Từ vựng động vật tiếng Hàn: 50+ con vật và tên gọi
Trả lời nhanh
Những con vật phổ biến trong tiếng Hàn gồm có 개 (gae, chó), 고양이 (goyangi, mèo), 호랑이 (horangi, hổ), 곰 (gom, gấu), 고래 (gorae, cá voi) và 나비 (nabi, bướm). Tiếng Hàn dùng lượng từ 마리 (mari) cho mọi loài động vật, bất kể kích thước, và động vật mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. 호랑이 (hổ) là biểu tượng quốc gia của Hàn Quốc, xuất hiện trong thần thoại lập quốc về Dangun.
Động vật là một trong những nhóm từ vựng đầu tiên mà người học ngôn ngữ nào cũng gặp. Từ vựng động vật trong tiếng Hàn cho thấy nhiều lớp văn hóa, thần thoại và cấu trúc ngôn ngữ thú vị. Từ chỉ “động vật” là 동물 (dongmul), nghĩa đen là “thứ biết di chuyển”. Đây là một từ ghép Hán Hàn đơn giản, phản ánh cách tiếng Hàn tạo từ từ gốc Hán tự.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn có khoảng 77 triệu người bản ngữ. Đây là một trong những ngôn ngữ được học nhiều nhất trên thế giới. Quỹ Viện King Sejong báo cáo có hơn 16 triệu người học đang hoạt động toàn cầu. Nhiều người đến với tiếng Hàn qua phim Hàn và K-pop, nơi từ vựng động vật xuất hiện liên tục, từ biệt danh thú cưng đến nói về con giáp, đến biểu tượng hổ trong các câu chuyện Hàn Quốc.
"Từ vựng động vật trong tiếng Hàn là một ô cửa nhìn vào lịch sử văn hóa của bán đảo. Hổ, gấu, chim ác là và rồng không chỉ là thuật ngữ động vật học, mà còn mang theo hàng thế kỷ ý nghĩa thần thoại, triết học và biểu tượng, định hình cách dùng ngôn ngữ hằng ngày."
(Academy of Korean Studies, Encyclopedia of Korean Culture)
Hướng dẫn này gồm hơn 50 tên động vật theo nhóm. Bạn sẽ thấy Hangul, cách đọc La-tinh hóa, ghi chú văn hóa, từ tượng thanh, và hệ thống lượng từ 마리 (mari) quan trọng.
Thú cưng và động vật nuôi trong nhà
Văn hóa nuôi thú cưng ở Hàn Quốc bùng nổ trong thập kỷ qua. Thuật ngữ 반려동물 (ballyeo dongmul, “động vật đồng hành”) đã phần lớn thay thế 애완동물 (aewan dongmul, “động vật nuôi làm cảnh”) trong cách dùng chính thức và truyền thông. Điều này phản ánh sự chuyển dịch, xem thú cưng như thành viên gia đình thay vì tài sản.
🌍 진돗개, Giống chó huyền thoại của Hàn Quốc
진돗개 (jindotgae) từ đảo Jindo được công nhận là Di tích Thiên nhiên của Hàn Quốc số 53 và được pháp luật bảo vệ. Những chú chó này nổi tiếng vì lòng trung thành phi thường. Câu chuyện nổi tiếng nhất kể về một con Jindo tên 백구 (Baekgu). Nó bị bán cho chủ mới cách 300 km, nhưng đã trốn đi và tự đi bộ về nhà cũ. Câu chuyện của 백구 trở thành sách thiếu nhi và phim hoạt hình, khiến Jindo trở thành biểu tượng của sự thủy chung ở Hàn Quốc.
Động vật trang trại
Lịch sử nông nghiệp của Hàn Quốc kéo dài hàng nghìn năm. Từ vựng động vật trang trại phản ánh nền kinh tế nông thôn truyền thống của bán đảo. Nhiều từ xuất hiện trong tục ngữ, thành ngữ và 12 con giáp Hàn Quốc (띠, tti).
💡 Từ tượng thanh tiếng kêu động vật trong tiếng Hàn
Tiếng kêu động vật trong tiếng Hàn khác rõ rệt so với tiếng Việt. Chó kêu 멍멍 (meongmeong), mèo kêu 야옹 (yaong), bò kêu 음매 (eummae), heo kêu 꿀꿀 (kkulkkul), gà trống kêu 꼬끼오 (kkokkio), và gà con kêu 삐약삐약 (ppiyakppiyak). Bạn nên học các từ này vì bài hát thiếu nhi và lời nói hằng ngày dùng chúng rất nhiều. Chúng cũng xuất hiện thường xuyên trong phim Hàn để tạo cảm giác hài hước và ấm áp.
Động vật hoang dã
Địa hình núi của Hàn Quốc (hơn 70% bán đảo là đồi núi) tạo điều kiện cho hệ động vật hoang dã đa dạng. 호랑이 (hổ) và 곰 (gấu) có vị thế đặc biệt trong thần thoại Hàn Quốc. Cả hai xuất hiện trong truyền thuyết lập quốc.
🌍 호랑이, Hổ trong văn hóa Hàn Quốc
Hổ là loài vật có ý nghĩa văn hóa lớn nhất ở Hàn Quốc. Trong thần thoại lập quốc Dangun (단군 신화), một con hổ và một con gấu cùng vào hang để trở thành người. Chỉ con gấu thành công vì con hổ thiếu kiên nhẫn. Dù vậy, hổ vẫn trở thành biểu tượng quốc gia, đại diện cho lòng dũng cảm và sức mạnh. Linh vật Olympic Seoul 1988 là 호돌이 (Hodori), một chú hổ. Tục ngữ "호랑이도 제 말 하면 온다" (horangido je mal hamyeon onda, "nhắc đến hổ thì hổ tới") tương đương trực tiếp với câu tiếng Việt “vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo tới”. Tranh dân gian Hàn Quốc gọi là 민화 (minhwa) thường vẽ hổ, hay vẽ hài hước cùng chim ác là.
Động vật biển
Bán đảo Triều Tiên giáp biển ở ba phía. Hải sản là trung tâm của ẩm thực và văn hóa Hàn Quốc. Nhiều tên động vật biển cũng là từ vựng món ăn. Tiếng Hàn phân biệt điều này bằng từ vựng.
Chim
Hàn Quốc nằm trên tuyến đường di cư East Asian-Australasian Flyway, một trong những tuyến lớn của thế giới. Vì vậy nơi đây có hàng trăm loài chim. IUCN ghi nhận một số loài đặc hữu hoặc tập trung nhiều ở bán đảo Triều Tiên.
까치 (kkachi, chim ác là) đáng được chú ý riêng. Theo Academy of Korean Studies, chim ác là được xem là sứ giả của may mắn ở Hàn Quốc suốt nhiều thế kỷ. Truyện dân gian nổi tiếng 견우직녀 (Gyeonu Jingnyeo, phiên bản Hàn Quốc của truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ) có cảnh chim ác là tạo cầu bắc qua Dải Ngân Hà. Khi chim ác là kêu buổi sáng, người Hàn truyền thống nói đó là dấu hiệu sẽ có khách quý đến trong ngày.
Côn trùng và sinh vật nhỏ
Tiếng Hàn có vốn từ phong phú về côn trùng và sinh vật nhỏ. Nhiều từ xuất hiện trong bài hát thiếu nhi, cách nói theo mùa và các tham chiếu văn hóa.
12 con giáp Hàn Quốc
12 con giáp Hàn Quốc (띠, tti) theo cùng chu kỳ 12 con vật phổ biến ở Đông Á. Hệ này dùng tên động vật tiếng Hàn bản địa. Hỏi "무슨 띠예요?" (museun ttiyeyo?, bạn tuổi con gì?) là cách hỏi rất tự nhiên về tuổi trong xã hội Hàn Quốc. Ở đó, tuổi và thứ bậc ảnh hưởng mạnh đến tương tác xã hội.
| Năm con giáp | Tiếng Hàn | Cách đọc | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 자 | 쥐띠 | jwi-tti | Chuột |
| 축 | 소띠 | so-tti | Trâu |
| 인 | 호랑이띠 | horangi-tti | Hổ |
| 묘 | 토끼띠 | tokki-tti | Thỏ |
| 진 | 용띠 | yong-tti | Rồng |
| 사 | 뱀띠 | baem-tti | Rắn |
| 오 | 말띠 | mal-tti | Ngựa |
| 미 | 양띠 | yang-tti | Cừu |
| 신 | 원숭이띠 | wonsungi-tti | Khỉ |
| 유 | 닭띠 | dak-tti | Gà trống |
| 술 | 개띠 | gae-tti | Chó |
| 해 | 돼지띠 | dwaeji-tti | Heo |
Trong văn hóa Hàn Quốc, 돼지 (heo) không phải lời xúc phạm. Nó tượng trưng cho giàu có, may mắn và sung túc. Mơ thấy heo được xem là cực kỳ may. Heo đất (돼지 저금통, dwaeji jeogeumtong) cũng ăn sâu trong văn hóa Hàn Quốc, giống như ở Việt Nam. Năm 용 (rồng) được xem là cát tường nhất. Tỷ lệ sinh ở Hàn Quốc từng tăng mạnh vào các năm rồng.
Đếm động vật: lượng từ 마리
Tiếng Hàn dùng một lượng từ riêng cho động vật là 마리 (mari). Lượng từ này áp dụng cho mọi loài, bất kể kích thước, từ muỗi đến cá voi. Bạn phải dùng số thuần Hàn (하나, 둘, 셋), không dùng số Hán Hàn (일, 이, 삼), khi đi với lượng từ này.
| Số lượng | Tiếng Hàn | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 con | 한 마리 | han mari | 고양이 한 마리 (một con mèo) |
| 2 con | 두 마리 | du mari | 개 두 마리 (hai con chó) |
| 3 con | 세 마리 | se mari | 새 세 마리 (ba con chim) |
| 4 con | 네 마리 | ne mari | 물고기 네 마리 (bốn con cá) |
| 5 con | 다섯 마리 | daseot mari | 토끼 다섯 마리 (năm con thỏ) |
Công thức là: danh từ + số thuần Hàn + 마리. Ví dụ: 호랑이 두 마리가 있어요 (horangi du mariga isseoyo, có hai con hổ). Đây chỉ là một trong nhiều lượng từ tiếng Hàn. 명 (myeong) dùng cho người, 개 (gae) cho đồ vật nói chung, và 권 (gwon) cho sách. Nếu bạn đã học số đếm tiếng Hàn, việc thêm 마리 sẽ khá dễ.
💡 마리 dùng cho MỌI loài động vật
Khác với tiếng Nhật, nơi dùng lượng từ khác nhau cho động vật nhỏ (匹, hiki), động vật lớn (頭, tou) và chim (羽, wa), tiếng Hàn dùng 마리 cho tất cả. Một con kiến? 한 마리. Một con voi? 한 마리. Một con đại bàng? 한 마리. Sự đơn giản này giúp người học bớt áp lực, nhất là nếu bạn từng học tiếng Nhật hoặc tiếng Trung, nơi lượng từ cho động vật nổi tiếng là phức tạp.
Tục ngữ tiếng Hàn về động vật
Động vật xuất hiện rất nhiều trong tục ngữ tiếng Hàn (속담, sokdam). Học các câu này giúp bạn hiểu giá trị và sự hài hước của người Hàn.
-
호랑이도 제 말 하면 온다 (horangido je mal hamyeon onda): "Nhắc đến hổ thì hổ tới." Tương đương câu tiếng Việt “vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo tới”. Dùng khi người bạn vừa nói đến bất ngờ xuất hiện.
-
개천에서 용 난다 (gaecheoneseo yong nanda): "Rồng bay lên từ mương rãnh." Chỉ người thành công lớn dù xuất thân nghèo khó. Đây là một tục ngữ rất được yêu thích, hay được nhắc khi nói về cơ hội đổi đời.
-
원숭이도 나무에서 떨어진다 (wonsungido namuaeseo tteoreojinda): "Khỉ cũng có lúc rơi khỏi cây." Không ai hoàn hảo, người giỏi cũng mắc lỗi.
-
꿩 대신 닭 (kkwong daesin dak): "Không có gà lôi thì dùng gà." Khi không có thứ mình muốn, dùng tạm thứ thay thế. Gần nghĩa với “có còn hơn không”.
-
고래 싸움에 새우 등 터진다 (gorae ssaume saeu deung teojinda): "Cá voi đánh nhau, tôm vỡ lưng." Khi kẻ mạnh xung đột, kẻ yếu chịu thiệt. Câu này hay dùng trong bình luận chính trị và kinh tế ở Hàn Quốc.
Động vật trong truyền thông và giải trí Hàn Quốc
Phim Hàn, điện ảnh và âm nhạc Hàn Quốc đầy tham chiếu đến động vật. Nhận ra các từ này sẽ giúp bạn xem hiểu hơn. Hiện tượng toàn cầu 오징어 게임 (Ojingeo Geim, Squid Game) khiến 오징어 trở nên quen thuộc với khán giả quốc tế. Bài hát thiếu nhi lan truyền 아기상어 (Agi Sangeo, Baby Shark) của công ty Hàn Quốc Pinkfong trở thành video YouTube được xem nhiều nhất mọi thời đại. Nó giới thiệu cho hàng triệu người các từ động vật tiếng Hàn cơ bản.
Trong phim Hàn, nhân vật thường được so sánh với động vật. Người xảo quyệt như cáo được gọi là 여우 같은 (yeou gateun, “như cáo”). Người trung thành và thẳng thắn có thể bị mô tả là 개 같은 (gae gateun), nhưng cụm này cũng có thể là lời xúc phạm, tùy ngữ cảnh và giọng điệu. 구미호 (gumiho, cáo chín đuôi) trong dân gian Hàn Quốc đã truyền cảm hứng cho hàng chục phim và drama, gồm cả series nổi tiếng "내 여자친구는 구미호" (My Girlfriend is a Gumiho).
Để luyện nghe từ vựng động vật trong tiếng Hàn tự nhiên, hãy xem các phim Hàn hay nhất để học tiếng Hàn. Xem với Wordy cho phép bạn chạm vào bất kỳ từ nào trong phụ đề để thấy Hangul, cách đọc và nghĩa ngay lập tức.
Xây dựng vốn từ vựng động vật tiếng Hàn của bạn
Từ vựng động vật liên kết với gần như mọi mặt của ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc. Nó xuất hiện trong chuyện con giáp, tục ngữ, gọi món ăn và hiểu phim Hàn. Các từ trong hướng dẫn này xuất hiện trong lời nói hằng ngày nhiều hơn bạn tưởng, vì động vật nằm trong thành ngữ, cách nói và tham chiếu văn hóa mà người bản ngữ dùng mỗi ngày.
Hãy bắt đầu với thú cưng và động vật trang trại vì chúng gặp nhiều nhất trong hội thoại. Sau đó mở rộng sang động vật hoang dã và sinh vật biển khi bạn gặp chúng trong truyền thông Hàn Quốc. Ghi chú văn hóa (hổ trong dân gian, chim ác là là điềm lành, heo là biểu tượng giàu có) quan trọng không kém từ vựng, vì chúng giúp bạn hiểu vì sao người Hàn phản ứng với các nhắc đến động vật theo cách đó.
Khám phá thêm các hướng dẫn từ vựng trên blog, hoặc ghé trang học tiếng Hàn để luyện từ động vật qua nội dung tiếng Hàn thật với phụ đề tương tác.
Câu hỏi thường gặp
Từ "động vật" trong tiếng Hàn nói thế nào?
Đếm con vật trong tiếng Hàn dùng lượng từ nào?
Con vật biểu tượng của Hàn Quốc là gì?
Tiếng kêu con vật trong tiếng Hàn khác tiếng Anh thế nào?
Chó Jindo là gì và vì sao nổi tiếng ở Hàn Quốc?
12 con giáp trong tiếng Hàn gồm những con gì?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원, NIKL), Từ điển tiếng Hàn chuẩn (표준국어대사전)
- King Sejong Institute Foundation, Chuẩn giáo dục tiếng Hàn (2024)
- Crystal, D. Bách khoa toàn thư Cambridge về ngôn ngữ (Cambridge University Press)
- IUCN Red List of Threatened Species, đánh giá hệ động vật trên bán đảo Triều Tiên
- Academy of Korean Studies (한국학중앙연구원), Bách khoa toàn thư Văn hóa Hàn Quốc
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

