Thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha: Hướng dẫn rõ ràng về chia động từ và cách dùng thực tế
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha dùng để nói việc đang làm, thói quen, sự thật hiển nhiên và kế hoạch tương lai gần. Cách lập: bỏ đuôi nguyên mẫu (-ar, -er, -ir) rồi thêm đuôi thì hiện tại, sau đó học một nhóm bất quy tắc hay gặp như ser, estar, ir và tener.
Thì hiện tại trong tiếng Tây Ban Nha là thì “cày” hằng ngày: bạn dùng nó để nói về việc đang diễn ra, việc làm thường xuyên, sự thật, và cả nhiều kế hoạch tương lai gần. Bạn tạo thì này bằng cách bỏ đuôi nguyên mẫu (-ar, -er, -ir), rồi gắn đuôi hiện tại, cùng một vài mẫu bất quy tắc phổ biến.
Vì sao thì hiện tại quan trọng (và bạn có thể “mở khóa” bao nhiêu tiếng Tây Ban Nha)
Tiếng Tây Ban Nha là một trong những ngôn ngữ được dùng rộng rãi nhất trên thế giới, nên học thì hiện tại sẽ có hiệu quả rất nhanh.
Instituto Cervantes ước tính tiếng Tây Ban Nha có hàng trăm triệu người bản ngữ trên toàn cầu và là ngôn ngữ chính thức ở 20 quốc gia, đồng thời cũng được dùng rộng rãi ở Hoa Kỳ và nhiều nơi khác. Ethnologue cũng xếp tiếng Tây Ban Nha vào nhóm ngôn ngữ hàng đầu thế giới theo tổng số người nói.
Trong hội thoại thực tế, thì hiện tại chiếm một phần rất lớn: giới thiệu, thói quen hằng ngày, ý kiến, và phản ứng nhanh. Nếu bạn chia được động từ ở thì hiện tại, bạn đã có thể tạo câu hữu ích, đúng kiểu bạn sẽ nghe trong phim và chương trình.
Nếu bạn cũng đang xây nền tảng giao tiếp, hãy học kèm chào hỏi và tán gẫu như cách nói xin chào bằng tiếng Tây Ban Nha và cách nói tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha.
Quy tắc cốt lõi: cách tạo thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha
Động từ tiếng Tây Ban Nha trong từ điển xuất hiện ở dạng nguyên mẫu, kết thúc bằng -ar, -er, hoặc -ir. Để chia ở thì hiện tại, bạn bỏ phần đuôi đó và gắn một đuôi mới khớp với chủ ngữ.
Lưu ý phát âm: nguyên âm tiếng Tây Ban Nha ổn định. a giống "ah", e giống "eh", i giống "ee", o giống "oh", u giống "oo". Vì vậy, khi bạn biết cần nghe gì, các đuôi sẽ dễ nhận ra hơn.
Bước 1: tìm gốc từ
- hablar (nói) → habl-
- comer (ăn) → com-
- vivir (sống) → viv-
Bước 2: thêm đuôi thì hiện tại
Đuôi sẽ khác nhau tùy động từ thuộc nhóm -ar, -er, hay -ir.
Đuôi thì hiện tại đều (kèm bảng rõ ràng)
Đây là các mẫu bạn nên học thuộc trước. Chúng áp dụng cho hàng nghìn động từ.
Động từ -ar (hablar)
| Chủ ngữ | Đuôi | Dạng chia | Phát âm |
|---|---|---|---|
| yo | -o | hablo | AH-bloh |
| tú | -as | hablas | AH-blahs |
| él/ella/usted | -a | habla | AH-blah |
| nosotros/as | -amos | hablamos | ah-BLAH-mohs |
| vosotros/as | -áis | habláis | ah-BLAH-ees |
| ellos/ellas/ustedes | -an | hablan | AH-blahn |
Động từ -er (comer)
| Chủ ngữ | Đuôi | Dạng chia | Phát âm |
|---|---|---|---|
| yo | -o | como | KOH-moh |
| tú | -es | comes | KOH-mehs |
| él/ella/usted | -e | come | KOH-meh |
| nosotros/as | -emos | comemos | koh-MEH-mohs |
| vosotros/as | -éis | coméis | koh-MEH-ees |
| ellos/ellas/ustedes | -en | comen | KOH-mehn |
Động từ -ir (vivir)
| Chủ ngữ | Đuôi | Dạng chia | Phát âm |
|---|---|---|---|
| yo | -o | vivo | BEE-boh |
| tú | -es | vives | BEE-behs |
| él/ella/usted | -e | vive | BEE-beh |
| nosotros/as | -imos | vivimos | bee-BEE-mohs |
| vosotros/as | -ís | vivís | bee-BEES |
| ellos/ellas/ustedes | -en | viven | BEE-behn |
💡 Mẹo nhanh mà thật sự đáng tin
Hãy để ý: yo luôn là -o với động từ đều (hablo, como, vivo). Nếu bạn bật ra được dạng yo nhanh, bạn thường nhận ra động từ trong câu, ngay cả khi bạn lỡ nghe mất chủ ngữ.
Đại từ chủ ngữ: khi nào nói yo, tú, él (và khi nào bỏ)
Tiếng Tây Ban Nha thường lược bỏ đại từ chủ ngữ vì đuôi động từ đã cho biết chủ ngữ. Đây là khác biệt lớn so với tiếng Việt.
- Hablo español. (Tôi nói tiếng Tây Ban Nha.)
- ¿Comes carne? (Bạn ăn thịt không?)
- Vivimos aquí. (Chúng tôi sống ở đây.)
Bạn thêm đại từ khi muốn nhấn mạnh, đối lập, hoặc làm rõ:
- Yo no, pero ella sí. (Tôi thì không, nhưng cô ấy thì có.)
- Tú hablas muy rápido. (Bạn nói rất nhanh.)
Đây không chỉ là ngữ pháp, mà còn là phong cách. Trong nhiều cảnh phim, đại từ xuất hiện khi nhân vật cãi nhau, tán tỉnh, hoặc sửa lời nhau, vì nhấn mạnh rất quan trọng.
Các cách dùng thì hiện tại bạn sẽ nghe liên tục
Ngữ pháp của RAE mô tả thì hiện tại rất linh hoạt, không chỉ giới hạn ở “ngay bây giờ”. Dưới đây là các cách dùng quan trọng nhất với người học.
Hành động đang diễn ra (hiện tại ngay lúc nói)
Tiếng Tây Ban Nha thường dùng hiện tại đơn ở chỗ tiếng Việt hay nói kiểu “đang”.
- ¿Qué haces? (keh AH-sehs) = Bạn đang làm gì?
- Te espero. (teh ehs-PEH-roh) = Tôi đang đợi bạn.
Bạn cũng có thể dùng estar + gerund (estoy hablando), nhưng đừng ép dùng ở mọi nơi. Trong tiếng Tây Ban Nha đời thường, hiện tại đơn rất hay dùng cho nghĩa “bây giờ”.
Thói quen và lịch sinh hoạt
Đây là cách dùng dễ nhất.
- Trabajo los lunes. (trah-BAH-hoh lohs LOO-nehs) = Tôi làm việc vào thứ Hai.
- Siempre cenamos tarde. (SYEHM-preh seh-NAH-mohs TAR-deh) = Chúng tôi luôn ăn tối muộn.
Sự thật chung và thông tin thực tế
- El agua hierve a 100 grados. (EH-l AH-gwah YEHR-beh ah syen GRAH-dohs)
- Madrid está en España. (mah-DRID ehs-TAH ehn ehs-PAH-nyah)
Tương lai gần (đã lên lịch hoặc có kế hoạch)
Tiếng Tây Ban Nha dùng hiện tại cho kế hoạch khi thời điểm đã rõ.
- Mañana voy al cine. (mah-NYAH-nah voy al SEE-neh) = Ngày mai tôi đi xem phim.
- Esta noche cenamos con ellos. (EHS-tah NOH-cheh seh-NAH-mohs kohn EH-yohs)
Đây cũng là nhịp văn hóa. Ở nhiều nơi nói tiếng Tây Ban Nha, người ta bàn kế hoạch kèm mốc thời gian (mañana, ahora, en un rato), và thì hiện tại xử lý rất gọn.
Hiện tại lịch sử (kể chuyện)
Trong chuyện cười, buôn chuyện, hoặc kể lại kịch tính, người nói chuyển sang hiện tại để câu chuyện sống động hơn:
- Y entonces llega y me dice... (ee ehn-TOHN-sehs YEH-gah ee meh DEE-seh) = Rồi tự nhiên anh ta tới và nói với tôi...
Khi bạn đã để ý, bạn sẽ nghe nó ở khắp nơi trong hội thoại nhanh.
Các động từ bất quy tắc bạn phải học trước (vì gặp ở mọi nơi)
Một nhóm nhỏ động từ phá vỡ các đuôi đều, và chúng xuất hiện cực nhiều. Học sớm nhóm này, bạn sẽ hiểu được nhiều hơn hẳn.
Dưới đây là các nhóm hữu ích nhất, kèm ví dụ và phát âm.
Ser
ser (sehr) là “to be” cho định danh, đặc điểm bẩm sinh, và định nghĩa.
| Chủ ngữ | Dạng | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | soy | soy |
| tú | eres | EH-rehs |
| él/ella/usted | es | ehs |
| nosotros/as | somos | SOH-mohs |
| vosotros/as | sois | soys |
| ellos/ellas/ustedes | son | sohn |
Ví dụ:
- Soy Ana. (soy AH-nah)
- Son médicos. (sohn MEH-dee-kohs)
Estar
estar (ehs-TAR) là “to be” cho trạng thái, vị trí, và cảm giác của ai đó.
| Chủ ngữ | Dạng | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | estoy | ehs-TOY |
| tú | estás | ehs-TAHS |
| él/ella/usted | está | ehs-TAH |
| nosotros/as | estamos | ehs-TAH-mohs |
| vosotros/as | estáis | ehs-TAH-ees |
| ellos/ellas/ustedes | están | ehs-TAHN |
Ví dụ:
- Estoy bien. (ehs-TOY byen)
- ¿Dónde estás? (DOHN-deh ehs-TAHS)
Nếu bạn vẫn hay nhầm, hãy lưu lại ser vs estar sau khi đọc hướng dẫn này.
Ir
ir (eer) là “đi”, và cũng là “động cơ” của cấu trúc tương lai gần ir a + infinitive.
| Chủ ngữ | Dạng | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | voy | voy |
| tú | vas | bahs |
| él/ella/usted | va | bah |
| nosotros/as | vamos | BAH-mohs |
| vosotros/as | vais | bais |
| ellos/ellas/ustedes | van | bahn |
Ví dụ:
- Voy a salir. (voy ah sah-LEER) = Tôi sắp ra ngoài.
- Vamos a ver. (BAH-mohs ah behr) = Để xem nào.
Tener
tener (teh-NEHR) là “có”, và nó xuất hiện trong cách nói tuổi và nhiều cụm cố định.
| Chủ ngữ | Dạng | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | tengo | TEHN-goh |
| tú | tienes | TYEH-nehs |
| él/ella/usted | tiene | TYEH-neh |
| nosotros/as | tenemos | teh-NEH-mohs |
| vosotros/as | tenéis | teh-NEH-ees |
| ellos/ellas/ustedes | tienen | TYEH-nehn |
Ví dụ:
- Tengo 20 años. (TEHN-goh VEYN-teh AH-nyohs)
- ¿Tienes tiempo? (TYEH-nehs TYEHM-poh)
Hacer, decir, venir, poner, salir (bất quy tắc ở yo)
Nhiều động từ phổ biến là đều ở hầu hết các ngôi, trừ dạng yo, thường kết thúc bằng -go hoặc một dạng bất quy tắc khác.
| Nguyên mẫu | Dạng yo | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| hacer | hago | AH-goh | Hago café. (AH-goh kah-FEH) |
| decir | digo | DEE-goh | Digo la verdad. (DEE-goh lah behr-DAD) |
| venir | vengo | BEHN-goh | Vengo ahora. (BEHN-goh ah-OH-rah) |
| poner | pongo | POHN-goh | Pongo música. (POHN-goh MOO-see-kah) |
| salir | salgo | SAHL-goh | Salgo tarde. (SAHL-goh TAR-deh) |
⚠️ Lỗi hay gặp: coi 'yo' là tùy chọn với động từ bất quy tắc
Vì tiếng Tây Ban Nha hay lược đại từ, người học đôi khi quên dạng yo bất quy tắc và nói yo haco hoặc yo dicir. Dù bạn có bỏ yo, động từ vẫn phải ở đúng dạng yo: Hago, Digo, Vengo.
Động từ biến đổi gốc (mẫu thấy khó cho tới khi “thông”)
Động từ biến đổi gốc đổi nguyên âm trong gốc ở hầu hết các ngôi, nhưng không đổi ở nosotros/as và vosotros/as. Đây là một trong những mẫu “đậm chất thoại phim” nhất vì nó ảnh hưởng tới các động từ đời thường như querer và poder.
"High-frequency irregular patterns are worth teaching early because they give learners disproportionate gains in comprehension. A small number of verbs accounts for a large share of everyday speech."
Professor Paul Nation, vocabulary and language learning researcher (principle summarized from his work on frequency and learning burden)
e thành ie
Ví dụ: querer (keh-REHR), pensar (pehn-SAR), empezar (ehm-peh-SAR)
| Chủ ngữ | querer | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | quiero | KYEH-roh |
| tú | quieres | KYEH-rehs |
| él/ella/usted | quiere | KYEH-reh |
| nosotros/as | queremos | keh-REH-mohs |
| vosotros/as | queréis | keh-REH-ees |
| ellos/ellas/ustedes | quieren | KYEH-rehn |
Bạn sẽ nghe mẫu này trong cảnh hẹn hò, gia đình, và cãi vã:
- Te quiero. (teh KYEH-roh) cực kỳ phổ biến, và sắc thái không hoàn toàn giống “I love you”. Về khác biệt này, xem cách nói I love you bằng tiếng Tây Ban Nha.
o thành ue
Ví dụ: poder (poh-DEHR), dormir (dor-MEER), volver (bohl-BEHR)
| Chủ ngữ | poder | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | puedo | PWEH-doh |
| tú | puedes | PWEH-dehs |
| él/ella/usted | puede | PWEH-deh |
| nosotros/as | podemos | poh-DEH-mohs |
| vosotros/as | podéis | poh-DEH-ees |
| ellos/ellas/ustedes | pueden | PWEH-dehn |
Câu then chốt bạn sẽ nghe:
- No puedo. (noh PWEH-doh) = Tôi không thể.
e thành i (hay gặp với động từ -ir)
Ví dụ: pedir (peh-DEER), servir (sehr-BEER), repetir (reh-peh-TEER)
| Chủ ngữ | pedir | Phát âm |
|---|---|---|
| yo | pido | PEE-doh |
| tú | pides | PEE-dehs |
| él/ella/usted | pide | PEE-deh |
| nosotros/as | pedimos | peh-DEE-mohs |
| vosotros/as | pedís | peh-DEES |
| ellos/ellas/ustedes | piden | PEE-dehn |
Tiếng Tây Ban Nha trong nhà hàng phụ thuộc nhiều vào mẫu này:
- Pido una cerveza. (PEE-doh OO-nah sehr-BEH-sah)
Động từ đổi chính tả (để giữ phát âm)
Một số động từ đổi cách viết để giữ âm nhất quán. Chúng không ngẫu nhiên, mà liên quan tới phát âm.
-car, -gar, -zar (dạng yo)
| Nguyên mẫu | Dạng yo | Phát âm | Lý do |
|---|---|---|---|
| buscar | busco | BOOS-koh | giữ âm "k" |
| pagar | pago | PAH-goh | giữ âm "g" cứng |
| empezar | empiezo | ehm-PYEH-soh | z thành c trước e |
Bạn không cần phân tích ngôn ngữ học quá sâu, nhưng nên nhận ra mẫu khi gặp.
Thực tế theo vùng: tú, vos, usted, ustedes (và vì sao nó ảnh hưởng tới thì hiện tại)
Tiếng Tây Ban Nha được nói ở nhiều quốc gia, và thì hiện tại thay đổi nhẹ tùy cộng đồng dùng “bạn” theo cách nào.
Ustedes vs vosotros
- Tây Ban Nha: số nhiều thân mật là vosotros (vosotros habláis).
- Mỹ Latinh: “các bạn” gần như luôn là ustedes (ustedes hablan).
Nếu bạn học để hiểu rộng, tập trung vào ustedes là hiệu quả. Bạn vẫn hiểu vosotros khi đọc, nhưng thường không cần để nói ở phần lớn châu Mỹ.
Voseo (vos) ở một số nơi tại Mỹ Latinh
Ở các nước như Argentina và Uruguay, và một số vùng Trung Mỹ, vos thay cho tú trong lời nói hằng ngày. Đuôi thì hiện tại cũng đổi:
| Nguyên mẫu | dạng tú | dạng vos | Phát âm (vos) |
|---|---|---|---|
| hablar | tú hablas | vos hablás | bohss ah-BLAHS |
| comer | tú comes | vos comés | bohss koh-MEHS |
| vivir | tú vives | vos vivís | bohss bee-BEES |
Đây là dấu hiệu bản sắc văn hóa. Trong phim Argentina, voseo có thể thể hiện sự thân mật, màu sắc địa phương, hoặc lập trường xã hội. Nó không “kém đúng”, mà là chuẩn theo vùng.
🌍 Một chi tiết nhỏ giúp bạn nghe như người bản xứ rất nhanh
Ở nhiều nơi, đặc biệt là Mexico, Colombia, và Tây Ban Nha, người ta hay làm mềm lời nhờ vả bằng cách dùng thì hiện tại với giọng lịch sự: ¿Me pasas la sal? (meh PAH-sahs lah sahl) thay vì ra lệnh trực tiếp. Ngữ pháp là thì hiện tại, nhưng ý nghĩa xã hội là “làm ơn”.
Thì hiện tại trong thoại thật: người học hay hiểu sai điều gì
Tiếng Tây Ban Nha nói nhanh thường “nuốt” đuôi. Luyện tai quan trọng không kém học bảng chia.
Nghe đuôi, đừng cố nghe cả từ
Trong lời nói thân mật, khác biệt giữa habla và hablan có thể rất nhỏ. Ngữ cảnh giúp nhiều, nhưng bạn cũng có thể luyện để bắt được -n ở cuối.
Một bài tập thực tế là tua lại các đoạn ngắn và chỉ tập trung vào âm tiết cuối của động từ. Đây là một lý do học qua phim hiệu quả: bạn được nghe lặp lại các mẫu quen thuộc trong ngữ cảnh có ý nghĩa.
Nếu bạn muốn một cách học có cấu trúc, hãy xem học tiếng Tây Ban Nha qua phim và so sánh phương pháp trong hướng dẫn các ứng dụng học ngôn ngữ tốt nhất của chúng tôi.
Đừng lạm dụng tiếp diễn
Người nói tiếng Việt đôi khi dùng estoy trabajando cho mọi tình huống. Tiếng Tây Ban Nha có dùng, nhưng ít hơn.
- Tự nhiên: Trabajo hoy. (trah-BAH-hoh oy) = Hôm nay tôi làm việc.
- Cũng ổn: Estoy trabajando ahora. (ehs-TOY trah-bah-HAN-doh ah-OH-rah) = Tôi đang làm việc ngay bây giờ.
Lỗi thường gặp (và cách sửa nhanh)
⚠️ Lỗi 1: nhầm -er và -ir ở nosotros
Đuôi nosotros khác nhau: -er dùng -emos (comemos), -ir dùng -imos (vivimos). Cách sửa nhanh là “neo” một câu bạn hay nói, như Comemos aquí hoặc Vivimos aquí, rồi để não bạn sao chép mẫu.
⚠️ Lỗi 2: quên dấu nhấn ở vosotros và voseo
Habláis và hablás phát âm khác nhau vì dấu nhấn đổi trọng âm. Nếu bạn bỏ dấu khi viết, người bản xứ vẫn hiểu, nhưng chính tả sẽ trông sai. Khi đọc phụ đề, hãy để ý các dấu này vì chúng báo nhịp câu.
💡 Lỗi 3: dùng 'ser' cho vị trí
Dùng estar cho vị trí: Madrid está en España, không phải es. Ser dùng cho định danh và định nghĩa, như Madrid es la capital. Nếu bạn muốn một bộ quy tắc gọn kèm ví dụ, hãy đọc ser vs estar.
Danh sách mini “đáng tiền”: các động từ nên nắm vững ở thì hiện tại
Nếu bạn chỉ học chắc 15 động từ, bạn vẫn có thể diễn đạt được rất nhiều. Chúng xuất hiện liên tục trong các cảnh đời thường.
| Nguyên mẫu | Nghĩa | Hiện tại (yo) | Phát âm |
|---|---|---|---|
| ser | to be (định danh) | soy | soy |
| estar | to be (trạng thái) | estoy | ehs-TOY |
| tener | có | tengo | TEHN-goh |
| ir | đi | voy | voy |
| hacer | làm/tạo | hago | AH-goh |
| decir | nói/kể | digo | DEE-goh |
| poder | có thể | puedo | PWEH-doh |
| querer | muốn/yêu | quiero | KYEH-roh |
| saber | biết (thông tin) | sé | seh |
| conocer | biết (người/nơi chốn) | conozco | koh-NOHS-koh |
| ver | thấy/xem | veo | BEH-oh |
| dar | cho | doy | doy |
| venir | đến | vengo | BEHN-goh |
| poner | đặt/để | pongo | POHN-goh |
| salir | rời đi/đi ra ngoài | salgo | SAHL-goh |
Lưu ý sé (từ saber) là bất quy tắc và rất ngắn. Trong lời nói nhanh, nó có thể “biến mất”, nên phụ đề giúp bạn nối âm với nghĩa.
Cách luyện để nhớ lâu (không cần chép bảng mãi)
Bạn không cần chia 100 động từ trên giấy để nói được. Bạn cần bật ra nhanh một nhóm nhỏ, và nhận diện được nhiều động từ khác.
Dùng “khung câu” buộc bạn phải chia
Chọn ba khung và thay động từ:
- Yo ___ todos los días. (Tôi ___ mỗi ngày.)
- ¿Tú ___ ahora? (Bạn đang ___ à?)
- Nosotros ___ los fines de semana. (Chúng tôi ___ vào cuối tuần.)
Cách này buộc bạn dùng yo, tú, và nosotros, là đủ cho rất nhiều hội thoại.
Nhại theo (shadow) các cảnh ngắn
Chọn một đoạn 10 đến 20 giây và lặp lại cho tới khi bạn khớp được nhịp. Đuôi thì hiện tại có nhịp, và nhịp giúp nhớ.
Để tăng độ đa dạng văn hóa, hãy trộn clip từ Tây Ban Nha và Mỹ Latinh để tai bạn quen với vosotros vs ustedes, cùng tốc độ và giọng khác nhau.
Giữ mức độ trang trọng phù hợp
Biết ngữ pháp không có nghĩa là dùng mọi từ ở mọi nơi. Nếu bạn tò mò về những thứ không nên bắt chước từ một số nhân vật, hãy xem nhanh các từ chửi thề tiếng Tây Ban Nha để nhận ra sắc thái và tránh vô tình thô lỗ.
Điều cần nhớ
Hãy nắm chắc các đuôi đều, rồi ưu tiên nhóm nhỏ bất quy tắc tần suất cao và nhóm biến đổi gốc. Khi bạn nghe được đuôi trong thoại thật và bật ra nhanh các dạng yo, tú, và él/ella, thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha sẽ không còn là bảng chia, mà trở thành thứ bạn dùng tự nhiên trong hội thoại.
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha dùng để làm gì?
Đuôi chia thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha là gì?
Có cần dùng đại từ chủ ngữ như yo và tú không?
Những động từ bất quy tắc thì hiện tại quan trọng nhất là gì?
Khi nào dùng vosotros và khi nào dùng ustedes?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Real Academia Española (RAE) and Asociación de Academias de la Lengua Española (ASALE), Nueva gramática de la lengua española, 2009
- Instituto Cervantes, El español: una lengua viva (Báo cáo 2024)
- Ethnologue, Spanish (ấn bản thứ 27), 2024
- Butt, J. & Benjamin, C., A New Reference Grammar of Modern Spanish (ấn bản thứ 6), 2011
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

