← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Từ đồng nghĩa tiếng Anh của 'happy': 45 từ hay hơn (và khi nào dùng)

Bởi SandorCập nhật: 5 tháng 6, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Từ đồng nghĩa phù hợp cho 'happy' phụ thuộc vào mức độ và ngữ cảnh: dùng 'content' cho sự hài lòng nhẹ nhàng, 'delighted' cho bất ngờ tích cực mạnh, 'thrilled' cho cảm giác phấn khích, và 'relieved' khi niềm vui đến từ việc hết căng thẳng. Hướng dẫn này đưa ra 45 lựa chọn kèm phát âm và ví dụ để bạn chọn đúng sắc thái khi trò chuyện, nhắn tin và viết.

Happy có hàng chục từ đồng nghĩa hay hơn trong tiếng Anh, nhưng lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào kiểu hạnh phúc bạn muốn nói: hài lòng bình yên (content), bất ngờ tích cực mạnh (delighted), phấn khích năng lượng cao (thrilled), tự hào (pleased), hoặc cảm giác nhẹ nhõm khi căng thẳng kết thúc (relieved). Hướng dẫn này đưa ra 45 lựa chọn tự nhiên kèm cách phát âm và ví dụ, để bạn diễn đạt chính xác thay vì lặp lại happy.

Tiếng Anh cũng là ngôn ngữ toàn cầu, nên chọn từ rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa và bối cảnh. Ethnologue ước tính có khoảng 1.5 tỷ người nói tiếng Anh trên toàn thế giới (bao gồm người dùng như ngôn ngữ thứ hai), nghĩa là từ “happy” của bạn có thể được đọc bởi người có kỳ vọng khác nhau về sắc thái và mức độ (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024).

Nếu bạn muốn nghe những từ này thực sự “rơi” vào lời nói đời thường như thế nào, hội thoại trong phim và TV là đường tắt. Danh sách những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh của chúng tôi hữu ích vì nhân vật thể hiện khác biệt giữa “I’m pleased” và “I’m thrilled” bằng giọng điệu, nhịp nói và ngữ cảnh.

Cách chọn từ đồng nghĩa phù hợp cho happy

Hãy chọn từ bằng cách trả lời hai câu hỏi: cảm xúc mạnh đến mức nào, và điều gì gây ra nó. Nhiều “từ đồng nghĩa của happy” không thể thay thế cho nhau vì chúng mã hóa tác nhân, ý nghĩa xã hội, hoặc mức độ trang trọng khác nhau.

Mức độ: từ nhẹ nhàng đến cực độ

Một số từ mô tả niềm vui ổn định, nhẹ và đều (content). Một số khác mô tả cảm xúc tăng vọt (delighted) hoặc đạt đỉnh (ecstatic). Nếu bạn dùng từ cường độ cao cho một việc nhỏ, câu có thể nghe mỉa mai hoặc không chân thành.

Nguyên nhân: tin vui, tự hào, nhẹ nhõm, biết ơn, yêu thương

Khác biệt quan trọng là cảm xúc đó “vì điều gì.” Relieved là vui sau khi lo lắng. Proud là vui vì thành tựu của bạn hoặc của người khác. Grateful là vui gắn với sự trân trọng.

Sắc thái: casual, neutral, formal

Trong tiếng Anh công sở, “happy” thường chuyển thành “pleased” hoặc “delighted.” Trong tiếng Anh đời thường, “happy” thường thành “glad,” “stoked,” hoặc “pumped,” tùy vùng và nhóm tuổi. Nếu bạn cũng học cách nói thân mật, hãy so sánh với hướng dẫn tiếng lóng tiếng Anh để tránh dùng từ nghe lỗi thời hoặc quá “mạng.”

💡 Một quy tắc viết nhanh mà hiệu quả

Nếu bạn có thể thay "happy" bằng "relieved" hoặc "proud" và câu trở nên chính xác hơn, hãy làm vậy. Sự chính xác thường khiến bạn nghe trôi chảy hơn là chỉ tăng cường độ.

45 từ đồng nghĩa tiếng Anh của happy (kèm phát âm và ví dụ)

Dưới đây là 45 lựa chọn được nhóm theo ý nghĩa. Cách phát âm là chuẩn General American rõ ràng, với trọng âm viết hoa.

Niềm vui bình yên, ổn định (hài lòng nhẹ nhàng)

content

Phát âm: KAHN-tent (adj.)

Dùng content khi bạn thấy ổn một cách yên lặng với hiện tại, không phấn khích. Từ này thường mang sắc thái suy ngẫm.

Ví dụ: "I’m content with a simple weekend at home."

satisfied

Phát âm: SAT-iss-fyd

Satisfied là content cộng thêm cảm giác đạt mục tiêu hoặc đáp ứng tiêu chuẩn. Từ này hay dùng sau khi hoàn thành công việc.

Ví dụ: "I’m satisfied with the final draft."

at ease

Phát âm: at EEZ

At ease là hạnh phúc pha với sự thoải mái và an toàn. Nó thường mang tính cơ thể, không chỉ tinh thần.

Ví dụ: "I finally feel at ease in this city."

comfortable

Phát âm: KUMF-ter-bul

Comfortable có thể là cảm xúc hoặc thể chất, và thường dùng để mô tả tình huống xã hội.

Ví dụ: "I’m comfortable speaking English in meetings now."

serene

Phát âm: suh-REEN

Serene là niềm vui bình yên với vẻ đẹp tĩnh lặng, gần như im ắng. Nó thiên về văn viết hơn là hội thoại.

Ví dụ: "The morning felt serene."

peaceful

Phát âm: PEESS-ful

Peaceful phổ biến và tự nhiên, gợi ý không xung đột, không vội, không căng thẳng.

Ví dụ: "I feel peaceful after that walk."

fulfilled

Phát âm: ful-FILD

Fulfilled sâu hơn happy, và gợi ý ý nghĩa, mục đích, hoặc sự thỏa mãn dài hạn.

Ví dụ: "Teaching makes me feel fulfilled."

Niềm vui lịch sự, chuyên nghiệp

pleased

Phát âm: PLEEZD

Pleased là từ đồng nghĩa “chủ lực” của happy trong bối cảnh chuyên nghiệp. Nó nghe điềm tĩnh và tôn trọng.

Ví dụ: "I’m pleased to confirm your appointment."

delighted

Phát âm: dih-LY-tid

Delighted ấm áp hơn pleased, và thường hàm ý bất ngờ tích cực. Nó vẫn phù hợp trong nhiều email.

Ví dụ: "I’m delighted to share the results."

glad

Phát âm: GLAD

Glad đơn giản và thân thiện, cực kỳ phổ biến trong lời nói. Nó thường dùng để phản hồi một tin tức.

Ví dụ: "I’m glad you got home safely."

gratified

Phát âm: GRAT-uh-fyd

Gratified trang trọng và hơi cổ điển, gợi ý sự thỏa mãn từ việc được ghi nhận hoặc một kết quả tốt.

Ví dụ: "I was gratified to see the team succeed."

overjoyed

Phát âm: OH-ver-joyd

Overjoyed mạnh nhưng vẫn dễ chấp nhận về mặt xã hội. Nó hay xuất hiện trong thông báo và bối cảnh gia đình.

Ví dụ: "We’re overjoyed to welcome our new baby."

🌍 Vì sao 'pleased' nghe 'trưởng thành' hơn 'happy'

Trong nhiều nơi làm việc nói tiếng Anh, từ ngữ cảm xúc thường được làm mềm để nghe chừng mực. "Happy to help" rất phổ biến, nhưng "pleased to assist" báo hiệu sự trang trọng và khoảng cách. Đây là một phần điều nhà ngôn ngữ học Deborah Tannen bàn trong các nghiên cứu về phong cách hội thoại và cách con người cân bằng gắn kết với độc lập khi tương tác.

Phấn khích năng lượng cao (bạn không thể ngồi yên)

excited

Phát âm: ik-SY-tid

Excited là từ mặc định cho niềm vui mang tính mong chờ. Nó trung tính và dùng rộng rãi.

Ví dụ: "I’m excited for the concert."

thrilled

Phát âm: THRILD

Thrilled mạnh hơn excited và thường hàm ý cơ hội lớn hoặc tin cực tốt.

Ví dụ: "I’m thrilled you can come."

pumped

Phát âm: PUMPT

Pumped thân mật và giàu năng lượng, phổ biến trong thể thao và cách nói của giới trẻ.

Ví dụ: "I’m pumped for the game."

stoked

Phát âm: STOHKT

Stoked thân mật và rất tích cực, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhất là văn hóa Bờ Tây và hoạt động ngoài trời.

Ví dụ: "I’m stoked about the trip."

amped

Phát âm: AMPT

Amped gợi ý được “kích năng lượng,” đôi khi quá mức. Nó cũng có thể hàm ý caffeine hoặc căng thẳng.

Ví dụ: "I’m amped, I can’t sleep."

hyped

Phát âm: HYPT

Hyped hiện đại và hợp kiểu internet, thường nói về sự háo hức mong chờ.

Ví dụ: "Everyone’s hyped for the new season."

exhilarated

Phát âm: ig-ZIL-uh-ray-tid

Exhilarated là phấn khích mạnh, mang tính thể chất, thường sau tốc độ, rủi ro, hoặc một chiến thắng lớn.

Ví dụ: "I felt exhilarated after the hike."

elated

Phát âm: ih-LAY-tid

Elated là hạnh phúc mạnh với sắc thái hơi trang trọng. Nó hay gặp trong văn viết.

Ví dụ: "She was elated by the news."

ecstatic

Phát âm: ek-STAT-ik

Ecstatic là hạnh phúc cực độ. Hãy dùng khi bạn thật sự muốn nói “đỉnh thang đo.”

Ví dụ: "He was ecstatic when he passed."

⚠️ Tránh vô tình nghe mỉa mai

Những từ như "ecstatic" và "over the moon" có thể nghe mỉa mai nếu giọng bạn phẳng hoặc sự kiện nhỏ. Trong tin nhắn, người đọc có thể hiểu sai mức độ, nhất là giữa các nền văn hóa.

Hạnh phúc do nhẹ nhõm (căng thẳng kết thúc)

relieved

Phát âm: rih-LEEVD

Relieved là vui pha với cảm giác trút bỏ căng thẳng. Nó trả lời câu hỏi: bạn đã lo điều gì?

Ví dụ: "I’m relieved the test is over."

reassured

Phát âm: ree-uh-SHOORD

Reassured bình tĩnh hơn relieved. Nó gợi ý bạn tin rằng mọi thứ sẽ ổn.

Ví dụ: "I feel reassured after talking to her."

unburdened

Phát âm: un-BUR-dnd

Unburdened thiên về văn viết, gợi ý một gánh nặng đã được nhấc khỏi vai.

Ví dụ: "I felt unburdened after telling the truth."

grateful

Phát âm: GRAYT-ful

Grateful không chỉ là vui, mà là niềm vui gắn với sự trân trọng và khiêm nhường.

Ví dụ: "I’m grateful for your help."

Niềm vui từ tự hào (thành tựu, vị thế, bản sắc)

proud

Phát âm: PROWD

Proud là vui vì thành tựu, của bạn hoặc của người khác. Nó có thể ấm áp hoặc kiêu căng tùy ngữ cảnh.

Ví dụ: "I’m proud of you."

pleased with myself

Phát âm: PLEEZD with my-SELF

Đây là cụm nói tự nhiên khi bạn muốn thể hiện tự hào nhẹ mà không nghe khoe khoang.

Ví dụ: "I’m pretty pleased with myself for finishing early."

triumphant

Phát âm: try-UM-funt

Triumphant là tự hào cường độ cao, thường sau đấu tranh. Nó có thể nghe kịch tính, và đôi khi đó là chủ ý.

Ví dụ: "They felt triumphant after the comeback."

accomplished

Phát âm: uh-KAHM-plisht

Accomplished là tự hào bình tĩnh, thường dùng sau khi hoàn thành một việc.

Ví dụ: "I feel accomplished today."

Niềm vui ấm áp, mang tính xã hội (gắn kết và yêu mến)

happy for you

Phát âm: HAP-ee for YOO

Đây là cụm quan trọng để giữ hòa khí. Nó thể hiện ủng hộ, không phải ghen tị.

Ví dụ: "I’m so happy for you."

touched

Phát âm: TUHCHT

Touched là vui pha xúc động, thường vì lòng tốt.

Ví dụ: "I’m touched you remembered."

moved

Phát âm: MOOVD

Moved giống touched nhưng rộng hơn, hay dùng cho câu chuyện, bài phát biểu, hoặc nghệ thuật.

Ví dụ: "I was moved by the ending."

heartened

Phát âm: HAR-tnd

Heartened là vui pha hy vọng được làm mới. Nó phổ biến trong văn viết và diễn văn.

Ví dụ: "I’m heartened by the progress."

buoyant

Phát âm: BOY-unt

Buoyant gợi ý sự nhẹ nhõm và lạc quan. Nó phổ biến trong văn viết hơn lời nói.

Ví dụ: "She sounded buoyant on the phone."

Niềm vui lạc quan (cảm giác tốt về tương lai)

hopeful

Phát âm: HOHP-ful

Hopeful là vui cộng với kỳ vọng. Nó hữu ích khi bạn không muốn hứa chắc chắn.

Ví dụ: "I’m hopeful things will improve."

optimistic

Phát âm: op-tuh-MIS-tik

Optimistic lý trí hơn hopeful, và thường xuất hiện trong bối cảnh chuyên môn hoặc phân tích.

Ví dụ: "We’re optimistic about the timeline."

encouraged

Phát âm: en-KUR-ijd

Encouraged là vui vì được ủng hộ hoặc thấy dấu hiệu tiến triển.

Ví dụ: "I’m encouraged by your feedback."

upbeat

Phát âm: UP-beet

Upbeat là từ mô tả giọng điệu. Nó nói về cách ai đó nghe, không chỉ cảm xúc họ có.

Ví dụ: "She was upbeat in the meeting."

Niềm vui tinh nghịch, thân mật (tiếng Anh nói đời thường)

cheerful

Phát âm: CHEER-ful

Cheerful thân thiện và tươi sáng. Nó hay dùng để tả con người và giọng nói.

Ví dụ: "He’s always cheerful in the morning."

chipper

Phát âm: CHIP-er

Chipper là cheerful cộng thêm năng lượng hơi “nhún nhảy.” Nó có thể hơi mỉa nếu ai đó chipper quá mức.

Ví dụ: "Why are you so chipper today?"

in a good mood

Phát âm: in uh GOOD MOOD

Cụm này cực kỳ phổ biến và giúp bạn tránh nghe quá “nặng cảm xúc.”

Ví dụ: "I’m in a good mood today."

on cloud nine

Phát âm: on KLOWD NYN

Thành ngữ này nghĩa là rất hạnh phúc. Nó phổ biến, nhưng có thể hơi “cổ tích” trong văn viết nghiêm túc.

Ví dụ: "She’s on cloud nine after the promotion."

over the moon

Phát âm: OH-ver thuh MOON

Mức độ tương tự on cloud nine, phổ biến ở Anh và cũng dùng ở Mỹ.

Ví dụ: "They were over the moon about it."

buzzing

Phát âm: BUH-zing

Buzzing phổ biến trong tiếng Anh Anh và Ireland để nói về niềm vui phấn khích.

Ví dụ: "I’m buzzing for the weekend."

Để xem thêm khác biệt giọng điệu đời thường theo kiểu Anh, hãy xem tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh khác nhau thế nào.

Những từ này xuất hiện thế nào trong hội thoại phim và TV

Phim và TV hữu ích vì chúng cho bạn thấy từ nào tự nhiên trong mối quan hệ nào. Một nhân vật có thể nói “I’m pleased to meet you” khi giới thiệu trang trọng, nhưng nói “I’m so glad you’re here” với bạn bè.

Nếu bạn đang luyện tai, hãy chú ý ba điều:

  • Trọng âm và tốc độ: “I’m THRILLED” thường nói nhanh hơn “I’m content.”
  • Phần theo sau: relieved thường đi kèm “it’s over,” “you’re okay,” hoặc “we made it.”
  • Nét mặt và nhịp: delighted thường kèm nụ cười nhanh và tiếng cười nhỏ, còn proud thường kèm một khoảng ngừng.

Nếu bạn muốn luyện theo cách có cấu trúc, hãy bắt đầu với một cảnh và ghi lại đúng từng câu thoại, rồi ôn bằng lặp lại ngắt quãng. Hướng dẫn Anki cho việc học ngôn ngữ của chúng tôi chỉ cách biến câu thật thành thẻ ghi nhớ dễ “dính.”

Những lỗi phổ biến người học mắc khi dùng "happy synonyms"

Lỗi 1: dùng từ quá mạnh cho sự kiện nhỏ

Nếu bạn nói “I’m ecstatic” về một bữa trưa bình thường, người bản ngữ có thể hiểu là mỉa mai. Hãy dùng glad, pleased, hoặc happy trừ khi sự kiện thật sự lớn.

Lỗi 2: nhầm lẫn giữa phấn khích và thỏa mãn

Excited hướng về tương lai. Satisfied nhìn về quá khứ. Nếu bạn đã làm xong việc gì, satisfied thường hợp hơn.

Lỗi 3: chọn từ làm câu chuyện đổi hướng

Relieved ngụ ý đã có sợ hãi hoặc áp lực. Proud ngụ ý có thành tựu. Nếu các “sự thật nền” đó không đúng, từ đồng nghĩa sẽ nghe “lệch,” dù vẫn mang nghĩa tích cực.

Lỗi 4: bê tông giọng internet vào văn bản trang trọng

Những từ như hyped và stoked ổn khi nói với bạn bè, nhưng có thể quá suồng sã trong email công việc. Nếu bạn không chắc, pleased và glad là lựa chọn an toàn.

💡 Một mẫu thay thế đơn giản

Hãy thử: "I’m happy" cộng với một mệnh đề because. Mệnh đề because thường cho bạn biết từ đồng nghĩa đúng. "I’m happy because it’s finally over" thành "I’m relieved." "I’m happy because you did it" thành "I’m proud of you."

Hướng dẫn mini: happy trong tin nhắn, email, và bài phát biểu

Nhắn tin và DM

Hầu hết người bản ngữ nói đơn giản: glad, excited, so happy for you, love that for you (rất kiểu mạng), hoặc stoked (thân mật). Nếu bạn muốn tránh tiếng lóng hoàn toàn, glad và excited bao phủ đa số tình huống.

Nếu bạn tò mò ranh giới giữa thân thiện và quá suồng sã, hãy so sánh với tổng quan tiếng lóng tiếng Anh, nhất là các từ dễ “già” nhanh.

Email công việc

Các mẫu phổ biến gồm:

  • "I’m pleased to confirm..."
  • "I’m delighted to share..."
  • "We’re happy to help..." (vẫn rất phổ biến, nhất là trong hỗ trợ khách hàng)

Trong tiếng Anh công sở, đây một phần là chiến lược lịch sự. Công trình của nhà ngôn ngữ học Penelope Brown và Stephen Levinson về phép lịch sự xem các lựa chọn này là cách quản lý “thể diện”: nghe tích cực mà không quá cảm xúc.

Bài phát biểu và văn viết trang trọng

Joyful, heartened, và fulfilled xuất hiện trong diễn văn nhiều hơn trong nói chuyện thường ngày. Nếu bạn muốn nghe tự nhiên, hãy cân bằng chúng bằng chi tiết cụ thể, không chỉ từ cảm xúc.

Ví dụ: "I’m grateful for your support, and I’m proud of what we built together."

Ghi chú văn hóa về "happy" như một tín hiệu xã hội

Trong tiếng Anh, các từ “happy” thường làm nhiệm vụ xã hội, không chỉ báo cáo cảm xúc. Nói “I’m happy for you” là một động tác quan hệ: nó thể hiện đứng về phía bạn và giảm rủi ro bị hiểu là ghen tị.

Điều này quan trọng trong môi trường đa văn hóa nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chung. British Council từ lâu mô tả tiếng Anh như một lingua franca toàn cầu dùng xuyên biên giới và tổ chức, nghĩa là vốn từ cảm xúc của bạn thường hoạt động như ngoại giao, không chỉ là tự bộc lộ (British Council, truy cập 2026).

Luyện tập: nâng cấp 10 câu "happy" phổ biến

Hãy thử thay happy bằng một từ chính xác hơn, và để ý ý nghĩa đổi ra sao.

  1. "I’m happy it’s over." → "I’m relieved it’s over."
  2. "I’m happy with the result." → "I’m satisfied with the result."
  3. "I’m happy to meet you." → "I’m pleased to meet you."
  4. "I’m happy you’re safe." → "I’m glad you’re safe."
  5. "I’m happy about the promotion." → "I’m thrilled about the promotion."
  6. "I’m happy for you." → Giữ nguyên, hoặc "I’m so glad for you" (thân mật hơn).
  7. "I’m happy with my life." → "I’m content with my life."
  8. "I’m happy you remembered." → "I’m touched you remembered."
  9. "I’m happy we can start." → "I’m excited we can start."
  10. "I’m happy we finished." → "I feel accomplished we finished."

Học các từ này nhanh hơn bằng hội thoại thật

Cách nhanh nhất để từ đồng nghĩa trở nên tự nhiên là gắn chúng với một giọng nói bạn nhớ. Khi bạn nghe “I’m relieved” sau một cảnh căng thẳng, não bạn lưu từ đó cùng tình huống, không phải cùng bản dịch.

Nếu bạn muốn luyện nghe có cấu trúc hơn, hãy bắt đầu với những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh, rồi tạo một danh sách nhỏ các “câu cảm xúc” bạn có thể dùng lại. Hãy giữ ở mức 10 đến 20 câu, và ôn cho đến khi bạn nói được với trọng âm đúng.

Khi vốn từ tăng lên, bạn cũng sẽ nhận ra mặt đối lập của ngôn ngữ cảm xúc: cách người ta thể hiện tức giận, bực bội, và nhấn mạnh điều cấm kỵ. Nếu bạn học tiếng Anh đời thực, hướng dẫn từ chửi thề tiếng Anh của chúng tôi giải thích bạn sẽ nghe gì, và điều gì bạn nên tránh lặp lại.

Cuối cùng, nếu bạn muốn một cách nhanh để đo tiến bộ, hãy theo dõi bạn thay được bao nhiêu từ cơ bản bằng từ chính xác trong bài viết của chính mình. Chỉ cần nâng từ “happy” lên “relieved” hoặc “proud” cũng khiến tiếng Anh của bạn nghe giống người bản ngữ hơn, vì nó cho thấy bạn chọn đúng ý nghĩa, không chỉ chọn thêm từ vựng.

Câu hỏi thường gặp

Từ nào thay cho 'happy' hay nhất trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày?
Trong giao tiếp hằng ngày, 'glad' và 'pleased' là lựa chọn an toàn vì tự nhiên và hợp nhiều tình huống. Dùng 'glad' khi có tin vui đơn giản, còn 'pleased' khi muốn giọng lịch sự, trưởng thành hơn, nhất là trong môi trường công việc.
Từ nào mạnh hơn 'happy'?
Nếu bạn muốn nói 'rất vui', hãy chọn theo cảm xúc: 'delighted' mạnh nhưng vẫn lịch sự, 'thrilled' mang sắc thái phấn khích, nhiều năng lượng, còn 'ecstatic' là mức cực độ và hơi kịch tính. Trong bối cảnh chuyên nghiệp, 'delighted' thường phù hợp nhất.
'Joyful' có giống 'happy' không?
'Joyful' gần nghĩa với 'happy' nhưng ấm áp và biểu cảm hơn, thường gợi cảm xúc sâu và kéo dài hơn. Từ này hay xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu và những khoảnh khắc ý nghĩa. Khi nói chuyện thường ngày, nhiều người dùng 'so happy' thay vì 'joyful'.
Từ nào nghĩa là vui nhưng bình yên, nhẹ nhàng?
Dùng 'content' hoặc 'satisfied' để diễn tả niềm vui bình yên. 'Content' gợi sự an yên, chấp nhận và thoải mái, còn 'satisfied' nhấn mạnh bạn đạt điều mình muốn hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn. Cả hai đều phổ biến trong văn viết và trò chuyện suy ngẫm.
Từ đồng nghĩa trang trọng của 'happy' để dùng trong email là gì?
Trong email, 'pleased' và 'delighted' là hai lựa chọn trang trọng phổ biến nhất. 'Pleased to confirm' là mẫu câu chuẩn trong tiếng Anh công sở, còn 'delighted to share' tạo cảm giác ấm áp hơn. Tránh các từ quá mạnh như 'ecstatic' nếu không thật sự là dịp ăn mừng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Oxford English Dictionary, 'happy' (định nghĩa và ghi chú cách dùng), truy cập 2026
  2. Merriam-Webster Dictionary, 'happy' và các mục liên quan, truy cập 2026
  3. Cambridge Dictionary, 'happy' và các mục từ điển đồng nghĩa, truy cập 2026
  4. Ethnologue, ấn bản lần thứ 27, 2024
  5. British Council, The English Effect (việc sử dụng tiếng Anh trên toàn cầu), truy cập 2026

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ