← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong tiếng Tây Ban Nha: Cách chọn đúng thì quá khứ

Bởi SandorCập nhật: 10 tháng 4, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Dùng preterite cho sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, có ranh giới rõ (đã xảy ra gì). Dùng imperfect cho bối cảnh đang diễn ra, thói quen và miêu tả (đang xảy ra gì). Nếu trả lời được 'bắt đầu, kết thúc khi nào?', thường dùng preterite. Nếu để dựng cảnh hoặc lặp lại, thường dùng imperfect.

Chọn giữa thì quá khứ đơn (preterite) và quá khứ tiếp diễn (imperfect) trong tiếng Tây Ban Nha sẽ rất đơn giản khi bạn biết mình muốn nói gì: dùng preterite cho sự kiện quá khứ đã hoàn tất, có ranh giới rõ (điều đã xảy ra), và dùng imperfect cho bối cảnh đang diễn ra, thói quen, và miêu tả (điều đang xảy ra). Trong hội thoại thật, imperfect dựng cảnh, còn preterite đưa hành động lên phía trước.

Tiếng ViệtTiếng Tây Ban NhaCách phát âmMức độ trang trọng
Sự kiện đã hoàn tất (một lần)Pretéritopreh-TEH-ree-tohformal
Bối cảnh đang diễn ra / miêu tảImperfectoeem-pehr-FEHK-tohformal
Thói quen trong quá khứImperfectoeem-pehr-FEHK-tohformal
Chuỗi hành động (cốt truyện)Pretéritopreh-TEH-ree-tohformal
Mẫu câu hành động bị gián đoạnImperfecto + Pretéritoeem-pehr-FEHK-toh + preh-TEH-ree-tohformal
Trạng thái tinh thần / tạo không khíImperfectoeem-pehr-FEHK-tohformal

Vì sao tiếng Tây Ban Nha có hai thì quá khứ chính (và vì sao người nói tiếng Anh hay gặp khó)

Tiếng Tây Ban Nha được nói bởi hàng trăm triệu người ở hơn 20 quốc gia, và đối lập giữa preterite và imperfect là một trong những đặc điểm chung quan trọng nhất của ngôn ngữ này. Instituto Cervantes ước tính có gần 500 triệu người bản ngữ tiếng Tây Ban Nha trên toàn cầu, cộng thêm hàng triệu người nữa có trình độ hạn chế hoặc thành thạo (Instituto Cervantes, 2024).

Người học nói tiếng Anh hay gặp khó vì tiếng Anh thường dùng cùng một dạng, quá khứ đơn, cho cả hai ý: "I ate" và "I was eating" đôi khi đều có thể diễn đạt bằng "I ate" tùy ngữ cảnh. Tiếng Tây Ban Nha buộc bạn phải chọn khung nhìn.

Về mặt ngữ pháp, đây là chuyện của thể (aspect), không chỉ là thời gian. Real Academia Española mô tả sự đối lập này là hai cách nhìn một sự kiện quá khứ: nhìn như đã hoàn tất (preterite) hoặc nhìn như đang diễn ra, làm nền (imperfect) (RAE, 2009).

"Thể không nói về khi nào một sự kiện xảy ra, mà nói về cách người nói chọn nhìn cấu trúc thời gian bên trong của sự kiện đó."
Bernard Comrie, linguist, Tense (1985)

Cái "cách bạn nhìn nó" này chính là điều thoại phim dạy rất tốt. Nhân vật liên tục đổi thì để cho thấy điều gì là không khí nền, và điều gì là điểm cốt truyện.

Nếu bạn cũng đang xây nền trôi chảy hằng ngày, hãy kết hợp với các phần cơ bản như chào hỏi và tạm biệt: xem cách nói xin chào bằng tiếng Tây Ban Nhacách nói tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha.

Ý cốt lõi: "điều đã xảy ra" vs "điều đang xảy ra"

Một mô hình tư duy đáng tin là:

  • Preterite: máy quay chụp một hành động đã hoàn tất, như ảnh chụp nhanh.
  • Imperfect: máy quay đang chạy, cho thấy bối cảnh hoặc một thói quen lặp lại.

Preterite = có ranh giới, đã hoàn tất, hoặc đếm được

Dùng pretérito (preh-TEH-ree-toh) khi sự kiện được trình bày là đã kết thúc. Nó thường có điểm bắt đầu và kết thúc rõ, dù bạn không nói ra.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Một hành động đơn lẻ đã hoàn tất: Llegué. (yeh-GEH, "Tôi đã đến.")
  • Một chuỗi hành động: Entró, miró, y se fue. (ehn-TROH, mee-ROH, seh FWEH)
  • Một thời điểm cụ thể hoặc hạn chót: Ayer, anoche, el lunes, en 2019 (ah-YEHR, ah-NOH-cheh)

Imperfect = đang diễn ra, thói quen, miêu tả

Dùng imperfecto (eem-pehr-FEHK-toh) khi bạn đang miêu tả điều đang diễn ra, điều từng thường xảy ra, hoặc tình huống lúc đó như thế nào.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Thói quen trong quá khứ: Siempre iba. (SYEHM-preh EE-bah, "Tôi trước đây lúc nào cũng đi.")
  • Miêu tả bối cảnh: La casa era grande. (EH-rah GRAHN-deh)
  • Tuổi, giờ giấc, thời tiết: Eran las tres. Tenía diez años. Llovía. (EH-rahn, teh-NEE-ah, yoh-BEE-ah)

💡 Một bài kiểm tra nhanh mà thật sự hiệu quả

Nếu bạn có thể thêm tự nhiên "for a while" hoặc "used to" trong tiếng Anh, imperfect thường đúng. Nếu bạn có thể thêm "then" hoặc "suddenly" và nó nghe như một bước đã hoàn tất, preterite thường đúng.

Năm quy tắc bạn nên thuộc (kèm ví dụ kiểu thoại phim)

Các quy tắc này bao phủ phần lớn cách dùng trong đời thực. Hãy học như các mẫu, không phải định nghĩa rời rạc.

Quy tắc 1: Preterite cho hành động đã hoàn tất và các mốc

Dùng preterite để kể điều đã xảy ra, nhất là trong chuỗi sự kiện.

Ví dụ:

  • Ayer vi la película. (ah-YEHR vee lah peh-LEE-koo-lah, "Hôm qua tôi đã xem bộ phim.")
  • Me levanté, me vestí y salí. (meh leh-vahn-TEH, behs-TEE, sah-LEE)

Trong cảnh phim, đây là thì "động cơ cốt truyện". Nó đẩy câu chuyện đi tiếp.

Quy tắc 2: Imperfect cho bối cảnh, dựng cảnh, và miêu tả

Dùng imperfect để dựng cảnh: thời gian, nơi chốn, tâm trạng, và điều kiện đang diễn ra.

Ví dụ:

  • Era de noche y hacía frío. (EH-rah deh NOH-cheh, ah-SEE-ah FREE-oh)
  • La gente estaba cansada. (ehs-TAH-bah kahn-SAH-dah)

Đây là thì của không khí. Khi nhân vật miêu tả mọi thứ "đã như thế nào", imperfect thường là phần chính.

Quy tắc 3: Imperfect cho hành động lặp lại (used to, would)

Dùng imperfect cho thói quen lặp lại mà không nhấn vào điểm kết thúc.

Ví dụ:

  • Cuando era niño, jugaba aquí. (KWAHN-doh EH-rah NEE-nyoh, hoo-GAH-bah ah-KEE)
  • Los domingos comíamos en casa. (lohss doh-MEEN-gohs koh-MEE-ah-mohs)

Nếu bạn thêm số lần hoặc tổng đã hoàn tất, bạn thường chuyển sang preterite:

  • Comimos allí tres veces. (koh-MEE-mohs ah-YEE trehs BEH-sehs)

Quy tắc 4: Imperfect + preterite cho tình huống bị gián đoạn

Đây là một trong những mẫu "điện ảnh" nhất trong tiếng Tây Ban Nha.

Cấu trúc:

  • Bối cảnh đang diễn ra ở imperfect + sự kiện chen vào ở preterite

Ví dụ:

  • Yo estudiaba cuando llamaste. (yoh ehs-too-dee-AH-bah KWAHN-doh yah-MAHS-teh)
  • Dormíamos y de repente sonó el teléfono. (dohr-MEE-ah-mohs, deh reh-PEHN-teh soh-NOH)

Imperfect là đường "đang diễn ra", còn preterite là cú gián đoạn.

Quy tắc 5: Imperfect cho trạng thái tinh thần và ý định kéo dài

Imperfect hay đi với cảm xúc, suy nghĩ, và trạng thái khi chúng là bối cảnh.

Ví dụ:

  • Quería ayudarte. (keh-REE-ah ah-yoo-DAR-teh, "Tôi muốn giúp bạn.")
  • No sabía qué hacer. (noh sah-BEE-ah keh ah-SEHR)

Preterite cũng có thể đi với các động từ này, nhưng nó đổi nghĩa, phần đó chúng ta sẽ nói bên dưới.

Bảng ghi nhớ chia động từ (động từ đều)

Bạn chưa cần mọi động từ ngay bây giờ, nhưng bạn cần nhận ra đuôi nhanh.

Động từ -AR (hablar)

NgôiPreteriteImperfect
yohabléhablaba
hablastehablabas
él/ella/ustedhablóhablaba
nosotros/ashablamoshablábamos
vosotros/ashablasteishablabais
ellos/ellas/ustedeshablaronhablaban

Ghi chú phát âm:

  • hablé (ah-BLEH)
  • hablaba (ah-BLAH-bah)

Động từ -ER (comer)

NgôiPreteriteImperfect
yocomícomía
comistecomías
él/ella/ustedcomiócomía
nosotros/ascomimoscomíamos
vosotros/ascomisteiscomíais
ellos/ellas/ustedescomieroncomían

Ghi chú phát âm:

  • comí (koh-MEE)
  • comía (koh-MEE-ah)

Động từ -IR (vivir)

NgôiPreteriteImperfect
yovivívivía
vivistevivías
él/ella/ustedvivióvivía
nosotros/asvivimosvivíamos
vosotros/asvivisteisvivíais
ellos/ellas/ustedesvivieronvivían

Ghi chú phát âm:

  • vivió (bee-BYOH)
  • vivía (bee-BEE-ah)

⚠️ Một cái bẫy người học hay gặp

"Nosotros hablamos" có thể là hiện tại hoặc preterite tùy ngữ cảnh. Nếu bạn cần rõ ràng, hãy thêm mốc thời gian: ayer hablamos (preterite) vs hoy hablamos (hiện tại).

Thay đổi nghĩa: những động từ có thể lật câu chuyện

Một số động từ nổi tiếng vì đổi nghĩa tùy bạn đóng khung chúng là đang diễn ra (imperfect) hay đã hoàn tất (preterite). Đây không phải ngẫu nhiên, mà là thể đang làm đúng việc của nó.

conocer

  • conocía (koh-noh-SEE-ah): biết, quen, có quen biết
  • conocí (koh-noh-SEE): gặp, làm quen (một lần gặp đầu tiên đã hoàn tất)

Ví dụ:

  • Conocía a tu hermana. (Tôi biết chị/em gái của bạn.)
  • Conocí a tu hermana ayer. (Hôm qua tôi đã gặp chị/em gái của bạn.)

saber

  • sabía (sah-BEE-ah): biết (kiến thức đang có)
  • supe (SOO-peh): biết được, phát hiện ra (một sự thay đổi trạng thái)

Ví dụ:

  • Sabía la verdad. (Tôi biết sự thật.)
  • Supe la verdad anoche. (Tối qua tôi đã biết được sự thật.)

poder

  • podía (poh-DEE-ah): có thể (nói chung)
  • pude (POO-deh): xoay xở được, làm được (kết quả đã xảy ra)

Ví dụ:

  • No podía dormir. (Tôi không thể ngủ.)
  • No pude dormir anoche. (Tối qua tôi đã không ngủ được.)

querer

  • quería (keh-REE-ah): muốn, có hứng (mong muốn làm nền)
  • quise (KEE-seh): đã định, đã quyết (thường nghe hơi đột ngột)

Ví dụ:

  • Quería hablar contigo. (Tôi muốn nói chuyện với bạn.)
  • Quise ayudarte, pero no pude. (Tôi đã cố giúp bạn, nhưng tôi không làm được.)

tener

  • tenía (teh-NEE-ah): có (kéo dài), cũng dùng cho tuổi
  • tuve (TOO-veh): có (đã xảy ra), gặp/nhận (tùy ngữ cảnh)

Ví dụ:

  • Tenía 10 años. (Tôi 10 tuổi.)
  • Tuve un problema. (Tôi gặp một vấn đề, thường hàm ý nó phát sinh và đã được xử lý.)

🌍 Vì sao những cú 'lật nghĩa' này nghe rất 'kịch tính' trong thoại tiếng Tây Ban Nha

Trong kịch bản tiếng Tây Ban Nha, preterite thường báo hiệu một bước ngoặt: supe, pude, quise nghe như nhịp cốt truyện. Các dạng imperfect như sabía hay podía nghe như bối cảnh kéo dài, lời giải thích, hoặc nền cảm xúc. Vì vậy, chọn thì có thể đổi sắc thái nhân vật, không chỉ đổi mốc thời gian.

Cụm từ thời gian gợi ý mạnh cho mỗi thì

Từ chỉ thời gian không ép bạn phải dùng một thì theo kiểu máy móc, nhưng nó đẩy bạn về một cách hiểu.

Các dấu hiệu hay gặp của preterite

  • ayer (ah-YEHR)
  • anoche (ah-NOH-cheh)
  • la semana pasada (lah seh-MAH-nah pah-SAH-dah)
  • el otro día (ehl OH-troh DEE-ah)
  • en 2020 (ehn dohs meel BEYN-teh)

Những từ này thường đặt sự kiện như một việc đã hoàn tất.

Các dấu hiệu hay gặp của imperfect

  • siempre (SYEHM-preh)
  • a menudo (ah meh-NOO-doh)
  • todos los días (TOH-dohs lohs DEE-ahs)
  • mientras (mee-EHN-trahs)
  • de niño/a (deh NEE-nyoh/NEE-nyah)

Những từ này thường miêu tả sự lặp lại hoặc bối cảnh.

Mô hình "kể chuyện": imperfect dựng cảnh, preterite đẩy cốt truyện

Nếu bạn muốn một mô hình khớp với tiếng Tây Ban Nha đời thực, hãy dùng logic kể chuyện.

  • Imperfect: nhân vật, bối cảnh, tình huống đang diễn ra
  • Preterite: hành động, quyết định, thay đổi, hệ quả

Dưới đây là một câu chuyện ngắn cho thấy cách trộn tự nhiên:

Chức năngTiếng Tây Ban NhaPhát âmVì sao
Dựng cảnhEra verano y hacía calor.EH-rah, ah-SEE-ah kah-LOHRBối cảnh
Thói quenYo trabajaba en un bar.yoh trah-bah-HAH-bahThói quen
Sự kiện cốt truyệnUn día entró una mujer.oon DEE-ah ehn-TROHSự kiện đã hoàn tất
Bối cảnhLlevaba un abrigo negro.yeh-BAH-bahMiêu tả
Sự kiện cốt truyệnMe miró y sonrió.mee-ROH ee soh-ree-OHHành động

Đây đúng là cách các cảnh được viết và được nói.

Nếu bạn thích học qua thoại thật, bạn cũng sẽ hưởng lợi từ các tương phản văn hóa về tình cảm và mức độ. Xem cách nói 'I love you' bằng tiếng Tây Ban Nha để hiểu người nói tiếng Tây Ban Nha đặt cảm xúc vào ngữ cảnh như thế nào.

Ghi chú vùng miền và văn hóa mà bạn sẽ thật sự thấy ngoài đời

Đối lập preterite và imperfect ổn định trên toàn thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng điều thay đổi là thì nào cạnh tranh với preterite trong một số ngữ cảnh.

Tây Ban Nha: hiện tại hoàn thành cạnh tranh với preterite cho "hôm nay"

Ở nhiều vùng tại Tây Ban Nha, người nói thường dùng pretérito perfecto (hiện tại hoàn thành) cho các sự kiện trong "khung thời gian hiện tại" như hôm nay: Hoy he comido tarde. Điều này làm bạn nghe preterite ít hơn cho các sự kiện rất gần, so với nhiều biến thể ở Mỹ Latinh.

Điều này không đổi cách dùng imperfect. Imperfect vẫn chiếm ưu thế cho bối cảnh và thói quen (RAE, 2005).

Mỹ Latinh: preterite thường là lựa chọn mặc định cho sự kiện đã hoàn tất

Ở nhiều khu vực Mỹ Latinh, preterite phổ biến ngay cả với sự kiện xảy ra sớm hơn trong ngày: Hoy comí tarde. Một lần nữa, đây là chuyện bạn chọn thì nào cho "quá khứ gần", không phải thay đổi quy tắc preterite và imperfect.

Vì sao điều này quan trọng với người học

Nếu bạn xem TV Tây Ban Nha rồi chuyển sang phim Mexico hoặc Colombia, bạn có thể nghĩ mình đang nghe "ngữ pháp khác". Phần lớn thời gian, bạn đang nghe lựa chọn khác giữa hiện tại hoàn thành và preterite, còn imperfect vẫn làm cùng một nhiệm vụ.

Để hiểu thêm về cách tiếng Tây Ban Nha thay đổi theo quốc gia và sắc thái, người học Wordy thường kết hợp ngữ pháp với tiếng lóng và ngôn ngữ nhạy cảm để nắm giọng điệu. Nếu bạn tò mò, hãy đọc hướng dẫn chửi thề tiếng Tây Ban Nha (hãy dùng có trách nhiệm).

Luyện tập: chọn thì (kèm giải thích)

Hãy làm như khi bạn đang xem một cảnh phim. Dừng lại, chọn, rồi kiểm tra.

  1. "Hồi còn nhỏ, mỗi mùa hè chúng tôi ___ ra biển."
    Đáp án: íbamos (EE-bah-mohs), imperfect, thói quen.

  2. "Hôm qua, tôi ___ chìa khóa và tôi bị trễ."
    Đáp án: perdí (pehr-DEE), preterite, sự kiện đã hoàn tất.

  3. "Trời ___ mưa khi bạn đến."
    Đáp án: llovía (yoh-BEE-ah), imperfect, bối cảnh.

  4. "Đột nhiên, điện thoại ___."
    Đáp án: sonó (soh-NOH), preterite, sự kiện chen vào.

  5. "Tôi ___ câu trả lời, nhưng rồi tôi quên."
    Đáp án: sabía (sah-BEE-ah), imperfect, kiến thức đang có, rồi dùng preterite cho sự thay đổi: olvidé (ohl-bee-DEH).

💡 Cách tự sửa trong hội thoại thật

Nếu bạn chọn nhầm thì, đừng nói lại cả câu. Hãy thêm một từ làm rõ để ép khung: una vez (một lần) đẩy về preterite, siempre hoặc a menudo đẩy về imperfect. Người bản ngữ cũng làm vậy khi họ thấy người nghe cần mốc thời gian rõ hơn.

Học nhanh hơn với clip phim và TV

Con đường nhanh nhất là luyện tai để nghe vì sao người ta dùng thì đó, không chỉ nhìn đuôi chia.

Bước 1: Nghe các cụm "dựng cảnh"

Trong hội thoại, imperfect hay đi cùng:

  • era, había, tenía, estaba (EH-rah, ah-BEE-ah, teh-NEE-ah, ehs-TAH-bah)
  • thời gian và thời tiết: eran las, hacía, llovía

Khi bạn nghe các cụm này, hãy kỳ vọng bối cảnh.

Bước 2: Nghe các "động từ cốt truyện" ở preterite

Preterite hay đi cùng:

  • di chuyển và hành động: entró, salió, dijo, miró (ehn-TROH, sah-LEE-oh, DEE-hoh, mee-ROH)
  • sự bất ngờ: de repente, de pronto (deh reh-PEHN-teh, deh PROHN-toh)

Khi bạn nghe các cụm này, hãy kỳ vọng các bước đã hoàn tất.

Bước 3: Nhại một cảnh, rồi kể lại

Kể lại buộc bạn dùng cả hai thì một cách tự nhiên:

  • Bắt đầu bằng imperfect để dựng cảnh.
  • Chuyển sang preterite để kể hành động.

Nếu bạn muốn một kế hoạch rộng hơn để xây tiếng Tây Ban Nha qua đầu vào thật, hãy xem blog Wordy và kết hợp ngữ pháp với các cụm tần suất cao.

Cây quyết định gọn (ghi vào sổ)

Dùng cái này khi bạn đứng hình giữa câu.

  1. Đây là sự kiện đã hoàn tất hay một sự thay đổi?
    Dùng preterite.

  2. Đây là bối cảnh, miêu tả, thói quen, tuổi/giờ/thời tiết, hoặc đang diễn ra?
    Dùng imperfect.

  3. Có phải mẫu "đang làm X thì Y xảy ra" không?
    Imperfect cho X, preterite cho Y.

  4. Động từ có đổi nghĩa theo thì không (conocer, saber, poder, querer, tener)?
    Chọn theo ý bạn muốn: trạng thái kéo dài (imperfect) hay một cú chuyển/kết quả đã hoàn tất (preterite).

Gần cuối buổi học, hãy củng cố bằng các cụm bạn đã biết, như chào hỏi và tạm biệt, vì chúng cũng hay xuất hiện trong kể chuyện quá khứ. Xem lại cách nói xin chào bằng tiếng Tây Ban Nhacách nói tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha và để ý cách nhân vật kể điều đã xảy ra trước lời chào.

Tóm tắt: quy tắc một câu giúp bạn luôn đúng

Preterite cho người nghe biết điều gì đã xảy ra như một bước đã hoàn tất, còn imperfect cho người nghe biết điều gì đang diễn ra ở nền hoặc điều gì từng thường xảy ra. Nếu bạn áp dụng khung này đều đặn, lựa chọn thì của bạn sẽ nghe tự nhiên ở mọi vùng nói tiếng Tây Ban Nha.


Câu hỏi thường gặp

Cách dễ nhất để chọn giữa preterite và imperfect là gì?
Hãy xem câu đang làm nhiệm vụ gì. Nếu kể một sự kiện đã hoàn tất và có mốc rõ, dùng preterite. Nếu tả bối cảnh, thói quen lặp lại, tuổi tác, thời gian, thời tiết hoặc tình huống đang diễn ra, dùng imperfect. Trong truyện, imperfect dựng cảnh, preterite đẩy tình tiết.
Một câu có thể dùng cả preterite và imperfect không?
Có, và thường là cách tự nhiên nhất. Dùng imperfect cho bối cảnh đang diễn ra, và preterite cho sự kiện xen vào: 'Yo estudiaba cuando llamaste.' Hành động thứ nhất đang diễn ra, còn hành động thứ hai xảy ra như một lần ngắt quãng đã hoàn tất.
Vì sao 'conocer' đổi nghĩa khi dùng preterite so với imperfect?
Một số động từ đổi sắc thái vì thì thay đổi cách bạn 'đóng khung' hành động. 'Conocía' nghĩa là bạn biết ai đó hoặc quen thuộc với điều gì theo thời gian. 'Conocí' thường nghĩa là bạn gặp ai đó lần đầu (một lần gặp đã hoàn tất) hoặc bạn biết ra điều gì ở một thời điểm cụ thể.
Các nước nói tiếng Tây Ban Nha có dùng preterite và imperfect khác nhau không?
Các quy tắc cốt lõi giống nhau trên toàn thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng tần suất dùng có thể khác theo vùng và ngữ cảnh. Ví dụ, một số nơi ở Tây Ban Nha dùng hiện tại hoàn thành nhiều hơn cho quá khứ gần, nên trong khung thời gian đó preterite có thể ít hơn. Imperfect cho bối cảnh và thói quen vẫn nhất quán.
Người nói tiếng Anh hay mắc lỗi gì nhất với imperfect?
Người nói tiếng Anh hay lạm dụng preterite vì quá khứ đơn trong tiếng Anh bao phủ cả sự kiện hoàn tất lẫn bối cảnh. Lỗi phổ biến là dùng preterite cho tuổi tác, thời gian và thời tiết ('tuve 10 años' thay vì 'tenía 10 años'), và dùng preterite cho thói quen lặp lại mà không có điểm kết thúc rõ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Real Academia Española, Nueva gramática de la lengua española, 2009
  2. Real Academia Española, Diccionario panhispánico de dudas, 2005
  3. Instituto Cervantes, El español: una lengua viva (Báo cáo 2024), 2024
  4. Comrie, Bernard, Tense, 1985
  5. Bybee, Joan, Perkins, Revere, Pagliuca, William, The Evolution of Grammar, 1994

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ