liên tục.

Vì sao nên học từ vựng bộ phận cơ thể bằng tiếng Pháp?

Biết các bộ phận cơ thể bằng tiếng Pháp rất quan trọng khi đi khám bệnh, hiểu các thành ngữ hằng ngày, và sinh hoạt ở bất kỳ quốc gia nào trong số 29 quốc gia nơi tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức. Theo báo cáo năm 2024 của Organisation internationale de la Francophonie, khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp trên toàn thế giới, khiến tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ được nói nhiều thứ 5 toàn cầu.

Giống như mọi danh từ tiếng Pháp, các bộ phận cơ thể có giống ngữ pháp, giống đực (le) hoặc giống cái (la). Không có quy tắc đáng tin để đoán giống, bạn cần học kèm với từng từ. Tiếng Pháp cũng có một số dạng số nhiều bất quy tắc nhất trong nhóm từ vựng cơ thể, gồm trường hợp nổi tiếng l'œil (mắt) thành les yeux (đôi mắt). Dù bạn đang tra "bộ phận cơ thể tiếng Pháp" để đi du lịch, học tập, hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ những gì bạn cần.

"The vocabulary of the human body is among the oldest and most stable layers of any language. In French, body-part terms have served as the foundation for metaphorical expression since the earliest Old French texts of the ninth century."

(Maurice Grevisse & André Goosse, Le Bon Usage, De Boeck Supérieur, 2016)

Hướng dẫn này gồm hơn 35 bộ phận cơ thể, được sắp theo vùng, kèm phát âm, giống, cụm từ y khoa, và các thành ngữ mà người nói tiếng Pháp dùng mỗi ngày. Để luyện tập tương tác, hãy xem trang học tiếng Pháp của chúng tôi.


Đầu và mặt

Nhóm từ vựng về đầu và mặt là phần dày đặc nhất trong tiếng Pháp. Hãy chú ý đặc biệt đến l'œil / les yeux, một trong những dạng danh từ bất quy tắc nhất của cả ngôn ngữ.

💡 L'œil → Les yeux: Dạng số nhiều bất quy tắc nổi tiếng nhất của tiếng Pháp

Sự chuyển từ l'œil (một mắt) sang les yeux (đôi mắt) là một trong những thay đổi số nhiều mạnh nhất trong tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh oculus (số ít) và oculi (số nhiều), rồi phát triển theo hai hướng âm vị khác nhau qua nhiều thế kỷ. Không có quy tắc nào để áp dụng, bạn chỉ cần học thuộc cả hai dạng. Trong lời nói hằng ngày, bạn sẽ gặp les yeux thường xuyên hơn nhiều so với l'œil.

Các cụm từ y khoa quan trọng cho đầu và mặt

Khi giao tiếp với bác sĩ hoặc dược sĩ ở một quốc gia nói tiếng Pháp, các cấu trúc sau là rất cần thiết:

  • J'ai mal à la tête (zhay mahl ah lah teht): "Tôi bị đau đầu"
  • J'ai mal aux yeux (zhay mahl oh zyuh): "Mắt tôi bị đau"
  • J'ai mal aux dents (zhay mahl oh dahn): "Tôi bị đau răng"
  • Mon nez saigne (mohn neh sehn-yuh): "Mũi tôi đang chảy máu"

Cấu trúc cốt lõi là avoir mal à (bị đau ở) + mạo từ xác định + bộ phận cơ thể. Lưu ý các dạng rút gọn: à + le = au, à + les = aux. Vì vậy "lưng tôi đau" là J'ai mal au dos (không phải à le dos).


Thân trên và phần thân

Từ vựng về phần thân xuất hiện thường xuyên khi khám bệnh và khi miêu tả ngoại hình. Một số từ có giống ngữ pháp khá bất ngờ, bạn cần học thuộc.

🌍 Le Ventre vs. L'estomac

l'estomac là dạ dày theo nghĩa giải phẫu, người nói tiếng Pháp thường dùng le ventre (bụng) trong giao tiếp hằng ngày. J'ai mal au ventre phổ biến hơn nhiều so với J'ai mal à l'estomac. Từ ventre bao quát vùng rộng hơn, dùng cho mọi khó chịu ở bụng, nói về mang thai, và miêu tả cơ thể theo kiểu thân mật.

Cụm từ y khoa cho thân trên

  • J'ai mal au dos (zhay mahl oh doh): "Lưng tôi đau"
  • J'ai mal au ventre (zhay mahl oh vahn-truh): "Bụng tôi đau"
  • J'ai mal à la poitrine (zhay mahl ah lah pwah-TREEN): "Ngực tôi đau" (hãy tìm trợ giúp ngay)
  • J'ai des nausées (zhay deh noh-ZEH): "Tôi thấy buồn nôn"

Cánh tay và bàn tay

Từ vựng về tay rất thiết yếu trong tiếng Pháp hằng ngày. Từ la main (bàn tay) xuất hiện trong số lượng thành ngữ và cụm cố định cực kỳ lớn.

💡 Phụ âm câm trong từ vựng bộ phận cơ thể

Từ vựng cơ thể trong tiếng Pháp có rất nhiều phụ âm cuối câm: le bras ('s' câm), le doigt ('gt' câm), le dos ('s' câm), le nez ('z' câm), le front ('t' câm). Các chữ này có thể xuất hiện lại khi nối âm (liaison) trước nguyên âm: les bras ouverts (leh brah-zoo-VEHR). Nắm vững các âm câm này là điều thiết yếu để phát âm đúng.

Thành ngữ về bộ phận cơ thể: cánh tay và bàn tay

Tiếng Pháp rất giàu thành ngữ về tay và cánh tay. Dưới đây là những câu phổ biến nhất:

  • Avoir le bras long (to have the long arm): có quan hệ, có chống lưng
  • Se serrer les coudes (to squeeze elbows together): đoàn kết, hỗ trợ nhau
  • Avoir le cœur sur la main (to have the heart on the hand): hào phóng
  • Mettre la main à la pâte (to put the hand in the dough): xắn tay vào làm, tham gia
  • En un tour de main (in a turn of the hand): trong chớp mắt
  • Haut la main (hand up high): dễ dàng, thắng dễ

Thân dưới và chân

Từ vựng về thân dưới rất quan trọng cho thể thao, mô tả y khoa, và hiểu nhiều thành ngữ tiếng Pháp xoay quanh bàn chân và đôi chân.

Thành ngữ về thân dưới

  • Casser les pieds à quelqu'un (to break someone's feet): làm phiền ai đó
  • Avoir bon pied, bon œil (to have good foot, good eye): còn khỏe, còn sung sức
  • Mettre les pieds dans le plat (to put feet in the dish): lỡ lời, nói hớ
  • Être sur pied (to be on foot): đã dậy, hoạt động bình thường, vận hành được
  • Faire du genou (to do the knee): đá chân dưới bàn để tán tỉnh

💡 Genoux: Một trong các dạng số nhiều -oux

Le genou thành les genoux ở số nhiều, với đuôi -x thay vì -s. Nó thuộc nhóm nổi tiếng gồm bảy danh từ tiếng Pháp kết thúc bằng -ou nhưng thêm -x ở số nhiều: bijou, caillou, chou, genou, hibou, joujou, và pou. Các danh từ -ou khác chỉ cần thêm -s.


Nội tạng

Từ vựng về nội tạng đặc biệt quan trọng khi giao tiếp y tế. Organisation internationale de la Francophonie ghi nhận tiếng Pháp là ngôn ngữ y khoa chính ở 29 quốc gia trên bốn châu lục.

🌍 Les Reins: Đau lưng hay đau thận?

Trong tiếng Pháp hằng ngày, les reins (thận) thường được dùng để chỉ "vùng thắt lưng". Khi ai đó nói J'ai mal aux reins, họ thường muốn nói đau thắt lưng, không phải vấn đề về thận. Trong ngữ cảnh y khoa, les reins chỉ thận theo nghĩa chính xác. Nghĩa kép này có thể gây nhầm, nên bác sĩ có thể hỏi mal aux reins ou au dos? để làm rõ.

Cụm từ y khoa thiết yếu với nội tạng

  • J'ai mal au cœur (zhay mahl oh kuhr): "Tôi thấy buồn nôn" (KHÔNG phải "tim tôi đau", đây là bẫy rất hay gặp!)
  • Mon cœur bat très vite (mohn kuhr bah treh veet): "Tim tôi đập rất nhanh"
  • J'ai mal aux reins (zhay mahl oh rehn): "Tôi bị đau thắt lưng"
  • Je me suis cassé un os (zhuh muh swee kah-SEH uhn ohs): "Tôi bị gãy xương"

⚠️ J'ai mal au cœur KHÔNG có nghĩa là 'Tim tôi đau'

Đây là một trong những cặp từ dễ nhầm quan trọng nhất trong từ vựng y khoa tiếng Pháp. J'ai mal au cœur nghĩa là "tôi thấy buồn nôn / tôi thấy khó chịu", KHÔNG phải "tim tôi đau". Nếu bạn thực sự bị đau ngực hoặc đau tim, hãy nói J'ai une douleur à la poitrine hoặc J'ai mal à la poitrine. Nói sai có thể làm chậm việc được chăm sóc y tế khẩn cấp.


Cấu trúc Avoir Mal: diễn đạt cơn đau trong tiếng Pháp

Mẫu cốt lõi để mô tả cơn đau trong tiếng Pháp dùng avoir mal à (bị đau ở):

Tiếng ViệtTiếng PhápDịch sát nghĩa
Tôi bị đau đầuJ'ai mal à la têteTôi có đau ở cái đầu
Mắt tôi bị đauJ'ai mal aux yeuxTôi có đau ở đôi mắt
Bụng bạn có đau không?Tu as mal au ventre ?Bạn có đau ở bụng không?
Chân anh ấy bị đauIl a mal aux jambesAnh ấy có đau ở đôi chân

Hãy nhớ các dạng rút gọn: à + le = au, à + les = aux. Bộ phận cơ thể giữ mạo từ xác định, không dùng tính từ sở hữu. Mẫu này áp dụng cho mọi bộ phận cơ thể.


Thành ngữ bộ phận cơ thể mà người bản xứ thật sự dùng

Tiếng Pháp nổi tiếng vì các thành ngữ gắn với bộ phận cơ thể. Từ điển của Académie française có hàng trăm cụm cố định xoay quanh tête, cœur, main, và nhiều từ khác. Dưới đây là những câu hay gặp nhất trong hội thoại và trong phim và TV tiếng Pháp:

  • Coûter les yeux de la tête (to cost the eyes from the head): đắt cắt cổ
  • Avoir la tête dans les nuages (to have the head in the clouds): hay mơ mộng
  • Donner sa langue au chat (to give one's tongue to the cat): chịu thua, không đoán nữa
  • Avoir l'estomac dans les talons (to have the stomach in the heels): đói cồn cào
  • Faire la sourde oreille (to do the deaf ear): làm ngơ, giả điếc
  • Garder la tête froide (to keep the head cold): giữ cái đầu lạnh, bình tĩnh

"French idiomatic expressions built on body-part metaphors reveal a systematic mapping of physical experience onto abstract thought that has remained remarkably stable since the Middle Ages."

(Académie française, Dictionnaire, 9th edition)


Luyện từ vựng bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Pháp thật

Học từ vựng qua bảng có hệ thống là một khởi đầu rất tốt, nhưng gặp các từ này trong hội thoại tiếng Pháp thật mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và truyền hình tiếng Pháp cho bạn cơ hội nghe lặp lại tự nhiên các từ về cơ thể, từ phim y khoa đến hài và giật gân.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem giống, phát âm, và nghĩa theo thời gian thực. Thay vì chỉ học thuộc danh sách, bạn sẽ hấp thụ la tête, le cœur, và les yeux một cách tự nhiên, giống như cách người bản xứ tiếp xúc với chúng.

Hãy khám phá blog để xem thêm các hướng dẫn tiếng Pháp, hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Pháp để có gợi ý xem giúp từ vựng này trở nên sống động.

Câu hỏi thường gặp

Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
Các bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Pháp gồm la tête (đầu), l'œil / les yeux (mắt), la bouche (miệng), le bras (cánh tay), la main (bàn tay), la jambe (chân), le pied (bàn chân), và le cœur (trái tim). Mỗi danh từ cần mạo từ xác định: le (giống đực) hoặc la (giống cái).
Nói 'tôi bị đau đầu' bằng tiếng Pháp như thế nào?
Cách tự nhiên nhất là 'J'ai mal à la tête' (zhay mahl ah lah teht). Tiếng Pháp dùng cấu trúc 'avoir mal à' (bị đau ở) rồi đến bộ phận cơ thể kèm mạo từ xác định, không dùng tính từ sở hữu.
Vì sao tiếng Pháp dùng 'les' thay vì 'my' khi nói về bộ phận cơ thể?
Tiếng Pháp thường dùng mạo từ xác định (le/la/les) thay vì tính từ sở hữu (mon/ma/mes) khi quyền sở hữu đã rõ theo ngữ cảnh. 'Je me lave les mains' nghĩa là 'Tôi rửa tay'. Đại từ phản thân 'me' đã cho biết đó là tay của bạn.
Số nhiều của 'l'œil' trong tiếng Pháp là gì?
Số nhiều của l'œil (mắt) là les yeux (đôi mắt), đây là một trong những dạng số nhiều bất quy tắc nhất trong tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'oculus/oculi' và là dạng bất quy tắc mà người học thường gặp rất sớm.
Có những thành ngữ tiếng Pháp nào dùng bộ phận cơ thể?
Một số thành ngữ tiếng Pháp phổ biến có bộ phận cơ thể gồm 'coûter les yeux de la tête' (đắt cắt cổ), 'avoir le bras long' (có quan hệ, có thế lực), 'casser les pieds' (làm phiền, gây bực), và 'avoir le cœur sur la main' (hào phóng, tốt bụng).
Mô tả triệu chứng với bác sĩ người Pháp như thế nào?
Dùng 'J'ai mal à' + bộ phận cơ thể để nói đau: 'J'ai mal au dos' (đau lưng), 'J'ai mal aux dents' (đau răng). Với triệu chứng khác: 'J'ai de la fièvre' (tôi bị sốt), 'Je me suis cassé le bras' (tôi gãy tay), 'J'ai la peau irritée' (da tôi bị kích ứng).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Académie française, Dictionnaire de l'Académie française, ấn bản thứ 9
  2. Organisation internationale de la Francophonie, La langue française dans le monde, 2024
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
  4. Grevisse, M. & Goosse, A. (2016). Le Bon Usage, ấn bản thứ 16. De Boeck Supérieur.
  5. World Health Organization, Multilingual Health Phrase Guide (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ