Các ngày trong tuần bằng tiếng Hàn: Hướng dẫn đầy đủ với Hangul, phát âm và nguồn gốc
San sang hoc chua?
Chon ngon ngu de bat dau!
Trả lời nhanh
Các ngày trong tuần bằng tiếng Hàn là 월요일 wol-yo-il (Thứ Hai), 화요일 hwa-yo-il (Thứ Ba), 수요일 su-yo-il (Thứ Tư), 목요일 mog-yo-il (Thứ Năm), 금요일 geum-yo-il (Thứ Sáu), 토요일 to-yo-il (Thứ Bảy) và 일요일 il-yo-il (Chủ nhật). Giống tiếng Nhật, tên các ngày trong tiếng Hàn được đặt theo các thiên thể và theo hệ hành tinh cổ của Đông Á.
Câu trả lời ngắn gọn
Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Hàn là 월요일 wol-yo-il, 화요일 hwa-yo-il, 수요일 su-yo-il, 목요일 mog-yo-il, 금요일 geum-yo-il, 토요일 to-yo-il và 일요일 il-yo-il. Mỗi ngày được đặt theo một thiên thể bằng từ vựng Hán Hàn, theo cùng hệ thống hành tinh cổ xưa cũng có trong tiếng Nhật và tiếng Trung.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn được khoảng 82 triệu người trên thế giới sử dụng. Sự phổ biến toàn cầu bùng nổ của văn hóa Hàn Quốc (K-pop, phim truyền hình Hàn, điện ảnh Hàn và ẩm thực Hàn) đã khiến số người học tiếng Hàn tăng mạnh. Quỹ Viện King Sejong cũng ghi nhận số lượng người học tiếng Hàn trên toàn thế giới đạt mức kỷ lục trong những năm gần đây. Tên các ngày trong tuần là một trong những nhóm từ vựng đầu tiên mà người học nào cũng gặp.
"Hệ thống ngày trong tuần của tiếng Hàn minh họa rất đẹp cách một quy ước đặt tên theo thiên văn có thể lan truyền qua các nền văn hóa, nhưng vẫn được bảo tồn trung thành trong hệ thống âm vị riêng của từng ngôn ngữ."
(Ho-min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press)
Hướng dẫn này bao gồm đủ bảy ngày với Hangul, phiên âm Latin, nguồn gốc từ, mẫu ngữ pháp và bối cảnh văn hóa.
Tổng quan 7 ngày
Mỗi ngày đều theo cùng một cấu trúc: âm tiết nguyên tố + 요일 (yo-il). Hậu tố 요일 nghĩa là "ngày trong tuần", kết hợp 요 (曜, ảnh hưởng thiên thể) và 일 (日, ngày). Khi bạn biết bảy âm tiết nguyên tố, cả hệ thống sẽ hoàn toàn đoán được.
Nguồn gốc thiên thể: Cùng một hệ thống, âm Hàn
Tên các ngày trong tuần tiếng Hàn dùng từ vựng Hán Hàn (cách đọc tiếng Hàn của chữ Hán) để biểu đạt cùng hệ thống hành tinh cũng có trong tiếng Nhật và trong lịch La Mã. Bảy thiên thể (Mặt trời, Mặt trăng và năm hành tinh nhìn thấy bằng mắt thường) là nền tảng của hệ thống này.
월요일 (wol-yo-il)
월 (wol) là cách đọc Hán Hàn của 月, nghĩa là "mặt trăng" hoặc "tháng". Giống như trong tiếng Nhật (月曜日 getsu-yōbi) và trong tiếng Việt (Thứ Hai gắn với "mặt trăng" trong hệ thống này), Thứ Hai thuộc về mặt trăng. Từ 월 xuất hiện rất nhiều trong tiếng Hàn: 정월 (jeong-wol, tháng đầu của năm âm lịch), 월급 (wol-geup, lương tháng) và 월세 (wol-se, tiền thuê nhà theo tháng).
Ở Hàn Quốc, Thứ Hai là ngày bắt đầu tuần làm việc. Cụm từ 월요병 (wol-yo-byeong, nghĩa đen là "bệnh Thứ Hai") diễn tả cảm giác uể oải đầu tuần, kiểu ngán ngẩm quen thuộc khi chuông báo thức reo sau cuối tuần.
화요일 (hwa-yo-il)
화 (hwa) là cách đọc Hán Hàn của 火, nghĩa là "lửa". Sao Hỏa trong tiếng Hàn là 화성 (hwa-seong, "sao lửa"). Trong hệ ngũ hành Đông Á, hành lửa gắn với năng lượng, đam mê và hành động.
수요일 (su-yo-il)
수 (su) là cách đọc Hán Hàn của 水, nghĩa là "nước". Sao Thủy trong tiếng Hàn là 수성 (su-seong, "sao nước"). Hành nước tượng trưng cho sự linh hoạt, khả năng thích nghi và trí tuệ.
🌍 Ngũ hành trong văn hóa Hàn Quốc
Ngũ hành (오행 ohaeng), lửa (화), nước (수), gỗ (목), kim loại/vàng (금) và đất (토), xuất hiện khắp văn hóa Hàn Quốc, không chỉ trong tên các ngày. Chúng ảnh hưởng đến y học cổ truyền Hàn Quốc (한의학 hanuihak), màu sắc của quốc kỳ Hàn Quốc (태극기 taegeukgi), và cả nguyên tắc kiến trúc của nhà truyền thống Hàn (한옥 hanok). Nhận ra các yếu tố này trong tên ngày giúp bạn chạm tới một hệ thống văn hóa sâu hơn.
목요일 (mog-yo-il)
목 (mok/mog) là cách đọc Hán Hàn của 木, nghĩa là "gỗ" hoặc "cây". Sao Mộc trong tiếng Hàn là 목성 (mok-seong, "sao gỗ"). Hành mộc tượng trưng cho sự phát triển, sức sống và mùa xuân.
Lưu ý phát âm: khi đứng một mình, chữ này đọc là mok, nhưng trong từ ghép 목요일 thường được phát âm là mog-yo-il do quy tắc nối âm trong tiếng Hàn.
금요일 (geum-yo-il)
금 (geum) là cách đọc Hán Hàn của 金, nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại". Sao Kim trong tiếng Hàn là 금성 (geum-seong, "sao vàng"). Chữ 금 trong tiếng Hàn hiện đại cũng có nghĩa là "tiền" (như 현금 hyeon-geum, tiền mặt), nên cũng có kiểu chơi chữ "ngày tiền" giống như trong tiếng Nhật.
🌍 불금 (Bul-geum): Thứ Sáu bùng cháy
불금 (bul-geum) là tiếng lóng tiếng Hàn nghĩa là "Thứ Sáu bùng cháy", chỉ cảm giác muốn ra ngoài ăn mừng hết mình vào cuối tuần làm việc. Từ này ghép 불 (lửa/cháy) với 금 (Thứ Sáu), diễn tả năng lượng bùng nổ của tối Thứ Sáu ở Seoul. Thuật ngữ này rất phổ biến trong văn hóa đại chúng và mạng xã hội Hàn Quốc, và nó gói gọn không khí nightlife sôi động cuối tuần.
토요일 (to-yo-il)
토 (to) là cách đọc Hán Hàn của 土, nghĩa là "đất" hoặc "đất trồng". Sao Thổ trong tiếng Hàn là 토성 (to-seong, "sao đất"). Hành thổ tượng trưng cho sự ổn định, vững vàng và trung tâm.
일요일 (il-yo-il)
일 (il) là cách đọc Hán Hàn của 日, nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Điều này song song với tiếng Nhật (日曜日) và cách gọi "Chủ nhật" gắn với mặt trời trong hệ thống này. Chữ 일 là một trong những chữ phổ biến nhất trong tiếng Hàn, xuất hiện trong 일본 (il-bon, Nhật Bản, "gốc của mặt trời"), 생일 (saeng-il, sinh nhật) và 매일 (mae-il, mỗi ngày).
Viết tắt: Hệ một âm tiết
Người Hàn thường viết tắt tên ngày bằng cách bỏ 요일 và chỉ dùng âm tiết đầu. Bạn sẽ gặp các dạng viết tắt này khắp đời sống hằng ngày.
Bạn sẽ thấy các viết tắt một âm tiết này trên lịch Hàn Quốc, lịch tàu điện ngầm, lịch phát sóng TV và giờ mở cửa cửa hàng. Trên lịch Hàn Quốc, Chủ nhật (일) thường in màu đỏ và Thứ Bảy (토) màu xanh, các ngày thường màu đen, cùng quy ước màu cũng dùng ở Nhật Bản.
Ngữ pháp: Cách dùng ngày trong câu
Ngữ pháp tiếng Hàn cho các ngày trong tuần khá hệ thống và theo quy tắc trợ từ rõ ràng.
Nói "Vào [ngày]", trợ từ 에 (e)
Để diễn đạt "vào" một ngày cụ thể, thêm trợ từ chỉ thời gian 에 (e) sau tên ngày.
- 월요일에 회의가 있어요. (Wol-yo-il-e hoe-ui-ga iss-eo-yo.) = Có cuộc họp vào Thứ Hai.
- 금요일에 파티에 갈 거예요. (Geum-yo-il-e pa-ti-e gal geo-ye-yo.) = Tôi sẽ đi dự tiệc vào Thứ Sáu.
Trong nói chuyện thân mật, trợ từ 에 thường bị lược bỏ:
- 토요일 같이 영화 볼래? (To-yo-il ga-chi yeong-hwa bol-lae?) = Thứ Bảy xem phim cùng nhau không?
Hỏi "Thứ mấy?"
- 오늘 무슨 요일이에요? (O-neul mu-seun yo-il-i-e-yo?) = Hôm nay là thứ mấy?
- 오늘은 수요일이에요. (O-neul-eun su-yo-il-i-e-yo.) = Hôm nay là Thứ Tư.
"Mỗi [ngày]", 매주 (mae-ju)
Thêm 매주 (mae-ju, "mỗi tuần") trước tên ngày:
- 매주 화요일에 한국어 수업이 있어요. (Mae-ju hwa-yo-il-e han-gug-eo su-eob-i iss-eo-yo.) = Tôi có lớp tiếng Hàn vào mỗi Thứ Ba.
- 매주 금요일 저녁에 운동해요. (Mae-ju geum-yo-il jeo-nyeog-e un-dong-hae-yo.) = Tôi tập thể dục vào mỗi tối Thứ Sáu.
"Tuần trước" và "Tuần sau"
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 지난 월요일 | ji-nan wol-yo-il | Thứ Hai tuần trước |
| 다음 화요일 | da-eum hwa-yo-il | Thứ Ba tuần sau |
| 이번 수요일 | i-beon su-yo-il | Thứ Tư tuần này |
| 지지난 목요일 | ji-ji-nan mog-yo-il | Thứ Năm của tuần trước nữa |
| 다다음 금요일 | da-da-eum geum-yo-il | Thứ Sáu của tuần sau nữa |
💡 Mức độ trang trọng
Tiếng Hàn có nhiều mức độ nói. Các ví dụ ở trên dùng kiểu lịch sự 해요체 (haeyo-che), phù hợp cho hầu hết tình huống hằng ngày. Trong môi trường công việc trang trọng, bạn dùng 합니다체 (hamnida-che): 월요일에 회의가 있습니다 (wol-yo-il-e hoe-ui-ga it-seum-ni-da). Với bạn thân, dùng kiểu thân mật 해체 (hae-che): 월요일에 만나 (wol-yo-il-e man-na).
Cấu trúc tuần: Truyền thống Chủ nhật, thực tế Thứ Hai
Lịch truyền thống ở Hàn Quốc bắt đầu tuần vào Chủ nhật, theo cùng quy ước như Nhật Bản và Hoa Kỳ. Thứ tự trên lịch truyền thống là: 일 월 화 수 목 금 토 (CN T2 T3 T4 T5 T6 T7).
Tuy vậy, tuần làm việc thực tế ở Hàn Quốc là từ Thứ Hai đến Thứ Sáu. Hàn Quốc chuyển từ tuần làm việc 6 ngày sang 5 ngày trong giai đoạn 2004 đến 2011 (triển khai theo quy mô công ty), và tuần làm việc tiêu chuẩn hiện là 40 giờ trong 5 ngày. Từ tiếng Hàn cho "ngày thường" là 평일 (pyeong-il), còn "cuối tuần" là 주말 (ju-mal, nghĩa đen là "cuối tuần").
Văn hóa làm việc ở Hàn Quốc đã trải qua nhiều cải cách. Chính phủ giảm số giờ làm tối đa mỗi tuần từ 68 xuống 52 vào năm 2018, và vẫn có nhiều thảo luận văn hóa về cân bằng công việc và cuộc sống (워라밸 wo-ra-bael, một dạng viết tắt tiếng Hàn của cụm từ tiếng Anh).
Cụm từ hữu ích với các ngày trong tuần
Các tháng trong năm: Hệ đánh số
Giống như tiếng Nhật, các tháng trong tiếng Hàn theo một mẫu đánh số đơn giản: số + 월 (wol, "tháng"). Bạn không cần học tên tháng riêng.
Lưu ý cách phát âm bất quy tắc của tháng 6 (유월 yu-wol, không phải yuk-wol) và tháng 10 (시월 si-wol, không phải sip-wol). Đây là hai tháng duy nhất có thay đổi phát âm, do quy tắc âm vị tiếng Hàn để nói dễ hơn.
Ngày tháng tiếng Hàn dùng định dạng: năm 년 + tháng 월 + ngày 일. Ví dụ, 2026년 3월 15일 (i-cheon-i-sip-yuk-nyeon sam-wol sib-o-il) là ngày 15 tháng 3 năm 2026.
Ghi chú văn hóa: Các ngày định hình đời sống Hàn Quốc ra sao
Sự thay đổi của tuần làm việc ở Hàn Quốc
Mối quan hệ của Hàn Quốc với tuần làm việc đã thay đổi rất mạnh. Quá trình công nghiệp hóa nhanh từ thập niên 1960 đến thập niên 1990 dựa trên giờ làm dài, thường là 6 ngày mỗi tuần. Việc chuyển sang tuần làm việc 5 ngày (주5일제 ju-o-il-je) bắt đầu từ năm 2004 với các tập đoàn lớn và được áp dụng đầy đủ vào năm 2011. Theo Dịch vụ Thông tin Thống kê Hàn Quốc (KOSIS), số giờ làm việc trung bình hằng năm đã giảm đáng kể nhưng vẫn cao hơn mức trung bình của OECD.
Văn hóa cuối tuần: Từ 빨리빨리 đến nghỉ ngơi
Khái niệm 빨리빨리 (ppalli-ppalli, "nhanh lên, nhanh lên") định hình nhịp độ ngày thường. Nhưng cuối tuần ngày càng quan trọng cho nghỉ ngơi và giải trí. Văn hóa cuối tuần ở Hàn Quốc gồm đi 찜질방 (jjim-jil-bang, spa kiểu Hàn), leo núi (등산 deung-san là thú vui mang tính quốc dân), và ăn thịt nướng Hàn Quốc (고기 gogi) với bạn bè và gia đình.
🌍 수요미식회: Hội ẩm thực Thứ Tư
수요미식회 (Su-yo-mi-sik-hoe, "Hội ẩm thực Thứ Tư") là một chương trình truyền hình Hàn Quốc từng phát sóng vào Thứ Tư, chuyên đánh giá nhà hàng và văn hóa ẩm thực. Tựa chương trình chơi chữ với 수요일 (Thứ Tư) và cho thấy tên ngày len vào văn hóa đại chúng và cách đặt tên truyền thông. Tương tự, nhiều chương trình tạp kỹ và phim truyền hình Hàn Quốc cũng được gọi theo ngày phát sóng.
Ngày lễ và lịch âm
Dù Hàn Quốc dùng lịch Gregory cho sinh hoạt hằng ngày, các ngày lễ truyền thống lớn lại theo lịch âm (음력 eum-nyeok). Seollal (설날, Tết âm lịch) và Chuseok (추석, lễ tạ ơn kiểu Hàn) là hai dịp lớn nhất, và ngày dương lịch của chúng thay đổi mỗi năm. Các dịp này tạo ra kỳ nghỉ dài, để người Hàn sum họp gia đình, làm lễ cúng tổ tiên (제사 je-sa) và đi du lịch.
Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật
Đọc danh sách từ vựng giúp bạn có nền tảng, nhưng nghe 월요일 và 금요일 trong mạch hội thoại tiếng Hàn mới khiến bạn nhớ lâu. Phim truyền hình, chương trình tạp kỹ và phim điện ảnh Hàn Quốc có rất nhiều cảnh hẹn lịch và từ vựng về ngày trong tuần.
Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình Hàn Quốc với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ nào để xem Hangul, phiên âm và nghĩa ngay lập tức. Thay vì học từ vựng rời rạc, bạn tiếp thu từ hội thoại tiếng Hàn tự nhiên với phát âm và ngữ điệu thật.
Để xem thêm tài nguyên học tiếng Hàn, hãy khám phá blog của chúng tôi với các hướng dẫn từ lời chào đến những bộ phim hay nhất để học tiếng Hàn. Truy cập trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
7 ngày trong tuần tiếng Hàn là gì?
Ở Hàn Quốc, tuần bắt đầu từ thứ Hai hay Chủ nhật?
Nói 'vào thứ Hai' trong tiếng Hàn như thế nào?
Tên các ngày trong tiếng Hàn liên quan gì đến tiếng Nhật?
Có thể viết tắt các ngày trong tuần bằng tiếng Hàn không?
Vì sao tiếng Hàn dùng hệ thiên thể giống tiếng Nhật để đặt tên ngày?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
- King Sejong Institute Foundation, Tiêu chuẩn giáo dục tiếng Hàn
- Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (2024)
- Sohn, H. (2001). The Korean Language. Cambridge University Press.
- Korean Statistical Information Service (KOSIS), dữ liệu khảo sát sử dụng thời gian
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

