Cách nói Rất vui được gặp bạn bằng tiếng Hàn: 15+ câu cho mọi mức độ kính ngữ
Trả lời nhanh
Cách nói tiêu chuẩn của “rất vui được gặp bạn” trong tiếng Hàn là “만나서 반갑습니다” (Mannaseo bangapseumnida), nghĩa đen là “được gặp bạn, tôi rất vui.” Tiếng Hàn có ba mức độ nói chính cho câu này: trang trọng 만나서 반갑습니다, lịch sự 만나서 반가워요 (Mannaseo bangawoyo), và thân mật 만나서 반가워 (Mannaseo bangawo). Chọn cách nào phụ thuộc hoàn toàn vào tuổi tác và vị thế xã hội của người nghe.
Câu trả lời ngắn gọn
Cách chuẩn để nói "rất vui được gặp bạn" trong tiếng Hàn là 만나서 반갑습니다 (Mannaseo bangapseumnida). Cụm này có nghĩa đen là "đã gặp bạn rồi, tôi thấy vui" và dùng được trong giới thiệu trang trọng, cuộc họp công việc, và mọi lần gặp đầu tiên khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, hơn 80 triệu người trên thế giới nói tiếng Hàn. Điểm đặc biệt của phần chào hỏi trong tiếng Hàn là câu "rất vui được gặp bạn" chỉ là khởi đầu. Một màn giới thiệu đúng kiểu tiếng Hàn thường gồm tên, tuổi hoặc năm sinh, và thường cả trường học hoặc nơi làm việc. Đây không phải chuyện xã giao. Nó quyết định mức độ kính ngữ mà hai người sẽ dùng trong suốt mối quan hệ. Dù bạn tra "rất vui được gặp bạn trong tiếng Hàn" để đi du lịch, học tập, hay trò chuyện, hướng dẫn này có đủ mọi thứ bạn cần.
"Trong xã hội Hàn Quốc, lần trao đổi đầu tiên giữa người lạ là một cuộc thương lượng về thứ bậc xã hội. Nghi thức giới thiệu không chỉ chia sẻ danh tính, nó còn thiết lập khung ngữ pháp cho toàn bộ mối quan hệ."
(Ho-Min Sohn, The Korean Language, Cambridge University Press, 1999)
Hướng dẫn này giới thiệu hơn 15 cách nói "rất vui được gặp bạn" trong tiếng Hàn ở cả ba mức nói chính, kèm các nghi thức văn hóa quanh việc giới thiệu, từ câu hỏi tuổi đến trao danh thiếp.
Tra cứu nhanh: Các câu "Rất vui được gặp bạn" trong tiếng Hàn
Hiểu về các mức nói khi giới thiệu
Trước khi học từng câu, bạn cần hiểu vì sao tiếng Hàn có nhiều phiên bản cho cùng một cách nói. Ngữ pháp tiếng Hàn mã hóa mối quan hệ của người nói với người nghe trực tiếp vào đuôi động từ. Theo Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원), có ba mức nói chiếm ưu thế trong cách dùng hiện đại.
| Mức | Thuật ngữ tiếng Hàn | Mẫu đuôi câu | Khi dùng |
|---|---|---|---|
| Trang trọng (격식체) | 격식체 (gyeokshikche) | -ㅂ니다 / -습니다 | Công việc, nghi lễ, lần đầu gặp người lớn tuổi |
| Lịch sự (존댓말) | 존댓말 (jondaenmal) | -아요 / -어요 | Mặc định với người lạ, người quen, đời sống hằng ngày |
| Thân mật (반말) | 반말 (banmal) | -아 / -어 | Chỉ với bạn thân bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn |
Nghiên cứu kinh điển của Brown và Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage (1987), xem tiếng Hàn là một trong những hệ thống lịch sự phức tạp nhất về mặt ngữ pháp trên thế giới. Trong tiếng Việt, bạn thường chọn cách xưng hô và mức lịch sự qua đại từ và cách nói. Còn trong tiếng Hàn, người nói phải xử lý cả một ma trận đuôi động từ, đại từ, và thay đổi từ vựng.
⚠️ Hỏi tuổi KHÔNG hề bất lịch sự
Một trong những cú sốc văn hóa lớn nhất với nhiều người khi đến Hàn Quốc là việc hỏi tuổi chỉ vài phút sau khi gặp là hoàn toàn bình thường và được mong đợi. Người Hàn hỏi "몇 살이에요?" (Bạn bao nhiêu tuổi?) hoặc "몇 년생이에요?" (Bạn sinh năm nào?) rất sớm trong một mối quan hệ mới. Đây không phải tò mò quá mức, mà là nhu cầu thực tế. Nếu không biết ai lớn hơn, cả hai sẽ không biết dùng mức nói nào, và cuộc trò chuyện khó diễn ra tự nhiên.
Giới thiệu trang trọng (격식체)
Những câu này rất cần cho cuộc họp công việc, phỏng vấn, gặp người lớn tuổi, và mọi tình huống bạn muốn tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ và tôn trọng.
만나서 반갑습니다
/Man-na-seo ban-gap-seum-ni-da/
Nghĩa đen: Đã gặp bạn rồi, tôi thấy vui
“안녕하십니까, 만나서 반갑습니다. 저는 김민수입니다.”
Xin chào, rất vui được gặp bạn. Tôi là Kim Minsu.
Câu 'rất vui được gặp bạn' trang trọng tiêu chuẩn. Dùng trong công việc, với người lớn tuổi, ở sự kiện trang trọng, và mọi lần gặp đầu tiên khi cần thể hiện sự tôn trọng. Luôn đi kèm một cái cúi chào khoảng 30 độ.
Đây là câu bạn sẽ dùng nhiều nhất trong các màn giới thiệu trang trọng bằng tiếng Hàn. Tách nghĩa ra: 만나서 (mannaseo) là "đã gặp", còn 반갑습니다 (bangapseumnida) là "tôi thấy vui". Ghép lại, câu này nói rằng việc gặp người đó khiến bạn vui. Đuôi -습니다 đặt câu này chắc chắn ở mức trang trọng.
Trong môi trường công việc, câu này thường nằm trong một chuỗi giới thiệu dài hơn: cúi chào, nói công ty và chức danh, nói tên, rồi nói 만나서 반갑습니다. Giáo trình của Viện Sejong xác định chuỗi này là một kỹ năng xã hội nền tảng cho người học tiếng Hàn.
처음 뵙겠습니다
/Cheo-eum boep-get-seum-ni-da/
Nghĩa đen: Tôi sẽ được gặp quý vị lần đầu
“처음 뵙겠습니다. 삼성전자 마케팅팀 박지영입니다.”
Lần đầu được gặp bạn. Tôi là Park Jiyoung, thuộc đội marketing của Samsung Electronics.
Cách nói trang trọng nhất cho lần gặp đầu. 뵙다 (boepda) là dạng khiêm nhường của 보다 (boda, 'nhìn/gặp'), nâng người nghe và hạ người nói. Chỉ dùng trong bối cảnh công việc và rất trang trọng.
Câu này còn trang trọng hơn một bậc. Động từ 뵙다 (boepda) là dạng khiêm nhường của 보다 (boda, nghĩa là "nhìn/gặp"). Khi dùng nó, người nói hạ mình và nâng người nghe. Mức khiêm nhường này dành cho việc gặp sếp của sếp, khách hàng trong bữa tối trang trọng, hoặc người nổi tiếng. Trong đời sống thường ngày, 만나서 반갑습니다 là đủ.
반갑습니다
/Ban-gap-seum-ni-da/
Nghĩa đen: Tôi thấy vui/hân hạnh
“아, 반갑습니다. 이야기 많이 들었습니다.”
À, rất hân hạnh được gặp bạn. Tôi đã nghe nhiều về bạn.
Bản rút gọn trang trọng, bỏ 만나서 nhưng vẫn giữ mức trang trọng đầy đủ. Thường dùng để đáp lại khi người kia nói 만나서 반갑습니다 trước.
Đây là bản rút gọn của câu đầy đủ. Nó bỏ 만나서 (đã gặp) và chỉ giữ phần "tôi thấy vui". Bạn sẽ hay nghe nó như một câu đáp: một người nói 만나서 반갑습니다, người kia đáp chỉ bằng 반갑습니다 hoặc 저도 반갑습니다 (tôi cũng rất hân hạnh).
Giới thiệu lịch sự (존댓말)
Mức lịch sự là mặc định cho hầu hết các lần gặp đầu ngoài bối cảnh công việc trang trọng. Gặp gỡ xã hội, gặp bạn của bạn, nơi làm việc thoải mái, và các tình huống hằng ngày đều phù hợp với mức này.
만나서 반가워요
/Man-na-seo ban-ga-wo-yo/
Nghĩa đen: Đã gặp bạn rồi, tôi thấy vui
“안녕하세요! 만나서 반가워요. 저는 이수진이에요.”
Xin chào. Rất vui được gặp bạn. Mình là Lee Sujin.
Câu 'rất vui được gặp bạn' ở mức lịch sự. Ấm áp và tôn trọng nhưng không cứng nhắc. Hợp cho gặp gỡ xã hội, gặp bạn của bạn, nơi làm việc thoải mái, và hầu hết các lần gặp đầu thường ngày.
Đây là phiên bản cân bằng nhất, đủ lịch sự để thể hiện tôn trọng và đủ ấm để dễ gần. Đuôi -워요 (từ cách chia lịch sự của 반갑다) tạo cảm giác mềm và thân thiện hơn đuôi trang trọng -습니다. Nếu bạn chỉ học một câu "rất vui được gặp bạn" cho đời sống hằng ngày, hãy học câu này.
반가워요
/Ban-ga-wo-yo/
Nghĩa đen: Tôi thấy vui/hân hạnh
“어, 반가워요! 많이 들었어요.”
Ồ, rất hân hạnh được gặp bạn. Mình đã nghe nhiều về bạn.
Dạng rút gọn lịch sự. Dùng tự nhiên để đáp lại khi người kia tự giới thiệu, hoặc dùng như lời chào độc lập khi bối cảnh 'gặp lần đầu' đã rõ.
Giống như 반갑습니다 là dạng ngắn của câu trang trọng, 반가워요 là dạng ngắn của 만나서 반가워요. Nó rất hợp để đáp lại, hoặc khi bối cảnh gặp gỡ đã rõ, ví dụ khi một người bạn chung vừa giới thiệu hai bạn.
💡 Công thức tự giới thiệu
Giới thiệu trong tiếng Hàn thường theo một mẫu dễ đoán. Ở mức lịch sự: 안녕하세요 + 만나서 반가워요 + 저는 [name]이에요/예요. Ở mức trang trọng: 안녕하십니까 + 만나서 반갑습니다 + 저는 [name]입니다. Thuộc công thức này giúp bạn không bị đứng hình khi gặp lần đầu.
Giới thiệu thân mật (반말)
Chỉ dùng với người rõ ràng bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn, và chỉ trong bối cảnh không trang trọng. Dùng thân mật với người lớn tuổi hơn, dù chỉ hơn một tuổi, là một lỗi xã hội nghiêm trọng trong văn hóa Hàn Quốc.
만나서 반가워
/Man-na-seo ban-ga-wo/
Nghĩa đen: Đã gặp bạn rồi, mình thấy vui
“안녕! 만나서 반가워. 나는 준호야.”
Chào. Rất vui được gặp bạn. Mình là Junho.
Phiên bản thân mật dùng giữa những người ngang hàng cùng tuổi. Phổ biến ở sinh viên đại học khi gặp bạn cùng lớp sinh cùng năm, hoặc khi một người bạn chung đã xác nhận rằng nói thân mật là phù hợp.
Trong văn hóa đại học Hàn Quốc, sinh viên sinh cùng năm (동갑, donggap) thường chuyển sang nói thân mật khá nhanh sau khi xác nhận tuổi. 만나서 반가워 là câu "rất vui được gặp bạn" tự nhiên trong bối cảnh đó. Đại từ cũng đổi: 저 (jeo, "tôi" khiêm nhường) trong mức trang trọng và lịch sự chuyển thành 나 (na, "tôi" bình thường) trong mức thân mật.
반가워
/Ban-ga-wo/
Nghĩa đen: Vui/Hân hạnh
“오, 반가워! 많이 들었어.”
Ồ, rất vui được gặp bạn. Mình đã nghe nhiều rồi.
Dạng thân mật rút gọn nhất. Hay nghe ở người trẻ trong sự kiện xã hội, tiệc tùng, hoặc khi được giới thiệu qua bạn chung và không khí đã thân mật sẵn.
Đây là câu "rất vui được gặp bạn" ngắn nhất có thể. Bạn sẽ nghe nó giữa người trẻ Hàn Quốc ở các buổi gặp gỡ và tiệc tùng, khi không khí thoải mái và chênh lệch tuổi không đáng kể.
Các câu nối tiếp quan trọng
Giới thiệu trong tiếng Hàn không kết thúc ở "rất vui được gặp bạn". Những câu nối tiếp này hoàn thiện nghi thức giới thiệu và quan trọng không kém lời chào ban đầu.
잘 부탁드립니다
/Jal bu-tak-deu-rim-ni-da/
Nghĩa đen: Tôi khiêm nhường xin sự giúp đỡ tốt đẹp
“앞으로 잘 부탁드립니다.”
Mong được giúp đỡ trong thời gian tới.
Nói sau khi giới thiệu để diễn đạt 'mong được giúp đỡ' hoặc 'mong được hợp tác'. Không có câu tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Về chức năng, giống hệt câu tiếng Nhật よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu). Rất cần trong môi trường công sở và khi giới thiệu trong nhóm.
Câu này không có bản dịch tiếng Việt thật gọn và sát. Nó là lời xin thiện chí, hợp tác, và hỗ trợ lẫn nhau, được gói trong một cách nói khiêm nhường và mang tính công thức. Người Hàn nói câu này khi vào nhóm mới, bắt đầu lớp học, gặp đối tác, hoặc bắt đầu bất kỳ mối quan hệ hợp tác nào. Phiên bản lịch sự, 잘 부탁해요 (jal butak haeyo), dùng được trong bối cảnh ít trang trọng hơn nhưng vẫn tôn trọng.
Sự tương đồng văn hóa với câu tiếng Nhật よろしくお願いします không phải ngẫu nhiên. Văn hóa Hàn Quốc và Nhật Bản cùng có gốc Nho giáo, nhấn mạnh hòa hợp xã hội và nghĩa vụ qua lại. Theo lý thuyết lịch sự của Brown và Levinson, cả hai ngôn ngữ đều phát triển các chiến lược "lịch sự tiêu cực" phức tạp, tức các câu thừa nhận sự phiền hà của một mối quan hệ mới và xin người nghe rộng lượng.
말씀 많이 들었습니다
/Mal-sseum ma-ni deu-reot-seum-ni-da/
Nghĩa đen: Tôi đã nghe lời của bạn rất nhiều
“말씀 많이 들었습니다. 드디어 뵙게 되어 영광입니다.”
Tôi đã nghe nhiều về bạn. Thật vinh dự khi cuối cùng cũng được gặp.
Câu khen dùng khi gặp người có tiếng tăm. 말씀 (malsseum) là dạng kính ngữ của 말 (mal, 'lời nói'), nâng tầm danh tiếng của người kia. Phổ biến trong công việc và kết nối quan hệ.
Câu này làm phần giới thiệu trang trọng trở nên ấm áp và có tính khen ngợi. Khi dùng 말씀 (malsseum), dạng kính ngữ của 말 (mal, "lời nói"), bạn cho thấy những điều bạn nghe về họ có trọng lượng. Nó đặc biệt hiệu quả trong kết nối quan hệ công việc.
Nghi thức giới thiệu kiểu Hàn
Một màn giới thiệu đúng kiểu Hàn có một trình tự cụ thể, vượt xa việc trao đổi tên. Hiểu nghi thức này sẽ giúp bạn nổi bật so với nhiều người học khác.
Trình tự giới thiệu đầy đủ
Trong bối cảnh trang trọng, giới thiệu thường theo thứ tự sau:
- Cúi chào (30 độ để thể hiện tôn trọng tiêu chuẩn, cúi sâu hơn nếu người kia lớn tuổi hơn nhiều)
- Chào hỏi: 안녕하십니까 hoặc 안녕하세요
- Tổ chức và chức danh (trong công việc): tên công ty + phòng ban + chức danh
- Tên: 저는 [name]입니다
- Rất vui được gặp bạn: 만나서 반갑습니다
- Xin thiện chí: 잘 부탁드립니다
- Trao danh thiếp (nếu có)
Trong bối cảnh thân mật, nó rút gọn thành: chào hỏi + tên + 만나서 반가워요.
Cuộc trò chuyện về tuổi
| Tình huống | Cách hỏi | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| Với người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn | Bạn bao nhiêu tuổi? | 몇 살이에요? | Myeot sa-ri-e-yo? |
| Với người ngang hàng (hỏi năm sinh) | Bạn sinh năm nào? | 몇 년생이에요? | Myeot nyeon-saeng-i-e-yo? |
| Với người lớn tuổi (rất kính trọng) | Xin hỏi quý vị bao nhiêu tuổi? | 연세가 어떻게 되세요? | Yeon-se-ga eo-tteo-ke doe-se-yo? |
Trong giới trẻ Hàn Quốc, đặc biệt là sinh viên đại học, hỏi 몇 년생이에요? (Bạn sinh năm nào?) là cách phổ biến nhất. Năm sinh quyết định mọi thứ: người sinh sớm hơn dù chỉ một năm là 선배 (seonbae, đàn anh/đàn chị), và bạn cần dùng lời nói lịch sự. Người sinh cùng năm là 동갑 (donggap, bạn cùng tuổi), và nói thân mật là một lựa chọn.
🌍 Vì sao tuổi quyết định mọi thứ
Hệ thống xã hội theo tuổi ở Hàn Quốc bắt nguồn trực tiếp từ triết học Nho giáo, vốn đã định hình văn hóa Hàn Quốc hơn 600 năm. Nguyên tắc 장유유서 (jangyu yuseo), nghĩa là "có trật tự giữa người lớn và người nhỏ", là một trong năm mối quan hệ nền tảng của Nho giáo. Đây không chỉ là truyền thống. Nó còn nằm ngay trong ngữ pháp. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원) ghi nhận có bảy mức nói khác nhau, mỗi mức mã hóa một mức độ khoảng cách xã hội và sự tôn trọng.
Nghi thức danh thiếp và bắt tay trong công việc
Cử chỉ khi giới thiệu quan trọng không kém lời nói.
Trao danh thiếp (명함 교환)
Nghi thức danh thiếp ở Hàn Quốc pha trộn truyền thống Hàn Quốc và Nhật Bản. Hãy theo các quy tắc sau:
| Nên làm | Không nên làm |
|---|---|
| Đưa và nhận bằng hai tay | Dùng một tay (đặc biệt là tay trái) |
| Đọc kỹ danh thiếp trước khi cất | Bỏ ngay vào túi mà không nhìn |
| Đặt danh thiếp lên bàn trong cuộc họp | Viết lên danh thiếp của người khác trước mặt họ |
| Đưa danh thiếp cho người cấp cao nhất trước | Phát danh thiếp ngẫu nhiên |
Bắt tay bằng hai tay
Khi bắt tay người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn, hãy dùng kiểu "bắt tay có tay đỡ": đưa tay phải ra, đồng thời tay trái chạm nhẹ hoặc đỡ cẳng tay phải. Cử chỉ này, đặc trưng trong văn hóa Hàn Quốc, thể hiện sự kính nhường bằng hành động. Người trẻ hơn hoặc cấp thấp hơn cũng nên cúi chào hơi sâu hơn khi bắt tay.
🌍 Giao tiếp bằng mắt khi giới thiệu
Khác với nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi nhìn thẳng ổn định thể hiện tự tin và trung thực, phép lịch sự Hàn Quốc thường yêu cầu nhìn mắt ngắn rồi hạ ánh nhìn nhẹ, nhất là khi chào người lớn tuổi hoặc cấp trên. Nhìn thẳng quá lâu với người có địa vị cao hơn có thể bị hiểu là thách thức, không phải tự tin. Với người ngang hàng, nhìn mắt bình thường là ổn.
Cách đáp lại khi được giới thiệu bằng tiếng Hàn
Cách đáp lại "Rất vui được gặp bạn"
| Họ nói | Bạn nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| 만나서 반갑습니다 | 저도 반갑습니다 (Jeodo bangapseumnida) | "Tôi cũng rất hân hạnh", đáp cùng mức trang trọng |
| 만나서 반가워요 | 저도 반가워요 (Jeodo bangawoyo) | "Mình cũng vậy", đáp cùng mức lịch sự |
| 만나서 반가워 | 나도 반가워 (Nado bangawo) | "Tớ cũng vậy", đáp cùng mức thân mật |
| 처음 뵙겠습니다 | 저도 처음 뵙겠습니다 (Jeodo cheoeum boepgetseumnida) | Đáp cùng mức rất trang trọng |
Cách đáp lại các câu nối tiếp
| Họ nói | Bạn nói |
|---|---|
| 잘 부탁드립니다 | 저도 잘 부탁드립니다 (Jeodo jal butak deurimnida) |
| 말씀 많이 들었습니다 | 별말씀을요 (Byeolmalsseumeuryo), "Không có gì đâu / Bạn quá lời rồi" |
💡 Chiến lược phản chiếu
Cách đáp đơn giản và an toàn nhất với mọi câu giới thiệu tiếng Hàn là thêm 저도 (jeodo, "tôi cũng vậy") rồi lặp lại đúng câu đó. Cách này tự động khớp mức nói và độ trang trọng của người kia. 저도 반갑습니다, 저도 반가워요, 나도 반가워, đều đúng và tự nhiên.
Những lỗi thường gặp cần tránh
Người học tiếng Hàn hay mắc các lỗi giới thiệu sau. Biết trước sẽ giúp bạn tránh những khoảnh khắc ngượng ngùng.
| Lỗi | Vì sao sai | Nên làm gì thay thế |
|---|---|---|
| Dùng 반말 với người lớn tuổi hơn | Rất thiếu tôn trọng, dù không cố ý | Mặc định dùng 존댓말 cho đến khi biết tuổi |
| Bỏ qua cúi chào | Với người Hàn, cảm giác thiếu và hơi bất lịch sự | Luôn cúi chào, dù chỉ nhẹ, khi gặp người mới |
| Trao danh thiếp bằng một tay | Thể hiện cẩu thả hoặc thiếu tôn trọng | Luôn dùng hai tay |
| Tránh hỏi tuổi | Làm cuộc trò chuyện bị gượng | Hỏi tự nhiên, điều này được mong đợi và hoan nghênh |
| Dùng 나 (na) thay vì 저 (jeo) | 나 là "tôi" thân mật, 저 là "tôi" khiêm nhường | Dùng 저 với người bạn chưa thân |
Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật
Đọc về các câu giới thiệu là một khởi đầu tốt, nhưng nghe chúng trong hội thoại tiếng Hàn tự nhiên mới giúp bạn phản xạ. Phim truyền hình Hàn Quốc là nguồn rất hữu ích: Misaeng cho nghi thức giới thiệu nơi công sở, Sky Castle cho lời nói trang trọng trong các gia đình địa vị cao, và Reply 1988 cho giới thiệu thân mật giữa bạn bè hàng xóm khác tuổi.
Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Hàn với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ cụm nào để xem nghĩa, mức nói, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc chuỗi giới thiệu từ một danh sách, bạn tiếp thu chúng từ hội thoại thật với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể tự nhiên.
Để xem thêm nội dung tiếng Hàn, hãy khám phá blog của chúng tôi với các hướng dẫn như những bộ phim hay nhất để học tiếng Hàn. Bạn cũng có thể ghé trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Cách nói “rất vui được gặp bạn” phổ biến nhất trong tiếng Hàn là gì?
“반갑습니다” nghĩa đen là gì?
Hỏi tuổi người khác bằng tiếng Hàn có bị coi là bất lịch sự không?
“잘 부탁드립니다” là gì và dùng khi nào?
Khi gặp lần đầu ở Hàn Quốc, nên chào hỏi bằng cử chỉ như thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
- King Sejong Institute Foundation, Tiêu chuẩn giáo dục tiếng Hàn (2024)
- Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Hàn (2024)
- Brown, P. & Levinson, S. (1987). “Politeness: Some Universals in Language Usage.” Cambridge University Press.
- Sohn, H.-M. (1999). “The Korean Language.” Cambridge University Press.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

