← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Từ vựng gia đình tiếng Hàn: 25+ từ 가족 thiết yếu kèm phát âm

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Từ vựng gia đình tiếng Hàn (가족, gajok) là một trong những hệ thống xưng hô họ hàng phức tạp nhất trong các ngôn ngữ phổ biến. Khác với tiếng Anh, cách gọi anh chị em thay đổi theo giới tính người nói: nữ gọi anh trai là 오빠 (oppa), còn nam gọi anh trai là 형 (hyeong). Tiếng Hàn cũng phân biệt họ hàng bên nội và bên ngoại bằng các từ riêng, phản ánh nhiều thế kỷ trật tự gia đình theo Nho giáo.

Gia đình là trung tâm của văn hóa Hàn Quốc, và tiếng Hàn phản ánh điều đó qua một trong những hệ thống từ vựng họ hàng chi tiết nhất thế giới. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng một từ như “chú/bác/cậu” cho “uncle”, còn tiếng Hàn có các từ khác nhau tùy đó là anh trai của bố, em trai của bố, hay anh/em trai của mẹ.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, có khoảng 81 triệu người nói tiếng Hàn trên toàn thế giới, và từ vựng về gia đình là nhóm từ mà người học nào cũng cần sớm nắm. Dù bạn xem phim Hàn, gặp bố mẹ của người yêu, hay chỉ giới thiệu người thân, các từ này xuất hiện liên tục.

"Korean kinship terminology is among the most elaborated in any language, encoding not only generation and lineage but also the speaker's gender, relative age, and the paternal-maternal distinction, features that reflect the deep Confucian roots of Korean social organization."

(Academy of Korean Studies, Encyclopedia of Korean Culture)

Hướng dẫn này gồm hơn 25 từ gia đình thiết yếu trong tiếng Hàn, được sắp theo nhóm: gia đình ruột thịt, họ hàng mở rộng, thông gia, và các hệ thống văn hóa gắn kết tất cả lại với nhau.


Bảng tra cứu đầy đủ từ vựng gia đình


Gia đình ruột thịt: 가족의 핵심

Nhóm từ về gia đình ruột thịt trong tiếng Hàn có cả cách nói trang trọng và thân mật. Nhiều từ đi theo cặp: một dạng lịch sự dùng khi nói trang trọng, và một dạng thân mật dùng ở nhà.

어머니 / 엄마

어머니 (eomeoni) là từ trang trọng cho “mẹ”, dùng khi nói lịch sự (với người lớn tuổi, nơi công cộng, hoặc khi nói về mẹ của người khác). 엄마 (eomma) là cách gọi ấm áp, thân mật dùng ở nhà, trẻ con ở mọi lứa tuổi đều dùng. Ngay cả người Hàn trưởng thành vẫn gọi mẹ mình là 엄마 khi ở riêng tư. Theo Từ điển tiếng Hàn chuẩn của NIKL, 어머니 mang sắc thái lịch sự vốn có trong lời nói trang trọng, còn 엄마 được xếp vào nhóm từ dùng theo kiểu thân mật.

💡 Khi nào dùng dạng nào

Dùng 어머니 khi: nói trang trọng, nhắc đến mẹ của người khác, hoặc ở nơi công cộng. Dùng 엄마 khi: nói với mẹ mình ở nhà, hoặc trò chuyện thân mật với bạn bè rất gần. Dùng đúng sự khác biệt này cho thấy bạn hiểu văn hóa với người bản xứ.

아버지 / 아빠

Sự phân chia trang trọng và thân mật cũng áp dụng cho “bố”. 아버지 (abeoji) mang tính kính trọng và dùng trong ngữ cảnh lịch sự. 아빠 (appa) là dạng thân mật, trìu mến, tương đương “bố” theo kiểu gần gũi. Trong các gia đình truyền thống, con cái có thể dùng 아버지 ngay cả ở nhà để thể hiện sự kính trọng, dù các gia đình hiện đại ngày càng dùng 아빠 nhiều hơn.

오빠 / 형

Đây là điểm khiến từ vựng gia đình tiếng Hàn trở nên rất đặc biệt. Từ chỉ “anh trai” thay đổi tùy theo người nói là ai. Một người nữ gọi anh trai của mình là 오빠 (oppa). Một người nam gọi anh trai của mình là (hyeong). Không có một từ tiếng Hàn duy nhất cho “anh trai”, vì giới tính của người nói luôn được mã hóa trong cách gọi.

🌍 오빠 ngoài phạm vi gia đình

Trong văn hóa Hàn hiện đại, 오빠 đã mở rộng vượt xa nghĩa trong gia đình. Bạn gái thường gọi bạn trai là 오빠 như một cách thể hiện tình cảm. Fan nữ K-pop gọi idol nam là 오빠. Cách dùng này phổ biến đến mức trở thành một trong những từ tiếng Hàn được biết đến rộng rãi nhất trên toàn cầu. Tuy vậy, trong ngữ cảnh gia đình, nó vẫn giữ nghĩa đen là “anh trai (do người nữ nói)”.

언니 / 누나

Sự phân chia theo giới tính cũng áp dụng cho “chị gái”. Một người nữ gọi chị gái của mình là 언니 (eonni). Một người nam gọi chị gái của mình là 누나 (nuna). Giống như 오빠, 언니 cũng được dùng ngoài gia đình, và phụ nữ trẻ gọi bạn nữ lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người hướng dẫn là 언니 để thể hiện sự thân thiết và tôn trọng.

동생

Khác với anh/chị, từ chỉ “em” không thay đổi theo giới tính của người nói. 동생 (dongsaeng) dùng cho mọi trường hợp. Nếu muốn nói rõ, bạn có thể nói 남동생 (nam-dongsaeng, em trai) hoặc 여동생 (yeo-dongsaeng, em gái), trong đó 남 nghĩa là “nam” và 여 nghĩa là “nữ”.

아들

아들 (adeul) nghĩa là “con trai”. Trong gia đình Hàn, con trai cả (장남, jangnam) theo truyền thống gánh nhiều trách nhiệm, gồm cả việc chăm sóc bố mẹ khi về già. Dù xã hội Hàn hiện đại đang thay đổi, kỳ vọng văn hóa này vẫn ảnh hưởng đến quan hệ trong gia đình.

(ttal) nghĩa là “con gái”. Con gái cả là 장녀 (jangnyeo). Hãy chú ý phụ âm đôi ở đầu từ 딸. Âm căng này thường là thử thách với người học tiếng Hàn. Hãy đặt lưỡi chắc và bật ra âm “tt” gọn, sắc.


Họ hàng mở rộng: 친척

Các từ họ hàng mở rộng trong tiếng Hàn cho thấy sự phân biệt sâu giữa bên nội và bên ngoại. Tiền tố (oe, nghĩa là “bên ngoài” hoặc “bên ngoại”) đánh dấu họ hàng bên mẹ, còn họ hàng bên bố dùng các từ mặc định không có tiền tố.

할아버지 / 할머니

할아버지 (harabeoji) nghĩa là “ông” và 할머니 (halmeoni) nghĩa là “bà”, nhưng cụ thể là bên bố. Đây là các từ mặc định, không đánh dấu, vì hệ thống họ hàng chịu ảnh hưởng Nho giáo trong tiếng Hàn coi dòng nội là chính.

Với ông bà bên ngoại, thêm tiền tố 외: 외할아버지 (oe-harabeoji) và 외할머니 (oe-halmeoni). Sự phân chia nội và ngoại này là bắt buộc, và dùng sai sẽ khiến người nghe Hàn Quốc bị nhầm.

"The Korean kinship system belongs to the bifurcate collateral type, one of only six fundamental kinship structures identified cross-culturally, where distinct terms exist for virtually every collateral relative position."

(George P. Murdock, Social Structure, 1949)

삼촌

삼촌 (samchon) nghĩa là “chú/bác”, cụ thể là anh/em trai của bố. Nhưng tiếng Hàn còn chi tiết hơn. Anh trai của bố là 큰아버지 (keunabeoji, nghĩa đen “bố lớn”), còn em trai của bố là 작은아버지 (jageun-abeoji, nghĩa đen “bố nhỏ”) hoặc đơn giản là 삼촌. Anh/em trai của mẹ là 외삼촌 (oe-samchon).

이모 / 고모

Tiếng Hàn có từ riêng cho cô bên nội và dì bên ngoại. 고모 (gomo) là chị/em gái của bố. 이모 (imo) là chị/em gái của mẹ. Hai từ này không thể dùng thay nhau. 이모 cũng thường được dùng như cách gọi thân thiện với phụ nữ trung niên trong tình huống đời thường, ví dụ gọi chủ quán ăn là 이모.

사촌

사촌 (sachon) nghĩa là “anh/chị/em họ”. Từ này cho thấy hệ thống đếm 촌수: 사 nghĩa là “bốn”, và 촌 nghĩa là “bước” hoặc “bậc”. Anh/chị/em họ cách bạn bốn bước quan hệ (lên đến bố/mẹ, lên đến ông/bà, xuống đến cô/chú/bác/dì/cậu, xuống đến anh/chị/em họ). Anh/chị/em họ đời thứ hai là 육촌 (yukchon, sáu bước). Độ chính xác theo số như vậy là điểm rất đặc trưng của từ vựng họ hàng tiếng Hàn.


Thông gia: 시댁 và 처가

Từ vựng về thông gia trong tiếng Hàn rất rộng vì hôn nhân theo truyền thống đồng nghĩa với việc bước vào một hệ thống thứ bậc gia đình mới. Cách gọi cũng khác tùy bạn là chồng hay vợ.

시어머니

시어머니 (si-eomeoni) là “mẹ chồng” theo góc nhìn của người vợ, tức mẹ của chồng bạn. Tiền tố 시 đánh dấu phía gia đình nhà chồng. Bố của chồng là 시아버지 (si-abeoji). Cả nhà chồng được gọi là 시댁 (sidaek).

🌍 Mối quan hệ 시댁 trong phim Hàn

Mối quan hệ giữa người vợ và 시어머니 (mẹ chồng) là một chủ đề được khai thác nhiều trong phim truyền hình Hàn. Kỳ vọng truyền thống từng tạo áp lực rất lớn lên cô dâu mới để được mẹ chồng chấp nhận. Dù gia đình Hàn hiện đại thoải mái hơn nhiều, kiểu tương tác này vẫn là nguồn xung đột và hài hước quen thuộc trong phim Hàn.

장인

장인 (jangin) là “bố vợ” theo góc nhìn của người chồng, tức bố của vợ bạn. Mẹ của vợ là 장모님 (jangmonim). Phía gia đình nhà vợ được gọi là 처가 (cheoga).

형수

형수 (hyeongsu) là “chị dâu”, cụ thể là vợ của anh trai (do người nói là nam dùng). Tiếng Hàn có từ riêng cho gần như mọi quan hệ thông gia: 제수 (jesu, vợ của em trai), 매형 (maehyeong, chồng của chị gái), 매제 (maeje, chồng của em gái), và còn nhiều nữa.


Hệ thống 촌수: Đếm khoảng cách họ hàng

Một đặc điểm nổi bật nhất của từ vựng gia đình tiếng Hàn là 촌수 (chonsu), một hệ thống số để đo mức độ gần gũi giữa hai người trong họ hàng. Mọi quan hệ gia đình trong tiếng Hàn đều có thể biểu đạt bằng số 촌 (bước).

Quan hệ촌수Ví dụ
Bố/mẹ, con1촌아버지 là 1촌
Anh/chị/em ruột2촌형 là 2촌
Chú/bác/cậu/cô/dì3촌삼촌 là 3촌
Anh/chị/em họ4촌 (사촌)Anh/chị/em họ là 4촌
Anh/chị/em họ của bố/mẹ5촌,
Anh/chị/em họ đời thứ hai6촌 (육촌),
Anh/chị/em họ đời thứ ba8촌 (팔촌),

Người Hàn thường dùng 촌수 trong hội thoại hằng ngày. Nói "그 사람은 팔촌이야" (người đó là 8촌) nghĩa là “người đó là anh/chị/em họ đời thứ ba”. Về lý thuyết, hệ thống này có thể mở rộng đến bất kỳ khoảng cách nào, và nhiều gia đình Hàn vẫn biết họ hàng đến 8촌 hoặc xa hơn. Theo Academy of Korean Studies, cách đếm họ hàng chính xác này phản ánh giá trị Nho giáo về việc hiểu đúng vị trí của mình trong thứ bậc gia đình.

💡 Luật hôn nhân Hàn Quốc và 촌수

Luật Hàn Quốc trước đây cấm kết hôn giữa những người trong phạm vi 8촌 cùng tông (cùng họ và cùng nguồn gốc tổ tiên). Quy định này được cải cách năm 2005, và hiện chỉ hạn chế hôn nhân trong phạm vi 6촌 cùng dòng. Vì vậy, hệ thống 촌수 có ý nghĩa pháp lý thật, không chỉ là văn hóa.


Gốc rễ Nho giáo: Vì sao từ gia đình tiếng Hàn lại cụ thể đến vậy

Từ vựng gia đình tiếng Hàn gắn chặt với 유교 (yugyo, Nho giáo), hệ tư tưởng đã định hình xã hội Hàn Quốc hơn 600 năm dưới triều đại Joseon (1392-1897). Ba nguyên tắc Nho giáo giải thích trực tiếp vì sao hệ thống họ hàng vận hành như vậy:

1. 효 (hyo), Hiếu đạo: Tôn kính cha mẹ và tổ tiên là đức hạnh cao nhất. Vì vậy tiếng Hàn có dạng trang trọng và thân mật cho “mẹ” và “bố”, ngôn ngữ tự nó buộc người nói thể hiện sự kính trọng.

2. 장유유서 (jang-yu-yu-seo), Thứ bậc theo tuổi: Người lớn tuổi được người nhỏ tuổi kính nhường. Vì vậy tiếng Hàn phân biệt anh/chị và em bằng những từ hoàn toàn khác, và 오빠, 형, 언니, 누나 không thể thay thế cho nhau.

3. 내외 (nae-oe), Trong và ngoài: Dòng nội là “trong” (chính), còn dòng ngoại là “ngoài” (phụ). Vì vậy ông bà bên nội dùng các từ mặc định (할아버지, 할머니) còn ông bà bên ngoại cần tiền tố 외.

Hiểu các nguyên tắc này giúp bạn nhìn từ vựng gia đình tiếng Hàn như một hệ thống có logic, không chỉ là danh sách từ để học thuộc.


Luyện tập với nội dung giải trí Hàn Quốc

Từ vựng gia đình tiếng Hàn xuất hiện trong hầu như mọi phim truyền hình Hàn, chương trình tạp kỹ, và phim điện ảnh. Quan hệ gia đình thường dẫn dắt cốt truyện, nên việc xem nội dung giải trí là một cách nhanh để ghi nhớ các từ này.

Hãy chú ý cách nhân vật chuyển giữa 어머니 và 엄마, hoặc cách một nhân vật nữ gọi bạn nam lớn tuổi hơn là 오빠. Những thay đổi về mức độ trang trọng này nói rất nhiều về quan hệ, cảm xúc, và động lực xã hội. Hãy xem hướng dẫn phim hay để học tiếng Hàn để có gợi ý theo thể loại.

Wordy giúp bạn luyện từ vựng gia đình tiếng Hàn trong ngữ cảnh thật bằng cách xem nội dung Hàn với phụ đề tương tác. Khi một từ về gia đình xuất hiện trong lời thoại, bạn có thể chạm vào để xem Hangul, phiên âm Latin, và ghi chú cách dùng. Khám phá thêm ở blog, hoặc ghé trang học tiếng Hàn để bắt đầu xây vốn từ ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cách gọi anh chị em tiếng Hàn lại thay đổi theo giới tính người nói?
Thuật ngữ họ hàng trong tiếng Hàn mã hóa giới tính người nói do ảnh hưởng trật tự xã hội Nho giáo (유교, yugyo). Nữ gọi anh trai là 오빠 (oppa), chị gái là 언니 (eonni). Nam gọi anh trai là 형 (hyeong), chị gái là 누나 (nuna). Hệ thống này nhấn mạnh tuổi tác, giới tính và thứ bậc quan hệ.
Khác nhau giữa 어머니 và 엄마 trong tiếng Hàn là gì?
어머니 (eomeoni) là cách gọi “mẹ” trang trọng, lịch sự, dùng trong giao tiếp kính ngữ và nơi công cộng. 엄마 (eomma) là cách gọi thân mật, gần gũi, giống “mẹ” trong gia đình. Nhiều người dùng 엄마 ở nhà và dùng 어머니 khi nói trang trọng hoặc nói về mẹ của người khác.
촌수 (chonsu) nghĩa là gì trong cách gọi họ hàng tiếng Hàn?
촌수 (chonsu) là hệ thống đếm “khoảng cách” họ hàng trong tiếng Hàn, tính theo số bước thế hệ giữa hai người. Bố mẹ là 1촌, anh chị em ruột là 2촌, anh chị em họ là 4촌 (sa-chon), anh chị em họ đời thứ hai là 6촌. Nhờ vậy có thể mô tả quan hệ rất chính xác.
“Gia đình” trong tiếng Hàn nói thế nào?
“Gia đình” trong tiếng Hàn là 가족 (gajok). Từ này gồm hai yếu tố Hán Hàn: 가 (ga, nghĩa là “nhà”) và 족 (jok, nghĩa là “tộc, nhóm”). Cách nói trang trọng về dòng họ, đại gia đình là 가문 (gamun), còn 식구 (sikgu) chỉ những người cùng một nhà, cùng ăn chung.
Vì sao tiếng Hàn có từ khác nhau cho ông bà bên nội và bên ngoại?
Tiếng Hàn phân biệt ông bà bên nội và bên ngoại do cấu trúc gia đình phụ hệ theo Nho giáo chi phối xã hội Hàn Quốc trong nhiều thế kỷ. Ông nội là 할아버지 (harabeoji), ông ngoại là 외할아버지 (oe-harabeoji), trong đó 외 (oe) nghĩa là “bên ngoài”, chỉ phía ngoại. Sự phân biệt này cũng áp dụng cho cô dì chú bác và anh chị em họ.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원, NIKL), Từ điển tiếng Hàn chuẩn (표준국어대사전)
  2. Academy of Korean Studies (한국학중앙연구원), Bách khoa toàn thư Văn hóa Hàn Quốc
  3. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024), mục về tiếng Hàn
  4. Murdock, G.P., Social Structure (1949, Free Press), phân loại thuật ngữ họ hàng

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Từ vựng gia đình tiếng Hàn (Hướng dẫn 2026)