← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Màu sắc trong tiếng Anh: 30+ màu kèm phát âm, sắc độ và thành ngữ

Bởi SandorCập nhật: 27 tháng 3, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Các màu cơ bản trong tiếng Anh: red, blue, green, yellow, orange, purple, pink, black, white, brown, grey/gray. Trong tiếng Anh Anh viết là “colour” (có chữ u), còn tiếng Anh Mỹ là “color” (không có u). Cả hai đều đúng, chỉ đừng trộn lẫn trong cùng một bài.

Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai được học nhiều nhất trên thế giới, và từ vựng về màu sắc là một trong những bài học đầu tiên trong hầu hết mọi khóa học. Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, gần 1.5 tỷ người học tiếng Anh hoặc dùng nó như ngôn ngữ thứ hai, và ai cũng từng phải học: red, blue, green.

Tiếng Anh có một lợi thế: các từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh không thay đổi theo giống hay số lượng. Không có sự hòa hợp, và không có dạng giống đực hay giống cái riêng. Từ red vẫn giữ nguyên cho một quả táo đỏ, một chiếc xe đỏ, và đôi giày đỏ. Điều này làm từ vựng màu sắc trong tiếng Anh dễ hơn nhiều so với các ngôn ngữ như tiếng Pháp hoặc tiếng Đức.

Đồng thời, có một câu đố chính tả kinh điển: colour kiểu Anh và color kiểu Mỹ. Hai dạng này phát âm giống nhau, /ˈkʌlər/, nhưng bạn nên dùng nhất quán một cách viết. Nghiên cứu năm 1969 của Berlin và Kay, nay được xem là nền tảng, cho thấy các nhóm màu cơ bản phát triển theo một trật tự khá giống nhau giữa các ngôn ngữ trên thế giới: đỏ, trắng và đen xuất hiện trước, rồi đến xanh lá và vàng, rồi đến xanh dương. Tiếng Anh đi đúng theo trật tự này.

"The English colour vocabulary is one of the richest in the world, with hundreds of named shades, yet its basic colour system maps neatly onto the universal evolutionary sequence first documented in Berlin and Kay's foundational 1969 study."

(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019)

Hướng dẫn này đi qua các màu cơ bản và các sắc độ, giải thích sự khác nhau về chính tả colour / color, và giới thiệu các thành ngữ mà tiếng Anh đời thường dùng rất nhiều. Để luyện tập tương tác, xem trang học tiếng Anh của Wordy.


Các màu cơ bản trong tiếng Anh

Có mười một màu cơ bản mà mọi người học tiếng Anh nên nắm. Các từ này tự nó đã rõ nghĩa, không cần biến đổi, với bất kỳ người bản ngữ tiếng Anh nào.

💡 Colour hay color? Khác biệt chính tả quan trọng nhất

Trong tiếng Anh kiểu Anh, colour là dạng chuẩn. Trong tiếng Anh kiểu Mỹ, color là dạng chuẩn. Chúng có cùng cách phát âm: /ˈkʌlər/. Khác biệt này áp dụng cho nhiều từ kiểu Anh kết thúc bằng -our: favour/favor, honour/honor, neighbour/neighbor. Nếu bạn chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge, hãy dùng nhất quán dạng kiểu Anh. Nếu bạn chuẩn bị cho TOEFL (một bài thi thiên về Mỹ hơn), hãy dùng dạng kiểu Mỹ. Điểm mấu chốt rất đơn giản: đừng bao giờ trộn hai cách viết trong cùng một văn bản.

Sự khác nhau kiểu Anh và kiểu Mỹ cũng xuất hiện với grey / gray. Trong văn học và truyền thông kiểu Anh, bạn gần như luôn thấy grey. Trong tiếng Anh kiểu Mỹ, gray phổ biến hơn, dù grey vẫn xuất hiện trong một số tên riêng ở Hoa Kỳ (ví dụ, Greyhound). Từ điển Oxford English Dictionary liệt kê cả hai dạng như các biến thể chuẩn.


Sắc độ và màu ghép

Sau khi học các màu cơ bản, bước tiếp theo là học các sắc độ chính xác hơn. Những từ này quan trọng nhất khi nói về quần áo, thiết kế nội thất, và miêu tả thiên nhiên.

Turquoise đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, và nguồn gốc xa hơn liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ thời trung cổ. Tên của viên đá này theo nghĩa đen là "Thổ Nhĩ Kỳ" (pierre turquoise, đá Thổ Nhĩ Kỳ). Beige cũng là từ mượn từ tiếng Pháp, và tiếng Anh giữ cách phát âm gốc, khá lạ: /beɪʒ/, không phải "bayzh" và cũng không phải "beej."

Crimsonscarlet đều chỉ các sắc đỏ đậm, nhưng không giống nhau. Crimson có tông đỏ ngả xanh (như thuốc nhuộm crimson). Scarlet ngả đỏ cam hơn. Theo Oxford English Dictionary, scarlet có gốc Ả Rập và Ba Tư, và nó đến từ tên một loại vải, siqillāt.


Kết hợp Color + modifier

Tiếng Anh dùng một hệ thống đơn giản, nhất quán để miêu tả sắc độ: bạn đặt từ bổ nghĩa trước màu. Điều này khác với tiếng Pháp (nơi từ bổ nghĩa đứng sau màu), và nó hoạt động giống các tiền tố "light-" hoặc "dark-" trong tiếng Anh.

Bốn từ bổ nghĩa quan trọng nhất:

Từ bổ nghĩaNghĩaVí dụTương đương trong tiếng Anh
lightnhạtlight bluelight blue
darkđậm, tốidark greendark green
brighttươi, bão hòabright redbright red
palenhợt, bạc màupale yellowpale yellow

Bạn có thể kết hợp các từ bổ nghĩa này với bất kỳ màu cơ bản nào: light brown (light brown), dark purple (dark purple), bright orange (bright orange), pale pink (pale pink).

💡 Deep và rich: từ vựng sắc độ nâng cao

Ngoài dark, còn hai từ khác thường dùng để miêu tả sắc đậm và bão hòa hơn. Deep gợi một sắc màu dày, mạnh: deep blue (màu xanh của biển), deep red. Rich gợi một màu đầy và cô đặc: rich burgundy, rich brown. Cả hai nghe tích cực hơn dark trung tính.

Tiếng Anh cũng dùng nhiều tên sắc độ dạng ghép, liên kết một màu với một đồ vật, một hiện tượng tự nhiên, hoặc một chất liệu:

  • midnight blue (midnight blue, xanh dương bị làm tối)
  • forest green (forest green, xanh lá trầm và dịu)
  • cream (cream, trắng ngà)
  • coral (coral, cam hồng)
  • mustard yellow (mustard yellow, vàng ngả xanh)
  • charcoal grey (charcoal grey, xám đậm ngả đen)

Thành ngữ màu sắc trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, màu sắc vượt xa việc miêu tả đơn thuần. Thành ngữ dựa trên màu sắc là một phần của giao tiếp hằng ngày. Bạn nghe chúng trong phim, bản tin, và các cuộc trò chuyện nơi công sở. Nếu không biết chúng, nội dung bản ngữ tự nhiên có thể rất khó hiểu.

Nguồn gốc của feeling blue quay về các tập tục hàng hải từ thế kỷ 15. Nếu thuyền trưởng chết trong chuyến đi, con tàu sẽ treo cờ xanh. Dấu hiệu trực quan về nỗi buồn này sau đó trở thành một phần của cụm từ. Once in a blue moon liên quan đến chu kỳ Mặt Trăng. Trước đây, người ta gọi lần trăng tròn thứ hai trong cùng một tháng là blue moon, và điều đó vốn hiếm.

🌍 Biểu tượng màu sắc: thứ là black trong tiếng Anh có thể là white ở nơi khác

Ý nghĩa văn hóa của màu sắc có thể khác nhau rất mạnh. Trong tiếng Anh, white là màu của sự thuần khiết, ngây thơ, và đám cưới, hãy nghĩ đến váy cưới màu trắng. Trong nhiều nền văn hóa châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), trắng là màu của tang lễ và đám tang. Trong tiếng Anh, black cũng có thể chỉ các sự kiện trang trọng (black tie = trang phục trang trọng), không chỉ tang tóc. Trong tiếng Anh, green có thể nghĩa là thiên nhiên và sự ghen tị, nhưng nó cũng nghĩa là bật đèn cho đi (green light = cho phép), và ở Vương quốc Anh người ta cũng gọi tiền giấy là màu xanh trong cách nói thân mật. Bối cảnh văn hóa giúp giải thích vì sao mặc đồ trắng đến một đám cưới ở Nhật có thể là lựa chọn không phù hợp.


Màu sắc trong câu

Bảng dưới đây cho thấy cách các màu cơ bản xuất hiện trong các câu tiếng Anh tự nhiên. Lưu ý màu đứng trước danh từ như một tính từ, đúng theo cách tiếng Anh hoạt động.

Câu tiếng AnhCâu tiếng AnhPhát âm
The sky is blue.The sky is blue.ðə skaɪ ɪz bluː
I bought a red apple.I bought a red apple.aɪ bɔːt ə red ˈæpəl
The grass is green after the rain.The grass is green after the rain.ðə ɡrɑːs ɪz ɡriːn ˈɑːftər ðə reɪn
The sun is yellow.The sun is yellow.ðə sʌn ɪz ˈjeloʊ
There was white snow yesterday.There was white snow yesterday.ðer wəz waɪt snoʊ ˈjestərdeɪ
I'd like a black coffee.I'd like a black coffee.aɪd laɪk ə blæk ˈkɒfi
Her hair is brown.Her hair is brown.hər her ɪz braʊn
What colour is your car?What colour is your car?wɒt ˈkʌlər ɪz jɔːr kɑːr
The house is grey and white.The house is grey and white.ðə haʊs ɪz ɡreɪ ənd waɪt
She came in an orange jacket.She came in an orange jacket.ʃiː keɪm ɪn ən ˈɒrɪndʒ ˈdʒækɪt

Câu hỏi What colour is your car? dùng dạng kiểu Anh. Người nói kiểu Mỹ thường sẽ nói: What color is your car? Khác biệt chỉ nằm ở chính tả.

⚠️ Cách dùng kiểu Anh và kiểu Mỹ: một vài khác biệt ít ai để ý

Sự khác nhau grey/graycolour/color khá nổi tiếng, nhưng còn vài khác biệt ít rõ hơn. Trong tiếng Anh kiểu Anh, ngoài navy blue, người ta cũng hay dùng riêng navy (ví dụ, a navy coat). Tiếng Anh kiểu Anh gọi màu vàng xanh tươi là lime green. Trong tiếng Anh kiểu Mỹ, đôi khi người ta chỉ nói lime. Auburn (nâu đỏ, thường dùng cho tóc) và ginger (tóc đỏ cam) được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh kiểu Anh. Người Mỹ thường nói red hair cho các màu tóc tương tự.


Luyện tập với nội dung tiếng Anh thật

Từ vựng màu sắc bám lâu nhất khi bạn gặp nó trong ngữ cảnh tiếng Anh thật. Phim và series tiếng Anh đầy thành ngữ màu sắc và mô tả sắc độ, từ seeing red đến golden opportunity. Từ điển thường giải thích không đủ rõ, nhưng ngữ cảnh giúp bạn hiểu rất nhanh.

Wordy cho phép bạn học với nội dung tiếng Anh thật bằng phụ đề tương tác. Khi một từ màu sắc xuất hiện trong hội thoại, bạn có thể chạm vào nó và xem ngay phát âm và nghĩa. Nếu đó là một thành ngữ, bạn cũng nhận được phần giải thích. Cách này hiệu quả hơn nhiều so với học thuộc danh sách từ.

Bạn cũng có thể xem hướng dẫn về những bộ phim tiếng Anh hay nhất cho người học ngôn ngữ, nơi chúng tôi gợi ý các phim giúp bạn nghe hiểu từ vựng bản ngữ tự nhiên, bao gồm màu sắc và thành ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Các màu cơ bản trong tiếng Anh nói thế nào?
Các màu cơ bản trong tiếng Anh gồm: red, blue, yellow, green, orange, purple, pink, black, white, brown và grey. “Grey” (Anh) và “gray” (Mỹ) là cùng một từ, cả hai cách viết đều được chấp nhận.
“Colour” và “color” khác nhau như thế nào?
“Colour” là cách viết theo tiếng Anh Anh, còn “color” là cách viết theo tiếng Anh Mỹ. Nghĩa giống nhau, nhưng không nên dùng lẫn trong cùng một văn bản. Dùng “colour” cho ngữ cảnh UK và “color” cho ngữ cảnh US. Phát âm như nhau: /ˈkʌlər/.
“Szürke” trong tiếng Anh là gì?
“Szürke” trong tiếng Anh là “grey” (Anh) hoặc “gray” (Mỹ). Cả hai cách viết đều đúng, nhưng tiếng Anh Anh thường dùng “grey” hơn. Phát âm giống nhau: /ɡreɪ/.
Cách nói các sắc độ màu trong tiếng Anh là gì?
Các từ chỉ sắc độ phổ biến trong tiếng Anh gồm: light, dark, bright và pale. Ví dụ: light blue, dark green, bright red. Một số sắc độ cụ thể hơn: navy blue, crimson, turquoise, beige, ivory và scarlet.
Một số thành ngữ màu sắc phổ biến trong tiếng Anh là gì?
Một số thành ngữ màu sắc hữu ích gồm: “feeling blue” (buồn), “green with envy” (rất ghen tị), “seeing red” (rất tức giận), “in the black” (có lãi), “in the red” (nợ nần), “once in a blue moon” (rất hiếm khi) và “green thumb” (mát tay trồng cây, Mỹ).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về ngôn ngữ tiếng Anh. Cambridge University Press.
  2. Oxford English Dictionary (2025). oed.com, nguồn gốc từ “colour”.
  3. Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
  4. Berlin, B. & Kay, P. (1969). Các thuật ngữ màu cơ bản. University of California Press.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ