← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha: 30+ từ thiết yếu về la familia kèm phát âm

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ gia đình là "la familia" (lah fah-MEE-lee-ah). Các từ cốt lõi thường theo quy tắc giống rõ ràng -o/-a: "padre" (bố) và "madre" (mẹ), "hermano" (anh/em trai) và "hermana" (chị/em gái), "hijo" (con trai) và "hija" (con gái). Tiếng Tây Ban Nha cũng có những khái niệm riêng như "compadre/comadre" (mối quan hệ giữa cha mẹ và cha mẹ đỡ đầu) và "familia política" (họ hàng bên vợ/chồng) phản ánh tầm quan trọng văn hóa của đại gia đình.

Từ tiếng Tây Ban Nha cho “gia đình” là la familia (lah fah-MEE-lee-ah), và nó mang ý nghĩa sâu hơn nhiều so với bản dịch đơn thuần. Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Tây Ban Nha có khoảng 559 triệu người nói ở 21 quốc gia. Vì vậy, từ vựng về gia đình là một trong những nhóm từ được dùng nhiều nhất.

Các từ chỉ người thân trong tiếng Tây Ban Nha theo một quy luật giống đực, giống cái rất rõ: đa số cặp từ chỉ khác nhau ở nguyên âm cuối, -o cho giống đực và -a cho giống cái. Hermano thành hermana, abuelo thành abuela, tío thành tía. Điều này khiến từ vựng gia đình là điểm bắt đầu lý tưởng để hiểu giống ngữ pháp trong tiếng Tây Ban Nha.

"Thuật ngữ họ hàng trong tiếng Tây Ban Nha giữ lại một hệ thống Latinh rất đầy đủ, với các mục từ riêng cho những quan hệ mà nhiều ngôn ngữ gộp vào một từ. Sự luân phiên giống -o/-a trong các từ chỉ họ hàng tiếng Tây Ban Nha là một trong những quy luật đều đặn nhất trong nhóm ngôn ngữ Rôman." (G.P. Murdock, Social Structure, Macmillan, 1949; María Moliner, Diccionario de uso del español)

Hướng dẫn này gồm hơn 30 từ về gia đình, được sắp theo nhóm (gia đình ruột thịt gần, họ hàng mở rộng, thông gia, và cách gọi thân mật). Bạn cũng sẽ hiểu bối cảnh văn hóa khiến la familia trở thành trung tâm đời sống ở thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.


Tổng quan đầy đủ từ vựng gia đình

Dưới đây là những từ gia đình quan trọng nhất trong tiếng Tây Ban Nha, gói gọn trong một bảng tra cứu.


Gia đình ruột thịt gần: La Familia Nuclear

Gia đình ruột thịt gần (bố mẹ, con cái, anh chị em) là lõi của từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha. Bạn sẽ nghe các từ này trong hầu như mọi cuộc trò chuyện về đời sống cá nhân.

Padre

El padre (ehl PAH-dreh) là từ trang trọng cho “bố”. Trong giao tiếp hằng ngày, đa số người nói tiếng Tây Ban Nha dùng papá (pah-PAH) nhiều hơn. Điều này giống như người Việt thường nói “ba/bố” hơn là “phụ thân”. Dạng số nhiều los padres nghĩa là “bố mẹ”, bao gồm cả bố và mẹ.

⚠️ Padres vs. Parientes: Một bẫy hay gặp

Los padres nghĩa là “bố mẹ”, KHÔNG phải “họ hàng”. Từ chỉ “họ hàng” là los parientes (lohs pah-ree-EHN-tehs). Đây là một cặp từ dễ nhầm rất phổ biến giữa tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha. Nếu bạn nói mis parientes khi muốn nói “bố mẹ tôi”, người bản ngữ sẽ bị rối.

Madre

La madre (lah MAH-dreh) là từ trang trọng cho “mẹ”. Giống như padre, dạng dùng hằng ngày là mamá (mah-MAH). Ở Mexico, madre xuất hiện trong hàng chục cách nói tiếng lóng, có cái thân mật, có cái thô. Vì vậy, đây là một từ mang nhiều sắc thái văn hóa trong tiếng Tây Ban Nha Mexico.

Hijo / Hija

El hijo (ehl EE-hoh) nghĩa là “con trai” và la hija (lah EE-hah) nghĩa là “con gái”. Chữ H trong cả hai từ đều câm. Dạng số nhiều los hijos có thể nghĩa là “các con trai” hoặc “con cái” (gồm cả trai và gái). Khi bố mẹ nói mis hijos, họ thường muốn nói tất cả con của mình, không phân biệt giới.

Hermano / Hermana

El hermano (ehl ehr-MAH-noh) nghĩa là “anh/em trai” và la hermana (lah ehr-MAH-nah) nghĩa là “chị/em gái”. Dạng số nhiều los hermanos bao quát “anh chị em” ở mọi giới. Tiếng Tây Ban Nha không có một từ đơn lẻ tương đương trực tiếp với “anh chị em” theo nghĩa trung tính giới. Hermanos thường đảm nhiệm vai trò đó.


Họ hàng mở rộng: La Familia Extensa

Họ hàng mở rộng có vai trò lớn hơn nhiều trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha so với ở nhiều nước nói tiếng Việt theo kiểu gia đình hạt nhân hiện đại. Theo Instituto Cervantes, mô hình sống nhiều thế hệ vẫn phổ biến ở khắp Mỹ Latinh. Ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ thường sống chung hoặc ở rất gần nhau.

Abuelo / Abuela

El abuelo (ehl ah-BWEH-loh) nghĩa là “ông” và la abuela (lah ah-BWEH-lah) nghĩa là “bà”. Dạng số nhiều los abuelos nghĩa là “ông bà”. Ông bà có vị trí rất được kính trọng trong gia đình nói tiếng Tây Ban Nha. Việc ông bà tham gia tích cực vào việc nuôi cháu cũng rất phổ biến.

Tío / Tía

El tío (ehl TEE-oh) nghĩa là “chú/cậu/bác trai” và la tía (lah TEE-ah) nghĩa là “cô/dì/bác gái”. Ở Tây Ban Nha, tío/tía còn có nghĩa thân mật khác. Người trẻ dùng nó như “ông bạn” hoặc “bà bạn”. Bạn nghe ¡Eh, tío! trên đường phố Madrid không có nghĩa là ai đó đang gọi chú của mình.

Primo / Prima

El primo (ehl PREE-moh) nghĩa là “anh/chị/em họ (nam)” và la prima (lah PREE-mah) nghĩa là “anh/chị/em họ (nữ)”. Khác với tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha không phân biệt anh em họ đời thứ nhất, thứ hai, thứ ba trong lời nói hằng ngày. Khi cần phân biệt, người ta nói primo hermano (anh em họ đời thứ nhất, nghĩa đen là “anh em họ kiểu anh em ruột”) hoặc primo segundo (anh em họ đời thứ hai).

Sobrino / Sobrina

El sobrino (ehl soh-BREE-noh) nghĩa là “cháu trai (con của anh/chị/em)” và la sobrina (lah soh-BREE-nah) nghĩa là “cháu gái (con của anh/chị/em)”. Trong nhiều gia đình Mỹ Latinh, tíosobrino đôi khi được dùng rộng. Chúng có thể chỉ bất kỳ người thân lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn, dù quan hệ thật sự xa hơn.

🌍 Tío/Tía mang nghĩa “ông bạn/bà bạn” ở Tây Ban Nha

Ở Tây Ban Nha (nhưng không phải Mỹ Latinh), tíotía là cách xưng hô thân mật giữa bạn bè. Nó tương đương “ông bạn”, “bạn ơi”, hoặc “bà bạn”. ¿Qué tal, tío? nghĩa là “Dạo này sao rồi, ông bạn?”. Cách dùng này chỉ dùng trong tình huống suồng sã và chủ yếu ở người trẻ. Ở Mỹ Latinh, tío/tía chỉ có nghĩa chú/cô.


Thông gia: La Familia Política

Tiếng Tây Ban Nha có một cách gọi thông gia khá đặc trưng: la familia política (nghĩa đen là “gia đình chính trị”). Mỗi quan hệ thông gia có một từ riêng. Các từ này cũng theo quy luật giống -o/-a như họ hàng ruột thịt.

Suegro / Suegra

El suegro (ehl SWEH-groh) nghĩa là “bố chồng/bố vợ” và la suegra (lah SWEH-grah) nghĩa là “mẹ chồng/mẹ vợ”. Mối quan hệ với la suegra là chủ đề của vô số câu đùa trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Đây là một mô-típ văn hóa giống kiểu đùa về mẹ chồng ở nhiều nơi.

Cuñado / Cuñada

El cuñado (ehl koo-NYAH-doh) nghĩa là “anh/em rể, anh/em chồng” và la cuñada (lah koo-NYAH-dah) nghĩa là “chị/em dâu, chị/em vợ”. Ở Tây Ban Nha, cuñado còn có nghĩa khẩu ngữ khác. Nó chỉ người hay nói chắc như đinh đóng cột về thứ họ biết rất ít, kiểu “biết tuốt”. Cách dùng này trở thành một meme văn hóa vào thập niên 2010.

Yerno / Nuera

El yerno (ehl YEHR-noh) nghĩa là “con rể” và la nuera (lah NWEH-rah) nghĩa là “con dâu”. Đây là một trong số ít từ gia đình KHÔNG theo quy luật -o/-a. Yernonuera là hai từ hoàn toàn khác nhau, không phải biến thể giống của cùng một gốc.


Cách gọi thân mật và dạng thu nhỏ trong gia đình

Người nói tiếng Tây Ban Nha hầu như không dùng các từ gia đình trang trọng trong giao tiếp hằng ngày. Thay vào đó, họ dùng dạng rút gọn thân mật và dạng thu nhỏ. Hậu tố thu nhỏ -ito/-ita làm cho bất kỳ từ gia đình nào cũng trở nên ấm áp và gần gũi hơn.

💡 Mijo và Mija: Dạng rút gọn được yêu mến

Mijo (MEE-hoh) là dạng rút gọn của mi hijo (con trai của tôi), và mija (MEE-hah) đến từ mi hija (con gái của tôi). Không chỉ bố mẹ dùng các từ này. Ông bà, người thân lớn tuổi, thậm chí bạn bè thân cũng dùng. Đặc biệt ở Mexico và Trung Mỹ, người bán hàng có thể gọi một khách nhỏ tuổi là mija hoặc mijo để thể hiện sự thân thiện.


Quy luật giống -O/-A trong các từ gia đình

Từ vựng gia đình là nơi rất phù hợp để học hệ thống giống ngữ pháp của tiếng Tây Ban Nha. Hầu hết các từ gia đình tạo thành cặp giống đực, giống cái gọn gàng. Chúng chỉ khác nhau ở nguyên âm cuối.

Giống đực (-o)Giống cái (-a)Tiếng Việt
hermanohermanaanh/em trai, chị/em gái
abueloabuelaông, bà
tíotíachú/cậu/bác trai, cô/dì/bác gái
primoprimaanh/chị/em họ (nam/nữ)
sobrinosobrinacháu trai, cháu gái (con của anh/chị/em)
hijohijacon trai, con gái
suegrosuegrabố chồng/bố vợ, mẹ chồng/mẹ vợ
cuñadocuñadaanh/em rể, chị/em dâu
nietonietacháu trai, cháu gái (của ông bà)
padrinomadrinabố đỡ đầu, mẹ đỡ đầu

Bạn nên chú ý các ngoại lệ. Padremadre không theo quy luật -o/-a, chúng kết thúc bằng -e. Yerno (con rể) và nuera (con dâu) là hai từ hoàn toàn khác nhau. Và papá/mamá dùng cùng một kiểu kết thúc cho cả hai giới. Những điểm không đều này dễ nhớ vì quy luật -o/-a bao phủ phần lớn trường hợp.

💡 Quy tắc số nhiều giống đực

Khi nói về một nhóm có cả nam và nữ, tiếng Tây Ban Nha dùng số nhiều giống đực. Los hermanos có thể nghĩa là “các anh/em trai” hoặc “anh chị em”. Los tíos có thể nghĩa là “các chú/cậu/bác trai” hoặc “cô dì chú bác”. Los abuelos có thể nghĩa là “các ông” hoặc “ông bà”. Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa.


Compadre và Comadre: Một khái niệm rất đặc trưng

Một trong những khái niệm gia đình quan trọng về mặt văn hóa trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. El compadre (ehl kohm-PAH-dreh) và la comadre (lah koh-MAH-dreh) mô tả mối quan hệ giữa bố mẹ của một đứa trẻ và bố mẹ đỡ đầu của đứa trẻ đó.

Khi bạn làm lễ rửa tội cho con và chọn padrino (bố đỡ đầu) và madrina (mẹ đỡ đầu), bạn và bố mẹ đỡ đầu trở thành compadres. Đây không phải nhãn gọi cho vui. Nó tạo ra một mối gắn kết về trách nhiệm, sự tôn trọng và niềm tin. Mối gắn kết này có thể mạnh như quan hệ ruột thịt. Theo nghiên cứu nhân học của Murdock và các nghiên cứu sau đó về quan hệ họ hàng ở Mỹ Latinh, hệ thống compadrazgo có gốc từ truyền thống Công giáo và các cấu trúc xã hội bản địa trước thời Colombo.

Trong cách dùng hằng ngày ở khắp Mỹ Latinh, compadre đã mở rộng nghĩa vượt khỏi tôn giáo. Nó trở thành cách gọi một người bạn nam rất thân, người bạn mà bạn tin như người nhà. Bạn sẽ nghe ¿Qué onda, compadre? (Dạo này sao, ông bạn?) trong hội thoại suồng sã từ Mexico đến Argentina.


Cấu trúc gia đình trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha

Muốn hiểu từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha, bạn cần hiểu cách gia đình vận hành trong văn hóa. Instituto Cervantes nêu vài đặc điểm nổi bật của đời sống gia đình ở thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.

Sống nhiều thế hệ phổ biến hơn nhiều ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh so với Hoa Kỳ hoặc Bắc Âu. Con cái trưởng thành thường sống với bố mẹ cho đến khi kết hôn. Đôi khi họ vẫn sống chung sau đó. Ở các nước như Mexico, Colombia và Tây Ban Nha, gia đình ba thế hệ là điều bình thường về mặt văn hóa, không phải dấu hiệu khó khăn tài chính.

Các buổi tụ họp họ hàng là trụ cột của đời sống xã hội. Bữa trưa Chủ nhật (la comida del domingo) với ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ là truyền thống hằng tuần ở nhiều gia đình. Những buổi tụ họp này có thể có 20 người thân hoặc hơn.

Quy ước đặt tên phản ánh mối liên kết gia đình. Ở đa số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, một người mang hai họ. Họ thứ nhất của bố đứng trước, họ thứ nhất của mẹ đứng sau. María López García là María, con của bố họ López và mẹ họ García. Hệ thống này giữ rõ cả hai dòng họ.

Quan hệ bố mẹ đỡ đầu có sức nặng thật sự. Việc chọn padrino hoặc madrina cho con là quyết định nghiêm túc. Bố mẹ đỡ đầu được kỳ vọng tham gia tích cực vào cuộc sống của đứa trẻ. Mối liên kết compadrazgo giữa bố mẹ và bố mẹ đỡ đầu tạo ra nghĩa vụ xã hội suốt đời.

"Đơn vị gia đình mở rộng trong các xã hội nói tiếng Tây Ban Nha vừa là mạng lưới an toàn kinh tế, vừa là cấu trúc xã hội chính. Từ vựng phản ánh điều này: tiếng Tây Ban Nha giữ các thuật ngữ riêng cho những quan hệ mà người nói tiếng Việt có thể gộp chung là 'họ hàng'." (Instituto Cervantes, El español en el mundo, 2024)


Luyện từ vựng gia đình với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật

Từ vựng gia đình xuất hiện liên tục trong truyền thông tiếng Tây Ban Nha, từ phim truyền hình dài tập nơi drama gia đình dẫn dắt mọi tình tiết, đến phim hoạt hình rất hợp cho người học. Nghe mamá, papá, abuelitahermano trong hội thoại thật là cách nhanh nhất để ghi nhớ vượt khỏi thẻ từ.

Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để có gợi ý về các phim có nhiều tương tác gia đình. Những phim như CocoRoma cho thấy la familia với mọi lớp nghĩa: ông bà, anh chị em họ, compadres, và các bữa ăn Chủ nhật gắn kết mọi người.

Wordy giúp bạn luyện từ vựng gia đình theo ngữ cảnh bằng cách xem nội dung tiếng Tây Ban Nha với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ gia đình nào để xem nghĩa, cách phát âm và các từ liên quan. Khám phá blog để xem thêm hướng dẫn học tiếng Tây Ban Nha, hoặc vào trang học tiếng Tây Ban Nha để bắt đầu xây vốn từ ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ "gia đình" là gì?
Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ gia đình là "la familia" (lah fah-MEE-lee-ah). Đây là danh từ giống cái. Bạn có thể nói gia đình của mình là "mi familia". Từ này bao gồm cả gia đình hạt nhân lẫn họ hàng, và đôi khi gồm cả quan hệ không cùng huyết thống như cha mẹ đỡ đầu (padrinos).
"Bố mẹ" trong tiếng Tây Ban Nha nói thế nào?
"Bố mẹ" trong tiếng Tây Ban Nha là "los padres" (lohs PAH-drehs). "Padre" là bố, "madre" là mẹ, nhưng dạng số nhiều giống đực "padres" dùng để chỉ cả hai. Lưu ý "parientes" không phải bố mẹ, mà nghĩa là họ hàng.
Khác nhau giữa "abuelo" và "abuelito" trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
"Abuelo" (ah-BWEH-loh) là cách nói chuẩn cho "ông". "Abuelito" (ah-bweh-LEE-toh) là dạng thân mật, gần như "ông ơi" hoặc "ông nội/ngoại" gọi yêu. Tương tự "abuela" thành "abuelita". Dạng thu nhỏ rất phổ biến khi nói về gia đình ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Họ hàng bên vợ/chồng trong tiếng Tây Ban Nha gọi là gì?
Họ hàng bên vợ/chồng trong tiếng Tây Ban Nha gọi là "familia política" hoặc "parientes políticos". Các từ cụ thể gồm: "suegro/suegra" (bố/mẹ vợ hoặc chồng), "cuñado/cuñada" (anh/chị/em rể hoặc dâu), "yerno" (con rể), "nuera" (con dâu). Hậu tố "político" khá đặc trưng trong cách gọi họ hàng.
"Compadre" trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
"Compadre" (kohm-PAH-dreh) nghĩa đen là "đồng cha", chỉ mối quan hệ giữa cha/mẹ của đứa trẻ và cha đỡ đầu. "Comadre" là dạng giống cái. Ở nhiều nơi tại Mỹ Latinh, "compadre" còn được dùng như "bạn thân" hoặc "anh em", cho thấy vai trò xã hội lớn của quan hệ cha mẹ đỡ đầu.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Real Academia Española (RAE), Từ điển tiếng Tây Ban Nha, ấn bản thứ 23
  2. Instituto Cervantes, Tiếng Tây Ban Nha trên thế giới, báo cáo thường niên 2024
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Tây Ban Nha (2024)
  4. Murdock, G.P. (1949). Social Structure. Macmillan, các hệ thống thuật ngữ họ hàng

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha (Hướng dẫn 2026)