Màu sắc trong tiếng Anh: 30+ màu kèm phát âm, sắc độ và thành ngữ
Trả lời nhanh
Các màu cơ bản trong tiếng Anh: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), orange (cam), purple (tím), pink (hồng), black (đen), white (trắng), brown (nâu), grey/gray (xám). Trong tiếng Anh Anh viết “colour” (có chữ u), tiếng Anh Mỹ viết “color” (không có u), cả hai đều đúng, nhưng đừng trộn lẫn.
Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai được học rộng rãi nhất trên thế giới, và từ vựng về màu sắc nằm trong những bài đầu tiên của hầu hết khóa học. Theo dữ liệu Ethnologue 2024, gần 1,5 tỷ người học tiếng Anh hoặc dùng nó như ngôn ngữ thứ hai, và ai cũng phải học: red, blue, green.
Tiếng Việt có một lợi thế: màu sắc trong tiếng Anh không biến đổi theo giống hay số. Không có sự hòa hợp, không có dạng riêng cho giống đực và giống cái. Từ red giống nhau trong “một quả táo đỏ”, “một chiếc xe đỏ” và “những đôi giày đỏ”. Điều này làm từ vựng màu sắc tiếng Anh dễ hơn cho người Việt so với người học tiếng Pháp hoặc tiếng Đức.
Tuy vậy, có một câu đố chính tả kinh điển: colour kiểu Anh và color kiểu Mỹ. Hai dạng phát âm giống nhau, /ˈkʌlər/, nhưng bạn phải dùng nhất quán một kiểu viết. Nghiên cứu năm 1969 của Berlin và Kay, nay đã trở thành tài liệu nền tảng, cho thấy các nhóm màu cơ bản trong ngôn ngữ thế giới phát triển rất giống nhau: đỏ, trắng và đen là những màu đầu tiên mà mọi nền văn hóa đặt tên, sau đó là xanh lá và vàng, rồi đến xanh dương. Hệ thống màu trong tiếng Anh đi đúng theo thứ tự này.
"The English colour vocabulary is one of the richest in the world, with hundreds of named shades — yet its basic colour system maps neatly onto the universal evolutionary sequence first documented in Berlin and Kay's foundational 1969 study."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019)
Hướng dẫn này sẽ đi qua các màu cơ bản và các sắc độ, giải thích cặp chính tả colour / color, và giới thiệu các thành ngữ mà thiếu chúng thì tiếng Anh hằng ngày sẽ khó hiểu. Để luyện tập tương tác, hãy xem trang học tiếng Anh của Wordy.
Các màu cơ bản trong tiếng Anh
Có mười một màu cơ bản mà mọi người học tiếng Anh cần nắm. Những từ này tự nó đã rõ nghĩa với mọi người bản ngữ tiếng Anh, không cần chỉnh sửa gì thêm.
💡 Colour hay color?, khác biệt chính tả quan trọng nhất
Trong tiếng Anh kiểu Anh, colour là dạng chuẩn, còn kiểu Mỹ là color. Cách phát âm giống nhau: /ˈkʌlər/. Khác biệt này đúng với mọi từ kiểu Anh kết thúc bằng -our: favour/favor, honour/honor, neighbour/neighbor. Nếu bạn chuẩn bị thi Cambridge, hãy dùng nhất quán dạng kiểu Anh. Nếu bạn thi TOEFL (bài thi thiên về kiểu Mỹ), hãy dùng dạng kiểu Mỹ. Điều quan trọng là: đừng bao giờ trộn hai kiểu trong cùng một bài viết.
Với grey / gray cũng có cặp đôi Anh, Mỹ như vậy. Trong văn học và báo chí Anh, gần như chỉ dùng grey, còn trong tiếng Anh Mỹ thì gray phổ biến hơn, dù ở Mỹ grey vẫn xuất hiện trong một số tên riêng (ví dụ Greyhound). Oxford English Dictionary ghi nhận cả hai là biến thể chuẩn.
Sắc độ và màu ghép
Sau khi nắm các màu cơ bản, bước tiếp theo là học các sắc độ cụ thể hơn. Những từ này đặc biệt quan trọng khi nói về quần áo, trang trí nhà cửa và miêu tả thiên nhiên.
Turquoise đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, bắt nguồn từ Thổ Nhĩ Kỳ thời trung cổ, tên viên đá nghĩa đen là “Thổ Nhĩ Kỳ” (pierre turquoise, đá Thổ Nhĩ Kỳ). Beige cũng là từ mượn tiếng Pháp, và trong tiếng Anh nó giữ cách phát âm gốc, khá lạ: /beɪʒ/, không phải “bây-gi” hay “bi-gi”.
Crimson và scarlet đều chỉ sắc đỏ đậm, nhưng có khác nhau. Crimson thiên đỏ pha xanh (màu thuốc nhuộm đỏ thẫm), còn scarlet thiên đỏ pha cam. Theo Oxford English Dictionary, từ scarlet có gốc Ả Rập và Ba Tư, xuất phát từ tên một loại vải siqillāt.
Kết hợp màu + tính từ bổ nghĩa
Tiếng Anh dùng một hệ thống đơn giản và nhất quán để miêu tả sắc độ: bạn đặt từ bổ nghĩa trước màu. Điều này khác hẳn tiếng Pháp (nơi từ bổ nghĩa đứng sau màu), và hoạt động giống tiếng Việt khi nói “xanh nhạt” hoặc “xanh đậm”.
Bốn từ bổ nghĩa quan trọng nhất:
| Từ bổ nghĩa | Nghĩa | Ví dụ | Tương đương tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| light | nhạt | light blue | xanh nhạt |
| dark | đậm | dark green | xanh đậm |
| bright | tươi, rực | bright red | đỏ tươi |
| pale | nhợt, phai | pale yellow | vàng nhạt |
Bạn có thể kết hợp các từ này với mọi màu cơ bản: light brown (nâu nhạt), dark purple (tím đậm), bright orange (cam rực), pale pink (hồng nhạt).
💡 Deep và rich, từ vựng sắc độ nâng cao
Ngoài dark, còn có hai từ khác hay dùng để tả sắc độ tối hơn và đậm hơn. Deep (sâu) chỉ màu giàu và mạnh: deep blue (xanh thẫm, xanh của biển), deep red (đỏ thẫm). Rich tạo cảm giác màu đậm và “dày”: rich burgundy (đỏ burgundy đậm), rich brown (nâu đậm). Cả hai thường mang sắc thái tích cực hơn dark vốn trung tính.
Trong tiếng Anh cũng phổ biến các tên sắc độ ghép, gắn màu với một vật, hiện tượng tự nhiên hoặc chất liệu:
- midnight blue (xanh đêm, xanh rất đậm)
- forest green (xanh rừng, xanh đậm và trầm)
- cream (màu kem, trắng ngà)
- coral (màu san hô, hồng pha cam)
- mustard yellow (vàng mù tạt, vàng hơi ngả xanh)
- charcoal grey (xám than, xám đậm ngả đen)
Thành ngữ màu sắc trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, màu sắc vượt xa việc miêu tả đơn giản. Các thành ngữ dựa trên màu sắc là một phần của giao tiếp hằng ngày, xuất hiện trong phim, bản tin và hội thoại nơi làm việc. Nếu không biết chúng, bạn sẽ khó hiểu tiếng Anh tự nhiên.
Nguồn gốc của feeling blue được cho là từ phong tục hàng hải thế kỷ 15: nếu thuyền trưởng chết trong chuyến đi, con tàu sẽ treo cờ màu xanh. Dấu hiệu thị giác của nỗi buồn này dần trở thành cách nói quen thuộc. Once in a blue moon gắn với chu kỳ mặt trăng, trước đây người ta gọi lần trăng tròn thứ hai trong cùng một tháng là blue moon, vốn là sự kiện hiếm.
🌍 Biểu tượng màu sắc: thứ màu đen trong tiếng Anh, nơi khác lại là màu trắng
Ý nghĩa văn hóa của màu sắc có thể khác nhau rất mạnh. Trong tiếng Anh, white là màu của sự trong sạch, ngây thơ và đám cưới, hãy nghĩ đến váy cưới màu trắng. Nhưng ở nhiều nền văn hóa châu Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), màu trắng là màu của tang lễ. Black trong tiếng Anh cũng có thể chỉ sự trang trọng (black tie = trang phục dự tiệc trang trọng), không chỉ tang tóc. Green trong tiếng Anh ngoài thiên nhiên và ghen tị còn có nghĩa “đèn xanh” (green light = cho phép), và ở Vương quốc Anh người ta cũng gọi tiền giấy là màu xanh theo cách nói thân mật. Hiểu bối cảnh văn hóa giúp bạn biết vì sao mặc đồ trắng đến một đám cưới ở Nhật có thể không phù hợp.
Màu sắc trong câu
Bảng dưới đây cho thấy cách các màu cơ bản xuất hiện trong câu tiếng Anh tự nhiên. Hãy chú ý rằng màu luôn đứng trước danh từ như một tính từ, giống cách tiếng Việt nói “áo đỏ”, “xe xanh”.
| Câu tiếng Việt | Câu tiếng Anh | Phát âm |
|---|---|---|
| Bầu trời màu xanh. | The sky is blue. | ðə skaɪ ɪz bluː |
| Tôi mua một quả táo đỏ. | I bought a red apple. | aɪ bɔːt ə red ˈæpəl |
| Cỏ xanh sau cơn mưa. | The grass is green after the rain. | ðə ɡrɑːs ɪz ɡriːn ˈɑːftər ðə reɪn |
| Mặt trời màu vàng. | The sun is yellow. | ðə sʌn ɪz ˈjeloʊ |
| Hôm qua có tuyết trắng. | There was white snow yesterday. | ðer wəz waɪt snoʊ ˈjestərdeɪ |
| Tôi muốn một ly cà phê đen. | I'd like a black coffee. | aɪd laɪk ə blæk ˈkɒfi |
| Tóc cô ấy màu nâu. | Her hair is brown. | hər her ɪz braʊn |
| Xe của bạn màu gì? | What colour is your car? | wɒt ˈkʌlər ɪz jɔːr kɑːr |
| Ngôi nhà màu xám và trắng. | The house is grey and white. | ðə haʊs ɪz ɡreɪ ənd waɪt |
| Cô ấy đến với áo khoác màu cam. | She came in an orange jacket. | ʃiː keɪm ɪn ən ˈɒrɪndʒ ˈdʒækɪt |
Câu hỏi kiểu What colour is your car? dùng dạng kiểu Anh, còn người Mỹ thường nói: What color is your car? Khác biệt giữa hai dạng chỉ là chính tả.
⚠️ Cách dùng kiểu Anh và kiểu Mỹ, một vài khác biệt khó thấy
Cặp grey/gray và colour/color thì quen thuộc, nhưng còn vài khác biệt ít rõ hơn. Trong tiếng Anh kiểu Anh, ngoài navy blue người ta cũng hay dùng navy một mình (ví dụ a navy coat). Màu vàng xanh rực trong tiếng Anh kiểu Anh là lime green, còn trong tiếng Anh Mỹ đôi khi chỉ nói lime. Auburn (nâu đỏ, thường nói về tóc) và ginger (tóc đỏ cam) chủ yếu dùng trong bối cảnh kiểu Anh, người Mỹ thường nói red hair cho màu tóc tương tự.
Luyện tập với nội dung tiếng Anh thật
Từ vựng màu sắc sẽ bền hơn khi bạn gặp chúng trong ngữ cảnh tiếng Anh thật. Phim và series tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ màu sắc và mô tả sắc độ, từ seeing red đến golden opportunity, những thứ khó hiểu nếu chỉ tra từ điển, nhưng trong ngữ cảnh thì nhớ rất nhanh.
Wordy giúp bạn học với phụ đề tương tác trên nội dung tiếng Anh thật. Khi một từ màu sắc xuất hiện trong hội thoại, bạn có thể chạm vào nó và thấy ngay phát âm, nghĩa, và nếu là thành ngữ thì có cả giải thích. Cách này hiệu quả hơn nhiều so với học thuộc danh sách từ.
Hãy xem thêm hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim tiếng Anh hay nhất cho người học, nơi chúng tôi gợi ý các phim đặc biệt phù hợp để luyện nghe từ vựng bản ngữ tự nhiên, gồm cả màu sắc và thành ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Các màu cơ bản trong tiếng Anh nói thế nào?
“Colour” và “color” khác nhau gì?
Từ “xám” trong tiếng Anh là gì?
Cách nói các sắc độ màu trong tiếng Anh là gì?
Những thành ngữ tiếng Anh nào có dùng màu sắc?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về tiếng Anh. Cambridge University Press.
- Oxford English Dictionary (2025). oed.com, nguồn gốc từ “colour”.
- Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
- Berlin, B. & Kay, P. (1969). Các thuật ngữ màu cơ bản. University of California Press.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

