Từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha: 120+ từ về trang phục, giày dép và phụ kiện
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha xoay quanh vài từ cốt lõi dùng rất thường xuyên (ropa, camisa, pantalón, zapatos) cùng các nhóm thực tế như áo khoác ngoài, đồ lót, phụ kiện và chất liệu vải. Trong hướng dẫn này, bạn có 120+ thuật ngữ về trang phục kèm gợi ý phát âm dễ cho người Việt và ghi chú theo vùng, để bạn mua sắm, chuẩn bị hành lý và nói về những gì mình đang mặc một cách tự nhiên.
Từ vựng quần áo trong tiếng Tây Ban Nha dễ học nhất khi bạn nắm một nhóm từ cốt lõi dùng hằng ngày (ropa, camisa, pantalón, zapatos), rồi mở rộng theo nhóm (áo khoác ngoài, đồ lót, phụ kiện, chất liệu vải và họa tiết), cộng thêm vài từ đồng nghĩa theo vùng mà bạn sẽ thực sự gặp trong cửa hàng.
Tiếng Tây Ban Nha được nói ở 20 quốc gia nơi nó là ngôn ngữ chính thức, cùng với các cộng đồng lớn ở nơi khác, và Instituto Cervantes báo cáo hàng trăm triệu người nói trên toàn thế giới trong bản tổng quan hằng năm. Mục năm 2024 của Ethnologue ước tính tiếng Tây Ban Nha có khoảng 559 triệu người nói tổng cộng, vì vậy các từ về quần áo bạn học để đi du lịch thường dùng được giữa nhiều vùng, chỉ có một vài thay đổi từ vựng khá dễ đoán.
Nếu bạn cũng đang xây bộ công cụ cho “những cuộc trò chuyện đầu tiên”, hãy ghép danh sách này với cách nói xin chào bằng tiếng Tây Ban Nha và cách nói tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha. Chủ đề quần áo xuất hiện rất nhanh khi bạn mua sắm, chuẩn bị hành lý, giặt đồ, hoặc khen ai đó.
Tham khảo nhanh: quần áo và phụ kiện tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | Cách phát âm | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| Quần áo | la ropa | lah ROH-pah | casual |
| Áo sơ mi | la camisa | lah kah-MEE-sah | casual |
| Áo thun | la camiseta | lah kah-mee-SEH-tah | casual |
| Quần dài | los pantalones | lohs pahn-tah-LOH-nehs | casual |
| Quần jean | los jeans | lohs JEENS | casual |
| Váy liền | el vestido | ehl behs-TEE-doh | casual |
| Chân váy | la falda | lah FAHL-dah | casual |
| Giày | los zapatos | lohs sah-PAH-tohs | casual |
| Giày thể thao | las zapatillas | lahs sah-pah-TEE-yahs | casual |
| Áo khoác | la chaqueta | lah chah-KEH-tah | casual |
| Áo khoác dày | el abrigo | ehl ah-BREE-goh | casual |
| Mũ | el sombrero | ehl sohm-BREH-roh | casual |
💡 Cách học từ vựng quần áo nhanh hơn
Hãy học theo bộ đồ, không học từng từ rời. Xem một cảnh ai đó chuẩn bị ra ngoài, bấm dừng, rồi gắn nhãn những gì bạn thấy: camisa, pantalón, cinturón, zapatos. Đây là một lý do clip phim và chương trình TV rất hợp để học từ vựng, vì quần áo nhìn thấy được và lặp lại trong nhiều ngữ cảnh.
Từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha (120+), sắp theo nhóm
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | Cách phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| quần áo | la ropa | lah ROH-pah | Từ chung chỉ quần áo. |
| bộ đồ | el conjunto | ehl kohn-HOON-toh | Cũng có thể là 'look' trong ngữ cảnh thời trang. |
| trang phục (trang trọng) | el atuendo | ehl ah-TWEN-doh | Trang trọng hơn 'ropa'. |
| mặc đồ (tự mặc) | vestirse | behs-TEER-seh | Động từ: Me visto, te vistes. |
| cởi đồ | desvestirse | dehs-behs-TEER-seh | Trái nghĩa với vestirse. |
| mặc (đang mặc) | llevar | yeh-BAHR | Rất hay dùng: Llevo una camisa azul. |
| mặc vào | ponerse | poh-NEHR-seh | Rất hay dùng: Ponte el abrigo. |
| cởi ra | quitarse | kee-TAHR-seh | Rất hay dùng: Quítate los zapatos. |
| áo sơ mi | la camisa | lah kah-MEE-sah | Áo sơ mi có nút. |
| áo thun | la camiseta | lah kah-mee-SEH-tah | Rất phổ biến ở nhiều vùng. |
| áo thun (Mexico) | la playera | lah plah-YEH-rah | Phổ biến ở Mexico và một số nơi Trung Mỹ. |
| áo blouse | la blusa | lah BLOO-sah | Thường dùng cho áo nữ. |
| áo ba lỗ | la camiseta sin mangas | lah kah-mee-SEH-tah seen MAHN-gahs | Nghĩa đen: 'áo không tay'. |
| áo len | el suéter | ehl SWEH-tehr | Cũng gặp 'el jersey' ở Tây Ban Nha. |
| áo hoodie | la sudadera | lah soo-dah-DEH-rah | Thường chỉ áo nỉ, đôi khi có mũ. |
| mũ áo (hood) | la capucha | lah kah-POO-chah | Mũ trên áo khoác/hoodie. |
| áo cardigan | el cárdigan | ehl KAR-dee-gahn | Từ mượn, hay dùng trong ngữ cảnh thời trang. |
| áo polo | el polo | ehl POH-loh | Cũng có 'la camiseta tipo polo'. |
| quần dài | los pantalones | lohs pahn-tah-LOH-nehs | Từ chung. |
| quần jean | los jeans | lohs JEENS | Rất phổ biến ở nhiều nước. |
| quần jean (Tây Ban Nha) | los vaqueros | lohs bah-KEH-rohs | Phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| vải denim (Mexico) | la mezclilla | lah mehs-KLEE-yah | Hay gặp trong 'pantalones de mezclilla'. |
| quần short | los shorts | lohs SHORTS | Từ mượn, dùng rộng rãi. |
| quần short (Tây Ban Nha) | el pantalón corto | ehl pahn-tah-LOHN KOR-toh | Nghĩa đen: 'quần ngắn'. |
| quần legging | las mallas | lahs MAH-yahs | Cũng gặp 'los leggings' trong một số ngữ cảnh. |
| chân váy | la falda | lah FAHL-dah | |
| váy liền | el vestido | ehl behs-TEE-doh | |
| bộ vest | el traje | ehl TRAH-heh | Lưu ý 'traje de baño' là đồ bơi. |
| cà vạt | la corbata | lah kor-BAH-tah | |
| nơ | la pajarita | lah pah-hah-REE-tah | Phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| áo khoác dày | el abrigo | ehl ah-BREE-goh | Áo khoác ấm. |
| áo khoác | la chaqueta | lah chah-KEH-tah | Hầu như nơi nào cũng hiểu. |
| áo khoác (Mexico) | la chamarra | lah chah-MAH-rrah | Rất phổ biến ở Mexico. |
| áo blazer | la americana | lah ah-meh-ree-KAH-nah | Phổ biến ở Tây Ban Nha để chỉ blazer. |
| áo mưa | el impermeable | ehl eem-pehr-meh-AH-bleh | Cũng dùng như tính từ: chaqueta impermeable. |
| khăn quàng | la bufanda | lah boo-FAHN-dah | |
| găng tay | los guantes | lohs GWAHN-tehs | |
| mũ len | el gorro | ehl GOH-rroh | Cũng có thể là mũ len nói chung. |
| mũ lưỡi trai | la gorra | lah GOH-rrah | Gorro và gorra khác nhau theo vùng, nhưng đây là cách tách phổ biến. |
| giày | los zapatos | lohs sah-PAH-tohs | Từ chung chỉ giày. |
| giày thể thao | las zapatillas | lahs sah-pah-TEE-yahs | Phổ biến ở Tây Ban Nha và nhiều vùng. |
| giày thể thao (Mexico) | los tenis | lohs TEH-nees | Rất phổ biến ở Mexico. |
| ủng | las botas | lahs BOH-tahs | |
| bốt cổ ngắn | los botines | lohs boh-TEE-nehs | |
| sandal | las sandalias | lahs sahn-DAH-lyahs | |
| giày cao gót | los tacones | lohs tah-KOH-nehs | |
| giày bệt | las bailarinas | lahs bye-lah-REE-nahs | Cách gọi phổ biến cho giày bệt kiểu ballet. |
| dép đi trong nhà | las pantuflas | lahs pahn-TOO-flahs | Cũng gặp 'zapatillas de casa' ở Tây Ban Nha. |
| tất | los calcetines | lohs kahl-seh-TEE-nehs | Phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| tất (Mỹ Latinh) | las medias | lahs MEH-dyahs | Tùy vùng cũng có thể chỉ vớ dài/quần tất. |
| đồ lót | la ropa interior | lah ROH-pah een-teh-RYOR | Cụm từ trung tính, bao quát. |
| áo ngực | el sujetador | ehl soo-heh-tah-DOR | Phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| áo ngực (Mỹ Latinh) | el sostén | ehl sohs-TEHN | Phổ biến ở nhiều nước Mỹ Latinh. |
| quần lót nam | los calzoncillos | lohs kahl-sohn-SEE-yohs | Đồ lót nam. |
| quần lót nữ | las bragas | lahs BRAH-gahs | Phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| quần lót nữ (Mỹ Latinh) | la ropa interior | lah ROH-pah een-teh-RYOR | Thường được chọn để tránh ngượng theo vùng. |
| đồ ngủ | el pijama | ehl pee-HAH-mah | Cũng dùng số nhiều: los pijamas. |
| áo choàng tắm | la bata | lah BAH-tah | |
| đồ bơi (liền mảnh) | el traje de baño | ehl TRAH-heh deh BAH-nyoh | Rất phổ biến. |
| đồ bơi (Tây Ban Nha) | el bañador | ehl bah-nyah-DOR | Phổ biến ở Tây Ban Nha. |
| bikini | el bikini | ehl bee-KEE-nee | |
| quần bơi nam | el bañador | ehl bah-nyah-DOR | Ở Tây Ban Nha có thể chỉ đồ bơi nam. |
| thắt lưng | el cinturón | ehl seen-too-ROHN | |
| túi xách | el bolso | ehl BOHL-soh | Ở Tây Ban Nha thường là túi xách tay. |
| túi (Mỹ Latinh) | la bolsa | lah BOHL-sah | Cũng có thể là túi mua sắm. |
| ba lô | la mochila | lah moh-CHEE-lah | |
| ví | la cartera | lah kar-TEH-rah | Tùy vùng cũng có thể là ví gập. |
| ví đựng xu | el monedero | ehl moh-neh-DEH-roh | Ví đựng tiền xu. |
| đồng hồ đeo tay | el reloj | ehl reh-LOH | |
| kính râm | las gafas de sol | lahs GAH-fahs deh SOHL | Tây Ban Nha, cũng có 'lentes de sol'. |
| kính (chung) | las gafas | lahs GAH-fahs | Tây Ban Nha. |
| kính (Mỹ Latinh) | los lentes | lohs LEHN-tehs | Phổ biến ở Mỹ Latinh. |
| bông tai | los pendientes | lohs pehn-DYEHN-tehs | Tây Ban Nha, một số vùng dùng 'aretes'. |
| dây chuyền | el collar | ehl koh-YAHR | |
| vòng tay | la pulsera | lah pool-SEH-rah | |
| nhẫn | el anillo | ehl ah-NEE-yoh | |
| mũ (chung) | el sombrero | ehl sohm-BREH-roh | Thường là mũ có vành. |
| vải (chất liệu) | la tela | lah TEH-lah | |
| cotton | el algodón | ehl ahl-goh-DOHN | |
| len | la lana | lah LAH-nah | |
| da | el cuero | ehl KWEH-roh | |
| lụa | la seda | lah SEH-dah | |
| linen | el lino | ehl LEE-noh | |
| denim | el denim | ehl DEH-neem | Từ mượn, dùng trong thời trang. |
| kẻ sọc | a rayas | ah RAH-yahs | Họa tiết: camisa a rayas. |
| chấm bi | de lunares | deh loo-NAH-rehs | Rất đặc trưng trong thời trang flamenco. |
| caro | de cuadros | deh KWAH-drohs | Cũng dùng cho họa tiết ô vuông. |
| trơn (không họa tiết) | liso | LEE-soh | Tính từ hòa hợp: lisa, lisos, lisas. |
| cỡ | la talla | lah TAH-yah | Cỡ quần áo. |
| cỡ giày (số) | el número | ehl NOO-meh-roh | Cho giày: ¿Qué número usas? |
| phòng thử đồ | el probador | ehl proh-bah-DOR | Trong cửa hàng. |
| thử (mặc thử) | probarse | proh-BAHR-seh | Me lo pruebo. |
| tôi mặc vừa | me queda | meh KEH-dah | Me queda bien/mal. |
| chật | ajustado | ah-hoos-TAH-doh | Một số ngữ cảnh cũng dùng 'apretado'. |
| rộng | holgado | ohl-GAH-doh | |
| thoải mái | cómodo | KOH-moh-doh | |
| rẻ | barato | bah-RAH-toh | |
| đắt | caro | KAH-roh |
Tiếng Tây Ban Nha theo vùng: những từ quần áo thay đổi nhiều nhất
Từ vựng quần áo là ví dụ rất rõ cho điều mà các nhà ngôn ngữ học xã hội gọi là chuẩn “đa trung tâm”: không có một tiếng Tây Ban Nha toàn cầu duy nhất, và từ dùng hằng ngày thay đổi theo vùng. RAE ghi nhận các nghĩa chuẩn, còn Diccionario de americanismos của ASALE đặc biệt hữu ích cho cách dùng ở Mỹ Latinh và các nghĩa theo vùng.
Camiseta
Cách phát âm: kah-mee-SEH-tah
Camiseta là lựa chọn an toàn nhất, được hiểu rộng nhất để nói “áo thun” trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Bạn sẽ nghe từ này ở Tây Ban Nha, Colombia, Peru và nhiều nơi khác.
Ở Mexico, playera (plah-YEH-rah) cực kỳ phổ biến, và bạn sẽ thấy trên biển hiệu ở chợ quần áo và cửa hàng trong trung tâm thương mại. Nếu bạn dùng camiseta ở Mexico, người ta vẫn hiểu.
Chaqueta
Cách phát âm: chah-KEH-tah
Chaqueta nhìn chung là “áo khoác”, nhưng ở một số nước nó cũng có thể gây nhạy cảm vì có nghĩa lóng theo vùng. Đây là lúc nên theo một quy tắc đơn giản cho người học: nếu một từ có vẻ có thể mang nghĩa kép, hãy chuyển sang lựa chọn rõ hơn như abrigo (áo khoác dày) hoặc nói rõ loại, ví dụ chaqueta de cuero.
Nếu bạn tò mò về việc từ hằng ngày có thể trôi sang nghĩa lóng như thế nào, hãy tách nó khỏi từ vựng mua sắm và học có chủ đích, như trong hướng dẫn từ chửi tiếng Tây Ban Nha.
Tenis
Cách phát âm: TEH-nees
Ở Mexico, tenis là từ chuẩn để chỉ giày thể thao. Ở Tây Ban Nha, bạn thường nghe zapatillas để chỉ giày thể thao, còn tenis có thể bị hiểu là môn thể thao.
Khi ở cửa hàng, bạn có thể tránh mơ hồ bằng cách thêm ngữ cảnh: zapatillas deportivas (giày thể thao để chơi thể thao).
Cách từ quần áo tiếng Tây Ban Nha hoạt động trong câu thật
Từ vựng quần áo không chỉ là danh từ. Động từ và đại từ xung quanh mới là thứ giúp bạn nghe tự nhiên.
Dùng llevar để nói “đang mặc”
Llevar (yeh-BAHR) là một trong những cách phổ biến nhất để nói ai đó đang mặc gì.
- Llevo una camiseta negra.
- Ella lleva botas.
Đây là mẫu câu bạn sẽ nghe liên tục trong phim và series, nhất là các cảnh nhân vật nhận xét ngoại hình.
Dùng ponerse và quitarse cho hành động
Ponerse (poh-NEHR-seh) là “mặc vào”, còn quitarse (kee-TAHR-seh) là “cởi ra”.
- Ponte el abrigo.
- Quítate los zapatos.
Đây là các câu mệnh lệnh rất đáng học khi đi du lịch, nhất là ở sân bay, khu kiểm tra an ninh, và trong nhà nơi cần cởi giày.
Me queda: “tôi mặc vừa” là siêu năng lực khi mua sắm
Thay vì dịch “vừa” theo kiểu từng chữ, tiếng Tây Ban Nha thường dùng quedar.
- Me queda bien. (Tôi mặc vừa.)
- Me queda grande. (Tôi mặc bị rộng.)
- Me queda pequeño. (Tôi mặc bị chật.)
Đây là kiểu cụm từ sẽ thành phản xạ khi bạn học từ cảnh phim, không chỉ từ danh sách. Nếu bạn muốn một phương pháp dùng hội thoại thật, xem cách học ngôn ngữ bằng phim.
Ghi chú văn hóa: những gì bạn sẽ thực sự thấy trong cửa hàng ở nơi nói tiếng Tây Ban Nha
🌍 Vì sao bạn thấy 'rebajas' khắp nơi ở Tây Ban Nha
Ở Tây Ban Nha, đợt giảm giá theo mùa thường được gọi là rebajas (reh-BAH-hahs). Bạn sẽ thấy biển như 'Rebajas' vào mùa đông và mùa hè, và nhân viên cửa hàng dùng nó như một danh từ bình thường: 'Estamos en rebajas.' Học một từ này giúp việc mua sắm bớt rối ngay lập tức.
🌍 Lunares, một họa tiết mang màu sắc văn hóa
De lunares (deh loo-NAH-rehs), nghĩa là 'chấm bi', không chỉ là một từ họa tiết trung tính ở Tây Ban Nha. Nó gắn mạnh với thời trang flamenco và trang phục đi feria ở Andalusia. Nếu bạn khen một chiếc váy 'de lunares', lời khen có thể mang sắc thái văn hóa tích cực cụ thể, hơn hẳn kiểu 'họa tiết dễ thương'.
Lỗi thường gặp của người Việt khi học từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha
Nhầm ropa với trapo
Ropa là quần áo. Trapo là giẻ lau hoặc khăn dùng để lau chùi trong nhiều ngữ cảnh.
Hai từ này đủ giống âm để người học đôi khi nói nhầm khi bị áp lực. Nếu bạn nói Necesito comprar trapos bạn có thể bị nhìn kỳ.
Dùng quá nhiều “es” thay vì “lleva”
Trong tiếng Việt, ta hay nói kiểu “Anh ấy đang mặc…”, và bạn có thể muốn bám vào cấu trúc “là”. Nhưng tiếng Tây Ban Nha thường ưu tiên llevar. Ở một số vùng bạn có thể nói Está usando, nhưng lleva là lựa chọn tự nhiên và được hiểu rộng nhất.
Các nghiên cứu của David Crystal về cách người học nội hóa mẫu câu trong cách dùng thực tế nhắc bạn một điều: hãy chọn cấu trúc xuất hiện thường xuyên nhất, không phải bản dịch sát chữ nhất. Riêng với tiếng Tây Ban Nha, các ngữ pháp tham khảo như Butt and Benjamin cũng nhấn mạnh rằng động từ và cụm kết hợp tần suất cao quan trọng hơn các từ đồng nghĩa hiếm khi bạn xây độ trôi chảy.
Quên hòa hợp giống và số
Danh từ quần áo trong tiếng Tây Ban Nha có giống, và tính từ phải khớp:
- una camisa blanca (không phải blanco)
- unos pantalones negros (số nhiều)
Nếu bạn muốn ôn nhanh cách các dạng tiếng Tây Ban Nha vận hành giữa các vùng, phần tổng quan trong tổng quan về tiếng Tây Ban Nha giúp bạn nối từ vựng với cấu trúc.
Luyện tập: mô tả outfit mini bạn có thể dùng lại
Hãy dùng các câu này làm mẫu, rồi thay từ trong bảng vào.
- Hoy llevo una camiseta lisa y unos jeans.
- Necesito un abrigo impermeable y unas botas.
- ¿Me puedo probar esta chaqueta?
- ¿Tienen esta falda en talla M?
- Me queda bien, pero los zapatos me quedan grandes.
Nếu bạn muốn lời khen ấm áp hơn hoặc có chút tán tỉnh, bạn có thể kết hợp từ vựng quần áo với một câu đơn giản từ cách nói anh yêu em bằng tiếng Tây Ban Nha, nhưng hãy dùng đúng ngữ cảnh.
Học từ vựng quần áo nhanh hơn bằng clip phim và TV
Từ quần áo rất “trực quan”, nên cực hợp để học bằng clip. Bạn nghe từ, bạn thấy món đồ, và thường thấy cả hành động nữa, như ponerse hoặc quitarse.
Một thói quen thực tế là: xem một clip ngắn, bấm dừng, liệt kê năm món bạn thấy, rồi xem lại và nghe đúng từ được dùng. Cách này khớp với điều mà nghiên cứu của Paul Nation về học từ vựng nhấn mạnh: gặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh có ý nghĩa là thứ biến một từ từ “nhận ra” thành “dùng được”.
Nếu bạn đang tìm chương trình để xem tiếp, hãy bắt đầu ở mục lục blog và chọn một bài watchlist học ngôn ngữ hợp trình độ của bạn.
💡 Một bài tập đóng hành lý đơn giản
Trước chuyến đi, hãy viết danh sách đồ mang theo bằng tiếng Tây Ban Nha: camiseta, pantalones, calcetines, abrigo, zapatillas. Sau đó đọc to khi bạn xếp đồ. Nó rất nhẹ nhàng, nhưng buộc bạn phải tự nhớ lại, và đó là điều giúp từ vựng bám lâu.
Kết luận ngắn gọn
Nếu bạn học nhóm danh từ quần áo cốt lõi, thêm các động từ mua sắm (probarse, quedar), và ghi nhớ vài hoán đổi theo vùng (playera, tenis, vaqueros), bạn có thể xử lý tự tin hầu hết tình huống mua sắm và du lịch bằng tiếng Tây Ban Nha.
Khi bạn sẵn sàng, hãy luyện bằng hội thoại thật trong các cảnh ngắn, vì quần áo xuất hiện liên tục trong chuyện kể đời thường, từ lúc chuẩn bị buổi sáng đến lúc thay đồ gấp trước một buổi hẹn.
Câu hỏi thường gặp
Từ phổ biến nhất để nói 'quần áo' trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Camiseta có giống playera không?
Nói 'quần jeans' trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Khác nhau giữa abrigo, chaqueta và chamarra là gì?
Hỏi size quần áo bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Real Academia Española (RAE), Từ điển tiếng Tây Ban Nha, ấn bản thứ 23
- Asociación de Academias de la Lengua Española (ASALE), Từ điển các biến thể tiếng Tây Ban Nha ở châu Mỹ
- Instituto Cervantes, Tiếng Tây Ban Nha trên thế giới, báo cáo thường niên 2024
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Tây Ban Nha (2024)
- FundéuRAE, khuyến nghị về cách dùng tiếng Tây Ban Nha (truy cập 2026)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

