50+ Câu tiếng Tây Ban Nha cần thiết khi đi du lịch cho chuyến đi tới
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Câu tiếng Tây Ban Nha hữu ích nhất khi đi du lịch là 'Disculpe, ¿habla inglés?' (xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không?). Nhưng bạn sẽ đi xa hơn nhiều, và nhận được sự thân thiện thật lòng từ người bản địa, chỉ với 20-30 câu về hỏi đường, khách sạn, ăn uống, mua sắm và khẩn cấp. Tiếng Tây Ban Nha được nói ở 21 quốc gia, nên các câu này dùng được từ Madrid đến Mexico City đến Buenos Aires.
Vì sao nên học các cụm từ du lịch tiếng Tây Ban Nha?
Chỉ cần 30 cụm từ tiếng Tây Ban Nha cơ bản cũng có thể thay đổi trải nghiệm du lịch của bạn. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức của 21 quốc gia và được khoảng 559 triệu người trên toàn thế giới sử dụng, theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue. Điều đó khiến tiếng Tây Ban Nha trở thành ngôn ngữ được nói nhiều thứ tư trên Trái Đất và là ngôn ngữ chủ đạo ở phần lớn châu Mỹ và Tây Ban Nha.
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), riêng Tây Ban Nha đã đón hơn 85 triệu khách quốc tế vào năm 2023, còn Mexico đón hơn 38 triệu. Cộng thêm Colombia, Argentina, Peru, Costa Rica và phần còn lại của châu Mỹ Latinh, mỗi năm có hàng trăm triệu du khách di chuyển trong các điểm đến nói tiếng Tây Ban Nha.
Sự thật là bạn không cần nói trôi chảy. Bạn cần đúng 50 cụm từ cho đúng tình huống. Người bản địa thường kiên nhẫn hơn, gợi ý hay hơn và thân thiện hơn khi bạn cố gắng nói ngôn ngữ của họ, dù chỉ một chút.
"Ngôn ngữ là bản đồ đường đi của một nền văn hóa. Nó cho bạn biết con người của nền văn hóa đó đến từ đâu và họ đang đi về đâu."
(Rita Mae Brown, author and linguist)
Hướng dẫn này tổng hợp các cụm từ du lịch tiếng Tây Ban Nha thiết yếu, sắp xếp theo tình huống thực tế: di chuyển, khách sạn, nhà hàng, mua sắm và khẩn cấp. Mỗi cụm từ có phát âm, ví dụ sử dụng và bối cảnh văn hóa để bạn biết chính xác khi nào và ở đâu nên dùng.
Tham khảo nhanh: 15 cụm từ du lịch tiếng Tây Ban Nha hàng đầu
Di chuyển
Đi đường là thử thách đầu tiên ở bất kỳ thành phố xa lạ nào. Các cụm từ này giúp bạn hỏi đường, đi taxi và tìm đến các địa điểm quan trọng.
¿Dónde está...?
/DOHN-deh ehs-TAH/
Nghĩa đen: Ở đâu...?
“¿Dónde está la estación de metro?”
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
Cụm từ hỏi đường linh hoạt nhất. Dùng được ở mọi quốc gia. Chỉ cần thêm địa điểm sau 'está'.
Đây là câu hỏi đường bạn dùng nhiều nhất. Ghép với el hotel (khách sạn), la playa (bãi biển), el aeropuerto (sân bay) hoặc el centro (trung tâm thành phố). Cấu trúc câu không đổi.
A la derecha
/ah lah deh-REH-chah/
Nghĩa đen: Rẽ phải
“El museo está a la derecha.”
Bảo tàng ở bên phải.
Hãy chú ý cụm này khi được chỉ đường. Thường đi kèm với 'todo recto' (đi thẳng).
Khi người bản địa chỉ đường, bạn sẽ nghe a la derecha (phải), a la izquierda (trái) và todo recto hoặc todo derecho (đi thẳng) liên tục. Nhận ra được ba cụm này là bạn đã dễ theo chỉ dẫn hơn rất nhiều.
A la izquierda
/ah lah ees-kee-EHR-dah/
Nghĩa đen: Rẽ trái
“Gire a la izquierda en la esquina.”
Rẽ trái ở góc.
Dùng cùng với 'a la derecha' khi chỉ đường. 'Gire' nghĩa là 'rẽ'.
Phát âm izquierda làm nhiều du khách lúng túng. Hãy tập trung vào nhịp "ees-kee-EHR-dah", cụm "zqu" nghe giống "skee."
¿Cuánto cuesta el taxi a...?
/KWAHN-toh KWEHS-tah el TAHK-see ah/
Nghĩa đen: Taxi đến... giá bao nhiêu?
“¿Cuánto cuesta el taxi al aeropuerto?”
Đi taxi ra sân bay bao nhiêu tiền?
Luôn hỏi trước khi lên xe. Ở nhiều nước châu Mỹ Latinh, hãy thương lượng giá trước, đồng hồ tính tiền không phải lúc nào cũng được dùng.
Ở Tây Ban Nha, taxi dùng đồng hồ và được quản lý khá chặt. Ở Mexico, hãy dùng taxi sân bay chính thức hoặc ứng dụng gọi xe như Uber hoặc DiDi. Ở Argentina và Colombia, luôn xác nhận giá trước hoặc yêu cầu bật đồng hồ (el taxímetro).
💡 Mẹo an toàn khi đi taxi
Ở Thành phố Mexico, chỉ dùng taxis de sitio (điểm đón taxi) hoặc ứng dụng gọi xe. Đừng vẫy taxi ngẫu nhiên trên đường, nhất là ban đêm. Ở Tây Ban Nha, taxi chính thức có dấu hiệu rõ ràng và có đồng hồ, nên bạn có thể bắt xe ở bất cứ đâu.
¿Puede llevarme a...?
/PWEH-deh yeh-VAR-meh ah/
Nghĩa đen: Bạn có thể mang tôi đến... không?
“¿Puede llevarme al centro histórico?”
Bạn có thể chở tôi đến khu phố cổ không?
Hữu ích khi đi taxi và xe công nghệ. 'Llevar' nghĩa đen là 'mang' nhưng dùng để nói 'chở'.
Nếu phát âm khó, hãy đưa tài xế xem địa chỉ trên điện thoại. Nhiều tài xế taxi sẽ trân trọng việc bạn cố gắng hỏi bằng tiếng Tây Ban Nha, dù sau đó bạn chuyển sang chỉ bản đồ.
Ở khách sạn
Nhận phòng, xin đồ dùng và xử lý vấn đề trong phòng là các tương tác hằng ngày ở khách sạn. Những cụm từ này bao quát phần thiết yếu.
Tengo una reserva
/TEHN-goh OO-nah reh-SEHR-vah/
Nghĩa đen: Tôi có đặt chỗ
“Buenas tardes, tengo una reserva a nombre de García.”
Chào buổi chiều, tôi có đặt chỗ dưới tên García.
Ở Tây Ban Nha, 'reserva' là cách nói chuẩn. Ở một số nước châu Mỹ Latinh, bạn cũng có thể nghe 'reservación'.
Luôn nói thêm a nombre de... (dưới tên...) và họ của bạn. Nhân viên khách sạn ở khu du lịch thường biết chút tiếng Anh, nhưng mở đầu bằng tiếng Tây Ban Nha tạo cảm giác thân thiện.
¿Tiene habitaciones disponibles?
/tee-EH-neh ah-bee-tah-see-OH-nehs dees-poh-NEE-blehs/
Nghĩa đen: Bạn có phòng trống không?
“Buenas noches, ¿tiene habitaciones disponibles para esta noche?”
Chào buổi tối, bạn có phòng trống cho tối nay không?
Hữu ích khi đến trực tiếp. Thêm 'para dos personas' (cho hai người) hoặc 'para una noche' (cho một đêm) để nói rõ.
Nếu bạn đến trực tiếp các khách sạn nhỏ và hostales (nhà nghỉ), câu này rất quan trọng. Khách sạn chuỗi lớn thường đặt online, nhưng ở nhiều thị trấn nhỏ tại châu Mỹ Latinh, đến trực tiếp vẫn khá phổ biến.
La llave, por favor
/lah YAH-veh por fah-VOR/
Nghĩa đen: Chìa khóa, làm ơn
“Disculpe, perdí la llave. ¿Puede darme otra?”
Xin lỗi, tôi làm mất chìa khóa. Bạn có thể đưa tôi cái khác không?
Nhiều khách sạn cũ ở Tây Ban Nha và châu Mỹ Latinh vẫn dùng chìa khóa vật lý. 'La tarjeta' là thẻ phòng.
Ở khách sạn hiện đại, bạn có thể cần la tarjeta (tah-HEH-tah), tức thẻ phòng. Nhưng nhiều khách sạn boutique, posadas và Airbnb dễ thương trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha vẫn dùng chìa khóa truyền thống.
¿A qué hora es el desayuno?
/ah keh OH-rah ehs el deh-sah-YOO-noh/
Nghĩa đen: Vào giờ nào là bữa sáng?
“¿A qué hora es el desayuno mañana?”
Ngày mai bữa sáng mấy giờ?
Giờ ăn thay đổi rất nhiều: ở Tây Ban Nha, bữa sáng 8-10 AM, bữa trưa 2-4 PM, bữa tối 9-11 PM. Ở Mexico, lịch ăn sớm hơn.
Hiểu lịch ăn uống địa phương rất quan trọng. Theo Instituto Cervantes, lịch ăn tối muộn ở Tây Ban Nha làm du khách bối rối hơn cả rào cản ngôn ngữ. Ăn tối lúc 10 PM là bình thường ở Tây Ban Nha, nhưng sẽ lạ ở Mexico, nơi bữa tối thường vào 7-8 PM.
Gọi món
Bữa ăn ở nhà hàng là điểm nhấn của nhiều chuyến đi. Các cụm từ này giúp bạn gọi món, nói về nhu cầu ăn uống và thanh toán.
La cuenta, por favor
/lah KWEHN-tah por fah-VOR/
Nghĩa đen: Hóa đơn, làm ơn
“Cuando pueda, la cuenta, por favor.”
Khi nào tiện, tính tiền giúp tôi.
Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, phục vụ sẽ không mang hóa đơn ra cho đến khi bạn yêu cầu. Người ta coi việc giục khách ăn nhanh là bất lịch sự.
Đây có lẽ là câu quan trọng nhất khi đi ăn. Khác với ở Mỹ hoặc Anh, phục vụ sẽ không tự đặt hóa đơn lên bàn bạn. Bạn phải yêu cầu. Thêm cuando pueda (khi nào tiện) sẽ lịch sự hơn.
¿Qué me recomienda?
/keh meh reh-koh-mee-EHN-dah/
Nghĩa đen: Bạn gợi ý gì cho tôi?
“Es mi primera vez aquí. ¿Qué me recomienda?”
Đây là lần đầu tôi đến đây. Bạn gợi ý món gì?
Phục vụ rất thích câu hỏi này. Nó thể hiện bạn tin tưởng và thường dẫn đến món ngon nhất, không phải menu cho khách du lịch.
Câu này thường mang lại trải nghiệm ăn uống tốt nhất. Nhiều phục vụ tự hào về gợi ý của họ, và việc bạn hỏi thể hiện sự tôn trọng. Bạn cũng hay được giới thiệu món thậm chí không có trong menu.
Soy alérgico/a a...
/soy ah-LEHR-hee-koh/kah ah/
Nghĩa đen: Tôi bị dị ứng với...
“Soy alérgica a los mariscos.”
Tôi bị dị ứng hải sản có vỏ.
Dùng đuôi '-o' nếu bạn là nam, '-a' nếu là nữ. Dị ứng phổ biến: mariscos (hải sản có vỏ), nueces (các loại hạt), gluten, lácteos (sữa và chế phẩm từ sữa).
Dị ứng thực phẩm là vấn đề an toàn nghiêm trọng. Hãy học thuộc chất gây dị ứng của bạn: los cacahuetes (đậu phộng), los mariscos (hải sản có vỏ), el gluten, los lácteos (sữa và chế phẩm từ sữa), los huevos (trứng). Bạn cũng nên viết ra một tấm thẻ để trong ví để dự phòng.
Quisiera...
/kee-see-EH-rah/
Nghĩa đen: Tôi sẽ muốn...
“Quisiera el menú del día, por favor.”
Tôi muốn suất menu trong ngày, làm ơn.
Lịch sự hơn 'quiero' (tôi muốn). 'El menú del día' là suất ăn theo ngày, giá cố định, có ở hầu hết nhà hàng tại Tây Ban Nha.
Quisiera là dạng điều kiện lịch sự. Bạn sẽ nghe người bản địa dùng quiero (tôi muốn) một cách thoải mái, nhưng với tư cách du khách, quisiera thể hiện phép lịch sự và thường được thiện cảm hơn. Ở Tây Ban Nha, hãy hỏi el menú del día, thường là bữa 3 món kèm đồ uống với giá 10-15 euros.
Mua sắm
Dù bạn ở chợ tại Oaxaca hay một cửa hàng boutique ở Barcelona, các cụm từ này giúp bạn hỏi giá, mặc cả và thanh toán.
¿Cuánto cuesta?
/KWAHN-toh KWEHS-tah/
Nghĩa đen: Cái này bao nhiêu tiền?
“Me gusta este. ¿Cuánto cuesta?”
Tôi thích cái này. Bao nhiêu tiền?
Cần thiết ở chợ, cửa hàng và nơi không niêm yết giá. Dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.
Ở nhiều khu chợ tại châu Mỹ Latinh, giá thường không được ghi sẵn. Hỏi ¿Cuánto cuesta? là điều bình thường và không bị coi là bất lịch sự. Ở Tây Ban Nha, đa số cửa hàng niêm yết giá cố định, nhưng câu này vẫn hữu ích cho món không có nhãn.
¿Tiene algo más barato?
/tee-EH-neh AHL-goh mahs bah-RAH-toh/
Nghĩa đen: Bạn có thứ gì rẻ hơn không?
“Es bonito pero caro. ¿Tiene algo más barato?”
Nó đẹp nhưng đắt. Bạn có món nào rẻ hơn không?
Hoàn toàn phù hợp ở chợ. Ở cửa hàng giá cố định, hãy dùng cẩn thận vì hàm ý món đó bị đội giá.
Ở các chợ ngoài trời tại Mexico, Guatemala, Peru và Colombia, mặc cả nhẹ nhàng là điều được mong đợi và là một phần của tương tác xã hội. Ở Tây Ban Nha, giá thường cố định. Biết sự khác biệt này rất quan trọng. Như nhà ngôn ngữ học Anna Wierzbicka nhận xét trong Cross-Cultural Pragmatics, các quy tắc xã hội quanh giao dịch mua bán có thể khác nhau rất nhiều, ngay cả trong cùng một ngôn ngữ.
¿Aceptan tarjeta?
/ah-SEHP-tahn tar-HEH-tah/
Nghĩa đen: Có nhận thẻ không?
“¿Aceptan tarjeta de crédito o solo efectivo?”
Bạn có nhận thẻ tín dụng hay chỉ nhận tiền mặt?
Tây Ban Nha đa phần dùng thẻ thuận tiện. Ở châu Mỹ Latinh, cửa hàng nhỏ và chợ thường chỉ nhận tiền mặt. Luôn mang theo một ít tiền địa phương.
Tây Ban Nha đã dùng thanh toán thẻ rất rộng rãi, nhưng nhiều quán bar nhỏ, chiringuitos (quán bar bãi biển) và cơ sở ở vùng quê vẫn chỉ nhận tiền mặt. Ở châu Mỹ Latinh, tiền mặt vẫn là chủ yếu nếu bạn không ở chuỗi lớn hoặc nơi phục vụ khách du lịch. Cụm solo efectivo (chỉ tiền mặt) là câu bạn sẽ nghe thường xuyên.
Me lo llevo
/meh loh YEH-voh/
Nghĩa đen: Tôi mang nó theo
“Perfecto, me lo llevo. ¿Cuánto es?”
Tuyệt, tôi lấy cái này. Bao nhiêu tiền?
Cách nói chuẩn để nói 'tôi mua cái này' ở cửa hàng và chợ. Đổi 'lo' thành 'la' với danh từ giống cái, hoặc 'los/las' với số nhiều.
Sau khi xem và mặc cả, me lo llevo là câu chốt mua. Nó thân thiện, tự nhiên và cho người bán biết bạn đã quyết định. Nói kèm một nụ cười, bạn sẽ khiến người bán vui hơn.
Tình huống khẩn cấp
Không ai muốn gặp sự cố, nhưng biết vài câu quan trọng có thể giúp bạn xử lý tình huống căng thẳng.
¡Ayuda!
/ah-YOO-dah/
Nghĩa đen: Cứu!
“¡Ayuda! ¡Alguien llame a una ambulancia!”
Cứu! Ai đó gọi xe cứu thương!
Dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha. Hãy hét to khi thật sự khẩn cấp.
Đây là một từ bạn hy vọng không bao giờ phải dùng, nhưng nhất định phải biết. Ai cũng hiểu và nó sẽ thu hút sự chú ý ngay lập tức.
Necesito un médico
/neh-seh-SEE-toh oon MEH-dee-koh/
Nghĩa đen: Tôi cần bác sĩ
“No me siento bien. Necesito un médico.”
Tôi không thấy khỏe. Tôi cần bác sĩ.
Nếu không quá khẩn cấp, hãy hỏi 'una farmacia' (nhà thuốc), dược sĩ ở Tây Ban Nha và châu Mỹ Latinh có thể gợi ý điều trị cho bệnh nhẹ.
Dược sĩ (farmacéuticos) trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha thường có vai trò lớn hơn so với ở nhiều quốc gia. Với vấn đề nhẹ như đau đầu, đau bụng hoặc cháy nắng, đến nhà thuốc thường nhanh và rẻ hơn đi bác sĩ. Dược sĩ có thể bán nhiều loại thuốc mà ở nơi khác cần đơn.
Llame a la policía
/YAH-meh ah lah poh-lee-SEE-ah/
Nghĩa đen: Hãy gọi cảnh sát
“Me robaron la cartera. Llame a la policía, por favor.”
Tôi bị trộm ví. Làm ơn gọi cảnh sát.
Số khẩn cấp khác nhau: 112 ở Tây Ban Nha, 911 ở Mexico, 101 (cảnh sát) ở Argentina, 123 ở Colombia. Hãy lưu số địa phương trước chuyến đi.
Trộm vặt là tội phạm phổ biến nhất mà du khách gặp. Nếu bị mất đồ, bạn sẽ cần biên bản của cảnh sát (una denuncia) để làm bảo hiểm. Ở đồn, câu necesito poner una denuncia (tôi cần trình báo) sẽ giúp bắt đầu thủ tục.
He perdido mi pasaporte
/eh pehr-DEE-doh mee pah-sah-POR-teh/
Nghĩa đen: Tôi đã làm mất hộ chiếu
“He perdido mi pasaporte. ¿Dónde está la embajada?”
Tôi bị mất hộ chiếu. Đại sứ quán ở đâu?
Liên hệ ngay đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của nước bạn. Giữ một bản photocopy hộ chiếu tách riêng bản gốc.
Luôn mang theo bản photocopy hộ chiếu (hoặc ảnh trong điện thoại) và để tách khỏi bản gốc. Cụm la embajada (đại sứ quán) và el consulado (lãnh sự quán) rất cần thiết trong tình huống này.
Các cụm từ sinh tồn thiết yếu
Một vài cụm từ nữa không nằm gọn trong nhóm nào, nhưng xuất hiện liên tục khi đi du lịch.
No entiendo
/noh ehn-tee-EHN-doh/
Nghĩa đen: Tôi không hiểu
“Lo siento, no entiendo. ¿Puede hablar más despacio?”
Xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có thể nói chậm hơn không?
Hãy dùng kèm '¿Puede hablar más despacio?' để nhờ họ nói chậm lại. Hầu hết mọi người sẽ vui vẻ giúp bạn.
Đây không phải là thừa nhận thất bại. Đây là cầu nối để giao tiếp tốt hơn. Người nói tiếng Tây Ban Nha gần như luôn trân trọng sự thẳng thắn và sẽ cố gắng nói đơn giản hơn, dùng cử chỉ, hoặc tìm người biết tiếng Anh.
¿Dónde está el baño?
/DOHN-deh ehs-TAH el BAH-nyoh/
Nghĩa đen: Nhà vệ sinh ở đâu?
“Disculpe, ¿dónde está el baño?”
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Ở Tây Ban Nha, bạn cũng sẽ nghe 'el servicio' hoặc 'el aseo.' Ở một số nước châu Mỹ Latinh, người ta dùng 'el sanitario.' 'Baño' thì ở đâu cũng hiểu.
Có lẽ đây là câu gấp nhất khi đi du lịch bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Ở nhà hàng và quán cà phê, nhà vệ sinh có thể cần mã hoặc chìa khóa, nên bạn có thể hỏi ¿tiene llave para el baño? (bạn có chìa khóa nhà vệ sinh không?).
¿Habla inglés?
/AH-blah een-GLEHS/
Nghĩa đen: Bạn có nói tiếng Anh không?
“Disculpe, ¿habla inglés? Necesito ayuda.”
Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không? Tôi cần giúp đỡ.
Luôn bắt đầu bằng 'Disculpe' (xin lỗi) trước. Cố gắng nói dù chỉ câu này bằng tiếng Tây Ban Nha trước khi chuyển sang tiếng Anh được xem là tôn trọng.
Đây là câu "thoát hiểm" khi bạn bí. Nhưng có một điểm văn hóa giúp thay đổi tương tác của bạn: hãy luôn mở đầu bằng lời chào (Hola hoặc Buenos días), rồi thử nói tiếng Tây Ban Nha trước, và chỉ dùng ¿Habla inglés? khi bạn thật sự kẹt. Theo nghiên cứu về ngữ dụng học giao văn hóa, nỗ lực nhỏ này sẽ thay đổi cách người bản địa nhìn nhận và giúp bạn.
🌍 Những khác biệt vùng miền đáng chú ý
Văn hóa tiền tip khác nhau rất nhiều:
- Tây Ban Nha: Không bắt buộc tip. Làm tròn hoặc để lại tiền lẻ (5-10%) nếu phục vụ xuất sắc.
- Mexico: Tip 15-20% ở nhà hàng, tương tự Mỹ. Kiểm tra xem propina đã được tính sẵn chưa.
- Argentina: 10% là mức phổ biến ở nhà hàng. Thường thích tip bằng tiền mặt, kể cả khi bạn trả bằng thẻ.
- Colombia: Thường cộng 10% phí servicio vào hóa đơn. Bạn có thể từ chối, nhưng hiếm khi nên làm vậy.
Mức độ trang trọng:
- Tây Ban Nha: Người ta chuyển sang tú (bạn, thân mật) khá nhanh. Gọi tên riêng là bình thường, kể cả trong môi trường chuyên nghiệp.
- Mexico: Usted (ngài/bà, trang trọng) phổ biến hơn nhiều khi nói với người lạ. Hãy dùng làm mặc định.
- Argentina: Vos thay thế hoàn toàn tú. Bạn sẽ nghe ¿Vos querés? thay vì ¿Tú quieres?
Từ chỉ "xe buýt" thay đổi theo nơi: autobús (Tây Ban Nha), camión (Mexico), colectivo (Argentina), guagua (Cuba, Quần đảo Canary), micro (Chile).
Luyện tập với phim và TV tiếng Tây Ban Nha
Cách tốt nhất để ghi nhớ các cụm từ du lịch này là nghe chúng trong ngữ cảnh. Phim và chương trình TV nói tiếng Tây Ban Nha giúp bạn làm quen với phát âm tự nhiên, giọng vùng miền và tốc độ hội thoại thật.
Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để có gợi ý chọn lọc từ Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và Colombia. Nghe nhân vật xử lý tình huống ở sân bay, nhà hàng và chợ sẽ giúp bạn hình dung các câu này звуч như thế nào trong hội thoại.
Để luyện tập có hệ thống với toàn bộ cụm từ trong hướng dẫn này, hãy thử học tiếng Tây Ban Nha với Wordy. Ứng dụng cho phép bạn tạo danh sách từ vựng tùy chỉnh từ phim và chương trình, để bạn tập trung đúng vào từ vựng du lịch khi xem nội dung mình thích.
Muốn có nền tảng vững hơn trước chuyến đi? Hãy xem toàn bộ các hướng dẫn tiếng Tây Ban Nha của chúng tôi về chào hỏi, số đếm, tiếng lóng và nhiều chủ đề khác.
Câu hỏi thường gặp
Đi du lịch thì cần học bao nhiêu câu tiếng Tây Ban Nha?
Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh có giống nhau không?
Khi đi du lịch nên dùng 'tú' hay 'usted'?
Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha thì gọi số khẩn cấp nào?
Ở Tây Ban Nha và Mexico chỉ dùng tiếng Anh có ổn không?
Hỏi tính tiền ở nhà hàng bằng tiếng Tây Ban Nha thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Instituto Cervantes, Báo cáo thường niên 'El español en el mundo', 2024
- Lonely Planet, Spanish Phrasebook & Dictionary, ấn bản thứ 8
- Wierzbicka, A., Cross-Cultural Pragmatics (Mouton de Gruyter)
- Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024)
- World Tourism Organization (UNWTO), International Tourism Highlights, ấn bản 2024
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

