Từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha: 30+ từ thiết yếu về 'la familia' kèm phát âm
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Từ tiếng Tây Ban Nha cho 'gia đình' là 'la familia' (lah fah-MEE-lee-ah). Các từ cơ bản thường theo quy tắc giống đực cái rõ ràng -o/-a: 'padre' (bố/cha) và 'madre' (mẹ), 'hermano' (anh/em trai) và 'hermana' (chị/em gái), 'hijo' (con trai) và 'hija' (con gái). Tiếng Tây Ban Nha còn có những khái niệm đặc trưng như 'compadre/comadre' (mối quan hệ giữa cha mẹ và cha/mẹ đỡ đầu) và 'familia política' (nhà thông gia) phản ánh tầm quan trọng văn hóa của đại gia đình.
Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ "gia đình" là la familia (lah fah-MEE-lee-ah), và nó mang ý nghĩa nặng hơn nhiều trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha so với một bản dịch đơn giản. Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Tây Ban Nha có khoảng 559 triệu người nói ở 21 quốc gia, nên nhóm từ vựng về gia đình là một trong những nhóm được dùng thường xuyên nhất.
Các từ chỉ người thân trong tiếng Tây Ban Nha theo một trong những quy luật giống đực, giống cái rõ ràng nhất: đa số cặp từ chỉ khác nhau ở nguyên âm cuối, -o cho giống đực và -a cho giống cái. Hermano thành hermana, abuelo thành abuela, tío thành tía. Điều này khiến từ vựng gia đình là điểm vào rất tốt để hiểu giống ngữ pháp trong tiếng Tây Ban Nha.
"Thuật ngữ họ hàng trong tiếng Tây Ban Nha giữ lại một hệ thống Latinh đầy đủ đáng kể, với các mục từ riêng cho những quan hệ mà nhiều ngôn ngữ gộp vào một từ. Sự luân phiên giống -o/-a có hệ thống trong các từ chỉ họ hàng tiếng Tây Ban Nha là một trong những quy luật đều đặn nhất trong nhóm ngôn ngữ Rôman." (G.P. Murdock, Social Structure, Macmillan, 1949; María Moliner, Diccionario de uso del español)
Hướng dẫn này gồm hơn 30 từ về gia đình, được sắp theo nhóm (gia đình ruột thịt gần, họ hàng mở rộng, thông gia, và các cách gọi thân mật), kèm bối cảnh văn hóa khiến la familia trở thành trung tâm của đời sống trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
Toàn bộ từ vựng gia đình, xem nhanh
Dưới đây là những từ gia đình quan trọng nhất trong tiếng Tây Ban Nha bạn cần biết, gói gọn trong một bảng tra cứu.
Gia đình ruột thịt gần: La Familia Nuclear
Gia đình ruột thịt gần (bố mẹ, con cái, anh chị em) là phần lõi của từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha. Bạn sẽ nghe các từ này trong hầu như mọi cuộc trò chuyện về đời sống cá nhân.
Padre
El padre (ehl PAH-dreh) là từ trang trọng để nói "bố". Trong giao tiếp hằng ngày, đa số người nói tiếng Tây Ban Nha dùng papá (pah-PAH) thay vì vậy, giống như người Việt thường nói "bố/ba" nhiều hơn "cha". Dạng số nhiều los padres nghĩa là "bố mẹ", bao gồm cả bố và mẹ.
⚠️ Padres vs. Parientes: Một bẫy hay gặp
Los padres nghĩa là "bố mẹ", KHÔNG phải "họ hàng". Từ chỉ họ hàng là los parientes (lohs pah-ree-EHN-tehs). Đây là một trong những cặp từ dễ nhầm nhất giữa tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha. Nếu bạn nói mis parientes khi bạn muốn nói "bố mẹ tôi", người bản xứ sẽ bị rối.
Madre
La madre (lah MAH-dreh) là từ trang trọng để nói "mẹ". Giống như padre, dạng dùng hằng ngày là mamá (mah-MAH). Ở Mexico, madre xuất hiện trong hàng chục cách nói tiếng lóng (có cái thân mật, có cái thô), nên đây là một từ mang nhiều lớp văn hóa trong tiếng Tây Ban Nha Mexico.
Hijo / Hija
El hijo (ehl EE-hoh) nghĩa là con trai và la hija (lah EE-hah) nghĩa là con gái. Chữ H câm trong cả hai từ. Dạng số nhiều los hijos có thể nghĩa là "các con trai" hoặc "con cái" (gồm cả trai và gái). Khi bố mẹ nói mis hijos, họ thường muốn nói tất cả con của mình, không phân biệt giới.
Hermano / Hermana
El hermano (ehl ehr-MAH-noh) nghĩa là anh/em trai và la hermana (lah ehr-MAH-nah) nghĩa là chị/em gái. Dạng số nhiều los hermanos bao quát "anh chị em" ở mọi giới. Tiếng Tây Ban Nha không có một từ đơn lẻ tương đương trực tiếp với "anh chị em" trung tính theo giới trong tiếng Việt, nên hermanos thường làm nhiệm vụ đó.
Họ hàng mở rộng: La Familia Extensa
Họ hàng mở rộng có vai trò lớn hơn nhiều trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha so với ở nhiều quốc gia nói tiếng Việt theo kiểu gia đình hạt nhân. Theo Instituto Cervantes, mô hình sống nhiều thế hệ vẫn phổ biến ở khắp Mỹ Latinh, với ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ thường sống chung hoặc ở rất gần nhau.
Abuelo / Abuela
El abuelo (ehl ah-BWEH-loh) nghĩa là ông và la abuela (lah ah-BWEH-lah) nghĩa là bà. Dạng số nhiều los abuelos nghĩa là "ông bà". Ông bà có vị thế được kính trọng sâu sắc trong các gia đình nói tiếng Tây Ban Nha, và việc ông bà tham gia tích cực vào việc nuôi dạy cháu là điều rất thường gặp.
Tío / Tía
El tío (ehl TEE-oh) nghĩa là chú/cậu/bác trai và la tía (lah TEE-ah) nghĩa là cô/dì/bác gái. Ở Tây Ban Nha, tío/tía còn có một nghĩa thân mật khác: dùng như "ông bạn" hoặc "bạn ơi" giữa người trẻ. Nghe ¡Eh, tío! trên đường phố Madrid không có nghĩa là ai đó đang gọi chú của mình.
Primo / Prima
El primo (ehl PREE-moh) nghĩa là anh em họ nam và la prima (lah PREE-mah) nghĩa là chị em họ nữ. Khác với tiếng Việt, tiếng Tây Ban Nha không phân biệt anh em họ đời thứ nhất, thứ hai, thứ ba trong lời nói hằng ngày. Khi cần phân biệt, người ta nói primo hermano (anh em họ đời thứ nhất, nghĩa đen là "anh em họ kiểu anh em ruột") hoặc primo segundo (anh em họ đời thứ hai).
Sobrino / Sobrina
El sobrino (ehl soh-BREE-noh) nghĩa là cháu trai (con của anh/chị/em) và la sobrina (lah soh-BREE-nah) nghĩa là cháu gái. Trong nhiều gia đình ở Mỹ Latinh, các từ tío và sobrino cũng được dùng khá rộng cho họ hàng lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn, kể cả khi quan hệ thật sự xa hơn.
🌍 Tío/Tía nghĩa là 'ông bạn' ở Tây Ban Nha
Ở Tây Ban Nha (nhưng không phải Mỹ Latinh), tío và tía là cách xưng hô thân mật giữa bạn bè, tương đương kiểu "ông bạn", "này bạn", hoặc "bạn ơi". ¿Qué tal, tío? nghĩa là "Dạo này sao rồi, ông bạn?" Cách dùng này chỉ mang tính suồng sã và chủ yếu ở người trẻ. Ở Mỹ Latinh, tío/tía chỉ có nghĩa chú/cô.
Thông gia: La Familia Política
Tiếng Tây Ban Nha có một cách gọi thông gia khá đặc trưng: la familia política (nghĩa đen là "gia đình chính trị"). Mỗi quan hệ thông gia có một từ riêng, và chúng cũng theo quy luật giống -o/-a như họ hàng ruột thịt.
Suegro / Suegra
El suegro (ehl SWEH-groh) nghĩa là bố chồng/bố vợ và la suegra (lah SWEH-grah) nghĩa là mẹ chồng/mẹ vợ. Mối quan hệ với la suegra là chủ đề của vô số câu đùa trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, một mô-típ văn hóa giống kiểu hài về mẹ chồng trong nhiều nền văn hóa khác.
Cuñado / Cuñada
El cuñado (ehl koo-NYAH-doh) nghĩa là anh/em rể và la cuñada (lah koo-NYAH-dah) nghĩa là chị/em dâu. Ở Tây Ban Nha, cuñado còn có thêm nghĩa khẩu ngữ: chỉ người hay nói chắc như đinh đóng cột về những thứ họ biết rất ít, kiểu "biết tuốt". Cách dùng này trở thành một meme văn hóa vào thập niên 2010.
Yerno / Nuera
El yerno (ehl YEHR-noh) nghĩa là con rể và la nuera (lah NWEH-rah) nghĩa là con dâu. Đây là một trong số ít từ gia đình KHÔNG theo quy luật -o/-a, vì yerno và nuera là hai từ hoàn toàn khác nhau, không phải biến thể giống của cùng một gốc.
Cách gọi thân mật và dạng thu nhỏ trong gia đình
Người nói tiếng Tây Ban Nha hầu như không dùng các từ gia đình trang trọng trong hội thoại hằng ngày. Thay vào đó, họ dùng các dạng rút gọn thân mật và dạng thu nhỏ. Hậu tố thu nhỏ -ito/-ita thêm cảm giác ấm áp và gần gũi cho bất kỳ từ gia đình nào.
💡 Mijo và Mija: Dạng rút gọn rất được yêu thích
Mijo (MEE-hoh) là dạng rút gọn của mi hijo (con trai của tôi), và mija (MEE-hah) đến từ mi hija (con gái của tôi). Không chỉ bố mẹ dùng, mà ông bà, họ hàng lớn tuổi, thậm chí bạn bè thân cũng dùng. Đặc biệt ở Mexico và Trung Mỹ, người bán hàng có thể gọi một khách trẻ là mija hoặc mijo như một cách thân thiện, ấm áp.
Quy luật giống -O/-A trong các từ gia đình
Từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha là nơi rất phù hợp để học hệ thống giống ngữ pháp. Đa số từ gia đình có cặp giống đực, giống cái gọn gàng, chỉ khác nhau ở nguyên âm cuối.
| Giống đực (-o) | Giống cái (-a) | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| hermano | hermana | anh/em trai / chị/em gái |
| abuelo | abuela | ông / bà |
| tío | tía | chú/cậu/bác trai / cô/dì/bác gái |
| primo | prima | anh/chị/em họ (nam/nữ) |
| sobrino | sobrina | cháu trai / cháu gái |
| hijo | hija | con trai / con gái |
| suegro | suegra | bố chồng/bố vợ / mẹ chồng/mẹ vợ |
| cuñado | cuñada | anh/em rể / chị/em dâu |
| nieto | nieta | cháu trai (của ông bà) / cháu gái (của ông bà) |
| padrino | madrina | bố đỡ đầu / mẹ đỡ đầu |
Bạn cũng nên chú ý các ngoại lệ. Padre và madre không theo quy luật -o/-a, mà kết thúc bằng -e. Yerno (con rể) và nuera (con dâu) là hai từ hoàn toàn khác nhau. Và papá/mamá dùng cùng một kiểu kết thúc cho cả hai giới. Những điểm không đều này dễ nhớ vì quy luật -o/-a bao phủ phần lớn trường hợp.
💡 Quy tắc số nhiều giống đực
Khi nói về một nhóm có cả nam và nữ, tiếng Tây Ban Nha dùng số nhiều giống đực. Los hermanos có thể nghĩa là "các anh/em trai" hoặc "anh chị em". Los tíos có thể nghĩa là "các chú/cậu/bác trai" hoặc "cô dì chú bác". Los abuelos có thể nghĩa là "các ông" hoặc "ông bà". Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa.
Compadre và Comadre: Một khái niệm rất đặc trưng
Một trong những khái niệm gia đình quan trọng về mặt văn hóa trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. El compadre (ehl kohm-PAH-dreh) và la comadre (lah koh-MAH-dreh) mô tả mối quan hệ giữa bố mẹ của một đứa trẻ và bố mẹ đỡ đầu của đứa trẻ đó.
Khi bạn làm lễ rửa tội cho con và chọn một padrino (bố đỡ đầu) và madrina (mẹ đỡ đầu), bạn và bố mẹ đỡ đầu trở thành compadres. Đây không phải nhãn gọi cho vui, nó tạo ra một mối gắn kết về nghĩa vụ, sự tôn trọng và niềm tin, có thể mạnh như quan hệ huyết thống. Theo nghiên cứu nhân học của Murdock và các nghiên cứu họ hàng ở Mỹ Latinh sau đó, hệ thống compadrazgo có gốc rễ từ truyền thống Công giáo và các cấu trúc xã hội bản địa thời tiền Colombo.
Trong cách dùng hằng ngày ở khắp Mỹ Latinh, compadre còn mở rộng ra ngoài nghĩa tôn giáo để trở thành cách gọi một người bạn nam rất thân, người bạn tin như người nhà. Bạn sẽ nghe ¿Qué onda, compadre? (Dạo này sao, ông bạn?) trong hội thoại suồng sã từ Mexico đến Argentina.
Cấu trúc gia đình trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha
Muốn hiểu từ vựng gia đình tiếng Tây Ban Nha, bạn cần hiểu gia đình vận hành thế nào về mặt văn hóa. Instituto Cervantes nêu một số đặc điểm phân biệt đời sống gia đình trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
Sống nhiều thế hệ vẫn phổ biến hơn nhiều ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh so với Hoa Kỳ hoặc Bắc Âu. Con cái trưởng thành thường sống với bố mẹ cho đến khi kết hôn, và đôi khi cả sau đó. Ở các nước như Mexico, Colombia và Tây Ban Nha, gia đình ba thế hệ là điều bình thường về văn hóa, không phải dấu hiệu khó khăn tài chính.
Các buổi tụ họp họ hàng là trụ cột của đời sống xã hội. Bữa trưa Chủ nhật (la comida del domingo) với ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ là truyền thống hằng tuần trong nhiều gia đình. Những buổi tụ họp này có thể có 20 người thân hoặc hơn.
Quy ước đặt họ phản ánh mối liên kết gia đình. Ở đa số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, một người mang hai họ: họ thứ nhất của bố, rồi đến họ thứ nhất của mẹ. María López García là María, con của bố họ López và mẹ họ García. Hệ thống này giữ rõ cả hai dòng họ.
Quan hệ bố mẹ đỡ đầu có sức nặng thật. Việc chọn padrino hoặc madrina cho con là quyết định nghiêm túc. Bố mẹ đỡ đầu được kỳ vọng tham gia tích cực vào đời sống của đứa trẻ, và mối ràng buộc compadrazgo giữa bố mẹ ruột và bố mẹ đỡ đầu tạo ra nghĩa vụ xã hội suốt đời.
"Đơn vị gia đình mở rộng trong các xã hội nói tiếng Tây Ban Nha vừa là mạng lưới an toàn kinh tế, vừa là cấu trúc xã hội chính. Từ vựng phản ánh điều này: tiếng Tây Ban Nha giữ các thuật ngữ riêng cho những quan hệ mà người nói tiếng Việt có thể gộp chung là 'họ hàng'." (Instituto Cervantes, El español en el mundo, 2024)
Luyện từ vựng gia đình bằng nội dung tiếng Tây Ban Nha thật
Từ vựng gia đình xuất hiện liên tục trong truyền thông tiếng Tây Ban Nha, từ phim truyền hình nơi drama gia đình kéo mọi tuyến truyện, đến phim hoạt hình rất hợp cho người học. Nghe mamá, papá, abuelita và hermano trong hội thoại thật là cách nhanh nhất để ghi sâu các từ này, vượt ra khỏi thẻ flashcard.
Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để có gợi ý có nhiều tương tác gia đình. Những phim như Coco và Roma cho thấy la familia với đầy đủ độ phức tạp: ông bà, anh chị em họ, compadres, và những bữa ăn Chủ nhật kéo mọi người lại gần nhau.
Wordy giúp bạn luyện từ vựng gia đình theo ngữ cảnh bằng cách xem nội dung tiếng Tây Ban Nha với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ gia đình nào để xem nghĩa, cách phát âm và các từ liên quan. Khám phá thêm các hướng dẫn học tiếng Tây Ban Nha trong blog, hoặc vào trang học tiếng Tây Ban Nha để bắt đầu xây vốn từ ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Từ 'gia đình' trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nói 'bố mẹ' trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Khác nhau giữa 'abuelo' và 'abuelito' trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thông gia trong tiếng Tây Ban Nha gọi là gì?
'Compadre' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Real Academia Española (RAE), Từ điển tiếng Tây Ban Nha, ấn bản thứ 23
- Instituto Cervantes, Tiếng Tây Ban Nha trên thế giới, báo cáo thường niên 2024
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Tây Ban Nha (2024)
- Murdock, G.P. (1949). Social Structure. Macmillan, các hệ thống thuật ngữ họ hàng
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

