Các tháng trong năm bằng tiếng Tây Ban Nha: Hướng dẫn đầy đủ về nguồn gốc và truyền thống văn hóa
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
12 tháng trong tiếng Tây Ban Nha là enero, febrero, marzo, abril, mayo, junio, julio, agosto, septiembre, octubre, noviembre và diciembre. Tất cả đều giống đực, không bao giờ viết hoa, và dùng với giới từ 'en' (en enero = vào tháng 1) hoặc 'de' cho ngày cụ thể (el 5 de marzo = ngày 5 tháng 3).
12 tháng trong năm bằng tiếng Tây Ban Nha khá giống với các tháng tương ứng trong tiếng Việt, nên đây là nhóm từ vựng rất dễ học. Tên mỗi tháng trong tiếng Tây Ban Nha đều có gốc Latinh giống với tên tháng tương ứng trong tiếng Việt, nên bạn thường nhận ra ngay.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Tây Ban Nha được khoảng 559 triệu người nói ở 21 quốc gia. Từ việc đặt lịch họp ở Madrid đến lên kế hoạch du lịch ở Buenos Aires, tên các tháng là từ vựng lịch rất thiết yếu mà bạn sẽ dùng hằng ngày. Điều thú vị không chỉ nằm ở bản thân các từ, mà còn ở quy tắc ngữ pháp, truyền thống văn hóa và khác biệt theo mùa trên khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
"Di sản của lịch La Mã không nơi nào thể hiện rõ hơn trong tên các tháng của các ngôn ngữ Rôman, nơi các tên gọi Latinh nguyên gốc gần như được giữ nguyên suốt hơn hai thiên niên kỷ." (David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language)
Hướng dẫn này bao gồm đủ 12 tháng kèm phát âm, nguồn gốc Latinh, các quy tắc ngữ pháp quan trọng, và những ngày lễ lớn cùng truyền thống văn hóa gắn với từng tháng.
Tổng quan 12 tháng
💡 Mẫu phát âm
Hãy để ý bốn tháng cuối (septiembre, octubre, noviembre, diciembre) đều có đuôi -bre, phát âm là "breh." Vì vậy bạn có thể nhóm chúng lại để dễ nhớ. Chữ "J" trong junio và julio được phát âm như âm "H" mạnh.
Nguồn gốc Latinh: Vì sao mỗi tháng có tên như vậy
Mỗi tên tháng trong tiếng Tây Ban Nha đều được thừa hưởng trực tiếp từ lịch La Mã. Hiểu nguồn gốc này giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn và thấy được các liên hệ lịch sử thú vị.
Enero
Enero đến từ tiếng Latinh Ianuarius, đặt theo Janus, vị thần La Mã hai mặt của cửa ngõ, khởi đầu và chuyển tiếp. Janus nhìn одновременно về quá khứ và tương lai, nên rất phù hợp với tháng đầu năm. Trong tiếng Việt, "tháng 1" cũng có cùng gốc tên gọi này.
Febrero
Febrero bắt nguồn từ Februarius, xuất phát từ tiếng Latinh februum nghĩa là "thanh tẩy." Người La Mã tổ chức lễ thanh tẩy Februa trong tháng này để gột rửa và chuẩn bị cho mùa xuân. Đây luôn là tháng ngắn nhất, có 28 ngày (29 ngày trong năm nhuận, hay años bisiestos trong tiếng Tây Ban Nha).
Marzo
Marzo đến từ Martius, đặt theo Mars, thần chiến tranh của La Mã. Trong lịch La Mã ban đầu, tháng 3 mới là tháng đầu năm, nên từ tháng 9 đến tháng 12 có tên theo số nhưng lại "lệch hai." Mars cũng là một vị thần nông nghiệp, và tháng 3 đánh dấu начало mùa canh tác và mùa chiến dịch quân sự.
Abril
Abril bắt nguồn từ Aprilis, có lẽ liên quan đến động từ Latinh aperire ("mở ra"), ám chỉ nụ hoa mở vào mùa xuân. Một số học giả lại liên hệ nó với nữ thần Hy Lạp Aphrodite. Dù theo cách nào, tháng này vẫn gợi liên tưởng đến sự tái sinh và tăng trưởng trong khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
Mayo
Mayo đến từ Maius, đặt theo Maia, nữ thần La Mã của sự phát triển và sinh sản. Ở nhiều nước Mỹ Latinh, tháng 5 gắn với các bà mẹ. El Día de las Madres được tổ chức vào ngày 10/5 ở Mexico, khiến mayo trở thành một trong những tháng có ý nghĩa văn hóa lớn.
Junio
Junio bắt nguồn từ Iunius, đặt theo Juno, nữ thần hôn nhân và là nữ hoàng của các vị thần. Liên hệ với hôn nhân vẫn còn đến nay, và tháng 6 vẫn là một trong những tháng phổ biến nhất để tổ chức đám cưới ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh.
Julio
Julio đến từ Iulius, được đổi tên để vinh danh Julius Caesar vào năm 44 TCN. Trước đó, tháng này được gọi là Quintilis (tháng thứ năm trong lịch La Mã cũ). Julio cũng là một tên riêng phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, nên đây là tháng duy nhất đồng thời là một tên người rất hay gặp.
Agosto
Agosto bắt nguồn từ Augustus, được đổi tên theo Hoàng đế Augustus Caesar vào năm 8 TCN. Giống như tháng 7, ban đầu đây là một tháng đánh số gọi là Sextilis (thứ sáu). Tương truyền Augustus đã thêm một ngày vào "tháng của mình" để nó có số ngày bằng tháng 7 của Julius Caesar.
🌍 Agosto và văn hóa nghỉ hè
Ở Tây Ban Nha, agosto gần như đồng nghĩa với kỳ nghỉ. Cụm hacer el agosto (nghĩa đen là "làm tháng Tám") có nghĩa là "kiếm bộn tiền" hoặc "lời lớn," liên quan đến mùa thu hoạch. Các thành phố lớn như Madrid và Barcelona vắng hẳn vì người dân đổ ra bờ biển. Nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa cả tháng.
Septiembre
Septiembre đến từ tiếng Latinh septem nghĩa là "bảy." Đây từng là tháng thứ bảy trong lịch La Mã ban đầu bắt đầu từ tháng 3. Khi tháng 1 và tháng 2 được thêm vào đầu lịch, September vẫn giữ tên cũ dù trở thành tháng thứ chín.
Octubre
Octubre bắt nguồn từ octo ("tám"), theo cùng một quy luật. Trong lịch hiện đại nó là tháng thứ mười, nhưng gốc Latinh vẫn cố chấp giữ vị trí ban đầu. Sự lệch này cũng tồn tại trong tiếng Việt, tiếng Pháp, tiếng Ý và mọi ngôn ngữ Rôman.
Noviembre
Noviembre đến từ novem ("chín"). Tháng thứ chín ban đầu trở thành tháng thứ mười một hiện nay. Ở nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, tháng 11 gắn với sự tưởng niệm. El Día de los Muertos (Ngày của Người chết) được tổ chức vào ngày 1 và 2/11, đặc biệt ở Mexico và Trung Mỹ.
Diciembre
Diciembre bắt nguồn từ decem ("mười"), tháng thứ mười ban đầu trở thành tháng thứ mười hai. Dù lịch đã cải cách suốt hai nghìn năm, không ai đổi tên bốn tháng cuối để khớp với vị trí thực tế.
Quy tắc ngữ pháp: Cách dùng tháng trong tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha xử lý tên tháng khác tiếng Việt ở vài điểm quan trọng. Nắm đúng các quy tắc này sẽ làm tiếng Tây Ban Nha của bạn tự nhiên hơn ngay.
Không viết hoa
Real Academia Española (RAE) và Fundéu RAE đều xác nhận rằng tên tháng là danh từ chung trong tiếng Tây Ban Nha. Chúng không bao giờ viết hoa, trừ khi đứng đầu câu.
- Mi cumpleaños es en marzo. (Sinh nhật tôi vào tháng 3.)
- Enero es el mes más frío. (Tháng 1 là tháng lạnh nhất. Viết hoa chỉ vì đứng đầu câu.)
Quy tắc này cũng áp dụng cho các ngày trong tuần và tên ngôn ngữ. Nếu bạn quen thói quen viết hoa trong tiếng Việt, đây là lỗi rất hay gặp khi viết tiếng Tây Ban Nha.
Giống: Tất cả các tháng đều là giống đực
Mọi tháng trong tiếng Tây Ban Nha đều là giống đực. Khi tháng đi với mạo từ hoặc tính từ, hãy dùng dạng giống đực.
- el próximo enero (tháng 1 tới)
- un febrero muy lluvioso (một tháng 2 rất mưa)
- todo agosto (cả tháng 8)
Giới từ đi với tháng
Giới từ en dùng để nói "vào" một tháng cụ thể, và không cần mạo từ.
Nói ngày tháng
Ngày tháng trong tiếng Tây Ban Nha theo cấu trúc: el + số đếm + de + tháng. Ngoại lệ quan trọng là ngày mùng 1, dùng số thứ tự primero.
💡 Định dạng ngày tháng khi viết
Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, ngày tháng thường viết theo thứ tự ngày/tháng/năm: 25/12/2026 nghĩa là ngày 25 tháng 12 năm 2026 (không phải tháng/ngày/năm). Trong văn bản trang trọng, định dạng là 25 de diciembre de 2026. Cách này cũng giống phần lớn thế giới ngoài Hoa Kỳ.
Mùa và câu chuyện bán cầu
Một chi tiết khiến nhiều người học bất ngờ là các mùa bị đảo ngược ở những quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha nằm phía nam xích đạo. Argentina, Chile, Uruguay, Paraguay và một phần Bolivia, Peru, Ecuador và Colombia có các mùa ngược với Tây Ban Nha và Mexico.
Điều này có nghĩa là khi một người ở Buenos Aires nói en verano (vào mùa hè), họ đang nói về tháng 12 đến tháng 2, hoàn toàn ngược với người ở Madrid. Giáng sinh ở Argentina thường ấm và diễn ra ngoài trời với tiệc nướng (asados), còn ở Tây Ban Nha thì lạnh và mọi người mặc ấm. Khi nói về mùa bằng tiếng Tây Ban Nha, ngữ cảnh luôn quan trọng.
🌍 Các nước nhiệt đới có mùa khác
Ở các nước gần xích đạo như Colombia, Ecuador và một phần Trung Mỹ, mô hình bốn mùa truyền thống không áp dụng. Thay vào đó, người ta nói temporada seca (mùa khô) và temporada de lluvias (mùa mưa). Khi ai đó ở Bogotá nói invierno, họ thường muốn nói mùa mưa, không phải thời tiết lạnh.
Các ngày lễ và mốc văn hóa quan trọng theo tháng
Biết tháng nào có ý nghĩa văn hóa đặc biệt sẽ giúp bạn kết nối với người nói tiếng Tây Ban Nha sâu hơn. Dưới đây là những ngày quan trọng nhất trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
Enero: Día de los Reyes Magos (ngày 6/1, Lễ Ba Vua) là dịp tặng quà truyền thống ở Tây Ban Nha và phần lớn Mỹ Latinh, thường còn quan trọng hơn cả ngày Giáng sinh. Trẻ em nhận quà từ Reyes Magos (Ba Vua) thay vì Ông già Noel.
Febrero: Carnaval rơi vào tháng 2 hoặc đầu tháng 3 tùy năm. Lễ hội ở Cádiz (Tây Ban Nha), Barranquilla (Colombia) và Oruro (Bolivia) thuộc hàng hoành tráng nhất thế giới. Ngày 14/2 là el Día de San Valentín, được kỷ niệm rộng rãi trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
Marzo/Abril: Semana Santa (Tuần Thánh) thay đổi giữa tháng 3 và tháng 4. Các cuộc rước Semana Santa ở Seville được UNESCO công nhận, thu hút hơn một triệu du khách mỗi năm. Ở Guatemala, những tấm alfombras (thảm mùn cưa) cầu kỳ phủ kín cả con phố.
Mayo: Día de las Madres vào ngày 10/5 ở Mexico là một trong những ngày doanh thu cao nhất cho nhà hàng và tiệm hoa trên toàn quốc. Ở Tây Ban Nha, el Día de la Madre rơi vào Chủ nhật đầu tiên của tháng 5.
Septiembre: Mexico kỷ niệm el Día de la Independencia vào ngày 16/9 với nghi lễ Grito de Dolores. Một số nước Trung Mỹ cũng kỷ niệm độc lập vào tháng 9.
Noviembre: El Día de los Muertos (1-2/11) là một trong những truyền thống văn hóa biểu tượng nhất của Mexico. Các gia đình dựng ofrendas (bàn thờ) và đến nghĩa trang để tưởng nhớ người đã khuất bằng đồ ăn, hoa và âm nhạc. UNESCO công nhận đây là Di sản văn hóa phi vật thể vào năm 2008.
Diciembre: Navidad (25/12) và Nochebuena (Đêm Giáng sinh, 24/12) là trung tâm của mùa lễ hội. Ở Tây Ban Nha, lễ kéo dài đến ngày 6/1. Nochevieja (Đêm Giao thừa) có truyền thống ăn mười hai quả nho lúc nửa đêm, mỗi tiếng chuông một quả, để cầu may cho năm mới.
Các cụm từ hữu ích liên quan đến tháng
Luyện tập với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật
Học thuộc danh sách các tháng là khởi đầu tốt, nhưng nghe chúng được dùng tự nhiên trong hội thoại mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và series tiếng Tây Ban Nha có rất nhiều chỗ nhắc đến ngày tháng, trao đổi lịch hẹn và từ vựng theo mùa. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để có gợi ý theo vùng giọng và mức độ khó.
Wordy giúp bạn luyện từ vựng tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh thật bằng cách xem phim và chương trình với phụ đề tương tác. Khi một tháng hoặc ngày tháng xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm vào để xem bản dịch, phát âm và chi tiết ngữ pháp theo thời gian thực. Cách học theo ngữ cảnh này hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ học thuộc danh sách từ vựng rời rạc.
Để xem thêm tài nguyên học tiếng Tây Ban Nha, hãy khám phá blog của chúng tôi hoặc vào trang học tiếng Tây Ban Nha để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
12 tháng trong năm bằng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vì sao tên các tháng không viết hoa trong tiếng Tây Ban Nha?
Cách nói ngày tháng trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Tên các tháng trong tiếng Tây Ban Nha là giống đực hay giống cái?
Nói 'vào tháng 1' trong tiếng Tây Ban Nha thế nào?
Tên các tháng tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh có giống nhau không?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Instituto Cervantes, Báo cáo thường niên 2024 'El español en el mundo'
- Fundéu RAE, Khuyến nghị về cách viết ngày tháng và tên các tháng
- Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024)
- Crystal, D., The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)
- Comrie, B. (ed.), The World's Major Languages (Routledge)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

