← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Bạn khỏe không trong tiếng Anh: 20+ câu hỏi và câu trả lời về sức khỏe và tinh thần

Bởi Sandor23 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Trong tiếng Anh, “How are you?” (/haʊ ɑːr juː/) thường là lời chào mang tính xã giao, không hẳn là câu hỏi thật. Câu trả lời được mong đợi thường ngắn và tích cực: “Good, thanks!” hoặc “Fine, thanks!”. Đây là khác biệt văn hóa lớn giữa giao tiếp kiểu Hungary và tiếng Anh. Chỉ với bạn thân mới thể hiện quan tâm thật sự.

Câu trả lời ngắn gọn

Tiếng Anh “How are you?" (/haʊ ɑːr juː/) không giống câu hỏi tiếng Việt “Bạn khỏe không?” hoặc “Dạo này thế nào?” , trong tiếng Anh đây chủ yếu là một lời chào mang tính nghi thức, và câu trả lời được mong đợi là ngắn gọn, tích cực: “Good, thanks!" hoặc “Fine, thanks!". Đây là một bất ngờ văn hóa rất phổ biến với người Việt, vì chúng ta quen coi “Bạn khỏe không?” là sự quan tâm thật.

Theo Ethnologue 2024, tiếng Anh hiện được khoảng 1,5 tỷ người sử dụng, trong đó khoảng 380 triệu là người bản ngữ. Với người học tiếng Anh, một nhận ra rất hữu ích là các nghi thức chào hỏi, gồm cả “How are you?" thường mang tính quy ước hơn nhiều so với tiếng Việt. Hình thức quan trọng hơn nội dung.

“Chức năng chính của chuỗi chào hỏi trong tiếng Anh không phải là trao đổi thông tin, mà là củng cố mối quan hệ theo nghi thức. Nội dung của trao đổi 'How are you? — Fine, thanks' là không quan trọng: chính hình thức là thông điệp."

(Peter Trudgill và Jean Hannah, International English, Routledge, 2008)

Hướng dẫn này giới thiệu hơn 20 câu hỏi và câu trả lời kiểu “bạn khỏe không” trong tiếng Anh theo mức độ trang trọng và ngữ cảnh. Mỗi mục có IPA, câu ví dụ và giải thích văn hóa. Nếu bạn muốn bổ sung việc học tiếng Anh bằng nội dung thực, hãy ghé trang học tiếng Anh của Wordy.


Tổng quan nhanh


Các câu hỏi: Hỏi thế nào?

Người bản ngữ tiếng Anh không chỉ hỏi “bạn khỏe không” theo một cách. Cách dùng phụ thuộc vào mối quan hệ, mức độ trang trọng và đừng quên, còn phụ thuộc vào biến thể tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ. David Crystal trong The Cambridge Encyclopedia of the English Language (Cambridge University Press, 2019) chỉ ra rằng các câu hỏi chào kiểu “how are you” có mặt trong mọi nền văn hóa nói tiếng Anh, nhưng chức năng và câu trả lời được mong đợi có khác nhau đôi chút.

How are you?

Lịch sự

//haʊ ɑːr juː//

Nghĩa đen: Bạn thế nào?

Hi, Sarah! How are you? It's been a while.

Chào Sarah! Bạn khỏe không? Lâu rồi không gặp.

🌍

Cách nói phổ biến và универсал nhất. Dùng được với bạn bè, đồng nghiệp, người lạ. QUAN TRỌNG: đây không phải câu hỏi thật, câu trả lời được mong đợi là 'Good, thanks!' Việc than thở dài dòng là không phù hợp.

Đây là câu “bạn khỏe không” phổ biến và универсал nhất trong tiếng Anh. Nó trang trọng hơn “How's it going?", nhưng không cứng nhắc như “How do you do?" kiểu Anh. Bạn có thể dùng với người lạ, trong bối cảnh công việc, hoặc với đồng nghiệp.

Điều quan trọng nhất: câu trả lời được mong đợi là ngắn và tích cực, dù bạn thực sự cảm thấy thế nào. “Good, thanks! And you?" là chuẩn của người bản ngữ. Người Việt đôi khi làm người bản ngữ bất ngờ vì trả lời rất thật và rất chi tiết. Về mặt văn hóa, điều đó không hợp.

🌍 Vì sao 'How are you?' không phải câu hỏi thật?

Nghiên cứu cho thấy trong tiếng Anh, “How are you?" có chức năng chào hỏi, không phải chức năng hỏi thông tin. Điều này khác với cách dùng quen thuộc trong tiếng Việt như “Bạn khỏe không?” vốn thường mang ý quan tâm thật. Trong tiếng Anh, người hỏi hiếm khi muốn nghe báo cáo sức khỏe chi tiết, thậm chí điều đó có thể gây ngượng.


How's it going?

Thân mật

//haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ//

Nghĩa đen: Mọi thứ đang diễn ra thế nào?

Hey, Mark! How's it going? Ready for the meeting?

Này Mark! Dạo này thế nào? Sẵn sàng cho cuộc họp chưa?

🌍

Thoải mái hơn 'How are you?', nhưng không lóng như 'What's up?'. Tự nhiên giữa người quen ở chỗ làm, hàng xóm, khách quen. Câu trả lời điển hình: 'Pretty good, thanks!'

How's it going? là điểm cân bằng giữa “How are you?" và “What's up?". Nó đủ thoải mái để thân thiện, và đủ trung tính để dùng với người quen ở chỗ làm. Câu trả lời thường gặp: “Pretty good, thanks!" (Khá ổn, cảm ơn!), “Not bad!" (Không tệ!) hoặc “Good, you?" (Ổn, còn bạn?).


How are things?

Thân mật

//haʊ ɑːr θɪŋz//

Nghĩa đen: Mọi thứ thế nào?

How are things at the new job? Settling in well?

Công việc mới thế nào? Bạn hòa nhập ổn chứ?

🌍

Cá nhân hơn một chút so với 'How are you?', gợi đến các mảng đời sống (công việc, nhà cửa, sức khỏe). Nó cho thấy người hỏi thật sự tò mò, không chỉ hỏi theo nghi thức. Hợp với bạn bè và người quen.

How are things? tinh tế hơn: không chỉ hỏi tình trạng chung, mà còn có thể hỏi một mảng cụ thể. Nếu bạn thêm chủ đề, “How are things at work?" (Công việc thế nào?), bạn thể hiện quan tâm rõ hơn.


What's up?

Tiếng lóng

//wʌts ʌp//

Nghĩa đen: Có gì ở trên?

Hey! What's up? Haven't seen you in ages!

Này! Sao rồi? Lâu lắm không gặp!

🌍

Cách nói thoải mái nhất, chỉ dùng giữa bạn bè và người rất quen. KHÔNG nói với người lạ, đồng nghiệp xa, hoặc sếp. Câu trả lời gần như luôn là 'Not much, you?' hoặc 'Same old, same old.' Đừng bao giờ trả lời theo nghĩa đen.

What's up? là một trong những lời chào thân mật điển hình nhất. Khi nói nhanh, nó có thể thành “Wassup?" hoặc “Sup?". Câu trả lời tự nhiên nhất: “Not much!" (Không có gì), “Same old" (Vẫn như cũ), “Just chilling" (Đang thư giãn). Đừng trả lời theo nghĩa đen về “ở trên”, trong tiếng Anh cũng sẽ buồn cười.


How have you been?

Lịch sự

//haʊ həv juː bɪn//

Nghĩa đen: Bạn đã thế nào?

Oh, it's so good to see you! How have you been?

Ôi, vui quá được gặp bạn! Dạo này bạn thế nào?

🌍

Cho thấy bạn đã lâu không gặp người kia. Cá nhân hơn và ấm áp hơn 'How are you?'. Có thể mong một câu trả lời chi tiết hơn 'Fine, thanks!', ví dụ 'Really well! Just got back from holidays.'

How have you been? dùng thì hiện tại hoàn thành, cho thấy bạn hỏi về một giai đoạn thời gian. Người ta nói khi đã lâu không gặp. Câu này thường mong nhiều hơn một lời chào thường ngày, một tóm tắt ngắn về vài tuần gần đây là hợp lý.


Các câu trả lời: Nói gì?

Trong tiếng Anh, câu trả lời cho “bạn khỏe không” phần lớn mang tính quy ước. Theo dữ liệu Merriam-Webster 2026, câu trả lời phổ biến nhất rõ ràng là “Fine” và “Good”, gần như không phụ thuộc vào tình trạng thật. Đây là chuẩn văn hóa, không phải giả tạo.

Good, thanks!

Thân mật

//ɡʊd θæŋks//

Nghĩa đen: Tốt, cảm ơn!

How are you? — Good, thanks! And you?

Bạn khỏe không? — Ổn, cảm ơn! Còn bạn?

🌍

Câu trả lời ngắn phổ biến nhất của người bản ngữ. Luôn kèm câu hỏi lại: 'And you?' hoặc 'You?' Nếu không, bạn có thể nghe thiếu lịch sự. Không cần nói chi tiết.

Đây là “chuẩn vàng” của câu trả lời tiếng Anh. Nó ngắn, tích cực, và câu hỏi lại cho thấy bạn cũng quan tâm. Hãy nhớ luôn hỏi lại, nếu thiếu “And you?" hoặc chỉ “You?", câu trả lời có thể nghe cụt và hơi lạnh lùng.


Fine, thanks!

Lịch sự

//faɪn θæŋks//

Nghĩa đen: Ổn, cảm ơn!

How are you today? — Fine, thanks! Busy morning.

Hôm nay bạn thế nào? — Tôi ổn, cảm ơn! Buổi sáng bận rộn.

🌍

Trang trọng hơn một chút so với 'Good, thanks!', nhưng vẫn rất phổ biến. Người Mỹ hay nói 'Good' hơn, người Anh dùng 'Fine' nhiều hơn. Lưu ý: 'Fine' tùy ngữ cảnh có thể gợi sự không hài lòng ('That's fine.' nghĩa là 'Ừ, được thôi.').

Fine là một từ thú vị: về nghĩa cơ bản, nó nói rằng tình hình “ổn”. Nhưng tùy ngữ điệu và ngữ cảnh, nó có thể trung tính, mỉa mai, hoặc bực bội. Khi dùng để chào hỏi, nó luôn mang sắc thái tích cực nhẹ. Nếu ai đó thở dài và nói “Fine…", có lẽ họ không ổn.


Not bad!

Thân mật

//nɒt bæd//

Nghĩa đen: Không tệ!

How's your day going? — Not bad! Actually pretty good.

Hôm nay bạn thế nào? — Không tệ! Thật ra khá ổn.

🌍

Câu trả lời tích cực nhưng hơi khiêm. Người Anh, đặc biệt ở Anh, hay nói giảm nói tránh. 'Not bad!' thực ra nghĩa là 'Khá ổn.' Hãy kèm câu hỏi lại: 'Not bad! You?'

Not bad! là ví dụ điển hình của kiểu nói giảm của người Anh. Khi một người Anh nói “Not bad!", họ thường nghĩ “Thật ra khá tốt.” Phong cách uyển chuyển này rất đặc trưng ở Anh, nhưng người Mỹ cũng hiểu và dùng. Bạn có thể hỏi lại tự nhiên: “Not bad, thanks! How about you?"


Could be better

Thân mật

//kʊd biː ˈbɛtər//

Nghĩa đen: Cũng có thể tốt hơn.

How are you? — Could be better, honestly. Long week.

Bạn khỏe không? — Cũng có thể tốt hơn, thật lòng. Tuần này dài quá.

🌍

Cho thấy có gì đó không ổn, nhưng không quá nghiêm trọng. Ít gặp hơn các câu tích cực, thường nói với người quen thân. Bạn không cần giải thích, người kia sẽ hỏi thêm nếu họ muốn.

Could be better hiếm khi nói với người lạ hoặc người quen xã giao. Bạn dùng khi người kia đủ thân để hiểu rằng bạn không ổn lắm. Nó không đòi hỏi giải thích dài, mà mở cửa cho cuộc trò chuyện sâu hơn nếu người kia muốn.


Can't complain

Thân mật

//kænt kəmˈpleɪn//

Nghĩa đen: Không thể phàn nàn.

How are you keeping? — Can't complain! Staying busy.

Dạo này bạn thế nào? — Không có gì để phàn nàn! Vẫn bận rộn.

🌍

Rất kiểu Anh, có chút hài hước và điềm tĩnh. Nghĩa đen là 'không phàn nàn được', thường hàm ý mọi thứ ổn, nhưng người Anh tránh tỏ ra quá hào hứng. Hãy nối tiếp bằng điều bạn đang làm: 'Can't complain! Staying busy.'

Can't complain là một ví dụ tiêu biểu của sự hài hước và điềm tĩnh kiểu Anh. Nếu một người Anh nói “Can't complain", gần như chắc chắn họ ổn, họ chỉ không khoe ra. Như nghiên cứu 2023 của British Council cũng chỉ ra, phong cách giao tiếp ở Anh thường có sự kiềm chế cảm xúc và nói giảm.


Các biến thể trang trọng

Lời chào trang trọng trong tiếng Anh có các câu hỏi kiểu “bạn khỏe không” riêng. Bạn nên biết chúng khi viết thư, gặp gỡ công việc, hoặc nói chuyện với người lớn tuổi.

How do you do?

Rất trang trọng

//haʊ duː juː duː//

Nghĩa đen: Ngài làm thế nào?

How do you do? I'm Elizabeth Hartley, from the London office.

Rất hân hạnh. Tôi là Elizabeth Hartley, từ văn phòng London.

🌍

Cách chào trang trọng truyền thống ở Anh khi giới thiệu. Câu trả lời đúng KHÔNG phải 'Fine, thanks', mà là lặp lại: 'How do you do?' Đây không phải câu hỏi về tình trạng của bạn, mà là nghi thức giới thiệu. Ngày nay nghe hơi cổ, nhất là với người trẻ.

Đây là dạng “bạn khỏe không” kỳ lạ nhất với người Việt: câu trả lời gần như luôn là lặp lại chính câu đó. Đừng trả lời bằng “Fine, thanks!", người ta sẽ nghĩ bạn hiểu sai. Nó chỉ xuất hiện trong giới thiệu trang trọng kiểu Anh, người Mỹ không dùng.


I trust you're well

Trang trọng

//aɪ trʌst jɔːr wɛl//

Nghĩa đen: Tôi tin rằng bạn vẫn khỏe.

Dear Mr. Thompson, I trust you're well. I'm writing to follow up on our last meeting.

Kính gửi ông Thompson, hy vọng ông vẫn khỏe. Tôi viết thư để trao đổi tiếp về buổi gặp lần trước.

🌍

Câu mở đầu quen thuộc trong email và thư công việc. Không mong bạn trả lời, nó chỉ thể hiện lịch sự. Trong tiếng Anh, rất nhiều email trang trọng bắt đầu bằng câu này hoặc biến thể của nó.

I trust you're well là một công thức rất hay gặp trong tiếng Anh công sở khi viết. Nó hoàn toàn không chờ câu trả lời, chỉ là một cử chỉ lịch sự để cho thấy email không chỉ nói về việc, mà còn về quan hệ. Các công thức tương tự: “I hope this email finds you well" (Hy vọng email này đến lúc bạn vẫn khỏe) hoặc “Hope you're having a great week" (Hy vọng bạn có một tuần tốt).


How are you keeping?

Trang trọng

//haʊ ɑːr juː ˈkiːpɪŋ//

Nghĩa đen: Bạn giữ gìn thế nào?

How are you keeping? I heard you've been under the weather.

Dạo này bạn thế nào? Tôi nghe nói bạn không được khỏe.

🌍

Cụm từ đặc trưng ở Anh và Ireland, chủ yếu dùng với người lớn tuổi hoặc quan hệ trang trọng hơn. Ấm áp hơn 'How are you?', và gợi quan tâm thật. Câu trả lời điển hình: 'Keeping well, thank you!' hoặc 'Not too bad, all things considered.'

How are you keeping? là cách nói đặc trưng ở Anh và Ireland. Bạn thường nghe từ người lớn tuổi, hoặc giữa những người lâu ngày gặp lại. Từ “keeping” gợi đến sức khỏe và tình trạng chung. Nếu bạn nghe câu này, người kia thật sự quan tâm, một câu trả lời ngắn và chân thành là phù hợp.


Khác biệt văn hóa: tiếng Việt vs. tiếng Anh trong giao tiếp

🌍 Khác biệt lớn nhất quanh câu hỏi “bạn khỏe không?”

Trong tiếng Việt, “Bạn khỏe không?” thường là câu hỏi thật, và chúng ta mong câu trả lời chân thành. Nếu bạn bè hỏi bạn thế nào và bạn đang không ổn, việc kể ra là tự nhiên. Điều này là nền tảng của giao tiếp giữa người với người trong văn hóa Việt.

Trong tiếng Anh, “How are you?" có chức năng khác hẳn: đó là nghi thức chào hỏi để củng cố mối quan hệ, không phải để cập nhật sức khỏe. Người bản ngữ nói “Good, thanks!" ngay cả khi họ đau đầu, vì đó là kỳ vọng về hình thức, không phải nói dối. Chỉ với bạn thân, và chỉ trong ngữ cảnh phù hợp, nó mới là sự quan tâm thật.

Khác biệt này cũng được ghi nhận trong Cross-Cultural Pragmatics của Anna Wierzbicka (Mouton de Gruyter): các nền văn hóa khác nhau kỳ vọng mức độ cá nhân và sự chân thành khác nhau trong nghi thức chào hỏi.

Một khác biệt quan trọng nữa: trong tiếng Anh, câu hỏi chào thường không kéo theo lời than thở. Nếu một người Việt thật sự không khỏe và nói ra với người quen cũ, điều đó bình thường. Trong tiếng Anh, hành động tương tự trong đa số tình huống, nhất là với người lạ hoặc quen xã giao, sẽ nghe lạ và tạo khoảng lặng ngượng.

Điều này không có nghĩa người nói tiếng Anh thờ ơ. Với bạn thân, người quen lâu năm, hoặc khi ai đó dừng lại và hỏi rõ ràng, trong các trường hợp đó “How are you?" có thể là câu hỏi thật. Mấu chốt là nhận ra ngữ cảnh.


Bảng cặp câu hỏi và câu trả lời

Câu hỏiTrả lời trang trọngTrả lời thoải mái
How are you?Fine, thank you. And you?Good, you?
How's it going?Very well, thank you.Pretty good! Not bad!
How are things?Things are going well, thanks.Good, actually! You?
What's up?Not much, and yourself?Not much! Same old.
How have you been?Very well, thank you. And you?Really good! Busy, but good.
How do you do? (brit)How do you do?How do you do?
How are you keeping?Keeping well, thank you.Not too bad, all things considered.

💡 Chiến lược 'Trả lời rồi hỏi lại'

Nếu bạn không biết trả lời một câu hỏi kiểu “bạn khỏe không” thế nào, hãy dùng cách này: câu trả lời tích cực ngắn + hỏi lại. “Good, thanks! And you?" Cách này dùng được trong gần như mọi tình huống và nghe rất tự nhiên. Việc hỏi lại cho thấy bạn cũng quan tâm, đây là kỳ vọng lịch sự cơ bản trong tiếng Anh.


Thể hiện sự lo lắng thật sự như thế nào?

Đến đây, chúng ta chủ yếu nói về câu hỏi chào mang tính nghi thức. Nhưng nếu bạn thật sự lo cho ai đó thì sao? Trong tiếng Anh cũng có cách thể hiện quan tâm thật, chìa khóa là ngôn ngữ cơ thể, ngữ cảnh và câu hỏi cụ thể hơn.

Nếu bạn thật sự muốn biết ai đó có ổn không, các câu sau thể hiện sự lo lắng chân thành:

  • Are you okay? (/ɑːr juː oʊˈkeɪ/) , “Bạn ổn chứ?” Đây là dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng thật, nhất là khi họ trông buồn hoặc mệt.
  • Are you alright? , tương tự, rất phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nói với ngữ điệu lên có thể là lời chào, nhưng nói với ngữ điệu ngang thường là lo lắng thật.
  • Is everything okay? , “Mọi thứ ổn chứ?” Cá nhân hơn một chút, cho thấy bạn nhận ra có gì đó không ổn.
  • You seem a bit down. Want to talk about it? , “Bạn có vẻ hơi buồn. Muốn nói chuyện không?” Đây là sự quan tâm rất rõ.

Ngôn ngữ cơ thể cũng rất quan trọng: nếu ai đó dừng lại, nhìn vào mắt và chờ câu trả lời, đó không phải lời chào nghi thức. Nếu họ nói vội khi đang đi, thì đúng là nghi thức.

⚠️ Đừng than thở với người lạ

Nếu bạn trả lời một câu “How are you?" thường ngày bằng lời than thở, người kia thường sẽ thấy khó xử và không biết phản ứng ra sao. Điều này đặc biệt đúng khi mới gặp lần đầu hoặc chỉ quen xã giao. Hãy bám vào các câu trả lời tích cực ngắn cho đến khi bạn chắc mối quan hệ đủ thân để nói thật.


Luyện tập với nội dung tiếng Anh thật

Bạn quan sát các câu hỏi và câu trả lời kiểu “bạn khỏe không” tốt nhất qua nội dung người bản ngữ: tốc độ tự nhiên, ngữ điệu thật, và có ngữ cảnh. Sách giáo trình thường dạy cặp nghi thức “How are you? — Fine, thanks!", nhưng tiếng Anh đời thực có kho câu phong phú hơn nhiều.

Trang những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh gợi ý các phim và series Anh và Mỹ có hội thoại đời thường, gồm cả nghi thức chào hỏi, ở dạng rất tự nhiên. Trong series Anh, bạn có thể nghe “Alright?" và “How are you keeping?", còn trong series Mỹ, “What's up?" và “How's it going?" xuất hiện nhiều.

Trên trang học tiếng Anh của Wordy, bạn có thể xem phim và series với phụ đề tương tác. Bạn bấm vào bất kỳ cụm nào là thấy ngay phát âm, nghĩa và ngữ cảnh văn hóa. Nhờ vậy bạn không học quy tắc trừu tượng, mà học cả dải cách nói “bạn khỏe không” trong hội thoại thật, kèm ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể.

Câu hỏi thường gặp

Nên trả lời “How are you?” bằng tiếng Anh như thế nào?
Tự nhiên nhất là: “Good, thanks! And you?”, “Fine, thanks!” hoặc “Not bad, you?”. Muốn tích cực hơn: “Really well, thanks! Yourself?”. Nếu không ổn lắm: “Could be better, but okay.”, nhưng ít dùng. Tránh than thở dài, vì “How are you?” thường chỉ là lời chào xã giao.
“How are you?” khác gì “How's it going?” trong tiếng Anh?
“How are you?” (/haʊ ɑːr juː/) hơi trang trọng và chung hơn, dùng với người lạ hoặc đồng nghiệp. “How's it going?” (/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/) thân mật và thoải mái hơn. “What's up?” (/wʌts ʌp/) là kiểu suồng sã nhất, hợp với bạn bè, không nên dùng với người lạ.
Hỏi “Bạn ổn chứ?” trong tiếng Anh nói thế nào?
Bạn có thể nói “Are you okay?” (/ɑːr juː oʊˈkeɪ/) hoặc “Are you alright?”, đây là câu hỏi thể hiện lo lắng thật. “You alright?” trong tiếng Anh Anh đôi khi cũng là lời chào nếu nói với ngữ điệu đi lên. “Is everything okay with you?” trang trọng và quan tâm hơn.
“Can't complain” nghĩa là gì và dùng khi nào?
“Can't complain” (/kænt kəmˈpleɪn/) nghĩa là “Không có gì để phàn nàn”, thường mang sắc thái hài hước kiểu Anh. Ý là mọi thứ ổn, nhưng không muốn tỏ ra khoe khoang hay quá hào hứng. Đây là một câu trả lời rất đặc trưng, gần với kiểu “Fine” nhưng thú vị hơn.
Nói “Không có gì đặc biệt” trong tiếng Anh như thế nào?
Phổ biến nhất là “Not much” (/nɒt mʌtʃ/), thường trả lời cho “What's up?”. Bạn cũng có thể nói “Nothing much”, “Same old” (vẫn như mọi khi), hoặc “Just the usual” (như thường lệ). Đây là các câu tự nhiên người bản xứ hay dùng, không phải kiểu câu trong sách giáo khoa.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về ngôn ngữ tiếng Anh. Cambridge University Press.
  2. Trudgill, Peter và Hannah, Jean (2008). Tiếng Anh quốc tế. Routledge.
  3. British Council (2023). Giảng dạy tiếng Anh: Báo cáo nghiên cứu toàn cầu.
  4. Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ