← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Cách nói xin lỗi bằng tiếng Hàn: Hướng dẫn mức độ kính ngữ khi xin lỗi

Bởi SandorCập nhật: 20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói xin lỗi phổ biến nhất trong tiếng Hàn là '죄송합니다' (Joesonghamnida) trong tình huống trang trọng và '미안합니다' (Mianhamnida) trong lời nói lịch sự tiêu chuẩn. Khác biệt cốt lõi: 죄송 (joesong) nghĩa đen là 'tôi đã phạm tội' và thể hiện sự khiêm nhường sâu sắc, còn 미안 (mian) nghĩa là 'tôi thấy áy náy/xin lỗi' nhẹ hơn và mang tính cá nhân. Chọn sai theo ngữ cảnh có thể gây khó chịu thật sự trong giao tiếp.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách nói xin lỗi phổ biến nhất trong tiếng Hàn là 죄송합니다 (Joesonghamnida) cho lời xin lỗi trang trọng và 미안합니다 (Mianhamnida) cho lời xin lỗi lịch sự tiêu chuẩn. Việc chọn cách nào phụ thuộc vào bạn xin lỗi ai, tình huống nghiêm trọng đến đâu, và mối quan hệ của bạn với người nghe.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, tiếng Hàn được hơn 80 triệu người trên thế giới sử dụng, chủ yếu ở Hàn Quốc và Triều Tiên. Điểm đặc biệt của lời xin lỗi trong tiếng Hàn là ngôn ngữ này có hai gốc từ hoàn toàn khác nhau cho ý "xin lỗi", mỗi gốc mang sắc thái, nguồn gốc, và kỳ vọng xã hội khác nhau. Dùng sai trong sai ngữ cảnh không chỉ là gượng gạo, mà còn có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng.

"Trong tiếng Hàn, xin lỗi không chỉ là bày tỏ hối tiếc, mà là một hành vi xã hội đặt vị thế của người nói so với người nghe một cách rõ ràng. Việc chọn dạng xin lỗi mã hóa sự khiêm nhường, mức độ trang trọng, và mức độ nghiêm trọng được cảm nhận của lỗi."

(Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press, 1987; Ho-min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này tổng hợp hơn 15 cách nói xin lỗi trong tiếng Hàn, được sắp theo cấp độ lời nói và tình huống: xin lỗi trang trọng, xin lỗi lịch sự tiêu chuẩn, xin lỗi thân mật, và các cách nói kiểu "xin phép" hoặc "làm ơn cho hỏi". Mỗi mục có Hangul, phiên âm Latin, cách đọc, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa để bạn luôn biết nên dùng dạng nào.


Tham khảo nhanh: Các câu xin lỗi tiếng Hàn nhìn là biết


Hiểu 죄송 vs. 미안: Khác biệt cốt lõi

Trước khi đi vào từng câu cụ thể, bạn cần hiểu sự khác nhau giữa hai gốc "xin lỗi" trong tiếng Hàn. Chúng không thể thay thế cho nhau.

Đặc điểm죄송 (Joesong)미안 (Mian)
Nguồn gốcTừ Hán Hàn (chữ Hán 罪悚)Từ thuần Hàn
Nghĩa đen"Tôi phạm tội và run sợ""Tôi thấy áy náy/khó chịu"
Mức độ cảm xúcNặng, rất khiêm nhườngNhẹ hơn, mang tính cá nhân, đồng cảm
Dùng vớiNgười lớn tuổi, cấp trên, người lạ, bối cảnh trang trọngBạn bè, người ngang hàng, lỗi nhẹ
Sắc thái lời nóiVốn đã khiêm nhường (겸양어)Trung tính (mức lịch sự đến từ đuôi động từ)

Theo Viện Ngôn ngữ tiếng Hàn Quốc (국립국어원), 죄송 chứa chữ Hán 죄 (罪) nghĩa là "tội" hoặc "tội phạm", và 송 (悚) nghĩa là "run sợ". Khi bạn nói 죄송합니다, bạn đang nói theo nghĩa đen rằng mình đã làm sai nghiêm trọng đến mức run sợ. Sự khiêm nhường có sẵn này khiến nó trở thành lựa chọn mặc định khi xin lỗi người có địa vị xã hội cao hơn.

Ngược lại, 미안 là từ thuần Hàn, nghĩa là "tôi thấy áy náy về chuyện đã xảy ra". Nó thể hiện hối tiếc cá nhân mà không tự hạ mình sâu như 죄송. Với người ngang hàng, 미안 thường ấm áp và chân thành hơn, nhưng với người lớn tuổi, nó có thể bị cảm nhận là chưa đủ.

🌍 Sức nặng của lời xin lỗi trong tiếng Hàn

Văn hóa Hàn Quốc coi trọng hành động xin lỗi. Một lời xin lỗi được chọn đúng (đúng từ, đúng mức lời nói, kèm cúi chào phù hợp) có thể hàn gắn quan hệ rất hiệu quả. Ngược lại, nếu lời xin lỗi bị xem là chưa đủ khiêm nhường (dùng 미안 khi người ta mong đợi 죄송), nó có thể làm lỗi nặng thêm thay vì giải quyết.


Xin lỗi trang trọng (죄송, ngữ vực khiêm nhường)

Những lời xin lỗi này dùng gốc 죄송 và phù hợp với người lớn tuổi, cấp trên, người lạ, môi trường công việc, và lỗi nghiêm trọng. Khi không chắc, 죄송합니다 luôn là lựa chọn an toàn nhất.

죄송합니다

Trang trọng

/Joe-song-ham-ni-da/

Nghĩa đen: Tôi phạm tội và run sợ (trang trọng)

늦어서 정말 죄송합니다, 부장님.

Tôi thật sự xin lỗi vì đến muộn, giám đốc.

🌍

Câu xin lỗi trang trọng dùng được trong gần như mọi tình huống với người lớn tuổi hơn, cấp bậc cao hơn, hoặc không quen. Luôn an toàn, không bao giờ là quá mức. Thường đi kèm cúi chào, cúi càng sâu thì càng thể hiện sự chân thành.

Đây là câu xin lỗi quan trọng nhất trong tiếng Hàn. Đuôi -ㅂ니다 đặt câu vào mức trang trọng (격식체, gyeokshikche), nên phù hợp trong công việc, giao tiếp nơi công cộng, và khi nói với người cần được tôn trọng.

Một khảo sát năm 2023 của Viện Ngôn ngữ tiếng Hàn Quốc cho thấy 죄송합니다 vẫn là cách xin lỗi được dùng thường xuyên nhất trong giao tiếp nơi làm việc, vượt xa các dạng khác. Vì nó vốn đã khiêm nhường, bạn gần như không thể dùng "quá nhiều", không ai đánh giá bạn thấp đi vì chọn 죄송합니다.

죄송해요

Lịch sự

/Joe-song-hae-yo/

Nghĩa đen: Tôi phạm tội và run sợ (lịch sự)

아, 죄송해요. 제가 실수했어요.

Ôi, xin lỗi. Tôi đã mắc lỗi.

🌍

Phiên bản mức lịch sự của 죄송합니다. Vẫn giữ gốc khiêm nhường 죄송 nhưng dùng đuôi -요 thay vì -ㅂ니다. Phù hợp cho giao tiếp lịch sự hằng ngày khi mức trang trọng đầy đủ nghe hơi cứng.

Dạng này giữ sức nặng khiêm nhường của 죄송, nhưng giảm độ trang trọng bằng đuôi -요 (yo). Nó hợp trong các tình huống như lỡ va vào ai ở quán cà phê, hoặc mắc lỗi nhỏ trước người quen. Như Yeon và Brown giải thích trong Korean: A Comprehensive Grammar (Routledge, 2011), mức lịch sự (-요) chiếm phần lớn lời nói tiếng Hàn hằng ngày.

사과드립니다

Rất trang trọng

/Sa-gwa-deu-rim-ni-da/

Nghĩa đen: Tôi xin gửi lời xin lỗi (rất trang trọng, khiêm nhường)

이번 사태에 대해 깊이 사과드립니다.

Tôi thành thật xin lỗi sâu sắc về sự việc này.

🌍

Cách xin lỗi trang trọng nhất trong tiếng Hàn. Dùng động từ khiêm nhường 드리다 (dâng/tặng một cách khiêm nhường). Dành cho xin lỗi công khai, thông cáo doanh nghiệp, họp báo, và các lỗi cá nhân cực kỳ nghiêm trọng.

Bạn sẽ thấy cách nói này trong họp báo doanh nghiệp, lời xin lỗi của chính phủ, và các tuyên bố công khai. Động từ 드리다 (deurida) là dạng khiêm nhường của 주다 (juda, "cho"), nên cả cụm mang nghĩa "tôi khiêm nhường dâng lời xin lỗi". Trong hội thoại thường ngày, nó nghe rất "quá đà", nên chỉ dùng khi tình huống thật sự nghiêm trọng.


Xin lỗi lịch sự tiêu chuẩn (미안, ngữ vực cá nhân)

Những lời xin lỗi này dùng gốc 미안 và có sắc thái ấm hơn, cá nhân hơn. Chúng phù hợp cho tình huống hằng ngày với người ngang hàng, người quen, và lỗi nhẹ. Thêm đuôi trang trọng (-ㅂ니다 hoặc -요) sẽ khiến chúng phù hợp trong bối cảnh lịch sự.

미안합니다

Trang trọng

/Mi-an-ham-ni-da/

Nghĩa đen: Tôi thấy áy náy/xin lỗi (trang trọng)

미안합니다, 제가 잘못 알고 있었어요.

Xin lỗi, tôi đã hiểu nhầm.

🌍

Mức trang trọng với gốc 미안. Ít khiêm nhường hơn 죄송합니다 nhưng vẫn tôn trọng. Hợp trong tình huống bán trang trọng, với người quen lớn tuổi, hoặc khi lỗi ở mức vừa. Một số người dùng thay cho 죄송합니다, dù người kỹ tính vẫn phân biệt.

미안합니다 nằm ở khoảng giữa. Đuôi trang trọng (-ㅂ니다) nâng nó lên khỏi lời nói thân mật, nhưng gốc 미안 khiến nó không đạt mức khiêm nhường sâu như 죄송합니다. Nó phù hợp cho tình huống vừa phải: xin lỗi hàng xóm, bày tỏ hối tiếc với đồng nghiệp khá thân, hoặc thừa nhận một sai sót không quá nặng.

미안해요

Lịch sự

/Mi-an-hae-yo/

Nghĩa đen: Tôi xin lỗi (lịch sự)

미안해요, 깜빡 잊어버렸어요.

Xin lỗi, tôi quên mất.

🌍

Cách xin lỗi 미안 ở mức lịch sự. Dạng phổ biến nhất trong hội thoại lịch sự hằng ngày giữa người quen và trong bối cảnh thoải mái nhưng vẫn tôn trọng. Rất hay gặp trong phim Hàn, bạn sẽ nghe liên tục.

Đây là câu xin lỗi "đa năng" cho các tình huống lịch sự. Bạn quên trả lời tin nhắn, lỡ ngồi nhầm chỗ, cần hủy kèo, 미안해요 đều dùng được. Đuôi -요 giữ sự tôn trọng mà không nặng như mức trang trọng.

Nếu bạn hay xem phim Hàn, bạn sẽ nhận ra ngay. Nó xuất hiện trong gần như mọi bộ phim, nhất là các cảnh cảm xúc khi nhân vật bày tỏ hối tiếc cá nhân. Để xem hội thoại tiếng Hàn tự nhiên hơn trong ngữ cảnh, bạn có thể xem hướng dẫn về các phim và drama Hàn Quốc hay nhất để học tiếng Hàn.


Xin lỗi thân mật (반말 Banmal)

Các dạng này bỏ đuôi lịch sự và chỉ nên dùng với bạn thân bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn. Dùng xin lỗi thân mật với sai người là một lỗi xã hội thật sự trong văn hóa Hàn Quốc.

미안해

Thân mật

/Mi-an-hae/

Nghĩa đen: Tôi xin lỗi (thân mật)

미안해, 내가 늦었지? 길이 막혔어.

Xin lỗi, tớ đến muộn đúng không? Kẹt xe.

🌍

Cách xin lỗi thân mật cho bạn thân và người nhỏ tuổi hơn. Một trong những câu tiếng Hàn được biết đến rộng rãi nhờ phim Hàn và K-pop. Tuyệt đối không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên, sẽ bị xem là vô lễ.

Nhờ làn sóng giải trí Hàn Quốc lan rộng, 미안해 (mianhae) trở thành một trong những từ tiếng Hàn được biết đến nhiều nhất trên thế giới. Lời bài hát của BTS, cảnh tỏ tình trong phim Hàn, và các show tạp kỹ khiến nó quen thuộc với hàng triệu người không nói tiếng Hàn. Nhưng ở Hàn Quốc, cách dùng bị chi phối chặt bởi thứ bậc tuổi tác. Nói 미안해 với sếp hoặc người lớn tuổi giống như gọi một thẩm phán là "ông bạn".

미안

Thân mật

/Mi-an/

Nghĩa đen: Xin lỗi (rút gọn)

아 미안, 안 봤어.

À xin lỗi, tớ không thấy.

🌍

Dạng xin lỗi rút gọn nhất. Rất thân mật, hay dùng khi nhắn tin nhanh và giữa bạn cực thân. Bỏ hẳn đuôi động từ khiến nó nghe nhẹ và hơi qua loa.

Còn rút gọn hơn cả 미안해, dạng này chỉ giữ lại gốc từ. Nó rất phổ biến trong tin nhắn KakaoTalk và các trao đổi nhanh giữa bạn thân. Chính sự ngắn gọn cho thấy lỗi nhỏ, bạn sẽ không bao giờ chỉ dùng mỗi 미안 cho chuyện nghiêm trọng.

쏘리

Tiếng lóng

/Sso-ri/

Nghĩa đen: Xin lỗi (mượn từ tiếng Anh)

아 쏘리쏘리~ 내가 살게.

Ôi xin lỗi xin lỗi~ để tớ mua cho.

🌍

Konglish mượn từ tiếng Anh 'sorry'. Dùng đùa vui giữa người trẻ. Dạng lặp '쏘리쏘리' nổi tiếng nhờ hit năm 2009 'Sorry Sorry' của Super Junior. Không bao giờ phù hợp cho lời xin lỗi nghiêm túc.

쏘리 là ví dụ điển hình của Konglish, tức từ mượn được điều chỉnh theo cách phát âm và cách dùng tiếng Hàn. Với người trẻ Hàn Quốc, nó mang sắc thái đùa vui, nhẹ nhàng. Nói 쏘리 khi lỡ va vào bạn hoặc quên chi tiết nhỏ là bình thường. Nhưng dùng nó cho chuyện cần hối lỗi thật sự sẽ bị xem là bông đùa và thiếu chân thành.

💡 K-pop khiến nó nổi tiếng

Bản hit lớn năm 2009 "Sorry Sorry" (쏘리 쏘리) của Super Junior đã đưa dạng Konglish này vào văn hóa đại chúng toàn cầu. Điệp khúc lặp lại khiến 쏘리 trở thành một trong những từ tiếng Hàn đầu tiên mà nhiều fan quốc tế học được, dù nó chỉ thuộc nhóm xin lỗi thân mật nhất.


Các cách nói kiểu "xin phép"

Tiếng Hàn có các câu riêng cho những tình huống mà người Việt thường nói "xin lỗi" hoặc "xin phép": ngắt lời, lách qua chỗ chật, hoặc gọi sự chú ý của người lạ.

실례합니다

Trang trọng

/Shil-lye-ham-ni-da/

Nghĩa đen: Tôi đang thất lễ

실례합니다, 지금 시간이 어떻게 되십니까?

Xin phép, bây giờ là mấy giờ ạ?

🌍

Dùng trước khi ngắt lời, bước vào phòng, hoặc tiếp cận người lạ một cách trang trọng. Hoạt động như một lời xin lỗi trước: bạn thừa nhận sự bất tiện của việc làm phiền trước khi làm. Hay dùng trong môi trường công việc và với người lạ.

실례합니다 có cấu trúc rất thú vị. Từ 실례 (sillye) nghĩa là "thất lễ" hoặc "vi phạm phép lịch sự", nên cả câu theo nghĩa đen là "tôi đang làm một việc thất lễ". Việc gọi tên sự thất lễ ngay từ đầu cho thấy người nói ý thức chuẩn mực xã hội, và điều đó lại khiến hành động ngắt lời trở nên lịch sự hơn. Viện King Sejong cũng liệt kê đây là câu thiết yếu cho người học khi giao tiếp tiếng Hàn trong môi trường chuyên nghiệp.

잠시만요

Lịch sự

/Jam-si-man-yo/

Nghĩa đen: Xin chờ một chút

잠시만요, 제가 확인해 볼게요.

Xin chờ một chút. Để tôi kiểm tra.

🌍

Dùng khi bạn cần người khác đợi một lát: nghe điện thoại, kiểm tra thông tin, hoặc tạm dừng cuộc nói chuyện. Cũng dùng được khi lách qua người khác trên tàu điện ngầm hoặc nơi đông.

Đây là câu rất linh hoạt, vừa có thể là "xin phép, chờ một chút", vừa là cách lịch sự để đi xuyên qua đám đông. Trên tàu điện ngầm Seoul giờ cao điểm, nói nhẹ nhàng 잠시만요 khi luồn qua người khác là phép lịch sự tiêu chuẩn.

저기요

Lịch sự

/Jeo-gi-yo/

Nghĩa đen: Đằng kia (lịch sự)

저기요, 주문할게요!

Xin lỗi, tôi muốn gọi món!

🌍

Cách phổ biến để gọi sự chú ý của người lạ, nhất là trong nhà hàng và cửa hàng. Nghĩa đen là 'đằng kia', như đang chỉ người bạn cần. Gọi 저기요 trong nhà hàng Hàn để gọi món là hoàn toàn bình thường và được mong đợi.

Nếu bạn đến bất kỳ nhà hàng nào ở Hàn Quốc, bạn sẽ cần câu này. Văn hóa ăn uống ở Hàn Quốc không dựa vào việc nhân viên phục vụ ghé bàn thường xuyên. Khách sẽ gọi khi cần. Một tiếng 저기요 rõ ràng (hoặc bấm chuông trên bàn, ngày càng phổ biến ở nhà hàng hiện đại) là cách tiêu chuẩn. Nó không bị xem là thô lỗ, mà là điều bình thường.


Cách đáp lại lời xin lỗi trong tiếng Hàn

Biết cách nhận lời xin lỗi quan trọng không kém việc biết xin lỗi. Dưới đây là các phản hồi phổ biến nhất.

Họ nóiBạn nóiGhi chú
죄송합니다괜찮습니다 (Gwaenchansseumnida)"Không sao" (trang trọng)
미안해요괜찮아요 (Gwaenchanayo)"Không sao" (lịch sự)
미안해괜찮아 (Gwaenchana)"Không sao" (thân mật)
죄송합니다아닙니다 (Animnida)"Không có gì đâu" (trang trọng, ý là không cần xin lỗi)
미안해요아니에요 (Anieyo)"Không đâu" (lịch sự, giảm nhẹ lỗi)
미안해아니야 (Aniya)"Không có gì" (thân mật)
Bất kỳ lời xin lỗi nghiêm túc신경 쓰지 마세요 (Singyeong sseuji maseyo)"Đừng bận tâm" (lịch sự, trấn an)

💡 Nghệ thuật 'giảm nhẹ' trong tiếng Hàn

Khi nhận lời xin lỗi trong tiếng Hàn, kỳ vọng văn hóa là giảm nhẹ lỗi. Nói 괜찮아요 (không sao) hoặc 아니에요 (không có gì đâu), kể cả khi bạn vẫn khó chịu, giúp giữ hòa khí (화합, hwahap). Thể hiện rõ việc giận dai hoặc từ chối lời xin lỗi một cách trực diện thường bị xem là một lỗi xã hội nghiêm trọng trong văn hóa Hàn Quốc.


Cụm theo sau: Làm lời xin lỗi "đủ" hơn

Lời xin lỗi tiếng Hàn thường không đứng một mình. Thêm một câu theo sau giúp thể hiện sự chân thành và trọn vẹn.

Tiếng HànPhiên âmNghĩaKhi dùng
제 잘못이에요Je jalmosieyoLà lỗi của tôiNhận trách nhiệm
다시는 안 그럴게요Dasineun an geureolgeyoTôi sẽ không làm vậy nữaHứa thay đổi
할 말이 없습니다Hal mari eopseumnidaTôi không còn gì để nóiHối hận sâu, tình huống nghiêm trọng
용서해 주세요Yongseo hae juseyoXin hãy tha thứ cho tôiXin được tha thứ trực tiếp
정말 죄송합니다Jeongmal joesonghamnidaTôi thật sự xin lỗiNhấn mạnh lời xin lỗi trang trọng

🌍 Cúi chào khi xin lỗi

Trong văn hóa Hàn Quốc, lời xin lỗi bằng lời gần như luôn đi kèm cúi chào. Với bạn bè, chỉ cần gật đầu nhẹ. Với lời xin lỗi lịch sự, cúi khoảng 30 độ thể hiện hối lỗi thật. Với lời xin lỗi trang trọng và nghiêm trọng, cúi sâu 45 đến 90 độ cho thấy bạn nhận trách nhiệm hoàn toàn. Trong các lời xin lỗi công khai cực đoan (bê bối doanh nghiệp, tranh cãi chính trị), bạn có thể thấy 큰절 (keunjeol), kiểu quỳ cúi chạm trán xuống đất. Cử chỉ này được xem là không thể tách rời khỏi lời nói.


Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật

Đọc về các câu xin lỗi giúp bạn hiểu, nhưng nghe chúng trong lời nói tự nhiên mới khiến bạn dùng theo phản xạ. Phim Hàn là nguồn rất tốt: My Mister cho các lời xin lỗi trang trọng đầy cảm xúc giữa những nhân vật có quan hệ xã hội phức tạp, Crash Landing on You cho sự tương phản giữa cách nói ở Triều Tiên và Hàn Quốc, và Vincenzo cho hội thoại sắc bén ở ngữ vực trang trọng trong bối cảnh pháp lý và công việc.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Hàn với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ câu xin lỗi nào để xem nghĩa, mức lời nói, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu từ hội thoại thật, với ngữ điệu tự nhiên và ngôn ngữ cơ thể đi kèm, thứ làm cho lời xin lỗi tiếng Hàn trở nên trọn vẹn.

Để xem thêm nội dung tiếng Hàn, hãy khám phá blog với các bài hướng dẫn như những phim hay nhất để học tiếng Hàn. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Khác nhau giữa 죄송합니다 và 미안합니다 là gì?
죄송합니다 (Joesonghamnida) là lời xin lỗi trang trọng, khiêm nhường, bắt nguồn từ Hán Hàn với nghĩa 'tôi đã phạm tội'. Dùng với người lớn tuổi, cấp trên, người lạ và trong môi trường công việc. 미안합니다 (Mianhamnida) là từ thuần Hàn, nghĩa 'tôi thấy áy náy/xin lỗi', ấm áp và cá nhân hơn, dùng với người thân hơn hoặc tình huống ít nghiêm trọng.
Có thể dùng 미안해 với người lớn tuổi hơn mình không?
Không. Dùng 미안해 (mianhae) với người lớn tuổi bị xem là thất lễ trong văn hóa Hàn. 미안해 là nói thân mật (반말, banmal), chỉ nên dùng với bạn rất thân bằng tuổi hoặc nhỏ hơn. Với người lớn tuổi, tối thiểu hãy dùng 미안해요 (mianhaeyo), tốt hơn là 죄송합니다 (joesonghamnida).
Người Hàn xin lỗi bằng cử chỉ như thế nào?
Khi xin lỗi, người Hàn hầu như luôn cúi chào. Gật đầu nhẹ khoảng 15 độ phù hợp cho lỗi nhỏ hằng ngày. Cúi 30 độ thể hiện hối lỗi rõ ràng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Cúi sâu 45 độ hoặc cúi 90 độ cho thấy ăn năn nghiêm trọng, dùng khi phạm lỗi lớn hoặc xin lỗi công khai trang trọng.
쏘리 (ssori) nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
쏘리 (ssori) là Konglish, từ tiếng Anh 'sorry' được phiên theo cách phát âm tiếng Hàn. Nó được dùng kiểu thân mật giữa người trẻ, nhất là khi nhắn tin và trên mạng xã hội. Sắc thái khá nhẹ, không phù hợp cho lời xin lỗi nghiêm túc hay tình huống trang trọng.
Nói 'xin lỗi làm phiền' trong tiếng Hàn như thế nào?
실례합니다 (Sillyehamnida) là cách trang trọng để nói 'xin lỗi làm phiền' khi ngắt lời hoặc đi ngang qua. 잠시만요 (Jamsimanyo) nghĩa là 'chờ một chút', dùng khi cần người khác đợi. 저기요 (Jeogiyo) nghĩa là 'ở kia', dùng để gọi sự chú ý của người lạ, nhất là trong nhà hàng.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
  2. King Sejong Institute Foundation, Hướng dẫn giảng dạy tiếng Hàn (2024)
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Hàn (2024)
  4. Brown, P. & Levinson, S. (1987). 'Politeness: Some Universals in Language Usage.' Cambridge University Press.
  5. Yeon, J. & Brown, L. (2011). 'Korean: A Comprehensive Grammar.' Routledge.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ