Các bộ phận cơ thể tiếng Tây Ban Nha: 35+ từ thiết yếu kèm phát âm và cụm từ y tế
Trả lời nhanh
Những bộ phận cơ thể tiếng Tây Ban Nha quan trọng nên học trước là 'la cabeza' (đầu), 'el brazo' (cánh tay), 'la pierna' (chân), và 'el corazón' (trái tim). Tất cả danh từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng Tây Ban Nha đều có giống ngữ pháp. Phần lớn theo quy tắc dễ đoán, đuôi '-a' thường giống cái và đuôi '-o' giống đực.
Vì sao nên học các bộ phận cơ thể bằng tiếng Tây Ban Nha?
Biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Tây Ban Nha rất cần thiết khi đi khám bệnh, trò chuyện hằng ngày, và hiểu hàng trăm thành ngữ phổ biến. Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, có khoảng 559 triệu người nói tiếng Tây Ban Nha trên toàn thế giới ở 21 quốc gia. Từ vựng về cơ thể là một trong những nhóm từ thực dụng nhất bạn có thể học.
Danh từ chỉ bộ phận cơ thể trong tiếng Tây Ban Nha đều có giống ngữ pháp, giống đực (el) hoặc giống cái (la). Phần lớn theo quy luật dễ đoán: từ kết thúc bằng -o thường là giống đực (el brazo, cánh tay) và từ kết thúc bằng -a thường là giống cái (la pierna, chân). Nhưng có vài ngoại lệ rất hay gặp, nổi tiếng nhất là la mano (bàn tay), là giống cái dù kết thúc bằng -o. Dù bạn tra “các bộ phận cơ thể tiếng Tây Ban Nha” để đi du lịch, học tập, hay giao tiếp, hướng dẫn này có đủ thứ bạn cần.
"Từ vựng về bộ phận cơ thể tạo nền tảng cho giao tiếp y khoa, diễn đạt thành ngữ, và miêu tả ngoại hình trong mọi ngôn ngữ. Trong tiếng Tây Ban Nha, hệ thống giống ngữ pháp thêm một lớp nữa mà người học cần nắm sớm." (John Butt & Carmen Benjamin, A New Reference Grammar of Modern Spanish, Routledge, 2019; María Moliner, Diccionario de uso del español)
Hướng dẫn này gồm hơn 35 bộ phận cơ thể, được sắp theo vùng, kèm phát âm, giống, cụm từ y khoa, và các thành ngữ sinh động mà người bản xứ dùng mỗi ngày. Để luyện tương tác với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật, hãy xem trang học tiếng Tây Ban Nha của chúng tôi.
Đầu và mặt
Phần đầu và mặt có mật độ từ vựng cao nhất, với hơn một tá từ thiết yếu. Trong tiếng Tây Ban Nha, người ta dùng mạo từ xác định với bộ phận cơ thể thay vì tính từ sở hữu khi ngữ cảnh đã rõ là của ai.
💡 Oreja và Oído
Tiếng Tây Ban Nha phân biệt la oreja (tai ngoài, nhìn thấy được) và el oído (tai trong, thính giác). Khi ai đó nói "me duele el oído," họ muốn nói bị đau tai. Khi họ nói "tiene las orejas grandes," họ đang tả đôi tai về mặt hình dáng.
Cụm từ y khoa quan trọng cho đầu và mặt
Khi đi bác sĩ hoặc nhà thuốc ở một quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, các câu sau rất hữu ích:
- Me duele la cabeza (meh DWEH-leh lah kah-BEH-sah): "Tôi đau đầu"
- Me duelen los ojos (meh DWEH-lehn lohs OH-hohs): "Tôi đau mắt"
- Tengo dolor de muelas (TEHN-goh doh-LOHR deh MWEH-lahs): "Tôi đau răng" (đau răng hàm)
- Me sangra la nariz (meh SAHN-grah lah nah-REES): "Tôi chảy máu mũi"
Lưu ý động từ doler (đau) theo cùng kiểu với gustar: bộ phận cơ thể là chủ ngữ, còn người bị đau là tân ngữ gián tiếp. Với bộ phận số nhiều, động từ đổi thành duelen.
Phần thân trên và thân mình
Từ vựng về thân mình rất quan trọng để mô tả triệu chứng và hiểu miêu tả ngoại hình trong văn học và hội thoại tiếng Tây Ban Nha.
🌍 Barriga, Panza, và các từ vùng miền cho “bụng”
Dù el estómago là thuật ngữ giải phẫu cho dạ dày, tiếng Tây Ban Nha đời thường có vài cách nói thân mật. La barriga và la panza đều nghĩa là “bụng” và dùng thoải mái ở đa số quốc gia. Ở México, la panza đặc biệt phổ biến. Ở Argentina, bạn có thể nghe la guata. Những từ này không thô, chỉ là cách người bản xứ hay dùng.
Cụm từ y khoa cho phần thân trên
- Me duele la espalda (meh DWEH-leh lah ehs-PAHL-dah): "Tôi đau lưng"
- Tengo dolor de estómago (TEHN-goh doh-LOHR deh ehs-TOH-mah-goh): "Tôi đau bụng" (đau dạ dày)
- Me duele el pecho (meh DWEH-leh ehl PEH-choh): "Tôi đau ngực" (câu này cần đi khám ngay)
- Tengo náuseas (TEHN-goh NOW-seh-ahs): "Tôi buồn nôn"
Tay và bàn tay
Nhóm từ về tay và bàn tay đặc biệt quan trọng vì la mano là một ngoại lệ giống nổi tiếng, giống cái dù kết thúc bằng -o.
⚠️ La Mano: Ngoại lệ nổi tiếng
La mano là giống cái dù kết thúc bằng -o. Sự bất quy tắc này đến từ tiếng Latinh manus, vốn là danh từ giống cái thuộc biến cách thứ tư. Số nhiều là las manos. Đây là một trong những ngoại lệ đầu tiên mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp, và ngay cả trẻ em bản xứ đôi khi cũng nói "el mano" trước khi được sửa.
Thành ngữ bộ phận cơ thể: tay và bàn tay
Tiếng Tây Ban Nha có rất nhiều thành ngữ liên quan đến tay. Dưới đây là vài câu người bản xứ dùng thường xuyên:
- Hablar por los codos (nói bằng khuỷu tay): nói quá nhiều, nói không ngừng
- Dar la mano (đưa tay): bắt tay, cũng có thể là “giúp một tay”
- Echar una mano (ném một bàn tay): giúp đỡ
- Tener mano dura (có bàn tay cứng): nghiêm khắc, cứng rắn
- Con las manos en la masa (tay còn trong bột): bị bắt quả tang
Phần thân dưới và chân
Từ vựng phần thân dưới bao gồm mọi thứ từ hông trở xuống. Các từ này xuất hiện nhiều trong y khoa, bình luận thể thao, và chỉ dẫn hằng ngày.
Thành ngữ về phần thân dưới
- Meter la pata (đưa chân vào): lỡ lời, làm hỏng việc, phạm sai lầm
- Buscarle tres pies al gato (tìm ba chân của con mèo): làm mọi thứ phức tạp quá mức
- No dar pie con bola (không chạm chân vào bóng): làm gì cũng sai
- De rodillas (trên đầu gối): quỳ, nghĩa bóng là van xin hoặc bị hạ mình
💡 Dedo dùng cho cả tay và chân
Tiếng Tây Ban Nha dùng el dedo cho cả ngón tay và ngón chân. Để nói rõ ngón chân, thêm del pie: el dedo del pie. Nếu muốn nói rõ ngón tay, bạn có thể nói el dedo de la mano, nhưng thường không cần vì ngữ cảnh đã rõ. Tên từng ngón là: pulgar (ngón cái), índice (ngón trỏ), medio/corazón (ngón giữa), anular (ngón áp út), và meñique (ngón út).
Nội tạng
Từ vựng về nội tạng rất cần cho các tình huống y khoa. Theo các tài liệu y tế đa ngôn ngữ của Tổ chức Y tế Thế giới, đây là những thuật ngữ hay cần nhất khi khám bệnh giữa các ngôn ngữ.
Cụm từ y khoa thiết yếu với nội tạng
- Tengo el corazón acelerado (TEHN-goh ehl koh-rah-SOHN ah-seh-leh-RAH-doh): "Tim tôi đập nhanh"
- Me duelen los riñones (meh DWEH-lehn lohs ree-NYOH-nehs): "Tôi đau thận" (thường dùng để nói đau lưng dưới)
- Tengo la piel irritada (TEHN-goh lah pee-EHL ee-rree-TAH-dah): "Da tôi bị kích ứng"
- Me rompí el hueso (meh rohm-PEE ehl WEH-soh): "Tôi bị gãy xương"
🌍 Corazón: Trái tim trong cách gọi thân mật tiếng Tây Ban Nha
El corazón không chỉ là tên một cơ quan. Đây là một trong những cách gọi thân mật phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha: mi corazón (trái tim của anh/em), corazoncito (trái tim bé nhỏ). Bài hát, thơ, và hội thoại hằng ngày dùng từ này liên tục. Cụm de todo corazón nghĩa là “từ tận đáy lòng” hoặc “hết lòng.”
Cấu trúc Doler: diễn đạt cơn đau trong tiếng Tây Ban Nha
Mẫu ngữ pháp quan trọng nhất cho từ vựng bộ phận cơ thể là động từ doler (đau). Nó hoạt động giống hệt gustar:
| Tiếng Việt | Español | Dịch sát nghĩa |
|---|---|---|
| Tôi đau đầu | Me duele la cabeza | Với tôi, cái đầu gây đau |
| Tôi đau mắt | Me duelen los ojos | Với tôi, đôi mắt gây đau |
| Bạn đau bụng à? | ¿Te duele el estómago? | Với bạn, dạ dày gây đau à? |
| Anh ấy đau chân | Le duelen las piernas | Với anh ấy, đôi chân gây đau |
Bộ phận cơ thể là chủ ngữ ngữ pháp, tức là thứ “gây đau”. Người bị đau là tân ngữ gián tiếp, tức là người “cảm thấy đau”. Vì vậy tiếng Tây Ban Nha dùng el/la thay vì mi/tu với bộ phận cơ thể, vì đại từ tân ngữ gián tiếp đã cho biết là của ai.
Thành ngữ bộ phận cơ thể mà người bản xứ thật sự dùng
Tiếng Tây Ban Nha có lượng thành ngữ về bộ phận cơ thể rất lớn. Từ điển của Real Academia Española ghi nhận hàng trăm câu. Dưới đây là những câu bạn sẽ gặp nhiều nhất trong hội thoại hằng ngày và trong phim và chương trình truyền hình tiếng Tây Ban Nha:
- Costar un ojo de la cara (tốn một con mắt trên mặt): cực kỳ đắt
- Tomar el pelo (cầm tóc): trêu ai đó, đùa cợt
- No tener pelos en la lengua (không có lông trên lưỡi): nói thẳng, không vòng vo
- Ser todo oídos (là toàn tai): lắng nghe chăm chú (câu này dịch gần như y nguyên)
- Tener sangre fría (có máu lạnh): lạnh lùng hoặc bình tĩnh khi bị áp lực
- Romperse la cabeza (làm vỡ đầu mình): vắt óc suy nghĩ
- A pies juntillas (với hai chân chụm lại): chắc chắn, không nghi ngờ
"Các thành ngữ dùng bộ phận cơ thể là một trong những lớp cổ nhất của hệ thống ẩn dụ trong mọi ngôn ngữ. Tiếng Tây Ban Nha giữ lại hàng chục câu từ tiếng Castilla thời trung cổ mà không có tương đương trong các ngôn ngữ Rôman khác." (Real Academia Española, Diccionario de la lengua española, ấn bản thứ 23)
Luyện từ vựng bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật
Học từ vựng theo danh sách là nền tảng tốt, nhưng tiếp thu các từ này trong ngữ cảnh thật mới giúp bạn nhớ lâu. Phim và series tiếng Tây Ban Nha có rất nhiều từ về cơ thể, từ phim y khoa đến cảnh hành động và hài lãng mạn.
Wordy cho bạn xem nội dung tiếng Tây Ban Nha với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem giống, phát âm, và cách dùng theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ học thẻ từ, bạn gặp la cabeza, el corazón, và la mano một cách tự nhiên, đúng như người bản xứ dùng.
Hãy xem blog của chúng tôi để đọc thêm các hướng dẫn tiếng Tây Ban Nha, hoặc xem các phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để có gợi ý xem giúp nhóm từ này trở nên sống động.
Câu hỏi thường gặp
Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nói "tôi bị đau đầu" trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
"Mano" trong tiếng Tây Ban Nha là giống đực hay giống cái?
Mô tả cơn đau với bác sĩ bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Có những thành ngữ tiếng Tây Ban Nha nào dùng bộ phận cơ thể?
Vì sao tiếng Tây Ban Nha dùng "el" và "la" với bộ phận cơ thể thay vì "của tôi"?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Real Academia Española (RAE), Từ điển tiếng Tây Ban Nha, ấn bản thứ 23
- Instituto Cervantes, Tiếng Tây Ban Nha trên thế giới, báo cáo thường niên 2024
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Tây Ban Nha (2024)
- Butt, J. & Benjamin, C. (2019). A New Reference Grammar of Modern Spanish, ấn bản thứ 6. Routledge.
- World Health Organization, Hướng dẫn cụm từ y tế đa ngôn ngữ (2023)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

