50+ Câu tiếng Hàn du lịch thiết yếu cho chuyến đi sắp tới
Trả lời nhanh
Câu tiếng Hàn du lịch hữu ích nhất là "이거 주세요" (igeo juseyo): "Cho tôi cái này." Chỉ vào bất cứ thứ gì và nói câu đó. Ngoài ra, "감사합니다" (gamsahamnida, cảm ơn), "실례합니다" (sillyehamnida, xin lỗi), và "카드 돼요?" (kadeu dwaeyo?, trả bằng thẻ được không?) sẽ giúp bạn xử lý 90% tình huống thường gặp khi du lịch Hàn Quốc.
Vì sao nên học các cụm từ du lịch tiếng Hàn?
Cụm từ du lịch tiếng Hàn hữu ích nhất là 이거 주세요 (igeo juseyo): "Cho tôi cái này." Bạn chỉ cần chỉ vào món trên menu, món ở quầy chợ, hoặc sản phẩm trưng bày, nói bốn âm tiết đó là đủ. Nhưng thêm vài câu nữa sẽ giúp chuyến đi của bạn không chỉ đủ dùng, mà còn thật sự hòa nhập.
Hàn Quốc đón hơn 17.5 triệu khách quốc tế trong năm 2024, theo Tổ chức Du lịch Hàn Quốc (KTO), và trở thành một trong những điểm đến tăng trưởng nhanh nhất châu Á. Tiếng Hàn được khoảng 77 triệu người trên thế giới sử dụng, và làn sóng Hallyu (phim truyền hình Hàn, K-pop, điện ảnh Hàn) đã biến Seoul, Busan và Jeju thành điểm đến mơ ước của hàng triệu người. Nhưng dù văn hóa Hàn Quốc lan tỏa toàn cầu, lại có rất ít cẩm nang du lịch dạy khách những câu thực sự cần dùng khi ở ngoài đời.
"Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, nó là chìa khóa để hiểu giá trị văn hóa, thứ bậc xã hội và các nghi thức hằng ngày. Ở Hàn Quốc, ngay cả việc khách du lịch cố gắng nói ngôn ngữ địa phương cũng thể hiện sự tôn trọng với những giá trị đó."
(Claire Kramsch, Language and Culture, Oxford University Press, 1998)
Hướng dẫn này gồm hơn 50 cụm từ du lịch tiếng Hàn thiết yếu, được sắp theo tình huống thực tế: di chuyển, khách sạn, nhà hàng, mua sắm và khẩn cấp. Mỗi cụm từ có Hangul, phiên âm, cách đọc và bối cảnh văn hóa. Bạn sẽ biết không chỉ nói gì, mà còn nói khi nào và nói thế nào.
Tất cả cụm từ trong bài dùng lối nói lịch sự (존댓말, jondaenmal) với đuôi -요 (yo), đây là lựa chọn an toàn cho mọi tương tác với người lạ ở Hàn Quốc. Nếu bạn muốn học sâu hơn về lời chào hoặc cách nói lịch sự, hãy xem các hướng dẫn riêng của chúng tôi.
Tham khảo nhanh: Top 10 cụm từ du lịch tiếng Hàn
Di chuyển
Đi tàu điện ngầm ở Seoul, bắt taxi và hỏi đường là những việc bạn sẽ làm sớm nhất. Các câu dưới đây bao phủ những nhu cầu di chuyển cơ bản.
실례합니다
/Shil-lye-ham-ni-da/
Nghĩa đen: Tôi đang thất lễ (xin thứ lỗi)
“실례합니다, 명동역이 어디예요?”
Xin lỗi làm phiền, ga Myeongdong ở đâu ạ?
Câu dùng phổ biến nhất để thu hút sự chú ý của người lạ. Trang trọng hơn '저기요' (jeogiyo) và luôn an toàn khi dùng với bất kỳ ai, tài xế taxi, nhân viên tàu điện ngầm, người đi đường.
Đây là câu mở đầu hội thoại của bạn ở Hàn Quốc. Trước khi hỏi bất cứ điều gì như đường đi, giờ giấc, hoặc nhờ giúp đỡ, hãy nói 실례합니다 trước. Câu này thể hiện lịch sự và cho người kia một nhịp để tập trung vào bạn. Hãy kèm một cái cúi đầu nhẹ. Một lựa chọn thân mật hơn là "저기요" (jeogiyo, nghĩa đen là "đằng kia"), bạn sẽ nghe người Hàn dùng để gọi nhân viên phục vụ, nhưng với người lạ thì 실례합니다 luôn an toàn hơn.
여기가 어디예요?
/Yeo-gi-ga eo-di-ye-yo/
Nghĩa đen: Đây là đâu?
“실례합니다, 여기가 어디예요? 길을 잃었어요.”
Xin lỗi làm phiền, đây là đâu ạ? Tôi bị lạc rồi.
Vừa hỏi vừa đưa bản đồ hoặc màn hình điện thoại. Người Hàn rất hay giúp đỡ, nhiều người sẽ dẫn bạn tới nơi thay vì chỉ tay.
Khi bạn bị lạc, hãy giơ điện thoại có bản đồ và nói câu này. Theo sách Lonely Planet Korean Phrasebook, kết hợp câu hỏi với hình ảnh tham chiếu là cách giao tiếp hiệu quả nhất cho khách du lịch biết ít tiếng Hàn.
표가 얼마예요?
/Pyo-ga eol-ma-ye-yo/
Nghĩa đen: Vé bao nhiêu tiền?
“서울역까지 표가 얼마예요?”
Vé đến ga Seoul bao nhiêu tiền ạ?
Dùng ở máy bán vé tàu điện ngầm, bến xe buýt và nhà ga. Với KTX (tàu cao tốc), mua online trước thường rẻ hơn.
Thực tế, đa số ga tàu điện ngầm ở Seoul có màn hình cảm ứng hỗ trợ tiếng Việt, nhưng ở thành phố nhỏ và bến xe liên tỉnh thì thường không có. Câu này đặc biệt hữu ích ở trạm xe buýt địa phương và ga tàu vùng ngoài Seoul. KTX (Korea Train Express) nối Seoul với Busan chỉ trong 2.5 giờ (khi đặt vé, bạn chỉ cần nói "서울에서 부산까지 주세요" (Seoul-eseo Busan-kkaji juseyo), làm ơn cho tôi vé từ Seoul đến Busan) ở quầy.
💡 Mua thẻ T-money ngay lập tức
Món đầu tiên bạn nên mua ở Hàn Quốc là thẻ T-money (₩2,500-4,000 tại bất kỳ cửa hàng tiện lợi hoặc ga tàu điện ngầm). Thẻ dùng được trên tất cả xe buýt, tàu điện ngầm và đa số taxi trên toàn quốc. Bạn tiết kiệm ₩100 mỗi lượt so với trả tiền mặt, chuyển tuyến giữa xe buýt và tàu điện ngầm được giảm giá, và bạn không cần chuẩn bị tiền lẻ. Nạp tiền ở bất kỳ cửa hàng tiện lợi nào bằng cách nói "충전해 주세요" (chungjeonhae juseyo, làm ơn nạp thẻ).
여기에서 세워 주세요
/Yeo-gi-e-seo se-wo ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn dừng ở đây
“기사님, 여기에서 세워 주세요.”
Bác tài, làm ơn dừng ở đây ạ.
Cực kỳ cần cho taxi. Taxi Hàn dùng đồng hồ tính tiền, nên không cần mặc cả. Gọi tài xế là '기사님' (gisanim, bác tài kính trọng) để lịch sự hơn.
Taxi ở Hàn Quốc an toàn, có đồng hồ và giá khá hợp lý. Đa số nhận thẻ T-money và thẻ tín dụng. Khi cần dừng, hãy chỉ vào chỗ đó và nói câu này. Tài xế sẽ tấp vào vị trí an toàn gần nhất. Mẹo: nếu khó giải thích điểm đến bằng lời, hãy đưa địa chỉ trên điện thoại, nhiều khách dùng Naver Map hoặc KakaoMap, vì ở Hàn Quốc chúng chính xác hơn Google Maps.
Ở khách sạn
Từ check-in đến xin đồ dùng, các câu này giúp trải nghiệm lưu trú của bạn trơn tru.
예약했어요
/Ye-yak-hae-sseo-yo/
Nghĩa đen: Tôi đã đặt trước
“안녕하세요, 예약했어요. 이름은 [your name]이에요.”
Xin chào, tôi đã đặt phòng. Tên tôi là [tên của bạn].
Nhiều nhân viên khách sạn ở Seoul nói được tiếng Anh cơ bản, nhưng ở nhà nghỉ (게스트하우스), chỗ ở hanok (한옥) và khu vực nông thôn, tiếng Hàn thường rất cần thiết.
Hãy mở xác nhận đặt phòng trên điện thoại để dự phòng. Chỗ ở tại Hàn Quốc rất đa dạng, từ chuỗi khách sạn quốc tế đến nhà khách hanok truyền thống và jimjilbang (찜질방, nhà tắm hơi kiểu Hàn), mỗi loại mang trải nghiệm văn hóa rất khác. Một câu check-in hữu ích khác là: "와이파이 비밀번호가 뭐예요?" (waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?, mật khẩu Wi-Fi là gì?), rất cần để luôn kết nối.
방 있어요?
/Bang i-sseo-yo/
Nghĩa đen: Có phòng không?
“오늘 밤에 방 있어요?”
Tối nay còn phòng không ạ?
Hữu ích khi đến trực tiếp, nhất là ở motel (모텔) và nhà nghỉ. Hàn Quốc có mạng lưới motel giá rẻ rất lớn, chất lượng thường bất ngờ, và hay đặt được trong ngày.
Việc đến trực tiếp hỏi phòng khá phổ biến ở motel và nhà nghỉ, nhất là ngoài mùa cao điểm (mùa hoa anh đào tháng 4 và mùa lá đỏ tháng 10-11).
열쇠 주세요
/Yeol-soe ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn đưa tôi chìa khóa
“열쇠를 방에 놓고 왔어요. 열쇠 주세요.”
Tôi để chìa khóa trong phòng rồi. Làm ơn đưa tôi chìa khóa.
Nhiều khách sạn hiện đại ở Hàn dùng khóa mã số hoặc thẻ từ. Nhưng nhà nghỉ và chỗ ở truyền thống thường vẫn dùng chìa khóa.
Nếu chỗ ở dùng khóa mã số, lễ tân sẽ đưa bạn mã. Hãy hỏi "비밀번호가 뭐예요?" (bimilbeonhoga mwoyeyo?, mã số là gì?) nếu bạn cần họ nhắc lại.
Gọi món ăn
Ẩm thực Hàn là một trong những lý do lớn nhất khiến nhiều người ghé thăm. Các câu này giúp bạn xử lý từ quầy đồ ăn đường phố đến nhà hàng BBQ.
이거 주세요
/I-geo ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn cho tôi cái này
“저기요, 이거 주세요. 두 개요.”
Xin lỗi, cho tôi cái này. Hai cái ạ.
Câu du lịch đa dụng nhất trong tiếng Hàn. Chỉ vào bất cứ thứ gì (món trên menu, đồ trưng bày, đồ mẫu ở chợ) và nói câu này. Dùng được trong mọi tình huống ăn uống, từ nhà hàng Michelin đến pojangmacha (포장마차, lều đồ ăn đường phố).
Đây là câu sẽ giúp bạn ăn no khắp Hàn Quốc. Nhiều nhà hàng có menu hình, tủ trưng bày món ở cửa sổ, hoặc hệ thống gọi món bằng tablet. Chỉ và nói 이거 주세요 là xong. Để nói số lượng, thêm số kèm bộ đếm tiếng Hàn: "두 개요" (du gaeyo, làm ơn hai cái) hoặc "세 개요" (se gaeyo, làm ơn ba cái). Với đồ uống, dùng "잔" (jan): "맥주 두 잔 주세요" (maekju du jan juseyo, làm ơn hai ly bia).
추천해 주세요
/Chu-cheon-hae ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn gợi ý cho tôi
“여기 뭐가 맛있어요? 추천해 주세요.”
Ở đây món nào ngon ạ? Làm ơn gợi ý giúp tôi.
Người Hàn rất thích giới thiệu món họ thích. Chủ quán thường tự hào về món đặc trưng. Câu này hay giúp bạn gọi đúng món ngon nhất, đôi khi còn được nghe câu chuyện vì sao món đó đặc biệt.
Hỏi gợi ý ở nhà hàng Hàn là cách thể hiện bạn tôn trọng chuyên môn của chủ quán. Đừng ngạc nhiên nếu bạn được thêm banchan (반찬, món ăn kèm) hoặc phần ăn lớn hơn.
계산해 주세요
/Gye-san-hae ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn tính tiền
“다 먹었어요. 계산해 주세요.”
Chúng tôi ăn xong rồi. Làm ơn tính tiền.
Ở Hàn Quốc, bạn thường thanh toán ở quầy gần cửa ra, không phải tại bàn. Việc tip KHÔNG phổ biến và còn có thể gây khó hiểu. Giá trên menu là giá cuối cùng.
Một khác biệt văn hóa lớn với nhiều du khách phương Tây là Hàn Quốc không có văn hóa tip. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc ghi nhận rằng khái niệm tip riêng lẻ khá xa lạ trong chuẩn mực dịch vụ ở Hàn, phục vụ tốt được xem là một phần công việc. Nếu bạn để tiền trên bàn, nhân viên có thể chạy theo để trả lại.
알레르기가 있어요
/Al-le-reu-gi-ga i-sseo-yo/
Nghĩa đen: Tôi bị dị ứng
“견과류 알레르기가 있어요.”
Tôi bị dị ứng với các loại hạt.
Rất quan trọng với người bị dị ứng thực phẩm. Một số chất gây dị ứng phổ biến: 견과류 (gyeongwaryu, các loại hạt), 해산물 (haesanmul, hải sản), 우유 (uyu, sữa), 밀가루 (milgaru, bột mì, gluten).
Ẩm thực Hàn dùng nhiều nước tương, mè, nước dùng từ hải sản có vỏ và các loại tương lên men. Nếu bạn có dị ứng, hãy cân nhắc mang theo một tấm thẻ viết bằng tiếng Hàn liệt kê dị ứng cụ thể, nhiều người nói đây là chuẩn bị hữu ích nhất. Với người ăn chay, "고기 빼 주세요" (gogi ppae juseyo, làm ơn bỏ thịt) và "채식주의자예요" (chaesikjuuijayeyo. Tôi ăn chay) rất cần, vì nhiều món Hàn mặc định có thịt hoặc hải sản.
맛있어요!
/Ma-shi-sseo-yo/
Nghĩa đen: Ngon quá!
“이 김치찌개 정말 맛있어요!”
Món kimchi jjigae này thật sự ngon!
Nói câu này sau bữa ăn và bạn sẽ thấy chủ quán rạng rỡ. Đây là cách nhanh nhất để tạo thiện cảm, đôi khi còn được tặng tráng miệng hoặc thêm banchan lần sau.
Đây là từ khóa kỳ diệu trong mọi bữa ăn ở Hàn Quốc. Khen đồ ăn rất có ý nghĩa trong một nền văn hóa coi nấu nướng là sự quan tâm. Quỹ King Sejong Institute xếp 맛있어요 vào top 5 câu mà du học sinh quốc tế học đầu tiên, có lý do rõ ràng.
🌍 Phép lịch sự khi ăn BBQ Hàn
Ở quán BBQ Hàn, đừng tự rót đồ uống cho mình. Người trẻ nhất bàn sẽ rót cho người lớn tuổi, cầm chai bằng hai tay hoặc dùng tay trái đỡ cẳng tay phải. Khi người lớn tuổi rót cho bạn, hãy nhận ly bằng hai tay. Những cử chỉ nhỏ này rất quan trọng trong văn hóa ăn uống Hàn.
Mua sắm
Từ Myeongdong đến chợ Namdaemun đến các boutique ở Gangnam, các câu này đáp ứng nhu cầu mua sắm của bạn.
이거 얼마예요?
/I-geo eol-ma-ye-yo/
Nghĩa đen: Cái này bao nhiêu tiền?
“실례합니다, 이거 얼마예요?”
Xin lỗi làm phiền, cái này bao nhiêu tiền ạ?
Câu mua sắm thiết yếu. Ở chợ truyền thống như Namdaemun và Dongdaemun, giá thường không niêm yết. Ở trung tâm thương mại và chuỗi cửa hàng, giá cố định và dán rõ.
Ở chợ truyền thống, mặc cả được chấp nhận nhưng không nên quá gắt, cách chuẩn là nói lịch sự "좀 깎아 주세요" (jom kkakka juseyo, làm ơn giảm một chút). Ở trung tâm thương mại và cửa hàng hiện đại, giá không thương lượng. Với mua sắm miễn thuế (áp dụng cho hóa đơn trên ₩30,000 tại cửa hàng tham gia), hãy hỏi "세금 환급 돼요?" (segeum hwangeum dwaeyo?, tôi được hoàn thuế không?).
더 싼 거 있어요?
/Deo ssan geo i-sseo-yo/
Nghĩa đen: Có cái nào rẻ hơn không?
“이거 좋은데, 더 싼 거 있어요?”
Cái này đẹp đó, có cái nào rẻ hơn không ạ?
Hoàn toàn phù hợp ở chợ truyền thống và cửa hàng nhỏ. Không phù hợp ở trung tâm thương mại hoặc cửa hàng tiện lợi. Người bán ở chợ Hàn thường có nhiều mức giá và sẽ vui vẻ đưa lựa chọn khác.
Chợ Hàn hoạt động dựa trên mối quan hệ. Nếu bạn quay lại cùng một sạp nhiều lần, người bán sẽ nhớ bạn và thường giảm giá tốt hơn hoặc tặng thêm. Lonely Planet Korean Phrasebook ghi nhận rằng quay lại nhiều lần là "chiến lược mặc cả" hiệu quả nhất ở chợ Hàn.
카드 돼요?
/Ka-deu dwae-yo/
Nghĩa đen: Thẻ được không?
“카드 돼요? 비자카드요.”
Tôi trả bằng thẻ được không? Thẻ Visa.
Hàn Quốc có tỷ lệ dùng thẻ tín dụng cao nhất thế giới, hơn 70% giao dịch không dùng tiền mặt. Hầu hết nơi đều nhận Visa và Mastercard quốc tế. Ngay cả nhiều quầy đồ ăn đường phố cũng có máy quẹt thẻ.
Hạ tầng thanh toán không tiền mặt ở Hàn thuộc nhóm tiên tiến nhất thế giới. Theo Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc, giao dịch thẻ tín dụng vượt 70% tổng chi tiêu tiêu dùng trong năm 2024. Dù vậy, một số sạp chợ truyền thống và quán ăn rất nhỏ chỉ nhận tiền mặt, nên mang ₩20,000-50,000 để dự phòng là hợp lý.
Tình huống khẩn cấp
Hy vọng bạn sẽ không bao giờ cần, nhưng chuẩn bị sẵn sẽ giúp bạn yên tâm.
살려 주세요!
/Sal-lyeo ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn cứu tôi!
“살려 주세요! 도와주세요!”
Cứu tôi với! Làm ơn giúp tôi!
Chỉ dùng khi thật sự khẩn cấp. Nếu cần giúp đỡ ít khẩn hơn, dùng '도와주세요' (dowajuseyo, làm ơn giúp tôi). Số khẩn cấp ở Hàn là 119 (cứu hỏa, cấp cứu) và 112 (cảnh sát).
Hàn Quốc là một trong những nước an toàn nhất châu Á cho khách du lịch, nhưng biết các câu khẩn cấp vẫn rất quan trọng. Tổng đài du lịch Hàn Quốc 1330 hỗ trợ khách du lịch 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ, gồm tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật.
의사가 필요해요
/Ui-sa-ga pi-ryo-hae-yo/
Nghĩa đen: Tôi cần bác sĩ
“아파요. 의사가 필요해요.”
Tôi bị ốm. Tôi cần bác sĩ.
Các bệnh viện lớn ở Seoul (Severance, Samsung Medical Center, Asan) có phòng khám quốc tế với nhân viên nói tiếng Anh. Với vấn đề nhẹ, hiệu thuốc (약국, yakguk) có khắp nơi và dược sĩ có thể gợi ý thuốc không kê đơn.
Hiệu thuốc ở Hàn đầy đủ và dược sĩ là nhân viên y tế được đào tạo, họ có thể đánh giá triệu chứng và gợi ý điều trị. Với các vấn đề thường gặp khi du lịch (đau bụng, cảm lạnh, đau đầu), đi hiệu thuốc thường nhanh và thực tế hơn vào bệnh viện.
경찰을 불러 주세요
/Gyeong-chal-eul bul-leo ju-se-yo/
Nghĩa đen: Làm ơn gọi cảnh sát
“도둑이야! 경찰을 불러 주세요!”
Trộm! Làm ơn gọi cảnh sát!
Gọi 112 để báo cảnh sát. Cảnh sát Hàn thường hỗ trợ khách du lịch tốt, và nhiều đồn ở khu du lịch có nhân viên nói tiếng Anh cơ bản. Cảnh sát du lịch (관광경찰) tuần tra các khu nổi tiếng như Myeongdong và Itaewon.
Hàn Quốc có lực lượng Cảnh sát Du lịch (관광경찰) đóng tại các khu du lịch lớn. Họ mặc đồng phục dễ nhận biết, nói được nhiều ngôn ngữ và chuyên hỗ trợ khách nước ngoài, từ đồ thất lạc đến chỉ đường. Hãy lưu các số này vào điện thoại trước khi đi: 112 (cảnh sát), 119 (cứu hỏa, cấp cứu) và 1330 (tổng đài du lịch Hàn Quốc 24 giờ có hỗ trợ tiếng Anh).
Cụm từ hằng ngày hữu ích
Một vài câu thêm mà bạn sẽ gặp liên tục khi đi du lịch.
화장실 어디예요?
/Hwa-jang-shil eo-di-ye-yo/
Nghĩa đen: Nhà vệ sinh ở đâu?
“실례합니다, 화장실 어디예요?”
Xin lỗi làm phiền, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Nhà vệ sinh công cộng ở Hàn sạch, miễn phí và rất nhiều, ở ga tàu điện ngầm, công viên, cửa hàng tiện lợi. Nhiều nơi có bệ sưởi và vòi rửa. Hãy tìm biển 남 (nam, nam) và 여 (yeo, nữ).
Nhà vệ sinh công cộng ở Hàn thường được xếp hạng sạch nhất châu Á. Hầu hết ga tàu điện ngầm có khu vệ sinh được bảo trì tốt, và cửa hàng tiện lợi (편의점) gần như luôn có nhà vệ sinh cho khách.
네 / 아니요
/Ne / A-ni-yo/
Nghĩa đen: Vâng / Không
“물 더 드릴까요? (네, 감사합니다.”
Bạn muốn thêm nước không?) Vâng, cảm ơn.
네 (ne) là 'vâng' lịch sự, còn 예 (ye) trang trọng hơn một chút. Cả hai đều dùng được khi du lịch. 아니요 (aniyo) là 'không' lịch sự. Trong tình huống rất thân mật, người Hàn rút gọn 아니요 thành 아뇨 (anyo).
Một điểm tinh tế: 네 trong tiếng Hàn còn dùng như từ đệm nghĩa là "tôi đang nghe" hoặc "tôi hiểu." Người Hàn nói 네 nhiều lần khi gọi điện, không phải lúc nào cũng mang nghĩa "vâng" khẳng định. Bạn cần dựa vào ngữ cảnh. Hai câu hằng ngày khác đáng học: "괜찮아요" (gwaenchanhayo, không sao, tôi ổn) và "몰라요" (mollayo. Tôi không biết). Cả hai xuất hiện rất thường xuyên khi du lịch, từ việc từ chối người bán hàng đến việc thừa nhận bạn bị lạc.
🌍 Quy tắc hai tay
Luôn đưa và nhận đồ (tiền, thẻ tín dụng, danh thiếp, quà) bằng hai tay, hoặc dùng tay phải và tay trái đỡ cẳng tay. Quy tắc này áp dụng cho mọi trao đổi: thanh toán ở cửa hàng, nhận tiền thừa, đưa hộ chiếu cho lễ tân. Đây là một trong những cử chỉ tôn trọng cơ bản nhất trong văn hóa Hàn, và làm đúng sẽ cho thấy bạn hiểu văn hóa.
Mẹo văn hóa ở Hàn Quốc
🌍 Jimjilbang (찜질방). Văn hóa nhà tắm hơi Hàn
Jimjilbang là nhà tắm công cộng và phòng xông hơi kiểu Hàn, mở 24 giờ, và là một trong những trải nghiệm du lịch đậm chất Hàn nhất. Vé vào cửa khoảng ₩10,000-15,000 và gồm tủ đồ, bộ đồ mặc như pijama, và quyền dùng phòng xông, bể nước nóng, bể nước lạnh và khu ngủ. Khu tắm được tách theo giới tính và hoàn toàn khỏa thân, không được mặc đồ bơi. Đây là phần rất bình thường trong đời sống hằng ngày của người Hàn, không phải thứ chỉ dành cho khách du lịch. Câu hữu ích: "수건 주세요" (sugeon juseyo, làm ơn cho khăn).
💡 Du lịch theo Hallyu. Địa điểm quay phim truyền hình Hàn
Nhiều khách đến Hàn Quốc vì các địa điểm trong phim truyền hình Hàn và K-pop. Bukchon Hanok Village, Namsan Tower và COEX Mall ở Gangnam là những điểm quay được ghé thăm nhiều nhất. Tổ chức Du lịch Hàn Quốc có bản đồ chính thức các địa điểm quay phim truyền hình Hàn. Câu hữu ích: "여기서 [drama name] 촬영했어요?" (yeogiseo [drama name] chwaryeonghaesseoyo?, Họ quay [tên phim] ở đây à?).
Học tiếng Hàn qua phim và TV
Một trong những cách nhanh nhất để ghi nhớ các câu du lịch này là nghe chúng trong hội thoại tiếng Hàn tự nhiên. Phim truyền hình Hàn và phim điện ảnh Hàn rất phù hợp, vì bạn nghe được phát âm thật, tốc độ nói thật và bối cảnh văn hóa thật mà sách giáo khoa khó thay thế.
Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim và chương trình TV tốt nhất để học tiếng Hàn, có gợi ý được chọn lọc theo mức độ khó. Nếu bạn muốn luyện từ vựng có hệ thống hơn ngoài các câu du lịch, hãy xem tài nguyên học tiếng Hàn trên Wordy.
Để học thêm cụm từ tiếng Hàn, hãy xem các bài hướng dẫn của chúng tôi về cách nói cảm ơn trong tiếng Hàn và cách nói xin chào trong tiếng Hàn. Xem tất cả bài viết học ngôn ngữ để đọc các hướng dẫn về lời chào, cụm từ văn hóa và từ vựng trong sáu ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch Hàn Quốc cần biết những câu tiếng Hàn nào?
Đi du lịch Hàn Quốc có cần biết tiếng Hàn không?
Khách du lịch nên dùng tiếng Hàn trang trọng hay thân mật?
Hàn Quốc dùng tiền mặt hay thẻ là chủ yếu?
Thẻ T-money là gì, có cần mua không?
Người Hàn phản ứng thế nào khi khách du lịch cố gắng nói tiếng Hàn?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- King Sejong Institute Foundation, Hướng dẫn giảng dạy tiếng Hàn (2024)
- Lonely Planet, Sổ tay cụm từ và từ điển tiếng Hàn, ấn bản thứ 7
- Korea Tourism Organization (KTO), Thống kê khách quốc tế năm 2024
- National Institute of Korean Language (국립국어원, NIKL), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
- Kramsch, C., Ngôn ngữ và văn hóa (Oxford University Press, 1998)
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

