Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh: 50+ từ kèm phát âm
Trả lời nhanh
Để nắm vững từ vựng về bộ phận cơ thể trong tiếng Anh, điểm khởi đầu tốt nhất là học các từ như head (đầu), hand (bàn tay) và foot/leg (bàn chân/chân). Chú ý các ngoại lệ số nhiều: foot → feet, tooth → teeth. Khi đi khám bác sĩ và trong tình huống khẩn cấp, đây là những từ rất quan trọng.
Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai được học rộng rãi nhất trên thế giới. Theo dữ liệu Ethnologue 2024, gần 1,5 tỷ người nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thứ hai, và nó có статус chính thức ở 67 quốc gia. Từ vựng về các bộ phận cơ thể là một trong những chủ đề đầu tiên và thiết thực nhất mà mọi người học tiếng Anh cần nắm, khi đi khám bác sĩ, trong cấp cứu, trong môi trường thể thao và fitness, hoặc khi bạn cần giải thích chỗ nào đang đau.
Với người nói tiếng Việt, khi học từ vựng bộ phận cơ thể trong tiếng Anh thường có hai khó khăn điển hình. Khó khăn thứ nhất là tách khái niệm: trong tiếng Việt có những từ mà sang tiếng Anh lại tách thành hai từ. Ví dụ, “chân” có thể là leg (toàn bộ chi dưới) hoặc foot (bàn chân, phần dưới mắt cá). Tương tự, “tay” có thể là arm (từ vai đến cổ tay) hoặc hand (từ cổ tay trở xuống). Khó khăn thứ hai là số nhiều bất quy tắc: foot → feet, tooth → teeth, man → men, bạn cần chú ý, nhất là trong ngữ cảnh y tế.
"Body-part vocabulary is among the first semantic fields that language learners internalize, because it is universally relevant and emotionally salient, we all have the same body, which makes cross-linguistic mapping both intuitive and surprisingly tricky where category boundaries differ."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019)
Hướng dẫn này giới thiệu hơn 50 từ tiếng Anh về bộ phận cơ thể theo nhóm rõ ràng: đầu và mặt, thân, chi trên, chi dưới, nội tạng, và cuối cùng là các thành ngữ tiếng Anh phổ biến liên quan đến bộ phận cơ thể. Mỗi từ đều có phiên âm và ghi chú hữu ích. Với ứng dụng Wordy, bạn cũng có thể luyện các từ này trong nội dung tiếng Anh thật.
Đầu và mặt
Đầu và mặt là nhóm bộ phận cơ thể được nhắc đến sớm nhất và thường xuyên nhất. Trong nhóm này, đa số từ là một âm tiết và dễ phát âm, rất phù hợp để bắt đầu. Thử thách phát âm đáng chú ý nhất có thể là forehead: dù viết là “fore-HEAD”, cách đọc phổ biến là /ˈfɔːrhɛd/ hoặc cũng có thể nghe /ˈfɔːrɪd/, cách sau thường mang sắc thái Anh-Anh thân mật hơn.
⚠️ tooth → teeth: số nhiều bất quy tắc quan trọng nhất
A tooth (răng) số nhiều là teeth, không phải tooths. Đây là một trong những số nhiều bất quy tắc phổ biến nhất trong tiếng Anh. Trong nha khoa (dentist) điều này đặc biệt quan trọng: „I have a toothache" (tôi bị đau răng), „My teeth hurt" (răng tôi đau). Các dạng bất quy tắc tương tự: foot → feet, man → men, woman → women, child → children.
Câu hữu ích về đầu và mặt
- I have a headache (/aɪ hæv ə ˈhɛdeɪk/): tôi bị đau đầu
- My eyes are tired (/maɪ aɪz ər ˈtaɪərd/): mắt tôi mệt
- I have a toothache (/aɪ hæv ə ˈtuːθeɪk/): tôi bị đau răng
- My jaw is sore (/maɪ dʒɔː ɪz sɔːr/): hàm tôi đau
Thân
Các bộ phận ở thân đặc biệt quan trọng trong ngữ cảnh y tế. Theo nghiên cứu toàn cầu về dạy tiếng Anh của British Council năm 2023, từ vựng bộ phận cơ thể, đặc biệt là phần thân và nội tạng, là những từ người học tìm nhiều nhất trước khi đi khám.
💡 stomach vs. belly vs. abdomen
Trong tiếng Anh có ba từ chỉ vùng “bụng”. stomach (/ˈstʌmək/) vừa chỉ cơ quan dạ dày, vừa có thể dùng rộng để nói bụng. belly (/ˈbɛli/) là từ thân mật, đời thường, rất tự nhiên và không thô. abdomen (/ˈæbdəmən/) là thuật ngữ y khoa, giải phẫu. Trong đời sống, stomach và belly thường thay nhau: „My stomach hurts" và „I have a stomachache" đều dùng được.
⚠️ leg vs. foot: trong tiếng Việt hay gọi chung là 'chân'
Trong tiếng Việt có thể dùng một từ, nhưng tiếng Anh tách thành hai từ: leg (/lɛɡ/) chỉ toàn bộ chi dưới từ hông đến mắt cá. foot (/fʊt/) chỉ bàn chân, phần dưới mắt cá. Tương tự: arm (/ɑːrm/) = từ vai đến cổ tay, hand (/hænd/) = từ cổ tay trở xuống. Khi bạn cần nói với bác sĩ chỗ nào đau, khác biệt này rất quan trọng.
Câu hữu ích về thân
- My back hurts (/maɪ bæk hɜːrts/): lưng tôi đau, đây là một than phiền y tế rất hay gặp
- I have pain in my chest (/aɪ hæv peɪn ɪn maɪ tʃɛst/): tôi bị đau ngực, câu rất quan trọng trong tình huống khẩn cấp
- I have a stiff neck (/aɪ hæv ə stɪf nɛk/): cổ tôi bị cứng
- My shoulder is sore (/maɪ ˈʃoʊldər ɪz sɔːr/): vai tôi đau
Chi trên (tay)
Trong từ vựng về chi trên, bạn nên chú ý rằng arm là phần từ vai đến cổ tay, và bao gồm cả khuỷu tay. hand bắt đầu đúng từ cổ tay. Cách chia này trong tiếng Việt không luôn rõ ràng như vậy, ranh giới giữa “cánh tay” và “bàn tay” không nhất thiết nằm ở cổ tay.
💡 Tên các ngón tay trong tiếng Anh
Tiếng Anh gọi tên từng ngón trong năm ngón tay. Ngón cái: thumb (/θʌm/). Ngón trỏ: index finger hoặc pointer finger. Ngón giữa: middle finger. Ngón áp út: ring finger. Ngón út: pinky (thân mật) hoặc little finger. Từ finger mặc định chỉ bốn ngón dài, nhưng tùy ngữ cảnh có thể bao gồm cả năm ngón, vì vậy mới có từ riêng cho thumb.
🌍 Ngón cái và khác biệt văn hóa
Cử chỉ „thumbs up" (/θʌmz ʌp/) trong các nền văn hóa nói tiếng Anh thường có nghĩa là đồng ý hoặc khen. Cụm này cũng được dùng rộng rãi nhờ văn hóa internet tiếng Anh. Cụm „give someone a hand" (/ɡɪv ... ə hænd/) có hai nghĩa: giúp ai đó, và vỗ tay khen (give someone a round of applause). Bạn nên học cả hai nghĩa, vì ngữ cảnh quyết định.
Câu hữu ích về chi trên
- I broke my wrist (/aɪ broʊk maɪ rɪst/): tôi bị gãy cổ tay
- My elbow is swollen (/maɪ ˈɛlboʊ ɪz ˈswoʊlən/): khuỷu tay tôi bị sưng
- I cut my finger (/aɪ kʌt maɪ ˈfɪŋɡər/): tôi bị đứt tay
- Can you give me a hand? (/kæn juː ɡɪv miː ə hænd/): bạn giúp tôi được không? (thành ngữ)
Chi dưới (chân)
Với từ vựng chi dưới, bạn cần chú ý nhất đến khác biệt giữa leg và foot, như đã nói ở phần thân. Ngoài ra, một vấn đề hay gây nhầm là số nhiều bất quy tắc của foot là feet. Điều này càng dễ rối vì đơn vị đo chiều dài (1 foot = 30,48 cm) cũng dùng số nhiều là feet.
⚠️ foot → feet và knee: hai bẫy phát âm quan trọng
Số nhiều của foot (/fʊt/) là feet (/fiːt/), đừng nói „foots". Đây là một lỗi rất phổ biến. Với knee (/niː/), chữ k đầu hoàn toàn câm, hãy đọc đúng như âm „niː". Các từ có chữ câm tương tự: kneel (quỳ), knob (núm), know (biết), trong các từ này k cũng câm.
Câu hữu ích về chi dưới
- My knee hurts (/maɪ niː hɜːrts/): đầu gối tôi đau
- I twisted my ankle (/aɪ ˈtwɪstɪd maɪ ˈæŋkəl/): tôi bị trẹo mắt cá chân
- I have a blister on my heel (/aɪ hæv ə ˈblɪstər ɒn maɪ hiːl/): tôi bị phồng rộp ở gót chân
- My feet are sore (/maɪ fiːt ər sɔːr/): bàn chân tôi đau
Cách phát âm từ thigh cũng có thể gây bất ngờ: cụm chữ gh ở đây câm, bạn chỉ cần đọc /θaɪ/, giống hệt từ tiếng Anh „thy".
Nội tạng (danh sách đơn giản)
Biết tên nội tạng là điều cần thiết khi tư vấn y tế. Theo Oxford English Dictionary, các từ này thuộc lớp từ vựng y tế tiếng Anh lâu đời và ổn định nhất. Phần lớn bắt nguồn từ thuật ngữ y khoa qua tiếng Latinh hoặc tiếng Pháp cổ.
🌍 Heart: vai trò kép của 'tim' trong tiếng Anh
Từ heart (/hɑːrt/) trong tiếng Anh cũng không chỉ là tên một cơ quan. Nó là từ khóa trong đời sống cảm xúc: „broken heart" (trái tim tan vỡ), „heartfelt" (chân thành), „from the bottom of my heart" (từ tận đáy lòng). Tiếng Anh và tiếng Việt khá giống nhau ở điểm này, cả hai đều xem tim là biểu tượng của cảm xúc và sự chân thật. Đây là một từ dễ nhớ vì nội dung văn hóa cũng tương đồng.
Các câu y tế quan trọng nhất về nội tạng:
- I have chest pain (/aɪ hæv tʃɛst peɪn/): tôi bị đau ngực, luôn cần báo cho nhân viên y tế
- My stomach is upset (/maɪ ˈstʌmək ɪz ʌpˈsɛt/): tôi bị khó chịu dạ dày, tôi buồn nôn
- I have kidney pain (/aɪ hæv ˈkɪdni peɪn/): tôi bị đau thận
- I feel short of breath (/aɪ fiːl ʃɔːrt əv brɛθ/): tôi bị khó thở, dùng khi có vấn đề liên quan đến phổi
Cụm từ và thành ngữ về bộ phận cơ thể trong tiếng Anh
Tiếng Anh rất giàu thành ngữ dựa trên bộ phận cơ thể. Từ điển Merriam-Webster ghi nhận hàng trăm cụm như vậy. Các cụm này không hiểu theo nghĩa đen, nhưng nếu không biết, bạn sẽ bỏ lỡ nhiều ý nghĩa và sự hài hước trong phim và series tiếng Anh. Dưới đây là những cụm phổ biến nhất mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong nội dung tiếng Anh thật.
Break a leg!
Cụm break a leg (/breɪk ə lɛɡ/), nghĩa đen là “gãy chân”, thực ra là lời chúc “chúc may mắn”. Nó thường dùng trước buổi biểu diễn, lên sân khấu, hoặc trước kỳ thi. Nguồn gốc cụm này còn tranh luận, nhưng thường gắn với sân khấu. Một số giả thuyết cho rằng “cúi chào” tượng trưng cho thành công, và người ta chúc theo cách đó.
Cost an arm and a leg
Cụm cost an arm and a leg (/kɒst ən ɑːrm ənd ə lɛɡ/), nghĩa đen là “tốn cả tay lẫn chân”, có nghĩa là rất đắt. „That car costs an arm and a leg" = chiếc xe đó đắt khủng khiếp. Tương đương tiếng Việt: “đắt cắt cổ” hoặc “đắt như vàng”.
Turn a blind eye
Cụm turn a blind eye (/tɜːrn ə blaɪnd aɪ/), nghĩa đen là “quay mắt mù”, có nghĩa là cố tình làm ngơ, nhắm mắt cho qua. „The manager turned a blind eye to the problem" = người quản lý làm ngơ trước vấn đề. Người ta thường gắn nguồn gốc với Đô đốc Nelson, người đã đưa ống nhòm lên mắt bị mù để không phải làm theo tín hiệu rút lui.
Keep an eye on
Cụm keep an eye on (/kiːp ən aɪ ɒn/), nghĩa đen là “giữ một con mắt trên”, có nghĩa là trông chừng, để ý ai đó hoặc cái gì đó. „Can you keep an eye on my bag?" = bạn trông giúp túi của tôi một lát được không? Đây là cụm rất đời thường và cực kỳ hữu ích.
💡 Bốn thành ngữ bạn nhất định nên học
Bốn thành ngữ này xuất hiện rất dày trong tài liệu tiếng Anh thật, như phim, series, podcast. Khi bạn hiểu một cảnh phim hay đoạn hội thoại có các cụm này, bạn sẽ thấy vốn từ tiếng Anh của mình phong phú hơn ngay: break a leg (chúc may mắn), cost an arm and a leg (rất đắt), turn a blind eye (làm ngơ), keep an eye on (trông chừng).
Số nhiều bất quy tắc, bảng tóm tắt
Khi học từ vựng bộ phận cơ thể, bạn nên chú ý đặc biệt đến số nhiều bất quy tắc. Bạn không thể suy ra chúng chỉ từ quy tắc, mà cần học thuộc.
| Tiếng Việt | Số ít | Số nhiều | Phiên âm (số nhiều) |
|---|---|---|---|
| răng | tooth | teeth | /tiːθ/ |
| bàn chân | foot | feet | /fiːt/ |
| mắt | eye | eyes | /aɪz/ (đều) |
| ngón tay | finger | fingers | /ˈfɪŋɡərz/ (đều) |
Trong ngữ cảnh y tế và thể thao, các từ này xuất hiện thường xuyên nhất. „teeth" và „feet" là bẫy chia số nhiều thật sự, ngay cả người học trình độ cao cũng hay nói sai khi giao tiếp.
Luyện với nội dung tiếng Anh thật
Học từ vựng bộ phận cơ thể bắt đầu từ danh sách, nhưng ghi nhớ thật sự xảy ra khi bạn gặp từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Trong phim y khoa (ví dụ Grey's Anatomy, Giải phẫu Grey), bản tin thể thao, phim hành động và hội thoại đời thường, các từ này xuất hiện lặp đi lặp lại. Mỗi lần gặp lại giúp bạn nhớ sâu hơn.
Với ứng dụng Wordy, bạn có thể xem phim và series tiếng Anh với phụ đề tương tác. Khi một từ về bộ phận cơ thể xuất hiện trong lời thoại hoặc phụ đề, bạn chạm một lần là thấy phát âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh. Đây là một trong những cách hiệu quả nhất để shoulder, wrist, shin và các từ khác không chỉ nằm trên danh sách, mà trở thành vốn từ chủ động của bạn.
Bạn cũng nên xem hướng dẫn về các phim học tiếng Anh tốt nhất: chúng tôi gợi ý chọn lọc để bạn tìm những phim có từ vựng về cơ thể, sức khỏe và thể thao xuất hiện trong hội thoại tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Các bộ phận cơ thể trong tiếng Anh nói thế nào?
Khác nhau giữa “foot” và “leg” trong tiếng Anh là gì?
Khác nhau giữa “arm” và “hand” trong tiếng Anh là gì?
Các cơ quan nội tạng trong tiếng Anh nói thế nào?
Nói “tôi bị đau đầu” bằng tiếng Anh như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
- Oxford English Dictionary (2025). oed.com.
- Crystal, David (2019). The Cambridge Encyclopedia of the English Language. Cambridge University Press.
- British Council (2023). English Language Teaching: Global Research Report.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

