Từ đồng nghĩa tiếng Anh của 'beautiful': 45 từ hay hơn (và khi nào nên dùng)
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Những từ đồng nghĩa tốt nhất cho 'beautiful' tùy vào thứ bạn đang miêu tả: 'gorgeous' và 'stunning' mạnh và giàu cảm xúc, 'lovely' ấm áp và dùng hằng ngày, 'elegant' tinh tế, còn 'picturesque' hợp với phong cảnh. Hướng dẫn này đưa ra 45 lựa chọn kèm phát âm, sắc thái và ví dụ để bạn nói và viết tự nhiên hơn.
Bạn có thể thay beautiful bằng những từ chính xác hơn như gorgeous (GOR-juhss), stunning (STUN-ing), lovely (LUV-lee), elegant (EL-uh-guhnt), hoặc picturesque (pik-chuh-RESK), tùy bạn muốn nhấn vào điều gì: mức độ mạnh, sự ấm áp, nét tinh tế, hay phong cảnh. Hướng dẫn này cung cấp 45 từ đồng nghĩa tiếng Anh tự nhiên của beautiful, kèm phát âm, sắc thái và ví dụ, để bạn khen người khác, miêu tả địa điểm và viết mà không lặp lại một từ.
Tiếng Anh được khoảng 1.5 tỷ người trên thế giới sử dụng nếu tính cả người bản ngữ và người dùng như ngôn ngữ thứ hai (Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024). Quy mô đó quan trọng vì các từ đồng nghĩa của “beautiful” cũng mang ý nghĩa xã hội: thứ nghe lãng mạn trong bối cảnh này có thể nghe gượng, lỗi thời, hoặc quá mạnh trong bối cảnh khác.
Nếu bạn muốn học kiểu tiếng Anh đời thường mà bạn thực sự nghe thấy, hãy kết hợp bài này với hướng dẫn tiếng lóng tiếng Anh và để ý các tính từ này trong ngữ cảnh.
Người bản ngữ chọn từ đồng nghĩa như thế nào (quy tắc nhanh)
Người bản ngữ thường chọn một từ đồng nghĩa của “beautiful” bằng cách trả lời một câu hỏi: Đẹp theo kiểu nào?
Đó là sự hấp dẫn (gorgeous), cảm giác choáng ngợp (breathtaking), gu thẩm mỹ (elegant), sự dễ thương, ấm áp (lovely), độ tinh xảo (exquisite), hay vẻ đẹp thiên nhiên (picturesque)?
Các nghiên cứu của Bryan A. Garner về cách dùng từ và phong cách viết khuyên nên chọn từ chính xác nhất, thay vì dùng một từ thay thế mơ hồ. Trong thực tế, điều đó giúp bạn viết hay hơn và nói tự nhiên hơn nhờ cụ thể, không phải nhờ “làm màu”.
💡 Kiểm tra an toàn nhanh
Nếu bạn khen một người trong môi trường chuyên nghiệp, nhiều người sẽ chọn “great” hoặc “fantastic” cho trang phục hay công việc của họ, và tránh những nhận xét khiến người khác thấy quá riêng tư. Giọng điệu và mối quan hệ quan trọng không kém từ vựng.
Các từ đồng nghĩa mạnh, giàu cảm xúc (cường độ cao)
Đây là những từ người ta dùng khi “beautiful” nghe quá nhẹ.
gorgeous
Phát âm: GOR-juhss
Sắc thái: mạnh, hào hứng, thường nói về người, trang phục, nội thất
Bạn sẽ nghe từ này liên tục trong phim, chuyện hẹn hò và bối cảnh thời trang. Nó có thể lãng mạn, nhưng cũng có thể thân thiện: “That dress is gorgeous.”
Ví dụ: “Your photos are gorgeous.”
Hay hơn “beautiful” khi bạn muốn nói: ấn tượng mạnh, ngưỡng mộ ngay lập tức.
stunning
Phát âm: STUN-ing
Sắc thái: kịch tính, gây chú ý, thường nói về ngoại hình hoặc kết quả
“Stunning” gợi một phản ứng, kiểu bạn câm lặng trong chốc lát. Dùng được cho người, cảnh, hoặc màn trình diễn.
Ví dụ: “The sunset was stunning.”
Cụm hay đi kèm: “absolutely stunning.”
breathtaking
Phát âm: BRETH-tay-king
Sắc thái: choáng ngợp, thường là phong cảnh hoặc trải nghiệm
Đây là lựa chọn hàng đầu cho bài viết du lịch và cảnh quan lớn. Có thể dùng cho một người, nhưng thường nghe như lời thoại phim, trừ khi khoảnh khắc thật sự rất mạnh.
Ví dụ: “The mountains are breathtaking in winter.”
spectacular
Phát âm: spek-TAK-yuh-ler
Sắc thái: hoành tráng, ấn tượng, mang tính trình diễn trước công chúng
“Spectacular” hợp với pháo hoa, show diễn, kiến trúc và tầm nhìn. Nó có thể hơi mang màu quảng bá, như ngôn ngữ marketing.
Ví dụ: “They put on a spectacular performance.”
radiant
Phát âm: RAY-dee-uhnt
Sắc thái: rạng rỡ, khỏe khoắn, vui tươi, thường nói về gương mặt hoặc nụ cười
“Radiant” hay dùng trong lời khen tập trung vào năng lượng hơn là vóc dáng. Nó cũng phổ biến trong bối cảnh đám cưới.
Ví dụ: “You look radiant today.”
dazzling
Phát âm: DAZ-ling
Sắc thái: sáng chói, lấp lánh, nổi bật
Dùng cho ánh đèn, trang sức, tạo hình sân khấu, hoặc bất cứ thứ gì rất “đã mắt”. Nó có thể hơi kịch, và đôi khi đó chính là ý bạn muốn.
Ví dụ: “A dazzling display of colors.”
Các từ đồng nghĩa ấm áp, dùng hằng ngày (an toàn và tự nhiên)
Đây là những từ nghe rất bình thường trong hội thoại thường ngày.
lovely
Phát âm: LUV-lee
Sắc thái: ấm áp, thân thiện, lịch sự
“Lovely” dùng được cho người, nơi chốn, thời tiết và trải nghiệm. Trong tiếng Anh Anh, nó đặc biệt phổ biến như một từ khen chung.
Ví dụ: “It was a lovely evening.”
Lời khen: “You look lovely.”
pretty
Phát âm: PRIH-tee
Sắc thái: nhẹ nhàng hơn, mềm hơn, đôi khi hơi trẻ trung
“Pretty” thường gợi vẻ đẹp quy mô nhỏ: một khu vườn xinh, một sợi dây chuyền xinh. Nó cũng có nghĩa là “khá” trong cụm như “pretty good”, không liên quan đến ngoại hình.
Ví dụ: “That’s a pretty shade of blue.”
cute
Phát âm: KYOOT
Sắc thái: đáng yêu, nhỏ nhắn, tinh nghịch
“Cute” dùng cho em bé, thú cưng, đồ vật nhỏ, và đôi khi cho người theo kiểu thân mật, dễ thương. Trong vài bối cảnh, gọi một người lớn là “cute” có thể nghe kém nghiêm túc hơn “beautiful”.
Ví dụ: “That’s a cute café.”
nice-looking
Phát âm: NYSS LOO-king
Sắc thái: trung tính, hơi giữ khoảng cách
Hữu ích khi bạn muốn khen tích cực mà không quá mạnh. Cũng dùng khi bạn không quen người đó.
Ví dụ: “It’s a nice-looking apartment.”
attractive
Phát âm: uh-TRAK-tiv
Sắc thái: trung tính, trực diện, hơi trang trọng
“Attractive” phổ biến trong văn viết và hội thoại lịch sự. Dùng nhiều quá có thể nghe hơi “lạnh”, nhưng nó rõ nghĩa.
Ví dụ: “It’s an attractive design.”
Các từ tinh tế và thiên về “gu” (thiết kế, thời trang, phong cách)
Dùng khi cái đẹp nằm ở sự tiết chế, cân bằng và chất lượng.
elegant
Phát âm: EL-uh-guhnt
Sắc thái: tinh tế, có gu, kiểm soát
“Elegant” rất hợp cho quần áo, giải pháp, văn phong và thiết kế. Nó thường hàm ý đơn giản và có phán đoán tốt.
Ví dụ: “An elegant black suit.”
Cũng dùng: “an elegant solution.”
sophisticated
Phát âm: suh-FIS-tih-kay-tid
Sắc thái: đô thị, trau chuốt, trưởng thành
Từ này hay gặp trong bài review: nhà hàng, nước hoa, nội thất. Nó cũng có thể miêu tả phong cách hoặc gu của một người.
Ví dụ: “A sophisticated color palette.”
chic
Phát âm: SHEEK
Sắc thái: thời thượng, hiện đại, hơi mang “hương vị” Pháp
“Chic” ngắn, gọn, hay dùng trong thời trang và trang trí. Nó có thể nghe rất trendy, và điều đó ổn nếu đúng ý bạn.
Ví dụ: “A chic little hotel.”
stylish
Phát âm: STY-lish
Sắc thái: lời khen thực tế về thời trang hoặc thiết kế
“Stylish” đời thường hơn “chic”. Nó an toàn để khen vì tập trung vào lựa chọn.
Ví dụ: “That jacket is really stylish.”
polished
Phát âm: PAH-lisht
Sắc thái: hoàn thiện, chuyên nghiệp
Dùng cho công việc, bài thuyết trình, bài viết và màn trình diễn. Nó hàm ý có đầu tư và tinh chỉnh.
Ví dụ: “A polished final draft.”
Các từ cho thiên nhiên và du lịch (cảnh, thành phố, phong cảnh)
Đây là những từ bạn hay nghe trong phim tài liệu, chương trình du lịch và bài đánh giá.
picturesque
Phát âm: pik-chuh-RESK
Sắc thái: “đẹp như tranh,” phong cảnh duyên dáng
Dùng cho làng mạc, bờ biển, con phố và điểm ngắm cảnh. Nó gợi bố cục, kiểu thứ bạn muốn chụp ảnh.
Ví dụ: “A picturesque harbor town.”
scenic
Phát âm: SEE-nik
Sắc thái: thực dụng, mang tính miêu tả
“Scenic” hay đi trong cụm như “scenic route” và “scenic overlook.” Nó ít cảm xúc hơn “breathtaking.”
Ví dụ: “We took the scenic route.”
idyllic
Phát âm: eye-DIL-ik
Sắc thái: yên bình, hoàn hảo, gần như không thật
“Idyllic” nói về không khí và lối sống, không chỉ hình ảnh. Nó có thể hơi văn chương.
Ví dụ: “An idyllic countryside escape.”
majestic
Phát âm: muh-JES-tik
Sắc thái: hùng vĩ, trang nghiêm, thường là thiên nhiên hoặc kiến trúc
Đây là từ mạnh cho núi, rừng và các tòa nhà lớn. Nó gợi quy mô và sức mạnh.
Ví dụ: “Majestic peaks.”
serene
Phát âm: suh-REEN
Sắc thái: bình yên, vẻ đẹp tĩnh lặng
“Serene” rất hợp cho hồ, đền chùa, buổi sáng và không gian tối giản. Nó thiên về cảm giác hơn là ngoại hình.
Ví dụ: “A serene beach at dawn.”
🌍 Vì sao chương trình du lịch rất thích các từ này
Truyền thông du lịch tiếng Anh thường dùng một nhóm tính từ nhỏ như “breathtaking,” “idyllic,” và “picturesque,” vì khán giả toàn cầu hiểu ngay. Nếu bạn muốn nghe độc đáo hơn, hãy thêm chi tiết cụ thể: ánh sáng, màu sắc, chất liệu, âm thanh, hoặc chuyển động.
Nếu bạn học tiếng Anh qua phim, các từ tả phong cảnh này xuất hiện rất nhiều trong lời thuyết minh và hội thoại. Danh sách phim hay nhất để học tiếng Anh của chúng tôi giúp bạn nghe chúng với nhịp nói tự nhiên.
Các từ đồng nghĩa cho nghệ thuật, viết lách và “vẻ đẹp của ý tưởng”
Đôi khi “beautiful” không nói về ngoại hình, mà nói về tay nghề.
exquisite
Phát âm: ek-SKWIZ-it
Sắc thái: tinh xảo, chất lượng cao, thường gắn với xa xỉ hoặc nghệ thuật
“Exquisite” gợi sự chế tác tỉ mỉ. Nó hay đi với “exquisite detail” và “exquisite taste.”
Ví dụ: “Exquisite embroidery.”
masterful
Phát âm: MAS-ter-ful
Sắc thái: rất điêu luyện, lời khen tự tin
Dùng cho diễn xuất, viết, nấu ăn, đạo diễn và chiến lược. Nó nói về năng lực tạo ra cái đẹp.
Ví dụ: “A masterful performance.”
brilliant
Phát âm: BRIL-yuhnt
Sắc thái: thông minh, ấn tượng, đôi khi hào hứng
“Brilliant” phổ biến trong tiếng Anh Anh như một từ khen chung, nhưng nó cũng có nghĩa là xuất sắc về trí tuệ.
Ví dụ: “That’s a brilliant idea.”
poetic
Phát âm: poh-ET-ik
Sắc thái: giàu biểu cảm, trữ tình
“Poetic” hữu ích khi thứ gì đó mang cảm giác nghệ thuật hoặc chạm cảm xúc, dù nó đơn giản.
Ví dụ: “A poetic ending.”
harmonious
Phát âm: har-MOH-nee-uhss
Sắc thái: cân bằng, phối hợp dễ chịu
Dùng cho màu sắc, âm nhạc, thiết kế và động lực nhóm. Nó kỹ thuật hơn “beautiful.”
Ví dụ: “A harmonious blend of flavors.”
Lãng mạn và lời khen (nghe tự nhiên, không sến)
Nhiều người học biết “beautiful,” nhưng người bản ngữ thường chọn từ khác tùy mức độ thân và bối cảnh. Nghiên cứu về chiến lược lịch sự (Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press) giúp giải thích vì sao: lời khen có thể đe dọa “thể diện” của người nghe nếu nó quá thân mật hoặc quá đánh giá.
dành cho người yêu (trực tiếp, tình cảm)
- You look gorgeous. (GOR-juhss)
- You’re stunning. (STUN-ing)
- You’re beautiful. (BYOO-tuh-ful) vẫn ổn, nhất là lúc chân thành.
Những câu này hay gặp trong cảnh lãng mạn, nhưng ngoài đời chúng hiệu quả nhất khi hợp khoảnh khắc. Dùng “stunning” quá nhiều có thể nghe như đang diễn.
dành cho bạn bè (ấm áp, ít áp lực)
- You look lovely. (LUV-lee)
- That’s such a cute outfit. (KYOOT)
- That color looks amazing on you. (uh-MAY-zing)
Kiểu khen này tập trung vào lựa chọn, không tập trung vào cơ thể, nên nhiều người thấy thoải mái hơn.
dành cho đồng nghiệp (an toàn và tôn trọng)
- That presentation was polished. (PAH-lisht)
- Your design is elegant. (EL-uh-guhnt)
- Great work, this looks fantastic. (fan-TAS-tik)
Trong nhiều nơi làm việc dùng tiếng Anh, lời khen về ngoại hình có thể nhạy cảm. Khen chất lượng công việc thường an toàn hơn.
⚠️ Tránh các lỗi người học hay mắc
Đừng gọi người lạ là “gorgeous” trong bối cảnh trang trọng, nó có thể nghe như tán tỉnh. Cũng hãy cẩn thận với “hot,” vì nó mang nghĩa tình dục mạnh trong đa số bối cảnh. Nếu bạn muốn khen trung tính, “great” và “fantastic” là công cụ tốt nhất.
Các từ đồng nghĩa của “beautiful” có thể nghe lỗi thời (dùng cẩn thận)
Những từ này có thật, nhưng mang màu văn chương hoặc lịch sử.
comely
Phát âm: KUM-lee
Sắc thái: lỗi thời, văn chương
Bạn có thể thấy trong tiểu thuyết cũ. Trong lời nói hiện đại, nó có thể nghe mỉa mai.
fair
Phát âm: FAIR
Sắc thái: thơ mộng, đôi khi cổ
“Fair maiden” là cụm kinh điển, nhưng không phải tiếng Anh đời thường hiện đại. “Fair” cũng có nghĩa là “công bằng” hoặc “vừa phải,” nên ngữ cảnh rất quan trọng.
resplendent
Phát âm: reh-SPLEN-dent
Sắc thái: rất trang trọng, rực rỡ, cầu kỳ
Rất hợp khi viết và bạn muốn cảm giác tráng lệ. Trong hội thoại, nó có thể nghe như bạn đang đùa, trừ khi người nghe cũng thích phong cách đó.
sublime
Phát âm: suh-BLYME
Sắc thái: cao siêu, triết học, choáng ngợp
Trong mỹ học, “sublime” thường chỉ cảm giác choáng ngợp pha cường độ mạnh. Nó phổ biến trong bài luận và phê bình.
Từ chính xác: nói rõ cái gì đẹp ở đó
Nếu bạn muốn nghe “trình” hơn, hãy dùng tính từ gọi tên đặc điểm.
graceful
Phát âm: GRAYS-ful
Nghĩa: đẹp ở chuyển động và sự nhẹ nhàng
Ví dụ: “A graceful dancer.”
vivid
Phát âm: VIH-vid
Nghĩa: màu sắc hoặc hình ảnh mạnh, rõ
Ví dụ: “Vivid autumn colors.”
delicate
Phát âm: DEL-ih-kit
Nghĩa: mảnh, mong manh, làm tinh
Ví dụ: “Delicate lace.”
striking
Phát âm: STRY-king
Nghĩa: gây chú ý, nổi bật
Ví dụ: “A striking silhouette.”
flawless
Phát âm: FLAW-liss
Nghĩa: không có khuyết điểm nhìn thấy được
Ví dụ: “Flawless skin,” “a flawless victory” (cũng dùng theo kiểu hài hước).
Danh sách thực dụng: 45 từ đồng nghĩa, nhóm theo cách dùng
Dưới đây là cách nhóm nhanh để bạn chép vào ghi chú. Nếu bạn muốn sắc thái kiểu từ điển, hãy so sánh mục từ trong OED, Merriam-Webster và Cambridge Dictionary (tất cả truy cập năm 2026).
Con người và ngoại hình
Beautiful (BYOO-tuh-ful), gorgeous (GOR-juhss), stunning (STUN-ing), radiant (RAY-dee-uhnt), attractive (uh-TRAK-tiv), lovely (LUV-lee), pretty (PRIH-tee), cute (KYOOT), striking (STRY-king), elegant (EL-uh-guhnt)
Địa điểm và thiên nhiên
Breathtaking (BRETH-tay-king), picturesque (pik-chuh-RESK), scenic (SEE-nik), majestic (muh-JES-tik), serene (suh-REEN), idyllic (eye-DIL-ik), spectacular (spek-TAK-yuh-ler)
Đồ vật, thiết kế và phong cách
Elegant (EL-uh-guhnt), sophisticated (suh-FIS-tih-kay-tid), chic (SHEEK), stylish (STY-lish), polished (PAH-lisht), exquisite (ek-SKWIZ-it), sleek (SLEEK), refined (rih-FYND)
Nghệ thuật, viết lách và ý tưởng
Brilliant (BRIL-yuhnt), masterful (MAS-ter-ful), poetic (poh-ET-ik), harmonious (har-MOH-nee-uhss), compelling (kum-PEL-ing)
Lựa chọn văn chương “đậm vị”
Resplendent (reh-SPLEN-dent), sublime (suh-BLYME), enchanting (en-CHAN-ting), mesmerizing (MEH-zuh-ry-zing)
Phim ảnh và TV dạy các từ này như thế nào (và vì sao hiệu quả)
Hội thoại trong phim là đường tắt để chọn tính từ tự nhiên, vì bạn nghe từ đó đi kèm tình huống, nét mặt và mối quan hệ. Bạn cũng học được từ nào “lố”, và từ nào bình thường.
Ví dụ, “stunning” thường xuất hiện kèm một nhịp ngắt hoặc nhấn mạnh, còn “lovely” thì nhanh và casual. Nếu bạn muốn luyện tai cho khác biệt đó, hãy dùng các cảnh ngắn và lặp lại, rồi thay tính từ và để ý sắc thái đổi ra sao.
Nếu bạn đang xây vốn từ cốt lõi song song với các tính từ này, danh sách 100 từ tiếng Anh phổ biến nhất của chúng tôi giúp bạn nắm các từ nối tần suất cao để câu trôi chảy.
Cụm từ hay đi kèm (các kết hợp người bản ngữ thực sự dùng)
Từ đồng nghĩa quan trọng, nhưng cụm từ đi kèm còn quan trọng hơn. Đây là các cặp tự nhiên:
- a stunning view (STUN-ing VYOO)
- a gorgeous dress (GOR-juhss DRES)
- a lovely time (LUV-lee TYME)
- an elegant solution (EL-uh-guhnt suh-LOO-shuhn)
- exquisite detail (ek-SKWIZ-it dee-TAYL)
- picturesque village (pik-chuh-RESK VIL-ij)
- a radiant smile (RAY-dee-uhnt SMYLE)
Nếu bạn muốn nói tự nhiên nhanh, hãy học cả cặp, không chỉ học mỗi từ.
Điều cần tránh: lệch cường độ và vô tình mỉa mai
Người nói tiếng Anh hay phóng đại theo kiểu đùa vui. Vì vậy, một số từ đồng nghĩa của “beautiful” có thể nghe mỉa mai nếu tình huống rõ ràng là không đẹp.
Ví dụ: “Well, that’s just lovely.”
Tùy giọng điệu, nó có thể mang nghĩa ngược lại.
Cũng hãy để ý lệch cường độ:
- Gọi một chiếc bánh sandwich bình thường là “exquisite” có thể nghe như đùa.
- Gọi đồng nghiệp là “gorgeous” có thể nghe không phù hợp.
- Gọi một căn phòng bừa bộn là “picturesque” nghe rất mỉa mai.
Nếu bạn cũng đang học phần “xã hội” của tiếng Anh, hướng dẫn tiếng Anh Mỹ vs tiếng Anh Anh của chúng tôi cho thấy các từ về sắc thái đời thường khác nhau theo vùng như thế nào.
Một thói quen luyện tập đơn giản (10 phút)
- Chọn 5 từ đồng nghĩa từ các nhóm khác nhau (một từ ấm áp, một từ mạnh, một từ về thiết kế, một từ về thiên nhiên, một từ về ý tưởng).
- Viết một câu cho mỗi từ, dùng một cụm kết hợp phổ biến.
- Đọc to mỗi câu hai lần, tập trung vào trọng âm: GOR-juhss, STUN-ing, EL-uh-guhnt, pik-chuh-RESK.
- Xem một cảnh ngắn và nghe xem họ chọn tính từ nào, rồi bắt chước.
Cách này hiệu quả hơn việc học thuộc một danh sách dài trong một lần, vì bạn xây cả nghĩa lẫn nhịp.
Kết luận chính
Nếu bạn muốn có từ đồng nghĩa hay hơn cho beautiful, hãy chọn từ khớp đúng kiểu đẹp: lovely cho sự ấm áp, gorgeous cho sự ngưỡng mộ mạnh, elegant cho gu tinh tế, picturesque cho phong cảnh, và exquisite cho độ tinh xảo. Khi bạn nắm các cụm từ hay đi kèm, tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên thay vì kiểu “tiếng Anh tra từ điển đồng nghĩa”.
Để có thêm đầu vào đời thực, hãy ghi lại danh sách tính từ bạn nghe trong các chương trình, rồi dùng lại trong câu của bạn. Và khi bạn muốn hiểu sự đổi sắc thái trong lời nói hiện đại, hãy so sánh với tiếng lóng tiếng Anh và, ở đầu còn lại của mức độ trang trọng, hướng dẫn về từ chửi thề tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
Từ đồng nghĩa hay nhất của 'beautiful' là gì?
'Pretty' có giống 'beautiful' không?
Những từ đồng nghĩa trang trọng của 'beautiful' khi viết là gì?
Những từ đồng nghĩa nào của 'beautiful' phù hợp để khen ai đó?
Làm sao để tránh lặp lại từ 'beautiful' trong bài luận?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Oxford English Dictionary, các mục từ 'beautiful', 'gorgeous', 'stunning' (truy cập 2026)
- Merriam-Webster Dictionary, các mục từ 'beautiful', 'pretty', 'lovely' (truy cập 2026)
- Cambridge Dictionary, các mục từ 'elegant', 'exquisite', 'picturesque' (truy cập 2026)
- Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024
- Garner, Bryan A., Garner's Modern English Usage, Oxford University Press
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

