← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh: 35 câu bạn thật sự hay nghe (kèm ví dụ)

Bởi SandorCập nhật: 14 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh là những cụm cố định, nghĩa không thể đoán hoàn toàn từ từng từ riêng lẻ, như 'break the ice' hay 'spill the beans'. Học các câu phổ biến nhất giúp bạn hiểu phim, TV và hội thoại hằng ngày nhanh hơn, vì thành ngữ xuất hiện nhiều trong lời nói thân mật và kể chuyện.

Các thành ngữ và cách diễn đạt tiếng Anh là những cụm từ cố định, có nghĩa không hoàn toàn theo nghĩa đen, như "break the ice" (BRAKE the EYESS) hoặc "spill the beans" (SPILL the BEENS). Nếu bạn học một nhóm thành ngữ phổ biến, tần suất cao, kèm ví dụ thực tế, bạn sẽ hiểu lời thoại phim và hội thoại hằng ngày nhanh hơn nhiều so với chỉ học từng từ đơn lẻ.

Tiếng ViệtTiếng AnhCách phát âmMức độ trang trọng
Bắt chuyệnbreak the iceBRAKE the EYESScasual
Tiết lộ bí mậtspill the beansSPILL the BEENScasual
Thư giãntake it easyTAYK it EE-zeecasual
Không hợp gu tôinot my cup of teaNOT my KUP of TEEcasual
Đồng ýI'm on the same pageEYE'm on the SAYM PAYJpolite
Rất đắtcost an arm and a legKAWST an ARM and a LEGcasual
Kiên nhẫn lênhang in thereHANG in THAIRcasual
Dễ như ăn bánha piece of cakeuh PEESS of KAYKcasual

Vì sao thành ngữ quan trọng hơn bạn nghĩ

Thành ngữ không chỉ để làm đẹp câu, chúng là phần cốt lõi của tiếng Anh tự nhiên. Các nhà ngôn ngữ học thường xếp thành ngữ vào nhóm ngôn ngữ theo mẫu, tức các cụm mà người nói lấy ra như một khối, thay vì ghép từng từ.

"Một phần lớn ngôn ngữ gồm các cách diễn đạt gần như cố định, được lưu trữ và truy xuất như một chỉnh thể."

Alison Wray, Formulaic Language and the Lexicon (2002)

Điều này quan trọng với người học vì phim và TV chứa đầy các cụm như vậy. Khi bạn nhận ra chúng, bạn ngừng dịch từng từ và bắt đầu theo kịp mạch cảnh.

Kiểm tra thực tế nhanh: tiếng Anh mang tính toàn cầu, và thành ngữ cũng lan truyền

Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai được học rộng rãi nhất, và được dùng hằng ngày ở nhiều quốc gia. Ethnologue ước tính có khoảng 1.5 tỷ người nói tiếng Anh trên toàn thế giới (người bản ngữ cộng người dùng như ngôn ngữ thứ hai), nên thành ngữ lan rất nhanh qua âm nhạc, TikTok, YouTube và Hollywood (Ethnologue, 2024).

Đồng thời, thành ngữ vẫn mang dấu vân tay vùng miền. Một cụm có thể rất phổ biến ở Mỹ nhưng hiếm ở Anh, hoặc ngược lại, dù ai cũng hiểu.

💡 Cách học thành ngữ theo kiểu Wordy

Chọn một cảnh ngắn mà thành ngữ được tình huống 'đẩy' ra rõ ràng. Xem lại đến khi bạn đoán được câu thoại, rồi nói nhại theo nhịp điệu của diễn viên. Thành ngữ là về thời điểm và ý định, không chỉ là nghĩa.

Nếu bạn muốn luyện kiểu nghe trước nhiều hơn, hãy bắt đầu với bài những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh và coi thành ngữ là mục tiêu từ vựng chính.

Cách dùng hướng dẫn này (để thành ngữ bám lâu)

Học thuộc một danh sách là cách nhanh nhất để quên. Thay vào đó, hãy học mỗi thành ngữ với bốn "mỏ neo": nghĩa, cảm xúc, bối cảnh xã hội, và một câu nối tiếp.

Đây là khuôn bạn nên nhắm tới:

  1. Thành ngữ
  2. Nghĩa thật sự của nó
  3. Một câu tự nhiên bạn có thể nghe
  4. Một câu bạn có thể nói tiếp theo

Bạn sẽ thấy cấu trúc đó ở phần dưới.

⚠️ Đừng ép thành ngữ vào văn viết trang trọng

Nhiều thành ngữ ổn trong hội thoại nhưng có thể nghe thiếu chuyên nghiệp trong báo cáo, bài luận học thuật, hoặc ngữ cảnh pháp lý. Trong môi trường trang trọng, hãy ưu tiên cách nói theo nghĩa đen, trừ khi bạn chắc thành ngữ đó là chuẩn trong văn hóa nơi làm việc.

35 thành ngữ và cách diễn đạt tiếng Anh bạn thật sự hay nghe

Dưới đây là các thành ngữ hữu dụng, xuất hiện trong hội thoại hằng ngày và trên màn ảnh. Phần phát âm là cách phiên âm gần đúng theo tiếng Anh, không phải IPA, để bạn có thể nói ngay.

Mở đầu cuộc trò chuyện và tình huống xã hội

break the ice

Phát âm: BRAKE the EYESS
Nghĩa: làm cho lần tương tác đầu bớt ngượng ngùng.

Ví dụ: "He told a dumb joke to break the ice."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Okay, I feel less nervous now."

Ghi chú văn hóa: Trong nhiều bối cảnh nói tiếng Anh, chuyện phiếm được xem như phần khởi động xã hội. "Break the ice" là cách lịch sự để biện minh cho vài câu chuyện nhẹ trước khi vào việc.

small talk

Phát âm: SMAWL TAWK
Nghĩa: trò chuyện nhẹ, ít rủi ro, về các chủ đề an toàn.

Ví dụ: "We did small talk about the weather."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Then we got into the real topic."

Đây không hẳn là thành ngữ, nhưng nó hoạt động giống thành ngữ vì gọi tên một "kịch bản" xã hội. Bạn sẽ nghe nó liên tục trong các cảnh nơi công sở.

get along

Phát âm: GET uh-LAWNG
Nghĩa: có mối quan hệ tốt, hoặc đủ thân thiện.

Ví dụ: "I get along with my coworkers."
Câu nói tiếp tự nhiên: "We don't hang out, but it's easy to work together."

Trong lời thoại, "get along" thường dùng để hạ nhiệt cảm xúc. Nó có thể nghĩa là bạn bè thật sự, hoặc chỉ là không xung đột.

hit it off

Phát âm: HIT it AWF
Nghĩa: nhanh chóng hợp nhau, bắt sóng nhau.

Ví dụ: "We met at the party and hit it off."
Câu nói tiếp tự nhiên: "We ended up talking for two hours."

Cụm này hay gặp trong tuyến truyện hẹn hò và các câu chuyện bắt đầu tình bạn. Nó hàm ý có "chemistry", không chỉ lịch sự.

make yourself at home

Phát âm: MAYK yur-SELF at HOHM
Nghĩa: cứ tự nhiên, thoải mái như ở nhà.

Ví dụ: "Come in, make yourself at home."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Want something to drink?"

Đây là lời hiếu khách, nhưng đừng hiểu theo nghĩa đen. Bạn vẫn cần giữ ý, nhất là ở nhà người khác.

Đồng ý, bất đồng, và ý kiến

I'm on the same page

Phát âm: EYE'm on the SAYM PAYJ
Nghĩa: tôi đồng ý, hoặc tôi hiểu kế hoạch giống bạn.

Ví dụ: "So we launch Friday, right? I'm on the same page."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Let's confirm the checklist."

Cụm này rất hay gặp trong các cảnh họp và làm việc nhóm. Nó lịch sự và mang tính hợp tác.

see eye to eye

Phát âm: SEE EYE tuh EYE
Nghĩa: đồng quan điểm, nhất là về giá trị hoặc quyết định.

Ví dụ: "We don't always see eye to eye on money."
Câu nói tiếp tự nhiên: "But we try to compromise."

Nó thường đi với "don't", báo hiệu bất đồng kéo dài mà không nghe gay gắt.

fair enough

Phát âm: FAIR ee-NUFF
Nghĩa: tôi chấp nhận ý bạn, dù tôi chưa hoàn toàn đồng ý.

Ví dụ: "I can't make it tonight." "Fair enough."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Let's do another day."

Sắc thái rất quan trọng. Nói ấm áp thì thể hiện tôn trọng. Nói lạnh tanh thì có thể nghe như gạt đi.

I beg to differ

Phát âm: EYE BEG tuh DIFF-er
Nghĩa: tôi xin phép không đồng ý, thường mang màu trang trọng hoặc hơi kịch.

Ví dụ: "This is the best plan." "I beg to differ."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Here's why I think option B is safer."

Bạn sẽ nghe nó trong các cảnh kiểu tòa án, tranh luận, và màn đối đáp mỉa mai. Ngoài đời nó có thể nghe cứng, nên dùng cẩn thận.

take it with a grain of salt

Phát âm: TAYK it with uh GRAYN of SAWLT
Nghĩa: đừng tin hoàn toàn.

Ví dụ: "He says he's quitting tomorrow, but take it with a grain of salt."
Câu nói tiếp tự nhiên: "He says that every month."

Đây là thành ngữ rất hữu dụng khi nói về chuyện tám, tin đồn, và người kể chuyện không đáng tin.

Bí mật, sự thật, và thông tin

spill the beans

Phát âm: SPILL the BEENS
Nghĩa: tiết lộ bí mật.

Ví dụ: "Who told you? Come on, spill the beans."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I won't be mad."

Đây là kiểu thúc nhẹ mang tính đùa. Bạn cũng có thể dùng cho chính mình: "Okay, I'll spill the beans."

let the cat out of the bag

Phát âm: LET the KAT out of the BAG
Nghĩa: lỡ miệng làm lộ bí mật.

Ví dụ: "She let the cat out of the bag about the surprise party."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Now we have to change the plan."

Cụm này hay gặp trong sitcom kiểu hiểu lầm. Nó ngụ ý việc lộ bí mật không phải cố ý.

word of mouth

Phát âm: WURD of MOWTH
Nghĩa: thông tin lan truyền qua người nói với người, không phải quảng cáo.

Ví dụ: "That restaurant got popular by word of mouth."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Nobody even knows who owns it."

Nó xuất hiện trong tuyến truyện kinh doanh và tội phạm. Đây không phải tiếng lóng, mà trung tính và rất hữu dụng.

read between the lines

Phát âm: REED bih-TWEEN the LYNEZ
Nghĩa: hiểu ý ngầm.

Ví dụ: "He said he's 'fine,' but read between the lines."
Câu nói tiếp tự nhiên: "He's clearly upset."

Đây là kỹ năng nghe then chốt trong tiếng Anh, vì cách nói vòng vo rất phổ biến khi xung đột lịch sự.

Nỗ lực, độ khó, và thành công

a piece of cake

Phát âm: uh PEESS of KAYK
Nghĩa: rất dễ.

Ví dụ: "The test was a piece of cake."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I finished in ten minutes."

Nó thân mật và vui. Nếu bạn nói ngay sau khi người khác vừa vật lộn, nó có thể nghe thiếu tinh tế.

on the same wavelength

Phát âm: on the SAYM WAYV-lenth
Nghĩa: cùng tần số, nghĩ giống nhau, hiểu nhau dễ.

Ví dụ: "We work well together, we're on the same wavelength."
Câu nói tiếp tự nhiên: "We don't even need to explain much."

Cụm này hay gặp trong các cảnh montage làm việc nhóm và tình bạn. Nó báo hiệu phối hợp trơn tru.

get the hang of it

Phát âm: GET the HANG of it
Nghĩa: bắt đầu làm được sau khi luyện.

Ví dụ: "Give it a week, you'll get the hang of it."
Câu nói tiếp tự nhiên: "The first day is the hardest."

Cụm này cực kỳ phổ biến trong các cảnh hướng dẫn. Nó vừa động viên vừa thực tế.

practice makes perfect

Phát âm: PRAK-tiss MAYKS PUR-fekt
Nghĩa: luyện tập nhiều thì giỏi.

Ví dụ: "Keep going, practice makes perfect."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Do five more reps."

Đây là tục ngữ, không hẳn là thành ngữ, nhưng nó hoạt động như một cụm cố định. Bạn sẽ nghe từ giáo viên, huấn luyện viên, và phụ huynh.

the last straw

Phát âm: thuh LAST STRAW
Nghĩa: giọt nước tràn ly, vấn đề cuối khiến bạn bỏ cuộc hoặc bùng nổ.

Ví dụ: "He was late again, that was the last straw."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I told him I'm done."

Cụm này hay gặp trong cảnh chia tay và nghỉ việc. Nó thể hiện một ranh giới.

Tiền bạc, giá trị, và chi phí

cost an arm and a leg

Phát âm: KAWST an ARM and a LEG
Nghĩa: rất đắt.

Ví dụ: "That jacket costs an arm and a leg."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I'm waiting for a sale."

Nó thân mật nhưng không thô. Dùng an toàn trong hầu hết tình huống không trang trọng.

worth it

Phát âm: WURTH it
Nghĩa: đáng công, đáng tiền.

Ví dụ: "The line was long, but it was worth it."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I'd go again."

Đây không phải thành ngữ, nhưng là cách nói cốt lõi bạn sẽ nghe liên tục. Nó đặc biệt hay gặp trong cảnh du lịch và ăn uống.

pay off

Phát âm: PAY AWF
Nghĩa: mang lại kết quả tốt sau nỗ lực hoặc đầu tư.

Ví dụ: "All that studying paid off."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I finally passed."

Trong phim, nó dùng cho cả hành trình cảm xúc lẫn tiền bạc thật. Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết.

Thời gian, tần suất, và đúng lúc

once in a blue moon

Phát âm: WUNSS in uh BLOO MOON
Nghĩa: rất hiếm khi.

Ví dụ: "He visits once in a blue moon."
Câu nói tiếp tự nhiên: "So don't wait for him."

Nó thân thiện và hơi hài. Tùy giọng, nó cũng có thể mang chút thất vọng.

at the end of the day

Phát âm: at the END of the DAY
Nghĩa: rốt cuộc, xét cho cùng.

Ví dụ: "At the end of the day, we need trust."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Without it, this won't work."

Cụm này hay gặp trong bài phát biểu và độc thoại cảm xúc. Dùng quá nhiều sẽ giống câu đệm, nên dùng vừa phải.

better late than never

Phát âm: BED-er LAYT than NEV-er
Nghĩa: muộn còn hơn không.

Ví dụ: "You finally texted back." "Better late than never."
Câu nói tiếp tự nhiên: "So what's going on?"

Nó có thể ấm áp hoặc mỉa mai. Trong tuyến truyện tình cảm, nó hay dùng như một cách "reset" nhẹ sau xung đột.

in the nick of time

Phát âm: in the NIK of TYME
Nghĩa: vừa kịp lúc, sát giờ.

Ví dụ: "We got to the station in the nick of time."
Câu nói tiếp tự nhiên: "The doors were closing."

Đây là nhịp kinh điển của cảnh hành động và hài. Nó báo hiệu thời gian cực sát.

Cảm xúc, căng thẳng, và bình tĩnh lại

take it easy

Phát âm: TAYK it EE-zee
Nghĩa: thư giãn, bình tĩnh, hoặc đừng làm quá sức.

Ví dụ: "You've been stressed, take it easy this weekend."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Let's do something simple."

Trong vài bối cảnh, nó cũng có thể nghĩa là "tạm biệt": "Take it easy, see you tomorrow."

hang in there

Phát âm: HANG in THAIR
Nghĩa: cố lên, đừng bỏ cuộc.

Ví dụ: "I know it's rough, hang in there."
Câu nói tiếp tự nhiên: "It'll get better."

Cụm này mang tính động viên, hay gặp trong tin nhắn, cuộc gọi, và lời cổ vũ. Nó an toàn và thân thiện.

lose your cool

Phát âm: LOOZ yur KOOL
Nghĩa: nổi nóng, mất bình tĩnh.

Ví dụ: "He lost his cool in the meeting."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Now HR is involved."

Đây là thành ngữ hữu ích để mô tả xung đột mà không cần chửi thề. Nếu bạn muốn ngôn ngữ mạnh hơn, xem hướng dẫn chửi thề tiếng Anh.

keep it together

Phát âm: KEEP it tuh-GETH-er
Nghĩa: giữ bình tĩnh, giữ cảm xúc không vỡ.

Ví dụ: "I tried to keep it together at the funeral."
Câu nói tiếp tự nhiên: "But I started crying anyway."

Cụm này hay gặp trong cảnh cảm xúc. Nó nói về nỗ lực, không phải sự hoàn hảo.

Mối quan hệ, ranh giới, và sở thích

not my cup of tea

Phát âm: NOT my KUP of TEE
Nghĩa: không phải thứ tôi thích.

Ví dụ: "Horror movies aren't my cup of tea."
Câu nói tiếp tự nhiên: "I'd rather watch a comedy."

Đây là cách nói nhẹ nhàng để nêu sở thích mà không chê bai. Nó đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh, nhưng ai cũng hiểu.

on thin ice

Phát âm: on THIN EYESS
Nghĩa: đang ở thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối.

Ví dụ: "You're on thin ice after that lie."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Don't do it again."

Cụm này hay gặp trong cảnh sếp nhân viên và xung đột tình cảm. Nó ngụ ý hậu quả sắp đến.

give someone the benefit of the doubt

Phát âm: GIV SUM-wun the BEN-uh-fit of the DOWT
Nghĩa: tin theo hướng tốt, cho người ta cơ hội, dù chưa có bằng chứng.

Ví dụ: "Let's give her the benefit of the doubt."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Maybe she didn't see the message."

Đây là cụm ở mức "trưởng thành" khi xử lý mâu thuẫn. Nó hay gặp trong lời thoại nơi công sở và gia đình.

call it quits

Phát âm: KAWL it KWITS
Nghĩa: dừng lại, kết thúc, hoặc chia tay.

Ví dụ: "We argued for hours, then called it quits."
Câu nói tiếp tự nhiên: "We'll talk tomorrow."

Nó có thể nói về mối quan hệ, công việc, một trận đấu, hoặc dự án. Ngữ cảnh sẽ làm rõ.

Công việc, kế hoạch, và ra quyết định

go with the flow

Phát âm: GOH with the FLOH
Nghĩa: linh hoạt, đừng lên kế hoạch quá chặt.

Ví dụ: "No schedule today, let's go with the flow."
Câu nói tiếp tự nhiên: "We'll see what we feel like."

Cụm này hay gặp trong cảnh du lịch và nhân vật thoải mái. Nó cũng có thể dùng để chê ai đó không chịu lên kế hoạch.

think outside the box

Phát âm: THINK out-SYDE the BAWKS
Nghĩa: nghĩ sáng tạo, dùng ý tưởng không theo lối mòn.

Ví dụ: "We need to think outside the box."
Câu nói tiếp tự nhiên: "What if we partner instead of competing?"

Cụm này hay gặp trong lời thoại công sở. Nó có thể nghe sáo, nhưng bạn sẽ gặp nhiều.

the ball is in your court

Phát âm: thuh BAWL iz in yur KORT
Nghĩa: đến lượt bạn hành động hoặc quyết định.

Ví dụ: "I've sent the offer, the ball is in your court."
Câu nói tiếp tự nhiên: "Let me know by Friday."

Đây là kiểu gây áp lực lịch sự. Nó xuất hiện trong đàm phán, hẹn hò, và xung đột bạn bè.

cut corners

Phát âm: KUT KOR-nerz
Nghĩa: làm ẩu hoặc làm rẻ để tiết kiệm thời gian hay tiền.

Ví dụ: "They cut corners on safety."
Câu nói tiếp tự nhiên: "That's why the product failed."

Cụm này hay gặp trong tuyến truyện điều tra. Nó ngụ ý hậu quả tiêu cực.

Hiểu thành ngữ trong phim và TV (phương pháp thực hành)

Thành ngữ dễ nhất khi bạn gắn nó với một kiểu cảnh. Hãy coi chúng như công cụ dự đoán được mà biên kịch dùng cho các nhịp: căng thẳng, làm hòa, thuyết phục, hoặc gây cười.

Đây là cách đơn giản để luyện kỹ năng đó:

  1. Chọn một thể loại bạn thật sự xem.
  2. Gom 10 thành ngữ lặp lại trong thể loại đó.
  3. Xem lại các đoạn ngắn đến khi bạn đoán được thành ngữ trước khi nó xuất hiện.

Đây cũng là chỗ tiếng lóng giao nhau với thành ngữ. Nếu bạn muốn phần hiện đại, chạy theo xu hướng, hãy đọc kèm hướng dẫn tiếng lóng tiếng Anhhướng dẫn tiếng lóng Gen Z.

🌍 Vì sao tiếng Anh dùng nhiều cụm cố định

Hội thoại tiếng Anh dựa nhiều vào các cụm có sẵn vì chúng giúp người nói xử lý phép lịch sự, tốc độ, và cảm xúc. Trong lời thoại nhanh, một thành ngữ quen thuộc có thể báo hiệu thái độ ngay lập tức, như mỉa mai, trấn an, hoặc bực bội, mà không cần giải thích dài.

Những lỗi phổ biến người học hay mắc với thành ngữ

Thành ngữ rất mạnh, nhưng cũng rất dễ dùng sai. Đây là các lỗi thường khiến người học nghe không tự nhiên.

Dùng thành ngữ sai "nhiệt độ" cảm xúc

Có thành ngữ mang tính đùa ("spill the beans"), có cái nghiêm trọng ("the last straw"). Nếu bạn dùng thành ngữ đùa trong khoảnh khắc nghiêm túc, nó có thể nghe vô tâm.

Trộn lẫn các thành ngữ

Người học đôi khi trộn hai cách nói thành một. Người bản ngữ cũng làm vậy để đùa, nhưng trong nói chuyện bình thường thì nghe như lỗi.

💡 Một quy tắc an toàn

Nếu bạn chưa chắc, chỉ dùng thành ngữ đúng y như dạng bạn đã nghe trong phim hoặc chương trình. Hãy coi nó như một câu trích dẫn cho đến khi bạn dùng tự động.

Lạm dụng một thành ngữ yêu thích

Ngay cả thành ngữ đúng cũng có thể nghe lạ nếu bạn lặp lại. Trong hội thoại thật, sự đa dạng quan trọng, và người nói thường chuyển qua lại giữa thành ngữ và cách nói theo nghĩa đen.

Kế hoạch luyện nhanh (15 phút mỗi ngày)

Nếu bạn muốn thành ngữ dùng được, không chỉ nhận ra, hãy luyện như sau:

  • 5 phút: nghe một đoạn clip và đọc phụ đề một lần.
  • 5 phút: phát lại và nói nhại theo câu có thành ngữ.
  • 5 phút: nói hai câu mới dùng thành ngữ đó trong đời sống của bạn.

Nếu bạn muốn luyện nghe có cấu trúc hơn, hãy xem blog Wordy để tìm ý tưởng học theo clip, hoặc bắt đầu trực tiếp ở trang học tiếng Anh.

Kết luận chính

Hãy học thành ngữ như các cụm gắn với cảnh, không phải định nghĩa rời rạc. Khi bạn nghe "break the ice" hoặc "take it with a grain of salt" và lập tức hình dung ra tình huống, khả năng hiểu phim và hội thoại thật của bạn sẽ tăng rất nhanh.

Nếu bạn muốn xây kỹ năng đó một cách có hệ thống, hãy kết hợp hướng dẫn này với bài cơ bản về phát âm tiếng Anh để bạn nhận ra thành ngữ ngay cả khi người ta nói rất nhanh.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ trong tiếng Anh là gì?
Thành ngữ là cụm từ cố định có nghĩa một phần hoặc hoàn toàn không theo nghĩa đen, nên bạn không thể luôn đoán nghĩa chỉ từ các từ riêng lẻ. Ví dụ 'break the ice' là mở đầu cuộc trò chuyện, không phải đập băng thật. Thành ngữ rất phổ biến trong giao tiếp thân mật, kể chuyện và giải trí.
Cần biết bao nhiêu thành ngữ tiếng Anh để hiểu phim?
Bạn không cần biết hàng nghìn câu. Hãy bắt đầu với một nhóm nhỏ thành ngữ xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hằng ngày, rồi mở rộng theo thể loại phim. Vì tiếng Anh được dùng toàn cầu, bạn cũng sẽ gặp thành ngữ theo vùng. Nắm 30 đến 50 thành ngữ cốt lõi cùng slang phổ biến sẽ cải thiện khả năng hiểu nhanh.
Thành ngữ có giống tiếng lóng không?
Không. Thành ngữ là cụm quen dùng, có thể trung tính và tồn tại lâu, như 'once in a blue moon'. Tiếng lóng gắn nhiều hơn với nhóm tuổi, xu hướng và bản sắc, nên thay đổi nhanh. Nhiều câu tiếng lóng mang tính thành ngữ, nhưng rất nhiều thành ngữ lại không phải tiếng lóng.
Thành ngữ tiếng Anh ở Mỹ và Anh có khác nhau không?
Có. Nhiều thành ngữ dùng chung, nhưng một số mang tính vùng miền rõ rệt, và ngay cả thành ngữ giống nhau cũng có thể khác về mức độ phổ biến. Truyền thông Mỹ khiến thành ngữ kiểu Mỹ lan rộng, còn thành ngữ Anh vẫn rất thường gặp ở Anh, Ireland và các bối cảnh Khối Thịnh vượng chung. Khi học, hãy ghi chú biến thể tiếng Anh bạn nghe nhiều nhất.
Cách tốt nhất để học thành ngữ mà không phải học thuộc danh sách là gì?
Hãy học thành ngữ theo ngữ cảnh, có cảnh cụ thể, ý định của người nói và câu nói tiếp theo. Các đoạn clip ngắn từ phim và TV rất hiệu quả vì bạn thấy tình huống xã hội và cảm xúc. Sau đó, dùng lại thành ngữ trong câu của bạn và ôn bằng lặp lại ngắt quãng cho đến khi phản xạ tự nhiên.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Oxford English Dictionary (OED), Oxford University Press, ấn bản cập nhật liên tục
  2. Cambridge Dictionary, Cambridge University Press, ấn bản trực tuyến
  3. British Council, Learning English: tài nguyên về từ vựng và thành ngữ, truy cập năm 2026
  4. Ethnologue, ấn bản lần thứ 27 (2024): mục tiếng Anh và ước tính số người nói
  5. Wray, Alison. Formulaic Language and the Lexicon. Cambridge University Press, 2002

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ