Rất vui được gặp bạn bằng tiếng Anh, hơn 20 cách chào hỏi và giới thiệu bản thân
Trả lời nhanh
Trong tiếng Anh, “Nice to meet you” (/naɪs tə miːt juː/) là câu phổ biến nhất khi gặp lần đầu. Câu đáp đúng là: “Nice to meet you too!” (/naɪs tə miːt juː tuː/). Trang trọng hơn: “Pleased to meet you” (/pliːzd tə miːt juː/) hoặc “It's a pleasure” (/ɪts ə ˈplɛʒər/). Khi đã quen biết rồi: “Nice to see you again” (/naɪs tə siː juː əˈɡɛn/).
Câu trả lời ngắn gọn
Cụm từ tiếng Anh phổ biến nhất khi gặp lần đầu là Nice to meet you (/naɪs tə miːt juː/), nghĩa đen là: “Thật vui khi được gặp bạn.” Đây là câu mà mọi người học tiếng Anh cần nắm thật chắc, và câu đáp đúng cũng quan trọng không kém: “Nice to meet you too!"
Tiếng Anh hiện là ngôn ngữ toàn cầu với khoảng 1,5 tỷ người sử dụng, trong đó khoảng 380 triệu là người bản ngữ, theo dữ liệu Ethnologue 2024. Nghi thức gặp lần đầu trong tiếng Anh khá đơn giản so với tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn. Không có nhiều tầng mức lịch sự, không có cúi chào, nhưng có một khác biệt cốt lõi mà người Việt đôi khi không để ý.
“Các nghi thức giới thiệu trong tiếng Anh đã dần đơn giản hóa từ những năm 1800: các quy tắc trang trọng từng bắt buộc đã được thay bằng phong cách thân mật, trực tiếp, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Đến giữa thế kỷ 20, Nice to meet you trở thành công thức phổ quát nhất cho lần gặp đầu tiên."
(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019)
Khác biệt quan trọng nhất cần học ngay: Trong tiếng Anh, động từ meet CHỈ dùng cho lần gặp đầu tiên, còn see dùng khi gặp lại người đã quen. Nếu bạn đã biết ai đó mà vẫn nói “Nice to meet you", bạn sẽ khiến người ta hiểu như bạn đã quên họ, điều này dễ gây ngượng. Bạn sẽ đọc kỹ về bẫy này ở phần meet vs. see.
Tổng quan nhanh
Cụm từ dùng khi gặp lần đầu
Những câu này CHỈ dùng khi bạn gặp ai đó LẦN ĐẦU. Theo từ điển Merriam-Webster, động từ meet trong ngữ cảnh này nghĩa là “làm quen với ai đó lần đầu”, một sự kiện chỉ xảy ra một lần.
Nice to meet you!
//naɪs tə miːt juː//
Nghĩa đen: Thật vui khi được gặp bạn
“Hi, I'm Sarah! Nice to meet you.”
Chào, mình là Sarah! Rất vui được gặp bạn.
Công thức gặp lần đầu phổ biến nhất trong toàn bộ thế giới nói tiếng Anh. Tự nhiên ở Mỹ, Anh và Úc. Thường nói kèm bắt tay, và gần như là câu bắt buộc khi có người giới thiệu bạn với người khác.
Khi phát âm Nice to meet you, hãy chú ý rằng trong nói nhanh tự nhiên, “to” gần như đọc thành /tə/, không phải /tuː/. Vì vậy không phải “nájs TU mítt JUU”, mà là “nájs tə mítt juː”. Đây là dạng yếu (weak form) rất bình thường trong tiếng Anh.
Báo cáo dạy tiếng Anh của British Council năm 2023 cũng xác nhận Nice to meet you là câu giới thiệu được dạy nhiều nhất trong tiếng Anh như ngoại ngữ, và cũng là câu người bản ngữ dùng nhiều nhất.
💡 Bắt tay trong văn hóa nói tiếng Anh: khi nào, như thế nào?
Trong văn hóa Anh Mỹ, lần gặp đầu thường gần như luôn đi kèm bắt tay, trong bối cảnh công việc thì đây là điều được mong đợi. Cách bắt tay kiểu Anh thường ngắn và nhẹ hơn, kiểu Mỹ thường chắc hơn. Tuyệt đối không chủ động hôn má hoặc ôm khi gặp lần đầu trong bối cảnh công việc. Trong nhóm bạn thân, khoảng cách cơ thể có thể gần hơn, nhưng với người lạ thì cứ bắt tay là an toàn nhất.
Pleased to meet you
//pliːzd tə miːt juː//
Nghĩa đen: Tôi rất vui khi được gặp bạn
“Pleased to meet you, Mr. Thompson. I've heard great things about your work.”
Hân hạnh được gặp ông, ông Thompson. Tôi đã nghe nhiều điều tốt về công việc của ông.
Trang trọng hơn một chút so với 'Nice to meet you'. Phù hợp nhất trong gặp gỡ công việc, hội nghị, hoặc khi gặp người quan trọng. Trong tiếng Anh Anh, câu này phổ biến hơn tiếng Anh Mỹ.
Pleased to meet you là phiên bản trang trọng hơn của câu giới thiệu tiêu chuẩn. Nếu bạn biết mình gặp người quan trọng, đối tác, sếp tiềm năng, hoặc người bạn ngưỡng mộ, câu này cho thấy bạn coi trọng cuộc gặp. Phát âm: trong “pleased” có âm /iː/ dài.
It's a pleasure to meet you
//ɪts ə ˈplɛʒər tə miːt juː//
Nghĩa đen: Được gặp bạn là một niềm vinh hạnh
“It's a pleasure to meet you, Professor Williams. Your research has been very influential.”
Thật vinh hạnh được gặp giáo sư Williams. Nghiên cứu của thầy đã có ảnh hưởng rất lớn.
Câu giới thiệu tiêu chuẩn trang trọng nhất. Đặc biệt hiệu quả nếu bạn nói thêm lý do: 'It's a pleasure to meet you — I've admired your work for years.'
Câu này ít dùng trong đời thường, nhưng rất hợp ở hội nghị, sự kiện chuyên môn, hoặc khi bạn biết rõ danh tiếng của người kia. Dạng rút gọn, “It's a pleasure”, cũng có thể là một câu đáp hoàn chỉnh.
How do you do? (Anh, trang trọng)
//haʊ duː juː duː//
Nghĩa đen: Bạn thế nào?
“How do you do? I'm James Hartley, from the Oxford office.”
Rất hân hạnh được gặp bạn. Tôi là James Hartley, từ văn phòng Oxford.
Cách chào giới thiệu trang trọng truyền thống của tiếng Anh Anh. QUY TẮC QUAN TRỌNG: câu đáp đúng KHÔNG phải 'Fine, thanks', mà là lặp lại y nguyên: 'How do you do?' Ngày nay nghe hơi cổ với người trẻ, nhưng vẫn có thể gặp trong bối cảnh trang trọng ở Anh.
How do you do? dễ làm người Việt học tiếng Anh bối rối, vì trông như câu hỏi, nhưng thực ra là công thức giới thiệu mang tính nghi thức. Nếu ai đó nói “How do you do?”, câu đáp đúng và được mong đợi là lặp lại chính câu đó, không phải “Fine, thanks!” Peter Trudgill trong International English (Routledge, 2008) gọi đây là hiện tượng “công thức phản chiếu”, một đặc điểm của văn phong trang trọng kiểu Anh.
🌍 'How do you do?' vs 'How are you?', một câu là nghi thức, một câu là chào hỏi
Hai câu nhìn rất giống nhau, nhưng chức năng hoàn toàn khác. “How do you do?” chỉ dùng khi gặp lần đầu, trong bối cảnh trang trọng, và câu trả lời là lặp lại y nguyên. “How are you?” là lời chào thông dụng, người ta mong bạn trả lời ngắn gọn, tích cực: “Good, thanks!” hoặc “Fine, you?”. Một câu cho lần gặp đầu, một câu cho mọi lần gặp.
Câu đáp và cách đáp lại
Biết cách phản hồi quan trọng không kém việc chủ động nói trước. Trong tiếng Anh, phép lịch sự yêu cầu bạn luôn đáp lại lời giới thiệu, im lặng hoặc chỉ gật đầu là không phù hợp.
Nice to meet you too!
//naɪs tə miːt juː tuː//
Nghĩa đen: Tôi cũng thấy vui khi được gặp bạn
“Nice to meet you! — Nice to meet you too! I've heard a lot about you.”
Rất vui được gặp bạn! — Tôi cũng vậy! Tôi đã nghe nhiều về bạn.
Câu đáp tự nhiên và phổ biến nhất cho 'Nice to meet you'. Từ 'too' thường được nhấn mạnh ở cuối. Chỉ một từ này cho thấy niềm vui là hai chiều.
Từ too thường được nhấn mạnh, và điều đó làm rõ rằng bạn cũng có cảm giác tương tự. Người bản ngữ gần như luôn nói rõ phần này. Nếu bạn bỏ “too”, câu nghe như chưa trọn ý.
The pleasure is mine
//ðə ˈplɛʒər ɪz maɪn//
Nghĩa đen: Niềm vui là của tôi
“Pleased to meet you! — The pleasure is mine, absolutely.”
Hân hạnh được gặp bạn! — Niềm vinh hạnh là của tôi.
Câu đáp lịch sự và trang trọng hơn. Thể hiện bạn đặc biệt vui vì được gặp. Tự nhiên trong bối cảnh công việc, hội nghị, hoặc khi gặp người quan trọng. Dạng ngắn 'My pleasure' cũng dùng được.
The pleasure is mine hơi trang trọng, nhưng là câu đáp tự nhiên trong tiếng Anh. Nó cho thấy bạn coi trọng cuộc gặp. Dạng rút gọn My pleasure cũng hoàn toàn đúng, và tạo cảm giác thoải mái hơn.
Likewise
//ˈlaɪkwaɪz//
Nghĩa đen: Tương tự
“It's great to meet you! — Likewise! I've been looking forward to this.”
Rất vui được gặp bạn! — Tôi cũng vậy! Tôi đã mong chờ điều này.
Câu đáp một từ, dùng được với hầu hết mọi câu giới thiệu. Không quá trang trọng, cũng không quá suồng sã. Thân thiện và dứt khoát. Rất hợp khi bạn không muốn lặp lại cả câu.
Likewise rất thực dụng, chỉ một từ là bạn nói được “tôi cũng vậy”. Nó tự nhiên, lịch sự, và hiếm khi gây cảm giác lạ. Nếu bạn không chắc nên đáp thế nào, dùng từ này thường an toàn.
It's great to finally meet you
//ɪts ɡreɪt tə ˈfaɪnəli miːt juː//
Nghĩa đen: Thật tuyệt khi cuối cùng cũng được gặp bạn
“It's great to finally meet you in person — we've been emailing for months!”
Cuối cùng cũng được gặp trực tiếp bạn, chúng ta đã email qua lại mấy tháng rồi!
Dùng khi đã có liên hệ trước đó, email, mạng xã hội, gọi điện, nhưng đây là lần đầu gặp mặt trực tiếp. Từ 'finally' thể hiện cảm giác đã quen qua kênh khác, nhưng gặp trực tiếp thì bị chậm lại.
Đây là một trong những câu giới thiệu ấm áp và chân thành nhất trong tiếng Anh. Từ finally truyền tải cảm giác cuộc gặp đã được mong chờ từ lâu. Câu này đặc biệt phổ biến trong văn hóa làm việc từ xa, khi mọi người hợp tác qua video và email trước khi gặp trực tiếp.
Khi gặp lại
Những cụm này KHÔNG được dùng khi gặp lần đầu, chúng chỉ dùng với người bạn đã quen. Đây là một khác biệt rất quan trọng trong tiếng Anh.
Nice to see you (again)!
//naɪs tə siː juː (əˈɡɛn)//
Nghĩa đen: Thật vui khi được gặp bạn (lại)
“Nice to see you again, John! It's been a few months.”
Rất vui được gặp lại bạn, John! Mấy tháng rồi đấy.
Công thức cơ bản khi gặp lại người quen. Bạn có thể thêm hoặc bỏ 'again', cả hai đều tự nhiên. Lưu ý: câu này KHÔNG BAO GIỜ dùng cho lần gặp đầu.
Sự khác nhau giữa nice to see you và nice to meet you trong tiếng Anh rất rõ và được coi là quy tắc nghiêm túc. Động từ see dùng khi gặp người đã quen. Động từ meet dùng khi gặp lần đầu. Nếu bạn nói với người quen “Nice to meet you”, bạn đang ngầm nói “như thể đây là lần đầu”, tức là bạn đã quên họ.
Good to see you!
//ɡʊd tə siː juː//
Nghĩa đen: Thật tốt khi được gặp bạn
“Good to see you! How have you been?”
Vui được gặp bạn! Dạo này bạn thế nào?
Thoải mái hơn một chút so với 'Nice to see you again'. Tự nhiên giữa bạn bè, đồng nghiệp, người quen cũ. Thường đi kèm một câu hỏi, ví dụ 'How have you been?' (Dạo này bạn thế nào?).
Good to see you! ấm áp và cá nhân hơn một chút so với Nice to see you. Nó đặc biệt hợp khi hai lần gặp cách nhau khá lâu, ví dụ gặp lại ở một hội nghị sau nửa năm.
Long time no see!
//lɒŋ taɪm nəʊ siː//
Nghĩa đen: Lâu rồi, không thấy
“Hey, long time no see! What have you been up to?”
Này, lâu rồi không gặp! Dạo này bạn làm gì?
Câu rất thân mật, không trang trọng. Dùng khi đã lâu không gặp, thường ít nhất vài tháng. Cấu trúc ngữ pháp khá lạ, nhưng ai cũng hiểu trong thế giới nói tiếng Anh. Không dùng trong bối cảnh công việc hoặc trang trọng.
Long time no see! thú vị vì nhìn có vẻ sai ngữ pháp, nó không có động từ. Dù vậy, nó đã tồn tại trong tiếng Anh hàng thế kỷ và ai cũng hiểu. Chỉ dùng thoải mái giữa bạn bè, không hợp với sếp hoặc đối tác.
It's been a while!
//ɪts bɪn ə waɪl//
Nghĩa đen: Đã một thời gian rồi
“It's been a while! Are you still working at the same place?”
Lâu rồi đấy! Bạn vẫn làm ở chỗ cũ à?
Thoải mái, nhưng ít suồng sã hơn 'Long time no see'. Dùng khi cách nhau vài tuần hoặc vài tháng. Tự nhiên ở buổi gặp bạn bè, hoặc khi gặp lại đồng nghiệp cũ.
Tự giới thiệu
Không chỉ biết đáp lại, bạn còn cần biết tự giới thiệu bằng tiếng Anh. Trong văn hóa Anh và Mỹ, trao đổi tên là phần không thể thiếu của lần gặp đầu.
Hi, I'm...
//haɪ aɪm//
Nghĩa đen: Chào, tôi là [tên]
“Hi, I'm Emma. Nice to meet you!”
Chào, mình là Emma. Rất vui được gặp bạn!
Cách tự giới thiệu thân mật phổ biến và tự nhiên nhất. 'I'm' là dạng rút gọn của 'I am', nhanh, thân thiện, trực tiếp. Đây là công thức mặc định trong hầu hết tình huống không trang trọng.
Trong tiếng Anh, khác với một số văn hóa như tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn, việc trao đổi tên nhanh và trực tiếp. Không có nghi thức phức tạp, bạn nói tên, mỉm cười, có thể bắt tay. Hi, I'm [name] rất linh hoạt, dùng được cả trong bối cảnh công việc lẫn xã hội.
My name is...
//maɪ neɪm ɪz//
Nghĩa đen: Tên của tôi là [tên]
“My name is James Carter. I'm the new project manager.”
Tôi tên là James Carter. Tôi là quản lý dự án mới.
Trang trọng hơn một chút so với 'Hi, I'm...'. Thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc chuyên môn. Đặc biệt hữu ích khi bạn nói tên kèm ngữ cảnh, ví dụ chức vụ hoặc công ty.
My name is đầy đủ và trang trọng hơn. Ở đầu email, đầu cuộc gọi, hoặc khi bạn giới thiệu ai đó trong sự kiện chuyên môn, đây là lựa chọn tự nhiên. Người bản ngữ trong đời thường thường thích dạng ngắn I'm.
💡 Thêm ngữ cảnh cho tên của bạn!
Trong tiếng Anh, bạn tạo ấn tượng tốt hơn nếu kèm một ngữ cảnh ngắn khi gặp lần đầu. Thay vì chỉ nói: “Hi, I'm Tom", hãy nói: “Hi, I'm Tom — I work with Sarah in the marketing team." Điều này giúp người kia nhớ tên bạn dễ hơn, và mở cuộc trò chuyện ngay lập tức.
Allow me to introduce myself
//əˈlaʊ miː tə ˌɪntrəˈdjuːs maɪˈsɛlf//
Nghĩa đen: Cho phép tôi giới thiệu bản thân
“Allow me to introduce myself. I'm Dr. Helen Foster, Head of Research.”
Cho phép tôi được tự giới thiệu. Tôi là Tiến sĩ Helen Foster, Trưởng bộ phận Nghiên cứu.
Văn phong nâng cao, trang trọng. Dùng ở hội nghị, đàm phán, hoặc khi bạn giới thiệu trước một nhóm. Câu này thể hiện tính chuyên nghiệp. Trong tình huống thân mật sẽ nghe không tự nhiên.
Giới thiệu người khác
Bạn không chỉ cần giới thiệu bản thân, mà còn cần giới thiệu người khác bằng tiếng Anh. Trong văn hóa giới thiệu của tiếng Anh, việc giới thiệu bên thứ ba cũng có các công thức khá rõ.
This is...
//ðɪs ɪz//
Nghĩa đen: Đây là [tên]
“This is my colleague, Maria. She leads the design team.”
Đây là Maria, đồng nghiệp của tôi. Cô ấy dẫn dắt nhóm thiết kế.
Cách phổ quát nhất để giới thiệu người khác. Dùng được ở mọi mức độ trang trọng. Nên kèm một ngữ cảnh ngắn: người đó là ai, có quan hệ gì với bạn.
Khi giới thiệu người khác, tiếng Anh thường thêm một chi tiết ngắn: người đó là ai với bạn, họ làm gì, hai người quen nhau thế nào. Điều này giúp cuộc trò chuyện giữa hai người vừa được giới thiệu bắt đầu dễ hơn.
Have you met...?
//hæv juː mɛt//
Nghĩa đen: Bạn đã gặp [tên] chưa?
“Have you met David? He just joined our team last week.”
Bạn đã gặp David chưa? Tuần trước anh ấy vừa vào nhóm mình.
Hữu ích hơn 'This is...' vì nó mở cuộc trò chuyện bằng một câu hỏi. Nếu câu trả lời là 'No, I haven't', bạn có thể giới thiệu ngay. Nếu là 'Yes', bạn giúp nghi thức gặp lại diễn ra tự nhiên.
I'd like you to meet...
//aɪd laɪk juː tə miːt//
Nghĩa đen: Tôi muốn bạn gặp [tên]
“I'd like you to meet our new director, Mr. Chen.”
Tôi muốn giới thiệu bạn với giám đốc mới của chúng tôi, ông Chen.
Cách giới thiệu trang trọng hơn. Hữu ích khi việc giới thiệu là một cử chỉ có chủ đích, không phải tình cờ. Hợp trong bữa tối công việc, hội nghị, hoặc khi bạn muốn kết nối hai người.
Meet vs. See csapda
⚠️ Lỗi phổ biến nhất của người Việt: nói 'Nice to meet you' với người đã quen
Đây là một trong những lỗi lớn và dễ gây ngượng nhất khi học tiếng Anh. Nếu bạn đã biết ai đó, dù chỉ gặp một lần trước đây, mà bạn nói “Nice to meet you", bạn đang gợi ý rằng bạn đã quên họ. Người đó có thể chạnh lòng hoặc bối rối. Công thức đúng khi gặp người quen là: “Nice to see you (again)!" hoặc “Good to see you!" Hãy nhớ: meet = gặp lần đầu, see = gặp người đã quen.
Sự khác nhau giữa meet và see trong tiếng Anh không phải chuyện phong cách nhỏ. Đây là quy tắc ngữ pháp và văn hóa cơ bản. Theo dữ liệu Ethnologue, tiếng Anh giữ sự phân biệt này ở gần như tất cả 59 quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức. Đây không phải đặc điểm vùng miền, mà là chuẩn chung.
| Tình huống | Câu đúng | Nên tránh |
|---|---|---|
| Gặp lần đầu | Nice to meet you | Nice to see you |
| Gặp người đã quen | Nice to see you (again) | Nice to meet you |
| Gặp lại sau thời gian dài | Long time no see! | — |
| Đã liên hệ qua email rồi mới gặp trực tiếp | It's great to finally meet you | — |
| Trang trọng kiểu Anh, gặp lần đầu | How do you do? | How are you? (câu này cần câu trả lời!) |
Ví dụ hội thoại giới thiệu
Một đoạn hội thoại thật luôn rõ hơn các quy tắc trừu tượng. Cảnh dưới đây diễn ra ở một hội nghị kinh doanh, từ lúc gặp lần đầu đến khi trao đổi tên xong:
Alex: Hi, I don't think we've met. I'm Alex — I work in the London office. (“Chào, mình nghĩ là chúng ta chưa gặp nhau. Mình là Alex, mình làm ở văn phòng London.”)
Maya: Oh, nice to meet you, Alex! I'm Maya. I'm here with the Berlin team. (“Ồ, rất vui được gặp bạn, Alex! Mình là Maya. Mình đi cùng đội Berlin.”)
Alex: Nice to meet you too! Have you met our project lead, David? He's been looking forward to connecting with the Berlin team. (“Mình cũng rất vui được gặp bạn! Bạn đã gặp David, trưởng dự án của bọn mình chưa? Anh ấy đã mong được kết nối với đội Berlin.”)
Maya: Not yet, I haven't. I'd love to! (“Chưa, mình chưa gặp. Mình rất muốn gặp!”)
Alex: David! I'd like you to meet Maya, from the Berlin office. (“David! Mình muốn giới thiệu bạn với Maya, từ văn phòng Berlin.”)
David: Maya, it's a pleasure to meet you! I've heard so much about the work you've been doing. (“Maya, thật vinh hạnh được gặp bạn! Tôi đã nghe rất nhiều về công việc bạn đang làm.”)
Maya: The pleasure is mine! I've been looking forward to this. (“Niềm vinh hạnh là của tôi! Tôi đã mong chờ điều này.”)
Đoạn hội thoại này gói gọn các công thức quan trọng nhất: gặp lần đầu (nice to meet you), giới thiệu người thứ ba (I'd like you to meet), văn phong trang trọng hơn (it's a pleasure, the pleasure is mine), và trao đổi tên tự nhiên.
🌍 Tên trong văn hóa nói tiếng Anh: hãy nhớ tên người kia!
Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc nhớ tên sau lần gặp đầu rất quan trọng, và tốt nhất là nhắc lại sớm. Nếu ai đó nói: “Hi, I'm Sarah", và bạn đáp ngay: “Nice to meet you, Sarah!", điều này tạo ấn tượng rất tốt. Nó cho thấy bạn chú ý và trân trọng mối liên hệ. Trong văn hóa kinh doanh Anh Mỹ, người ta dùng điều này như một kỹ thuật xây dựng quan hệ.
Luyện tập với nội dung tiếng Anh thật
Bạn học các câu giới thiệu tiếng Anh tốt nhất qua hội thoại thật. Các công thức gặp lần đầu, Nice to meet you, The pleasure is mine, It's great to finally meet you, xuất hiện liên tục trong phim và series Anh Mỹ, kèm phát âm tự nhiên và ngôn ngữ cơ thể.
Trang legjobb filmek angoltanuláshoz là điểm bắt đầu tốt: hãy xem nhân vật tự giới thiệu thế nào trong các tình huống khác nhau, cuộc họp công việc trang trọng, buổi gặp bạn bè, hoặc một lần gặp đầu lãng mạn. Tông giọng, bắt tay, giao tiếp mắt, tất cả chỉ thật sự hiểu rõ khi đặt trong ngữ cảnh thật.
Trên trang học tiếng Anh của Wordy, bạn có thể xem phim và series với phụ đề tương tác: bấm vào bất kỳ cụm giới thiệu nào là thấy ngay phát âm, mức độ trang trọng và giải thích văn hóa. Nhờ vậy, bạn không học quy tắc trừu tượng, mà học cụm từ trong hội thoại tiếng Anh tự nhiên, đúng như cách người bản ngữ học.
Câu hỏi thường gặp
Nói “rất vui được gặp bạn” trong tiếng Anh như thế nào?
Nên trả lời thế nào khi ai đó nói “Nice to meet you”?
“Nice to meet you” khác gì “Nice to see you”?
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh như thế nào?
“Pleased to meet you” khác gì “Nice to meet you”?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về tiếng Anh. Cambridge University Press.
- British Council (2023). Giảng dạy tiếng Anh: Báo cáo nghiên cứu toàn cầu. British Council.
- Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
- Trudgill, Peter và Hannah, Jean (2008). Tiếng Anh quốc tế. Routledge.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

