← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Thành ngữ và cách nói tiếng Tây Ban Nha: 35 câu bạn sẽ thực sự nghe (kèm phát âm)

Bởi SandorCập nhật: 7 tháng 6, 2026Đọc 12 phút

Trả lời nhanh

Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha là những cụm cố định mà người bản xứ dùng liên tục để nói tự nhiên, từ phản ứng thường ngày như '¡Qué fuerte!' đến lời khuyên như 'Más vale tarde que nunca.' Dưới đây là 35 thành ngữ thực tế, kèm phát âm rõ ràng, nghĩa theo ngữ cảnh và khi nào chúng có thể nghe quá gắt, quá hài, hoặc quá đặc trưng vùng miền.

Thành ngữ và cách nói quen thuộc trong tiếng Tây Ban Nha là con đường nhanh nhất để nghe tự nhiên, vì đó là những phản ứng có sẵn và những “mẩu chuyện” ngắn mà người bản xứ dùng mỗi ngày. Chỉ cần học 30 đến 40 câu phổ biến nhất, bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng nghe và nói trong hội thoại thật.

Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ toàn cầu với khoảng 500 triệu người nói bản ngữ và là ngôn ngữ chính thức ở 20 quốc gia cộng thêm Puerto Rico. Nó cũng được dùng rộng rãi ở Mỹ (Instituto Cervantes; Ethnologue, ấn bản thứ 27). Quy mô đó quan trọng vì một thành ngữ vô hại ở Madrid có thể nghe lạ ở Mexico City, và ngược lại.

Nếu bạn muốn học phần cơ bản trước, hãy kết hợp bài này với cách nói xin chào bằng tiếng Tây Ban Nhacách nói tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha. Thành ngữ sẽ “vào tai” hơn khi lời chào và sắc thái của bạn đã vững.

Cách thành ngữ tiếng Tây Ban Nha hoạt động (để bạn học nhanh hơn)

Thành ngữ không chỉ là từ vựng, chúng là lối tắt xã hội. Chúng nén cảm xúc, thái độ và tham chiếu văn hóa chung vào một cụm từ mà người nghe nhận ra ngay.

Công trình của nhà ngôn ngữ học Anna Wierzbicka về “kịch bản văn hóa” rất hữu ích ở đây: thành ngữ thường mã hóa điều mà một cộng đồng xem là bình thường để cảm thấy hoặc làm trong một tình huống. Trong tiếng Tây Ban Nha, nhiều thành ngữ đời thường thiên về hình ảnh sống động và đánh giá mạnh, nhất là trong lời nói thân mật.

Thành ngữ vs refrán vs muletilla

Modismo là thành ngữ bạn thả vào câu, như estar en las nubes. Refrán là kiểu lời khuyên như tục ngữ, như A quien madruga, Dios le ayuda.

Muletilla là câu đệm, như o sea hoặc en plan. Chúng cũng quan trọng, nhưng đó là một nhóm kỹ năng khác với thành ngữ.

Ghi chú về tiếng Tây Ban Nha theo vùng miền

RAE và ASALE ghi nhận cách dùng chuẩn trên toàn thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng cách nói đời thường thường nằm ở khoảng trống giữa các từ điển. Với các mục nặng tính vùng miền, Diccionario de americanismos là điểm tham chiếu tốt hơn so với trực giác chỉ dựa vào Tây Ban Nha.

💡 Thứ tự học an toàn

Trước hết, học các thành ngữ diễn tả phản ứng phổ quát (ngạc nhiên, bực bội, nhẹ nhõm). Sau đó học các câu tục ngữ mang tính lời khuyên. Để các cách nói rất địa phương hoặc có thể xúc phạm lại sau, khi bạn đã nghe nhiều.

35 thành ngữ và cách nói tiếng Tây Ban Nha mà bạn sẽ thực sự nghe thấy

Mỗi mục gồm nghĩa tự nhiên, hướng dẫn phát âm và ghi chú cách dùng. Phần phát âm chỉ là xấp xỉ, không phải phiên âm chuẩn, nhưng được thiết kế để bạn nói được.

Estar en las nubes

Phát âm: ehs-TAHR ehn lahs NOO-behs

Nghĩa: mất tập trung, mơ màng. Rất hay gặp ở trường học, nơi làm việc và trong quan hệ tình cảm.

Dùng khi ai đó không chú ý: Perdón, estaba en las nubes. Câu này nhẹ, không mang tính xúc phạm.

No tener pelos en la lengua

Phát âm: noh teh-NEHR PEH-lohs ehn lah LEHN-gwah

Nghĩa: nói rất thẳng, không kiêng dè. Có thể là khen hoặc chê tùy giọng điệu.

Nếu bạn nói về chính mình, thường là bạn đang thể hiện sự tự tin. Nói về người khác, có thể hàm ý họ nói cộc.

Meter la pata

Phát âm: meh-TEHR lah PAH-tah

Nghĩa: làm hỏng việc, lỡ lời. Đây là một trong những thành ngữ hữu ích nhất cho lời xin lỗi hằng ngày.

Nó hợp với cách “sửa” lịch sự: Perdón, metí la pata. Về chiến lược xin lỗi, xem cách nói xin lỗi bằng tiếng Tây Ban Nha.

Ser pan comido

Phát âm: sehr pahn koh-MEE-doh

Nghĩa: rất dễ, kiểu “dễ như ăn kẹo.” Sắc thái thân mật và thân thiện.

Ở Tây Ban Nha bạn cũng sẽ nghe Está chupado, nhưng pan comido dễ dùng hơn trong nhiều nơi.

Costar un ojo de la cara

Phát âm: kohs-TAHR oon OH-hoh deh lah KAH-rah

Nghĩa: cực kỳ đắt. Hơi “kịch tính” nhưng rất phổ biến.

Rất hợp trong cảnh mua sắm phim ảnh: Ese piso cuesta un ojo de la cara.

Estar hecho polvo

Phát âm: ehs-TAHR EH-choh POHL-boh

Nghĩa: kiệt sức, rã rời. Ở Tây Ban Nha dùng rất nhiều.

Ở Mỹ Latinh cũng có, nhưng các lựa chọn như estar agotado trung tính hơn.

Ponerse las pilas

Phát âm: poh-NEHR-seh lahs PEE-lahs

Nghĩa: chấn chỉnh lại, cố gắng hơn. Mang tính động viên, đôi khi hơi trách nhẹ.

Dùng với bạn bè: Venga, ponte las pilas. Với người lạ, có thể nghe hơi áp đặt.

Dar en el clavo

Phát âm: dahr ehn ehl KLAH-boh

Nghĩa: nói trúng ý, “trúng phóc.” Đây là lời khen kiểu “bạn nói đúng y chang.”

Bạn có thể phản hồi nhanh: Sí, diste en el clavo.

Tener mala leche

Phát âm: teh-NEHR MAH-lah LEH-cheh

Nghĩa: có thái độ xấu, ác ý. Câu này có thể khá gắt.

Nếu bạn không chắc, hãy làm mềm: Está de mal humor an toàn hơn.

Estar hasta las narices

Phát âm: ehs-TAHR AHS-tah lahs nah-REE-sehs

Nghĩa: chán ngấy, phát bực. Ở Tây Ban Nha rất phổ biến và giàu biểu cảm.

Trong bối cảnh trang trọng hơn, dùng Estoy harto/harta cẩn thận vì có thể nghe nặng.

Echar una mano

Phát âm: eh-CHAHR OO-nah MAH-noh

Nghĩa: giúp một tay. Rất thực dụng và lịch sự.

Dùng ở đâu cũng ổn: ¿Me echas una mano? Nghe thân thiện hơn mệnh lệnh trực tiếp.

Tener ganas de

Phát âm: teh-NEHR GAH-nahs deh

Nghĩa: muốn làm gì đó, có hứng làm gì đó. Không hẳn là thành ngữ theo nghĩa chặt, nhưng là mẫu hội thoại tần suất rất cao.

Bạn sẽ nghe liên tục: Tengo ganas de comer. Nếu bạn cần cách nói lãng mạn, xem cách nói anh yêu em bằng tiếng Tây Ban Nha để chọn sắc thái an toàn.

Estar de buen humor

Phát âm: ehs-TAHR deh BWEHN oo-MOR

Nghĩa: đang vui, tâm trạng tốt. Trung tính và hữu ích cho chuyện phiếm.

Nó cũng là cách “làm mềm” trước khi nhờ vả: Si estás de buen humor, te pido un favor.

Quedarse de piedra

Phát âm: keh-DAHR-seh deh PYEH-drah

Nghĩa: sững sờ, đứng hình vì bất ngờ. Rất phổ biến ở Tây Ban Nha.

Ở Mỹ Latinh, bạn có thể nghe quedarse en shock như một lựa chọn hiện đại.

No pegar ojo

Phát âm: noh peh-GAHR OH-hoh

Nghĩa: không ngủ được chút nào. Hình ảnh rõ và ai cũng hiểu.

Ví dụ: Anoche no pegué ojo. Rất hợp cho cảnh mệt vì di chuyển.

Ir al grano

Phát âm: eer ahl GRAH-noh

Nghĩa: vào thẳng vấn đề. Có thể mang sắc thái hiệu quả hoặc hơi sốt ruột.

Trong cuộc họp, rất hay dùng: Vamos al grano. Với bạn bè, thêm chút mềm: A ver, al grano, ¿qué pasó?

Ser uña y carne

Phát âm: sehr OO-nyah ee KAHR-neh

Nghĩa: thân như hình với bóng, bạn rất thân. Nghe tình cảm và hơi “cổ điển.”

Bạn cũng có thể nói son inseparables nếu muốn trung tính.

Hacer la vista gorda

Phát âm: ah-SEHR lah VEES-tah GOHR-dah

Nghĩa: làm ngơ, cố tình bỏ qua.

Nó hay xuất hiện trong bối cảnh tham nhũng hoặc phá luật: El jefe hizo la vista gorda.

Estar en el ajo

Phát âm: ehs-TAHR ehn ehl AH-hoh

Nghĩa: có dính líu, biết chuyện, “ở trong cuộc.” Thân mật và hơi tinh nghịch.

Nếu bạn không chắc người nghe sẽ hiểu, dùng estar metido en cái gì đó.

Tirar la casa por la ventana

Phát âm: tee-RAHR lah KAH-sah por lah behn-TAH-nah

Nghĩa: chơi lớn, không tiếc tiền, thường cho dịp ăn mừng.

Bạn sẽ nghe quanh đám cưới và tiệc tùng: Para su boda, tiraron la casa por la ventana.

Estar como una cabra

Phát âm: ehs-TAHR KOH-moh OO-nah KAH-brah

Nghĩa: điên điên, lập dị. Có thể là trêu thân mật giữa bạn bè, nhưng cũng có thể thô.

Dùng cẩn thận, tránh nói về người lạ. Nếu muốn đùa nhẹ hơn: Qué raro.

Buscarle tres pies al gato

Phát âm: boos-KAHR-leh trehs PYEHS ahl GAH-toh

Nghĩa: làm phức tạp hóa, tự tìm rắc rối khi không cần.

Thường dùng như lời khuyên: No le busques tres pies al gato.

Estar sin blanca

Phát âm: ehs-TAHR seen BLAHNG-kah

Nghĩa: hết tiền, cháy túi. Phổ biến ở Tây Ban Nha.

Ở Mỹ Latinh, estar sin plata dùng rộng hơn.

Hacer puente

Phát âm: ah-SEHR PWEHN-teh

Nghĩa: nghỉ “ngày cầu nối” giữa ngày lễ và cuối tuần. Đây là văn hóa công sở rất đặc trưng của Tây Ban Nha.

Nếu bạn làm việc với người Tây Ban Nha, bạn sẽ nghe nó mỗi khi có ngày lễ rơi vào thứ Năm.

🌍 Vì sao 'hacer puente' quan trọng

Tây Ban Nha có lịch ngày lễ dày, gồm cả cấp quốc gia và vùng. Nhiều nơi làm việc coi việc nghỉ ngày ở giữa là bình thường. Nếu bạn nghe đồng nghiệp bàn kế hoạch một 'puente', họ không xây cầu, họ đang nói về việc biến một ngày lễ thành kỳ nghỉ cuối tuần dài.

Estar en la luna

Phát âm: ehs-TAHR ehn lah LOO-nah

Nghĩa: lơ đãng, tương tự estar en las nubes. Cả hai đều phổ biến.

Hãy chọn một câu và dùng nhất quán. Lặp lại giúp bạn nghe tự nhiên, không ngẫu hứng.

Dejar plantado a alguien

Phát âm: deh-HAHR plahn-TAH-doh ah ahl-GYEHN

Nghĩa: cho leo cây, để người ta chờ. Câu này khá nặng vì hàm ý thiếu tôn trọng.

Ví dụ: Me dejó plantado. Trong bối cảnh hẹn hò, rất hay gặp.

No hay color

Phát âm: noh eye koh-LOR

Nghĩa: “không có gì để so,” một lựa chọn rõ ràng tốt hơn. Rất phổ biến ở Tây Ban Nha.

Trong nhóm nhiều vùng, hãy nói rõ thêm: No hay color, la segunda opción es mejor.

Estar a dos velas

Phát âm: ehs-TAHR ah dohs VEH-lahs

Nghĩa: cháy túi. Thiên về Tây Ban Nha, thân mật.

Vì dựa vào hình ảnh, người học có thể bối rối lúc đầu. Nếu muốn rõ ràng, dùng estar sin dinero.

Hacer el agosto

Phát âm: ah-SEHR ehl ah-GOHS-toh

Nghĩa: kiếm bộn tiền, “hốt bạc,” thường theo mùa. Dùng cho du lịch, sự kiện, hoặc bán hàng chớp thời cơ.

Có thể trung tính hoặc hơi chê: Con ese concierto, hicieron el agosto.

No ser santo de mi devoción

Phát âm: noh sehr SAHN-toh deh mee deh-boh-SYOHN

Nghĩa: “tôi không thích lắm,” thường nói về một người. Nghe lịch sự nhưng rõ là tiêu cực.

Hữu ích khi bạn muốn chê mà không nghe hung hăng.

Más vale tarde que nunca

Phát âm: mahs BAH-leh TAHR-deh keh NOON-kah

Nghĩa: thà muộn còn hơn không. Một câu refrán kinh điển dùng ở khắp nơi.

Rất hợp để tha thứ thân thiện: trả lời muộn, trễ kế hoạch, lỡ hạn.

A quien madruga, Dios le ayuda

Phát âm: ah KYEHN mah-DROO-gah DYOS leh ah-YOO-dah

Nghĩa: dậy sớm thì được lợi. Phổ biến, nhưng dùng nhiều quá có thể nghe “giảng đạo.”

Trong lời nói hiện đại, người ta hay nói đùa, nhất là người thích dậy sớm.

Ojo por ojo, diente por diente

Phát âm: OH-hoh por OH-hoh, DYEHN-teh por DYEHN-teh

Nghĩa: mắt đền mắt, răng đền răng. Kịch tính và hay dùng trong tranh luận đạo đức.

Vì nặng, nó xuất hiện nhiều trong chuyện chính trị hoặc nghiêm túc hơn là chuyện phiếm hằng ngày.

En boca cerrada no entran moscas

Phát âm: ehn BOH-kah seh-RRAH-dah noh EHN-trahn MOHS-kahs

Nghĩa: ngậm miệng thì tránh rắc rối. Thường là lời khuyên về chuyện buôn chuyện.

Có thể đùa vui, nhưng cũng có thể là cảnh báo. Giọng điệu quyết định.

Hablando del rey de Roma

Phát âm: ah-BLAHN-doh dehl RREY deh ROH-mah

Nghĩa: nhắc Tào Tháo, Tào Tháo tới, khi người bạn đang nói đến xuất hiện.

Bạn sẽ hay nghe bản đầy đủ: Hablando del rey de Roma, por la puerta asoma.

Estar entre la espada y la pared

Phát âm: ehs-TAHR EHN-treh lah ehs-PAH-dah ee lah pah-REHD

Nghĩa: tiến thoái lưỡng nan. Ai cũng hiểu.

Hữu ích trong cảnh drama công việc: Estoy entre la espada y la pared con este proyecto.

No tener ni pies ni cabeza

Phát âm: noh teh-NEHR nee PYEHS nee kah-BEH-sah

Nghĩa: vô lý, không ra đầu ra đũa. Phổ biến và giàu biểu cảm.

Bạn có thể làm mềm: No me cuadra bớt gắt hơn.

Ser la leche

Phát âm: sehr lah LEH-cheh

Nghĩa: ở Tây Ban Nha, nó có thể là “đỉnh” hoặc “không thể tin nổi,” tùy ngữ điệu và ngữ cảnh.

Vì mơ hồ và mang màu vùng miền, hãy dùng sau khi bạn đã nghe nó nhiều trong cùng một cộng đồng.

⚠️ Cẩn thận với các cách nói có 'leche'

Ở Tây Ban Nha, 'la leche' xuất hiện trong nhiều cách nói, có câu tích cực, có câu xúc phạm, và có câu gần như chửi thề. Nếu bạn không chắc, hãy tránh dùng chủ động và chỉ học để nhận ra. Nếu bạn muốn học ngôn ngữ mạnh hơn, xem các từ chửi thề tiếng Tây Ban Nha.

Cách chọn đúng thành ngữ cho đúng tình huống

Thành ngữ là chuyện “hợp cảnh,” không chỉ là nghĩa. Cùng một câu có thể nghe thân thiện, mỉa mai hoặc thô, tùy ai nói và nói như thế nào.

Khớp mức độ trang trọng và mối quan hệ

Nếu bạn dùng với ai đó, thường bạn có thể dùng nhiều thành ngữ hơn. Nếu bạn đang ở “vùng usted,” hãy giữ thành ngữ nhẹ và tránh gán nhãn người kia.

Khung lịch sự của Brown và Levinson hữu ích ở đây: nhiều thành ngữ “đe dọa thể diện” vì chúng đánh giá hành vi. Hãy để chúng cho quan hệ thân.

Ưu tiên “thành ngữ phản ứng” trước

Các phản ứng như Me quedé de piedra hoặc No hay color dễ dùng hơn vì không đòi hỏi ngữ pháp phức tạp. Chúng cũng xuất hiện liên tục trong thoại phim, nên bạn dễ tiếp thu nhờ lặp lại.

Nếu bạn học qua clip, cách này hợp với hướng học ngập ngôn ngữ. Về một phương pháp hiệu quả, xem cách học ngôn ngữ qua phim.

Xây một phương án dự phòng trung tính

Với mỗi thành ngữ “màu mè,” hãy chuẩn bị một lựa chọn đơn giản. Như vậy bạn vẫn giao tiếp được nếu cảm thấy thành ngữ có thể không “trúng.”

Ví dụ:

  • Costar un ojo de la cara vs ser muy caro
  • No tener ni pies ni cabeza vs no tiene sentido
  • Estar como una cabra vs ser un poco raro

Bạn sẽ nghe những câu này nhiều nhất ở đâu: TV, chuyện gia đình, và tán gẫu nơi làm việc

Thành ngữ thường tụ lại ở một số bối cảnh. Chuyện gia đình dùng nhiều đánh giá và trêu chọc, nơi làm việc dùng thành ngữ về hiệu quả như ir al grano, còn kịch bản TV khuếch đại cảm xúc để người xem hiểu rõ.

Công trình của nhà xã hội ngôn ngữ học Penelope Eckert về phong cách và ý nghĩa xã hội có liên quan: người nói chọn cách diễn đạt để phát tín hiệu về bản sắc, không chỉ để truyền thông tin. Nếu bạn bắt chước thành ngữ từ một bộ phim cụ thể, bạn cũng có thể bắt chước “vibe” xã hội của nhân vật đó, điều này có thể buồn cười hoặc rủi ro ngoài đời.

💡 Cách thực tế để học thành ngữ từ clip

Chọn một thành ngữ, rồi gom 5 đến 10 ví dụ từ các người nói khác nhau. Để ý những gì đứng trước và sau nó. Khi bạn đoán được các từ xung quanh, bạn đã sẵn sàng tự dùng.

Một thói quen luyện nhanh (10 phút mỗi ngày)

Viết ba đoạn hội thoại ngắn dùng ba thành ngữ, và giữ cho chúng thật đời. Thu âm một lần, rồi so nhịp điệu của bạn với audio người bản xứ.

Xoay theo chức năng:

  • Ngày 1: ngạc nhiên và phản ứng
  • Ngày 2: xin lỗi và sửa sai
  • Ngày 3: lời khuyên và tục ngữ
  • Ngày 4: tiền bạc và công việc
  • Ngày 5: quan hệ và hài hước

Nếu bạn muốn có nền từ vựng rộng hơn để đỡ các cụm này, hãy bắt đầu với 100 từ tiếng Tây Ban Nha phổ biến nhất. Thành ngữ bám tốt hơn khi ngữ pháp xung quanh đã thành phản xạ.

Ghi chú cuối: nghe tự nhiên, không “diễn”

Một lỗi phổ biến của người học là dùng quá nhiều thành ngữ cùng lúc. Người bản xứ dùng chúng thường xuyên, nhưng thường chỉ một câu mỗi lần, và xung quanh vẫn là ngôn ngữ bình thường.

Hãy nhắm tới một thành ngữ đặt đúng chỗ trong một cuộc trò chuyện, với giọng điệu phù hợp. Đó là điều khiến bạn nghe trôi chảy.

Nếu bạn muốn tiếp tục xây tiếng Tây Ban Nha đời thường cho tương tác thật, hãy xem trang học tiếng Tây Ban Nha và luyện với các cảnh ngắn, dễ lặp lại từ phim và TV.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha (modismos) là các cụm cố định mà nghĩa không thể suy ra hoàn toàn từ từng từ riêng lẻ. Người bản xứ dùng để phản ứng, đùa, than phiền hoặc khuyên nhủ. Học một nhóm thành ngữ dùng nhiều giúp bạn hiểu phim và hội thoại nhanh hơn, kể cả khi bạn chưa tự dùng chúng.
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha có khác nhau theo từng quốc gia không?
Có. Tiếng Tây Ban Nha được dùng ở 21 quốc gia, nên thành ngữ có thể rất địa phương. Nhiều câu trong bài này dùng được gần như ở mọi nơi, nhưng một số gắn mạnh với Tây Ban Nha hoặc từng vùng ở Mỹ Latinh. Khi học một thành ngữ, hãy học thêm cách nói trung tính an toàn để dùng trong môi trường quốc tế.
Refrán và modismo khác nhau thế nào?
Refrán là tục ngữ, thường là một câu hoàn chỉnh đưa ra lời khuyên hoặc chân lý chung, như 'Más vale tarde que nunca.' Modismo là một cách nói thành ngữ ngắn hơn dùng trong hội thoại, như 'estar en las nubes.' Trong thực tế, người nói không phải lúc nào cũng phân biệt rạch ròi.
Làm sao luyện thành ngữ mà không bị gượng?
Hãy bắt đầu bằng việc nhận ra thành ngữ trong ngữ cảnh, rồi dùng trong tình huống dễ đoán: câu cảm thán, xã giao và lời khuyên nhẹ. Ban đầu giữ giọng điệu vừa phải, tránh câu có thể bị hiểu là xúc phạm. Tự thu âm và bắt chước ngữ điệu từ clip TV giúp nhiều, vì thành ngữ thường có nhịp điệu đặc trưng.
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha có phù hợp trong tình huống trang trọng không?
Một số câu dùng được trong giao tiếp lịch sự, nhưng nhiều câu mang tính thân mật. Trong email công việc hoặc chăm sóc khách hàng, dùng ngôn ngữ thẳng, rõ thường an toàn hơn. Nếu muốn vừa thân thiện vừa chuyên nghiệp, hãy chọn thành ngữ trung tính thể hiện biết ơn hoặc kiên nhẫn, tránh tiếng lóng hoặc câu quá 'gắt'.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Instituto Cervantes, El español: una lengua viva (báo cáo thường niên, truy cập 2026)
  2. RAE ASALE, Diccionario de la lengua española (DLE), truy cập 2026
  3. RAE ASALE, Diccionario de americanismos, truy cập 2026
  4. FundéuRAE, khuyến nghị và ghi chú cách dùng, truy cập 2026
  5. Ethnologue, ấn bản thứ 27, 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ