← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Các bộ phận cơ thể tiếng Hàn: 35+ từ thiết yếu kèm Hangul, cách đọc và cụm từ y tế

Bởi SandorCập nhật: 10 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Những bộ phận cơ thể tiếng Hàn quan trọng nên học trước gồm '머리' (meori, đầu), '팔' (pal, cánh tay), '다리' (dari, chân) và '심장' (simjang, tim). Từ vựng cơ thể tiếng Hàn thường chia thành từ thuần Hàn dùng hằng ngày và thuật ngữ Hán Hàn dùng trong bối cảnh y tế.

Vì sao nên học từ vựng bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn?

Biết các bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn rất quan trọng khi đi khám bệnh, hiểu các thành ngữ thường ngày, và theo dõi nội dung Làn sóng Hàn Quốc (한류) đang thu hút khán giả toàn cầu. Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, khoảng 82 triệu người nói tiếng Hàn trên toàn thế giới, và Quỹ Viện King Sejong cho biết số người học tiếng Hàn đã vượt 16 triệu trên toàn cầu.

Từ vựng cơ thể trong tiếng Hàn có một điểm rất đặc trưng: nó hoạt động theo hai lớp. Từ thuần Hàn (순우리말, sunurimal) chiếm ưu thế trong giao tiếp hằng ngày: 머리 (meori, head), 손 (son, hand), 배 (bae, belly). Từ Hán Hàn (한자어, hanja-eo), bắt nguồn từ chữ Hán, xuất hiện trong bối cảnh y tế và trang trọng: 두통 (dutong, headache), 복통 (boktong, stomachache). Hiểu cả hai lớp là điều then chốt để dùng được ngoài đời. Dù bạn đang tra "các bộ phận cơ thể tiếng Hàn" để đi du lịch, học tập, hay trò chuyện, hướng dẫn này sẽ bao quát mọi thứ bạn cần.

"Hệ thống từ vựng kép của tiếng Hàn (từ thuần dùng hằng ngày, thuật ngữ Hán Hàn cho diễn ngôn kỹ thuật và y khoa) tạo ra một lớp từ vựng nhiều tầng mà người học phải xử lý với ý thức về sắc thái trang trọng và ngữ cảnh."

(Ho-Min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press, 2019)

Hướng dẫn này gồm hơn 35 bộ phận cơ thể được sắp theo vùng, kèm Hangul, cách đọc romanization, cụm từ y tế, và các thành ngữ mà người Hàn dùng mỗi ngày. Để luyện tương tác với nội dung tiếng Hàn, hãy ghé trang học tiếng Hàn của chúng tôi.


Đầu và mặt

Phần đầu và mặt chứa những từ vựng cơ thể được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Hàn. Bạn sẽ gặp chúng liên tục trong phim Hàn, bài hát, và hội thoại hằng ngày, nhất là trong nhiều thành ngữ xoay quanh 눈 (eye), 입 (mouth), và 코 (nose).

💡 머리: Vừa là đầu, tóc, lại là trí óc

Từ 머리 (meori) trong tiếng Hàn có thể mang ba nghĩa, 'đầu', 'tóc', và 'trí óc/bộ não', tùy ngữ cảnh. 머리가 아파요 nghĩa là 'tôi đau đầu'. 머리를 자르다 nghĩa là 'cắt tóc'. 머리가 좋다 nghĩa là 'thông minh' (đầu óc tốt). Dạng dài hơn 머리카락 (meorikarak) chỉ cụ thể từng sợi tóc.

Cụm từ y tế quan trọng cho đầu và mặt

Cụm từ y tế tiếng Hàn dùng động từ 아프다 (apeuda, to be painful/sick) như cách chính để diễn đạt đau:

  • 머리가 아파요 (meori-ga apayo) = "Tôi đau đầu"
  • 눈이 아파요 (nuni apayo) = "Mắt tôi đau"
  • 이가 아파요 (iga apayo) = "Tôi đau răng"
  • 코피가 나요 (kopiga nayo) = "Tôi bị chảy máu mũi" (nghĩa đen: "máu-mũi chảy ra")

Mẫu cơ bản là: bộ phận cơ thể + 이/가 (trợ từ chủ ngữ) + 아파요 (đau). Dùng 이 sau danh từ kết thúc bằng phụ âm (눈이) và dùng 가 sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm (머리가). Trong tình huống trang trọng ở bệnh viện, đổi sang đuôi trang trọng: 머리가 아픕니다 (meori-ga apeumnida).


Thân trên và phần thân

Từ vựng thân trên rất cần cho mô tả y tế và hội thoại hằng ngày. Từ 배 (bae, belly/stomach) là một trong những từ chỉ cơ thể được nghe nhiều nhất trong đời sống tiếng Hàn.

🌍 배 (Bae): Bụng, lê, và thuyền

Âm tiết 배 có ba nghĩa phổ biến trong tiếng Hàn, và hoàn toàn phân biệt bằng ngữ cảnh: bụng/dạ dày (배), quả lê (배, trái cây), và thuyền (배, phương tiện). Cả ba đều là từ thuần Hàn, chỉ tình cờ trùng cách phát âm. Người Hàn phân biệt rất dễ trong hội thoại, nhưng người học nên biết nghĩa 'ba trong một' này. Cụm 배가 아파요 trong ngữ cảnh y tế luôn nghĩa là 'tôi đau bụng'.

Cụm từ y tế cho thân trên

  • 등이 아파요 (deungi apayo) = "Tôi đau lưng"
  • 배가 아파요 (bae-ga apayo) = "Tôi đau bụng"
  • 가슴이 아파요 (gaseumi apayo) = "Tôi đau ngực" (hãy tìm trợ giúp ngay, câu này cũng có thể nghĩa là đau lòng)
  • 속이 메스꺼워요 (sogi meseukkeowoyo) = "Tôi thấy buồn nôn"
  • 허리가 아파요 (heori-ga apayo) = "Tôi đau thắt lưng/đau eo"

⚠️ 가슴이 아파요: Đau thể chất hay đau lòng?

Cụm 가슴이 아파요 (gaseumi apayo) có thể nghĩa là 'tôi đau ngực' (đau thể chất) hoặc 'tôi đau lòng' (đau cảm xúc). Trong bối cảnh y tế, hãy nói rõ: thêm 여기 (yeogi, here) khi chỉ vào vị trí đau, hoặc dùng thuật ngữ y khoa 흉통이 있어요 (hyungtong-i isseoyo, I have chest pain) để người nghe hiểu bạn nói về triệu chứng thể chất.


Cánh tay và bàn tay

Từ vựng về tay trong tiếng Hàn gọn và rất thực dụng. Từ 손 (son, hand) là một trong những từ tạo thành ngữ năng suất nhất, xuất hiện trong hàng chục cụm cố định.

💡 Logic ghép từ bộ phận cơ thể trong tiếng Hàn

Tiếng Hàn tạo từ ghép bộ phận cơ thể theo cách rất trực quan. Cổ tay là 손목 (sonmok, 'cổ của bàn tay', nơi bàn tay nối với cánh tay), cổ chân là 발목 (balmok, 'cổ của bàn chân', nơi bàn chân nối với chân), và khuỷu tay là 팔꿈치 (palkkumchi, từ 팔 'cánh tay' + một hậu tố). Móng tay là 손톱 (sontop, 'lớp phủ của bàn tay') và móng chân là 발톱 (baltop, 'lớp phủ của bàn chân'). Logic nhất quán này giúp bạn nhớ từ ghép dễ hơn.

Thành ngữ về tay và cánh tay

Thành ngữ với 손 rất sinh động và được dùng rộng rãi trong hội thoại hằng ngày:

  • 손이 크다 (soni keuda, hands are big) = hào phóng, nhất là khi lấy phần ăn
  • 손이 빠르다 (soni ppareuda, hands are fast) = làm nhanh và hiệu quả
  • 손을 씻다 (soneul ssitda, to wash hands) = cắt đứt liên quan, rút lui
  • 팔을 걷다 (pareul geodda, to roll up sleeves/arms) = sẵn sàng làm việc nặng
  • 손에 땀을 쥐다 (sone ttameul jwida, to grasp sweat in the hand) = hồi hộp căng thẳng, nín thở chờ đợi
  • 손가락질하다 (songarakjilhada, to do finger-pointing) = chỉ trỏ, đổ lỗi

Thân dưới và chân

Từ vựng thân dưới trong tiếng Hàn phân biệt rõ giữa 다리 (dari, leg) và 발 (bal, foot). Từ 발 tạo nhiều từ ghép hữu ích, tương tự cách 손 hoạt động ở phần thân trên.

Thành ngữ về thân dưới

  • 발이 넓다 (bari neolda, feet are wide) = quan hệ rộng, quen nhiều người
  • 다리를 놓다 (darireul nota, to lay a bridge/leg) = làm người kết nối, làm trung gian
  • 발을 끊다 (bareul kkeunta, to cut off the foot) = không lui tới nữa, cắt đứt
  • 발등에 불이 떨어지다 (baldeunge buri tteoreojida, fire falls on top of the foot) = rơi vào tình thế cấp bách, ngặt nghèo
  • 무릎을 치다 (mureupeul chida, to slap the knee) = kiểu 'à ra vậy', chợt hiểu

🌍 다리 (Dari): Chân và cây cầu

Từ 다리 trong tiếng Hàn vừa nghĩa là 'chân' vừa nghĩa là 'cầu'. Ngữ cảnh luôn làm rõ: 다리가 아파요 nghĩa là 'tôi đau chân', còn 다리를 건너다 nghĩa là 'băng qua cầu'. Nghĩa kép này tạo ra nhiều lối chơi chữ trong hài hước tiếng Hàn. Cụm 다리를 놓다 (to lay a bridge/leg) dùng nghĩa 'cầu' theo ẩn dụ, nối hai người như một người trung gian.


Nội tạng

Từ vựng nội tạng trong tiếng Hàn dùng cả từ thuần Hàn lẫn từ Hán Hàn. Trong bối cảnh y tế, người ta chủ yếu dùng từ Hán Hàn, còn hội thoại thường ngày thiên về từ thuần Hàn.

Cụm từ y tế thiết yếu với nội tạng

  • 심장이 빨리 뛰어요 (simjangi ppalli ttwiyeoyo) = "Tim tôi đập nhanh"
  • 뼈가 부러졌어요 (ppyeoga bureojyeosseoyo) = "Tôi bị gãy xương"
  • 피부가 가려워요 (pibuga garyeowoyo) = "Da tôi bị ngứa"
  • 피가 나요 (piga nayo) = "Tôi đang chảy máu"

💡 심장 vs. 마음: Tim thể chất và tim cảm xúc

Tiếng Hàn tách rõ tim thể chất và tim cảm xúc. 심장 (simjang) là cơ quan, nên dùng trong tình huống y tế. 마음 (maeum) là trung tâm cảm xúc: tình cảm, ý định, và tâm hồn. 'Tim tôi đập nhanh' (thể chất) là 심장이 빨리 뛰어요. 'Tôi đau lòng' (cảm xúc) là 마음이 아파요. Nhầm hai từ này trong bối cảnh y tế có thể gây hiểu lầm.


Mẫu 아프다 (Apeuda): Diễn đạt cơn đau trong tiếng Hàn

Mẫu cốt lõi để mô tả đau trong tiếng Hàn dùng tính từ-động từ miêu tả 아프다 (apeuda, to be painful):

Tiếng ViệtTiếng HànRomanizationMức độ trang trọng
Tôi đau đầu머리가 아파요meori-ga apayoLịch sự
Tôi đau bụng배가 아파요bae-ga apayoLịch sự
Bạn đau lưng à?등이 아파요?deungi apayo?Lịch sự
Tôi đau chân다리가 아파요dari-ga apayoLịch sự
Tôi bị đau đầu두통이 있어요dutong-i isseoyoLịch sự (y tế)

Khi nói thân mật với bạn bè, bỏ -요: 머리 아파 (meori apa). Trong bối cảnh trang trọng hoặc bệnh viện, dùng -ㅂ니다: 머리가 아픕니다 (meori-ga apeumnida). Mẫu từ ghép Hán Hàn cho tên bệnh đau dùng âm Hán Hàn của bộ phận cơ thể + 통 (tong, pain): 두통 (headache), 복통 (stomachache), 요통 (back pain).


Thành ngữ bộ phận cơ thể mà người bản ngữ thật sự dùng

Hội thoại tiếng Hàn đầy thành ngữ liên quan đến bộ phận cơ thể. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc đã ghi nhận hàng trăm biểu thức như vậy, và bạn sẽ gặp nhiều trong phim truyền hình và điện ảnh Hàn Quốc:

  • 눈이 높다 (nuni nopda, eyes are high) = tiêu chuẩn cao (hay nói về người kén chọn khi hẹn hò hoặc mua sắm)
  • 입이 가볍다 (ibi gabyeopda, mouth is light) = nhiều chuyện, không giữ bí mật
  • 귀가 얇다 (gwiga yalpda, ears are thin) = dễ bị lung lay bởi ý kiến người khác
  • 코가 높다 (koga nopda, nose is high) = kiêu ngạo, chảnh
  • 간이 크다 (gani keuda, liver is big) = rất gan dạ hoặc liều lĩnh
  • 배가 아프다 (bae-ga apeuda, belly hurts) = ghen tị với thành công của người khác (không chỉ nghĩa đen)
  • 눈에 넣어도 아프지 않다 (nune neoheodo apeuji anta, would not hurt even if put in the eye) = yêu quý vô cùng, thường nói về con cái

"Các thành ngữ tiếng Hàn dùng danh từ chỉ bộ phận cơ thể tạo thành nhóm lớn nhất trong các biểu thức cố định của ngôn ngữ, với hơn 600 mục được ghi nhận trong Từ điển tiếng Hàn chuẩn."

(National Institute of the Korean Language, 표준국어대사전)

🌍 눈에 넣어도 아프지 않다: Tình yêu của cha mẹ trong tiếng Hàn

Thành ngữ 눈에 넣어도 아프지 않다 (nune neoheodo apeuji anta, 'dù bỏ vào mắt cũng không đau') là một trong những câu hay nhất của tiếng Hàn. Nó diễn tả việc ai đó quý giá với bạn đến mức, dù có 'đặt vào mắt' cũng không thấy đau. Câu này thường được cha mẹ dùng để nói về con cái, và bạn sẽ nghe rất nhiều trong các phim gia đình Hàn Quốc.


Luyện từ vựng bộ phận cơ thể với nội dung tiếng Hàn thật

Học từ vựng từ các danh sách có cấu trúc là nền tảng tốt, nhưng tiếp thu các từ này trong hội thoại tiếng Hàn tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim Hàn (K-dramas), chương trình tạp kỹ, và phim điện ảnh có rất nhiều từ vựng bộ phận cơ thể, từ phim y khoa như Hospital Playlist đến phim hài lãng mạn và phim hành động giật gân.

Wordy cho phép bạn xem nội dung tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ từ chỉ bộ phận cơ thể nào để xem Hangul, cách đọc, và nghĩa theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ học thuộc thẻ từ, bạn sẽ gặp 머리, 손, và 다리 một cách tự nhiên, đúng như cách người bản ngữ dùng.

Hãy khám phá blog của chúng tôi để xem thêm hướng dẫn tiếng Hàn, hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Hàn để có gợi ý xem giúp bạn dùng được vốn từ này trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Những bộ phận cơ thể phổ biến nhất trong tiếng Hàn là gì?
Các bộ phận cơ thể phổ biến trong tiếng Hàn gồm 머리 (meori, đầu), 눈 (nun, mắt), 입 (ip, miệng), 팔 (pal, cánh tay), 손 (son, bàn tay), 다리 (dari, chân), 발 (bal, bàn chân) và 심장 (simjang, tim). Danh từ tiếng Hàn không có giống ngữ pháp hay mạo từ.
Nói 'tôi bị đau đầu' trong tiếng Hàn như thế nào?
Cách nói chuẩn là '머리가 아파요' (meori-ga apayo). Tiếng Hàn dùng động từ '아프다' (apeuda, đau) với bộ phận cơ thể làm chủ ngữ, đi kèm trợ từ '가' (ga) hoặc '이' (i). Đuôi lịch sự '-아요' dùng trong đa số tình huống hằng ngày.
Khác nhau giữa từ thuần Hàn và từ Hán Hàn về bộ phận cơ thể là gì?
Tiếng Hàn có hai lớp từ vựng: từ thuần Hàn (순우리말) dùng trong giao tiếp hằng ngày và từ Hán Hàn (한자어) có gốc Hán tự, dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng. Ví dụ, 'dạ dày' thường nói là 배 (bae), còn thuật ngữ y khoa là 위 (wi, từ 胃).
Mô tả triệu chứng với bác sĩ Hàn Quốc như thế nào?
Dùng mẫu '(bộ phận)가/이 아파요' để nói đau, ví dụ: '배가 아파요' (bae-ga apayo, tôi đau bụng). Câu hữu ích khác: '열이 있어요' (yeori isseoyo, tôi bị sốt), '속이 메스꺼워요' (sogi meseukkeowoyo, tôi buồn nôn), '뼈가 부러졌어요' (ppyeo-ga bureojyeosseoyo, tôi bị gãy xương).
Có những thành ngữ tiếng Hàn nào dùng bộ phận cơ thể?
Một số thành ngữ phổ biến gồm '눈이 높다' (nuni nopda, 'mắt cao', nghĩa là tiêu chuẩn cao), '발이 넓다' (bari neolda, 'chân rộng', nghĩa là quen biết rộng), '입이 가볍다' (ibi gabyeopda, 'miệng nhẹ', nghĩa là hay buôn chuyện), '손이 크다' (soni keuda, 'tay to', nghĩa là hào phóng).
Tên bộ phận cơ thể tiếng Hàn có đổi theo mức độ trang trọng không?
Danh từ chỉ bộ phận cơ thể thường không đổi, nhưng câu xung quanh sẽ đổi theo mức độ trang trọng. Thân mật: '머리 아파' (meori apa). Lịch sự: '머리가 아파요' (meori-ga apayo). Trang trọng: '머리가 아픕니다' (meori-ga apeumnida). Một số từ có biến thể kính ngữ, ví dụ 이 (i, răng) có thể nói là 치아 (chia) khi nói trang trọng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of the Korean Language, Từ điển tiếng Hàn chuẩn (표준국어대사전)
  2. King Sejong Institute Foundation, Tiêu chuẩn giáo dục tiếng Hàn (2024)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục tiếng Hàn (2024)
  4. Sohn, H. (2019). The Korean Language, ấn bản thứ 2. Cambridge University Press.
  5. World Health Organization, Hướng dẫn cụm từ y tế đa ngôn ngữ (2023)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ