← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha: Hướng dẫn đầy đủ kèm phát âm và nguồn gốc

Bởi Sandor14 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha là lunes (thứ Hai), martes (thứ Ba), miércoles (thứ Tư), jueves (thứ Năm), viernes (thứ Sáu), sábado (thứ Bảy) và domingo (Chủ nhật). Khác tiếng Anh, tên ngày không viết hoa và tuần chính thức bắt đầu từ thứ Hai.

Câu trả lời ngắn gọn

Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha là lunes, martes, miércoles, jueves, viernes, sábado,domingo. Chúng không bao giờ viết hoa (trừ khi đứng đầu câu), và tuần bắt đầu vào thứ Hai ở tất cả các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Tây Ban Nha được khoảng 559 triệu người nói trên 21 quốc gia. Dù bạn đang lên kế hoạch đi Madrid, sắp lịch gọi với đồng nghiệp ở Thành phố Mexico, hay học theo một khóa tiếng Tây Ban Nha, việc biết các ngày trong tuần là một nền tảng cơ bản của ngôn ngữ.

"The names of the weekdays in Romance languages are among the most perfectly preserved traces of Roman planetary worship in everyday speech." (Joan Corominas, Breve diccionario etimológico de la lengua castellana; María Moliner, Diccionario de uso del español)

Hướng dẫn này bao quát từng ngày trong tuần, gồm phát âm, nguồn gốc từ, quy tắc ngữ pháp và bối cảnh văn hóa, để bạn dùng tự tin khi giao tiếp.


Tổng quan cả 7 ngày


Nguồn gốc theo các hành tinh: Vì sao mỗi ngày có tên như vậy

Các ngày trong tuần tiếng Tây Ban Nha từ thứ Hai đến thứ Sáu bắt nguồn trực tiếp từ cách người La Mã đặt tên ngày theo các thiên thể và các vị thần gắn với chúng. Hệ thống này được hình thành thời Đế chế La Mã. Nó tồn tại hơn hai nghìn năm trong tiếng Tây Ban Nha và các ngôn ngữ Rôman khác.

Lunes

Lunes đến từ tiếng Latinh dies Lunae (ngày của Mặt Trăng). Mối liên hệ với Luna rất rõ. Tiếng Tây Ban Nha cũng dùng luna như từ thông dụng cho “mặt trăng”, và lunar cho mọi thứ liên quan đến mặt trăng. Trong tiếng Việt, “thứ Hai” không theo mô hình đặt tên theo thần thoại như vậy.

Mặt Trăng gắn với sự thay đổi, chu kỳ và khởi đầu mới. Vì thế, nhiều nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha bắt đầu tuần vào ngày này.

Martes

Martes bắt nguồn từ dies Martis (ngày của Sao Hỏa), vị thần chiến tranh của La Mã. Hành tinh Sao Hỏa và từ tiếng Tây Ban Nha chỉ tháng Ba (marzo) có cùng gốc này. Trong tiếng Việt, “thứ Ba” không có nguồn gốc thần thoại tương tự.

🌍 Martes 13: Ngày xui xẻo

Trong tiếng Việt, nhiều người kiêng “thứ Sáu ngày 13” theo văn hóa phương Tây. Còn ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, ngày xui xẻo là martes 13 (thứ Ba ngày 13). Tục ngữ tiếng Tây Ban Nha nói: "En martes 13, ni te cases ni te embarques" (Vào thứ Ba ngày 13, đừng cưới và cũng đừng ra khơi). Mê tín này được cho là liên quan đến sự sụp đổ của Constantinople vào thứ Ba, ngày 29 tháng 5 năm 1453.

Miércoles

Miércoles đến từ dies Mercurii (ngày của Sao Thủy), vị thần đưa tin nhanh nhẹn, gắn với thương mại và giao tiếp. Lưu ý dấu nhấn trên chữ “e” đầu tiên. miércoles có bốn âm tiết và nhấn ở âm tiết thứ hai: mee-EHR-koh-lehs.

Đây thường là ngày khó phát âm và khó viết nhất với người học. Dấu nhấn là bắt buộc. Nếu bỏ dấu, trọng âm sẽ đổi và từ sẽ sai.

Jueves

Jueves bắt nguồn từ dies Iovis (ngày của Sao Mộc), vua của các vị thần La Mã. Sao Mộc cai quản bầu trời, sấm và chớp. Trong tiếng Việt, “thứ Năm” không có liên hệ thần thoại như vậy.

Âm “J” trong tiếng Tây Ban Nha phát âm như âm “h” mạnh. Vì vậy jueves nghe gần như “HWEH-behs.”

Viernes

Viernes đến từ dies Veneris (ngày của Venus), nữ thần tình yêu và sắc đẹp. Trong tiếng Việt, “thứ Sáu” không có nguồn gốc tương ứng.

Ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha, viernes có ý nghĩa văn hóa giống “thứ Sáu” trong tiếng Việt. Nó đánh dấu bắt đầu cuối tuần và các kế hoạch gặp gỡ. Cụm ¡Por fin es viernes! (Cuối cùng cũng đến thứ Sáu!) tương đương với câu “Cuối cùng cũng tới thứ Sáu!”

Sábado

Sábado phá vỡ mô hình hành tinh. Nó đến từ tiếng Do Thái Shabbat (שַׁבָּת), nghĩa là “nghỉ ngơi” hoặc “ngừng lại”, đi qua tiếng Latinh Sabbatum. Điều này phản ánh ảnh hưởng Do Thái, Kitô giáo lên lịch La Mã. Trong tiếng Việt, “thứ Bảy” không mang dấu vết tôn giáo trong tên gọi.

Domingo

Domingo cũng phá vỡ mô hình hành tinh, đến từ tiếng Latinh dies Dominicus (ngày của Chúa). Cách gọi Kitô giáo này thay thế tên La Mã ban đầu dies Solis (ngày của Mặt Trời). Tên Domingo cũng là một tên riêng phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha. Truyền thống thường đặt cho bé trai sinh vào Chủ Nhật.


Ngữ pháp: Cách dùng các ngày trong câu

Tiếng Tây Ban Nha xử lý các ngày trong tuần khác tiếng Việt ở vài điểm quan trọng. Nắm các quy tắc này sẽ giúp câu của bạn tự nhiên hơn.

Không viết hoa

Theo Real Academia Española (RAE), các ngày trong tuần là danh từ chung trong tiếng Tây Ban Nha. Chúng không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu.

  • Tengo clase el martes. (Tôi có lớp vào thứ Ba.)
  • Martes es mi día favorito. (Thứ Ba là ngày tôi thích nhất. Chỉ viết hoa vì đứng đầu câu.)

“Vào thứ Hai” = El lunes (không dùng giới từ)

Trong tiếng Việt, bạn thường nói “vào thứ Hai”. Tiếng Tây Ban Nha dùng mạo từ xác định el (số ít) hoặc los (số nhiều), và không cần giới từ.

Tiếng ViệtEspañolCách dùng
Vào thứ HaiEl lunesMột thứ Hai cụ thể
Vào các thứ HaiLos lunesMỗi thứ Hai (thói quen)
Vào thứ BảyEl sábadoMột thứ Bảy cụ thể
Vào các thứ BảyLos sábadosMỗi thứ Bảy

Ví dụ:

  • El viernes vamos al cine. (Vào thứ Sáu chúng tôi đi xem phim.)
  • Los miércoles tengo yoga. (Vào các thứ Tư tôi học yoga.)

Dạng số ít và số nhiều

Từ thứ Hai đến thứ Sáu (lunes, martes, miércoles, jueves, viernes) có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Chỉ mạo từ thay đổi: el lunes (thứ Hai này) so với los lunes (các thứ Hai).

Thứ Bảy và Chủ Nhật có đổi ở số nhiều: sábado thành sábados, và domingo thành domingos.

NgàySố ítSố nhiều
Thứ Haiel luneslos lunes
Thứ Bael marteslos martes
Thứ Tưel miércoleslos miércoles
Thứ Nămel jueveslos jueves
Thứ Sáuel vierneslos viernes
Thứ Bảyel sábadolos sábados
Chủ Nhậtel domingolos domingos

Giống

Cả bảy ngày đều là giống đực. Bạn luôn dùng ellos (không dùng la hay las) với các ngày trong tuần.

💡 Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ như sau: nếu ngày kết thúc bằng -es (từ lunes đến viernes), nó không đổi ở số nhiều. Nếu kết thúc bằng -o (sábado, domingo), thêm -s để thành số nhiều. Mẫu này ổn định và dễ áp dụng.


Cấu trúc tuần: Thứ Hai là ngày đầu tuần

Ở Tây Ban Nha và khắp Mỹ Latinh, thứ Hai là ngày đầu tuần. Điều này thể hiện ở:

  • Lịch và sổ kế hoạch: Lịch giấy và lịch số ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha bắt đầu bằng lunes ở cột bên trái.
  • Lịch làm việc: Tuần làm việc là de lunes a viernes (thứ Hai đến thứ Sáu), và “cuối tuần” (el fin de semana) là thứ Bảy và Chủ Nhật.
  • Tuân theo ISO 8601: Tiêu chuẩn quốc tế về biểu diễn ngày tháng quy định thứ Hai là ngày 1, và các nước nói tiếng Tây Ban Nha làm theo.

Điều này khác với Hoa Kỳ, nơi lịch truyền thống bắt đầu vào Chủ Nhật. Nếu bạn đổi qua lại giữa lịch tiếng Việt và lịch tiếng Tây Ban Nha, hãy kiểm tra lại thứ để tránh nhầm lịch hẹn.


Cụm từ hữu ích với các ngày trong tuần

Dưới đây là các cụm từ thông dụng hằng ngày có dùng ngày trong tuần.


Các tháng trong năm: Bảng tham khảo nhanh

Vì ngày và tháng thường đi cùng nhau khi nói chuyện, đây là bảng tham khảo nhanh 12 tháng trong tiếng Tây Ban Nha. Giống như các ngày, các tháng không viết hoa trong tiếng Tây Ban Nha.

Để nói một ngày cụ thể, tiếng Tây Ban Nha dùng cấu trúc: el + số + de + tháng. Ví dụ, el 15 de marzo (ngày 15 tháng 3). Ngày mùng 1 dùng số thứ tự: el primero de enero (ngày 1 tháng 1).


Ghi chú văn hóa: Các ngày ảnh hưởng đời sống hằng ngày ra sao

Lịch sinh hoạt ở Tây Ban Nha

Tây Ban Nha có lịch sinh hoạt hằng ngày khác rõ so với nhiều quốc gia phương Tây. Bữa trưa (la comida) thường từ 2:00 đến 3:30 PM. Bữa tối (la cena) bắt đầu lúc 9:00 hoặc 10:00 PM. Ngày làm việc cũng hay kéo dài hơn. Vì vậy “cảm giác” về các ngày cũng khác, một tối viernes ở Tây Ban Nha có thể đến 10 PM mới thật sự bắt đầu.

Khác biệt ở Mỹ Latinh

Ở Mexico, cụm entre semana (trong tuần) được hiểu là từ thứ Hai đến thứ Sáu. Ở Argentina, finde (viết tắt của fin de semana) là cách nói thân mật cho “cuối tuần”. Các cách viết tắt theo vùng này xuất hiện liên tục trong lời nói hằng ngày.

🌍 Ngày thánh và truyền thống đặt tên

Nhiều tên tiếng Tây Ban Nha truyền thống đến từ ngày trong tuần hoặc vị thánh gắn với ngày đó. Domingo (Chủ Nhật) và Dolores (từ Viernes de Dolores, một nghi lễ tôn giáo) là ví dụ. Ngày nay điều này ít phổ biến hơn, nhưng trước đây hỏi santo (ngày thánh) của ai đó từng quan trọng hơn hỏi sinh nhật.


Luyện tập với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật

Học thuộc một danh sách là khởi đầu tốt. Nhưng nghe người bản xứ dùng các từ này tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và series tiếng Tây Ban Nha có rất nhiều đoạn nói về lịch hẹn, ngày tháng và từ vựng về ngày trong tuần.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Tây Ban Nha với phụ đề tương tác. Bạn có thể chạm vào bất kỳ từ nào, gồm cả tên ngày và tháng, để xem nghĩa, phát âm và chi tiết ngữ pháp theo thời gian thực. Thay vì chỉ học thẻ từ vựng riêng lẻ, bạn tiếp thu từ vựng qua hội thoại thật.

Để có thêm tài nguyên học tiếng Tây Ban Nha, hãy xem blog của chúng tôi với các hướng dẫn từ chào hỏi đến những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Tây Ban Nha để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

7 ngày trong tuần tiếng Tây Ban Nha là gì?
7 ngày là: lunes (thứ Hai), martes (thứ Ba), miércoles (thứ Tư), jueves (thứ Năm), viernes (thứ Sáu), sábado (thứ Bảy) và domingo (Chủ nhật). Trong tiếng Tây Ban Nha, chúng không viết hoa, trừ khi đứng đầu câu.
Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, tuần bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ nhật?
Ở Tây Ban Nha và phần lớn Mỹ Latinh, tuần chính thức bắt đầu từ thứ Hai (lunes). Lịch, sổ kế hoạch và lịch làm việc thường theo định dạng bắt đầu từ thứ Hai, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế ISO 8601.
Vì sao tên các ngày trong tuần tiếng Tây Ban Nha không viết hoa?
Trong tiếng Tây Ban Nha, ngày trong tuần, tháng và tên ngôn ngữ là danh từ chung, không phải danh từ riêng. Real Academia Española (RAE) xác nhận chỉ cần viết hoa khi ở đầu câu. Điều này ngược với tiếng Anh, nơi ngày và tháng luôn viết hoa.
Nói "vào thứ Hai" trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Dùng "el lunes" cho một thứ Hai cụ thể, ví dụ: "El lunes tengo una reunión" (Thứ Hai tôi có cuộc họp), và "los lunes" cho mọi thứ Hai, ví dụ: "Los lunes trabajo desde casa" (Thứ Hai nào tôi cũng làm ở nhà). Tiếng Tây Ban Nha dùng mạo từ xác định thay vì giới từ.
Các ngày trong tuần tiếng Tây Ban Nha là giống đực hay giống cái?
Từ thứ Hai đến thứ Sáu (lunes đến viernes) là giống đực và không đổi dạng giữa số ít và số nhiều. Thứ Bảy và Chủ nhật (sábado và domingo) cũng là giống đực nhưng có đổi: "el sábado" sang số nhiều là "los sábados".
Tên các ngày trong tuần tiếng Tây Ban Nha bắt nguồn từ đâu?
Từ thứ Hai đến thứ Sáu bắt nguồn từ các vị thần hành tinh La Mã: lunes (Luna, Mặt Trăng), martes (Marte, Sao Hỏa), miércoles (Mercurio, Sao Thủy), jueves (Júpiter, Sao Mộc), viernes (Venus). Sábado đến từ tiếng Do Thái "Shabbat" (ngày Sabbath), còn domingo từ tiếng Latin "dies Dominicus" (ngày của Chúa).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Real Academia Española (RAE), Diccionario de la lengua española, ấn bản thứ 23
  2. Instituto Cervantes, El español en el mundo, báo cáo thường niên 2024
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Tây Ban Nha (2024)
  4. Corominas, J. (1987). Breve diccionario etimológico de la lengua castellana. Editorial Gredos.
  5. ISO 8601, tiêu chuẩn quốc tế về biểu diễn ngày và giờ

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Các ngày trong tuần tiếng Tây Ban Nha (2026)