Thành viên gia đình trong tiếng Anh: 40+ từ chỉ quan hệ họ hàng kèm phát âm
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Những từ vựng gia đình cơ bản trong tiếng Anh: mother, father, sibling (từ trung tính chỉ brother hoặc sister), brother, sister, son, daughter. Trong tiếng Anh không có từ riêng cho 'cô/dì' hay 'chú/bác/cậu' theo bên mẹ hay bên bố, tất cả đều dùng 'aunt' và 'uncle'.
Từ vựng family trong tiếng Anh là một trong những chủ đề đầu tiên và hữu ích nhất khi bạn học tiếng Anh. Khi giới thiệu bản thân, đi du lịch, và ở nơi làm việc, các từ về gia đình xuất hiện trong gần như mọi cuộc trò chuyện. Trước khi bắt đầu, bạn nên chú ý hai điểm khác biệt quan trọng giữa hệ thống tiếng Anh và tiếng Việt.
Thứ nhất, tiếng Anh có từ sibling (/ˈsɪblɪŋ/), nghĩa là "anh/chị/em ruột" mà không nói rõ giới tính. Tiếng Anh cũng có các từ cụ thể (brother, sister), nhưng nếu ai đó hỏi trung tính, "Do you have any siblings?", họ muốn hỏi: bạn có anh/chị/em ruột nào không?
Thứ hai, tiếng Anh không phân biệt cô/dì (bên mẹ) với bác/cô (bên bố), hoặc cậu/chú (bên mẹ/bên bố). Trong tiếng Anh, cả hai bên đều dùng uncle và aunt. Theo Ethnologue, khoảng 1.5 tỷ người nói tiếng Anh, nên một hệ thống gọi họ hàng đơn giản và bao quát là thực tế trong một cộng đồng lớn như vậy.
"Thuật ngữ họ hàng trong tiếng Anh thuộc hệ thống kiểu Eskimo, coi họ hàng bên bố và bên mẹ như nhau, khác với các hệ thống Bifurcate Merging, nơi từ vựng khác nhau theo bên ngoại và bên nội."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019)
Cha mẹ và con cái
Trong tiếng Anh, gia đình hạt nhân (nuclear family) gồm cha mẹ và con cái. Đây là những từ đầu tiên đáng học thuộc, vì bạn nghe chúng mỗi ngày.
mother và father là dạng trang trọng. Bạn dùng chúng trong giấy tờ, hồ sơ y tế, và các ngữ cảnh cần sự tôn trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, người Mỹ nói mom và dad, còn ở Anh người ta thường nói mum và dad. Cả hai đều rất bình thường, nên bạn sẽ nghe cả hai trong phim và chương trình tiếng Anh.
💡 Mom vs. Mum, khác biệt hai bờ Đại Tây Dương
Người Mỹ dùng mom (/mɒm/), còn ở Anh dùng mum (/mʌm/). Cách phát âm cũng khác: mom kiểu Mỹ có âm "o", còn mum kiểu Anh có âm "u" ngắn. Nếu bạn xem một series Anh (ví dụ, Downton Abbey) hoặc một phim Mỹ (ví dụ, Home Alone), bạn sẽ nghe rõ sự khác biệt.
Phát âm của son rất quan trọng: nó là /sʌn/, y hệt từ sun. Đây là một cặp đồng âm (homophones), hai từ khác nhau nhưng phát âm giống nhau. Phát âm của daughter là /ˈdɔːtər/, và "gh" là âm câm, giống như trong ought, bought, và thought.
Anh chị em ruột
Từ vựng về anh chị em ruột trong tiếng Anh khá gọn: có một từ trung tính (sibling) và hai từ theo giới (brother, sister). Nó cũng phân biệt anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (half-) với sinh đôi (twin).
Từ sibling đáng được chú ý đặc biệt. Theo Oxford English Dictionary, nó đến từ tiếng Anh cổ sibb (họ hàng, quan hệ thân tộc). Nó rất hữu ích trong ngữ cảnh trang trọng và trung tính. Bạn sẽ thấy sibling trên mẫu đơn y tế, giấy tờ trường học, và trong thống kê. Nếu ai đó hỏi, "Are you an only child?", họ muốn nói bạn không có anh/chị/em ruột. Bạn có thể trả lời: "No, I have two siblings", nghĩa là bạn có hai anh/chị/em ruột, nhưng câu này không nói giới tính.
Nhiều người học hỏi về older/elder brother. Theo Merriam-Webster, elder nghe trang trọng hơn một chút và được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh. oldest và eldest cũng tồn tại song song: "She is the eldest of three sisters", nghĩa là cô ấy lớn tuổi nhất trong ba chị em gái.
Ông bà và cháu
Từ vựng về ông bà khá đơn giản và dễ nhớ. Bạn tạo từ bằng cách thêm tiền tố grand-. Ý tưởng này giống như trong tiếng Pháp (grand-mère, grand-père).
Các biệt danh thân mật thay đổi theo vùng và theo từng gia đình. Trẻ em ở Mỹ thường dùng grandma và grandpa, còn ở Anh thì nan và granddad rất phổ biến. Nhiều bà ở Anh và Úc được gọi là nana hoặc nan, và ông thường là pop hoặc grandad. Cambridge Dictionary ghi nhận rằng các cách gọi này hay được truyền trong gia đình, trẻ em thường dùng cách mà bố mẹ chúng từng dùng.
Cô dì chú bác, anh chị em họ
Đây là nhóm mà tiếng Anh khác nhiều nhất so với nhiều hệ thống khác. Tiếng Anh không phân biệt bên nội và bên ngoại, cho cả cô/dì và chú/cậu.
🌍 Vì sao tiếng Anh không có kiểu 'cô bên nội'?
Thuật ngữ họ hàng trong tiếng Anh theo hệ thống gọi là "Eskimo" (được nhà nhân học G. P. Murdock phân loại trong Social Structure, 1949). Trong hệ thống này, họ hàng trực hệ (cha mẹ, ông bà, con cái) được phân biệt với họ hàng bàng hệ (cô dì, chú bác, anh chị em họ), nhưng họ hàng bàng hệ được coi như nhau ở bên mẹ và bên bố. Nếu bạn muốn nói rõ, trong tiếng Anh bạn nói: "my aunt on my mother's side" hoặc "my father's brother".
Từ cousin là trung tính về giới, khác với tiếng Tây Ban Nha (primo/prima) hoặc tiếng Pháp (cousin/cousine). Trong tiếng Anh, chỉ là cousin, dù người đó là nam hay nữ. Khi phát âm nephew, hãy chú ý "ph" đọc như "f". Điều này đến từ tiếng Hy Lạp, giống như trong phone, photo, và elephant.
Vợ chồng và đính hôn
Từ vựng quan hệ trong tiếng Anh khá bao quát. Có từ trung tính (spouse, partner) và từ theo giới (husband, wife). Điều này quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.
💡 Từ 'partner', trung tính và hiện đại
Từ tiếng Anh partner là một trong những từ quan hệ hữu ích nhất. Nó trung tính về giới, và không xác định tình trạng pháp lý hay bản dạng phi nhị nguyên. Nhiều người bản ngữ tiếng Anh gọi người yêu lâu năm, hoặc thậm chí vợ/chồng của họ là partner nếu họ không muốn nói husband hay wife. Trong giấy tờ trang trọng, spouse là lựa chọn trung tính phổ biến nhất.
Cặp fiancé và fiancée đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp. Đây là ví dụ nổi tiếng về việc tiếng Anh cũng mượn cả đuôi từ có đánh dấu giới. Cách phát âm giống nhau (fee-ON-say), nhưng khi viết fiancée kết thúc bằng hai chữ e. Trong tiếng Anh hằng ngày, nhiều người chỉ viết hoặc nói my fiancé(e) mà không đánh dấu giới thật chính xác.
Thông gia và người thân kế
Đây là nhóm mà tiếng Anh hoạt động rất có hệ thống. Hai tiền tố, in-law và step-, mô tả gần như mọi quan hệ gia đình.
Từ in-laws là một từ ghép có gạch nối, và bạn cũng có thể dùng nó như danh từ tập thể. "My in-laws are coming for dinner" nghĩa là bố mẹ của vợ/chồng bạn sẽ đến ăn tối. Theo một khảo sát của British Council, trong tiếng Anh hiện đại người ta ngày càng dùng dạng tập thể đơn giản in-laws thay vì mother-in-law / father-in-law trong ngữ cảnh thân mật.
Tiền tố step- đánh dấu người thân không cùng huyết thống. Từ này đến từ tiếng Anh cổ stēop-, ban đầu nghĩa là "mồ côi" hoặc "mất người thân". Ngày nay nó trung tính, và mô tả các tình huống gia đình kết hợp. Ở Mỹ, tỷ lệ gia đình kết hợp đạt khoảng 16% hộ gia đình theo Pew Research Center, nên các từ này là một phần quan trọng của từ vựng hằng ngày.
Những họ hàng khác
Tiếng Anh cũng gọi những họ hàng xa hơn bằng một hệ thống tiền tố nhất quán. Tiền tố great- dịch quan hệ đi một thế hệ.
first cousin once removed là một trong những thuật ngữ gia đình gây rối nhất trong tiếng Anh. Từ removed ở đây nghĩa là khoảng cách thế hệ, không phải khoảng cách tình cảm. Con của anh/chị/em họ bạn là first cousin once removed của bạn, lệch một thế hệ "xuống". Nếu bạn là con của anh/chị/em họ của bố/mẹ bạn, thì bạn cũng là first cousin once removed của người đó, nhưng con của anh/chị/em họ bạn sẽ là second cousin của bạn. Oxford English Dictionary có một mục riêng cho hệ thuật ngữ phức tạp này.
Câu hữu ích cho chủ đề gia đình
Bảng dưới đây tổng hợp các câu gần như luôn xuất hiện trong hội thoại tiếng Anh hằng ngày, khi gặp gỡ, làm quen, và trong các tình huống thân mật.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phát âm |
|---|---|---|
| Do you have any siblings? | Bạn có anh/chị/em ruột nào không? | doo yoo hav EN-ee SIB-lingz |
| I have two brothers and one sister. | Tôi có hai anh/em trai và một chị/em gái. | ay hav too BRUH-thurz and wun SIS-tur |
| I'm an only child. | Tôi là con một. | aym un OHN-lee chyld |
| How old is your mother? | Mẹ bạn bao nhiêu tuổi? | how ohld iz yor MUH-thur |
| My husband / my wife | Chồng tôi / vợ tôi | my HUZ-bund / my wyf |
| My mother-in-law lives in London. | Mẹ chồng/mẹ vợ tôi sống ở London. | my MUH-thur-in-law livz in LUN-dun |
| We're a big/small family. | Nhà tôi đông/ít người. | weer uh big/smawl FEM-i-lee |
| My grandparents live in Hungary. | Ông bà tôi sống ở Hungary. | my GRAN-pair-unts liv in HUNG-gar-ee |
| This is my sister. / This is my brother. | Đây là chị/em gái tôi. / Đây là anh/em trai tôi. | this iz my SIS-tur / BRUH-thur |
| There are four of us siblings. | Chúng tôi có bốn anh/chị/em ruột. | thair ar for uv us SIB-lingz |
Câu hỏi "Do you have any siblings?" là một trong những câu làm quen phổ biến nhất trong tiếng Anh, nhất là trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, nơi quy mô và cấu trúc gia đình là chủ đề tán gẫu bình thường. Nếu bạn trả lời "I'm an only child", đó là một câu trả lời đầy đủ và tự nhiên. Nếu bạn có anh/chị/em ruột, bạn có thể nói: "I have [number] siblings", hoặc chính xác hơn: "I have a brother and two sisters".
Luyện tập với nội dung tiếng Anh thực tế
Từ vựng family trong tiếng Anh nhớ lâu nhất khi bạn gặp trong ngữ cảnh thật, như phim, series, và podcast. Khi người bản ngữ nói tự nhiên về family của họ, bạn học được mọi thứ cùng lúc: âm thanh, phát âm, và ngữ cảnh.
Trong ứng dụng Wordy, bạn có thể xem nội dung tiếng Anh thực tế với phụ đề tương tác. Nếu bạn gặp một từ về gia đình chưa biết, bạn sẽ nhận được bản dịch, phát âm, và câu ví dụ chỉ với một cú nhấp. Đây là cách nhiều người học tiếng Anh hiệu quả học.
Nếu bạn cần gợi ý phim, hãy đọc bài của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh. Bài đó có nhiều tựa phim mà chủ đề family là trung tâm. Thể loại family drama đặc biệt giàu từ vựng về gia đình, mẹ chồng/mẹ vợ, anh/em rể hoặc anh/em chồng, bố dượng, và sinh đôi xuất hiện hết cảnh này đến cảnh khác.
Sau khi bạn học xong từ vựng family vocabulary trong tiếng Anh, bạn nên chuyển sang các mảng từ vựng hằng ngày khác. Hãy ghé blog Wordy để xem thêm các bài từ vựng tiếng Anh khác.
Câu hỏi thường gặp
Các thành viên gia đình phổ biến nhất trong tiếng Anh nói thế nào?
'Sibling' trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Stepbrother, stepsister và stepfather nói trong tiếng Anh thế nào?
Người thân bên vợ hoặc chồng nói trong tiếng Anh thế nào?
Khác nhau giữa 'older brother' và 'elder brother' là gì?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về tiếng Anh. Cambridge University Press.
- Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
- Oxford English Dictionary (2025). oed.com.
- British Council (2023). Giảng dạy tiếng Anh: Báo cáo nghiên cứu toàn cầu.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

