← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Từ vựng món ăn Hàn Quốc: 30 từ thiết yếu về món, đồ uống và câu nói khi đi ăn

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Những từ vựng đồ ăn Hàn Quốc thiết yếu nên học trước là '밥' (bap, cơm, bữa ăn), '김치' (gimchi, kimchi), '국' (guk, canh), và '고기' (gogi, thịt). Văn hóa ăn uống Hàn Quốc xoay quanh việc ăn chung, các món ăn kèm miễn phí gọi là '반찬' (banchan), và câu lễ nghi như '잘 먹겠습니다' (jal meokgesseumnida, tôi sẽ ăn ngon) nói trước mỗi bữa ăn.

Ẩm thực Hàn Quốc, được gọi là 한식 (hansik), đã trở thành một trong những nền ẩm thực được yêu thích nhất thế giới. Từ kimchi và BBQ Hàn Quốc đến các quầy đồ ăn đường phố và những buổi 치맥 khuya, học từ vựng về đồ ăn là một trong những cách nhanh nhất để kết nối với văn hóa Hàn Quốc và xử lý các tình huống ăn uống thực tế.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 82 triệu người nói tiếng Hàn trên toàn thế giới, và Korean Food Foundation cho biết thị trường nhà hàng Hàn Quốc toàn cầu đã tăng hơn gấp ba kể từ năm 2010. Dù bạn đang gọi bibimbap ở một nhà hàng tại Seoul, xem mukbang (먹방) trên YouTube, hay mua sắm ở siêu thị Hàn Quốc, hơn 30 từ và cụm từ này sẽ dùng được trong mọi tình huống liên quan đến ăn uống.

"Ẩm thực Hàn Quốc nổi bật nhờ sự nhấn mạnh vào lên men, ăn uống cộng đồng, và sự cân bằng triết lý của năm vị (오미, omi) và năm màu (오색, osaek). Hiểu từ vựng về đồ ăn Hàn Quốc không thể tách rời khỏi việc hiểu các giá trị xã hội của Hàn Quốc." (Korean Food Foundation, Global Hansik Promotion Report, 2024; Ho-min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này bao gồm nguyên liệu cơ bản, món ăn biểu tượng, đồ ăn đường phố, đồ uống, và các câu cần thiết khi đi nhà hàng để bạn ăn uống như người bản địa. Để luyện tập tương tác với nội dung tiếng Hàn, hãy xem trang học tiếng Hàn của chúng tôi.

Nguyên liệu cơ bản và kiến thức nền

Ẩm thực Hàn Quốc được xây dựng trên nền tảng cơm, rau lên men và các món canh. Những từ cốt lõi này xuất hiện trong hầu hết mọi bữa ăn và là xương sống của chế độ ăn Hàn Quốc.

🌍 밥 (Bap): Không chỉ là cơm

Trong tiếng Hàn, 밥 (bap) không chỉ là một loại hạt. Nó gần như đồng nghĩa với việc ăn uống. Câu chào 밥 먹었어요? (bap meogeosseoyo, "bạn ăn cơm chưa?") là một cách hỏi thăm kiểu "bạn khỏe không?" và phản ánh nguồn gốc nông nghiệp cùng vai trò trung tâm của bữa ăn chung trong văn hóa Hàn Quốc. Nói rằng bạn chưa ăn 밥 có thể ngụ ý có điều gì đó không ổn. Mọi bữa ăn Hàn Quốc, dù cầu kỳ đến đâu, cũng xoay quanh một bát cơm trắng.

김치

Kimchi xứng đáng được nói kỹ hơn. UNESCO đã ghi danh Kimjang (quy trình cộng đồng làm và chia sẻ kimchi) vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2013. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc ghi nhận hơn 200 biến thể theo vùng, từ 배추김치 (baechu gimchi, kimchi cải thảo) đến 깍두기 (kkakdugi, kimchi củ cải cắt khối) và 열무김치 (yeolmu gimchi, kimchi củ cải non).

Kimchi được ăn trong gần như mọi bữa ở Hàn Quốc, sáng, trưa và tối. Nó có thể là banchan, là nền cho món hầm (김치찌개, gimchi jjigae), cơm chiên (김치볶음밥, gimchi bokkeumbap), và thậm chí là bánh xèo (김치전, gimchijeon).


Các món Hàn Quốc biểu tượng

Đây là những món định hình ẩm thực Hàn Quốc trên phạm vi toàn cầu. Biết tên món và thành phần sẽ giúp bạn gọi món tự tin ở bất kỳ nhà hàng Hàn Quốc nào.

비빔밥

Bibimbap tách nghĩa theo đúng chữ là 비빔 (bibim, trộn) + 밥 (bap, cơm). Đây là một bát cơm nóng phủ rau nêm, gochujang (고추장, tương ớt đỏ), trứng chiên, và đôi khi có thịt thái lát. Điểm quan trọng là trộn, bạn đảo tất cả trước khi ăn. Thành phố Jeonju được xem là nơi khai sinh bibimbap và là Thành phố Sáng tạo về Ẩm thực của UNESCO.

불고기

Bulgogi có nghĩa là "thịt lửa", từ 불 (bul, lửa) + 고기 (gogi, thịt). Thịt bò thái mỏng được ướp trong sốt ngọt nền xì dầu với tỏi, dầu mè và nước lê, rồi đem nướng. Đây là một trong những món Hàn Quốc xuất khẩu phổ biến nhất và xuất hiện trên thực đơn khắp thế giới.

삼겹살

Samgyeopsal nghĩa đen là "thịt ba lớp", nói về các lớp mỡ và nạc xen kẽ trong ba chỉ heo. Đây là trung tâm của văn hóa BBQ Hàn Quốc và là một trong những loại thịt được ăn nhiều nhất ở Hàn Quốc. Theo Korean Food Foundation, mức tiêu thụ thịt heo ở Hàn Quốc trung bình hơn 27 kg mỗi người mỗi năm, và samgyeopsal chiếm một phần đáng kể.

💡 Phép lịch sự khi ăn BBQ Hàn Quốc

Ở nhà hàng BBQ Hàn Quốc, người trẻ nhất trong bàn thường sẽ nướng thịt, vì đây được xem là cách thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi. Thịt được nướng trên vỉ chung tại bàn, rồi cuốn trong lá xà lách (상추, sangchu) cùng tỏi, ssamjang (쌈장, sốt chấm) và các món kèm. Đừng ăn trước người lớn tuổi nhất trong bàn, và luôn dùng hai tay hoặc tay phải khi rót đồ uống cho người lớn.


Đồ ăn đường phố

Đồ ăn đường phố Hàn Quốc (길거리 음식, gilgeori eumsik) là một phần văn hóa, tập trung ở chợ đêm và pojangmacha (포장마차, quầy lều). Đây là những từ bạn sẽ thấy ở hầu như mọi góc phố tại Seoul.

떡볶이

Tteokbokki là vua của đồ ăn đường phố Hàn Quốc. Bánh gạo dẻo (떡, tteok) được nấu liu riu trong sốt gochujang cay, thường thêm chả cá và trứng luộc. Món này rẻ, no và dễ ghiền. Bạn sẽ thấy nó ở hầu như mọi quầy đồ ăn đường phố và cửa hàng tiện lợi tại Hàn Quốc. Biến thể theo vùng có 궁중떡볶이 (gungjung tteokbokki), phiên bản cung đình dùng xì dầu thay cho tương ớt.

순대

Đừng nhầm 순대 (sundae) với món tráng miệng đông lạnh. Sundae kiểu Hàn là một loại dồi tiết, làm bằng cách nhồi ruột heo với miến, lúa mạch và tiết heo. Món này thường được cắt lát, chấm muối tiêu, hoặc cho vào tteokbokki để thành combo 떡순이 (tteoksuni, combo tteokbokki + sundae).


Đồ uống

Văn hóa nhậu ở Hàn Quốc mang tính xã hội rất cao và có từ vựng cùng phép tắc riêng. Những từ này bao gồm các thứ cơ bản, từ nước đến các loại rượu nổi tiếng nhất của Hàn Quốc.

소주

Soju là loại rượu mạnh bán chạy nhất thế giới tính theo sản lượng. Loại rượu trong suốt, hơi ngọt này được làm từ gạo, lúa mì hoặc khoai lang, và ở phiên bản hiện đại thường khoảng 17% ABV. Người ta uống từ chai xanh nhỏ và rót vào ly shot. Có một quy tắc văn hóa quan trọng: không bao giờ tự rót soju cho mình. Bạn rót cho người khác, và họ rót lại cho bạn. Khi nhận rượu từ người lớn tuổi, hãy cầm ly bằng hai tay để thể hiện sự tôn trọng.

치맥

치맥 (chimaek), kết hợp giữa 치킨 (chikin, gà rán) và 맥주 (maekju, bia), là một hiện tượng văn hóa hiện đại của Hàn Quốc. Người Hàn gọi gà rán giòn (thường có vị như yangnyeom hoặc tỏi xì dầu) ăn kèm bia lạnh, thường là trong những buổi tụ tập khuya. Cơn sốt chimaek lan ra toàn cầu sau phim truyền hình Hàn năm 2014 별에서 온 그대 (My Love from the Star), khi tình yêu chimaek của nhân vật chính khiến doanh số gà tăng vọt khắp châu Á.

🌍 Phép tắc khi uống rượu ở Hàn Quốc

Văn hóa uống rượu Hàn Quốc có phép tắc chặt chẽ theo tuổi tác. Khi uống với người lớn tuổi: nhận ly bằng hai tay, hơi quay đầu sang bên khi nhấp một ngụm, và không bao giờ tự rót cho mình. Câu hô cụng ly là 건배 (geonbae, "cạn ly"), và nếu ai nói 원샷 (wonsyat, "một hơi"), bạn được kỳ vọng uống hết ly trong một lần. Từ chối lời mời uống của người lớn tuổi có thể bị xem là thiếu tôn trọng, dù giới trẻ ngày nay thoải mái hơn.


Các câu cần thiết khi đi nhà hàng

Biết những câu này sẽ biến trải nghiệm ăn uống bằng tiếng Hàn từ việc chỉ trỏ căng thẳng thành gọi món tự tin. Nhà hàng Hàn Quốc thường mong đợi một số nghi thức lời nói thể hiện sự lịch sự và hiểu văn hóa.

잘 먹겠습니다

Câu này (jal meokgesseumnida, "tôi sẽ ăn ngon") được nói trước mỗi bữa ăn ở Hàn Quốc. Bạn nói với người nấu hoặc người trả tiền, để bày tỏ lòng biết ơn và sự tôn trọng. Sau bữa ăn, bạn kết lại bằng 잘 먹었습니다 (jal meogeosseumnida, "tôi đã ăn ngon"). Bỏ qua các câu này bị xem là bất lịch sự, nhất là ở nhà người khác hoặc khi người lớn tuổi mời bạn. Hãy xem chúng như lời cảm ơn trước và sau bữa ăn, mang tính nghi thức và gần như bắt buộc.

반찬

반찬 (banchan), các món ăn kèm nhỏ được mang ra cùng mọi bữa ăn Hàn Quốc, là một trong những điểm đặc trưng nhất. Một bữa tiêu chuẩn có ít nhất ba đến năm banchan, luôn có kimchi. Banchan mang tính chia sẻ, mọi người gắp từ cùng một đĩa. Và đây là điều khiến nhiều người nước ngoài bất ngờ: xin thêm luôn miễn phí. Chỉ cần nói 반찬 더 주세요 (banchan deo juseyo, "làm ơn cho thêm món ăn kèm"), và phần mới sẽ được mang ra. Số lượng banchan thể hiện độ hào phóng và chất lượng của quán, một số quán truyền thống phục vụ hơn một tá món.

⚠️ Văn hóa tip ở Hàn Quốc

Đừng tip ở nhà hàng Hàn Quốc. Tip không phải là một phần của văn hóa Hàn Quốc và có thể gây bối rối hoặc ngại ngùng. Giá trên thực đơn là giá cuối cùng. Nếu có phí dịch vụ, phí đó đã được tính sẵn. Điều này áp dụng cho mọi nơi, từ quầy đồ ăn đường phố đến nhà hàng cao cấp.


Từ vựng BBQ Hàn Quốc

BBQ Hàn Quốc (고기집, gogijip, nghĩa đen là "nhà thịt") có bộ từ vựng chuyên biệt. Biết các từ này sẽ giúp bạn đọc thực đơn và tham gia trải nghiệm nướng chung.

Ở nhà hàng BBQ Hàn Quốc, thịt được nướng trên vỉ chung ngay tại bàn. Quy trình tiêu chuẩn là: nướng thịt, chấm dầu mè với muối (참기름 + 소금) hoặc ssamjang, đặt lên lá xà lách (상추, sangchu) cùng tỏi và đồ ăn kèm, cuốn lại thành một gói (쌈, ssam), rồi ăn trong một miếng. Hầu hết quán BBQ yêu cầu gọi tối thiểu 2인분 (i-inbun, hai suất) cho mỗi loại thịt.


Mukbang và văn hóa ẩm thực hiện đại

Nói về từ vựng đồ ăn Hàn Quốc mà không nhắc đến 먹방 (meokbang) thì chưa trọn vẹn. Đây là hiện tượng phát sóng ăn uống mà Hàn Quốc đã lan ra toàn thế giới.

먹방 là từ ghép của 먹다 (meokda, ăn) và 방송 (bangsong, phát sóng). Nó bắt đầu trên nền tảng phát trực tuyến Hàn Quốc AfreecaTV vào đầu những năm 2010 và từ đó trở thành một thể loại nội dung toàn cầu. Người làm mukbang ăn lượng lớn đồ ăn trước máy quay và tương tác với người xem, và định dạng này tạo ra từ vựng riêng như ASMR먹방 (âm thanh ăn ASMR), 쿡방 (cookbang, phát sóng nấu ăn), và 혼밥 (honbap, ăn một mình).

Từ 혼밥 (honbap), từ 혼자 (honja, một mình) + 밥 (bap, bữa ăn), phản ánh một thay đổi lớn trong văn hóa ăn uống Hàn Quốc. Trước đây, ăn một mình là điều lạ và thậm chí bị kỳ thị. Ngày nay, các quán 혼밥 với buồng ngồi riêng và thực đơn một suất phát triển mạnh ở Seoul, phản ánh thay đổi xã hội của giới trẻ Hàn Quốc.

🌍 Đồ ăn như một sợi dây kết nối xã hội ở Hàn Quốc

Trong văn hóa Hàn Quốc, ăn uống về bản chất là hoạt động cộng đồng. Những câu như 같이 밥 먹자 (gachi bap meokja, "cùng ăn nhé") là lời mời để gắn kết quan hệ. Nhiều thỏa thuận công việc cũng được chốt trên bàn ăn và soju. Từ chối lời mời ăn, nhất là từ người lớn tuổi, có thể mang ý nghĩa xã hội. Korean Food Foundation cho biết cấu trúc ăn uống cộng đồng của Hàn Quốc, từ banchan dùng chung đến lẩu và BBQ, được thiết kế để củng cố sự gắn kết nhóm.


Luyện từ vựng đồ ăn với nội dung tiếng Hàn thật

Cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng đồ ăn Hàn Quốc là gặp chúng trong ngữ cảnh. Các chương trình nấu ăn, video mukbang và phim truyền hình Hàn về ẩm thực chứa rất nhiều từ trong hướng dẫn này. Những chương trình như 삼시세끼 (Three Meals a Day) và 나 혼자 산다 (I Live Alone) có nhiều cảnh nấu và ăn, nơi bạn sẽ nghe 밥, 김치, 고기 và 맛있어요 được dùng tự nhiên.

Wordy giúp bạn luyện từ vựng đồ ăn bằng cách xem nội dung tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Khi một từ về đồ ăn xuất hiện trong hội thoại, bạn có thể chạm vào để xem Hangul, cách đọc và nghĩa theo ngữ cảnh, hiệu quả hơn nhiều so với chỉ học thuộc danh sách.

Hãy khám phá blog của chúng tôi để xem thêm các hướng dẫn tiếng Hàn, hoặc xem các phim và drama hay nhất để học tiếng Hàn để có gợi ý xem giúp bạn dùng từ vựng này trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Những từ vựng đồ ăn tiếng Hàn quan trọng nhất nên học trước là gì?
Hãy bắt đầu với 밥 (bap, cơm, bữa ăn), 김치 (gimchi, kimchi), 국 (guk, canh), 고기 (gogi, thịt) và 물 (mul, nước). Năm từ này xuất hiện trong hầu hết tình huống ăn uống. 밥 đặc biệt quan trọng vì cũng có nghĩa là “bữa ăn”. 밥 먹었어요? là lời chào phổ biến.
Trước khi ăn người Hàn nói gì?
Trước khi ăn, người Hàn nói 잘 먹겠습니다 (jal meokgesseumnida), nghĩa đen là “tôi sẽ ăn ngon”. Câu này thể hiện sự biết ơn với người nấu hoặc người trả tiền. Sau bữa ăn, nói 잘 먹었습니다 (jal meogeosseumnida, “tôi đã ăn ngon”). Đây là phép lịch sự cơ bản.
Banchan trong bữa ăn Hàn Quốc là gì?
반찬 (banchan) là các món ăn kèm nhỏ được phục vụ miễn phí trong mỗi bữa ăn Hàn Quốc. Thường có kimchi, rau muối, giá trộn và nhiều món nhỏ khác. Banchan để cả bàn cùng chia sẻ, và nhà hàng thường châm thêm miễn phí nếu bạn yêu cầu. Số lượng và độ đa dạng thể hiện độ “chịu chơi” của quán.
Cách gọi món bằng tiếng Hàn như thế nào?
Để gọi món, nói “주문할게요” (jumunhalgeyo, tôi muốn gọi món). Chỉ vào menu và nói tên món kèm “주세요” (juseyo, làm ơn cho tôi): “비빔밥 주세요”. Muốn gọi số lượng, thêm số và đơn vị 개 (gae): “삼겹살 2인분 주세요” (hai phần ba chỉ).
Chimaek (치맥) trong văn hóa Hàn Quốc là gì?
치맥 (chimaek) là từ ghép của 치킨 (chikin, gà rán) và 맥주 (maekju, bia). Đây là thói quen rất phổ biến ở Hàn Quốc, ăn gà rán kèm bia, thường vào buổi tối muộn khi tụ tập bạn bè. Văn hóa chimaek bùng nổ sau phim Hàn năm 2014 “My Love from the Star” và nay đã nổi tiếng toàn cầu.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of the Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn (표준국어대사전)
  2. UNESCO, Kimjang: Làm và chia sẻ kimchi, được ghi danh năm 2013 vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
  3. Korean Food Foundation (한식재단), Báo cáo quảng bá Hansik toàn cầu (2024)
  4. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Hàn (2024)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Từ vựng đồ ăn Hàn Quốc (Hướng dẫn 2026)