← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Số tiếng Hàn 1-100: Hướng dẫn đầy đủ cách đếm tiếng Hàn

Bởi SandorCập nhật: 25 tháng 5, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Tiếng Hàn có hai hệ thống số hoàn chỉnh: Hán Hàn (il, i, sam) dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại và toán học, và thuần Hàn (hana, dul, set) dùng để đếm đồ vật, xem giờ (giờ), và nói tuổi. Cả hai hệ đều dùng đến 99 và xuất hiện hằng ngày. Bước quan trọng nhất là học dùng đúng hệ trong từng ngữ cảnh.

Số đếm trong tiếng Hàn là một thử thách rất thú vị: ngôn ngữ này duy trì hai hệ đếm hoàn toàn tách biệt, và đời sống hằng ngày đòi hỏi bạn phải dùng thành thạo cả hai. Biết khi nào dùng hệ nào quan trọng không kém việc thuộc các con số.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn được khoảng 82 triệu người sử dụng, chủ yếu ở Hàn Quốc và Triều Tiên. Quỹ Korea Foundation cho biết có hơn 16 triệu người trên toàn thế giới đang học tiếng Hàn, nhờ làn sóng K-pop, K-drama và văn hóa Hàn Quốc lan rộng. Dù bạn gọi món ở Seoul, hiểu tuổi của nhân vật trong K-drama, hay đọc giá ở cửa hàng tiện lợi, bạn sẽ liên tục chuyển qua lại giữa hai hệ số.

"Hệ số kép trong tiếng Hàn không phải là thừa; mỗi hệ chiếm những miền chức năng riêng. Thử thách với người học không phải là ghi nhớ các con số, mà là thấm nhuần các quy tắc phân bố để quyết định dùng hệ nào." (Jaehoon Yeon & Lucien Brown, Korean: A Comprehensive Grammar, Routledge, 2019; Ho-min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này bao quát cả số Hán Hàn và số thuần Hàn từ 1-100, giải thích chính xác khi nào dùng mỗi hệ, giới thiệu các loại từ đếm, và khám phá ý nghĩa văn hóa của con số trong xã hội Hàn Quốc.

Tiếng Hàn (Hán Hàn / Thuần Hàn)Tiếng ViệtCách đọc
일 / 하나1il / hana
이 / 둘2i / dul
삼 / 셋3sam / set
사 / 넷4sa / net
오 / 다섯5o / da-seot
육 / 여섯6yuk / yeo-seot
칠 / 일곱7chil / il-gop
팔 / 여덟8pal / yeo-deol
십 / 열10sip / yeol
100baek

Số Hán Hàn (한자어 수)

Hệ số Hán Hàn, vay mượn từ tiếng Trung, dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, địa chỉ, phút và giây, và toán học. Đây là hệ "chính thức" hơn trong hai hệ.

Số Hán Hàn 1-10

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
0영 / 공yeong / gong영 dùng trong toán, 공 dùng cho số điện thoại
1il
2i
3sam
4saNghe giống 死 (chết)
5o
6yuk
7chil
8pal
9gu
10sip

💡 Khi nào dùng số Hán Hàn

Dùng số Hán Hàn cho: ngày tháng (삼월 = tháng 3, 십오일 = ngày 15), tiền bạc (오천 원 = 5,000 won), số điện thoại (공일공... = 010...), địa chỉ, phút và giây (삼십 분 = 30 phút), toán học, và mọi số lớn hơn 100. Khi phân vân với số lớn, số Hán Hàn gần như luôn đúng.


Số Hán Hàn 11-20 và cách ghép số

Mẫu ghép số Hán Hàn giống hệt tiếng Nhật và tiếng Trung: sip (mười) + hàng đơn vị cho 11-19, và hàng đơn vị + sip cho các số tròn chục.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
11십일sib-il10 + 1
12십이sib-i10 + 2
13십삼sip-sam10 + 3
14십사sip-sa10 + 4
15십오sib-o10 + 5
16십육sim-nyuk10 + 6 (biến đổi âm)
17십칠sip-chil10 + 7
18십팔sip-pal10 + 8
19십구sip-gu10 + 9
20이십i-sip2 x 10

Hàng chục Hán Hàn (20-100)

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âm
20이십i-sip
30삼십sam-sip
40사십sa-sip
50오십o-sip
60육십yuk-sip
70칠십chil-sip
80팔십pal-sip
90구십gu-sip
100baek

Ví dụ ghép số: 25 = 이십오 (i-sib-o), 43 = 사십삼 (sa-sip-sam), 67 = 육십칠 (yuk-sip-chil), 99 = 구십구 (gu-sip-gu). Hệ này hoàn toàn đều đặn, không có ngoại lệ.


Hàng trăm và hàng nghìn Hán Hàn

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
100baek
200이백i-baek
300삼백sam-baek
1,000cheon
10,000manĐơn vị then chốt trong tiếng Hàn
100,000십만sim-man10 x 10,000
1,000,000백만baeng-man100 x 10,000

Giống tiếng Nhật, tiếng Hàn nhóm số lớn theo đơn vị mười nghìn (만, man), không theo nghìn. 100,000 là sip-man (mười lần mười nghìn), và một triệu là baek-man (một trăm lần mười nghìn). Đây là khác biệt quan trọng so với cách nhóm số quen thuộc ở Việt Nam, và bạn cần thời gian để quen.


Số thuần Hàn (고유어 수)

Hệ số thuần Hàn dùng để đếm đồ vật với từ đếm, nói giờ, nói tuổi trong lời nói thân mật, và các lượng đến 99. Hệ này có dạng riêng cho từng số đến 99.

Số thuần Hàn 1-10

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
1하나hanaRút gọn thành 한 trước từ đếm
2dulRút gọn thành 두 trước từ đếm
3setRút gọn thành 세 trước từ đếm
4netRút gọn thành 네 trước từ đếm
5다섯da-seot
6여섯yeo-seot
7일곱il-gop
8여덟yeo-deol
9아홉a-hop
10yeol

⚠️ Dạng rút gọn trước từ đếm

Các số 1-4 và 20 đổi dạng khi đứng ngay trước một từ đếm. 하나 thành (han), thành (du), thành (se), thành (ne), và 스물 thành 스무 (seumu). Ví dụ: "ba người" là 세 명 (se myeong), không phải 셋 명. Dạng rút gọn này là bắt buộc, và là một trong những lỗi phổ biến nhất của người học.


Số thuần Hàn 11-20

Các số 11-19 theo mẫu yeol (mười) + hàng đơn vị. Đến 20, xuất hiện một từ mới riêng: seumul.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
11열하나yeol-hana10 + 1
12열둘yeol-dul10 + 2
13열셋yeol-set10 + 3
14열넷yeol-net10 + 4
15열다섯yeol-da-seot10 + 5
16열여섯yeol-yeo-seot10 + 6
17열일곱yeol-il-gop10 + 7
18열여덟yeol-yeo-deol10 + 8
19열아홉yeol-a-hop10 + 9
20스물seu-mulTừ riêng

Hàng chục thuần Hàn (20-90)

Khác với hệ Hán Hàn có mẫu hàng chục dễ đoán, mỗi số tròn chục trong hệ thuần Hàn đều có tên riêng và bạn phải học thuộc.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
20스물seu-mulRút gọn thành 스무 trước từ đếm
30서른seo-reun
40마흔ma-heun
50swin
60예순ye-sun
70일흔il-heun
80여든yeo-deun
90아흔a-heun

Ví dụ ghép số: 25 = 스물다섯 (seu-mul-da-seot), 33 = 서른셋 (seo-reun-set), 47 = 마흔일곱 (ma-heun-il-gop), 99 = 아흔아홉 (a-heun-a-hop). Số thuần Hàn trên 50 ngày càng ít dùng trong lời nói hằng ngày, và nhiều người Hàn chuyển sang số Hán Hàn cho số lớn hơn trong ngữ cảnh thân mật.

💡 Khi nào dùng số thuần Hàn

Dùng số thuần Hàn cho: đếm đồ vật với từ đếm (사과 세 개 = 3 quả táo), nói giờ (세 시 = 3 giờ, nhưng 삼십 분 = 30 phút dùng số Hán Hàn), và nói tuổi trong hội thoại (스물다섯 살 = 25 tuổi). Lưu ý: cách nói thời gian trong tiếng Hàn trộn cả hai hệ. Giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán Hàn.


Từ đếm tiếng Hàn (Classifiers)

Giống tiếng Nhật, tiếng Hàn cần từ đếm khi đếm các loại vật cụ thể. Từ đếm luôn theo mẫu: danh từ + số thuần Hàn + từ đếm.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
Đồ vật chung개 (개)-gaePhổ biến nhất, dùng mặc định
Người (lịch sự)명 (명)-myeong한 명, 두 명, 세 명
Người (trang trọng)분 (분)-bun한 분, 두 분 (kính ngữ)
Động vật마리 (마리)-mari한 마리, 두 마리
Chai병 (병)-byeong맥주 두 병 = 2 chai bia
Cốc/ly잔 (잔)-jan커피 한 잔 = 1 ly cà phê
Sách/quyển권 (권)-gwon책 세 권 = 3 quyển sách
Tờ (phẳng)장 (장)-jang종이 한 장 = 1 tờ giấy

Từ đếm (gae, từ đếm đồ vật chung) linh hoạt nhất. Khi bạn không biết từ đếm cụ thể, 개 gần như luôn dùng được trong lời nói thân mật. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công nhận 개 là từ đếm dùng chung chấp nhận được trong ngữ cảnh không trang trọng.


Số thứ tự trong tiếng Hàn

Số thứ tự tiếng Hàn được tạo bằng cách thêm 번째 (beonjjae) sau số thuần Hàn. Riêng "thứ nhất" có dạng đặc biệt.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
Thứ 1첫 번째 / 첫째cheot beonjjae / cheotjjaeDạng đặc biệt cho 'thứ nhất'
Thứ 2두 번째 / 둘째du beonjjae / duljjae
Thứ 3세 번째 / 셋째se beonjjae / setjjae
Thứ 4네 번째 / 넷째ne beonjjae / netjjae
Thứ 5다섯 번째da-seot beonjjae
Thứ 6여섯 번째yeo-seot beonjjae
Thứ 7일곱 번째il-gop beonjjae
Thứ 8여덟 번째yeo-deol beonjjae
Thứ 9아홉 번째a-hop beonjjae
Thứ 10열 번째yeol beonjjae

Các dạng rút gọn (첫째, 둘째, 셋째, 넷째) dùng để xếp thứ tự con cái trong gia đình: 첫째 (con đầu), 둘째 (con thứ hai). Ngoài cách dùng hằng ngày, số thứ tự Hán Hàn với 제 (je) dùng trong ngữ cảnh trang trọng: 제일 (thứ nhất), 제이 (thứ hai), 제삼 (thứ ba).


Ý nghĩa văn hóa của các con số ở Hàn Quốc

Các con số mang ý nghĩa văn hóa sâu trong xã hội Hàn Quốc, chịu ảnh hưởng từ cả niềm tin truyền thống lẫn văn hóa đô thị hiện đại.

Số 4 xui (사/sa): Số 4 Hán Hàn (sa) nghe giống chữ Hán chỉ cái chết (死). Nhiều tòa nhà ở Hàn Quốc ghi tầng 4 là "F" (viết tắt của "four") thay vì "4" trên nút thang máy. Một số khu chung cư bỏ hẳn tầng 4, 14 và 44. Nỗi sợ số 4 này đang giảm dần ở người trẻ, nhưng vẫn mạnh trong bệnh viện và ở thế hệ lớn tuổi.

Số 7 may mắn (칠/chil): Số 7 thường được coi là may mắn ở Hàn Quốc, được củng cố bởi liên hệ Phật giáo truyền thống (bảy ngôi sao, bảy báu) và ảnh hưởng của văn hóa đại chúng phương Tây. Vé xổ số ở cửa hàng tiện lợi thường làm nổi bật số 7.

Số 3 may mắn (삼/sam): Số 3 có hàm ý tích cực trong văn hóa Hàn. Thần thoại lập quốc của Hàn Quốc gắn với số 3 (Hwanung giáng xuống nơi giữa ba đỉnh núi, và Dangun lập quốc). Cụm 삼세번 (sam-se-beon, ba lần) phản ánh niềm tin rằng thử ba lần sẽ thành công.

Số 8 (팔/pal): Như nhiều nền văn hóa Đông Á khác, số 8 được coi là cát tường vì chữ Hán 八 gợi hình ảnh "mở ra" sự thịnh vượng. Số điện thoại và biển số có nhiều số 8 thường được săn tìm.

Câu hỏi về tuổi: Hàn Quốc truyền thống dùng cách tính tuổi khác, trong đó ai cũng thêm một tuổi vào ngày Tết Dương lịch. Năm 2023, Hàn Quốc chính thức chuyển sang hệ tuổi quốc tế (만 나이, man nai). Tuy vậy, hệ truyền thống (한국 나이, hanguk nai) vẫn tồn tại trong hội thoại thân mật, và người Hàn thường xuyên tính cả hai.

🌍 Mê tín về con số trong đời sống hằng ngày

Khi tặng tiền ở Hàn Quốc, người ta tránh các khoản có số 4. Tiền mừng cưới thường theo bội số của 10,000 won (만 원): 50,000 won (오만 원), 100,000 won (십만 원). Tiền thăm bệnh tránh số 4 hoàn toàn. Số 18 (십팔) hơi kiêng vì sip-pal nghe gần giống một câu chửi phổ biến trong tiếng Hàn.


Tham khảo nhanh: Khi nào dùng hệ nào?

Bảng này tóm tắt quyết định quan trọng: khi nào dùng mỗi hệ số.

Tiếng ViệtTiếng HànCách phát âmGhi chú
Ngày tháng (tháng/ngày)Số Hán Hàn삼월 십오일 = March 15thLuôn dùng số Hán Hàn
TiềnSố Hán Hàn오천 원 = 5,000 wonLuôn dùng số Hán Hàn
Số điện thoạiSố Hán Hàn공일공... = 010...Luôn dùng số Hán Hàn
Giờ (thời gian)Số thuần Hàn세 시 = 3 o'clockChỉ phần giờ
Phút (thời gian)Số Hán Hàn삼십 분 = 30 minutesChỉ phần phút
Tuổi (thân mật)Số thuần Hàn스물다섯 살 = 25 years oldSố thuần Hàn + 살
Đếm đồ vậtSố thuần Hàn사과 세 개 = 3 applesDùng với từ đếm
Số từ 100+Số Hán Hàn백이십삼 = 123Số thuần Hàn dừng ở 99

Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật

Số đếm xuất hiện trong mọi K-drama, bài hát K-pop, và hội thoại hằng ngày. Hệ kép sẽ trở nên tự nhiên khi bạn tiếp xúc đủ nhiều, và bạn sẽ dần nghe ra người bản ngữ dùng hệ nào trong từng ngữ cảnh. Các cảnh ở chợ, gọi món ở quán ăn, và hội thoại qua điện thoại đặc biệt dày đặc con số.

Phim truyền hình và chương trình tạp kỹ Hàn Quốc là nguồn luyện số rất tốt. Cảnh mua sắm, tiết lộ tuổi, và các phần chơi game đều có cả hai hệ số. Hãy xem hướng dẫn về những bộ phim hay nhất để học tiếng Hàn để nhận gợi ý theo nhiều thể loại.

Wordy giúp bạn luyện số tiếng Hàn trong ngữ cảnh thật với phụ đề tương tác trên phim và chương trình Hàn. Khi một con số xuất hiện trong lời thoại, hãy chạm vào nó để xem Hangul, phiên âm Latin, và nó thuộc hệ Hán Hàn hay thuần Hàn. Khám phá blog của chúng tôi để xem thêm hướng dẫn học tiếng Hàn, hoặc vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Hàn có mấy hệ thống số?
Tiếng Hàn dùng 2 hệ số: Hán Hàn (일, 이, 삼, il, i, sam) mượn từ tiếng Hán, dùng cho ngày tháng, tiền, số điện thoại, địa chỉ và toán. Thuần Hàn (하나, 둘, 셋, hana, dul, set) dùng khi đếm đồ vật với từ đếm, nói giờ và nói tuổi.
Khi nào dùng số Hán Hàn và khi nào dùng số thuần Hàn?
Hán Hàn: ngày tháng (2월 15일), tiền (5,000원), số điện thoại, địa chỉ, phút, giây, toán, và các số trên 100. Thuần Hàn: đếm đồ vật với từ đếm (사과 세 개 = 3 quả táo), giờ (세 시 = 3 giờ), tuổi trong nói chuyện thân mật (스물다섯 살 = 25 tuổi).
Số 4 có xui trong tiếng Hàn không?
Có. Số 4 theo Hán Hàn (사, sa) đồng âm với 死 (chết) trong Hán tự dùng ở Hàn Quốc. Nhiều tòa nhà bỏ tầng 4 và ghi là 'F'. Bệnh viện cũng tránh phòng số 4. Tuy vậy, quan niệm này thường nhẹ hơn ở Nhật, và giới trẻ Hàn ngày càng ít để ý.
Vì sao số thuần Hàn bị đổi dạng khi đứng trước từ đếm?
Các số thuần Hàn 1-4 (하나, 둘, 셋, 넷) và 20 (스물) thường rút gọn khi đứng trước từ đếm: 하나 thành 한 (han), 둘 thành 두 (du), 셋 thành 세 (se), 넷 thành 네 (ne), 스물 thành 스무 (seumu). Vì vậy '3 quả táo' là 사과 세 개, không phải 사과 셋 개.
Nói tuổi trong tiếng Hàn như thế nào?
Khi nói tuổi, tiếng Hàn thường dùng số thuần Hàn với từ đếm 살 (sal): 한 살 (1 tuổi), 스물다섯 살 (25 tuổi). Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, dùng số Hán Hàn với 세 (se): 25세. Cả hai đều hiểu được, nhưng thuần Hàn + 살 phổ biến hơn trong hội thoại.
Số nào được xem là may mắn ở Hàn Quốc?
Số 7 (칠, chil) thường được xem là may mắn ở Hàn Quốc, chịu ảnh hưởng từ cả quan niệm truyền thống lẫn văn hóa phương Tây hiện đại. Số 3 cũng hay gắn với ý nghĩa tích cực. Ngược lại, số 4 (사, sa) bị coi là xui vì gần âm với 'chết', dù niềm tin này đang giảm dần ở giới trẻ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
  2. Yeon, J. & Brown, L. (2019). Korean: A Comprehensive Grammar, ấn bản thứ 2. Routledge.
  3. Korean Foundation, Khảo sát giáo dục tiếng Hàn, 2022
  4. Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ