← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Từ vựng động vật tiếng Tây Ban Nha: 50+ con vật và tên gọi

Bởi SandorCập nhật: 28 tháng 3, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Những con vật phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha là el perro (chó), el gato (mèo), el caballo (ngựa), el pájaro (chim), và el pez (cá). Hầu hết danh từ chỉ động vật có giống ngữ pháp, và nhiều từ có dạng giống đực và giống cái riêng: el perro / la perra, el gato / la gata. Một số loài dùng một dạng cố định bất kể giới tính sinh học, như la jirafa, la serpiente, và el búho.

Từ vựng về động vật là một trong những nhóm từ hữu ích nhất ở bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Tây Ban Nha, học tên các loài vật giúp bạn hiểu hàng chục thành ngữ dùng hằng ngày, dễ xoay xở khi đi chợ, đến trang trại, khám thú y, và tham quan công viên tự nhiên ở 21 quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha. Dù bạn đang tìm "animals in spanish" để đi du lịch, học tập, hay trò chuyện, hướng dẫn này sẽ có đủ thứ bạn cần.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Tây Ban Nha có khoảng 559 triệu người nói trên toàn thế giới. Ngôn ngữ này trải rộng trên một vùng địa lý rất lớn, từ linh miêu Iberia ở Tây Ban Nha đến báo đốm ở Amazon, kền kền Andes, và chim quetzal ở Trung Mỹ. Từ vựng phản ánh sự đa dạng đó, với tên gọi theo vùng khác nhau nhiều như chính hệ động vật.

"Từ vựng về động vật là một trong những nhóm từ bộc lộ văn hóa rõ nhất trong bất kỳ vốn từ nào. Cách một ngôn ngữ đặt tên cho hệ động vật của mình, và các thành ngữ xoay quanh chúng, phản ánh hàng thế kỷ tương tác giữa con người và động vật, sinh thái vùng miền, và các giá trị văn hóa." (David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language; María Moliner, Diccionario de uso del español)

Hướng dẫn này gồm hơn 50 loài vật, được sắp theo nhóm, kèm phát âm, giống ngữ pháp, biến thể theo vùng, và các thành ngữ về động vật mà người bản xứ dùng mỗi ngày. Để luyện tập tương tác với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật, hãy thử trang học tiếng Tây Ban Nha của chúng tôi.


Thú cưng và động vật nuôi trong nhà

Động vật nuôi trong nhà thường là những từ vựng đầu tiên mà người học tiếng Tây Ban Nha gặp. Đây là các từ xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hằng ngày, truyện thiếu nhi, và vô số thành ngữ.

💡 Pez vs. Pescado

Đây là một trong những phân biệt dễ gây rối nhất với người nói tiếng Việt. El pez là con cá còn sống dưới nước, kiểu bạn thấy trong bể cá. El pescado là cá đã bị bắt và chuẩn bị lên đĩa. Ở nhà hàng, bạn luôn gọi pescado, không bao giờ gọi pez. Động từ pescar (đi câu/đánh cá) nối hai khái niệm này, khi một pez đã được pescado (bắt lên), nó trở thành el pescado.


Động vật trang trại

Từ vựng về động vật trang trại rất cần khi bạn đi qua vùng nông thôn ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, đi chợ, và hiểu các cuộc trò chuyện liên quan đến đồ ăn. Một số từ trong nhóm này có khác biệt vùng miền rõ rệt.

Phân biệt giữa el gallo (gà trống), la gallina (gà mái), và el pollo (gà với nghĩa thịt gà) rất quan trọng. Khi mua gà ở siêu thị, bạn hỏi pollo. Con gà sống đi lại trong trang trại là un gallo hoặc una gallina. Cách tách ba nghĩa này rõ hơn tiếng Việt, vì tiếng Việt thường dùng "gà" và thêm ngữ cảnh như "gà trống", "gà mái", "thịt gà".

🌍 Tên theo vùng: Guajolote vs. Pavo

Ở Mexico, gà tây được gọi là guajolote, một từ mượn từ Nahuatl (huexolotl), ngôn ngữ của người Aztec. Điều này phản ánh việc gà tây được thuần hóa đầu tiên ở vùng Mesoamerica. Tây Ban Nha và phần lớn Nam Mỹ dùng pavo. Tương tự, cerdo (heo) ở Tây Ban Nha trở thành chancho ở Argentina, Chile, Peru, và Uruguay, và puerco hoặc cochino ở Mexico và Trung Mỹ.


Động vật hoang dã

Từ vựng về động vật hoang dã xuất hiện thường xuyên trong phim tài liệu thiên nhiên, tin tức, các chuyến đi sở thú, và truyền thống ẩn dụ động vật rất phong phú trong văn học và lời nói hằng ngày của tiếng Tây Ban Nha.

Lưu ý là một số từ chỉ động vật hoang dã còn được dùng trong đời sống hằng ngày. Zorro vừa nghĩa là "cáo" vừa nghĩa là "người ranh mãnh", và nhân vật hư cấu El Zorro lấy tên từ nghĩa này. Mono ở Tây Ban Nha còn là tính từ nghĩa là "dễ thương" hoặc "xinh" (¡Qué vestido tan mono!, nghĩa là "Cái váy dễ thương quá!"). Và lobo xuất hiện trong cụm un lobo solitario (một con sói đơn độc), dùng giống như cách nói trong tiếng Việt.


Động vật hoang dã ở Mỹ Latinh

Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha có nhiều loài đặc hữu, với tên gọi lấy từ các ngôn ngữ bản địa (Nahuatl, Quechua, Guaraní, và nhiều ngôn ngữ khác). Những từ này là một phần của vốn từ tiếng Tây Ban Nha tiêu chuẩn.

Nhiều tên gọi trong số này đi vào tiếng Tây Ban Nha rồi lan ra toàn cầu gần như không đổi. Các từ như jaguar, condor, llama, alpaca, và quetzal đều đi từ ngôn ngữ bản địa châu Mỹ qua tiếng Tây Ban Nha và trở thành từ vựng quốc tế. Theo từ điển ấn bản thứ 23 của RAE, tiếng Tây Ban Nha đã tiếp nhận hơn 300 thuật ngữ liên quan đến động vật từ các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ.


Động vật biển và động vật sống dưới nước

Từ vựng về đại dương và nước ngọt đặc biệt hữu ích ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nơi hải sản là trung tâm của ẩm thực ven biển, từ Galicia đến Caribe đến Chile.

Sự khác nhau về cách gọi "tôm" là một ví dụ rất rõ về khác biệt từ vựng hai bờ Đại Tây Dương. Ở hầu hết Mỹ Latinh, tôm là un camarón. Ở Tây Ban Nha, đó là una gamba, một từ cũng đi vào tiếng Anh trong ngữ cảnh ẩm thực (gambas al ajillo). Cả hai đều đúng, nhưng dùng nhầm từ sẽ khiến người bản xứ nhận ra ngay bạn theo kiểu Tây Ban Nha hay Mỹ Latinh.


Chim

Từ vựng về chim xuất hiện thường xuyên trong thành ngữ, thơ ca, và hội thoại hằng ngày của tiếng Tây Ban Nha. Riêng Tây Ban Nha có hơn 600 loài chim, khiến nơi đây trở thành một trong những điểm đến quan sát chim phong phú nhất châu Âu.

💡 El Águila: Vì sao danh từ giống cái lại dùng 'El'

Águila là giống cái, nhưng ở số ít bạn nói el águila (không nói la águila). Lý do là tiếng Tây Ban Nha tránh đặt âm a- có trọng âm ngay sau la, vì nghe bị dính và khó chịu. Quy tắc này cũng áp dụng cho el agua (nước), el alma (linh hồn), và el hambre (cơn đói). Ở số nhiều, mạo từ giống cái quay lại: las águilas. Tính từ vẫn hòa hợp giống cái: el águila majestuosa (đại bàng hùng vĩ).


Côn trùng và sinh vật nhỏ

Từ vựng về côn trùng rất thực tế khi đi du lịch, từ việc hỏi về muỗi đến việc nhận ra thứ vừa rơi vào đĩa của bạn ở một quán ăn ngoài trời.

Từ mosquito là một ví dụ điển hình về việc từ vựng tiếng Tây Ban Nha đi vào tiếng Anh. Nó có nghĩa đen là "ruồi nhỏ": mosca (ruồi) cộng hậu tố thu nhỏ -ito. Từ này đi thẳng vào tiếng Anh trong thời kỳ thuộc địa và được dùng gần như không đổi từ đó đến nay. Tương tự, cucaracha (gián) đã góp phần tạo ra từ "cockroach" trong tiếng Anh thông qua cách giải thích dân gian.


Thành ngữ về động vật trong tiếng Tây Ban Nha

Một số cách nói sinh động nhất trong tiếng Tây Ban Nha xoay quanh động vật. Những thành ngữ này xuất hiện liên tục trong hội thoại hằng ngày, và hiểu chúng là chìa khóa để nói tự nhiên.

🌍 Các thành ngữ động vật quan trọng

  • Ser un burro (to be a donkey): cứng đầu hoặc không thông minh
  • Tener memoria de pez (to have a fish's memory): rất hay quên
  • Lágrimas de cocodrilo (crocodile tears): buồn giả, thương hại giả
  • Ser un lince (to be a lynx): nhanh nhạy, thông minh, tinh mắt
  • Ser un pájaro (to be a bird): ranh mãnh, lén lút, hoặc không đáng tin
  • Estar como una cabra (to be like a goat): bị điên
  • Llevarse como el perro y el gato (to get along like dog and cat): suốt ngày cãi nhau
  • Aburrirse como una ostra (to be bored like an oyster): chán kinh khủng
  • Ser un ratón de biblioteca (to be a library mouse): mọt sách
  • A caballo regalado no le mires el diente: đừng soi mói quà tặng

Những thành ngữ này bám rễ sâu trong văn hóa Tây Ban Nha. Ser un lince (như một con linh miêu) gợi đến linh miêu Iberia (lince ibérico), một trong những loài mèo bị đe dọa nhất châu Âu và là biểu tượng của sự tinh mắt ở Tây Ban Nha. Estar como una cabra (điên như dê) có lẽ xuất phát từ hành vi khó đoán, tưởng như vô lý của dê khi leo các sườn núi dốc ở vùng nông thôn Tây Ban Nha.


Quy tắc giống cho danh từ chỉ động vật

Hiểu giống ngữ pháp là điều thiết yếu khi dùng từ vựng động vật trong tiếng Tây Ban Nha. Động vật có vài kiểu riêng, khác với các quy tắc giống danh từ thông thường.

💡 Ba kiểu giống cho động vật

Kiểu 1: Cặp giống đực/giống cái. Phổ biến nhất. Đổi đuôi để đổi giống:

  • El perro / la perra (chó), el gato / la gata (mèo), el oso / la osa (gấu)

Kiểu 2: Hoàn toàn khác từ. Một số loài dùng từ khác hẳn cho con đực và con cái:

  • El caballo / la yegua (ngựa/ngựa cái), el toro / la vaca (bò đực/bò cái), el gallo / la gallina (gà trống/gà mái)

Kiểu 3: Danh từ giống cố định (epicene). Một giống ngữ pháp cố định, không phụ thuộc giới tính sinh học:

  • Luôn giống cái: la jirafa (hươu cao cổ), la serpiente (rắn), la ballena (cá voi), la hormiga (kiến)
  • Luôn giống đực: el búho (cú), el delfín (cá heo), el tiburón (cá mập), el mosquito (muỗi)
  • Muốn chỉ giới tính sinh học, thêm macho hoặc hembra: la jirafa macho (hươu cao cổ đực), el búho hembra (cú cái)

Theo RAE, Kiểu 3 (danh từ giống cố định) phổ biến nhất với động vật hoang dã, còn Kiểu 1 (cặp đực/cái) chiếm ưu thế với động vật nuôi, những loài sống cạnh con người từ hàng nghìn năm. Điều này khá hợp lý, vì những loài ta tiếp xúc gần nhất thường có tên phân biệt giới tính rõ hơn.


Những loài vật biểu tượng của Tây Ban Nha

Bản sắc văn hóa Tây Ban Nha gắn chặt với hệ động vật bản địa. toro (bò đực) có lẽ là biểu tượng nổi tiếng nhất trên quốc tế của văn hóa Tây Ban Nha, xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, văn chương, và truyền thống. Hình bóng bò Osborne (ban đầu là biển quảng cáo) đã trở thành một biểu tượng quốc gia không chính thức, có thể thấy trên các sườn đồi khắp đất nước.

Lince ibérico (linh miêu Iberia) là một trong những câu chuyện thành công lớn của bảo tồn. Từ chỗ còn dưới 100 cá thể vào năm 2002, quần thể đã phục hồi lên hơn 2.000 nhờ các chương trình nhân giống, theo dữ liệu của IUCN. Các loài tiêu biểu khác gồm águila imperial ibérica (đại bàng hoàng gia Iberia), lobo ibérico (sói Iberia), và cigüeña blanca (cò trắng) với những tổ lớn trên đỉnh tháp nhà thờ khắp Castilla.


Luyện tập qua phim và truyền hình

Một trong những cách tốt nhất để học từ vựng động vật theo ngữ cảnh là xem phim và truyền hình tiếng Tây Ban Nha. Phim tài liệu thiên nhiên, phim hoạt hình, và chương trình thiếu nhi dùng từ vựng động vật rất nhiều, và giúp bạn nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.

Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để nhận gợi ý, giúp bạn tiếp xúc với từ vựng tự nhiên trong ngữ cảnh. Bạn cũng có thể khám phá thêm từ vựng tiếng Tây Ban Nha và bài tập tương tác trên trang học tiếng Tây Ban Nha, hoặc xem toàn bộ blog của chúng tôi để có thêm các hướng dẫn từ vựng về bộ phận cơ thể, màu sắc, và chữ số.

Câu hỏi thường gặp

Những con vật phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Các con vật thường gặp gồm el perro (chó), el gato (mèo), el pájaro (chim), el pez (cá), el caballo (ngựa), la vaca (bò), và el león (sư tử). Danh từ chỉ động vật có giống ngữ pháp, thể hiện qua mạo từ el (giống đực) hoặc la (giống cái).
Giống ngữ pháp hoạt động thế nào với tên động vật trong tiếng Tây Ban Nha?
Nhiều loài có dạng giống đực và giống cái: el perro / la perra, el gato / la gata, el león / la leona. Một số là danh từ epicene, chỉ dùng một giống ngữ pháp dù con vật là đực hay cái. Ví dụ la jirafa luôn giống cái, el búho luôn giống đực.
Pez và pescado khác nhau thế nào trong tiếng Tây Ban Nha?
El pez là cá còn sống, đang bơi trong nước. El pescado là cá đã được bắt, dùng để nấu hoặc ăn. Vì vậy bạn sẽ thấy un pez trong bể cá, nhưng gọi pescado ở nhà hàng. Tiếng Anh không có sự phân biệt này.
Tên động vật ở Tây Ban Nha có khác Mỹ Latinh không?
Có, nhiều loài có tên khác nhau theo vùng. Gà tây là pavo ở Tây Ban Nha nhưng guajolote ở Mexico. Heo là cerdo ở Tây Ban Nha nhưng chancho ở nhiều nước Nam Mỹ. Tôm là gamba ở Tây Ban Nha nhưng camarón ở Mỹ Latinh. Hươu cũng khác: ciervo và venado.
Một số thành ngữ tiếng Tây Ban Nha về động vật phổ biến là gì?
Một số thành ngữ hay gặp: ser un burro (cứng đầu hoặc ngốc), tener memoria de pez (hay quên), lágrimas de cocodrilo (nước mắt cá sấu, giả vờ buồn), ser un lince (tinh mắt hoặc lanh lợi), và llevarse como el perro y el gato (khắc khẩu như chó với mèo).
Nói tên con non trong tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
Nhiều tên con non thêm hậu tố chỉ nhỏ -ito/-ita: perrito (chó con), gatito (mèo con), pollito (gà con). Một số có từ riêng: cachorro (chó con hoặc thú con), potro (ngựa con), cordero (cừu con), ternero (bê), và cervatillo (nai con).

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Real Academia Española (RAE), Diccionario de la lengua española, ấn bản thứ 23
  2. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024)
  3. Crystal, D., The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)
  4. IUCN Red List, dữ liệu hệ động vật theo vùng cho Bán đảo Iberia và Mỹ Latinh
  5. Instituto Cervantes, El español en el mundo, báo cáo thường niên 2024

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ