Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Pháp: 35+ từ thiết yếu kèm phát âm và cụm từ y khoa
Trả lời nhanh
Những bộ phận cơ thể tiếng Pháp quan trọng nên học trước là “la tête” (đầu), “le bras” (cánh tay), “la jambe” (chân), và “le cœur” (trái tim). Mỗi danh từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp đều có giống ngữ pháp, giống đực (le) hoặc giống cái (la), và nhiều từ xuất hiện trong các thành ngữ hằng ngày mà người bản xứ dùng liên tục.
Vì sao nên học từ vựng bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp?
Biết các bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp rất quan trọng khi đi khám bệnh, hiểu thành ngữ hằng ngày, và sinh hoạt ở bất kỳ quốc gia nào trong 29 quốc gia nơi tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức. Theo báo cáo năm 2024 của Organisation internationale de la Francophonie, khoảng 321 triệu người nói tiếng Pháp trên toàn thế giới, khiến đây là ngôn ngữ được nói nhiều thứ năm toàn cầu.
Giống như mọi danh từ tiếng Pháp, các bộ phận cơ thể có giống ngữ pháp, giống đực (le) hoặc giống cái (la). Không có quy tắc đáng tin để đoán giống, bạn cần học kèm với từng từ. Tiếng Pháp cũng có một số dạng số nhiều bất quy tắc nhất trong nhóm từ vựng cơ thể, gồm trường hợp nổi tiếng l'œil (mắt) thành les yeux (đôi mắt). Dù bạn tra “bộ phận cơ thể tiếng Pháp” để du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này có đủ thứ bạn cần.
"Từ vựng về cơ thể người thuộc lớp từ cổ nhất và ổn định nhất của mọi ngôn ngữ. Trong tiếng Pháp, các thuật ngữ chỉ bộ phận cơ thể đã làm nền tảng cho lối diễn đạt ẩn dụ từ những văn bản tiếng Pháp cổ sớm nhất của thế kỷ thứ chín."
(Maurice Grevisse & André Goosse, Le Bon Usage, De Boeck Supérieur, 2016)
Hướng dẫn này gồm hơn 35 bộ phận cơ thể, được sắp theo vùng, kèm phát âm, giống, cụm từ y khoa, và các thành ngữ mà người nói tiếng Pháp dùng mỗi ngày. Để luyện tập tương tác, hãy xem trang học tiếng Pháp của chúng tôi.
Đầu và mặt
Phần đầu và mặt có mật độ từ vựng cơ thể dày nhất trong tiếng Pháp. Hãy chú ý đặc biệt đến l'œil / les yeux, một trong những dạng danh từ bất quy tắc nhất của cả ngôn ngữ.
💡 L'œil → Les yeux: Dạng số nhiều bất quy tắc nổi tiếng nhất tiếng Pháp
Sự chuyển từ l'œil (một mắt) sang les yeux (đôi mắt) là một trong những thay đổi số nhiều mạnh nhất trong tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh oculus (số ít) và oculi (số nhiều), rồi phát triển theo hai hướng âm vị khác nhau qua nhiều thế kỷ. Không có quy tắc nào áp dụng ở đây, bạn chỉ cần học thuộc cả hai dạng. Trong lời nói hằng ngày, bạn sẽ gặp les yeux thường xuyên hơn nhiều so với l'œil.
Cụm từ y khoa quan trọng cho đầu và mặt
Khi nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ ở một quốc gia nói tiếng Pháp, các cấu trúc sau rất cần thiết:
- J'ai mal à la tête (zhay mahl ah lah teht): "Tôi bị đau đầu"
- J'ai mal aux yeux (zhay mahl oh zyuh): "Mắt tôi đau"
- J'ai mal aux dents (zhay mahl oh dahn): "Tôi bị đau răng"
- Mon nez saigne (mohn neh sehn-yuh): "Mũi tôi đang chảy máu"
Cấu trúc cốt lõi là avoir mal à (bị đau ở) + mạo từ xác định + bộ phận cơ thể. Hãy chú ý các dạng rút gọn: à + le = au, à + les = aux. Vì vậy “lưng tôi đau” là J'ai mal au dos (không phải à le dos).
Thân trên và thân mình
Từ vựng về thân mình xuất hiện thường xuyên khi khám bệnh và khi miêu tả ngoại hình. Một số từ có giống ngữ pháp “khó đoán”, bạn cần học thuộc.
🌍 Le Ventre và L'estomac
Dù l'estomac là dạ dày theo nghĩa giải phẫu, người nói tiếng Pháp thường dùng le ventre (bụng) trong lời nói hằng ngày. J'ai mal au ventre phổ biến hơn nhiều so với J'ai mal à l'estomac. Từ ventre bao quát vùng rộng hơn. Nó dùng cho mọi khó chịu ở bụng, nói về mang thai, và miêu tả cơ thể thân mật.
Cụm từ y khoa cho thân trên
- J'ai mal au dos (zhay mahl oh doh): "Lưng tôi đau"
- J'ai mal au ventre (zhay mahl oh vahn-truh): "Bụng tôi đau"
- J'ai mal à la poitrine (zhay mahl ah lah pwah-TREEN): "Ngực tôi đau" (hãy tìm trợ giúp ngay)
- J'ai des nausées (zhay deh noh-ZEH): "Tôi thấy buồn nôn"
Cánh tay và bàn tay
Từ vựng về tay rất cần cho tiếng Pháp hằng ngày. Từ la main (bàn tay) xuất hiện trong số lượng thành ngữ và cụm cố định rất lớn.
💡 Phụ âm câm trong từ vựng bộ phận cơ thể
Từ vựng cơ thể tiếng Pháp có nhiều phụ âm cuối bị câm: le bras (câm 's'), le doigt (câm 'gt'), le dos (câm 's'), le nez (câm 'z'), le front (câm 't'). Các chữ này có thể xuất hiện lại khi nối âm (liaison) nếu sau đó là nguyên âm: les bras ouverts (leh brah-zoo-VEHR). Nắm vững các âm cuối câm là điều thiết yếu để phát âm đúng.
Thành ngữ về bộ phận cơ thể: tay và cánh tay
Tiếng Pháp rất giàu thành ngữ về tay và cánh tay. Dưới đây là các câu phổ biến nhất:
- Avoir le bras long (có cánh tay dài): có quan hệ, có “chống lưng”
- Se serrer les coudes (siết khuỷu tay lại): đoàn kết, hỗ trợ nhau
- Avoir le cœur sur la main (có trái tim trên bàn tay): hào phóng
- Mettre la main à la pâte (đưa tay vào bột): xắn tay vào làm, tham gia
- En un tour de main (trong một vòng tay): trong chớp mắt
- Haut la main (tay giơ cao): dễ dàng, thắng dễ
Thân dưới và chân
Từ vựng về thân dưới rất quan trọng cho thể thao, mô tả y khoa, và hiểu nhiều thành ngữ tiếng Pháp xoay quanh bàn chân và đôi chân.
Thành ngữ về thân dưới
- Casser les pieds à quelqu'un (bẻ chân ai đó): làm phiền ai đó
- Avoir bon pied, bon œil (có chân tốt, mắt tốt): có sức khỏe tốt
- Mettre les pieds dans le plat (đặt chân vào đĩa): lỡ lời, nói hớ
- Être sur pied (đứng trên chân): đi lại được, hoạt động bình thường
- Faire du genou (làm “đầu gối”): đá chân dưới bàn để tán tỉnh
💡 Genoux: Một trong các dạng số nhiều -oux
Le genou thành les genoux ở số nhiều, với đuôi -x thay vì -s. Nó thuộc nhóm bảy danh từ tiếng Pháp nổi tiếng kết thúc bằng -ou nhưng thêm -x ở số nhiều: bijou, caillou, chou, genou, hibou, joujou, và pou. Tất cả danh từ -ou khác chỉ thêm -s.
Nội tạng
Từ vựng về nội tạng đặc biệt quan trọng khi giao tiếp y tế. Organisation internationale de la Francophonie ghi nhận tiếng Pháp là ngôn ngữ y khoa chính ở 29 quốc gia trên bốn châu lục.
🌍 Les Reins: Đau lưng hay đau thận?
Trong tiếng Pháp hằng ngày, les reins (thận) thường được dùng để chỉ “lưng dưới”. Khi ai đó nói J'ai mal aux reins, họ thường muốn nói đau lưng dưới, không phải vấn đề về thận. Trong ngữ cảnh y khoa, les reins chỉ thận theo nghĩa chính xác. Nghĩa kép này có thể gây nhầm, nên bác sĩ có thể hỏi mal aux reins ou au dos? để làm rõ.
Cụm từ y khoa thiết yếu với nội tạng
- J'ai mal au cœur (zhay mahl oh kuhr): "Tôi thấy buồn nôn" (KHÔNG phải “tim tôi đau”, đây là bẫy rất hay gặp!)
- Mon cœur bat très vite (mohn kuhr bah treh veet): "Tim tôi đập rất nhanh"
- J'ai mal aux reins (zhay mahl oh rehn): "Lưng dưới tôi đau"
- Je me suis cassé un os (zhuh muh swee kah-SEH uhn ohs): "Tôi bị gãy xương"
⚠️ J'ai mal au cœur KHÔNG có nghĩa là 'Tim tôi đau'
Đây là một trong những “từ giống nhau dễ nhầm” quan trọng nhất trong từ vựng y khoa tiếng Pháp. J'ai mal au cœur có nghĩa là “tôi buồn nôn, tôi thấy khó chịu”, KHÔNG phải “tim tôi đau”. Nếu bạn thật sự đau ngực hoặc đau tim, hãy nói J'ai une douleur à la poitrine hoặc J'ai mal à la poitrine. Nói sai có thể làm chậm việc chăm sóc y tế khẩn cấp.
Cấu trúc Avoir Mal: diễn đạt cơn đau trong tiếng Pháp
Mẫu câu cốt lõi để mô tả cơn đau trong tiếng Pháp dùng avoir mal à (bị đau ở):
| Tiếng Việt | French | Dịch sát nghĩa |
|---|---|---|
| Tôi bị đau đầu | J'ai mal à la tête | Tôi có đau ở cái đầu |
| Mắt tôi đau | J'ai mal aux yeux | Tôi có đau ở đôi mắt |
| Bụng bạn có đau không? | Tu as mal au ventre ? | Bạn có đau ở bụng không? |
| Chân anh ấy đau | Il a mal aux jambes | Anh ấy có đau ở đôi chân |
Hãy nhớ các dạng rút gọn: à + le = au, à + les = aux. Bộ phận cơ thể giữ mạo từ xác định, không dùng tính từ sở hữu. Mẫu này áp dụng cho mọi bộ phận cơ thể.
Thành ngữ bộ phận cơ thể mà người bản ngữ thật sự dùng
Tiếng Pháp nổi tiếng vì thành ngữ gắn với bộ phận cơ thể. Từ điển của Académie française có hàng trăm cụm cố định xoay quanh tête, cœur, main, và các từ cơ thể khác. Dưới đây là những câu được dùng thường xuyên nhất trong hội thoại và trong phim và TV tiếng Pháp:
- Coûter les yeux de la tête (tốn đôi mắt khỏi cái đầu): đắt cắt cổ
- Avoir la tête dans les nuages (có cái đầu trong mây): hay mơ mộng
- Donner sa langue au chat (đưa lưỡi cho con mèo): bỏ cuộc khi đoán
- Avoir l'estomac dans les talons (có dạ dày ở gót chân): đói lả
- Faire la sourde oreille (làm cái tai điếc): làm ngơ
- Garder la tête froide (giữ cái đầu lạnh): giữ bình tĩnh
"Các thành ngữ tiếng Pháp dựa trên ẩn dụ bộ phận cơ thể cho thấy một sự ánh xạ có hệ thống từ trải nghiệm thể chất sang tư duy trừu tượng, và nó đã ổn định đáng kể từ thời Trung Cổ."
(Académie française, Dictionnaire, ấn bản thứ 9)
Luyện bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Pháp thật
Học từ vựng bằng bảng có hệ thống là khởi đầu tốt. Nhưng gặp các từ này trong hội thoại tiếng Pháp thật mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và truyền hình tiếng Pháp cho bạn tiếp xúc tự nhiên và lặp lại với từ vựng cơ thể, từ phim y khoa đến hài và giật gân.
Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Pháp với phụ đề tương tác. Bạn chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem giống, phát âm, và nghĩa theo thời gian thực. Thay vì chỉ học thuộc danh sách, bạn hấp thụ la tête, le cœur, và les yeux một cách tự nhiên, như cách người bản ngữ gặp chúng.
Hãy xem blog của chúng tôi để đọc thêm hướng dẫn tiếng Pháp, hoặc vào các phim hay nhất để học tiếng Pháp để nhận gợi ý xem giúp từ vựng này trở nên sống động.
Câu hỏi thường gặp
Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Pháp là gì?
Nói “tôi bị đau đầu” bằng tiếng Pháp như thế nào?
Vì sao tiếng Pháp dùng “les” thay vì “my” khi nói về bộ phận cơ thể?
Số nhiều của “l'œil” trong tiếng Pháp là gì?
Một số thành ngữ tiếng Pháp có dùng bộ phận cơ thể là gì?
Mô tả triệu chứng với bác sĩ ở Pháp bằng cách nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Académie française, Từ điển của Académie française, ấn bản thứ 9
- Organisation internationale de la Francophonie, Tiếng Pháp trên thế giới, 2024
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Pháp (2024)
- Grevisse, M. & Goosse, A. (2016). Le Bon Usage, ấn bản thứ 16. De Boeck Supérieur.
- World Health Organization, Hướng dẫn cụm từ y tế đa ngôn ngữ (2023)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

