← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha: 120+ từ về trang phục, giày dép và phụ kiện

Bởi SandorCập nhật: 8 tháng 7, 2026Đọc 11 phút

Trả lời nhanh

Từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha xoay quanh vài từ cốt lõi dùng rất thường xuyên (ropa, camisa, pantalón, zapatos) cùng các nhóm thực tế như áo khoác ngoài, đồ lót, phụ kiện và chất liệu vải. Trong hướng dẫn này, bạn có 120+ thuật ngữ về trang phục kèm gợi ý phát âm dễ cho người Việt và ghi chú theo vùng, để bạn mua sắm, chuẩn bị hành lý và nói về những gì mình đang mặc một cách tự nhiên.

Từ vựng quần áo trong tiếng Tây Ban Nha dễ học nhất khi bạn nắm một nhóm từ cốt lõi dùng hằng ngày (ropa, camisa, pantalón, zapatos), rồi mở rộng theo nhóm (áo khoác ngoài, đồ lót, phụ kiện, chất liệu vải và họa tiết), cộng thêm vài từ đồng nghĩa theo vùng mà bạn sẽ thực sự gặp trong cửa hàng.

Tiếng Tây Ban Nha được nói ở 20 quốc gia nơi nó là ngôn ngữ chính thức, cùng với các cộng đồng lớn ở nơi khác, và Instituto Cervantes báo cáo hàng trăm triệu người nói trên toàn thế giới trong bản tổng quan hằng năm. Mục năm 2024 của Ethnologue ước tính tiếng Tây Ban Nha có khoảng 559 triệu người nói tổng cộng, vì vậy các từ về quần áo bạn học để đi du lịch thường dùng được giữa nhiều vùng, chỉ có một vài thay đổi từ vựng khá dễ đoán.

Nếu bạn cũng đang xây bộ công cụ cho “những cuộc trò chuyện đầu tiên”, hãy ghép danh sách này với cách nói xin chào bằng tiếng Tây Ban Nhacách nói tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha. Chủ đề quần áo xuất hiện rất nhanh khi bạn mua sắm, chuẩn bị hành lý, giặt đồ, hoặc khen ai đó.

Tham khảo nhanh: quần áo và phụ kiện tiếng Tây Ban Nha

Tiếng ViệtTiếng Tây Ban NhaCách phát âmMức độ trang trọng
Quần áola ropalah ROH-pahcasual
Áo sơ mila camisalah kah-MEE-sahcasual
Áo thunla camisetalah kah-mee-SEH-tahcasual
Quần dàilos pantaloneslohs pahn-tah-LOH-nehscasual
Quần jeanlos jeanslohs JEENScasual
Váy liềnel vestidoehl behs-TEE-dohcasual
Chân váyla faldalah FAHL-dahcasual
Giàylos zapatoslohs sah-PAH-tohscasual
Giày thể thaolas zapatillaslahs sah-pah-TEE-yahscasual
Áo khoácla chaquetalah chah-KEH-tahcasual
Áo khoác dàyel abrigoehl ah-BREE-gohcasual
el sombreroehl sohm-BREH-rohcasual

💡 Cách học từ vựng quần áo nhanh hơn

Hãy học theo bộ đồ, không học từng từ rời. Xem một cảnh ai đó chuẩn bị ra ngoài, bấm dừng, rồi gắn nhãn những gì bạn thấy: camisa, pantalón, cinturón, zapatos. Đây là một lý do clip phim và chương trình TV rất hợp để học từ vựng, vì quần áo nhìn thấy được và lặp lại trong nhiều ngữ cảnh.

Từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha (120+), sắp theo nhóm

Tiếng ViệtTiếng Tây Ban NhaCách phát âmGhi chú
quần áola ropalah ROH-pahTừ chung chỉ quần áo.
bộ đồel conjuntoehl kohn-HOON-tohCũng có thể là 'look' trong ngữ cảnh thời trang.
trang phục (trang trọng)el atuendoehl ah-TWEN-dohTrang trọng hơn 'ropa'.
mặc đồ (tự mặc)vestirsebehs-TEER-sehĐộng từ: Me visto, te vistes.
cởi đồdesvestirsedehs-behs-TEER-sehTrái nghĩa với vestirse.
mặc (đang mặc)llevaryeh-BAHRRất hay dùng: Llevo una camisa azul.
mặc vàoponersepoh-NEHR-sehRất hay dùng: Ponte el abrigo.
cởi raquitarsekee-TAHR-sehRất hay dùng: Quítate los zapatos.
áo sơ mila camisalah kah-MEE-sahÁo sơ mi có nút.
áo thunla camisetalah kah-mee-SEH-tahRất phổ biến ở nhiều vùng.
áo thun (Mexico)la playeralah plah-YEH-rahPhổ biến ở Mexico và một số nơi Trung Mỹ.
áo blousela blusalah BLOO-sahThường dùng cho áo nữ.
áo ba lỗla camiseta sin mangaslah kah-mee-SEH-tah seen MAHN-gahsNghĩa đen: 'áo không tay'.
áo lenel suéterehl SWEH-tehrCũng gặp 'el jersey' ở Tây Ban Nha.
áo hoodiela sudaderalah soo-dah-DEH-rahThường chỉ áo nỉ, đôi khi có mũ.
mũ áo (hood)la capuchalah kah-POO-chahMũ trên áo khoác/hoodie.
áo cardiganel cárdiganehl KAR-dee-gahnTừ mượn, hay dùng trong ngữ cảnh thời trang.
áo poloel poloehl POH-lohCũng có 'la camiseta tipo polo'.
quần dàilos pantaloneslohs pahn-tah-LOH-nehsTừ chung.
quần jeanlos jeanslohs JEENSRất phổ biến ở nhiều nước.
quần jean (Tây Ban Nha)los vaqueroslohs bah-KEH-rohsPhổ biến ở Tây Ban Nha.
vải denim (Mexico)la mezclillalah mehs-KLEE-yahHay gặp trong 'pantalones de mezclilla'.
quần shortlos shortslohs SHORTSTừ mượn, dùng rộng rãi.
quần short (Tây Ban Nha)el pantalón cortoehl pahn-tah-LOHN KOR-tohNghĩa đen: 'quần ngắn'.
quần legginglas mallaslahs MAH-yahsCũng gặp 'los leggings' trong một số ngữ cảnh.
chân váyla faldalah FAHL-dah
váy liềnel vestidoehl behs-TEE-doh
bộ vestel trajeehl TRAH-hehLưu ý 'traje de baño' là đồ bơi.
cà vạtla corbatalah kor-BAH-tah
la pajaritalah pah-hah-REE-tahPhổ biến ở Tây Ban Nha.
áo khoác dàyel abrigoehl ah-BREE-gohÁo khoác ấm.
áo khoácla chaquetalah chah-KEH-tahHầu như nơi nào cũng hiểu.
áo khoác (Mexico)la chamarralah chah-MAH-rrahRất phổ biến ở Mexico.
áo blazerla americanalah ah-meh-ree-KAH-nahPhổ biến ở Tây Ban Nha để chỉ blazer.
áo mưael impermeableehl eem-pehr-meh-AH-blehCũng dùng như tính từ: chaqueta impermeable.
khăn quàngla bufandalah boo-FAHN-dah
găng taylos guanteslohs GWAHN-tehs
mũ lenel gorroehl GOH-rrohCũng có thể là mũ len nói chung.
mũ lưỡi traila gorralah GOH-rrahGorro và gorra khác nhau theo vùng, nhưng đây là cách tách phổ biến.
giàylos zapatoslohs sah-PAH-tohsTừ chung chỉ giày.
giày thể thaolas zapatillaslahs sah-pah-TEE-yahsPhổ biến ở Tây Ban Nha và nhiều vùng.
giày thể thao (Mexico)los tenislohs TEH-neesRất phổ biến ở Mexico.
ủnglas botaslahs BOH-tahs
bốt cổ ngắnlos botineslohs boh-TEE-nehs
sandallas sandaliaslahs sahn-DAH-lyahs
giày cao gótlos taconeslohs tah-KOH-nehs
giày bệtlas bailarinaslahs bye-lah-REE-nahsCách gọi phổ biến cho giày bệt kiểu ballet.
dép đi trong nhàlas pantuflaslahs pahn-TOO-flahsCũng gặp 'zapatillas de casa' ở Tây Ban Nha.
tấtlos calcetineslohs kahl-seh-TEE-nehsPhổ biến ở Tây Ban Nha.
tất (Mỹ Latinh)las mediaslahs MEH-dyahsTùy vùng cũng có thể chỉ vớ dài/quần tất.
đồ lótla ropa interiorlah ROH-pah een-teh-RYORCụm từ trung tính, bao quát.
áo ngựcel sujetadorehl soo-heh-tah-DORPhổ biến ở Tây Ban Nha.
áo ngực (Mỹ Latinh)el sosténehl sohs-TEHNPhổ biến ở nhiều nước Mỹ Latinh.
quần lót namlos calzoncilloslohs kahl-sohn-SEE-yohsĐồ lót nam.
quần lót nữlas bragaslahs BRAH-gahsPhổ biến ở Tây Ban Nha.
quần lót nữ (Mỹ Latinh)la ropa interiorlah ROH-pah een-teh-RYORThường được chọn để tránh ngượng theo vùng.
đồ ngủel pijamaehl pee-HAH-mahCũng dùng số nhiều: los pijamas.
áo choàng tắmla batalah BAH-tah
đồ bơi (liền mảnh)el traje de bañoehl TRAH-heh deh BAH-nyohRất phổ biến.
đồ bơi (Tây Ban Nha)el bañadorehl bah-nyah-DORPhổ biến ở Tây Ban Nha.
bikiniel bikiniehl bee-KEE-nee
quần bơi namel bañadorehl bah-nyah-DORỞ Tây Ban Nha có thể chỉ đồ bơi nam.
thắt lưngel cinturónehl seen-too-ROHN
túi xáchel bolsoehl BOHL-sohỞ Tây Ban Nha thường là túi xách tay.
túi (Mỹ Latinh)la bolsalah BOHL-sahCũng có thể là túi mua sắm.
ba lôla mochilalah moh-CHEE-lah
la carteralah kar-TEH-rahTùy vùng cũng có thể là ví gập.
ví đựng xuel monederoehl moh-neh-DEH-rohVí đựng tiền xu.
đồng hồ đeo tayel relojehl reh-LOH
kính râmlas gafas de sollahs GAH-fahs deh SOHLTây Ban Nha, cũng có 'lentes de sol'.
kính (chung)las gafaslahs GAH-fahsTây Ban Nha.
kính (Mỹ Latinh)los lenteslohs LEHN-tehsPhổ biến ở Mỹ Latinh.
bông tailos pendienteslohs pehn-DYEHN-tehsTây Ban Nha, một số vùng dùng 'aretes'.
dây chuyềnel collarehl koh-YAHR
vòng tayla pulseralah pool-SEH-rah
nhẫnel anilloehl ah-NEE-yoh
mũ (chung)el sombreroehl sohm-BREH-rohThường là mũ có vành.
vải (chất liệu)la telalah TEH-lah
cottonel algodónehl ahl-goh-DOHN
lenla lanalah LAH-nah
dael cueroehl KWEH-roh
lụala sedalah SEH-dah
linenel linoehl LEE-noh
denimel denimehl DEH-neemTừ mượn, dùng trong thời trang.
kẻ sọca rayasah RAH-yahsHọa tiết: camisa a rayas.
chấm bide lunaresdeh loo-NAH-rehsRất đặc trưng trong thời trang flamenco.
carode cuadrosdeh KWAH-drohsCũng dùng cho họa tiết ô vuông.
trơn (không họa tiết)lisoLEE-sohTính từ hòa hợp: lisa, lisos, lisas.
cỡla tallalah TAH-yahCỡ quần áo.
cỡ giày (số)el númeroehl NOO-meh-rohCho giày: ¿Qué número usas?
phòng thử đồel probadorehl proh-bah-DORTrong cửa hàng.
thử (mặc thử)probarseproh-BAHR-sehMe lo pruebo.
tôi mặc vừame quedameh KEH-dahMe queda bien/mal.
chậtajustadoah-hoos-TAH-dohMột số ngữ cảnh cũng dùng 'apretado'.
rộngholgadoohl-GAH-doh
thoải máicómodoKOH-moh-doh
rẻbaratobah-RAH-toh
đắtcaroKAH-roh

Tiếng Tây Ban Nha theo vùng: những từ quần áo thay đổi nhiều nhất

Từ vựng quần áo là ví dụ rất rõ cho điều mà các nhà ngôn ngữ học xã hội gọi là chuẩn “đa trung tâm”: không có một tiếng Tây Ban Nha toàn cầu duy nhất, và từ dùng hằng ngày thay đổi theo vùng. RAE ghi nhận các nghĩa chuẩn, còn Diccionario de americanismos của ASALE đặc biệt hữu ích cho cách dùng ở Mỹ Latinh và các nghĩa theo vùng.

Camiseta

Cách phát âm: kah-mee-SEH-tah

Camiseta là lựa chọn an toàn nhất, được hiểu rộng nhất để nói “áo thun” trong thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Bạn sẽ nghe từ này ở Tây Ban Nha, Colombia, Peru và nhiều nơi khác.

Ở Mexico, playera (plah-YEH-rah) cực kỳ phổ biến, và bạn sẽ thấy trên biển hiệu ở chợ quần áo và cửa hàng trong trung tâm thương mại. Nếu bạn dùng camiseta ở Mexico, người ta vẫn hiểu.

Chaqueta

Cách phát âm: chah-KEH-tah

Chaqueta nhìn chung là “áo khoác”, nhưng ở một số nước nó cũng có thể gây nhạy cảm vì có nghĩa lóng theo vùng. Đây là lúc nên theo một quy tắc đơn giản cho người học: nếu một từ có vẻ có thể mang nghĩa kép, hãy chuyển sang lựa chọn rõ hơn như abrigo (áo khoác dày) hoặc nói rõ loại, ví dụ chaqueta de cuero.

Nếu bạn tò mò về việc từ hằng ngày có thể trôi sang nghĩa lóng như thế nào, hãy tách nó khỏi từ vựng mua sắm và học có chủ đích, như trong hướng dẫn từ chửi tiếng Tây Ban Nha.

Tenis

Cách phát âm: TEH-nees

Ở Mexico, tenis là từ chuẩn để chỉ giày thể thao. Ở Tây Ban Nha, bạn thường nghe zapatillas để chỉ giày thể thao, còn tenis có thể bị hiểu là môn thể thao.

Khi ở cửa hàng, bạn có thể tránh mơ hồ bằng cách thêm ngữ cảnh: zapatillas deportivas (giày thể thao để chơi thể thao).

Cách từ quần áo tiếng Tây Ban Nha hoạt động trong câu thật

Từ vựng quần áo không chỉ là danh từ. Động từ và đại từ xung quanh mới là thứ giúp bạn nghe tự nhiên.

Dùng llevar để nói “đang mặc”

Llevar (yeh-BAHR) là một trong những cách phổ biến nhất để nói ai đó đang mặc gì.

  • Llevo una camiseta negra.
  • Ella lleva botas.

Đây là mẫu câu bạn sẽ nghe liên tục trong phim và series, nhất là các cảnh nhân vật nhận xét ngoại hình.

Dùng ponerse và quitarse cho hành động

Ponerse (poh-NEHR-seh) là “mặc vào”, còn quitarse (kee-TAHR-seh) là “cởi ra”.

  • Ponte el abrigo.
  • Quítate los zapatos.

Đây là các câu mệnh lệnh rất đáng học khi đi du lịch, nhất là ở sân bay, khu kiểm tra an ninh, và trong nhà nơi cần cởi giày.

Me queda: “tôi mặc vừa” là siêu năng lực khi mua sắm

Thay vì dịch “vừa” theo kiểu từng chữ, tiếng Tây Ban Nha thường dùng quedar.

  • Me queda bien. (Tôi mặc vừa.)
  • Me queda grande. (Tôi mặc bị rộng.)
  • Me queda pequeño. (Tôi mặc bị chật.)

Đây là kiểu cụm từ sẽ thành phản xạ khi bạn học từ cảnh phim, không chỉ từ danh sách. Nếu bạn muốn một phương pháp dùng hội thoại thật, xem cách học ngôn ngữ bằng phim.

Ghi chú văn hóa: những gì bạn sẽ thực sự thấy trong cửa hàng ở nơi nói tiếng Tây Ban Nha

🌍 Vì sao bạn thấy 'rebajas' khắp nơi ở Tây Ban Nha

Ở Tây Ban Nha, đợt giảm giá theo mùa thường được gọi là rebajas (reh-BAH-hahs). Bạn sẽ thấy biển như 'Rebajas' vào mùa đông và mùa hè, và nhân viên cửa hàng dùng nó như một danh từ bình thường: 'Estamos en rebajas.' Học một từ này giúp việc mua sắm bớt rối ngay lập tức.

🌍 Lunares, một họa tiết mang màu sắc văn hóa

De lunares (deh loo-NAH-rehs), nghĩa là 'chấm bi', không chỉ là một từ họa tiết trung tính ở Tây Ban Nha. Nó gắn mạnh với thời trang flamenco và trang phục đi feria ở Andalusia. Nếu bạn khen một chiếc váy 'de lunares', lời khen có thể mang sắc thái văn hóa tích cực cụ thể, hơn hẳn kiểu 'họa tiết dễ thương'.

Lỗi thường gặp của người Việt khi học từ vựng quần áo tiếng Tây Ban Nha

Nhầm ropa với trapo

Ropa là quần áo. Trapo là giẻ lau hoặc khăn dùng để lau chùi trong nhiều ngữ cảnh.

Hai từ này đủ giống âm để người học đôi khi nói nhầm khi bị áp lực. Nếu bạn nói Necesito comprar trapos bạn có thể bị nhìn kỳ.

Dùng quá nhiều “es” thay vì “lleva”

Trong tiếng Việt, ta hay nói kiểu “Anh ấy đang mặc…”, và bạn có thể muốn bám vào cấu trúc “là”. Nhưng tiếng Tây Ban Nha thường ưu tiên llevar. Ở một số vùng bạn có thể nói Está usando, nhưng lleva là lựa chọn tự nhiên và được hiểu rộng nhất.

Các nghiên cứu của David Crystal về cách người học nội hóa mẫu câu trong cách dùng thực tế nhắc bạn một điều: hãy chọn cấu trúc xuất hiện thường xuyên nhất, không phải bản dịch sát chữ nhất. Riêng với tiếng Tây Ban Nha, các ngữ pháp tham khảo như Butt and Benjamin cũng nhấn mạnh rằng động từ và cụm kết hợp tần suất cao quan trọng hơn các từ đồng nghĩa hiếm khi bạn xây độ trôi chảy.

Quên hòa hợp giống và số

Danh từ quần áo trong tiếng Tây Ban Nha có giống, và tính từ phải khớp:

  • una camisa blanca (không phải blanco)
  • unos pantalones negros (số nhiều)

Nếu bạn muốn ôn nhanh cách các dạng tiếng Tây Ban Nha vận hành giữa các vùng, phần tổng quan trong tổng quan về tiếng Tây Ban Nha giúp bạn nối từ vựng với cấu trúc.

Luyện tập: mô tả outfit mini bạn có thể dùng lại

Hãy dùng các câu này làm mẫu, rồi thay từ trong bảng vào.

  1. Hoy llevo una camiseta lisa y unos jeans.
  2. Necesito un abrigo impermeable y unas botas.
  3. ¿Me puedo probar esta chaqueta?
  4. ¿Tienen esta falda en talla M?
  5. Me queda bien, pero los zapatos me quedan grandes.

Nếu bạn muốn lời khen ấm áp hơn hoặc có chút tán tỉnh, bạn có thể kết hợp từ vựng quần áo với một câu đơn giản từ cách nói anh yêu em bằng tiếng Tây Ban Nha, nhưng hãy dùng đúng ngữ cảnh.

Học từ vựng quần áo nhanh hơn bằng clip phim và TV

Từ quần áo rất “trực quan”, nên cực hợp để học bằng clip. Bạn nghe từ, bạn thấy món đồ, và thường thấy cả hành động nữa, như ponerse hoặc quitarse.

Một thói quen thực tế là: xem một clip ngắn, bấm dừng, liệt kê năm món bạn thấy, rồi xem lại và nghe đúng từ được dùng. Cách này khớp với điều mà nghiên cứu của Paul Nation về học từ vựng nhấn mạnh: gặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh có ý nghĩa là thứ biến một từ từ “nhận ra” thành “dùng được”.

Nếu bạn đang tìm chương trình để xem tiếp, hãy bắt đầu ở mục lục blog và chọn một bài watchlist học ngôn ngữ hợp trình độ của bạn.

💡 Một bài tập đóng hành lý đơn giản

Trước chuyến đi, hãy viết danh sách đồ mang theo bằng tiếng Tây Ban Nha: camiseta, pantalones, calcetines, abrigo, zapatillas. Sau đó đọc to khi bạn xếp đồ. Nó rất nhẹ nhàng, nhưng buộc bạn phải tự nhớ lại, và đó là điều giúp từ vựng bám lâu.

Kết luận ngắn gọn

Nếu bạn học nhóm danh từ quần áo cốt lõi, thêm các động từ mua sắm (probarse, quedar), và ghi nhớ vài hoán đổi theo vùng (playera, tenis, vaqueros), bạn có thể xử lý tự tin hầu hết tình huống mua sắm và du lịch bằng tiếng Tây Ban Nha.

Khi bạn sẵn sàng, hãy luyện bằng hội thoại thật trong các cảnh ngắn, vì quần áo xuất hiện liên tục trong chuyện kể đời thường, từ lúc chuẩn bị buổi sáng đến lúc thay đồ gấp trước một buổi hẹn.

Câu hỏi thường gặp

Từ phổ biến nhất để nói 'quần áo' trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Từ phổ biến nhất là ropa. Từ này dùng ở cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh để chỉ quần áo nói chung: Necesito comprar ropa (Tôi cần mua quần áo). Khi nói về một bộ đồ cụ thể, bạn cũng có thể gặp conjunto (bộ) hoặc atuendo (trang phục, trang trọng hơn), nhưng ropa là cách nói thường ngày.
Camiseta có giống playera không?
Cả hai đều nghĩa là 'áo thun', nhưng cách dùng tùy vùng. Camiseta được hiểu rộng rãi, phổ biến ở Tây Ban Nha và nhiều nước Mỹ Latinh. Playera đặc biệt hay dùng ở Mexico và một số nơi Trung Mỹ. Khi mua sắm, dùng từ nào cũng được, nhưng nói theo địa phương sẽ dễ giao tiếp hơn.
Nói 'quần jeans' trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Cách rất phổ biến là los jeans (nhiều nơi phát âm gần giống tiếng Anh). Ở Tây Ban Nha, bạn cũng có thể nghe vaqueros, còn ở Mexico thường gặp pantalones de mezclilla để chỉ quần jeans denim. Khi mua đồ, bạn có thể hỏi: ¿Tienen jeans en talla mediana? (Có quần jeans cỡ vừa không?).
Khác nhau giữa abrigo, chaqueta và chamarra là gì?
Abrigo là áo khoác dài, thường ấm hơn. Chaqueta là áo khoác ngắn, thường nhẹ hơn, phổ biến ở Tây Ban Nha và nhiều khu vực khác. Chamarra là từ rất hay dùng để chỉ áo khoác ở Mexico và một số vùng lân cận. Nếu không chắc, chaqueta thường được hiểu rộng rãi.
Hỏi size quần áo bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Bạn có thể hỏi: ¿Qué talla es? (Cỡ gì vậy?) hoặc ¿Tienen esta prenda en talla M? (Có món này size M không?). Với giày: ¿Qué número calzas? (Bạn mang cỡ giày bao nhiêu?) khá phổ biến, và trong cửa hàng bạn có thể hỏi: ¿Tienen el 38? (Có size 38 không?).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Real Academia Española (RAE), Từ điển tiếng Tây Ban Nha, ấn bản thứ 23
  2. Asociación de Academias de la Lengua Española (ASALE), Từ điển các biến thể tiếng Tây Ban Nha ở châu Mỹ
  3. Instituto Cervantes, Tiếng Tây Ban Nha trên thế giới, báo cáo thường niên 2024
  4. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Tây Ban Nha (2024)
  5. FundéuRAE, khuyến nghị về cách dùng tiếng Tây Ban Nha (truy cập 2026)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ